Nghiên Cứu Về Hàn Lai Ghép Plasma-GMAW

Luận án tiến sĩ nghiên cứu công nghệ hàn lai ghép plasma GMAW cho liên kết tấm dày không vát mép, mang lại giải pháp hiệu quả cho ngành công nghiệp.

Chuyên ngành

Hàn & CNKL

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2019

143
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hàn Lai Ghép Plasma GMAW Khái Niệm Ưu Điểm

Hàn lai ghép Plasma-GMAW là một quy trình hàn tiên tiến kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp: hàn Plasma (PAW) và hàn GMAW. Phương pháp này sử dụng hồ quang plasma để tạo ra nhiệt độ cao, tập trung, giúp tăng độ ngấu và giảm biến dạng. Đồng thời, quá trình hàn GMAW bổ sung kim loại điền đầy, cải thiện năng suất và khả năng kiểm soát hình dạng mối hàn. Sự kết hợp này mang lại nhiều lợi ích, đặc biệt trong việc hàn các vật liệu dày và khó hàn. Ưu điểm của hàn Plasma-GMAW bao gồm tốc độ hàn cao hơn, chất lượng mối hàn tốt hơn, giảm thiểu khuyết tật và biến dạng, cũng như khả năng tự động hóa cao. Phương pháp này ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Theo tài liệu gốc, tác giả Trần Lâm đã nghiên cứu và thí nghiệm sâu rộng về quy trình này, đặc biệt là trong điều kiện làm việc tại Viện nghiên cứu Hàn & Ghép nối Nhật Bản thuộc trường Đại học Osaka.

1.1. Khái niệm và nguyên lý cơ bản của hàn Plasma GMAW

Hàn lai ghép Plasma-GMAW là sự kết hợp của hai quá trình hàn riêng biệt: hàn Plasma (PAW) và hàn GMAW. Hàn Plasma sử dụng khí plasma để tạo ra hồ quang nhiệt độ cao, tập trung, giúp tăng độ ngấu và giảm vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ). Hàn GMAW sử dụng dây hàn nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ, cung cấp kim loại điền đầy và cải thiện năng suất. Sự kết hợp này cho phép kiểm soát độc lập năng lượng nhiệt và lượng kim loại điền đầy, tối ưu hóa quá trình hàn. Nguyên lý cơ bản là sử dụng hồ quang plasma để tạo rãnh hàn sâu và ổn định, sau đó sử dụng hàn GMAW để điền đầy rãnh hàn, tạo ra mối hàn chất lượng cao.

1.2. So sánh ưu nhược điểm của Plasma GMAW so với các phương pháp hàn khác

So với các phương pháp hàn truyền thống như hàn GMAW đơn lẻ hoặc hàn TIG, hàn lai ghép Plasma-GMAW có nhiều ưu điểm vượt trội. Ưu điểm chính là khả năng hàn các vật liệu dày với độ ngấu sâu hơn, giảm biến dạng và cải thiện chất lượng mối hàn. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có một số nhược điểm, bao gồm chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, yêu cầu kỹ năng vận hành phức tạp hơn và cần thiết bị chuyên dụng. So với hàn laser, hàn Plasma-GMAW có chi phí thấp hơn và ít nhạy cảm hơn với khe hở hàn, nhưng tốc độ hàn có thể chậm hơn.

II. Thách Thức Giải Pháp Trong Hàn Lai Ghép Plasma GMAW

Mặc dù hàn lai ghép Plasma-GMAW mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đi kèm với một số thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là kiểm soát các thông số hàn để đạt được chất lượng mối hàn mong muốn. Các yếu tố như dòng điện, điện áp, tốc độ hàn, lưu lượng khí bảo vệ và vị trí mỏ hàn đều ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Ngoài ra, việc lựa chọn vật liệu hàn phù hợp và thiết kế mối hàn tối ưu cũng rất quan trọng. Để giải quyết những thách thức này, cần có sự hiểu biết sâu sắc về quá trình hàn, kinh nghiệm thực tế và sử dụng các công cụ mô phỏng để dự đoán và tối ưu hóa các thông số hàn. Theo kinh nghiệm nghiên cứu, việc mô phỏng quá trình hàn bằng phần mềm SYSWELD có thể giúp dự đoán biến dạng và ứng suất dư trong mối hàn.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng mối hàn Plasma GMAW

Chất lượng mối hàn Plasma-GMAW chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm thông số hàn (dòng điện, điện áp, tốc độ hàn), loại khí bảo vệ, vật liệu hàn, thiết kế mối hàn và kỹ năng của người thợ hàn. Dòng điện và điện áp ảnh hưởng đến nhiệt lượng đầu vào và độ ngấu của mối hàn. Tốc độ hàn ảnh hưởng đến hình dạng và kích thước của mối hàn. Khí bảo vệ ảnh hưởng đến sự ổn định của hồ quang và bảo vệ mối hàn khỏi oxy hóa. Vật liệu hàn phải tương thích với vật liệu cơ bản để đảm bảo tính chất cơ học của mối hàn. Thiết kế mối hàn phải phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và khả năng của quá trình hàn.

2.2. Giải pháp tối ưu hóa thông số hàn Plasma GMAW

Để tối ưu hóa thông số hàn Plasma-GMAW, cần thực hiện các thí nghiệm và phân tích để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào và kết quả đầu ra. Các phương pháp tối ưu hóa có thể bao gồm sử dụng các thuật toán tối ưu hóa, mô phỏng quá trình hàn và phân tích thống kê. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng như SYSWELD có thể giúp dự đoán ảnh hưởng của các thông số hàn đến biến dạng và ứng suất dư, từ đó tìm ra các thông số hàn tối ưu. Ngoài ra, việc sử dụng các hệ thống điều khiển tự động có thể giúp duy trì các thông số hàn ổn định trong suốt quá trình hàn.

III. Phương Pháp Mô Phỏng Quá Trình Hàn Plasma GMAW Bằng SYSWELD

Mô phỏng quá trình hàn bằng phần mềm SYSWELD là một công cụ mạnh mẽ để dự đoán và tối ưu hóa các thông số hàn Plasma-GMAW. SYSWELD sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) để mô phỏng quá trình nhiệt, cơ và kim loại học trong quá trình hàn. Bằng cách nhập các thông số hàn, vật liệu và thiết kế mối hàn, SYSWELD có thể dự đoán trường nhiệt độ, biến dạng, ứng suất dư và cấu trúc tế vi của mối hàn. Kết quả mô phỏng có thể được sử dụng để tối ưu hóa các thông số hàn, giảm thiểu biến dạng và cải thiện chất lượng mối hàn. Theo tài liệu, tác giả đã sử dụng SYSWELD để mô phỏng quá trình hàn và so sánh kết quả với thực nghiệm.

3.1. Cơ sở lý thuyết của mô phỏng hàn bằng phương pháp phần tử hữu hạn

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một phương pháp số để giải các bài toán vật lý và kỹ thuật phức tạp. Trong mô phỏng hàn, FEM được sử dụng để giải các phương trình truyền nhiệt, cơ học và kim loại học. Quá trình hàn tạo ra trường nhiệt độ không đồng đều, gây ra biến dạng và ứng suất dư. FEM chia mô hình thành các phần tử nhỏ và giải các phương trình trên từng phần tử, sau đó kết hợp kết quả để có được giải pháp tổng thể. Cơ sở lý thuyết của FEM bao gồm các định luật bảo toàn năng lượng, động lượng và khối lượng, cũng như các phương trình trạng thái của vật liệu.

3.2. Các bước thực hiện mô phỏng hàn Plasma GMAW trên SYSWELD

Để thực hiện mô phỏng hàn Plasma-GMAW trên SYSWELD, cần thực hiện các bước sau: (1) Tạo mô hình hình học của mối hàn và vật liệu cơ bản. (2) Chia mô hình thành các phần tử hữu hạn. (3) Nhập các thông số hàn, vật liệu và điều kiện biên. (4) Chọn mô hình vật lý phù hợp (truyền nhiệt, cơ học, kim loại học). (5) Chạy mô phỏng. (6) Phân tích kết quả (trường nhiệt độ, biến dạng, ứng suất dư, cấu trúc tế vi). (7) So sánh kết quả mô phỏng với thực nghiệm và điều chỉnh các thông số nếu cần thiết. Việc hiệu chỉnh mô hình nguồn nhiệt dựa trên so sánh kết quả mô phỏng và thực nghiệm là rất quan trọng.

3.3. Phân tích kết quả mô phỏng và so sánh với thực nghiệm

Sau khi chạy mô phỏng, cần phân tích kết quả để đánh giá chất lượng mối hàn và tối ưu hóa các thông số hàn. Các kết quả cần phân tích bao gồm trường nhiệt độ, biến dạng, ứng suất dư và cấu trúc tế vi. Trường nhiệt độ cho biết vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) và khả năng hình thành các pha không mong muốn. Biến dạng cho biết mức độ cong vênh của chi tiết sau khi hàn. Ứng suất dư có thể ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ của mối hàn. Cấu trúc tế vi cho biết thành phần pha và kích thước hạt của mối hàn. So sánh kết quả mô phỏng với thực nghiệm giúp đánh giá độ chính xác của mô hình và điều chỉnh các thông số nếu cần thiết.

IV. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Hàn Lai Ghép Plasma GMAW Quy Trình Kết Quả

Nghiên cứu thực nghiệm là bước quan trọng để kiểm chứng và hoàn thiện các kết quả mô phỏng. Quá trình thực nghiệm bao gồm chuẩn bị mẫu, thiết lập quy trình hàn, thực hiện hàn và kiểm tra chất lượng mối hàn. Các phương pháp kiểm tra chất lượng có thể bao gồm kiểm tra bằng mắt, kiểm tra không phá hủy (NDT) và kiểm tra phá hủy (DT). Kết quả thực nghiệm được sử dụng để so sánh với kết quả mô phỏng, đánh giá độ chính xác của mô hình và điều chỉnh các thông số hàn để đạt được chất lượng mối hàn mong muốn. Theo tài liệu, tác giả đã thực hiện nhiều thí nghiệm với các thông số hàn khác nhau và các loại vật liệu khác nhau.

4.1. Chuẩn bị mẫu và thiết lập quy trình thí nghiệm hàn Plasma GMAW

Chuẩn bị mẫu bao gồm cắt, gia công và làm sạch bề mặt vật liệu. Quy trình thí nghiệm bao gồm xác định các thông số hàn (dòng điện, điện áp, tốc độ hàn, lưu lượng khí bảo vệ), lựa chọn vật liệu hàn, thiết kế mối hàn và chuẩn bị thiết bị hàn. Các thông số hàn được lựa chọn dựa trên kết quả mô phỏng và kinh nghiệm thực tế. Vật liệu hàn phải tương thích với vật liệu cơ bản và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Thiết kế mối hàn phải phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và khả năng của quá trình hàn. Thiết bị hàn phải được kiểm tra và bảo trì để đảm bảo hoạt động ổn định.

4.2. Các phương pháp kiểm tra chất lượng mối hàn Plasma GMAW

Có nhiều phương pháp kiểm tra chất lượng mối hàn, bao gồm kiểm tra bằng mắt, kiểm tra không phá hủy (NDT) và kiểm tra phá hủy (DT). Kiểm tra bằng mắt được sử dụng để phát hiện các khuyết tật bề mặt như nứt, rỗ khí và ngậm xỉ. NDT bao gồm các phương pháp như siêu âm, chụp X-quang và thẩm thấu chất lỏng, được sử dụng để phát hiện các khuyết tật bên trong mối hàn mà không làm hỏng mẫu. DT bao gồm các phương pháp như kéo, uốn và va đập, được sử dụng để đánh giá tính chất cơ học của mối hàn.

4.3. Phân tích kết quả thực nghiệm và so sánh với kết quả mô phỏng

Sau khi thực hiện thí nghiệm và kiểm tra chất lượng mối hàn, cần phân tích kết quả và so sánh với kết quả mô phỏng. So sánh kết quả giúp đánh giá độ chính xác của mô hình và điều chỉnh các thông số nếu cần thiết. Nếu có sự khác biệt lớn giữa kết quả thực nghiệm và mô phỏng, cần xem xét lại các giả định và điều kiện biên trong mô hình. Việc so sánh hình dạng mặt cắt ngang mối hàn và trường nhiệt độ phân bố trong liên kết hàn là rất quan trọng.

V. Ứng Dụng Thực Tế Của Hàn Lai Ghép Plasma GMAW Trong Công Nghiệp

Hàn lai ghép Plasma-GMAW có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu chất lượng mối hàn cao và độ chính xác. Một số ứng dụng tiêu biểu bao gồm hàn các kết cấu thép dày trong ngành đóng tàu, hàn các ống dẫn áp lực cao trong ngành dầu khí, và hàn các chi tiết máy bay trong ngành hàng không vũ trụ. Phương pháp này cũng được sử dụng trong sản xuất các thiết bị y tế và các sản phẩm điện tử. Ứng dụng của hàn Plasma-GMAW ngày càng mở rộng nhờ vào khả năng tự động hóa cao và khả năng hàn các vật liệu khó hàn.

5.1. Hàn kết cấu thép dày trong ngành đóng tàu

Trong ngành đóng tàu, hàn lai ghép Plasma-GMAW được sử dụng để hàn các kết cấu thép dày, chẳng hạn như vỏ tàu và các bộ phận chịu lực. Phương pháp này cho phép hàn với độ ngấu sâu, giảm số lượng đường hàn và giảm biến dạng. Điều này giúp tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất. Ngoài ra, chất lượng mối hàn cao giúp đảm bảo an toàn và độ bền của tàu.

5.2. Hàn ống dẫn áp lực cao trong ngành dầu khí

Trong ngành dầu khí, hàn lai ghép Plasma-GMAW được sử dụng để hàn các ống dẫn áp lực cao, chẳng hạn như ống dẫn dầu và khí đốt. Phương pháp này cho phép hàn với độ kín khít cao và khả năng chịu áp lực tốt. Điều này giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả trong vận chuyển dầu và khí đốt. Ngoài ra, khả năng tự động hóa cao giúp giảm chi phí và tăng năng suất.

5.3. Hàn chi tiết máy bay trong ngành hàng không vũ trụ

Trong ngành hàng không vũ trụ, hàn lai ghép Plasma-GMAW được sử dụng để hàn các chi tiết máy bay, chẳng hạn như thân máy bay và cánh máy bay. Phương pháp này cho phép hàn các vật liệu khó hàn như hợp kim nhôm và titan với độ chính xác cao và chất lượng mối hàn tốt. Điều này giúp đảm bảo an toàn và hiệu suất của máy bay.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Hàn Plasma GMAW

Hàn lai ghép Plasma-GMAW là một phương pháp hàn tiên tiến với nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp hàn truyền thống. Phương pháp này cho phép hàn các vật liệu dày và khó hàn với độ ngấu sâu, giảm biến dạng và cải thiện chất lượng mối hàn. Tuy nhiên, để ứng dụng thành công phương pháp này, cần có sự hiểu biết sâu sắc về quá trình hàn, kinh nghiệm thực tế và sử dụng các công cụ mô phỏng để dự đoán và tối ưu hóa các thông số hàn. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các hệ thống điều khiển tự động, nghiên cứu các vật liệu hàn mới và khám phá các ứng dụng mới trong các ngành công nghiệp khác nhau.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính về hàn Plasma GMAW

Các kết quả nghiên cứu chính về hàn Plasma-GMAW cho thấy phương pháp này có nhiều ưu điểm so với các phương pháp hàn truyền thống, bao gồm khả năng hàn các vật liệu dày và khó hàn, giảm biến dạng và cải thiện chất lượng mối hàn. Mô phỏng quá trình hàn bằng phần mềm SYSWELD là một công cụ hữu ích để dự đoán và tối ưu hóa các thông số hàn. Nghiên cứu thực nghiệm giúp kiểm chứng và hoàn thiện các kết quả mô phỏng.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong lĩnh vực hàn Plasma GMAW

Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong lĩnh vực hàn Plasma-GMAW bao gồm phát triển các hệ thống điều khiển tự động, nghiên cứu các vật liệu hàn mới, khám phá các ứng dụng mới trong các ngành công nghiệp khác nhau và tối ưu hóa các thông số hàn cho các vật liệu và ứng dụng cụ thể. Ngoài ra, việc nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số hàn đến cấu trúc tế vi và tính chất cơ học của mối hàn cũng là một hướng nghiên cứu quan trọng.

09/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu công nghệ hàn lai ghép plasma gmaw cho liên kết tấm dày không vát mép

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN HÀN LAI GHÉP PLASMA-GMAW. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HÀN LAI GHÉP PLASMA-GMAW. TÍNH TOÁN MÔ PHỎNG QUÁ TRÌNH HÀN LAI GHÉP PLASMA-GMAW ỨNG DỤNG PHẦN MỀM SYSWELD.

NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN Kết luận chung của luận án và kiến nghị về những nghiên cứu tiếp theo Danh mục các công trình đã công bố của luận án. Danh mục tài liệu tham khảo. TỔNG QUAN HÀN LAI GHÉP PLASMA-GMAW Khái niệm quy ước về hàn tấm có chiều dày lớn.

Hiện nay trên thế giới chưa có định nghĩa cụ thể khi hàn thì chiều dày tấm bao nhiêu được coi là lớn bởi vì tùy vào quá quá trình hàn mà có khái niệm tấm chiều dày lớn cho phù hợp. Cụ thể hơn, trong luận án này có thể coi “tấm chiều dày lớn” là một thuật ngữ mang tính quy ước kỹ thuật để chỉ chiều dày thép tấm vượt quá khả năng của các quá trình hàn GMAW và PAW riêng lẻ có thể hoàn thành trong điều kiện hàn giáp mối một lượt từ một phía với phôi hàn không vát mép. Khái niệm tấm chiều dày lớn khi hàn bằng quá trình hàn GMAW riêng lẻ. Quá trình hàn GMAW cho phép hàn thép có chiều dày khác nhau thông qua các chế độ dịch chuyển kim loại điện cực vào vũng hàn: dịch chuyển tia dọc trục, dịch chuyển giọt lớn, dịch chuyển ngắn mạch, dịch chuyển tia dạng xung và dịch chuyển hồ quang xoắn.

Khi hàn GMAW, có thể sử dụng khí bảo vệ là khí hoạt tính, khí trơ hoặc hỗn hợp khí khi hàn vật liệu thép cacbon và một số thép hợp kim thấp. Theo tiêu chuẩn ISO 9692-1:2013, khi hàn giáp mối tấm thép cacbon bằng quá trình hàn GMAW việc chuẩn bị mối nối với các kích thước phôi hàn được quy định theo Bảng 1.1 Các kiểu chuẩn bị mối nối cơ bản với các mối hàn giáp mối, một phía bằng quá trình hàn GMAW Chiều Kiểu vát Mặt cắt ngang Kích thước Lưu ý dày vật mép Góc α Khe đáy Mặt đáy liệu S (mm) a (mm) p (mm) 3 ≤ S ≤ 6 Không vát - ≤ S/2 Hàn mép một lượt, a một phía 6≤S ≤40 Vát mép α=600±50 1≤a≤ 4 2≤p≤ 4 Hàn chữ V đơn nhiều với mặt lượt chân rộng a p Qua Bảng 1.1 cho thấy quá trình hàn GMAW chỉ có khả năng hàn giáp mối một lượt, môt phía tấm thép có chiều dày nhỏ hơn 6mm mà không cần vát mép phôi hàn. Để hàn giáp mối tấm chiều dày lớn hơn 6mm, với quá trình hàn GMAW sẽ yêu cầu phải vát mép phôi hàn và phải hàn nhiều lượt để đảm bảo ngấu toàn bộ mối hàn. Như vậy theo thuật ngữ “tấm chiều dày lớn“ đã quy ước trong luận án này, đối với quá trình hàn GMAW riêng lẻ, có thể nói chiều dày tấm thép cacbon khi lớn hơn 6mm được coi là chiều dày lớn.

Ngoài ra, đối với tấm có chiều dày lớn hơn 40mm có thể ứng dụng công nghệ hàn tấm dày khe hở hẹp phù hợp và cho phép hàn độ dày tấm lên tới 300 mm, không 5 vát mép (khe hở hẹp dưới 10 mm) hoặc vát mép chữ U (Hình 1. Thông thường, dạng vát mép chữ U - Hình 1.1 (b) thường được sử dụng nhiều hơn vì không yêu cầu tấm lót đáy, điền đầy dễ hơn và biến dạng khi nguội ít hơn so với hàn tấm dày không cần vát mép - Hình 1. Để hàn tấm dày không vát mép với chiều dày lớn hơn 40mm có thể dùng công nghệ hàn GMAW với hai mỏ hàn xoay đồng thời như Hình 1. Tuy nhiên, các quá trình hàn tấm dày khe hở hẹp này đòi hỏi độ chính xác cao trong chuẩn bị và lắp ghép các mép hàn cũng như sự điều khiển rất chính xác quá trình di chuyển của mỏ hàn với các thiết bị đắt tiền, hiện đại [2], [3].

(a)- Không vát mép. (b)- Vát mép chữ U; R = 4÷6 mm; Chiều cao không vát mép 2÷4 mm.1 Các dạng mối hàn trong hàn tấm dày khe hở hẹp: (a) Hàn tấm dày khe hở hẹp không cần vát mép, (b) Hàn tấm dày khe hở hẹp vát mép chữ U (nguồn [2]) [3]) GMAW Hình 1.2 Công nghệ hàn GMAW với hai đầu mỏ hàn quay đồng thời cho hàn tấm dày khe hở hẹp (nguồn [2], [3]) Khái niệm tấm chiều dày lớn khi hàn bằng quá trình hàn PAW riêng lẻ. Quá trình hàn PAW được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng hàn vật liệu kim loại và hợp kim được chia làm hai hình thái là hàn hồ quang gián tiếp và hồ quang trực tiếp (còn gọi là hồ quang chuyển tiếp hoặc hồ quang ngoài). Khi hàn bằng hồ quang gián tiếp, nhiệt của hồ quang nén truyền vào vật hàn thông qua truyền nhiệt, đối lưu và bức xạ nên được áp dụng chủ yếu cho hàn các vật liệu không dẫn điện.

Với hồ quang trực tiếp, ngoài những cơ chế nói trên, vật hàn còn nhận được nhiệt thông qua năng lượng của các hạt điện tích di chuyển có hướng trong cột hồ quang nên hiệu suất cao hơn hồ quang gián tiếp 10÷30% (và có thể lên tới giá trị 70÷80%). Tuy nhiên, 6 nhược điểm chính của phương pháp hàn PAW hồ quang trực tiếp là áp lực gia tăng của hồ quang lên vũng hàn nên theo lý thuyết chỉ có thể thực hiện được các mối hàn giáp mối một phía với một lượt hàn cho vật liệu có chiều dày trong khoảng 8÷10mm phụ thuộc vào vật liệu hàn cơ bản (Hình 1. Yêu cầu lót đáy bằng Thép không gỉ SS304 Thép Cacbon khí bảo vệ ở mặt sau Titanium Hình 1.3 Giới hạn chiều dày tấm khi hàn giáp mối một lượt hàn bằng quá trình hàn TIG, PAW cho các vật liệu Thép không gỉ 304, Titanium và Thép Cacbon (nguồn [4]) Trên thực tế, khi hàn các tấm có chiều dày lớn hơn 8mm, dải điều chỉnh các thông số hàn bị thu hẹp đáng kể, nhất là lưu lượng khí tạo Plasma (nếu tăng quá giá trị tới hạn, quá trình hàn sẽ chuyển quá trình cắt kim loại) và cần chuẩn bị phôi hàn phức tạp hơn để hàn nhiều lượt (Bảng 1. Ngoài ra khi hàn giáp mối tấm thép cacbon có chiều dày lớn cần hàn nhiều lượt thì chỉ có lớp hàn lót được hàn bằng quá trình hàn PAW lỗ khóa (chiều sâu ngấu nhỏ hơn 6mm), các lượt hàn sau sẽ được hàn bằng quá trình hàn PAW nung chảy có bù dây.

Theo tiêu chuẩn ASM ([5]) khuyến cáo để mối hàn đạt chất lượng tốt, quá trình hàn PAW có khả năng hàn giáp mối một lượt, một phía tấm thép cacbon có chiều dày nhỏ hơn 6mm với phôi hàn không vát mép. Để hàn giáp mối tấm chiều dày lớn hơn 6mm, với quá trình hàn PAW riêng lẻ sẽ yêu cầu phải vát mép phôi hàn và phải hàn nhiều lượt để đảm bảo ngấu toàn bộ mối hàn. Như vậy theo thuật ngữ “tấm chiều dày lớn“ đã quy ước trong luận án này, đối với quá trình hàn PAW riêng lẻ, theo lý thuyết có thể nói chiều dày tấm thép Cacbon lớn hơn 8mm được coi là chiều dày lớn và trên thực tế có thể coi chiều dày tấm thép Cacbon lớn hơn 6mm được coi là chiều dày lớn.2 Các kiểu chuẩn bị mối nối cơ bản với các mối hàn giáp mối, một phía bằng quá trình hàn PAW (nguồn [5]) Chiều Kiểu Mặt cắt ngang Kích thước Quá Số Lưu ý dày vật vát trình lượt Góc Khe Mặt liệu S mép hàn hàn α đáy đáy (mm) a p (mm) (mm) 7 3≤S≤ Không - - Plasma 1 Có thể yêu cầu sử 6 vát mép lỗ khóa dụng biện pháp lót đáy ngăn ngừa cháy thủng 6≤S Vát α=600 - p≤ 6 Plasma ≥2 Hàn Plasma lỗ ≤15 mép ÷900 lỗ khóa khóa chỉ dùng cho chữ V, lớp hàn dưới chân. không Các lớp hàn phía khe hở trên được điền đầy đáy.

nhờ dây hàn phụ ở chế độ hàn Plasma nung chảy Tình hình nghiên cứu trên thế giới Quá trình hàn lai ghép. Theo tiêu chuẩn ISO 15614-14:2013(E), hàn lai ghép là hàn mà trong đó có hai hay nhiều quá trình hàn được sử dụng và tác động đồng thời trong cùng vũng hàn. Ngày nay, các công nghệ hàn lai ghép đã được nghiên cứu và áp dụng rất mạnh mẽ và có thể tổng hợp khoảng 20 quá trình hàn lai ghép đang được phát triển với một số quá trình hàn quan trọng và phổ biến nhất như: ([1]) - Quá trình hàn lai ghép Hàn Laser – Hàn hồ quang điện là quá trình kết hợp giữa Hàn Laser và Hàn hồ quang điện cực kim loại nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ – MIG, hoặc với Hàn hồ quang điện cực kim loại không nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ – TIG. - Quá trình hàn lai ghép Hàn Plasma – Hàn hồ quang điện là quá trình kết hợp giữa Hàn Plasma và Hàn hồ quang điện cực kim loại nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ – GMAW.

- Quá trình hàn lai ghép MIG – SAW là quá trình kết hợp giữa Hàn hồ quang điện cực kim loại nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ – MIG và Hàn hồ quang tự động dưới lớp thuốc – SAW. - Quá trình hàn lai ghép kết hợp giữa Hàn điểm và Hàn vảy. - Quá trình hàn lai ghép kết hợp năng lượng Laser của Hàn Laser làm hoạt hóa quá trình Hàn ma sát ngoáy. - Quá trình hàn lai ghép A- TIG kết hợp năng lượng hóa học làm hoạt hóa quá trình Hàn TIG.

- Quá trình hàn lai ghép kết hợp giữa năng lượng siêu âm làm hoạt hóa quá trình Hàn TIG. Quá trình hàn lai ghép Plasma - GMAW Theo thời gian nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trong sản xuất, quá trình hàn lai ghép Plasma - GMAW đã được phân chia thành hai hình thái kết hợp giữa quá trình hàn hồ quang Plasma và quá trình hàn GMAW bao gồm: - Hình thái quá trình hàn lai ghép Plasma-GMAW với hai mỏ hàn độc lập, đồng tốc 8 - Hình thái quá trình hàn lai ghép Plasma-GMAW với một mỏ hàn đồng trục duy nhất Quá trình hàn lai ghép Plasma-GMAW với hai mỏ hàn độc lập, đồng tốc Hình thái kết hợp đầu tiên giữa quá trình hàn PAW và quá trình hàn GMAW là kết hợp hai quá trình hàn PAW và GMAW cùng với 2 mỏ hàn độc lập để tạo thành một hệ thống mỏ hàn duy nhất tạo nên sự đồng tốc trong chuyển động của 2 mỏ hàn PAW và GMAW (Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Hàn Lai Ghép Plasma-GMAW: Phương Pháp và Ứng Dụng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về công nghệ hàn lai ghép Plasma-GMAW, một phương pháp tiên tiến trong ngành hàn. Tài liệu này không chỉ giải thích các phương pháp hàn mà còn nêu rõ ứng dụng thực tiễn của chúng trong sản xuất và chế tạo. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng công nghệ này, bao gồm tăng cường chất lượng mối hàn, giảm thiểu thời gian sản xuất và tiết kiệm chi phí.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Hcmute thiết kế chế tạo hệ thống bảo vệ điện cực và vũng hàn trong quá trình hàn thiết bị hàn orbital, nơi cung cấp thông tin về hệ thống bảo vệ trong hàn. Ngoài ra, tài liệu Hcmute nghiên cứu áp dụng lý thuyết cơ phá hủy trong kiểm tra đánh giá chất lượng mối hàn thép hợp kim thấp độ bền cao sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chất lượng mối hàn. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu biện pháp làm giảm ứng suất dư mối hàn giáp nối các ống có đường kính trung bình ứng dụng siêu âm kiểm tra đánh giá kết quả sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp kỹ thuật trong hàn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về công nghệ hàn và ứng dụng của nó trong thực tiễn.