Luận văn tổng hợp và biến tính vật liệu perovskit srtio3 bởi g c3n4 ứng dụng làm chất xúc tác quang

Tài liệu nghiên cứu Luận văn tổng hợp và biến tính vật liệu perovskit srtio3 bởi g c3n4 ứng dụng làm chất xúc tác quang, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Chuyên ngành

Hóa Vô Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
93
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT

1.1. VẬT LIỆU XÚC TÁC QUANG

1.1.1. Khái niệm xúc tác quang

1.1.2. Cơ chế phản ứng quang xúc tác

1.1.3. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu xúc tác quang

1.2. GIỚI THIỆU VỀ GRAPHIT CACBON NITRUA (g-C3N4)

1.2.1. Đặc điểm cấu tạo

1.2.2. Phương pháp tổng hợp

1.2.3. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng của g-C3N4 biến tính

1.3. GIỚI THIỆU VỀ STRONTI TITANAT

1.3.1. Đặc điểm cấu trúc của Sronti titanat

1.3.2. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng của SrTiO3 trong lĩnh vực xúc tác quang

1.4. GIỚI THIỆU VẬT LIỆU COMPOSIT g-C3N4/SrTiO3

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM

2.1. TỔNG HỢP VẬT LIỆU XÚC TÁC

2.1.1. Tổng hợp vật liệu g-C3N4 từ melamin

2.1.2. Tổng hợp vật liệu perovskit SrTiO3

2.1.3. Tổng hợp vật liệu composit g-C3N4/SrTiO3

2.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU

2.2.1. Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen (X-Ray)

2.2.2. Phương pháp phổ hồng ngoại (IR)

2.2.3. Phương pháp phổ tán xạ khuếch tán tử ngoại khả kiến (UV-Vis-DRS)

2.2.4. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM)

2.2.5. Phương pháp phổ năng lượng tia X hay EDS (Energy Dispersive X-ray)

2.3. KHẢO SÁT HOẠT TÍNH QUANG XÚC TÁC

2.3.1. Khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ

2.3.2. Khảo sát hoạt tính xúc tác của vật liệu

2.3.3. Phân tích định lượng xanh metylen

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU

3.1.1. Đặc trưng vật liệu g-C3N4

3.1.2. Đặc trưng vật liệu perovskit SrTiO3

3.1.3. Đặc trưng vật liệu composit g-C3N4/SrTiO3

3.2. KHẢO SÁT PHẢN ỨNG PHÂN HỦY MB TRÊN CÁC VẬT LIỆU TỔNG HỢP

3.2.1. Khảo sát hoạt tính xúc tác của các vật liệu tổng hợp

3.2.2. Khảo sát các yếu tố thực nghiệm ảnh hưởng đến quá trình quang xúc tác của vật liệu g-C3N4/SrTiO3

3.3. KHẢO SÁT CƠ CHẾ PHẢN ỨNG

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN THẠC SĨ (bản sao)

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Vật Liệu Perovskite SrTiO3 và g C3N4 55 Ký Tự

Nguồn nước ô nhiễm bởi các hợp chất hữu cơ đang là vấn đề cấp bách. Các phương pháp xử lý truyền thống thường sinh ra chất thải thứ cấp. Quá trình quang hóa xúc tác, sử dụng chất xúc tác quang, đang được quan tâm vì tính đơn giản và hiệu quả. Tuy nhiên, các vật liệu này thường chỉ hoạt động trong vùng UV do năng lượng vùng cấm rộng. Do đó, cần vật liệu xúc tác hoạt động hiệu quả trong vùng ánh sáng khả kiến. Perovskite ATiO3 (A = Ca, Sr, Ba,...) có nhiều thuộc tính điện tử, quang học, và xúc tác quang. Trong đó, SrTiO3 là vật liệu đầy hứa hẹn, nhưng chỉ hoạt động mạnh trong vùng UV. Giải pháp là pha tạp hoặc ghép với các chất bán dẫn khác. Graphit cacbon nitrua (g-C3N4) có năng lượng vùng cấm bé (2.7 eV), hấp thụ tốt ánh sáng khả kiến, thân thiện môi trường, nhưng dễ tái hợp electron và lỗ trống quang sinh. Kết hợp SrTiO3 với g-C3N4 là hướng đi đầy tiềm năng. "Vì vậy, kết hợp SrTiO3 với g-C3N4 là một hƣớng đi mới đang thu hút đƣợc nhiều sự quan tâm." (Trích dẫn tài liệu gốc).

1.1. Tổng Quan Về Vật Liệu Perovskite và Ứng Dụng

Perovskite là một cấu trúc tinh thể đặc biệt với công thức chung ABX3, trong đó A và B là các cation và X là anion. Perovskite SrTiO3 (Strontium Titanate) là một perovskite oxit, có cấu trúc lập phương ở nhiệt độ phòng. Nó có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực như điện tử, quang điện, và đặc biệt là xúc tác quang. SrTiO3 có tính ổn định hóa học và nhiệt cao, tuy nhiên, năng lượng vùng cấm rộng của nó (khoảng 3.2 eV đến 3.7 eV) giới hạn khả năng hấp thụ ánh sáng trong vùng UV. Điều này đòi hỏi các nghiên cứu để cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến của nó. Biến tính SrTiO3 với các vật liệu khác là một hướng đi hiệu quả. "SrTiO3 là một trong những vật liệu đầy hứa hẹn cho các ứng dụng xúc tác quang" (Trích dẫn tài liệu gốc).

1.2. Giới Thiệu g C3N4 Tính Chất và Tiềm Năng Xúc Tác Quang

g-C3N4 (graphitic carbon nitride) là một polyme bán dẫn có cấu trúc lớp. Nó được tạo thành từ các đơn vị triazin hoặc heptazin liên kết với nhau. g-C3N4 có nhiều ưu điểm như dễ tổng hợp, giá thành thấp, ổn định hóa học cao, và đặc biệt là khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến do năng lượng vùng cấm hẹp (khoảng 2.7 eV). Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của g-C3N4 là tốc độ tái hợp electron-lỗ trống cao, dẫn đến hiệu suất xúc tác quang thấp. Việc biến tính g-C3N4 bằng cách kết hợp với các vật liệu khác, chẳng hạn như SrTiO3, có thể giúp giảm thiểu sự tái hợp này và nâng cao hiệu suất xúc tác quang. "Graphit cacbon nitrua (g-C3N4) là một chất bán dẫn polyme có năng lƣợng vùng cấm bé khoảng 2,7 eV, có khả năng hấp thụ tốt với ánh sáng khả 2 kiến (lên đến 460 nm), thân thiện môi trƣờng, dễ tổng hợp" (Trích dẫn tài liệu gốc).

II. Vấn Đề Hiệu Suất Kém Của SrTiO3 và g C3N4 Đơn Lẻ 58 Ký Tự

Mặc dù SrTiO3 có độ ổn định cao và g-C3N4 hấp thụ ánh sáng khả kiến tốt, cả hai vật liệu đều có những hạn chế riêng. SrTiO3 chỉ hoạt động hiệu quả dưới tia UV do năng lượng vùng cấm rộng. g-C3N4, mặc dù hấp thụ ánh sáng khả kiến, lại gặp vấn đề tái tổ hợp electron-lỗ trống nhanh chóng, làm giảm hiệu suất xúc tác quang. Do đó, việc cải thiện hiệu suất của cả hai vật liệu này là cần thiết. Bài toán đặt ra là làm thế nào để tận dụng ưu điểm của cả hai và khắc phục nhược điểm, tạo ra một vật liệu composite hiệu quả hơn. Cần có giải pháp để tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng và giảm thiểu tái tổ hợp electron-lỗ trống.

2.1. Hạn Chế Về Hiệu Suất Xúc Tác Quang Của SrTiO3 Nguyên Chất

SrTiO3 là một chất xúc tác quang tiềm năng, nhưng hoạt động của nó bị giới hạn bởi khả năng hấp thụ ánh sáng. Với năng lượng vùng cấm lớn, SrTiO3 chỉ hấp thụ ánh sáng trong vùng tử ngoại (UV). Điều này hạn chế ứng dụng xúc tác quang của SrTiO3 trong điều kiện ánh sáng tự nhiên hoặc ánh sáng khả kiến. Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng của SrTiO3 bằng cách pha tạp các nguyên tố kim loại, tạo ra các khuyết tật, hoặc kết hợp với các vật liệu bán dẫn khác. Tuy nhiên, việc cải thiện hiệu suất xúc tác quang của SrTiO3 vẫn là một thách thức lớn. "Tuy nhiên SrTiO3 là một chất bán dẫn loại n, với độ rộng vùng cấm khoảng từ 3,2 eV tới 3,7 eV [62] nên SrTiO3 chỉ thể hiện hoạt tính xúc tác quang mạnh trong vùng tia UV" (Trích dẫn tài liệu gốc).

2.2. Vấn Đề Tái Tổ Hợp Electron Lỗ Trống Ở g C3N4

Mặc dù g-C3N4 có khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến tốt, quá trình tái tổ hợp electron-lỗ trống diễn ra rất nhanh, làm giảm đáng kể hiệu suất xúc tác quang. Khi g-C3NN4 hấp thụ ánh sáng, các electron bị kích thích từ vùng hóa trị lên vùng dẫn, tạo ra các electron tự do và lỗ trống. Tuy nhiên, các electron và lỗ trống này có xu hướng tái kết hợp với nhau, giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt hoặc ánh sáng. Quá trình này làm giảm số lượng electron và lỗ trống có thể tham gia vào các phản ứng xúc tác quang, do đó làm giảm hiệu quả của vật liệu. Việc ức chế tái tổ hợp electron-lỗ trống là yếu tố then chốt để cải thiện hiệu suất xúc tác quang của g-C3N4. "nhƣng lại có nhƣợc điểm là dễ tái hợp electron và lỗ trống quang sinh dẫn tới hiệu suất xúc tác quang kém." (Trích dẫn tài liệu gốc).

III. Cách Tạo Composite SrTiO3 g C3N4 Giải Pháp Xúc Tác 55 Ký Tự

Để khắc phục những hạn chế trên, việc tạo vật liệu composite SrTiO3/g-C3N4 là một giải pháp hiệu quả. Sự kết hợp này tận dụng khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến của g-C3N4 và độ ổn định của SrTiO3. Bằng cách tạo ra một tương tác tốt giữa hai vật liệu, ta có thể cải thiện sự tách biệt electron-lỗ trống và tăng cường hiệu suất xúc tác quang. Phương pháp tổng hợp vật liệu composite đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cấu trúc và tính chất của sản phẩm cuối cùng. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có diện tích bề mặt lớn và sự phân tán tốt của g-C3N4 trên bề mặt SrTiO3.

3.1. Phương Pháp Tổng Hợp Vật Liệu Composite SrTiO3 g C3N4

Có nhiều phương pháp để tổng hợp vật liệu composite SrTiO3/g-C3N4, bao gồm phương pháp thủy nhiệt, phương pháp sol-gel, phương pháp tẩm, và phương pháp nung. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Phương pháp thủy nhiệt thường được sử dụng để tổng hợp các vật liệu nano có độ tinh khiết cao và kích thước hạt đồng đều. Phương pháp sol-gel cho phép kiểm soát tốt thành phần và cấu trúc của vật liệu. Phương pháp tẩm và phương pháp nung đơn giản hơn, nhưng có thể dẫn đến sự phân tán không đồng đều của g-C3N4 trên bề mặt SrTiO3. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng xúc tác quang. "Tổng hợp vật liệu composit g-C3N4/SrTiO3 bằng phƣơng pháp rung siêu âm thủy nhiệt từ g-C3N4 và SrTiO3." (Trích dẫn tài liệu gốc).

3.2. Cấu Trúc Vật Liệu và Tương Tác Giữa SrTiO3 và g C3N4

Cấu trúc vật liệu compositetương tác giữa SrTiO3g-C3N4 đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu suất xúc tác quang. Một tương tác tốt giữa hai vật liệu có thể tạo ra một hệ dị thể (heterojunction) giúp cải thiện sự tách biệt electron-lỗ trống. Khi g-C3N4 hấp thụ ánh sáng, các electron bị kích thích có thể di chuyển sang SrTiO3, trong khi các lỗ trống vẫn ở lại g-C3N4. Sự tách biệt này làm giảm tốc độ tái tổ hợp electron-lỗ trống và tăng số lượng electron và lỗ trống có thể tham gia vào các phản ứng xúc tác quang. Ngoài ra, diện tích bề mặt lớn của vật liệu composite cũng có thể tăng cường khả năng hấp thụ chất ô nhiễm và cải thiện hiệu suất xúc tác. "Vì vậy, để tăng cƣờng hiệu quả xúc tác quang của loại vật liệu này thì cần hạn chế sự tái kết hợp trên." (Trích dẫn tài liệu gốc).

IV. Đặc Trưng Vật Liệu SrTiO3 g C3N4 Phương Pháp Phân Tích 58 Ký Tự

Để hiểu rõ hơn về cấu trúc và tính chất của vật liệu composite SrTiO3/g-C3N4, cần sử dụng các phương pháp phân tích hiện đại. Các phương pháp như phân tích XRD, phân tích SEM, phân tích TEM, phân tích quang phổ UV-Vis, và phân tích diện tích bề mặt BET cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc tinh thể, hình thái học, khả năng hấp thụ ánh sáng, và diện tích bề mặt của vật liệu. Dữ liệu thu được từ các phương pháp phân tích này giúp xác định thành phần, cấu trúc và tính chất của vật liệu composite, đồng thời cung cấp cơ sở để giải thích hiệu suất xúc tác quang của nó.

4.1. Phân Tích XRD Xác Định Cấu Trúc Vật Liệu và Pha Tinh Thể

Phân tích XRD (Nhiễu xạ tia X) là một phương pháp quan trọng để xác định cấu trúc vật liệu và pha tinh thể của vật liệu composite SrTiO3/g-C3N4. Dữ liệu XRD cho phép xác định các pha tinh thể có mặt trong vật liệu, kích thước hạt tinh thể, và độ tinh thể của vật liệu. Bằng cách so sánh giản đồ XRD của vật liệu composite với giản đồ XRD của SrTiO3g-C3N4 riêng lẻ, có thể xác định sự hình thành của vật liệu composite và sự tương tác giữa hai thành phần. Phân tích XRD cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc tinh thể của vật liệu, giúp hiểu rõ hơn về tính chất và hoạt động xúc tác quang của nó. "Nhiễu xạ tia X: xác định cấu trúc" (Trích dẫn tài liệu gốc).

4.2. Phân Tích SEM TEM Nghiên Cứu Hình Thái Bề Mặt Vật Liệu Nano

Phân tích SEM (Hiển vi điện tử quét)TEM (Hiển vi điện tử truyền qua) là các phương pháp quan trọng để nghiên cứu hình thái bề mặt của vật liệu composite SrTiO3/g-C3N4. Phân tích SEM cung cấp hình ảnh về bề mặt ngoài của vật liệu, cho phép quan sát hình dạng, kích thước, và sự phân bố của các hạt. Phân tích TEM cung cấp hình ảnh với độ phân giải cao hơn, cho phép quan sát cấu trúc bên trong của vật liệu, bao gồm sự sắp xếp của các nguyên tử và các khuyết tật trong cấu trúc tinh thể. Thông tin thu được từ phân tích SEM/TEM giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc nano của vật liệu và mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất xúc tác quang. "Kính hiển vi điện tử quét (SEM): xác định hình thái bề mặt ngoài của vật liệu" (Trích dẫn tài liệu gốc).

4.3. Phân Tích UV Vis Đánh Giá Tính Chất Quang Học

Phân tích quang phổ UV-Vis là một kỹ thuật quan trọng để đánh giá tính chất quang học của vật liệu composite SrTiO3/g-C3N4. Bằng cách đo khả năng hấp thụ và phản xạ ánh sáng của vật liệu trong vùng tử ngoại và khả kiến, có thể xác định năng lượng vùng cấm (band gap) của vật liệu, cũng như khả năng hấp thụ ánh sáng ở các bước sóng khác nhau. Thông tin này rất quan trọng để đánh giá khả năng hoạt động xúc tác quang của vật liệu, vì khả năng hấp thụ ánh sáng là yếu tố then chốt để tạo ra các electron và lỗ trống cần thiết cho phản ứng xúc tác. Phân tích UV-Vis cung cấp thông tin về tính chất quang học của vật liệu, giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động xúc tác quang. "Phổ UV-Vis trạng thái rắn: xác định vùng hấp thụ ánh sáng và năng lƣợng vùng cấm của vật liệu" (Trích dẫn tài liệu gốc).

V. Ứng Dụng SrTiO3 g C3N4 Trong Phân Hủy Chất Ô Nhiễm 60 Ký Tự

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của vật liệu composite SrTiO3/g-C3N4 là trong lĩnh vực xử lý nước thảiphân hủy chất ô nhiễm. Với khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến và tạo ra các electron và lỗ trống mạnh mẽ, vật liệu composite này có thể được sử dụng để phân hủy các chất hữu cơ độc hại trong nước, như thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu, và các chất ô nhiễm công nghiệp. Quá trình xúc tác quang này biến đổi các chất ô nhiễm thành các sản phẩm vô hại như CO2 và H2O. Hiệu quả của quá trình phân hủy phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thành phần vật liệu, cường độ ánh sáng, pH dung dịch, và nồng độ chất ô nhiễm.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Phân Hủy Chất Ô Nhiễm Bằng MB

Methylene Blue (MB) thường được sử dụng làm chất ô nhiễm mô hình để đánh giá hiệu quả xúc tác quang của vật liệu composite SrTiO3/g-C3N4. MB là một loại thuốc nhuộm hữu cơ, có màu xanh lam, thường được tìm thấy trong nước thải công nghiệp. Bằng cách theo dõi sự thay đổi nồng độ của MB trong dung dịch dưới tác dụng của ánh sáng và vật liệu composite, có thể đánh giá hiệu quả phân hủy chất ô nhiễm của vật liệu. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện, và cho phép so sánh hiệu quả của các vật liệu khác nhau. Hiệu quả phân hủy thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm chất ô nhiễm bị phân hủy theo thời gian. "Khảo sát hoạt tính xúc tác của vật liệu" (Trích dẫn tài liệu gốc).

5.2. Ảnh Hưởng Của Các Yếu Tố Đến Quá Trình Xúc Tác Quang

Hiệu quả của quá trình xúc tác quang phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: Tỷ lệ SrTiO3g-C3N4: Tỷ lệ tối ưu giữa hai thành phần có thể tạo ra sự tương tác tốt nhất và cải thiện khả năng tách biệt electron-lỗ trống. Cường độ ánh sáng: Cường độ ánh sáng càng cao, số lượng electron và lỗ trống được tạo ra càng nhiều, do đó tăng hiệu quả phân hủy. pH của dung dịch: pH có thể ảnh hưởng đến điện tích bề mặt của vật liệu và khả năng hấp thụ chất ô nhiễm. Nồng độ chất ô nhiễm: Nồng độ chất ô nhiễm quá cao có thể làm giảm hiệu quả xúc tác do sự cạnh tranh hấp thụ ánh sáng. Nhiệt độ: Nhiệt độ thường có ảnh hưởng không đáng kể đến quá trình xúc tác quang. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố này giúp tối ưu hóa điều kiện xúc tác quang và nâng cao hiệu quả phân hủy chất ô nhiễm. "Khảo sát các yếu tố thực nghiệm ảnh hƣởng đến quá trình quang xúc tác của vật liệu g-C3N4/SrTiO3" (Trích dẫn tài liệu gốc).

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Vật Liệu SrTiO3 g C3N4 57 Ký Tự

Vật liệu composite SrTiO3/g-C3N4 là một chất xúc tác quang đầy hứa hẹn cho ứng dụng xử lý nước thảiphân hủy chất ô nhiễm. Bằng cách kết hợp những ưu điểm của SrTiO3g-C3N4, có thể tạo ra một vật liệu có khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến tốt, giảm thiểu tái tổ hợp electron-lỗ trống, và có độ ổn định cao. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa phương pháp tổng hợp, điều chỉnh thành phần vật liệu, và khám phá các ứng dụng mới trong lĩnh vực xúc tác quang. Vật liệu composite này có tiềm năng đóng góp quan trọng vào việc giải quyết các vấn đề môi trường liên quan đến ô nhiễm nước.

6.1. Tóm Tắt Thành Tựu và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu về vật liệu composite SrTiO3/g-C3N4 đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc cải thiện hiệu quả xúc tác quang. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu cần được tiếp tục khám phá, bao gồm: Phát triển các phương pháp tổng hợp mới để tạo ra vật liệu composite với cấu trúc và tính chất tối ưu. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau (như pH, nhiệt độ, cường độ ánh sáng) đến hiệu quả xúc tác. Khám phá các ứng dụng mới của vật liệu composite trong các lĩnh vực khác nhau, như sản xuất năng lượng, cảm biến, và y học. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển vật liệu composite SrTiO3/g-C3N4 sẽ mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực xúc tác quangxử lý môi trường.

6.2. Tiềm Năng Ứng Dụng và Tác Động Môi Trường

Vật liệu composite SrTiO3/g-C3N4 có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực xử lý nước thảiphân hủy chất ô nhiễm. Việc sử dụng vật liệu này có thể giúp loại bỏ các chất hữu cơ độc hại khỏi nước, làm cho nước sạch hơn và an toàn hơn cho sức khỏe con người và môi trường. Vật liệu composite SrTiO3/g-C3N4 là một vật liệu thân thiện với môi trường, có thể được sản xuất từ các nguồn tài nguyên tái tạo và có thể được tái chế sau khi sử dụng. Với những ưu điểm này, vật liệu composite SrTiO3/g-C3N4 có tiềm năng đóng góp quan trọng vào việc xây dựng một tương lai bền vững. "Vật liệu thân thiện môi trường" (Trích dẫn tài liệu gốc).

28/05/2025
Luận văn tổng hợp và biến tính vật liệu perovskit srtio3 bởi g c3n4 ứng dụng làm chất xúc tác quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chƣơng 1: Tổng quan lý thuyết Chƣơng 2: Phƣơng pháp thực nghiệm Chƣơng 3: Kết quả và thảo luận Kết luận 5 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 1. VẬT LIỆU XÚC TÁC QUANG 1. Khái niệm xúc tác quang Trong hóa học, khái niệm xúc tác quang dùng để nói đến những phản ứng xảy ra dƣới tác dụng đồng thời của chất xúc tác và ánh sáng. Hay nói cách khác, ánh sáng chính là nhân tố kích hoạt chất xúc tác, giúp cho phản ứng xảy ra.

Khi có sự kích thích của ánh sáng, trong chất bán dẫn sẽ tạo ra cặp điện tử - lỗ trống và có sự trao đổi electron giữa các chất bị hấp phụ, thông qua cầu nối là chất bán dẫn. Xúc tác quang là một trong những quá trình oxi hóa nhờ tác nhân ánh sáng, trong khoảng hơn hai mƣơi năm trở lại đây vật liệu này ngày càng đƣợc ứng dụng rộng rãi và đặc biệt quan trọng trong việc xử lý môi trƣờng bởi những ƣu điểm của nó nhƣ: bản thân chất xúc tác không bị biến đổi trong suốt quá trình và không cần cung cấp năng lƣợng khác cho hệ phản ứng, ngoài ra nó cũng có thể thực hiện ở nhiệt độ và áp suất bình thƣờng, có thể sử dụng ánh sáng nhân tạo hoặc bức xạ tự nhiên của mặt trời, chất xúc tác rẻ tiền và không độc. Sự phân bố vùng hóa trị (VB) và vùng dẫn (CB) của chất cách điện, chất bán dẫn và chất dẫn điện [23] Hình 1.1 cho thấy thành phần của các vùng điện tử trong chất rắn đƣợc xác định rõ ràng. Theo lí thuyết vùng, cấu trúc điện tử của kim loại gồm có 6 một vùng gồm những obitan phân tử phản liên kết đƣợc xếp đủ electron, đƣợc gọi là vùng hóa trị (Valance band - VB) và một vùng gồm những obitan phân tử liên kết còn trống electron, đƣợc gọi là vùng dẫn (Conduction band - CB).

Hai vùng này đƣợc chia cách nhau bởi một hố năng lƣợng đƣợc gọi là vùng cấm, đặc trƣng bởi năng lƣợng vùng cấm Eg (Band gap energy) chính là độ chênh lệch giữa hai vùng nói trên. Sự khác nhau giữa vật liệu dẫn điện, cách điện và bán dẫn chính là sự khác nhau về vị trí và năng lƣợng vùng cấm. Vật liệu bán dẫn là vật liệu có tính chất trung gian giữa vật liệu dẫn điện và vật liệu cách điện, khi có một kích thích đủ lớn (lớn hơn năng lƣợng vùng cấm Eg), các electron trong vùng hóa trị của vật liệu bán dẫn có thể vƣợt qua vùng cấm nhảy lên vùng dẫn, trở thành chất dẫn điện có điều kiện. Khi đƣợc kích thích bởi các photon ánh sáng có năng lƣợng lớn hơn hoặc bằng năng lƣợng vùng cấm Eg, các electron từ vùng hóa trị (VB) sẽ nhảy lên vùng dẫn (CB).

Kết quả là trên vùng dẫn sẽ có các electron mang điện tích âm, đƣợc gọi là electron quang sinh (photogenerated electron e -CB) và trên vùng hóa trị sẽ có các lỗ trống mang điện tích dƣơng, đƣợc gọi là lỗ trống quang sinh (photogenerated hole h+VB) [10]. Chính các electron quang sinh và lỗ trống quang sinh là nguyên nhân dẫn đến các quá trình hóa học xảy ra bao gồm quá trình oxi hóa đối với h+VB và quá trình khử đối với e-CB. Các electron quang sinh và lỗ trống quang sinh có khả năng phản ứng cao hơn so với các tác nhân oxi hóa-khử đã biết trong hóa học. Cơ chế phản ứng quang xúc tác Hình 1.2 mô tả cơ chế phản ứng xúc tác quang tổng quát của hợp chất dƣới bức xạ tử ngoại (tia UV) với sự hình thành các gốc và các cấu tử oxi hóa mạnh khác đã thúc đây sự phân hủy các chất độc hữu cơ trong nƣớc.

Cơ chế phản ứng quang xúc tác Dƣới tác dụng của ánh sáng có bƣớc sóng thích hợp, các electron hóa trị của các chất bán dẫn bị tách khỏi liên kết từ vùng hóa trị (VB) chuyển đến vùng dẫn (CB) tạo ra lỗ trống khuyết điện tử (mang điện tích dƣơng) ở vùng hóa trị.1) Các electron và lỗ trống chuyển đến bề mặt và tƣơng tác với một số chất bị hấp thụ nhƣ nƣớc và oxy tạo ra những chất tự do trên bề mặt chất bán dẫn. Cơ chế phản ứng xảy ra nhƣ sau [61]: h +VB + H2O  HO• + H+ (1.4) - H2O + eCB  HO• + HO- (1.5) h +VB + HO-  HO• (1.6) Các gốc tự do và sản phẩm trung gian tạo ra nhƣ HO• , • O2  , H2O2, O2 đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang phân hủy các hợp chất hữu cơ khi tiếp xúc [50]. Chúng có thể phân hủy hoàn toàn các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O. 8 Bên cạnh đó, lỗ trống mang điện tích dƣơng tự do chuyển động trong vùng hóa trị do đó các electron khác có thể nhảy vào lỗ trống để bão hòa điện tích, đồng thời tạo ra một lỗ trống mới ngay tại vị trí mà nó vừa đi khỏi.

Các electron quang sinh trên vùng dẫn cũng có xu hƣớng tái kết hợp với các lỗ trống quang sinh trên vùng hóa trị, kèm theo việc giải phóng năng lƣợng dƣới dạng nhiệt hoặc ánh sáng. Quá trình này làm giảm đáng kể hiệu quả xúc tác quang của vật liệu. Nhìn chung, hiệu quả của một chất xúc tác quang hóa phụ thuộc vào sự cạnh tranh của các quá trình chuyển hóa khác nhau trên bề mặt chung liên quan đến cặp lỗ trống - electron quang sinh và sự giảm hoạt hóa bởi sự tái hợp lại của các hạt mang điện tích này. Có nhiều yếu tố nội tại và bên ngoài đối với chất bán dẫn xúc tác quang ảnh hƣởng đến quá trình động học và cơ chế của phản ứng xúc tác quang hóa trong môi trƣờng nƣớc.

Pha tinh thể, bề mặt tinh thể tiếp xúc, kích thƣớc tinh thể và sự có mặt của các chất thêm vào, tạp chất, chô trống, các trạng thái bề mặt khác nhau có thể đƣợc đƣa vào các yếu tố nội tại. Trong khi đó môi trƣờng xung quanh và các điều kiện quang xúc tác (pH của dung dịch, chất ô nhiễm và nồng độ ban đầu của nó, sự có mặt của các tạp chất trong hệ, cƣờng độ ánh sáng, liều lƣợng chất xúc tác và tốc độ dòng chảy) đƣợc xem nhƣ là các yếu tố bên ngoài [15]. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu xúc tác quang Ngành công nghiệp phát triển mạnh, các nhà máy xuất hiện với quy mô ngày càng lớn giúp cho cuộc sống con ngƣời đƣợc đáp ứng đầy đủ nhƣng bên cạnh đó lƣợng chất thải ra môi trƣờng sống xung quanh con ngƣời cũng tăng cao đặc biệt là lƣợng nƣớc thải chứa các chất gây ô nhiễm. Vì vậy, việc tìm ra các biện pháp xử lí và tái sử dụng nguồn nƣớc thải đang là một vấn đề đƣợc các nhà nghiên cứu chú ý đến.

Thông thƣờng các hợp chất hữu cơ trong nƣớc thải đƣợc xử lý bằng 9 phƣơng pháp sinh học. Tuy nhiên các phƣơng pháp xử lý truyền thống này thƣờng sinh ra các chất thải thứ cấp, nên cần có những bƣớc xử lý phụ tiếp theo dẫn đến giá thành xử lý cao. Trong những năm gần đây, việc sử dụng các chất xúc tác quang đã đƣợc nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực xử lý ô nhiễm môi trƣờng bởi những hiệu quả về mặt kinh tế và môi trƣờng mà chúng đem lại. Tuy nhiên khả năng hoạt động của các chất xúc tác quang bị hạn chế vì có năng lƣợng vùng cấm lớn chỉ hấp thụ ánh sáng cực tím, mà lƣợng bức xa này chỉ chiếm khoảng 5% lƣợng bức xạ mặt trời.

Do đó, yêu cầu đặt ra cho các nhà nghiên cứu là tạo ra các chất bán dẫn có năng lƣợng vùng cấm thấp. Trong những năm gần đây, nhiều chất bán dẫn có hoạt tính xúc tác quang đã đƣợc nghiên cứu nhƣ: TiO2, ZnO, Nb2O5, SnO2, Fe2O3, CaTiO3,… Trong số đó, TiO2 và các oxit kim loại chuyển tiếp có cấu hình electron d0 và oxit kim loại điển hình có cấu hình electron d 10 đƣợc nghiên cứu sâu nhất. TiO2 đã đƣợc sử dụng hàng trăm năm nay trong vật liệu xây dựng, làm chất độn màu cho sơn, trong công nghệ hóa chất, dƣợc phẩm, mỹ phẩm. Vì có hoạt tính quang xúc tác nên gần đây vật liệu này đã đƣợc tập trung nghiên cứu nhƣ một trong những giải pháp có triển vọng nhất để xử lý các chất độc hại phân tán trong môi trƣờng.

Dƣới tác dụng của tia cực tím (UV) các điện tử và lỗ trống đƣợc sinh ra, chúng thực hiện các phản ứng oxi hóa - khử với các chất hữu cơ độc hại sinh ra sản phẩm cuối cùng là CO2 và H2O. Chất bán dẫn Ta2O5 cũng rất đƣợc quan tâm, tuy nhiên nó chỉ hấp thụ ánh sáng tử ngoại, làm hạn chế khả năng ứng dụng chúng trong thực tiễn. Để khắc phục tình trạng này, một số công trình nghiên cứu đƣợc công bố về các dạng biến tính Ta2O5. Tiêu biểu có thể kể đến các loại vật liệu: Ta2O5 dạng thanh nano [24], Ta2O5 trên graphen [37], Ta2O5 pha tạp N [56], nano composit của Ta2O5 và Au [12], Ta2O5/Ta3N5 [69] và In2O3/Ta2O5 [34].

Các kết quả chỉ ra rằng, khi đƣợc biến tính, hoạt tính xúc tác quang đƣợc cải thiện rõ rệt. 10 Nhìn chung xu hƣớng hiện nay trong tổng hợp xúc tác quang là tạo ra vật liệu biến tính từ hai chất bán dẫn. Vật liệu tạo thành có hoạt tính xúc tác cao hơn so với các hợp phần riêng lẻ. Cơ chế xúc tác quang của vật liệu biến tính [10] Từ Hình 1.3 có thể nhận thấy rằng khi chất bán dẫn đƣợc sự chiếu xạ của ánh sáng có Ehν ≥ Eg, các electron tách khỏi vùng hóa trị, nhảy lên vùng dẫn, tạo nên các cặp electron - lỗ trống quang sinh.

Tuy nhiên, khác với chất bán dẫn tinh khiết, electron quang sinh trên vùng dẫn ở chất bán dẫn A, thay vì trở lại vùng hóa trị kết hợp với lỗ trống quang sinh (nhƣ chất bán dẫn tinh khiết), chúng lại nhảy sang vùng dẫn của chất bán dẫn B. Quá trình này làm giảm khả năng tái kết hợp electron - lỗ trống quang sinh, nghĩa là làm tăng thời gian tồn tại electron và lỗ trống, nhờ đó tạo ra càng nhiều gốc tự do HO , O2. Đây là những gốc có tính oxy hóa rất mạnh, không chọn lọc, nhờ đó nó làm tăng khả năng xúc tác quang của vật liệu. Nhƣ vậy, việc nghiên cứu tổng hợp các vật liệu biến tính là một trong những hƣớng đi hiệu quả để tăng cƣờng hoạt tính quang xúc tác của vật liệu bán dẫn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vật Liệu Perovskit SrTiO3 Biến Tính Bởi g-C3N4 Làm Chất Xúc Tác Quang" khám phá tiềm năng của vật liệu perovskit SrTiO3 khi được biến tính bằng g-C3N4, nhằm nâng cao hiệu suất trong các ứng dụng quang học. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và tính chất quang của vật liệu mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các chất xúc tác quang hiệu quả hơn. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà sự kết hợp này có thể cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng và tăng cường hiệu suất quang học.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vật liệu quang học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Hcmute nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất quang của chấm lượng tử zns đồng pha tạp cu mn, nơi nghiên cứu về tính chất quang của chấm lượng tử, hoặc tài liệu Nghiên ứu hế tạo á vật liệu thuỷ tinh pha tạp ion đất hiếm nhằm ứng dụng ho á khuyếh đại quang trong viễn thông, cung cấp cái nhìn về vật liệu thuỷ tinh pha tạp ion đất hiếm. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu tính chất quang của gốm mgf2 pha tạp và không pha tạp eu3 định hướng ứng dụng trong lĩnh vực quang học vùng hồng ngoại và đo liều bức xạ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của gốm trong quang học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về lĩnh vực vật liệu quang học.