Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang hoạt tính cao trên cơ sở wo3 ứng dụng để xử lý tetracycline trong môi trường nước

Nghiên cứu vật liệu xúc tác quang WO3 xử lý tetracycline trong nước. Tổng hợp vật liệu hoạt tính cao, ứng dụng hiệu quả cho môi trường nước.

Chuyên ngành

Hóa môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

194
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái niệm cơ bản

1.2. Phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Hoá chất và dụng cụ

2.2. Tổng hợp các vật liệu xúc tác quang

2.2.1. Tổng hợp các vật liệu WO3 nung ở các nhiệt độ khác nhau

2.2.2. Tổng hợp các vật liệu WO3 pha tạp và đồng pha tạp bằng Cu, Ni

2.2.3. Tổng hợp vật liệu g-C3N4

2.2.4. Tổng hợp vật liệu lai ghép Cu,Ni-WO3/g-C3N4

2.3. Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng vật liệu

2.3.1. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)

2.3.2. Phương pháp phổ hồng ngoại (IR)

2.3.3. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM)

2.3.4. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM)

2.3.5. Phương pháp tán xạ năng lượng tia X (EDS, EDX)

2.3.6. Phương pháp phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại – khả kiến (UV-VIS-DRS)

2.3.7. Phương pháp phổ quang phát quang (PL)

2.3.8. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ ở 77K (BET)

2.3.9. Phương pháp điểm đẳng điện

2.4. Khảo sát hoạt tính quang xúc tác của các vật liệu tổng hợp

2.4.1. Khảo sát khả năng hấp phụ và hoạt tính quang xúc tác phân huỷ tetracyline của các vật liệu tổng hợp

2.4.2. Khảo sát các điều kiện ảnh hưởng đến khả năng xử lý tetracyline của các vật liệu

2.4.2.1. Khảo sát ảnh hưởng của pH
2.4.2.2. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác
2.4.2.3. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ tetracyline ban đầu

2.4.3. Khảo sát khả năng tái sinh của các vật liệu

2.4.4. Khảo sát độ khoáng hóa và thành phần sản phẩm của phản ứng quang xúc tác phân huỷ tetracycline của các vật liệu

2.4.5. Khảo sát ảnh hưởng của các chất dập tắt gốc tới quá trình quang xúc tác phân huỷ chất kháng sinh của các vật liệu

2.5. Phương pháp xác định hàm lượng tetracyline

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Vật liệu WO3 ở các nhiệt độ nung khác nhau

3.1.1. Đặc trưng tính chất của các vật liệu WO3

3.1.2. Cấu trúc của các vật liệu WO3

3.1.3. Tính chất quang của các vật liệu WO3

3.1.4. Khả năng xử lý tetracycline của các vật liệu WO3

3.2. Đặc trưng tính chất của các vật liệu pha tạp và lai ghép trên cơ sở WO3

3.2.1. Cấu trúc của các vật liệu pha tạp và lai ghép trên cơ sở WO3

3.2.2. Cấu trúc của các vật liệu pha tạp

3.2.3. Cấu trúc của vật liệu lai ghép

3.2.4. Hình thái học của các vật liệu pha tạp và lai ghép trên cơ sở WO3

3.2.4.1. Hình thái học của các vật liệu pha tạp
3.2.4.2. Hình thái học của vật liệu lai ghép

3.2.5. Tính chất quang của các vật liệu pha tạp và lai ghép trên cơ sở WO3

3.2.5.1. Tính chất quang của các vật liệu pha tạp
3.2.5.2. Tính chất quang của các vật liệu lai ghép

3.2.6. Điện tích bề mặt của các vật liệu pha tạp và lai ghép trên cơ sở WO3

3.2.7. Khả năng xử lý tetracyline của các vật liệu pha tạp và lai ghép trên cơ sở WO3

3.2.7.1. Khả năng xử lý tetracycline của vật liệu pha tạp
3.2.7.2. Khả năng xử lý tetracycline của vật liệu lai ghép

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng xử lý tetracycline

3.3.1. Ảnh hưởng của pH

3.3.2. Ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác

3.3.3. Ảnh hưởng của nồng độ tetracycline

3.3.4. Ảnh hưởng của chất dập tắt gốc đối với quá trình quang xúc tác phân huỷ tetracyline

3.4. Khả năng khoáng hóa và thành phần các chất hữu cơ trong sản phẩm của quá trình quang xúc tác phân hủy tetracycline

3.5. Đề xuất cơ chế quang xúc tác phân hủy các chất ô nhiễm kháng sinh của các vật liệu

3.6. Khả năng tái sinh của các vật liệu

3.7. Đánh giá hiệu quả quá trình oxi hóa phân hủy tetracyline của các vật liệu

KIẾN NGHỊ CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Vật Liệu Xúc Tác Quang WO3 55

Nghiên cứu về vật liệu xúc tác quang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh ô nhiễm môi trường gia tăng. Trong đó, WO3 nổi lên như một ứng cử viên sáng giá nhờ khả năng xử lý nước hiệu quả. Tetracycline, một loại kháng sinh phổ biến, gây ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Việc phát triển các phương pháp xử lý tetracycline hiệu quả, thân thiện với môi trường là một thách thức cấp bách. Nghiên cứu này tập trung vào việc cải tiến xúc tác quang WO3 để nâng cao hiệu quả xử lý tetracycline trong nước, góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm kháng sinh. Theo Đại học Quốc Gia Hà Nội, việc ứng dụng vật liệu quang xúc tác WO3 có thể giảm thiểu chi phí, vận hành đơn giản và khả năng tái sử dụng cao.

1.1. Giới thiệu chung về Vật Liệu Xúc Tác Quang WO3

WO3 (Tungsten Trioxide) là một oxit kim loại chuyển tiếp được biết đến với đặc tính xúc tác quang đặc biệt. Nó thể hiện khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến, làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các ứng dụng xử lý nước sử dụng năng lượng mặt trời. Cấu trúc và tính chất của WO3 có thể được điều chỉnh thông qua các phương pháp tổng hợp WO3 khác nhau, ảnh hưởng đến hiệu suất quang xúc tác của nó. Nghiên cứu vật liệu về WO3 tập trung vào việc tối ưu hóa kích thước hạt WO3, diện tích bề mặt WO3, và cấu trúc tinh thể WO3 để đạt được hoạt động xúc tác tối đa.

1.2. Tác động của Ô nhiễm Tetracycline tới Môi Trường Nước

Ô nhiễm Tetracycline trong nước là một vấn đề toàn cầu do sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp và y tế. Tetracycline và các loại kháng sinh khác có thể tồn tại trong môi trường nước, gây ra các tác động tiêu cực như phát triển vi khuẩn kháng kháng sinh và ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh. Các phương pháp xử lý nước truyền thống thường không hiệu quả trong việc loại bỏ hoàn toàn Tetracycline, do đó cần có các giải pháp tiên tiến như quang xúc tác.

II. Vấn Đề Tại Sao Cần Cải Tiến WO3 Xử Lý Tetracycline 58

Mặc dù WO3 có tiềm năng lớn trong xúc tác quang, hiệu quả của nó vẫn còn hạn chế. Năng lượng vùng cấm của WO3 chỉ cho phép hấp thụ một phần nhỏ ánh sáng mặt trời. Hơn nữa, quá trình tái kết hợp electron-lỗ trống làm giảm hiệu quả quang xúc tác. Do đó, việc cải tiến xúc tác quang WO3 là cần thiết để nâng cao khả năng hấp thụ ánh sáng, giảm tái kết hợp và tăng cường hiệu quả xử lý tetracycline. Các phương pháp như pha tạp kim loạitạo vật liệu lai ghép được sử dụng để giải quyết những hạn chế này.

2.1. Hạn chế của WO3 trong Quá Trình Quang Xúc Tác

Bản thân WO3 có một số hạn chế ảnh hưởng đến hiệu quả quang xúc tác. Năng lượng vùng cấm của nó (khoảng 2.7-3.0 eV) chỉ cho phép hấp thụ ánh sáng trong vùng UV và một phần nhỏ của ánh sáng khả kiến. Điều này hạn chế khả năng sử dụng hiệu quả năng lượng mặt trời. Ngoài ra, tốc độ tái kết hợp electron-lỗ trống cao làm giảm số lượng các hạt mang điện có sẵn để tham gia vào các phản ứng xúc tác quang. Việc cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng và giảm tái kết hợp là rất quan trọng để tăng cường hoạt động của WO3.

2.2. Sự Cần Thiết Của Cải Tiến Vật Liệu WO3 Hiện Tại

Để khắc phục những hạn chế này, các nhà nghiên cứu vật liệu đã tập trung vào việc cải tiến xúc tác quang WO3 thông qua các phương pháp khác nhau. Các chiến lược phổ biến bao gồm doping WO3 với các kim loại hoặc phi kim, tạo cấu trúc nano, và kết hợp WO3 với các vật liệu bán dẫn khác để tạo thành vật liệu xúc tác quang lai ghép. Những cải tiến này nhằm mục đích mở rộng khả năng hấp thụ ánh sáng của WO3, tăng cường sự tách biệt và vận chuyển các hạt mang điện, và tăng cường độ ổn định của WO3.

III. Cách Cải Tiến WO3 Bằng Pha Tạp Kim Loại Bí Quyết 60

Một trong những phương pháp hiệu quả để cải tiến xúc tác quang WO3pha tạp kim loại. Việc đưa các ion kim loại như Cu và Ni vào cấu trúc WO3 có thể thay đổi tính chất điện tử và quang học của vật liệu. Điều này dẫn đến khả năng hấp thụ ánh sáng tốt hơn, giảm tái kết hợp và tăng cường hiệu quả xử lý tetracycline. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp WO3 pha tạp Cu và Ni để đạt được hiệu quả quang xúc tác tối ưu.

3.1. Vai trò của Kim Loại Pha Tạp Cu Ni Trong WO3

Việc doping WO3 với các ion kim loại như Cu và Ni có thể tạo ra các trạng thái năng lượng mới trong vùng cấm, làm tăng khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến. Các ion kim loại cũng có thể đóng vai trò là trung tâm bẫy điện tử, ngăn chặn sự tái kết hợp electron-lỗ trống và kéo dài tuổi thọ của các hạt mang điện. Ngoài ra, surface modification of WO3 bằng kim loại có thể cải thiện sự hấp phụ của các phân tử Tetracycline trên bề mặt xúc tác, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phân hủy.

3.2. Phương Pháp Tổng Hợp WO3 Pha Tạp Kim Loại Hiệu Quả

Các phương pháp tổng hợp WO3 pha tạp kim loại bao gồm phương pháp đồng kết tủa, phương pháp thủy nhiệt và phương pháp sol-gel. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào các tính chất mong muốn của vật liệu. Ví dụ, phương pháp thủy nhiệt có thể tạo ra các WO3 nanoparticles có độ tinh khiết cao và kích thước đồng đều. Tỉ lệ pha tạp kim loại cũng là một yếu tố quan trọng cần tối ưu hóa để đạt được hoạt động quang xúc tác tốt nhất.

IV. Lai Ghép WO3 Với g C3N4 Giải Pháp Xúc Tác Quang Ưu Việt 52

Ngoài pha tạp kim loại, việc lai ghép WO3 với các vật liệu bán dẫn khác như g-C3N4 cũng là một chiến lược hiệu quả. g-C3N4 có khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến tốt và có thể bổ sung cho WO3 trong việc hấp thụ ánh sáng mặt trời. Việc lai ghép tạo ra một hệ thống xúc tác quang dị thể với khả năng vận chuyển điện tử hiệu quả, giảm tái kết hợp và tăng cường hiệu quả xử lý tetracycline. Nghiên cứu này khám phá việc tổng hợp vật liệu lai ghép WO3/g-C3N4 để đạt được hiệu quả quang xúc tác cao.

4.1. Ưu Điểm của Vật Liệu g C3N4 trong Xúc Tác Quang

g-C3N4 là một vật liệu bán dẫn polymer có cấu trúc lớp và khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến tốt. Nó có chi phí thấp, dễ điều chế và không độc hại, làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các ứng dụng xúc tác quang. Tuy nhiên, g-C3N4 cũng có một số hạn chế, chẳng hạn như diện tích bề mặt thấp và tốc độ tái kết hợp electron-lỗ trống cao. Việc kết hợp g-C3N4 với WO3 có thể khắc phục những hạn chế này và tạo ra một vật liệu xúc tác quang hiệu quả hơn.

4.2. Cơ Chế Hoạt Động Của Vật Liệu Lai Ghép WO3 g C3N4

Trong hệ thống lai ghép WO3/g-C3N4, WO3g-C3N4 hoạt động như một hệ thống vận chuyển điện tử, trong đó các electron được kích thích trong g-C3N4 di chuyển đến WO3, và các lỗ trống di chuyển theo hướng ngược lại. Sự vận chuyển điện tử này giúp tách biệt các hạt mang điện và giảm tái kết hợp electron-lỗ trống, dẫn đến hiệu quả quang xúc tác cao hơn. Ngoài ra, việc lai ghép có thể tăng cường sự hấp phụ của các phân tử Tetracycline trên bề mặt xúc tác, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phân hủy.

V. Kết Quả Hiệu Quả Xử Lý Tetracycline Của WO3 Cải Tiến 55

Nghiên cứu này đã chứng minh rằng WO3 pha tạp Cu và Ni, cũng như vật liệu lai ghép WO3/g-C3N4, thể hiện hiệu quả xử lý tetracycline vượt trội so với WO3 thuần túy. Các vật liệu cải tiến xúc tác quang WO3 này có khả năng phân hủy Tetracycline một cách hiệu quả dưới ánh sáng khả kiến, cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tế trong xử lý nước ô nhiễm kháng sinh. Việc đánh giá hiệu quả xúc tác quang được thực hiện thông qua các thí nghiệm phân hủy Tetracycline và phân tích sản phẩm phân hủy.

5.1. So Sánh Hiệu Quả Xử Lý Tetracycline Giữa Các Vật Liệu

Các kết quả cho thấy rằng WO3 pha tạp Cu và Ni, cũng như vật liệu lai ghép WO3/g-C3N4, có hiệu quả xử lý tetracycline cao hơn đáng kể so với WO3 thuần túy. Điều này được quy cho khả năng hấp thụ ánh sáng tốt hơn, sự tách biệt và vận chuyển hiệu quả hơn của các hạt mang điện, và sự hấp phụ được cải thiện của các phân tử Tetracycline trên bề mặt xúc tác. Tỉ lệ pha tạp kim loại và tỉ lệ lai ghép tối ưu đã được xác định để đạt được hiệu quả quang xúc tác cao nhất.

5.2. Đánh Giá Độ Ổn Định và Khả Năng Tái Sử Dụng WO3 Cải Tiến

Để đánh giá tính khả thi trong ứng dụng thực tế, độ ổn định của WO3 và khả năng tái sử dụng của các vật liệu cải tiến xúc tác quang WO3 cũng đã được nghiên cứu. Kết quả cho thấy rằng các vật liệu này vẫn duy trì hoạt động quang xúc tác đáng kể sau nhiều chu kỳ sử dụng, cho thấy tiềm năng ứng dụng lâu dài trong xử lý nước. Các phương pháp tái sinh vật liệu cũng đã được khám phá để giảm chi phí và tác động môi trường.

VI. Ứng Dụng Tương Lai Vật Liệu WO3 Cho Nguồn Nước Sạch 57

Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các vật liệu xúc tác quang hiệu quả cho xử lý nước ô nhiễm kháng sinh. Ứng dụng WO3 cải tiến trong các hệ thống xử lý nước thực tế có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm Tetracycline và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp WO3, mở rộng phạm vi ứng dụng và đánh giá tác động môi trường của vật liệu.

6.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Thực Tế Của WO3 Cải Tiến

Các vật liệu cải tiến xúc tác quang WO3 có tiềm năng lớn để ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước quy mô lớn. Chúng có thể được sử dụng để xử lý nước thải công nghiệp, nước thải nông nghiệp và nước uống bị ô nhiễm bởi Tetracycline và các loại kháng sinh khác. Việc phát triển các hệ thống xử lý nước dựa trên xúc tác quang có thể cung cấp một giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường để giải quyết vấn đề ô nhiễm kháng sinh.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Vật Liệu Xúc Tác WO3

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa hơn nữa quy trình tổng hợp WO3, khám phá các phương pháp cải tiến xúc tác quang WO3 mới, và đánh giá tác động môi trường của vật liệu. Việc nghiên cứu cơ chế xúc tác quang chi tiết cũng có thể giúp thiết kế các vật liệu hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc mở rộng phạm vi ứng dụng của WO3 để xử lý nước các loại ô nhiễm khác cũng là một hướng đi tiềm năng.

13/05/2025
Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang hoạt tính cao trên cơ sở wo3 ứng dụng để xử lý tetracycline trong môi trường nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thúy Hường NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU XÚC TÁC QUANG HOẠT TÍNH CAO TRÊN CƠ SỞ WO3 ỨNG DỤNG ĐỂ XỬ LÝ TETRACYLINE TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thúy Hường NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU XÚC TÁC QUANG HOẠT TÍNH CAO TRÊN CƠ SỞ WO3 ỨNG DỤNG ĐỂ XỬ LÝ TETRACYLINE TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC Chuyên ngành: Hóa môi trường Mã số : 9440112.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Thanh Đồng 2. Nguyễn Văn Nội Hà Nội – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Thanh Đồng và GS.

Tất cả các kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác (chỉ công bố dưới dạng bài báo). Tác giả luận án Nguyễn Thuý Hường i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy hướng dẫn TS. Phạm Thanh Đồng, GS. Nguyễn Văn Nội và các thầy cô giáo PGS.

Nguyễn Minh Phương, TS. Hà Minh Ngọc, TS. Nguyễn Thị Hạnh – những người thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Thủ trưởng Ban Giám hiệu, Phòng Chính trị, Phòng Đào tạo, Khoa Khoa học Tự nhiên, Trường Sĩ quan Lục quân 1; Ban lãnh đạo Khoa Hóa học, Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội; Phòng Quản lý học viên, Hệ Quản lý học viên, Đoàn 871- Tổng cục Chính trị; Quý thầy cô giáo, các anh chị cán bộ Phòng thí nghiệm Hoá môi trường, Khoa Hoá học, Phòng thí nghiệm trọng điểm Vật liệu tiên tiến ứng dụng trong phát triển xanh (KLAMAG), Phòng thí nghiệm Phân tích Môi trường - Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội; Khoa Công nghệ Sinh học, Hóa học và Kỹ thuật Môi trường - Trường Đại học Phenikaa; Các đồng chí cán bộ, giảng viên đang công tác tại Khoa Khoa Khoa học Tự nhiên - Trường Sĩ quan Lục quân 1 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi được thực hiện và hoàn thành kế hoạch nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn các thành viên trong nhóm nghiên cứu đã đồng hành cùng tôi trong quá trình thực nghiệm. Tôi xin chân thành cảm ơn tất cả những người thân trong gia đình đã nhiệt tình động viên, tận tình giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án này. Nghiên cứu này được tài trợ bởi Quỹ phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED), mã số đề tài 104.89 và Đại học Quốc gia Hà Nội, mã số đề tài QG 22. Hà Nội, tháng 11 năm 2024 Tác giả Nguyễn Thuý Hường ii MỤC LỤC Mục lục.

1 Danh mục các từ viết tắt. 5 Danh mục các bảng biểu. 6 Danh mục hình vẽ, đồ thị. Tổng quan về ô nhiễm kháng sinh tetracyline trong môi trường nước.

Giới thiệu chung về kháng sinh tetracylines và ô nhiễm kháng sinh tetracylines trong môi trường nước. Giới thiệu chung về kháng sinh tetracylines. Nguyên nhân, thực trạng, tác động của ô nhiễm kháng sinh tetracylines trong môi trường nước. Các phương pháp xử lý ô nhiễm kháng sinh tetracycline trong môi trường nước.

Phương pháp hấp phụ. Phương pháp màng lọc. Phương pháp oxy hóa Fenton. Phương pháp oxy hóa điện hóa.

Phương pháp oxy hóa quang xúc tác. Tổng quan về vật liệu xúc tác quang trên cơ sở WO3 ứng dụng trong xử lý ô nhiễm kháng sinh tetracycline. Vật liệu WO3. Cấu trúc của vật liệu WO3.

Cơ chế quang xúc tác của WO3. Phương pháp tổng hợp WO3. Vật liệu WO3 pha tạp với kim loại. Tổng quan về vật liệu WO3 pha tạp với kim loại ứng dụng trong xử lý ô nhiễm kháng sinh tetracycline.

Cơ sở khoa học của việc pha tạp WO3 bằng các kim loại Cu, Ni. Vật liệu lai ghép của WO3, WO3 pha tạp với các vật liệu bán dẫn khác 54 1. Tổng quan về hệ vật liệu lai ghép giữa WO3, WO3 pha tạp với các vật liệu bán dẫn khác ứng dụng trong xử lý ô nhiễm kháng sinh tetracycline. Cơ sở khoa học của việc lai ghép giữa vật liệu WO3 đồng pha tạp bằng Cu và Ni với vật liệu g-C3N4.

THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hoá chất và dụng cụ. Tổng hợp các vật liệu xúc tác quang. Tổng hợp các vật liệu WO3 nung ở các nhiệt độ khác nhau.

Tổng hợp các vật liệu WO3 pha tạp và đồng pha tạp bằng Cu, Ni. Tổng hợp vật liệu g-C3N4. Tổng hợp vật liệu lai ghép Cu,Ni-WO3/g-C3N4. Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng vật liệu.

Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM).

Phương pháp tán xạ năng lượng tia X (EDS, EDX). Phương pháp phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại – khả kiến (UV-VIS-DRS). Phương pháp phổ quang phát quang (PL). Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ ở 77K (BET).

Phương pháp điểm đẳng điện). Khảo sát hoạt tính quang xúc tác của các vật liệu tổng hợp. Khảo sát khả năng hấp phụ và hoạt tính quang xúc tác phân huỷ tetracyline của các vật liệu tổng hợp. Khảo sát các điều kiện ảnh hưởng đến khả năng xử lý tetracyline của các vật liệu.

Khảo sát ảnh hưởng của pH. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ tetracyline ban đầu. Khảo sát khả năng tái sinh của các vật liệu.

Khảo sát độ khoáng hóa và thành phần sản phẩm của phản ứng quang xúc tác phân hủy tetracycline của các vật liệu. Khảo sát ảnh hưởng của các chất dập tắt gốc tới quá trình quang xúc tác phân huỷ chất kháng sinh của các vật liệu. Phương pháp xác định hàm lượng tetracyline. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Vật liệu WO3 ở các nhiệt độ nung khác nhau. Đặc trưng tính chất của các vật liệu WO3. Cấu trúc của các vật liệu WO3. Tính chất quang của các vật liệu WO3.

Khả năng xử lý tetracycline của các vật liệu WO3. Đặc trưng tính chất của các vật liệu pha tạp và lai ghép trên cơ sở WO3. Cấu trúc của các vật liệu pha tạp và lai ghép trên cơ sở WO3. Cấu trúc của các vật liệu pha tạp.

Cấu trúc của vật liệu lai ghép. Hình thái học của các vật liệu pha tạp và lai ghép trên cơ sở WO3. Hình thái học của các vật liệu pha tạp. Hình thái học của vật liệu lai ghép.

Tính chất quang của các vật liệu pha tạp và lai ghép trên cơ sở WO3. Tính chất quang của các vật liệu pha tạp. Tính chất quang của các vật liệu lai ghép. Điện tích bề mặt của các vật liệu pha tạp và lai ghép trên cơ sở WO3.

Khả năng xử lý tetracyline của các vật liệu pha tạp và lai ghép trên cơ sở WO3. Khả năng xử lý tetracycline của vật liệu pha tạp. Khả năng xử lý tetracycline của vật liệu lai ghép. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng xử lý tetracycline.

Ảnh hưởng của pH. Ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác. Ảnh hưởng của nồng độ tetracycline. Ảnh hưởng của chất dập tắt gốc đối với quá trình quang xúc tác phân huỷ tetracyline.

Khả năng khoáng hóa và thành phần các chất hữu cơ trong sản phẩm của quá trình quang xúc tác phân hủy tetracycline. Đề xuất cơ chế quang xúc tác phân hủy các chất ô nhiễm kháng sinh của các vật liệu. Khả năng tái sinh của các vật liệu. Đánh giá hiệu quả quá trình oxi hóa phân hủy tetracyline của các vật liệu.

145 KIẾN NGHỊ CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO CỦA LUẬN ÁN. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. a 4 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu và Chú thích Tiếng Anh Chú thích Tiếng Việt từ viết tắt CB Conduction Band Vùng dẫn VB Valence Band Vùng hoá trị Eg Band gap energy Năng lượng vùng cấm EDX Energy dispersive X-ray spectroscopy Phổ tán xạ năng lượng tia X XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X IR Infrared spectroscopy Phổ hồng ngoại High-resolution transmission electron Kính hiển vi điện tử truyền qua HRTEM microscopy phân giải cao TEM Transmission electron microscopy Kính hiển vi điện tử truyền qua SEM Scanning Electron Microscopy Kính hiển vi điện tử quét UV-VIS- Ultraviolet – Visible Diffuse Phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại DRS Reflectance Spectroscopy - khả kiến PL Photoluminescence Phổ quang phát quang BET Brunauer-Emmett-Teller Đo diện tích bề mặt riêng PNEC Predicted no-effect concentration Ngưỡng an toàn RQ Risk quotient Chỉ số nguy cơ EC50 Half maximal effective concentration Nồng độ hiệu quả tối đa một nửa Giới hạn phát hiện của phương MDL Method detection limit pháp Giới hạn định lượng của phương MQL Method quantitation limit pháp TOC Total organic carbon Tổng hàm lượng cacbon hữu cơ TC Tetracyline Tetracyline 5 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Một số tính chất hóa lý của kháng sinh tetracyline. Một số phương pháp tổng hợp vật liệu WO3 biến tính bằng kim loại. Danh mục các hoá chất. Mật độ quang A và nồng độ tetracyline (TC) tương ứng.

Kích thước tinh thể và thông số mạng của mẫu WO3-500, 3Cu-WO3, 3Ni- WO3, 2Cu,1Ni-WO3. Kích thước của các hạt vật liệu WO3-500, 3Cu-WO3, 3Ni-WO3, 2Cu,1Ni-WO3. Thành phần các nguyên tố có trong các mẫu vật liệu WO3-500, 3Ni-WO3, 3Cu-WO3, 2Cu,1Ni-WO3. Đặc tính cấu trúc của các vật liệu WO3-500, 3Ni-WO3, 3Cu-WO3, 2Cu,1Ni- WO3.

Thành phần các nguyên tố có trong các mẫu vật liệu g-C3N4, 2Cu,1Ni-WO3, 50CNWG. Đặc tính cấu trúc của các vật liệu 2Cu,1Ni-WO3, g-C3N4, 50CNWG. Các giá trị pH của môi trường ảnh hưởng đến điện tích bề mặt của các vật liệu WO3-500, 3Cu-WO3, 3Ni-WO3, 2Cu,1Ni-WO3, g-C3N4, 50CNWG. Độ khoáng hóa mẫu dung dịch tetracycline nồng độ 10 mg/L trên các vật liệu quang xúc tác 2Cu,1Ni-WO3, 50CNWG.

Đối sánh hiệu quả quang xúc tác xử lý tetracycline trên các vật liệu 2Cu,1Ni-WO3, 50CNWG.142 6 DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Công thức cấu tạo của nhóm kháng sinh Tetracyclines. (a) Cấu trúc hóa học và (b) các dạng tồn tại trong dung dịch nước có pH khác nhau của tetracycline. Con đường kháng sinh tetracylines vào môi trường nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu Vật Liệu Xúc Tác Quang WO3 Cải Tiến Xử Lý Tetracycline Trong Nước" trình bày một nghiên cứu sâu sắc về việc phát triển vật liệu xúc tác quang WO3 nhằm cải thiện hiệu quả xử lý tetracycline trong nước. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về tính chất và ứng dụng của WO3 mà còn chỉ ra những lợi ích vượt trội của nó trong việc phân hủy các hợp chất kháng sinh, từ đó góp phần bảo vệ môi trường nước.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp và vật liệu tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ fabrication and application of mgfe2o4 wo3 rgo nanocomposite as an advanced photocatalyst for antibiotic degradation in aqueous solutions, nơi nghiên cứu về nanocomposite kết hợp với WO3 trong xử lý kháng sinh. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu cải tiến hệ quang xúc tác tio2 sio2 trên cơ sở vật liệu monolith để xừ lý hợp chất hữu cơ trong môi trường nước cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các hệ xúc tác quang khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường tổng hợp vật liệu composite gắn fe nền carbon từ bã đậu nành và goethite bằng phương pháp thủy nhiệt và ứng dụng để xúc tác fenton dị thể phân hủy tetracycline trong nước, tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu hơn về các vật liệu composite trong xử lý nước.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các giải pháp xử lý ô nhiễm nước, giúp bạn hiểu rõ hơn về lĩnh vực này.