Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam" do nghiên cứu sinh Đỗ Đình Mỹ thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh thuộc Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Nhuận Kiên và TS Lê Tố Hoa. Luận án thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế, mã số đào tạo 9.10, hoàn thành vào tháng 03 năm 2020.

Về tính cấp thiết, hoạt động xuất khẩu giữ vai trò trọng tâm trong tiến trình tăng trưởng kinh tế và hội nhập quốc tế của Việt Nam. Tuy nhiên, việc gia tăng thuần túy về mặt số lượng không bảo đảm tính bền vững; các nền kinh tế đều hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng cơ cấu hàng xuất khẩu thông qua việc gia tăng hàm lượng công nghệ và tỷ trọng giá trị gia tăng. Tỷ trọng hàng công nghệ cao trong tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam ghi nhận sự gia tăng từ dưới 10% trong giai đoạn 2000–2009 lên trên 35% vào năm 2017. Mặc dù thị phần quốc tế được cải thiện, hoạt động xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam bộc lộ nhiều điểm hạn chế: giá trị gia tăng nội địa còn thấp, phụ thuộc lớn vào khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), cơ cấu mặt hàng mất cân đối khi tập trung trên 60% vào nhóm sản phẩm điện, điện tử và thiết bị viễn thông, thị trường xuất khẩu phụ thuộc vào một số đối tác chính như Trung Quốc, Hoa Kỳ và Hàn Quốc, đồng thời xuất hiện hiện tượng chuyển hướng thương mại và thiếu hụt lợi thế so sánh ở nhiều phân khúc. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xác định các nhân tố ảnh hưởng để đề xuất giải pháp phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao là vấn đề cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn quản lý kinh tế.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án bao gồm:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu đưa ra các giải pháp phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam, góp phần nâng cao chất lượng xuất khẩu hàng hóa của đất nước.
  2. Mục tiêu cụ thể:
  • Thứ nhất, hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng công nghệ cao; đúc rút bài học kinh nghiệm từ thực tiễn xuất khẩu hàng công nghệ cao của một số quốc gia trên thế giới.
  • Thứ hai, đánh giá thực trạng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam trong giai đoạn 2000–2017, đồng thời xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam.
  • Thứ ba, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là những vấn đề lý luận và thực tiễn về xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trên ba phương diện:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam, có sự đối chiếu, so sánh với một số quốc gia trong khu vực ASEAN và các khu vực khác trên thế giới.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập và xử lý chuỗi số liệu giai đoạn 2000–2017 (mốc năm 2000 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong hội nhập kinh tế quốc tế với việc ký kết Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ). Đối với một số chỉ tiêu chuyên sâu không có sẵn dữ liệu đầy đủ trong các năm 2000–2001, dữ liệu được thu thập liên tục từ năm 2002 hoặc năm 2005 đến năm 2017.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các sản phẩm chế tạo thuộc khu vực thứ hai của nền kinh tế (loại trừ sản phẩm thô thuộc khu vực một và dịch vụ thuộc khu vực ba), được phân loại theo phương pháp của Sanjaya Lall (2000) dựa trên bảng Phân loại thương mại tiêu chuẩn quốc tế phiên bản 2 (SITC Rev.2).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan nghiên cứu trong luận án được phân chia thành hai nhóm công trình chính:

Các nghiên cứu ngoài nước tập trung vào các chủ đề cốt lõi:

  • Bản chất và cấu trúc thương mại hàng công nghệ cao: Hatzichronoglou (1997) xác định công nghệ là nhân tố cơ bản của tăng trưởng và cạnh tranh quốc tế. Tuy nhiên, Lall (2000) chỉ ra rằng tỷ trọng xuất khẩu công nghệ cao lớn tại các nước đang phát triển phần lớn phản ánh "sự ảo tưởng về số liệu thống kê" (statistical illusion), do các nước này chủ yếu tham gia vào các công đoạn lắp ráp thâm dụng lao động. Nhận định này được củng cố bởi Mayer và cộng sự (2002), Srholec (2007) khi khẳng định các nước đang phát triển chủ yếu nhập khẩu linh kiện để gia công rồi xuất khẩu. Xing (2012) nghiên cứu trường hợp Trung Quốc và chỉ ra rằng giá trị gia tăng nội địa trong sản phẩm iPhone và máy tính cá nhân xuất khẩu năm 2009 chỉ chiếm khoảng 3%, trong khi 83% kim ngạch xuất khẩu hàng công nghệ cao do các doanh nghiệp FDI tạo ra.
  • Tác động của nghiên cứu và phát triển (R&D), đổi mới sáng tạo và FDI: Landesmann và Pfaffermayr (1997) ghi nhận chi phí R&D thúc đẩy xuất khẩu tại Hoa Kỳ, Anh, Nhật Bản nhưng có xu hướng ngược chiều tại Đức và Pháp. Bojnec và Ferto (2011) sử dụng mô hình trọng lực cho 18 nước OECD giai đoạn 1995–2003 lại kết luận R&D có tác động cùng chiều đối với xuất khẩu chế tạo. Balay (2005) khẳng định chi phí R&D, số lượng nhà khoa học và FDI thúc đẩy xuất khẩu hàng công nghệ cao tại 55 quốc gia. Michalski (2014) chỉ rõ sự phụ thuộc của xuất khẩu công nghệ cao Ba Lan vào khối FDI.
  • Ứng dụng các chỉ số và mô hình kinh tế lượng: Manisha và Kaur (2016) dùng chỉ số RCA và IIT để phân tích xuất khẩu dược phẩm Ấn Độ; Filippini và Molini (2003) nghiên cứu khoảng cách công nghệ Đông Bắc Á; Martinez-Zarzoso và Marquez-Ramos (2005) dùng chỉ số thành tựu công nghệ TAI; Edwards và Lawrence (2010) tính chỉ số tương đồng; Xiong và Qureshi (2013) dùng mô hình chỉ số chất lượng Hallak và Schott; Ferragina và Pastore (2007) kiểm định tác động của đa dạng hóa xuất khẩu; Braunerhjelm và Thulin (2008), Tebaldi (2011), Gokmen và Turen (2013), Kabaklarli và cộng sự (2017) lần lượt sử dụng các mô hình bảng (FE, RE, PMG) để đo lường tác động của quy mô kinh tế, vốn con người, thể chế và bảo hộ sở hữu trí tuệ (Ivus, 2010).
Tác giả (Năm) Phạm vi, phương pháp Các biến nghiên cứu chính Kết quả tác động
Srholec (2007) 111 nước, năm 2003; OLS, Robust OLS, 2SLS Dân số, năng lực công nghệ, linh kiện nhập khẩu, nhập khẩu thành phẩm Dân số (+), năng lực công nghệ (+), linh kiện nhập khẩu (+); nhập khẩu thành phẩm (-)
Braunerhjelm & Thulin (2008) 19 nước OECD, 1981–1999; Mô hình tác động cố định (FE) Chi phí R&D, quy mô thị trường, chi tiêu chính phủ, FDI, sản phẩm công nghệ trung bình/GDP Chi phí R&D (+); chi tiêu chính phủ (-); tỷ trọng sản phẩm công nghệ trung bình/GDP (-)
Tebaldi (2011) Dữ liệu bảng, 1980–2008 Vốn con người, thể chế, FDI, độ mở thương mại, tích lũy tài sản, tiết kiệm, bất ổn vĩ mô Vốn con người (+), FDI (+), độ mở thương mại (+); tích lũy tài sản, tiết kiệm không có ý nghĩa
Ferragina & Pastore (2007) 84 nước, 1994–2003; Mô hình FE và RE GDP, GDP/người, R&D, vốn con người, TFP, thể chế, cơ sở hạ tầng, tập trung xuất khẩu R&D (+), GDP (+), vốn con người (+), thể chế (+), cơ sở hạ tầng (+); tập trung xuất khẩu (-)
Gokmen & Turen (2013) 15 nước EU, 1995–2010; Hồi quy đồng tích hợp Tự do kinh tế, phát triển nhân lực, FDI Tự do kinh tế (+), phát triển nhân lực (+), FDI (+)
Kabaklarli và cs. (2017) OECD, 1989–2015; Phương pháp PMG GDP, tích lũy tài sản, đơn đăng ký bằng sáng chế, FDI Đơn đăng ký sáng chế (+), FDI (+); GDP (-), tổng tích lũy tài sản (-)

Các nghiên cứu tại Việt Nam: Các tác giả Trần Trung Hiếu và Phạm Thị Thanh Thủy (2010), Đào Ngọc Tiến (2013), Nguyễn Việt Tiến và Henry (2016), Phạm Văn Nhớ và Vũ Thanh Hương (2014), Trần Thanh Long và Phan Thị Quỳnh Hoa (2015), Phạm Thị Ngân và Nguyễn Thanh Tú (2015), Trần Nhuận Kiên và Ngô Thị Mỹ (2015) đã ứng dụng mô hình trọng lực phân tích xuất khẩu hàng hóa tổng thể, dịch vụ hoặc hàng nông, thủy sản. Riêng về hàng công nghệ cao, Trần Nhuận Kiên (2011) phân tích thương mại Việt Nam - Trung Quốc và chỉ ra xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam sang Trung Quốc năm 2008 chỉ đạt 8%, thấp hơn mức nhập khẩu 17,3%. Lê Danh Vĩnh và Hồ Trung Thanh (2012) nhấn mạnh tỷ trọng xuất khẩu công nghệ cao của Việt Nam năm 2009 đạt 9%, thấp hơn nhiều so với Trung Quốc (35%), Thái Lan (40%), Malaysia (60%). Báo cáo World Bank (2015) ghi nhận bước tăng trưởng của nhóm sản phẩm điện thoại, máy tính từ dưới 5% lên mức một phần ba tổng kim ngạch xuất khẩu.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ rõ bao gồm sáu điểm:

  1. Thiếu vắng các công trình phân tích sự phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam đồng thời trên cả chiều rộng và chiều sâu dựa trên chuỗi số liệu cập nhật dài hạn.
  2. Chưa có nghiên cứu đánh giá chuyên sâu về năng lực cạnh tranh của từng phân nhóm sản phẩm công nghệ cao cụ thể thông qua hệ thống mô hình định lượng.
  3. Chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố như quy mô dân số, GDP, chi phí R&D đối với xuất khẩu công nghệ cao chưa có sự thống nhất giữa các thực nghiệm.
  4. Mối quan hệ giữa việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với xuất khẩu hàng công nghệ cao chưa được lượng hóa cụ thể tại Việt Nam.
  5. Vai trò của biến số chất lượng thể chế chưa được đưa vào kiểm định thỏa đáng trong các nghiên cứu thương mại hàng công nghệ cao trước đây.
  6. Thiếu một công trình nghiên cứu toàn diện, tích hợp việc đánh giá thực trạng cơ cấu, thị trường, năng lực cạnh tranh và kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến từng nhóm mặt hàng công nghệ cao của Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên khung lý thuyết kinh tế quốc tế gồm:

  • Chủ nghĩa trọng thương: Nhấn mạnh xuất siêu nhằm tích lũy của cải quốc gia.
  • Lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith: Khẳng định lợi ích thương mại dựa trên sự phân công lao động và chuyên môn hóa sản xuất các sản phẩm có chi phí sản xuất thấp hơn.
  • Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo: Thương mại phát sinh từ sự khác biệt về năng suất lao động tương đối giữa các quốc gia.
  • Lý thuyết Heckscher - Ohlin (H-O): Giải thích nguồn gốc thương mại từ sự khác biệt về mức độ sẵn có của các yếu tố sản xuất (lao động, vốn, tài nguyên).
  • Lý thuyết thương mại quy mô của Krugman và Helpman: Phân tích vai trò của hiệu quả gia tăng theo quy mô và thương mại nội ngành giữa các quốc gia tương đồng.
  • Lý thuyết lợi thế cạnh tranh quốc gia của Michael Porter: Phân tích 4 nhóm yếu tố của mô hình kim cương định hình khả năng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Về khái niệm và phân loại sản phẩm: Luận án kết hợp định nghĩa tại Luật Công nghệ cao năm 2008 của Việt Nam và tiêu chuẩn của OECD. Để phân loại thực nghiệm, luận án áp dụng phương pháp của Sanjaya Lall (2000), trích xuất từ bảng phân loại ngoại thương SITC Rev.2, gồm 18 nhóm mặt hàng công nghệ cao trong ngành công nghiệp chế tạo:

Mã SITC Rev.2 Tên nhóm sản phẩm công nghệ cao theo phân loại của Lall (2000)
524 Hóa chất vô cơ khác; hợp chất hữu cơ và vô cơ của kim loại quý
541 Các sản phẩm y tế và dược phẩm (trừ tân dược)
712 Tua bin hơi các loại và các trang thiết bị liên quan
716 Thiết bị điện chạy bằng rôto và phụ tùng
751 Máy móc văn phòng
752 Máy hoặc cụm xử lý dữ liệu tự động và phụ tùng
759 Phụ tùng máy văn phòng và máy xử lý dữ liệu tự động
761 Ti vi và các thiết bị thu phát sóng khác
764 Thiết bị liên lạc viễn thông khác và phụ tùng
771 Thiết bị biến đổi, điều chỉnh dòng điện và phụ tùng
774 Thiết bị điện dùng trong y tế, phẫu thuật, nha khoa, thú y và thiết bị X-quang
776 Van nhiệt, van catốt lạnh, linh kiện bán dẫn, vi mạch điện tử
778 Máy móc thiết bị dùng điện khác
792 Trang thiết bị máy bay, tàu vũ trụ và phụ tùng
871 Dụng cụ quang học và thiết bị liên quan
874 Thiết bị, dụng cụ đo lường, kiểm tra, phân tích, điều khiển
881 Thiết bị, bộ máy chụp ảnh và thiết bị chiếu phim

Phương pháp tiếp cận và khung phân tích: Luận án tiếp cận hoạt động xuất khẩu công nghệ cao theo hai chiều hướng: chiều rộng (quy mô kim ngạch, tốc độ tăng trưởng, cán cân thương mại, thị trường đối tác) và chiều sâu (cơ cấu ngành hàng theo trình độ công nghệ, năng lực cạnh tranh, chỉ số đa dạng hóa).

Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu gồm có:

  • Chỉ số lợi thế so sánh biểu hiện ($RCA$): Đo lường mức độ chuyên môn hóa xuất khẩu một mặt hàng của quốc gia so với tỷ trọng xuất khẩu mặt hàng đó của toàn thế giới.
  • Chỉ số định hướng khu vực ($RO$): Đánh giá mức độ tập trung xuất khẩu của một mặt hàng cụ thể sang một thị trường đối tác xác định so với các thị trường khác.
  • Ma trận kết hợp $RCA$ và $RO$: Nhận diện vị thế cạnh tranh và xu hướng chuyển hướng thương mại của sản phẩm.
  • Chỉ số tập trung thương mại và chỉ số đa dạng hóa xuất khẩu.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp chuỗi thời gian 18 năm (2000–2017) được thu thập từ cơ sở dữ liệu UN Comtrade của Liên Hợp Quốc, World Development Indicators (WDI) của Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), cùng các niên giám thống kê và báo cáo ngành trong nước. Về phân tích kinh tế lượng, luận án ứng dụng mô hình trọng lực (Gravity Model) mở rộng để xác định các nhân tố tác động đến kim ngạch xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam. Phương pháp ước lượng được kiểm định lựa chọn giữa hồi quy OLS gộp, mô hình tác động cố định (Fixed Effects - FE) và mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM), trong đó mô hình REM được lựa chọn làm cơ sở phân tích thực nghiệm cuối cùng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về xuất khẩu hàng công nghệ cao

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến thương mại quốc tế về hàng công nghệ cao. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu về vai trò thúc đẩy tăng trưởng của xuất khẩu công nghệ cao (Lucas, 1998; Kilavuz & Altaytopcu, 2012), bản chất phân đoạn sản xuất toàn cầu và tính chất lắp ráp của các nước đang phát triển (Lall, 2000; Srholec, 2007; Xing, 2012). Tác giả tổng hợp các biến số thực nghiệm thường được sử dụng trong các mô hình kinh tế lượng (chi phí R&D, FDI, dân số, vốn con người, độ mở thương mại, bảo hộ sở hữu trí tuệ). Đồng thời, chương 1 điểm lại các nghiên cứu ứng dụng mô hình trọng lực tại Việt Nam, từ đó xác lập 6 khoảng trống nghiên cứu làm cơ sở cho mục tiêu của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu hàng công nghệ cao

Chương 2 làm rõ bản chất lý luận của xuất khẩu hàng hóa và hàng công nghệ cao. Tác giả phân tích 5 học thuyết thương mại kinh điển và hiện đại, phân tích đặc trưng của sản phẩm công nghệ cao (hàm lượng R&D cao, chu kỳ sống sản phẩm ngắn dưới 2 năm như ngành máy tính, suất đầu tư lớn, độ rủi ro cao). Tác giả xác lập 5 nội dung nghiên cứu phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao gồm: quy mô và tăng trưởng, mở rộng thị trường, chuyển dịch cơ cấu mặt hàng, nâng cao năng lực cạnh tranh, và nâng cao giá trị gia tăng. Về mặt thực tiễn, tác giả tổng thuật kinh nghiệm phát triển xuất khẩu công nghệ cao của một số quốc gia trên thế giới, từ đó rút ra các bài học cho Việt Nam về thu hút FDI gắn với chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật, và hoàn thiện thể chế bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng các câu hỏi nghiên cứu, thiết kế khung phân tích và quy trình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả trình bày phương pháp thu thập dữ liệu bảng từ UN Comtrade và World Bank giai đoạn 2000–2017. Chương này chi tiết hóa công thức tính toán các chỉ tiêu phân tích thương mại gồm thị phần, tốc độ tăng trưởng, chỉ số $RCA$, chỉ số $RO$, ma trận tích hợp $RCA - RO$, và chỉ số tập trung hóa. Đồng thời, tác giả thiết lập phương trình mô hình trọng lực với biến phụ thuộc là kim ngạch xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam sang các đối tác thương mại, cùng các biến độc lập: quy mô GDP của hai nước, khoảng cách địa lý, dân số, độ mở thương mại, dòng vốn FDI, tỷ giá hối đoái, chỉ số bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (IPR), chỉ số đổi mới (INOV), và biến giả thể chế, hiệp định thương mại tự do (FTA).

Chương 4: Thực trạng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam

Chương 4 là chương thực nghiệm trọng tâm, phân tích diễn biến xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam giai đoạn 2000–2017 với các phát hiện chính:

  • Kim ngạch và tỷ trọng: Tỷ trọng xuất khẩu hàng công nghệ cao trong tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa tăng từ dưới 10% (giai đoạn 2000–2009) lên trên 35% năm 2017. Việt Nam vươn lên vị trí thứ 12 thế giới về xuất khẩu hàng điện tử và nằm trong nhóm 4 quốc gia xuất khẩu hàng công nghệ cao lớn nhất sang thị trường EU.
  • Cơ cấu mặt hàng và thị trường: Xuất khẩu công nghệ cao mất cân đối nghiêm trọng khi tập trung trên 60% vào nhóm máy móc viễn thông và máy xử lý dữ liệu (mã SITC 764, SITC 752). Thị trường xuất khẩu lớn nhất tập trung tại Hoa Kỳ, Trung Quốc, EU27, Hàn Quốc, Nhật Bản và khối ASEAN.
  • Đo lường chỉ số chuyên sâu: Luận án tính toán chỉ số $RO$ và $RCA$ cho các nhóm sản phẩm công nghệ cao chính: thiết bị điện (716), máy văn phòng (751), máy xử lý dữ liệu (752), tivi và thiết bị thu phát (761), thiết bị viễn thông (764), vi mạch và bán dẫn (776), dụng cụ quang học (871), máy ảnh (881). Kết quả ma trận $RCA - RO$ cho thấy một số mặt hàng có dấu hiệu chuyển hướng thương mại và chưa đạt được lợi thế so sánh bền vững.
  • Kết quả mô hình kinh tế lượng: Ước lượng mô hình trọng lực bằng phương pháp REM (Bảng 4.34) làm rõ tác động của các nhân tố: GDP đối tác, dòng vốn FDI, độ mở thương mại có tác động dương có ý nghĩa thống kê; đặc biệt biến số quyền sở hữu trí tuệ (IPR) và biến thể chế khẳng định vai trò tích cực đối với tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu hàng công nghệ cao.

Chương 5: Giải pháp phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam

Trên cơ sở các hạn chế được chỉ ra ở chương 4 (phụ thuộc khối FDI, gia công lắp ráp là chủ yếu, giá trị nội địa thấp, rủi ro thị trường tập trung), chương 5 xác định quan điểm và định hướng phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao đến năm 2025, tầm nhìn 2030. Tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nhóm giải pháp về cơ chế, chính sách: Hoàn thiện hành lang pháp lý về công nghệ cao và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ; điều chỉnh chính sách ưu đãi FDI theo hướng sàng lọc dự án có cam kết chuyển giao công nghệ và liên kết chuỗi cung ứng; xây dựng chính sách thuế và tín dụng hỗ trợ doanh nghiệp trong nước đầu tư R&D.
  2. Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện: Quy hoạch và phát triển các khu công nghệ cao tập trung; nâng cao năng lực thẩm định công nghệ; phát triển mạng lưới liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp công nghệ cao.
  3. Nhóm giải pháp hỗ trợ xuất khẩu: Xúc tiến thương mại chuyên biệt cho nhóm hàng công nghệ cao tại các thị trường trọng điểm (EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản); phát triển công nghiệp hỗ trợ để nâng cao tỷ lệ nội địa hóa; đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế (ISO).

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn như sau:

Về mặt lý luận:

  • Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao; xác lập khung phân tích gồm 5 nội dung nghiên cứu phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao (quy mô - tăng trưởng, cơ cấu mặt hàng, thị trường, năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng).
  • Tổng hợp và luận giải các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng công nghệ cao, trong đó đưa vào phân tích các biến số về quyền sở hữu trí tuệ và chất lượng thể chế.

Về mặt thực tiễn:

  • Xử lý chuỗi số liệu thứ cấp kéo dài 18 năm (2000–2017), đánh giá thực trạng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam thông qua việc áp dụng hệ thống chỉ tiêu thương mại quốc tế chuyên sâu ($RCA$, $RO$, ma trận tích hợp $RCA - RO$, chỉ số tập trung hóa, chỉ số đa dạng hóa).
  • Làm rõ cấu trúc phân khúc công nghệ cao của Việt Nam: tỷ trọng tăng trưởng nhanh (đạt trên 35% năm 2017) nhưng phụ thuộc lớn vào khối FDI, tập trung chủ yếu vào mã SITC 764 và SITC 752; chỉ ra các biểu hiện chuyển hướng thương mại của một số sản phẩm tại các thị trường đối tác chủ lực.
  • Lượng hóa các yếu tố tác động đến kim ngạch xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam thông qua mô hình trọng lực (REM), chứng minh thực nghiệm ảnh hưởng của quyền sở hữu trí tuệ và thể chế bên cạnh các biến kinh tế vĩ mô truyền thống.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đặc thù có căn cứ khoa học nhằm thúc đẩy phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 theo 3 nhóm: cơ chế chính sách, tổ chức thực hiện, và các giải pháp hỗ trợ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Tính sẵn có của dữ liệu thống kê: Nhiều chỉ tiêu thống kê phân loại chi tiết theo mã SITC Rev.2 của Việt Nam không đầy đủ trong hai năm đầu thời kỳ nghiên cứu (2000–2001), buộc tác giả phải phân tích chuỗi dữ liệu của một số chỉ số chuyên sâu bắt đầu từ năm 2002 hoặc 2005.
  • Phạm vi sản phẩm: Nghiên cứu tập trung vào các sản phẩm chế tạo thuộc khu vực thứ hai của nền kinh tế theo phương pháp của Lall (2000), chưa bao quát được các sản phẩm và dịch vụ công nghệ cao thuộc khu vực dịch vụ (khu vực ba).
  • Phương pháp tiếp cận số liệu: Số liệu xuất khẩu phản ánh giá trị giao dịch danh nghĩa qua biên giới theo thông lệ thống kê hải quan; việc bóc tách toàn diện giá trị gia tăng thuần túy nội địa (value-added approach) theo chuỗi liên lạc liên ngành cho từng mã sản phẩm chi tiết còn gặp rào cản do nguồn dữ liệu bảng cân đối liên ngành (Input-Output) giai đoạn này chưa được cập nhật liên tục hàng năm.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng chuỗi số liệu nghiên cứu sau năm 2017 để theo dõi sự dịch chuyển cơ cấu xuất khẩu công nghệ cao trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới có hiệu lực.
  • Ứng dụng phương pháp tiếp cận dựa trên giá trị gia tăng (value-added-based approach) nhằm lượng hóa chính xác tỷ lệ đóng góp nội địa trong từng mặt hàng xuất khẩu công nghệ cao cụ thể.
  • Mở rộng nghiên cứu sang phân khúc xuất khẩu các dịch vụ công nghệ cao và kinh tế số.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Các cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách (Bộ Công Thương, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Tham khảo các kết quả phân tích thực trạng mất cân đối cơ cấu mặt hàng, mức độ tập trung thị trường, sự phụ thuộc vào khối FDI và các khuyến nghị về hoàn thiện thể chế bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, cơ chế sàng lọc dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế: Tham khảo phương pháp phân loại 18 nhóm mặt hàng công nghệ cao theo chuẩn SITC Rev.2 của Sanjaya Lall (2000); kỹ thuật kết hợp ma trận chỉ số $RCA$ và $RO$ để nhận diện vị thế thương mại; quy trình ước lượng mô hình trọng lực (Gravity Model) sử dụng phương pháp REM trên dữ liệu bảng.
  • Hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp sản xuất sản phẩm công nghệ cao: Tham khảo bức tranh thị phần, xu thế biến động nhu cầu tại 15 thị trường đối tác xuất khẩu chủ lực giai đoạn 2000–2017 để định hướng chiến lược thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án áp dụng tiêu chuẩn phân loại nào để xác định danh mục hàng công nghệ cao?
Luận án áp dụng phương pháp phân loại của Sanjaya Lall (2000) dựa trên Phân loại tiêu chuẩn ngoại thương của Liên Hợp Quốc phiên bản 2 (SITC Rev.2). Danh mục nghiên cứu bao gồm 18 nhóm sản phẩm công nghiệp chế tạo có hàm lượng R&D cao: SITC 524, 541, 712, 716, 751, 752, 759, 761, 764, 771, 774, 776, 778, 792, 871, 874, 881.

2. Tỷ trọng hàng công nghệ cao trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2000–2017?
Trong giai đoạn 2000–2009, tỷ trọng hàng công nghệ cao trong tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam ở mức thấp, dưới 10%. Đến năm 2017, tỷ trọng này đã tăng mạnh lên trên 35%, đưa Việt Nam vào vị trí thứ 12 thế giới về xuất khẩu hàng điện tử và nằm trong nhóm 4 quốc gia xuất khẩu hàng công nghệ cao lớn nhất sang thị trường EU.

3. Khái niệm "sự ảo tưởng về số liệu thống kê" (statistical illusion) của Lall (2000) được luận án phân tích như thế nào trong bối cảnh Việt Nam?
Luận án dẫn luận điểm của Lall (2000), Mayer và cs. (2002), Srholec (2007) và Xing (2012) để chỉ ra rằng kim ngạch xuất khẩu công nghệ cao cao tại các nước đang phát triển phần lớn do thống kê ghi nhận toàn bộ giá trị thành phẩm lắp ráp. Tại Việt Nam, tăng trưởng kim ngạch chủ yếu đến từ các doanh nghiệp FDI tham gia vào khâu lắp ráp thâm dụng lao động, sử dụng linh kiện nhập khẩu, khiến giá trị gia tăng thực tế giữ lại trong nền kinh tế nội địa còn thấp.

4. Mô hình kinh tế lượng nào được luận án lựa chọn để xác định các yếu tố tác động đến xuất khẩu hàng công nghệ cao?
Luận án xây dựng mô hình trọng lực (Gravity Model) trên bộ dữ liệu bảng 18 năm (2000–2017). Sau các kiểm định lựa chọn phương pháp ước lượng, luận án sử dụng Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM) để lượng hóa tác động của các biến: GDP đối tác, dòng vốn FDI, độ mở thương mại, tỷ giá hối đoái, chỉ số bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (IPR), chỉ số đổi mới (INOV) và thể chế.

5. Cơ cấu xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam giai đoạn 2000–2017 tập trung vào những nhóm sản phẩm nào?
Xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam có tính tập trung cao độ, trong đó trên 60% tổng kim ngạch xuất khẩu công nghệ cao thuộc về hai nhóm sản phẩm chính là thiết bị viễn thông và phụ tùng (mã SITC 764) cùng máy xử lý dữ liệu tự động và phụ tùng (mã SITC 752). Các nhóm mặt hàng công nghệ cao khác như hóa chất, dược phẩm, thiết bị quang học và máy bay chiếm tỷ trọng rất nhỏ.

Kết luận

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Đỗ Đình Mỹ là công trình nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về hoạt động xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam trong chuỗi thời gian 18 năm (2000–2017). Tác giả đã vận dụng chuẩn mực phân loại thương mại quốc tế của Sanjaya Lall kết hợp với hệ thống chỉ tiêu phân tích thương mại chuyên sâu ($RCA$, $RO$) và mô hình trọng lực dạng tác động ngẫu nhiên (REM) để chỉ ra bức tranh thực trạng tăng trưởng nhanh về quy mô nhưng hạn chế về giá trị gia tăng nội địa và năng lực cạnh tranh. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực chứng phục vụ cho việc hoạch định chính sách chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu, hoàn thiện thể chế sở hữu trí tuệ và nâng cao chất lượng dòng vốn FDI tại Việt Nam định hướng đến năm 2030.