Luận văn thạc sĩ về xúc tác nguyên tử bạc trên chất mang tro trấu cho phản ứng oxi hóa CO

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ về kỹ thuật hóa học xúc tác nguyên tử Ag trên tro trấu cho phản ứng oxi hóa CO, ứng dụng trong môi trường.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

93
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về nghiên cứu

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển xúc tác nguyên tử bạc trên tro trấu nhằm tối ưu hóa phản ứng oxi hóa CO thành CO2. Tro trấu được chọn làm chất mang do tính khả thi và hiệu quả trong việc xử lý ô nhiễm môi trường. Việc sử dụng xúc tác từ nguyên tử bạc không chỉ giúp giảm chi phí mà còn nâng cao hiệu suất trong quá trình phản ứng hóa học. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng xúc tác kim loại quý như bạc có khả năng hoạt động tốt ở nhiệt độ thấp, điều này rất quan trọng trong việc xử lý khí thải CO. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các điều kiện tối ưu cho việc tổng hợp và đánh giá hoạt tính của xúc tác này.

II. Tính chất và ứng dụng của tro trấu

Tro trấu, một loại chất thải sinh học, đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực xử lý môi trường. Tro trấu có thành phần chủ yếu là silica, giúp tăng cường khả năng hấp phụ và tạo điều kiện cho việc gắn kết các nguyên tử bạc. Nghiên cứu cho thấy rằng việc hoạt hóa tro trấu có thể làm tăng diện tích bề mặt và số lượng tâm hoạt động, từ đó cải thiện hiệu suất của xúc tác. Việc sử dụng tro trấu không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm mà còn tạo ra các vật liệu thân thiện với môi trường, góp phần vào phát triển bền vững.

III. Phương pháp tổng hợp và đặc trưng của xúc tác

Quá trình tổng hợp xúc tác nguyên tử bạc trên tro trấu được thực hiện thông qua các phương pháp hóa học ướt và đồng kết tủa. Các đặc trưng của xúc tác được xác định bằng các phương pháp như XRD, FTIR, TEM, và TGA. Kết quả cho thấy xúc tác Ag/A-RHA có diện tích bề mặt lớn và cấu trúc đồng nhất, điều này rất quan trọng cho hoạt tính xúc tác. Các yếu tố như nhiệt độ phản ứng, tốc độ dòng khí và khối lượng xúc tác cũng được khảo sát để tối ưu hóa hiệu suất chuyển hóa CO.

IV. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy xúc tác Ag/A-RHA có khả năng chuyển hóa CO cao ở nhiệt độ thấp. Cụ thể, ở điều kiện tối ưu với nhiệt độ 60°C và lưu lượng khí 30 mL/phút, xúc tác này đạt tốc độ chuyển hóa 1,64 molCO.s-1, cao gấp 2,73 lần so với mẫu khác. Điều này chứng tỏ rằng xúc tác nguyên tử bạc trên tro trấu không chỉ hiệu quả mà còn bền vững trong quá trình phản ứng oxi hóa. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các vật liệu bền vững cho xử lý khí thải, đồng thời tận dụng nguồn tài nguyên sẵn có.

V. Ý nghĩa thực tiễn và triển vọng

Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao. Việc phát triển xúc tác Ag/A-RHA từ tro trấu có thể giúp các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp xử lý khí thải tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả. Hơn nữa, việc tận dụng tro trấu như một nguồn nguyên liệu tái chế góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Triển vọng ứng dụng của xúc tác này trong các hệ thống xử lý khí thải là rất lớn, mở ra cơ hội cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực hóa học môi trường.

09/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Những năm gần đây, các hệ xúc tác cho phản ứng oxi hóa carbon monoxide (CO) được các nhà khoa học trong và ngoài nước tập trung nghiên cứu nhằm tìm ra xúc tác tối ưu về hoạt tính. Oxi hoá hoàn toàn khí thải CO bằng xúc tác được xem là biện pháp có hiệu quả về kinh tế lẫn khoa học. Được biết các kim loại quí như Au, Pt, Pd, Rh, Ag, … ở kích thước nano, sub-nano và đơn nguyên tử trên chất mang oxit sắt, oxit nhôm và silica cho hiệu quả cao trong phản ứng oxi hóa CO thành CO2 ở nhiệt độ thấp, trong các kim loại quí thì Ag có chi phí thấp hơn nhưng vẫn có hoạt tính xúc tác cao. Quá trình tổng hợp các xúc tác này thường được tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa các nguyên tố xúc tác và chất mang [1].

Tuy nhiên việc tổng hợp xúc tác đơn nguyên tử kim loại hay cụm nguyên tử kim loại trên nền một chất mang đã có sẵn (ví dụ tro trấu đã hoạt hóa có diện tích bề mặt lớn) là một thách thức lớn ở thời điểm hiện nay. Gần đây tro trấu được nghiên cứu và ứng dụng nhiều làm chất hấp phụ trong xử lý môi trường: xử lý chì, thủy ngân, arsenic, metyl da cam [2, 3]. Ngoài ra, cũng giống như tro hoạt tính, tro trấu còn có thể được dùng như chất mang cho một số chất xúc tác và chất hấp phụ khác. Các nghiên cứu gần đây cho thấy, tro trấu sau hoạt hóa bằng dung dịch HF có diện tích bề mặt riêng lớn [4]; làm tăng số lượng tâm hoạt động trên bề mặt tro trấu, tạo điều kiện thuận lợi có thể tạo ra lực liên kết mạnh với các kim loại bởi silica chứa trong tro trấu, thỏa mãn các yêu cầu cần thiết của một chất mang [5].

Từ các vấn đề trên, đề tài “Xúc tác cụm nguyên tử Ag trên chất mang tro trấu cho phản ứng oxi hóa CO” có ý nghĩa rất lớn vì vừa mang tính học thuật cao vừa nhằm giải quyết bài toán đa mục tiêu trong thực tế: Tận dụng nguồn chất thải tro trấu từ các lò đốt; Tìm kiếm phương pháp tổng hợp xúc tác có hiệu quả và độ bền cao trong phản ứng oxi hóa CO ở điều kiện ôn hòa và xúc tác có khả năng xử lý ô nhiễm CO ở nhiệt độ thấp, chi phí (đầu tư và vận hành) thấp. Mục tiêu nghiên cứu Đề xuất phương pháp tổng hợp xúc tác cụm nguyên tử Ag trên chất mang tro trấu. Khảo sát và đánh giá hoạt tính của xúc tác cụm nguyên tử Ag trên chất mang tro trấu trong phản ứng oxi hóa hoàn toàn CO trong điều kiện phòng thí nghiệm. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Xúc tác cụm nguyên tử kim loại Ag trên chất mang tro trấu và phản ứng oxi hóa CO.

Phạm vi nghiên cứu: Đánh giá hoạt tính xúc tác cụm nguyên tử kim loại Ag trên chất mang tro trấu trong phản ứng oxi hóa CO trong điều kiện phòng thí nghiệm. Nội dung nghiên cứu - Tiến hành lấy mẫu tro trấu tại các lò đốt. - Tổng hợp xúc tác và tối ưu hóa điều kiện tổng hợp xúc tác cụm nguyên tử Ag trên chất mang tro trấu. - Xác định các đặc trưng của xúc tác như diện tích bề mặt riêng (BET); phổ nhiễu xạ tia X (XRD); phổ hồng ngoại (FTIR); ảnh chụp hiển vi điện tử truyền qua (TEM); phân tích nhiệt (TGA).

- Xác định hoạt tính và độ bền của xúc tác Ag/A-RHA trong phản ứng oxi hóa hoàn toàn CO ở điều kiện phòng thí nghiệm. - Đề xuất tỷ lệ Ag và tro trấu thích hợp cho quá trình tổng hợp xúc tác. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 1.1 Ý nghĩa khoa học - Đề tài sẽ góp phần bổ sung những dữ liệu quan trọng cho công tác nghiên cứu về xúc tác trong xử lý khí thải CO, cụ thể là phương pháp tổng hợp xúc tác có hiệu quả và độ bền cao trong phản ứng oxi hóa CO ở điều kiện ôn hòa. 2 - Làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo, hạn chế chi phí đầu tư và vận hành để tạo ra xúc tác có hoạt tính cao từ Ag trên chất mang tro trấu.

- Tận dụng được nguồn tro trấu thải ở địa phương.2 Ý nghĩa thực tiễn - Đề tài mở ra hướng tận dụng tro trấu thải một cách hiệu quả, góp phần giải quyết tình trạng ô nhiễm môi trường từ tro trấu hiện nay; - Giúp các doanh nghiệp và cơ sở sản xuất có thể tận dụng tối đa nguồn tro trấu thải, sản xuất các vật liệu hiệu quả, rẻ tiền và thân thiện với môi trường; - Đề tài cũng góp phần đa dạng hóa các vật liệu trong lĩnh vực xử lý khí thải từ các nhà máy và khu công nghiệp. Tính mới của đề tài Một số công trình nghiên cứu về việc sử dụng tro trấu làm vật liệu hấp phụ để xử lý chất các chất gây ô nhiễm như phenol, chì, thủy ngân, kẽm, arsenic [3, 5, 7-10]. Nghiên cứu này sẽ hướng đến việc thực hiện các vấn đề mới sau: - Sử dụng tro trấu sau hoạt hóa làm chất mang cho kim loại quý. - Tìm ra các điều kiện tối ưu để tổng hợp thành công loại xúc tác cụm nguyên tử Ag trên chất mang tro trấu.

- Xúc tác cụm nguyên tử Ag trên chất mang tro trấu đã hoạt hóa sẽ được giới thiệu như một vật liệu mới để chuyển hóa CO thành CO2 ở nhiệt độ thấp. - Đây là một xúc tác có hoạt tính cao, bên cạnh đó giảm được chi phí đầu tư và vận hành, tận dụng nguồn nguyên liệu có sẵn và hạn chế ô nhiễm môi trường. 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Giới thiệu CO Carbon monoxide (CO) là một sản phẩm của quá trình cháy không hoàn toàn các nhiên liệu hóa thạch và sinh khối.

Ngoài ra, nó còn được sinh ra một cách gián tiếp từ các quá trình oxi hóa quang hóa metan và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi khác trong tự nhiên. Thảm thực vật thải ra CO trực tiếp vào môi trường như một sản phẩm phụ của quá trình trao đổi chất hay từ quá trình oxi hóa quang học các hợp chất hữu cơ trong nước mặt. CO thường tồn tại ở dạng khí, trong một số điều kiện nó còn tồn tại ở dạng lỏng và rắn. CO được sử dụng trong một số quá trình sản xuất công nghiệp.

Tuy nhiên, khi con người và động vật tiếp xúc với nó, thường là qua hô hấp, nó có thể gây hại đến sức khỏe, tính mạng của con người, động vật. Tính chất vật lý và tính chất hóa học của CO CO tồn tại ổn định ở dạng khí trong khí quyển. Nó là chất khí không màu, không mùi, không vị, không khó chịu và không ăn mòn, tồn tại ở nhiệt độ và áp suất bình thường. CO có thể cháy trong không khí trong khoảng giới hạn nồng độ rộng, cháy với ngọn lửa màu xanh.

Hỗn hợp khí CO và không khí có thể dễ dàng bị đốt cháy bởi nhiệt trên bề mặt hay ngọn lửa. Nó là một loại khí độc, độ độc của nó có thể tăng khi được tạo ra trong một không gian kín. Khí thải của động cơ chứa hàm lượng lớn khí CO, khí thải được làm mát nhanh chóng đến nhiệt độ không khí xung quanh. Nhờ đó, khí CO phát tán dễ dàng hơn.

CO phản ứng hóa học khi nhiệt độ trên 90 oC. Do đó, cần lưu ý các nguy cơ về cháy nổ và hình thành các hợp chất nguy hại.1 Tính chất vật lý và hóa học của CO Tính chất Giá trị Khối lượng phân tử 28,01 đvC Nhiệt độ nóng chảy -205 oC Nhiệt độ sôi -192 oC Tỷ trọng ở 0 oC 1,25 g/L Tỷ trọng ở 25 oC 1,145 g/L Tỷ trọng hơi (không khí = 1) 0,9678 Giới hạn cháy 12,5 – 74 % thể tích Nhiệt độ tự bốc cháy 610 oC Độ tan: Trong nước ở 20 oC 2,3 mL/100 mL Tan đáng kể trong ethyl acetate, cloroform và Trong dung môi acetic acid; tan trong methanol và ethanol gấp 7 lần tan trong nước; tan trong benzene. Hằng số Henry ở 25 oC 57978,5 atm/mol 2. Các nguồn tạo ra CO Bên cạnh một lượng nhỏ được tạo ra từ hoạt động thí nghiệm và sản xuất cho ứng dụng công nghiệp, khí CO chủ yếu được sinh ra từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn các vật liệu chứa carbon trong tự nhiên và trong hoạt động của con người.

Trong đó, các hoạt động của con người đóng vai trò chủ yếu trong việc tạo ra CO thải vào môi trường (khoảng 60 %) [10]. 5 Trong hoạt động của con người, CO được sinh ra từ quá trình đốt nhiên liệu như vận hành động cơ, lò hơi, lò đốt công nghiệp, đốt chất thải rắn, chất thải nông nghiệp, nấu nướng trong gia đình,. Quá trình này tạo ra khoảng 40 % lượng phát thải hàng năm. Nồng độ CO trong khí thải phụ thuộc vào loại nhiên liệu, lượng oxi được cung cấp, nhiệt độ đốt, thời gian lưu khí ở nhiệt độ cao và sự xáo trộn trong buồng đốt [10].

Trong tự nhiên, khí CO còn phát sinh từ đại dương, hoạt động của núi lửa và thảm thực vật. Nước bề mặt của đại dương quá bão hòa đối với áp suất riêng phần của khí CO trong không khí. Với điều kiện đó, việc vận chuyển CO trên bề mặt tiếp xúc không khí – biển là đi từ biển vào không khí. Do đó, đại dương được xem như là nguồn phát sinh khí CO trong tự nhiên.

Nó đóng góp khoảng 5 % lượng CO được sinh ra từ hoạt động đốt nhiên liệu của con người [11]. Khí thải phát sinh từ núi lửa chứa 0,46 % CO tính trên số mol các thành phần khí thải, dữ liệu được đo ở nhiệt độ 1130 oC và áp suất tương đương áp suất khí quyển [12]. Một số chất thải từ thực vật với thành phần hóa học gồm các nhóm alkyl, vòng thơm, dưới tác động của nhiệt độ môi trường và ánh sáng mặt trời đã bị phân hủy và sản sinh ra CO thải vào môi trường. Chất thải từ thực vật bị phân hủy thải vào môi trường tương đương 4,2.

Qua sự trao đổi chất của thực vật, thông qua lá thải ra môi trường lượng CO ở mức độ 1696 nmol/m2. Một nghiên cứu khác cho thấy, thông qua thảm thực vật, lượng CO thải vào môi trường là 1,8 – 34,1 µmol/m2. Tổng lượng phát thải CO hàng năm vào môi trường khoảng 2000 – 3000 triệu tấn [10]. Tác hại của CO đối với con người [10, 16, 17] CO là một khí độc đối với con người.

Khi hít vào, CO qua hệ hô hấp đến phổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu xúc tác nguyên tử bạc trên tro trấu cho phản ứng oxi hóa CO" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc sử dụng xúc tác nguyên tử bạc được chế tạo từ tro trấu để tối ưu hóa phản ứng oxi hóa carbon monoxide (CO). Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật tính khả thi của việc tái sử dụng chất thải nông nghiệp mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các xúc tác hiệu quả và bền vững trong ngành hóa học. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin giá trị về quy trình chế tạo, đặc tính của xúc tác và ứng dụng thực tiễn trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp chế tạo xúc tác và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo bài viết "Luận văn thạc sĩ chế tạo xúc tác kim loại trên chất mang cho phản ứng hidro hóa axit levulinic thành gama valerolactone sử dụng axit formic làm nguồn cung cấp hidro", nơi nghiên cứu về xúc tác kim loại trong các phản ứng hóa học khác. Ngoài ra, bài viết "Luận văn nghiên cứu tổng hợp canxi gluconat bằng quá trình oxy hóa chọn lọc glucozơ sử dụng xúc tác pt và ag mcm 41" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp oxy hóa chọn lọc trong hóa học. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và sử dụng một số hệ xúc tác axit bazơ rắn và xúc tác kim loại cho chuyển hóa dẫn xuất biomass thực vật thành axit levulinic và γ valerolacton", để thấy được sự liên kết giữa các loại xúc tác và nguồn nguyên liệu tái tạo. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về lĩnh vực nghiên cứu xúc tác và ứng dụng của chúng trong công nghiệp.