Luận văn thạc sĩ kỹ thuật địa chất nghiên cứu nguyên nhân gây xói lở bờ biển gò công đông tỉnh tiền giang dự báo và đề xuất giải pháp phòng chống

Luận văn nghiên cứu chuyên sâu về xói lở bờ biển Gò Công Đông, Tiền Giang. Phân tích nguyên nhân, dự báo diễn biến và đề xuất các giải pháp phòng chống hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Mục tiêu của đề tài

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Ý nghĩa khoa học – Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1. CHƯƠNG 1: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ VÀ XÃ HỘI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG

1.1. Điều kiện địa lý tự nhiên

1.1.1. Vị trí địa lý khu vực nghiên cứu

1.1.2. Đặc điểm địa hình

1.1.3. Đặc điểm khí hậu

1.1.4. Đặc điểm thủy – hải văn

1.1.5. Thổ nhưỡng – thảm thực vật

1.2. Đặc điểm địa chất và lịch sử phát triển bờ biển, đê biển Gò Công Đông

1.2.1. Địa mạo – hình thái bờ biển

1.2.2. Phân bố thạch động lực và đặc điểm địa chất vùng biển ven bờ

1.2.3. Quá trình thành tạo đồng bằng Sông Cửu Long và khu vực bờ biển Gò Công Đông

1.2.4. Lịch sử hình thành và phát triển đê biển Gò Công Đông

1.3. Đặc điểm kinh tế - xã hội

1.3.1. Xã hội và nhân văn

2. CHƯƠNG 2: HIỆN TRẠNG XÓI LỞ/BỒI TỤ ĐỚI BỜ GÒ CÔNG ĐÔNG

2.1. Thực trạng xói lở và bồi tụ đới bờ Gò Công Đông từ 1991-2014

2.1.1. Phương pháp nghiên cứu

2.1.2. Kết quả phân tích diễn biến đường bờ biển Gò Công Đông

2.1.3. Diễn biến rừng ngập mặn Gò Công Đông qua các giai đoạn

2.2. Đánh giá hiện trạng kè đê và xói lở/bồi tụ bờ biển Gò Công Đông

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ NGUYÊN NHÂN XÓI LỞ ĐỚI BỜ GÒ CÔNG

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Kết quả khảo sát thực địa

3.2.1. Các yếu tố tự nhiên

3.2.2. Tác động từ các hoạt động sống của con người

3.3. Kết quả phân tích bằng mô hình toán

3.3.1. Cơ sở lý thuyết của mô hình

3.3.2. Lưới tính, biên mô hình

3.3.3. Các số liệu sử dụng

3.3.4. Thiết lập – Kiểm định mô hình

3.3.5. Kết quả mô phỏng đánh giá tác động sóng, gió, dòng chảy ven bờ Gò Công Đông

3.4. Nhận xét, đánh giá

4. CHƯƠNG 4: CÁC GIẢI PHÁP PHÒNG CHỐNG XÓI LỞ

4.1. Dự báo xu thế diễn biến đường bờ

4.2. Đề xuất một số giải pháp phòng chống xói lở

4.2.1. Giải pháp công trình

4.2.2. Giải pháp phi công trình

4.3. Đánh giá khả năng phục hồi rừng ngập mặn

Kết luận và kiến nghị

Danh mục các công trình được công bố

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng quan Xói lở bờ biển Gò Công Đông Thách thức cấp bách 55 ký tự

Gò Công Đông, một huyện duyên hải của Tiền Giang, đối mặt với thách thức xói lở bờ biển nghiêm trọng. Với đường bờ biển dài 32km, khu vực này chịu tác động trực tiếp từ sóng lớn, đặc biệt vào mùa gió chướng. Đê biển và rừng ngập mặn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hàng trăm nghìn hộ dân. Tuy nhiên, xói lở bờ biển đang đe dọa sự an toàn và sinh kế của cộng đồng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định nguyên nhân xói lở, dự báo diễn biến và đề xuất giải pháp phòng chống hiệu quả cho khu vực Gò Công Đông. Theo nghiên cứu của Lê Nguyễn Đoan Trinh, từ năm 1991 đến 2014, bờ biển Gò Công Đông đã trải qua những thay đổi đáng kể, với tình trạng xói lở diễn ra ngày càng nghiêm trọng.

1.1. Vị trí địa lý và tầm quan trọng của bờ biển Gò Công Đông

Bờ biển Gò Công Đông nằm trong khu vực có tọa độ từ 106°40'50” đến 106o47’40” kinh độ Đông và 10°15'35” đến 10°25'45” vĩ độ Bắc, bao gồm các xã Vàm Láng, Kiểng Phước, Tân Điền và Tân Thành. Vị trí này không chỉ quan trọng về mặt địa lý mà còn có ý nghĩa lớn về kinh tế - xã hội, là nơi sinh sống và khai thác tài nguyên của nhiều cộng đồng dân cư. Bờ biển đóng vai trò như một bức tường thành tự nhiên, bảo vệ đất liền khỏi sự xâm nhập của biển và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Bảo vệ bờ biển cũng đồng nghĩa với việc bảo vệ sinh kế và cuộc sống của người dân địa phương, đảm bảo sự phát triển bền vững của khu vực.

1.2. Vai trò của đê biển và rừng ngập mặn trong phòng hộ ven biển

Đê biển và rừng ngập mặn là hai yếu tố then chốt trong hệ thống phòng hộ ven biển Gò Công Đông. Đê biển đóng vai trò như một công trình nhân tạo, ngăn chặn trực tiếp sóng và triều cường xâm nhập vào đất liền. Rừng ngập mặn, với hệ sinh thái đa dạng và khả năng chắn sóng tự nhiên, là lớp bảo vệ thứ hai, giúp giảm thiểu tác động của sóng và giữ đất. Sự kết hợp giữa đê biển và rừng ngập mặn tạo thành một hệ thống phòng thủ vững chắc, bảo vệ khu vực khỏi xói lở và các thiên tai khác.

II. Phân tích Nguyên nhân chính gây Xói lở bờ biển 57 ký tự

Xói lở bờ biển Gò Công Đông là một vấn đề phức tạp, chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau. Các yếu tố tự nhiên như sóng, gió, dòng chảybiến đổi khí hậu đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Bên cạnh đó, các hoạt động của con người như khai thác tài nguyên, xây dựng công trình ven biểnphá rừng ngập mặn cũng góp phần làm gia tăng tình trạng xói lở. Việc hiểu rõ các nguyên nhân này là rất quan trọng để đưa ra các giải pháp phòng chống hiệu quả. Theo nghiên cứu, mô hình toán đã chỉ ra rằng sóng, gió và dòng chảy sông vào mùa gió mùa Đông Bắc là một trong những nguyên nhân chính.

2.1. Tác động của yếu tố tự nhiên Sóng gió dòng chảy và địa chất

Sóng, đặc biệt là sóng lớn trong mùa gió chướng, tạo ra lực tác động mạnh lên bờ biển, gây ra sự xói mòn. Gió cũng góp phần vào quá trình này thông qua việc tạo ra sóng và dòng chảy ven bờ. Dòng chảy, đặc biệt là dòng chảy mạnh từ các cửa sông, có thể cuốn trôi đất và cát, làm gia tăng xói lở. Địa chất của khu vực, với cấu trúc đất yếu và dễ bị xói mòn, cũng là một yếu tố quan trọng.

2.2. Ảnh hưởng của hoạt động con người Khai thác xây dựng và phá rừng

Khai thác tài nguyên như cát và khoáng sản ven biển có thể làm thay đổi cấu trúc bờ biển và gia tăng xói lở. Xây dựng công trình ven biển như cảng, đê chắn sóng và các công trình khác có thể làm thay đổi dòng chảy và gây ra xói lở ở những khu vực lân cận. Phá rừng ngập mặn, một lớp bảo vệ tự nhiên của bờ biển, làm mất đi khả năng chắn sóng và giữ đất, khiến bờ biển dễ bị xói lở hơn.

2.3. Biến đổi khí hậu và nước biển dâng Tác động kép đến xói lở

Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão và triều cường, làm gia tăng nguy cơ xói lở bờ biển. Nước biển dâng làm thu hẹp diện tích đất liền và làm cho bờ biển dễ bị xói mòn hơn. Sự kết hợp giữa biến đổi khí hậunước biển dâng tạo ra một tác động kép, làm cho tình trạng xói lở bờ biển trở nên nghiêm trọng hơn.

III. Bí quyết Dự báo Xói lở bờ biển Gò Công Đông 51 ký tự

Dự báo xói lở bờ biển là một công việc phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa các phương pháp khác nhau. Các phương pháp truyền thống như phân tích ảnh vệ tinhkhảo sát thực địa vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi và đánh giá tình trạng xói lở. Tuy nhiên, các mô hình toán học ngày càng được sử dụng rộng rãi để dự báo diễn biến của bờ biển trong tương lai. Mô hình toán có thể mô phỏng các quá trình vật lý phức tạp như sóng, dòng chảy và sự vận chuyển trầm tích, từ đó đưa ra các dự báo chính xác hơn. Nghiên cứu đã thực hiện mô hình toán và dự đoán khu vực Kiểng Phước - Vàm Láng và đoạn gần giáp Cửa Tiểu thuộc xã Tân Thành sẽ bị xói lở trong những năm tới.

3.1. Phân tích ảnh vệ tinh và khảo sát thực địa Đánh giá hiện trạng

Phân tích ảnh vệ tinh cho phép theo dõi sự thay đổi của bờ biển theo thời gian, xác định các khu vực bị xói lở và đánh giá tốc độ xói lở. Khảo sát thực địa giúp thu thập thông tin chi tiết về địa hình, địa chất và các yếu tố khác ảnh hưởng đến xói lở. Sự kết hợp giữa phân tích ảnh vệ tinhkhảo sát thực địa cung cấp một bức tranh toàn diện về tình trạng xói lở bờ biển.

3.2. Ứng dụng mô hình toán học trong dự báo xói lở bờ biển

Mô hình toán học có thể mô phỏng các quá trình vật lý phức tạp như sóng, dòng chảy và sự vận chuyển trầm tích, từ đó đưa ra các dự báo về diễn biến của bờ biển trong tương lai. Các mô hình toán học hiện đại có thể tích hợp nhiều yếu tố khác nhau như biến đổi khí hậu, nước biển dâng và các hoạt động của con người để đưa ra các dự báo chính xác hơn.

3.3. Các yếu tố cần xem xét khi dự báo Biến đổi khí hậu thủy văn

Khi dự báo xói lở bờ biển, cần xem xét các yếu tố như biến đổi khí hậu, nước biển dâng, thủy vănđịa chất của khu vực. Biến đổi khí hậunước biển dâng có thể làm gia tăng nguy cơ xói lở trong tương lai. Thủy văn của khu vực, bao gồm sóng, dòng chảy và triều cường, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình xói lở. Địa chất của khu vực, với cấu trúc đất yếu và dễ bị xói mòn, cũng cần được xem xét.

IV. Cách Phòng chống Xói lở bờ biển Gò Công Đông hiệu quả 59 ký tự

Phòng chống xói lở bờ biển Gò Công Đông đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa các giải pháp công trìnhgiải pháp phi công trình. Giải pháp công trình bao gồm xây dựng đê chắn sóng, kè biển và các công trình bảo vệ bờ biển khác. Giải pháp phi công trình bao gồm trồng rừng ngập mặn, quản lý tổng hợp vùng bờ và nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ bờ biển. Sự kết hợp giữa các giải pháp công trìnhgiải pháp phi công trình sẽ mang lại hiệu quả cao nhất trong việc phòng chống xói lở bờ biển. Đánh giá khả năng phục hồi rừng ngập mặn cũng là một yếu tố quan trọng.

4.1. Giải pháp công trình Xây dựng đê kè chắn sóng bảo vệ bờ

Đê chắn sóngkè biển là các công trình bảo vệ bờ biển phổ biến, có tác dụng ngăn chặn sóng và triều cường xâm nhập vào đất liền. Tuy nhiên, cần thiết kế và xây dựng các công trình này một cách cẩn thận để tránh gây ra các tác động tiêu cực đến môi trường và các khu vực lân cận. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng về đặc điểm thủy vănđịa chất của khu vực để lựa chọn loại công trình phù hợp.

4.2. Giải pháp phi công trình Trồng rừng ngập mặn quản lý vùng bờ

Trồng rừng ngập mặn là một giải pháp tự nhiên, có tác dụng chắn sóng, giữ đất và tạo ra một hệ sinh thái đa dạng. Quản lý tổng hợp vùng bờ bao gồm việc điều phối các hoạt động kinh tế và xã hội ven biển một cách bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến bờ biển. Cần có sự tham gia của cộng đồng địa phương trong quá trình quản lý vùng bờ để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững.

4.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng và xây dựng năng lực phòng chống

Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ bờ biển và các biện pháp phòng chống xói lở là rất quan trọng. Cần tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục và đào tạo để nâng cao kiến thức và kỹ năng cho cộng đồng địa phương. Xây dựng năng lực phòng chống xói lở cho cộng đồng bao gồm việc cung cấp các trang thiết bị, công cụ và kỹ thuật cần thiết để ứng phó với các tình huống khẩn cấp.

V. Nghiên cứu Ứng dụng thực tiễn Bài học kinh nghiệm 55 ký tự

Nghiên cứu về xói lở bờ biển Gò Công Đông không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các kế hoạch và chính sách phòng chống xói lở bờ biển hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, các bài học kinh nghiệm từ Gò Công Đông có thể được áp dụng cho các khu vực ven biển khác có tình trạng xói lở tương tự. Các mô hình thành công nên được nhân rộng, những sai sót cần được rút kinh nghiệm để tránh lặp lại. Cần sự vào cuộc của các nhà khoa học, nhà quản lý và cộng đồng địa phương để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của các giải pháp.

5.1. Áp dụng kết quả nghiên cứu vào quy hoạch và quản lý bờ biển

Kết quả nghiên cứu về xói lở bờ biển Gò Công Đông có thể được sử dụng để xây dựng các quy hoạch và kế hoạch quản lý bờ biển chi tiết, xác định các khu vực ưu tiên bảo vệ và đề xuất các giải pháp phòng chống xói lở phù hợp. Quy hoạch và kế hoạch quản lý bờ biển cần được xây dựng dựa trên các bằng chứng khoa học và có sự tham gia của cộng đồng địa phương.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ Gò Công Đông và khả năng nhân rộng

Các bài học kinh nghiệm từ Gò Công Đông, bao gồm cả những thành công và thất bại, có thể được áp dụng cho các khu vực ven biển khác có tình trạng xói lở tương tự. Cần phân tích và đánh giá kỹ lưỡng các bài học kinh nghiệm này để xác định những yếu tố thành công và những yếu tố cần cải thiện.

5.3. Đề xuất chính sách và giải pháp phòng chống xói lở hiệu quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu và các bài học kinh nghiệm, cần đề xuất các chính sách và giải pháp phòng chống xói lở bờ biển hiệu quả hơn, bao gồm các giải pháp công trình, giải pháp phi công trình và các giải pháp quản lý tổng hợp vùng bờ. Các chính sách và giải pháp này cần được xây dựng dựa trên các bằng chứng khoa học và có sự tham gia của cộng đồng địa phương.

VI. Tương lai và thách thức của Xói lở bờ biển Gò Công Đông 58 ký tự

Tình trạng xói lở bờ biển Gò Công Đông dự kiến sẽ tiếp tục diễn biến phức tạp trong tương lai, đặc biệt là dưới tác động của biến đổi khí hậunước biển dâng. Để đối phó với thách thức này, cần có sự nỗ lực chung của các nhà khoa học, nhà quản lý và cộng đồng địa phương. Các giải pháp phòng chống xói lở cần được xây dựng dựa trên các bằng chứng khoa học và có tính linh hoạt để thích ứng với các điều kiện thay đổi. Cần đầu tư vào nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ để tìm ra các giải pháp mới và hiệu quả hơn.

6.1. Tác động của biến đổi khí hậu và nước biển dâng trong tương lai

Biến đổi khí hậunước biển dâng sẽ làm gia tăng nguy cơ xói lở bờ biển Gò Công Đông trong tương lai. Cần đánh giá kỹ lưỡng các tác động này để xây dựng các kế hoạch và giải pháp phòng chống xói lở phù hợp. Các giải pháp cần có tính linh hoạt để thích ứng với các điều kiện thay đổi.

6.2. Cần có sự chung tay của cộng đồng và chính quyền địa phương

Phòng chống xói lở bờ biển là một nhiệm vụ khó khăn, đòi hỏi sự chung tay của cộng đồng và chính quyền địa phương. Cộng đồng địa phương cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ bờ biển và tham gia tích cực vào các hoạt động phòng chống xói lở. Chính quyền địa phương cần tạo điều kiện thuận lợi cho cộng đồng tham gia và cung cấp các nguồn lực cần thiết.

6.3. Đầu tư vào nghiên cứu khoa học và công nghệ mới

Cần đầu tư vào nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ để tìm ra các giải pháp mới và hiệu quả hơn cho việc phòng chống xói lở bờ biển. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc hiểu rõ các quá trình vật lý và sinh học liên quan đến xói lở, phát triển các mô hình dự báo chính xác hơn và tìm ra các vật liệu và công nghệ xây dựng thân thiện với môi trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật địa chất nghiên cứu nguyên nhân gây xói lở bờ biển gò công đông tỉnh tiền giang dự báo và đề xuất giải pháp phòng chống

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ VÀ XÃ HỘI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG 1. Điều kiện địa lý tự nhiên 1. Giới thiệu Gò Công Đông là một huyện duyên hải phía Đông tỉnh Tiền Giang, với đường bờ biển dài 32km. Toàn Huyện có diện tích khoảng 270km2.

Huyện có 13 đơn vị hành chính trực thuộc, gồm các thị trấn: Tân Hòa, Vàm Láng và các xã: Tân Điền, Tăng Hòa, Phước Trung, Bình Ân, Tân Đông, Bình Nghị, Gia Thuận, Kiểng Phước, Tân Phước, Tân Thành, Tân Tây. Trong đó, thị trấn Vàm Láng và các xã Tân Điền, Kiểng Phước và Tân Thành là vùng trực tiếp giáp với biển Đông. Vị trí này rất thuận lợi cho nuôi trồng và đánh bắt thuỷ hải sản. Và vùng ven biển của huyện được bao bọc bởi dải rừng ngập mặn đang ngày càng suy thoái trước các tác động của điều kiện tự nhiên.

Vị trí địa lý khu vực nghiên cứu Trong đề tài này, đối tượng nghiên cứu chính là vùng ven biển Gò Công tức thuộc địa phận các xã Vàm Láng, Kiểng Phước, Tân Điền, và Tân Thành, huyện Gò Công Đông, tỉnh Tiền Giang, nằm ở tọa độ 106°40'50” đến 106o47’40” kinh độ Đông và 10°15'35” đến 10°25'45” vĩ độ Bắc. Ranh giới vùng nghiên cứu được xác định cụ thể như sau: - Phía Bắc: Giáp sông Soài Rạp. - Phía Nam: Giáp sông cửa Tiểu. - Phía Đông: Giáp biển Đông.

- Phía Tây: Là tuyến đê biển Gò Công Đông 1. Đặc điểm địa hình Dải ven bờ biển Gò Công Đông có địa hình tương đối bằng phẳng, khuynh hướng thấp dần từ Bắc đến Nam và từ Tây sang Đông, cao độ trung bình mặt đất tự nhiên khoảng +0.8m, cao nhất là khoảng +1.4m, thấp nhất khoảng +0. Với cao độ mặt đất tự nhiên thấp như vậy, sự hiện Trang 5 diện của đê biển giúp bảo vệ nội đồng không bị nước biển xâm nhập vào sâu, đặc biệt là lúc triều cường hay khi có bão kết hợp triều cường. Bãi biển Gò Công tương đối thoải với độ dốc 1– 5×10-3.

Gò Công Đông Hình 1-1. Vị trí, phạm vi nghiên cứu 1. Đặc điểm khí hậu Khu vực đồng bằng sông Cửu Long nói chung cũng như vùng bờ biển Gò Công Đông nói riêng nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa. Khí hậu được phân chia thành 2 mùa rõ rệt: mùa mưa bắt đầu từ tháng 5 đến tháng 10, thường đi kèm với gió mùa Tây Nam; Mùa khô bắt đầu từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, gió thịnh hành phổ biến trong thời kỳ này là gió mùa Đông Bắc.

Nhiệt độ Nhiệt độ trong khu vực là tương đối cao, nhiệt độ trung bình năm 2013 tại trạm đo Mỹ Tho là 27. Chênh lệch nhiệt độ giữa tháng nóng nhất và tháng lạnh nhất trong năm là không nhiều, chỉ từ 3 – 4oC. Nhiệt độ thấp nhất trong năm thường rơi vào khoảng tháng 12 đến tháng 1 năm sau (25 – 26oC). Sau đó nhiệt độ tăng dần, đến khoảng tháng 3 – 4 thì thời tiết trở nên nóng bức nhất trong năm Trang 6 (29 – 30oC).

Nhiệt độ cao còn kéo dài cho tới tháng 5. Hình 1-2 thể hiện nhiệt độ trung bình tháng từ năm 2010 đến 2013 tại trạm đo Mỹ Tho. 31 30 29 Nhiệt độ (oC) 28 2010 27 2011 26 2012 25 2013 24 23 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Tháng Hình 1-2. Nhiệt độ trung bình tháng nhiều năm (2010 – 2013) tại Mỹ Tho 1.

Độ ẩm Gò Công là nơi quanh năm có nền nhiệt độ cao nên lượng bốc hơi thoát nước lớn. Tổng giờ nắng trung bình năm 2013 là 2340. Trong đó, số giờ nắng mùa khô cao hơn nhiều so với mùa mưa. Độ ẩm tương đối thấp nhất trong năm rơi vào khoảng tháng 3 (74%) và lớn nhất vào tháng 9 (88%).

Độ ẩm trung bình cả năm của năm 2013 là 78. 90 85 Độ ẩm (%) 80 2010 2011 75 2012 70 2013 65 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Tháng Hình 1-3. Độ ẩm trung bình tháng nhiều năm (2010 – 2013) tại Mỹ Tho Trang 7 1. Chế độ mưa Lượng mưa trong năm phân bố không đồng điều, mưa thường tập trung trong các tháng 5 – 10, tương ứng với chế độ gió mùa Tây Nam.

Tại trạm Mỹ Tho, tổng lượng mưa bình quân mùa mưa trong năm 2013 là 986.5mm, chiếm 80 – 85% lượng mưa cả năm. Mùa khô, từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, gắn liền với gió Đông Bắc ít ẩm, lượng mưa thường nhỏ. Tổng lượng mưa trung bình mùa khô năm 2013 là 306 mm, chiểm 15 -20% tổng lượng mưa cả năm. So sánh bảng phân bố lượng mưa và nhiệt độ giữa các tháng trong năm tại khu vực nghiên cứu, với lượng mưa nhỏ lại rơi vào lúc nhiệt độ lên cao, làm lượng bốc hơi nước cao, khiến nước trong các đầm lầy rừng ngặp mặn luôn trong tình trạng độ mặn lớn.

Điều này gây khó khăn cho đời sống của dải rừng ngập mặn. Nên trong những này gần đây, dù tỉnh ra sức khôi phục lại dải rừng phòng hộ nhưng vẫn không đạt được hiệu quả. Hình 1-4 thể hiện lượng mưa trung bình tháng từ năm 2010 đến 2013 tại trạm đo Mỹ Tho. 400 350 Lượng mưa (mm) 300 250 2010 200 2011 150 100 2012 50 2013 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Tháng Hình 1-4.

Lượng mưa tháng trung bình nhiều năm (2010 – 2013) tại Mỹ Tho 1. Chế độ gió Hàng năm vùng nghiên cứu chịu ảnh hưởng của chể độ gió mùa. Với hai hướng gió chính ứng với hai mùa là: gió mùa Tây Nam, ứng với mùa mưa; Và gió mùa Đông Bắc, hay dân gian còn gọi là gió Chướng, ứng với mùa khô. Bảng 1-1 thể hiện phân bổ gió mùa trong năm.

Phân bố gió mùa hàng năm I II III IV V VI VII VIII IX X XI XII Mùa khô Mùa Mưa Mùa khô Gió mùa Đông Bắc Gió mùa Tây Nam Gió mùa Đông Bắc Gió mùa Tây Nam thường bắt đầu từ tháng 5 và kéo dài đến hết tháng 9. Hướng gió thịnh hành trong thời kỳ gió mùa Tây Nam là Tây Tây Nam, Tây Nam và Tây, trong đó chủ yếu là hướng Tây Nam. Vận tốc gió trung bình theo hướng này là từ 4 - 6 m/s, tốc độ lớn nhất vào khoảng 8-10 m/s. Hình 1-5 thể hiện hoa gió đo tại trạm Bạch Hổ (tọa độ: 108o00’, 10o31’ ) và tại vị trí ven biển Bến Tre, cách bờ khoảng 10 km (tại tọa độ: 106o52’29.78”) là kết quả từ mô hình khí tượng toàn cầu CFSR của NOAA (National Oceanic and Atmospheric Administration) từ năm 2000 - 2010.

N D:\RESEARCH PROJECTS\XOILOGOCONG\DATA\Thuy Van\NOAA\WIND\wnd10m.dfs0 N Wind speed (m/s) Above 18 16 - 18 14 - 16 Calm Calm 12 - 14 4.95 % 10 - 12 Wind speed (m/s) 8 - 10 6- 8 Above 12 10 - 12 4- 6 8 - 10 2- 4 6- 8 10 % Below 2 4- 6 2- 4 10 % Below 2 (a) (b) Hình 1-5. (Nguồn:Lê Mạnh Hùng, Nguyễn Duy Khang và nnk, 2010) Gió mùa Đông Bắc thường bắt đầu từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Gió thường thổi theo hướng: Đông Bắc, Đông và Đông Nam, trong đó chủ yếu là hướng Đông và Đông Bắc. Vận tốc gió trung bình đạt khoảng 8 – 10 m/s, cao nhất là từ 12 – 14 m/s.

Như vậy có thể thấy vào mùa gió Đông Bắc, vận tốc gió trung bình cao hơn so với vận tốc trung bình vào mùa gió mùa Tây Nam. Hơn nữa, gió mùa Đông Bắc có hướng gió gần như trực diện với đường bờ biển, có tần suất gió vượt trội, và tốc độ gió cũng lớn hơn nhiều so với gió mùa Tây Nam, nên có thể thấy gió mùa Đông Bắc là hướng gió chính chi phối Trang 9 đến quá trình xói lở bờ biển của khu vực nghiên cứu, vì gió là yếu tố ngoại sinh chính tạo ra sóng, cũng như chi phối đến các dòng hải lưu và dòng chảy ven bờ. Thống kê tần suất gió theo hướng và cấp gió tại khu vực ven bờ Gò Công Đông năm 2000 – 2010 (Trích từ mô hình khí hậu toàn cầu CFSR). Cấp gió và tốc độ gió tương ứng (m/s) 0 1 2 3 4 5 6 7 8 Cộng Hướng gió 0÷ 0.

Đặc điểm thủy – hải văn Khu vực nghiên cứu chịu ảnh hưởng lớn của thủy triều Biển Đông, chế độ gió mùa, cũng như chế độ dòng chảy của hệ thống sông Mekong và Sài Gòn – Đồng Nai. Chế độ triều ven bờ Gò Công Đông cũng như chế độ triều biển Đông, có dạng bán nhật triều không đều, biên độ triều tại các cửa sông từ 3. Đặc biệt, tốc độ truyền triều tại cửa Soài Rạp là khá nhanh đạt 3m/s, gấp 1.5 Trang 10 lần tốc độ truyền triều của sông Hậu và gấp 3 lần tốc độ truyền triều của sông Hồng (Nguyễn Ân Niên và nnk, 2007). [meter] Time Series Water Level 1.

Diễn biến mực nước thủy triều thực đo tại trạm Vũng Tàu từ 2007-2009 (Nguồn: Viện kỹ thuật Biển) Gió là yếu tố ngoại sinh chính tạo ra sóng, ngoài ra chế độ gió mùa nói trên cũng tạo ra các dòng hải lưu và dòng chảy ven bờ trái chiều nhau: dòng chảy mùa hè (gió mùa Tây Nam) đi từ Nam lên Bắc, và dòng chảy mùa đông (gió mùa Đông Bắc) hướng từ Bắc xuống Nam. Điều này cho thấy các quá trình thủy động lực ven bờ biển vùng nghiên cứu diễn ra khá phức tạp. Thổ nhưỡng – thảm thực vật Theo Nguyễn Ân Niên và cộng sự, 2007, phẫu diện đất khảo sát cho thấy lượng mùn thấp ở nơi rừng trồng bị tàn phá (khu vực bắc Tân Thành, Tân Điền), chỉ đạt 2.1%, đặc biệt ở bờ ven kênh đào ngoài đê (đoạn Tân Điền - Tân Thành) lượng mùn chỉ còn dưới 1%. Còn ở nơi rừng đang phục hồi thuộc xã Kiểng Phước và thị trấn Vàm Láng, lượng mùn khoảng 5.8%, đặc biệt nơi rừng phát triển tốt thuộc Vàm Láng, lượng mùn trong lớp đất sâu (40cm) lên đến gần 14%.

Nhìn chung, đất rừng toàn tuyến chua, độ pH phổ biến 4 đến lớn hơn 5 một ít, nghèo Kali (1. Đất đai trên địa bàn huyện Gò Công Đông được cấu tạo từ trầm tích biển và trầm tích sông châu thổ. Quá trình xâm nhập mặn từ khá lâu đời có ảnh hưởng lớn đến tính chất và đặc tính đất. Các loại đất trên địa bàn huyện chủ yếu là loại đất nhiễm mặn, nhất là đất vùng sát bờ, đất có độ mặn lớn từ 34 đến 43‰, cùng với độ pH thấp chứng tỏ nước lưu thông trong dải rừng kém.

Trang 11 Vùng ven biển Gò Công Đông, cũng như các vùng ven biển Đồng Bằng Sông Cửu Long, nổi tiếng với những dải rừng ngập mặn đa dạng chủng loại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ