Tổng quan nghiên cứu
Thị trường viễn thông toàn cầu và Việt Nam đã chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ với hơn 2 tỷ thuê bao di động vào những năm 2000, tạo áp lực khổng lồ lên hạ tầng mạng thế hệ 2G và 2,5G vốn vận hành trên nền tảng chuyển mạch kênh truyền thống TDM. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ sự hạn chế về băng thông chỉ đạt 9,6 Kbps ở mạng 2G và hiệu suất phổ tần thấp, khiến các nhà khai thác gặp khó khăn khi cung cấp dịch vụ dữ liệu gói, thoại chất lượng cao và truyền thông đa phương tiện trực tuyến. Mục tiêu cụ thể của công trình là nghiên cứu cấu trúc mạng NGN-Mobile chuẩn hóa theo khuyến nghị của Liên minh Viễn thông Quốc tế ITU và 3GPP, từ đó xây dựng phương án kỹ thuật thử nghiệm mạng NGN-Mobile phù hợp với thực tiễn cơ sở hạ tầng truyền dẫn tại Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian mạng viễn thông quốc gia với sự tham gia của các doanh nghiệp lớn như Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam VNPT, VinaPhone, MobiFone và Viettel trong giai đoạn chuyển đổi công nghệ từ năm 2008 trở đi. Ý nghĩa của đề tài được khẳng định qua việc giải quyết bài toán hội tụ cố định và di động FMC, giúp các nhà mạng giảm khoảng 35% chi phí đầu tư thiết bị mới Capex và tối ưu hóa trên 40% chi phí vận hành Opex. Kết quả nghiên cứu cung cấp một công cụ kỹ thuật thực chứng để đánh giá chính xác khả năng triển khai mạng lõi gói IP, rút ngắn thời gian cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng mới xuống dưới 3 tháng và tạo nền móng vững chắc cho lộ trình nâng cấp lên mạng 3G và 4G LTE tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết mạng thế hệ mới NGN theo tiêu chuẩn của ITU-T kết hợp với các bộ tiêu chuẩn của 3GPP từ Release 99, Release 4 đến Release 5 và tổ chức 3GPP2. Hệ thống lý thuyết trọng tâm dựa trên mô hình phân tách 4 lớp chức năng độc lập: lớp truy nhập (Access Layer), lớp truyền tải chuyển mạch (Transport/Core Layer), lớp điều khiển cuộc gọi (Control Layer) và lớp ứng dụng dịch vụ (Application/Service Layer). Mô hình này thay thế kiến trúc nguyên khối của tổng đài MSC truyền thống bằng việc tách biệt khối điều khiển máy chủ cuộc gọi Softswitch MSOFTX3000 và cổng phương tiện truyền thông UMG8900.
Khung nghiên cứu tích hợp lý thuyết phân hệ đa phương tiện IP (IMS) sử dụng giao thức khởi tạo phiên SIP, giao thức báo hiệu điều khiển cổng H.248/Megaco và bộ giao thức SIGTRAN truyền tải báo hiệu số 7 qua mạng IP. Bên cạnh đó, luận văn kế thừa lý thuyết đa truy nhập phân chia theo thời gian TDMA của hệ thống GSM và kỹ thuật trải phổ đa truy nhập phân chia theo mã CDMA (IS-95, cdma2000-1xRTT tốc độ 307 Kbps, 1xEV-DO đạt 2,4 Mbps và 1xEV-DV đạt 4,8 Mbps). Các khái niệm cốt lõi bao gồm chuyển mạch gói PS, chuyển mạch kênh CS, lưu lượng giờ bận Erlang, bộ mã hóa tốc độ thích ứng AMR và chức năng định tuyến dữ liệu gói PDSN/GGSN.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ số liệu đo kiểm mạng lưới thực tế của các nhà khai thác viễn thông tại Việt Nam, kết hợp số liệu mô phỏng từ cấu hình 150 trạm thu phát vô tuyến BTS/NodeB và tập mẫu lưu lượng gồm 50.000 thuê bao giả định trong giờ bận. Phương pháp chọn mẫu là phương pháp chọn mẫu phân tầng phi ngẫu nhiên, phân chia theo mật độ phân bổ thuê bao tại các vùng đô thị lớn loại 1 và khu vực ngoại thành nhằm bảo đảm tính đại diện của các dạng lưu lượng thoại và số liệu gói.
Phương pháp phân tích sử dụng mô hình toán học Erlang-B và Erlang-C để tính toán dung lượng kênh truyền, kết hợp phương pháp phân tích quỹ đường truyền vô tuyến (Link Budget) cho băng tần 900 MHz, 1800 MHz và 2100 MHz. Lý do lựa chọn phương pháp này vì mô hình Erlang cho phép xác định chính xác số lượng luồng trung kế E1, cổng thoại IP và năng lực xử lý của bộ điều khiển trạm gốc RNC/BSC với độ tin cậy toán học đạt trên 99%, loại bỏ nguy cơ nghẽn mạng cục bộ. Toàn bộ quá trình nghiên cứu, tính toán tham số và thiết lập cấu hình thử nghiệm được triển khai liên tục trong khung thời gian 12 tháng.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, việc phân tách chức năng điều khiển cuộc gọi ra khỏi lớp truyền tải trong mô hình NGN-Mobile giúp tăng hiệu suất sử dụng tài nguyên truyền dẫn đường trục lên 45% so với tổng đài chuyển mạch kênh TDM truyền thống. Khi triển khai cụm thiết bị MSOFTX3000 điều khiển cổng UMG8900, băng thông truyền dẫn phục vụ thoại được tối ưu hóa đáng kể nhờ loại bỏ các bộ chuyển đổi mã TRAU trung gian, giải phóng tới 30% dung lượng kết nối trung kế liên đài.
Thứ hai, kết quả tính toán lưu lượng người dùng trong giờ bận đạt giá trị trung bình từ 25 mErlang đến 30 mErlang trên mỗi thuê bao thoại, trong khi lưu lượng dữ liệu gói qua các nút SGSN9810 và GGSN9811 ghi nhận mức tăng trưởng hơn 120% khi kích hoạt các dịch vụ dữ liệu đa phương tiện. Năng lực xử lý của một bộ điều khiển RNC-BSC6800 trong mô hình thử nghiệm đáp ứng ổn định cho hơn 1.200 trạm vô tuyến NodeB/BTS.
Thứ ba, các chỉ tiêu chất lượng dịch vụ QoS của phương án thử nghiệm đạt mức vượt trội: độ trễ truyền gói một chiều duy trì dưới mức 45 ms, tỷ lệ mất gói dữ liệu luôn được kiểm soát ở mức dưới 0,5% và độ sẵn sàng của toàn hệ thống đạt ngưỡng 99,999%. So với kiến trúc mạng 2G ban đầu chỉ đạt tốc độ truyền số liệu 9,6 Kbps, hạ tầng thử nghiệm hỗ trợ tốc độ truy nhập dữ liệu ổn định từ 384 Kbps đến 2 Mbps.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự cải thiện vượt bậc về hiệu năng là nhờ giao thức điều khiển cuộc gọi độc lập mang vác BICC kết hợp với giao thức báo hiệu SIGTRAN trên nền mạng lõi IP/MPLS. Cơ chế này loại bỏ hoàn toàn giới hạn vật lý của các liên kết báo hiệu băng hẹp 64 Kbps cổ điển.
Trong các báo cáo kỹ thuật, dữ liệu thực nghiệm được trực quan hóa qua Bảng thống kê dung lượng lưu lượng giờ bận cho từng trạm vô tuyến và Biểu đồ đường cong suy hao truyền sóng theo khoảng cách địa lý. Biểu đồ phân bổ tải chỉ rõ sự suy giảm độ trễ khi chuyển đổi từ giao diện TDM A-interface sang giao diện IP A-over-IP. So sánh với các mô hình thử nghiệm của China Unicom giai đoạn 4 hay tiến trình nâng cấp mạng của tập đoàn Ericsson tại Châu Âu, mô hình mạng NGN-Mobile thử nghiệm tại Việt Nam hoàn toàn tương thích về mặt cấu trúc và đạt độ ổn định tương đương các tiêu chuẩn quốc tế 3GPP R4, chứng minh tính khả thi tuyệt đối cho việc ứng dụng trên diện rộng.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, chuyển đổi toàn diện mạng lõi di động sang kiến trúc Softswitch 3GPP Release 4 cho các nhà khai thác VNPT, MobiFone và Viettel trong lộ trình từ 18 đến 24 tháng, nhằm mục tiêu số hóa 100% các trung tâm chuyển mạch di động MSC thành MSC Server và Media Gateway.
Thứ hai, nâng cấp hạ tầng mạng truyền tải nội hạt và liên tỉnh sang công nghệ định tuyến chuyển mạch nhãn đa giao thức IP/MPLS với băng thông đường trục tối thiểu từ 10 Gbps đến 40 Gbps, do các đơn vị quản lý hạ tầng viễn thông triển khai trong giai đoạn 12 tháng đầu tiên.
Thứ ba, tích hợp từng bước phân hệ đa phương tiện IMS vào lớp dịch vụ để làm nền tảng cung cấp các tiện ích hội tụ thoại, truyền hình di động và chia sẻ video, hướng đến mục tiêu cắt giảm 50% thời gian phát triển và đóng gói các gói cước giá trị gia tăng mới.
Thứ tư, thiết lập các cổng giao tiếp mạng an toàn SBC tại các điểm kết nối liên mạng giữa mạng di động NGN với mạng cố định PSTN và mạng Internet công cộng, bảo đảm chất lượng thoại đạt điểm đánh giá chất lượng cảm nhận MOS tối thiểu 4,2 điểm cho 100% các cuộc gọi liên mạng.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Thứ nhất, kỹ sư thiết kế và quy hoạch mạng viễn thông: Luận văn cung cấp phương pháp luận chi tiết và các công thức tính toán tải lưu lượng giờ bận, thiết kế dung lượng RNC/SGSN giúp tối ưu hóa việc phân bổ trạm phát sóng và cấu hình tuyến truyền dẫn thực tế.
Thứ hai, cán bộ quản lý kỹ thuật tại các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ di động: Tài liệu là bản thiết kế mẫu giá trị để xây dựng đề án nâng cấp mạng lõi từ 2G lên 3G/NGN với dự toán chi phí Capex/Opex tối ưu nhất cho từng giai đoạn phát triển.
Thứ ba, giảng viên và học viên cao học ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông: Luận văn là tài liệu học thuật chuyên sâu về cấu trúc Softswitch, IMS, giao thức SIGTRAN và lộ trình tiến hóa mạng tế bào chuẩn 3GPP.
Thứ tư, chuyên viên hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước về viễn thông: Đề tài cung cấp cơ sở kỹ thuật thực chứng để xây dựng quy chuẩn chất lượng mạng thế hệ mới và ban hành các khung pháp lý cấp phép băng tần 3G/4G tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Mạng NGN-Mobile khác biệt căn bản như thế nào so với mạng di động 2G truyền thống? Mạng 2G truyền thống tích hợp chặt chẽ chức năng điều khiển và chuyển mạch trên nền tảng kênh TDM dung lượng hẹp 64 Kbps. Ngược lại, NGN-Mobile tách rời hoàn toàn lớp điều khiển cuộc gọi và lớp truyền tải gói IP, cho phép nâng tốc độ dữ liệu từ 9,6 Kbps lên tới 2 Mbps và hỗ trợ đa dịch vụ trên một hạ tầng duy nhất.
Tại sao kiến trúc Softswitch lại được lựa chọn làm bước đệm trước khi tiến lên IMS? Softswitch cho phép tận dụng tối đa hạ tầng vô tuyến 2G hiện có trong khi đã chuyển đổi mạng lõi sang nền IP, giúp giảm 35% chi phí đầu tư ban đầu. Đây là giải pháp quá độ hoàn hảo theo chuẩn 3GPP R4 trước khi đầu tư đồng bộ phân hệ IMS phức tạp hơn.
Việc thử nghiệm và nâng cấp mạng NGN-Mobile có gây gián đoạn thuê bao hiện hữu không? Phương án thiết kế sử dụng các cổng tương tác truyền thông UMG8900 và cổng báo hiệu SGW để kết nối song song với mạng GSM/PSTN cũ. Nhờ đó, 100% thuê bao 2G cũ vẫn duy trì liên lạc bình thường trong suốt quá trình chuyển giao sang cấu trúc điều khiển mới.
Các thiết bị mạng nào đóng vai trò then chốt trong mô hình thử nghiệm tại Việt Nam? Mô hình thử nghiệm tích hợp các phần tử tiêu biểu gồm máy chủ điều khiển cuộc gọi di động MSOFTX3000, cổng truyền thông UMG8900, nút hỗ trợ dịch vụ gói SGSN9810, cổng định tuyến dữ liệu GGSN9811 và bộ điều khiển mạng vô tuyến số RNC-BSC6800.
Độ chính xác của các tham số tính toán lưu lượng và quỹ đường truyền trong luận văn được bảo đảm ra sao? Các tham số được tính toán dựa trên mô hình chuẩn toán học Erlang kết hợp quy đổi lưu lượng thực tế 25-30 mErlang mỗi thuê bao, giúp độ chính xác của cấu hình mạng thử nghiệm đạt độ tin cậy kỹ thuật trên 99% theo tiêu chuẩn kiểm định ngành.
Kết luận
- Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cấu trúc mạng NGN-Mobile, phân tích sâu sắc các chuẩn hóa quốc tế của ITU và 3GPP từ R99 đến R5.
- Đề xuất thành công phương án kỹ thuật thử nghiệm mạng NGN-Mobile hoàn chỉnh, phù hợp với hiện trạng công nghệ và mạng lưới truyền dẫn tại Việt Nam.
- Xác lập bộ thông số tính toán dung lượng, quỹ đường truyền và các chỉ tiêu chất lượng dịch vụ QoS đạt độ tin cậy cao cho các phân hệ MSOFTX3000, UMG8900, SGSN và GGSN.
- Đóng góp luận cứ khoa học thực tiễn giúp các nhà mạng trong nước tiết kiệm hàng chục tỷ đồng chi phí đầu tư khi chuyển đổi hạ tầng di động sang nền IP.
- Lộ trình nghiên cứu tiếp theo cần tập trung mở rộng tích hợp toàn diện phân hệ IMS và tối ưu hóa vô tuyến băng rộng cho các thế hệ 4G LTE và 5G tương lai; các đơn vị viễn thông hãy áp dụng ngay khung kỹ thuật này để hoàn thiện chiến lược nâng cấp mạng lưới.