Hiện Thực Nhận Dạng Biểu Cảm Khuôn Mặt Bằng Mạng Nơ-ron Tích Chập

Chuyên khảo phân tích Hiện thực convolutional neural network để nhận dạng biểu cảm khuôn mặt, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

164
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Artificial Intelligence – AI

1.1.1. Định nghĩa Artificial Intelligence

1.1.2. Phân loại trí tuệ nhân tạo

1.2. Machine Learning – ML

1.2.1. Định nghĩa Machine Learning

1.2.2. Phân loại các thuật toán Machine Learning

1.3. Định nghĩa computer vision

1.4. Các lĩnh vực liên quan

1.5. Các ứng dụng của computer vision

1.6. Thư viện OpenCV

1.7. Tổng quan đề tài khoá luận

1.7.1. Tổng quát về biểu cảm khuôn mặt

1.7.2. Bài toán nhận dạng biểu cảm khuôn mặt

1.7.3. Tổng quát về tập dữ liệu FER-2013

2. LÝ THUYẾT NỀN TẢNG

2.1. Bài toán Classification

2.2. Multi-Class Classification

2.3. Các kỳ hiệu và khái niệm

2.4. Weights và Bias

2.5. Tổng quan về mạng neuron sinh học - Biological Neural

2.6. Artificial Neural Network (ANN)

2.6.1. Định nghĩa neuron nhân tạo

2.6.2. Kiến trúc neuron

2.6.3. Mạng neuron nhân tạo

2.6.4. Lịch sử phát triển của mạng neuron nhân tạo

2.6.5. Kiến trúc mạng neuron

2.6.6. Lan truyền tiến - FeedForward

2.6.7. Lan truyền ngược và đạo hàm - Backpropagation

2.7. Convolutional Neural Network – CNN

2.7.1. Giới thiệu mạng neuron tích chập (Convolutional Neural Network)

2.7.2. Cấu trúc mạng neuron tích chập

2.7.3. Các mạng neuron tích chập kinh điển

2.7.4. Các thuật toán tối ưu (Optimizer)

2.7.5. Hiện tượng Vanishing / Exploding Gradient

2.7.6. Hiện tượng Overfitting

2.7.7. Đánh giá mô hình

3. CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN

3.1. Công trình 1: Nhận dạng biểu cảm khuôn mặt bằng phương pháp Supervised Learning (học giám sát) và mô hình Deep Learning

3.1.1. Tổng quan công trình

3.1.2. Tập dữ liệu FER-2013 và CK+

3.1.3. Kết quả thực nghiệm

3.2. Công trình 2: Nhận dạng các biểu cảm khuôn mặt bằng phương pháp Hybrid CNN- SIFT Aggregator

3.2.1. Tổng quan công trình

3.2.2. Xử lý dữ liệu FER-2013 và CK+

3.2.3. Kiến trúc mô hình

3.2.4. Kết quả thực nghiệm

4. XÂY DỰNG MÔ HÌNH VÀ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

4.1. Thống kê và xử lý dữ liệu

4.1.1. Nguồn tập dữ liệu FER-2013

4.1.2. Tổng quát về FER-2013

4.1.3. Xử lý ảnh tập dữ liệu FER-2013

4.1.4. Ảnh thực tế của tập dữ liệu FER-2013

4.1.5. Thống kê tập dữ liệu FER-2013 theo biểu cảm

4.2. Cấu hình máy thực hiện các thực nghiệm

4.3. Các thông số và hàm số chung cho các mô hình

4.3.1. Các thông số chung

4.3.2. Hàm kích hoạt softmax

4.4. Xây dựng và thực nghiệm các mô hình

5. HIỆN THỰC NHẬN DẠNG BIỂU CẢM KHUÔN MẶT

5.1. Chọn mô hình tốt nhất để thực nghiệm nhận dạng biểu cảm khuôn mặt

5.2. Thực nghiệm nhận dạng 7 biểu cảm với các ảnh từ nhiều nguồn khác nhau

5.2.1. Biểu cảm Angry

5.2.2. Biểu cảm Disgust

5.2.3. Biểu cảm Fear

5.2.4. Biểu cảm Happy

5.2.5. Biểu cảm Neutral

5.2.6. Biểu cảm Sad

5.2.7. Biểu cảm Surprised

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nhận Dạng Biểu Cảm Khuôn Mặt Bằng Mạng Nơ ron Tích Chập

Nhận dạng biểu cảm khuôn mặt là một lĩnh vực quan trọng trong công nghệ trí tuệ nhân tạo. Công nghệ này sử dụng mạng nơ-ron tích chập (CNN) để phân tích và nhận diện các biểu cảm khác nhau trên khuôn mặt con người. Việc áp dụng CNN giúp cải thiện độ chính xác và tốc độ trong việc nhận diện biểu cảm, từ đó mở ra nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực như an ninh, y tế và giải trí.

1.1. Định Nghĩa Nhận Dạng Biểu Cảm Khuôn Mặt

Nhận dạng biểu cảm khuôn mặt là quá trình xác định và phân loại các biểu cảm khác nhau như vui, buồn, giận dữ, và ngạc nhiên. Công nghệ này sử dụng các thuật toán học sâu để phân tích hình ảnh khuôn mặt và nhận diện các đặc điểm đặc trưng.

1.2. Lịch Sử Phát Triển Công Nghệ Nhận Dạng Khuôn Mặt

Công nghệ nhận dạng khuôn mặt đã phát triển từ những năm 1960. Tuy nhiên, sự bùng nổ của học sâumạng nơ-ron tích chập trong thập kỷ qua đã mang lại những bước tiến vượt bậc trong khả năng nhận diện và phân tích biểu cảm khuôn mặt.

II. Vấn Đề Và Thách Thức Trong Nhận Dạng Biểu Cảm Khuôn Mặt

Mặc dù công nghệ nhận dạng biểu cảm khuôn mặt đã đạt được nhiều thành tựu, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức. Các yếu tố như ánh sáng, góc chụp và sự đa dạng về khuôn mặt có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của mô hình. Việc phát triển các giải pháp để khắc phục những vấn đề này là rất cần thiết.

2.1. Ảnh Hưởng Của Ánh Sáng Đến Độ Chính Xác

Ánh sáng không đồng đều có thể làm giảm độ chính xác của mô hình nhận dạng. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng các kỹ thuật tiền xử lý ảnh có thể cải thiện đáng kể kết quả nhận diện.

2.2. Đối Phó Với Sự Đa Dạng Về Khuôn Mặt

Sự đa dạng về hình dáng và kích thước khuôn mặt là một thách thức lớn. Việc xây dựng tập dữ liệu phong phú và đa dạng là cần thiết để cải thiện khả năng nhận diện của mô hình.

III. Phương Pháp Nhận Dạng Biểu Cảm Khuôn Mặt Bằng Mạng Nơ ron Tích Chập

Mạng nơ-ron tích chập (CNN) là một trong những phương pháp hiệu quả nhất trong nhận dạng biểu cảm khuôn mặt. CNN có khả năng tự động học các đặc trưng từ dữ liệu mà không cần phải lập trình thủ công. Điều này giúp cải thiện độ chính xác và hiệu suất của mô hình.

3.1. Cấu Trúc Của Mạng Nơ ron Tích Chập

Cấu trúc của CNN bao gồm nhiều lớp khác nhau như lớp tích chập, lớp gộp và lớp fully connected. Mỗi lớp có nhiệm vụ trích xuất các đặc trưng khác nhau từ hình ảnh đầu vào.

3.2. Quy Trình Huấn Luyện Mô Hình CNN

Quy trình huấn luyện mô hình CNN bao gồm việc chuẩn bị dữ liệu, thiết lập các tham số và tối ưu hóa mô hình. Việc sử dụng các kỹ thuật như học tăng cườngregularization giúp cải thiện độ chính xác của mô hình.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Nhận Dạng Biểu Cảm Khuôn Mặt

Nhận dạng biểu cảm khuôn mặt có nhiều ứng dụng thực tiễn trong đời sống. Từ việc cải thiện trải nghiệm người dùng trong các ứng dụng giải trí đến việc hỗ trợ trong lĩnh vực y tế, công nghệ này đang ngày càng trở nên phổ biến.

4.1. Ứng Dụng Trong Ngành Giải Trí

Trong ngành giải trí, nhận dạng biểu cảm khuôn mặt được sử dụng để tạo ra các nhân vật ảo có khả năng tương tác với người dùng. Điều này giúp nâng cao trải nghiệm người dùng trong các trò chơi và ứng dụng thực tế ảo.

4.2. Ứng Dụng Trong Ngành Y Tế

Công nghệ nhận dạng biểu cảm khuôn mặt cũng được áp dụng trong y tế để theo dõi tâm trạng và cảm xúc của bệnh nhân. Điều này có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán và điều trị các rối loạn tâm lý.

V. Kết Luận Về Tương Lai Của Nhận Dạng Biểu Cảm Khuôn Mặt

Tương lai của nhận dạng biểu cảm khuôn mặt hứa hẹn sẽ có nhiều tiến bộ với sự phát triển của công nghệ trí tuệ nhân tạo. Việc cải thiện độ chính xác và khả năng ứng dụng của công nghệ này sẽ mở ra nhiều cơ hội mới trong các lĩnh vực khác nhau.

5.1. Xu Hướng Phát Triển Công Nghệ

Xu hướng phát triển công nghệ nhận dạng biểu cảm khuôn mặt sẽ tập trung vào việc cải thiện độ chính xác và khả năng xử lý thời gian thực. Các nghiên cứu hiện tại đang hướng tới việc phát triển các mô hình nhẹ hơn nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất cao.

5.2. Tác Động Đến Xã Hội

Công nghệ nhận dạng biểu cảm khuôn mặt có thể tác động tích cực đến xã hội, từ việc cải thiện an ninh đến việc nâng cao trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, cũng cần cân nhắc đến các vấn đề về quyền riêng tư và đạo đức trong việc sử dụng công nghệ này.

15/07/2025
Hiện thực convolutional neural network để nhận dạng biểu cảm khuôn mặt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu giác máy tính được nhắc đến, từ đó các nhà khoa học nghiên cứu và phát triển cho đến ngày nay. Thị giác máy tính là một lĩnh vực mới mẽ, nó xuất hiện gần đây ở trong các tổ chức nghiên cứu. Việc áp dụng thị giác máy tính và các ứng dụng nghiên cứu khoa học được coi là một khởi đầu cho chặng đường phát triển của thị giác máy tính hiện nay.1 Định nghĩa computer vision Thị giác máy tính là khoa học và công nghệ của máy móc mà có thể “nhìn” được – từ “nhìn” ở đây mang ý nghĩa là máy móc có thể lấy được thông tin từ hình ảnh để xử lý một nhiệm vụ nào đó. Như một môn khoa học, thị giác máy tính bao gồm lý thuyết và các kỹ thuật liên quan nhầm mục đích tạo ra một hệ thống nhân tạo có thể trích xuất thông tin từ các hình ảnh thu được.

Các dữ liệu hình ảnh có thể nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn như video, ảnh từ camera thu lại hoặc dữ liệu đa chiều từ máy quét y tế. Đối với mỗi con người chúng ta, quá trình nhận thức thế giới bên ngoài là một điều dễ dàng. Quá trình nhận thức đó được “học” thông qua quá trình sống của mỗi con người. Tuy nhiên với các vật vô tri vô giác như các máy tính, robot, … thì điều đó quả thực là một bước tiến rất khó đạt được.

Nhưng với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, máy móc càng ngày càng thông minh, nó không chỉ thay con người làm những công việc nặng nhọc và nhàm chán mà nó còn có một số khả năng bắt chước hành động của động vật và con người. Một trong số những khả năng đó là nhận biết được thế giới qua “mắt” của nó. Bằng việc kết hợp với các mô hình khác nữa như máy học, mạng neuron, … giúp cho chúng dần tiến tới một hệ thống nhân tạo có những quyết định linh hoạt và chính xác hơn. Lĩnh vực nghiên cứu thị giác máy tính rất rộng, và đặc điểm chung là các toán về thị giác máy đều không có một đề bài chung và cách giải quyết duy nhất.

Mỗi giải pháp giải quyết vấn đề được một kết quả nhất định cho những trường hợp cụ thể. Ta có thể thấy sự tương quan giữa thị giác máy tính với các lĩnh vực khác: Trang 8 Chương 1: Giới thiệu Hình 1.2 Mối quan hệ giữa thị giác máy tính với các ngành liên quan • Thị giác máy tính có thể coi là bổ sung cho thị giác sinh học (biological vision). Trong lĩnh vực thị giác sinh học, nhận thức thị giác của con người và động vật, là các quá trình sinh lí học. Còn trong thị giác máy tính, đó là các quá trình thực hiện bởi các phần mềm, phần cứng của hệ thống thị giác nhân tạo.

• Thị giác máy tính, theo vài ý nghĩa, có thể coi là mang ý nghĩa ngược lại với đồ hoạ máy tính (computer graphic). Trong khi đồ hoạ máy tính tạo hình ảnh từ các mô hình ba chiều (3D), thì thị giác máy tính tạo mô hình 3D từ dữ liệu ảnh.2 Các lĩnh vực liên quan Vật lý là một trong lĩnh vực có liên quan chặt chẽ đến thị giác máy tính. Hệ thống thị giác máy tính dựa trên thị giác cảm biến hình ảnh để phát hiện bức xạ điện từ thường dưới dạng ánh sáng thường hoặc hồng ngoại. Các cảm biến được thiết kế ở thể rắn.

Quá trình ánh sáng lan truyền và phản chiếu đến bề mặt được giải thích bằng quang học. Cảm biến hình ảnh tinh vi đến mức yêu cầu đến cơ học lượng tử để hiểu biết đầy đủ về quá trình hình thành hình ảnh. Ngoài ra, các vấn đề đo lường khác nhau Trang 9 Chương 1: Giới thiệu trong vật lý có thể được giải quyết bằng cách sử dụng thị giác máy tính, ví dụ như chuyển động trong chất lỏng. Lĩnh vực kế tiếp đóng vai trò quan trọng là thần kinh sinh học, đặc biệt là việc nghiên cứu các hệ thống thị giác sinh học.

Trong thế kỷ qua, đã có một nghiên cứu mở rộng về mắt, tế bào thần kinh, và các cấu trúc não dành cho việc xử lý kích thích thị giác ở cả người và động vật. Những kết quả này đã dẫn đến một lĩnh vực trong thị giác máy tính là những hệ thống nhân tạo được thiết kế để bắt chước cách xử lý và hành vi của các hệ thống sinh học ở các mức độ phức tạp khác nhau. Lĩnh vực kế tiếp khác liên quan đến thị giác máy tính là xử lý tín hiệu. Có nhiều phương pháp xử lý các tín hiệu một biến, thường là tín hiệu tạm thời, có thể được mở rộng một cách tự nhiên để xử lý các tín hiệu hai biến hoặc đa biến trong thị giác máy tính.

Tuy vậy, do đặc tính tự nhiên của hình ảnh nên dù có nhiều phương pháp thị giác máy tính được phát triển nhưng không thể xử lý tín hiệu hiệu một biến. Một đặc tính riêng biệt của phương pháp này là trên thực tế chúng đã tạo nên một lĩnh vực con trong xử lý tín hiệu như là một phần của thị giác máy tính. Bên cạnh những quan điểm đề cập ở trên về thị giác máy tính, thì còn nhiều đề tài nghiên cứu liên quan trên quan điểm toán học. Ví dụ, nhiều phương pháp thị giác máy tính dựa trên thống kê, tối ưu hoá, hoặc hình thái học.

Cuối cùng, một phần quan trọng của lĩnh vực này được dành cho các khía cạnh thực hiện thị giác máy tính, các phương pháp hiện tại có thể được thực hiện như thế nào trong các kết hợp khác nhau của phần mềm và phần cứng, hoặc các phương pháp này có thể sửa đổi như thế nào để đạt được tốc độ xử lý mà không giảm hiệu suất quá nhiều.3 Các ứng dụng của computer vision Robot và máy móc tự động như xe hơi tự lái theo truyền thống là lĩnh vực yêu thích cho thị giác máy tính. Tuy nhiên, thực tế là các công nghệ thị giác máy tính đang ngày càng trở nên phổ biến trong ngày càng nhiều lĩnh vực. ❖ Lĩnh vực y tế Những tiến bộ lớn liên tục xuất hiện trong các lĩnh vực nhận dạng mẫu và xử lý hình ảnh. Đồng thời, không có gì đáng ngạc nhiên khi cộng đồng y tế và các chuyên gia trong lĩnh vực chăm sóc sức khoẻ cho rằng hình ảnh y khoa – kỹ thuật tạo hình ảnh Trang 10 Chương 1: Giới thiệu trực quan về bên trong của cơ thể để phân tích lâm sàng và can thiệp y tế, cũng như biểu thị trực quan chức năng của một số cơ quan hoặc mô sinh lý học – đã trở thành một phần thiết yếu trong cách thức làm việc của họ, hướng đến các công cụ chẩn đoán tốt hơn và tăng đáng kể khả năng đưa ra các hành động hiệu quả hơn.

Phân tích hình ảnh y khoa là một trợ giúp lớn cho phân tích dự đoán và trị liệu. Ví dụ, thị giác máy tính được áp dụng cho hình ảnh nội soi có thể làm tăng mức độ hợp lệ và đáng tin cậy của dữ liệu để giảm tỷ lê tử vong liên quan đến ung thư. Trong một ví dụ khác, công nghệ thị giác máy tính cũng cung cấp hỗ trợ kỹ thuật. Mô hình hình ảnh 3D của hộp sọ, như là một phần của điều trị khối u não, cung cấp tiềm năng to lớn trong việc chuẩn bị phẫu thuật thần kinh tiên tiến.

❖ Lĩnh vực bán hàng Thị giác máy tính đang được sử dụng trong các cửa hàng ngày càng nhiều, đặc biệt là giúp cải thiện trải nghiệm của khách hàng. Bằng cách sử dụng ứng dụng điện thoại thông minh trong các cửa hàng, bạn có thể hình dung một sản phẩm trông như thế nào và nhận được các sản phẩm khác liên quan đến nó. Nhận dạng khuôn mặt là một ứng dụng nổi tiếng về thị giác máy tính có thể được sử dụng trong trung tâm mua sắm hoặc trong cửa hàng. Chính sự đổi mới công nghệ có thể đưa ra các giới thiệu được cá nhân hoá cụ thể cho từng khách hàng.

Dường như không có giới hạn khi nói về các trường hợp sử dụng thị giác máy tính trong lĩnh vực bán hàng, chúng cũng có thể bao gồm phân tích các kệ hoặc tầng trong cửa hàng, thậm chí cả phân tích tâm trạng của khách hàng, cụ thể phát hiện biểu cảm khuôn mặt dựa trên các thuật toán thông qua hình ảnh trong video và phân tích các biểu cảm nhỏ nhất trên gương mặt. ❖ Lĩnh vực machine learning Machine learning (học máy) là một thuật toán nhằm cung cấp cho các ứng dụng mức độ chính xác cao hơn. Điểm thú vị là những thuật toán này không nhất thiết phải có một kế hoạch rõ ràng để đạt được điều này. Dựa trên luồng dữ liệu đầu vào, số liệu thống kê định kỳ và phân tích nâng cao, chúng có thể liên tục cải thiện giá trị của kết quả.

Trang 11 Chương 1: Giới thiệu Học máy dựa vào tiềm năng cao của các bộ dữ liệu. Nói một cách đơn giản, một bộ dữ liệu về cơ bản là một tập hợp các dữ liệu có liên quan được kết hợp lại để mang đến nhiều giá trị hơn. Hiện nay, hệ sinh thái thị giác máy tính cũng cấp cho cộng đồng công nghệ một lượng lớn dữ liệu hình ảnh miễn phí. Ví dụ, thư viện hình ảnh của một trường đại học chia sẻ một bộ dữ liệu gồm 100 đối tượng khác nhau được chụp ở mọi góc trong vòng quay 360 độ.

❖ Lĩnh vục Deep Learning Deep Learning (học sâu) là một phần của trí tuệ nhân tạo dựa trên các nguyên tắc trong cách học của cong người để có được kiến thức tốt hơn. Do đó, nó cung cấp những khả năng để cải các quy trình, bao gồm tính chính xác của các kết quả thị giác máy tính. ❖ Lĩnh vực nhận dạng khuôn mặt Nhận dạng khuôn mặt lập bản đồ và lưu trữ danh tính kỹ thuật số nhờ vào các thuật toán học sâu. Loại nhận dạng sinh trắc học này có thể được so sánh với các công nghệ nhận dạng giọng nói, mống mắt hoặc dấu vân tay hiện đang rất phổ biến.

Khái niệm nàu xuất hiện từ năm 2011 khi Google chứng minh rằng có thể tạo ra một máy dò tìm khuôn mặt chỉ bằng những hình ảnh không được gắn nhãn. Họ đã thiết kế một hệ thống có thể tự học để phát hiện hình ảnh con mèo mà không cần giải thích với hệ thống là con mèo trông như thế nào.4 Thư viện OpenCV OpenCV là một thư viện thị giác máy tính mã nguồn mở của Intel nó có thể làm đơn giản hoá công việc lập trình thị giác máy tính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nhận Dạng Biểu Cảm Khuôn Mặt Bằng Mạng Nơ-ron Tích Chập" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng mạng nơ-ron tích chập (CNN) trong việc nhận diện và phân tích biểu cảm khuôn mặt. Bài viết nêu bật các phương pháp hiện đại và ứng dụng của công nghệ này trong nhiều lĩnh vực, từ an ninh đến tương tác người-máy. Độc giả sẽ được khám phá cách mà CNN có thể cải thiện độ chính xác và hiệu suất trong việc nhận diện biểu cảm, từ đó mở ra nhiều cơ hội ứng dụng thực tiễn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng mạng nơ ron nhân tạo vào nhận dạng mặt người, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về các ứng dụng của mạng nơ-ron trong nhận diện khuôn mặt. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hcmute nhận dạng và định danh khuôn mặt người thời gian thực và sử dụng camera 2d giá rẻ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về công nghệ nhận diện khuôn mặt trong thời gian thực. Cuối cùng, tài liệu Luận văn ứng dụng mạng nơ ron trong hệ thống nhận dạng cảm xúc dựa trên tín hiệu điện não sẽ mở ra một góc nhìn mới về việc áp dụng mạng nơ-ron trong nhận diện cảm xúc, một lĩnh vực liên quan mật thiết đến nhận diện biểu cảm khuôn mặt.