Nghiên Cứu Xuất Khẩu Hàng Công Nghệ Cao Của Việt Nam - Luận Án Tiến Sĩ Kinh Tế

Nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam, phân tích tiềm năng, thách thức và xu hướng phát triển trong thị trường toàn cầu.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

187
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài Luận án

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.2.1. Mục tiêu chung

0.2.2. Mục tiêu cụ thể

0.3. Đối tượng nghiên cứu

0.4. Phạm vi nghiên cứu

0.5. Đóng góp mới của luận án

0.6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài luận án

0.7. Kết cấu của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO

1.1. Các nghiên cứu ngoài nước về xuất khẩu hàng công nghệ cao

1.2. Các nghiên cứu về xuất khẩu hàng công nghệ cao tại Việt Nam

1.3. Khoảng trống nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO

2.1. Cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng công nghệ cao

2.2. Một số khái niệm liên quan đến đề tài luận án

2.3. Vai trò của xuất khẩu

2.4. Vai trò của xuất khẩu hàng công nghệ cao

2.5. Các loại sản phẩm công nghệ cao

2.6. Một số lý thuyết về xuất khẩu hàng hoá

2.7. Đặc điểm của xuất khẩu hàng công nghệ cao

2.8. Nội dung nghiên cứu về xuất khẩu hàng công nghệ cao

2.9. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng công nghệ cao

2.10. Cơ sở thực tiễn về xuất khẩu hàng công nghệ cao

2.11. Kinh nghiệm xuất khẩu hàng công nghệ cao của một số nước trên thế giới

2.12. Một số bài học kinh nghiệm đối với xuất khẩu hàng công nghệ cao đối với Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Câu hỏi nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Phương pháp tiếp cận và khung phân tích

3.4. Phương pháp thu thập số liệu

3.5. Phương pháp tổng hợp số liệu

3.6. Phương pháp phân tích số liệu

3.7. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO CỦA VIỆT NAM

4.1. Tình hình xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam

4.2. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam

4.3. Quy mô và tăng trưởng xuất khẩu hàng hóa

4.4. Thị trường xuất khẩu hàng hóa

4.5. Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu hàng hóa

4.6. Thực trạng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam

4.7. Quy mô và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu hàng công nghệ cao

4.8. Thị trường xuất khẩu hàng công nghệ cao

4.9. Cơ cấu xuất khẩu hàng công nghệ cao

4.10. Khả năng cạnh tranh của hàng công nghệ cao

4.11. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam

4.12. Đánh giá về xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam

5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO CỦA VIỆT NAM

5.1. Quan điểm, định hướng

5.2. Một số giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam

5.3. Nhóm giải pháp về cơ chế chính sách cho xuất khẩu hàng công nghệ cao

5.4. Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện

5.5. Nhóm giải pháp hỗ trợ cho xuất khẩu hàng công nghệ cao

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu Tổng Quan Về Xuất Khẩu Hàng Công Nghệ Cao Việt Nam

Xuất khẩu hàng công nghệ cao (CNC) là một chủ đề nóng được các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách trên toàn cầu quan tâm. Các nghiên cứu tập trung vào định nghĩa hàng CNC, đặc điểm xuất khẩu, vai trò của xuất khẩu CNC đối với nền kinh tế, sự phát triển xuất khẩu ở các quốc gia, thương mại quốc tế về hàng CNC, mối quan hệ giữa R&D, đổi mới, FDI và xuất khẩu CNC, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu CNC. Các nghiên cứu nhấn mạnh rằng các ngành công nghiệp công nghệ cao đạt được sự phát triển mạnh mẽ nhất trong thương mại quốc tế, tạo ra hiệu ứng lan tỏa cho các ngành khác. Hatzichronoglou (1997) nhấn mạnh công nghệ là yếu tố then chốt trong tăng trưởng và cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa. Các công ty công nghệ có mức độ đổi mới cao hơn, thâm nhập thị trường mới và sử dụng hiệu quả nguồn lực.

1.1. Các Nghiên Cứu Quốc Tế Về Thương Mại Hàng Công Nghệ Cao

Nhiều nghiên cứu quốc tế tập trung vào đặc tính riêng của thương mại quốc tế với hàng CNC. Lall (2000) chỉ ra rằng, ở các nước đang phát triển, một phần lớn ngành sản xuất công nghệ cao có thể là "ảo tưởng về số liệu thống kê". Các nước này tham gia vào các khâu sản xuất cần nhiều lao động trong các ngành công nghiệp CNC. Srholec (2007) cho thấy các quốc gia xuất khẩu hàng CNC không nhất thiết là những nước phát triển với chi phí R&D lớn.

1.2. Phân Đoạn Sản Xuất và Vai Trò của Các Nước Đang Phát Triển

Các nước đang phát triển có tỷ trọng xuất khẩu hàng CNC lớn do sự phân đoạn của quá trình sản xuất. Các nước này nhập khẩu linh kiện từ các nước phát triển, sử dụng lao động giá rẻ để hoàn thiện sản phẩm và xuất khẩu. Mayer và cộng sự (2002) cho rằng, sự phát triển xuất khẩu hàng CNC từ các nước đang phát triển có thể là do các nước này tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

II. Cơ Sở Lý Luận và Thực Tiễn Về Xuất Khẩu Hàng CNC Việt Nam

Xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của một quốc gia, đặc biệt là đối với các nước đang phát triển như Việt Nam. Việc chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu sang các mặt hàng có giá trị gia tăng cao và hàm lượng công nghệ cao là mục tiêu quan trọng. Xuất khẩu hàng CNC thúc đẩy tăng trưởng GDP thông qua năng suất, đặc biệt là đối với các quốc gia có tỷ trọng xuất khẩu hàng CNC lớn. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc phát triển xuất khẩu hàng CNC.

2.1. Vai Trò Của Xuất Khẩu Hàng Công Nghệ Cao Đối Với Việt Nam

Xuất khẩu hàng CNC có vai trò chiến lược trong sự nghiệp xây dựng và phát triển kinh tế của Việt Nam, tạo tiền đề vững chắc cho công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước. Đảng và Nhà nước đã nhiều lần khẳng định "coi xuất khẩu là hướng ưu tiên và là trọng điểm của kinh tế đối ngoại". Cùng với việc hội nhập mạnh mẽ vào kinh tế thế giới, tăng cường thu hút vốn đầu tư nước ngoài, cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam đã có sự chuyển biến rõ rệt.

2.2. Chuyển Biến Cơ Cấu Xuất Khẩu và Tăng Trưởng Kim Ngạch

Tỷ trọng hàng CNC trong tổng giá trị xuất khẩu hàng hóa tăng mạnh từ dưới 10% trong giai đoạn 2000-2009 lên đến trên 35% năm 2017. Hàng CNC của Việt Nam cũng đã được xuất khẩu đa dạng đến các thị trường khó tính như Hoa Kỳ, EU27, Nhật Bản. Nhờ đó, thị phần xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam trên thế giới được tăng lên đáng kể.

2.3. Thách Thức và Rủi Ro Trong Xuất Khẩu Hàng Công Nghệ Cao

Tuy nhiên, xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn vừa qua phát triển chưa bền vững. Giá trị gia tăng trong xuất khẩu, đặc biệt là xuất khẩu hàng CNC còn thấp, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Chính sách phát triển xuất khẩu trong thời gian qua quá chú trọng đến chỉ tiêu về số lượng, chưa thật sự quan tâm đến chất lượng và hiệu quả xuất khẩu.

III. Giải Pháp Phát Triển Xuất Khẩu Hàng Công Nghệ Cao Của Việt Nam

Để thúc đẩy phát triển xuất khẩu hàng CNC một cách bền vững, Việt Nam cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này cần tập trung vào việc nâng cao giá trị gia tăng trong xuất khẩu, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước và thu hút đầu tư vào các ngành công nghệ cao. Chính sách hỗ trợ của nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển.

3.1. Nâng Cao Giá Trị Gia Tăng Trong Sản Phẩm Xuất Khẩu CNC

Việc nâng cao giá trị gia tăng trong sản phẩm xuất khẩu CNC đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào R&D, đổi mới công nghệ và nâng cao trình độ nguồn nhân lực. Doanh nghiệp cần chủ động tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu, tập trung vào các khâu có giá trị gia tăng cao.

3.2. Đa Dạng Hóa Thị Trường Xuất Khẩu Hàng Công Nghệ Cao

Việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu giúp giảm thiểu rủi ro và tận dụng tối đa cơ hội từ các thị trường khác nhau. Doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm và khai thác các thị trường tiềm năng, đồng thời xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với các đối tác nước ngoài.

IV. Đánh Giá Thực Trạng Xuất Khẩu Hàng Công Nghệ Cao Việt Nam

Thực trạng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng về kim ngạch, nhưng đồng thời cũng bộc lộ những hạn chế về giá trị gia tăng, sự phụ thuộc vào doanh nghiệp FDI và tập trung vào một số mặt hàng chủ lực. Thị trường xuất khẩu chưa được đa dạng, và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước còn hạn chế. Cần có những đánh giá sâu sắc để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng CNC và đề xuất các giải pháp phù hợp.

4.1. Phân Tích Quy Mô và Tốc Độ Tăng Trưởng Xuất Khẩu CNC

Phân tích chi tiết về quy mô và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu hàng CNC trong giai đoạn 2000-2017, tập trung vào các nhóm hàng chủ lực và thị trường xuất khẩu chính. Đánh giá sự đóng góp của khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước vào tăng trưởng xuất khẩu CNC.

4.2. Thị Phần và Khả Năng Cạnh Tranh Của Hàng CNC Việt Nam

Đánh giá thị phần xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam trên thị trường thế giới và so sánh với các quốc gia khác trong khu vực. Phân tích khả năng cạnh tranh của hàng CNC Việt Nam dựa trên các chỉ số như lợi thế so sánh, chi phí sản xuất và chất lượng sản phẩm.

V. Tương Lai và Định Hướng Phát Triển Xuất Khẩu Hàng CNC Việt Nam

Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, Việt Nam cần xác định rõ định hướng và tầm nhìn cho xuất khẩu hàng CNC trong tương lai. Việc tập trung vào các ngành công nghệ cao có tiềm năng phát triển, xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và tăng cường hợp tác quốc tế là những yếu tố quan trọng. Chính sách hỗ trợ của nhà nước cần được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh mới.

5.1. Xác Định Ngành Công Nghệ Cao Ưu Tiên Phát Triển

Xác định các ngành công nghệ cao có tiềm năng phát triển và phù hợp với lợi thế cạnh tranh của Việt Nam, ví dụ như công nghệ thông tin, điện tử, viễn thông, công nghệ sinh học và năng lượng tái tạo.

5.2. Xây Dựng Hệ Sinh Thái Đổi Mới Sáng Tạo

Phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo với sự tham gia của các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và các tổ chức hỗ trợ. Tạo môi trường thuận lợi cho các hoạt động R&D và thương mại hóa công nghệ.

VI. Chính Sách Hỗ Trợ Xuất Khẩu Hàng Công Nghệ Cao Của Việt Nam

Chính sách đóng vai trò quan trọng để thúc đẩy xuất khẩu hàng CNC. Cần chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính, phát triển nguồn nhân lực và xúc tiến thương mại. Chính sách hỗ trợ cần linh hoạt, phù hợp từng giai đoạn, tạo điều kiện tối đa cho doanh nghiệp.

6.1. Ưu đãi Thuế và Hỗ Trợ Tài Chính Cho Doanh Nghiệp

Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế xuất nhập khẩu cho các dự án công nghệ cao. Hỗ trợ lãi suất vay vốn, bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp đầu tư vào R&D và sản xuất hàng CNC.

6.2. Phát Triển Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Cho Ngành CNC

Đầu tư vào giáo dục và đào tạo, nâng cao chất lượng đội ngũ kỹ sư, nhà khoa học. Hỗ trợ doanh nghiệp đào tạo lại và nâng cao tay nghề cho người lao động.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO 1. Các nghiên cứu ngoài nước về xuất khẩu hàng công nghệ cao Ngày nay, xuất khẩu hàng công nghệ cao là một trong những chủ đề thu hút được sự quan tâm thường xuyên đối với cả các nhà nghiên cứu cũng như các nhà hoạch định chính sách ở khắp nơi trên thế giới. Vì vậy, trong nhiều năm qua, trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến vấn đề xuất khẩu hàng công nghệ cao. Các chủ đề thường được tập trung nghiên cứu bao gồm: các loại hàng hóa nào được gọi là hàng công nghệ cao, đặc điểm của xuất khẩu hàng công nghệ cao, vai trò của xuất khẩu hàng công nghệ cao đối với nền kinh tế, quá trình phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao của một quốc gia hoặc một nhóm các quốc gia, trao đổi thương mại giữa các quốc gia về hàng công nghệ cao, mối quan hệ giữa R&D, đổi mới và FDI đối với xuất khẩu hàng công nghệ cao, các yếu tố tác động đến xuất khẩu hàng công nghệ cao đối với các quốc gia.

Các nghiên cứu trước đây đều nhấn mạnh rằng những ngành công nghiệp công nghệ cao là những ngành đạt được sự phát triển mạnh mẽ nhất trong thương mại quốc tế và sự phát triển này đã giúp phát triển những ngành khác nhờ hiệu ứng lan tỏa (spillover effects). Hatzichronoglou (1997) cho rằng trong tiến trình toàn cầu hóa về kinh tế, công nghệ là nhân tố cơ bản của tăng trưởng và cạnh tranh trong kinh doanh. Những công ty trú trọng công nghệ có mức độ đổi mới hơn, thâm nhập vào nhiều thị trường mới và sử dụng nguồn lực có được một cách hiệu quả. Tuy nhiên, hoạt động thương mại quốc tế với nhóm hàng CNC có thể có những đặc tính riêng.

7 Nghiên cứu về cơ cấu xuất khẩu công nghệ của các nước đang phát triển, Lall (2000) đã chỉ ra rằng một bộ phận lớn của ngành sản xuất công nghệ cao đang diễn ra ở các nước đang phát triển có thể là “sự ảo tưởng về số liệu thống kê” bởi các nước này tham gia vào các khâu sản xuất cần nhiều lao động ở trong các ngành công nghiệp công nghệ cao. Điều này được khẳng định trong nghiên cứu của Srholec (2007) khi cho rằng những quốc gia chính xuất khẩu hàng CNC có thể không nhất thiết là những nước phát triển với chi phí R&D lớn hơn. Thực tế cho thấy, các nước đang phát triển lại có tỷ trọng xuất khẩu hàng CNC lớn và điều này được giải thích bởi sự phân đoạn của quá trình sản xuất, tức là các nước đang phát triển nhập khẩu linh kiện từ các nước phát triển, sau đó sử dụng lao động ở đây (với giá rẻ hơn) để hoàn thiện sản phẩm và cuối cùng xuất khẩu đi các nước trên thế giới. Do vậy, Mayer và cộng sự (2002) cho rằng, sự phát triển xuất khẩu hàng CNC từ các nước đang phát triển có thể là bởi vì các nước này đang tham gia vào giai đoạn sản xuất sử dụng nhiều lao động trong lĩnh vực điện tử công nghệ cao trong quá trình phân chia sản xuất quốc tế.

Như vậy, có thể nói rằng, việc xuất khẩu hàng CNC của các nước đang phát triển có thể chỉ là việc các nước này tham gia vào chuỗi giá trị sản xuất toàn cầu, trong đó các nước này tham gia vào giai đoạn sử dụng nhiều lao động, quá trình mà giá trị gia tăng đóng góp vào sản phẩm không nhiều. Tuy vậy, đây cũng là điều có ý nghĩa quan trọng đối với các nước đang phát triển. Baesu và cộng sự (2015) chỉ ra rằng sự phát triển của những ngành công nghệ cao có thể đóng vai trò thiết yếu nhằm giúp các nước thành viên mới đuổi kịp nhóm thành viên chủ chốt EU-15 thông qua hoạt động xuất khẩu. Do vậy, mối quan hệ giữa chi phí R&D và xuất khẩu hàng CNC chưa hẳn là luôn luôn cùng chiều.

Nghiên cứu của Landesmann và Pfaffermayr (1997) phân tích mối quan hệ giữa công nghệ và thương mại đối của các nước thành viên OECD sử dụng số liệu trong giai đoạn 1967-1987 cho thấy chi phí 8 R&D tại Hoa Kỳ, Anh và Nhật Bản có ảnh hưởng tích cực đến xuất khẩu, trong khi đó tại Đức và Pháp, mối quan hệ này lại có xu hướng ngược chiều. Tuy nhiên, trong nghiên cứu của Bojnec và Ferto (2011) về đánh giá mối quan hệ giữa chi phí cho R&D và xuất khẩu hàng chế tạo cho 18 nước thành viên OECD trong giai đoạn 1995-2003 sử dụng mô hình trọng lực lại cho rằng có mối quan hệ cùng chiều giữa chi phí cho R&D và xuất khẩu hàng công nghiệp chế tạo cho tất cả các nước thành viên. Hiện nay, việc sử dụng các chỉ số về thương mại, chỉ số về công nghệ để nghiên cứu thực trạng về xuất khẩu hàng CNC, năng lực công nghệ của một quốc gia cũng ngày một phổ biến và đa dạng. Manisha và Kaur (2016) sử dụng các chỉ số như lợi thế so sánh biểu hiện (RCA), thương mại nội ngành (IIT) để phân tích xuất khẩu hàng công nghệ cao trong lĩnh vực dược phẩm tại Ấn Độ trong giai đoạn 1991-2012.

Nghiên cứu đưa ra một số kết quả chính sau: (i) Ấn Độ có lợi thế so sánh cao nhất về dược phẩm so với Hoa Kỳ và Nga; (ii) Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS) có ảnh hưởng tích cực đối với xuất khẩu dược phẩm của Ấn Độ; (iii) Các công ty trong nước tập trung nhiều vào R&D nhiều hơn các công ty nước ngoài; (iv) để trở thành nước dẫn đầu trong lĩnh vực dược phẩm, chính phủ Ấn Độ cần phải tập trung thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong lĩnh vực dược phẩm. Filippini and Molini (2003) xây dựng chỉ tiêu về khoảng cách công nghệ giữa các đối tác thương mại ở khu vực Đông Bắc Á trong giai đoạn 1970-2000 và kết luận rằng, khoảng cách về công nghệ giữa các nước có ảnh hưởng mạnh đến luồng thương mại: các quốc gia có xu hướng trao đổi thương mại nhiều hơn khi khoảng cách về công nghệ nhỏ. Nghiên cứu của Martinez-Zarzoso and Marquez- Ramos (2005) lại sử dụng Chỉ số thành tựu công nghệ (Technology Achievement Index - TAI) cung cấp bởi Liên Hợp Quốc để đo lường sự phát triển của các nước về công nghệ và tri thức con người. Chỉ số về cơ sở hạ tầng cũng được sử dụng.

Kết quả nghiên cứu đối với 62 nước phát triển và đang phát triển chỉ ra rằng chỉ số 9 TAI có mức ảnh hưởng tích cực cao hơn đối với thương mại so với chỉ số về cơ sở hạ tầng. Thêm vào đó, ảnh hưởng của công nghệ đối với xuất khẩu cao hơn đối với nước đang phát triển so với những nước phát triển. Edwards và Lawrence (2010) tính “chỉ số tương đồng” để đo lường mức độ trùng lặp giữa xuất khẩu hàng CNC của Hoa Kỳ và xuất khẩu hàng CNC của các quốc gia khác vào Hoa Kỳ. Kết quả cho thấy mức độ trùng lặp không nhiều giữa xuất khẩu của các quốc gia phát triển với Hoa Kỳ cũng như các nước phát triển khác.

Tuy nhiên, nghiên cứu này chủ yếu sử dụng thống kê mô tả, không sử dụng mô hình phân tích nên kết quả chưa có độ tin cậy cao. Phát triển mô hình chỉ số chất lượng Hallak và Schott, Xiong và Qureshi (2013) đo lường chất lượng sản phẩm công nghệ cao của Trung Quốc và 14 quốc gia khác trong giai đoạn 1990-2009. Kết quả nghiên cứu cho thấy, chất lượng ban đầu của sản phẩm công nghệ cao của Trung Quốc thấp, nhưng có sự phát triển nhanh, đuổi kịp Ấn Độ năm 1992, Brazil năm 1997 và trở thành quốc gia dẫn đầu trong nhóm BRIC (Brazin, Nga, Ấn Độ và Trung Quốc). Thêm vào đó, Trung Quốc vượt Singapore năm 2005 và vượt Pháp, Nhật Bản, Anh, Ý và các nước phát triển khác vào năm 2009 và xếp thứ 3 sau Úc và Đức.

Nghiên cứu của Xiong và Qureshi cũng thừa nhận vai trò quan trọng của các doanh nghiệp nước ngoài vào sự phát triển này. Tuy nhiên, nghiên cứu của Xing (2012) về thực trạng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Trung Quốc lại cho rằng hiện trạng thống kê hiện nay đã đưa tổng giá trị hàng công nghệ cao được nhập khẩu và lắp ráp tại Trung Quốc vào giá trị xuất khẩu, do vậy làm kim ngạch xuất khẩu hàng công nghệ cao tăng lên rất cao, không đúng với bản chất của nó. Nghiên cứu của Xing chỉ ra rằng giá trị gia tăng được tạo ra ở Trung Quốc chỉ chiếm khoảng 3% tổng kim ngạch xuất khẩu đối với mặt hàng iPhones và máy tính cá nhân năm 2009. Thêm vào đó, 83% kim ngạch xuất khẩu hàng công nghệ cao của Trung Quốc được sản xuất bởi các công ty có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) năm 10 2009, tăng lên từ mức 79% năm 2002.

Do vậy, bài viết khuyến nghị khi nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao nên sử dụng phương pháp đánh giá dựa trên giá trị gia tăng (value-added-based approach). Nghiên cứu của Lucas (1998) khẳng định rằng nếu một quốc gia tập trung vào sản phẩm công nghệ cao, sự ảnh hưởng của xuất khẩu những sản phẩm này đối với tăng trưởng kinh tế sẽ nhiều hơn so với các sản phẩm có hàm lượng công nghệ thấp. Kilavuz và Altaytopcu (2012) nghiên cứu ảnh hưởng của xuất khẩu và nhập khẩu với hàm lượng công nghệ khác nhau đến tăng trưởng kinh tế ở 22 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 1998-2006. Kết quả cho thấy chỉ có xuất khẩu hàng công nghệ cao và đầu tư có mối quan hệ cùng chiều với tăng trưởng kinh tế, trong khi đó dân số và xuất khẩu hàng công nghệ thấp chưa có đủ cơ sở để chứng minh chúng có ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.

Schneider (2005) xem xét vai trò của hàng CNC, quyền sở hữu trí tuệ và FDI đối với mức độ đổi mới và tăng trưởng kinh tế của 47 quốc gia trong giai đoạn 1970-1990. Kết quả cho thấy, nhập khẩu hàng CNC có quan hệ với mức đổi mới trong nước và tăng trưởng kinh tế các quốc gia, cả đã phát triển và đang phát triển; công nghệ nước ngoài có ảnh hưởng mạnh hơn đến tăng trưởng kinh tế so với công nghệ trong nước. Balay (2005) thu thập thông tin của 55 quốc gia về đầu tư cho R&D, số lượng nhà khoa học làm việc trong lĩnh vực R&D và FDI. Kết quả nghiên cứu cho thấy, những yếu tố trên đều ảnh hưởng tích cực đến xuất khẩu hàng công nghệ cao, đặc biệt là biến FDI đối với các nước có năng lực công nghệ thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Xuất Khẩu Hàng Công Nghệ Cao Của Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và tiềm năng phát triển trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Bài viết nêu bật những lợi ích mà ngành công nghệ cao mang lại cho nền kinh tế, từ việc tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu đến việc nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm. Đặc biệt, tài liệu này còn chỉ ra những thách thức mà Việt Nam cần vượt qua để tối ưu hóa lợi ích từ xuất khẩu hàng công nghệ cao.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tốt nghiệp the impact of evfta in new generation agreement on vietnams seafood export to the eu, nơi phân tích tác động của hiệp định EVFTA đến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp phân tích sự biến động của kim nghạch xuất khẩu của việt nam giai đoạn 2005 2011 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự biến động trong xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn trước đây. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ quản lý kinh tế xây dựng đội ngũ cán bộ lãnh đạo quản lý cấp chiến lược về kinh tế của việt nam trong hội nhập quốc tế sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về việc xây dựng đội ngũ lãnh đạo trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực xuất khẩu và phát triển kinh tế của Việt Nam.