Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và khảo sát các tính chất nio sdc ứng dụng làm anốt trong pin nhiên liệu ôxít rắn sofc

Luận văn về nghiên cứu tổng hợp và khảo sát tính chất vật liệu NiO-SDC, ứng dụng làm anốt trong pin nhiên liệu ôxít rắn (SOFC). Kỹ thuật hóa học.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

84
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Liệu NiO SDC Pin Nhiên Liệu SOFC

Pin nhiên liệu ôxít rắn (SOFC) là một công nghệ đầy hứa hẹn cho tương lai năng lượng sạch, chuyển đổi trực tiếp năng lượng hóa học thành điện năng với hiệu suất cao. SOFC nổi bật với khả năng sử dụng đa dạng các loại nhiên liệu, từ hydro đến khí tự nhiên, propan, và sinh khối. Ưu điểm này, kết hợp với hiệu suất chuyển đổi cao và ít khí thải ô nhiễm, khiến SOFC trở thành lựa chọn hấp dẫn. Tuy nhiên, nhiệt độ hoạt động cao (600-1000°C) là một thách thức lớn, đòi hỏi vật liệu chịu nhiệt và quy trình vận hành phức tạp. Nghiên cứu về vật liệu mới, đặc biệt là anốt, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhiệt độ hoạt động và nâng cao hiệu suất của SOFC. Trong đó, vật liệu NiO-SDC đang được nghiên cứu rộng rãi nhờ tiềm năng cải thiện hiệu suất và độ bền của anốt.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Pin Nhiên Liệu Ôxít Rắn SOFC

SOFC là một loại pin nhiên liệu sử dụng ôxít rắn làm chất điện phân. Chất điện phân này cho phép ion ôxít (O2-) di chuyển từ catốt sang anốt, nơi chúng phản ứng với nhiên liệu để tạo ra điện, nước và khí CO2 (nếu nhiên liệu là hydrocacbon). SOFC hoạt động ở nhiệt độ cao, điều này cho phép sử dụng các loại nhiên liệu khác nhau và đạt được hiệu suất cao. Tuy nhiên, nhiệt độ cao cũng gây ra các vấn đề về độ bền và tương thích vật liệu. SOFC có nhiều ưu điểm, bao gồm hiệu suất cao, khả năng sử dụng nhiều loại nhiên liệu, và ít khí thải ô nhiễm. Tuy nhiên, SOFC cũng có một số nhược điểm, bao gồm chi phí cao và độ bền hạn chế. Theo Baur và Preis (1937), pin nhiên liệu oxit rắn được xem là một công nghệ sản xuất điện thế hệ mới vì tính linh hoạt về nhiên liệu và hiệu quả tổng thể cao.

1.2. Vai Trò Của Anốt Trong Hiệu Suất Hoạt Động SOFC

Anốt là một trong những thành phần quan trọng nhất của SOFC, chịu trách nhiệm oxy hóa nhiên liệu. Một anốt lý tưởng phải có độ dẫn điện tử cao, độ xốp cao để tạo điều kiện cho quá trình khuếch tán khí, và hoạt tính xúc tác cao để thúc đẩy phản ứng oxy hóa nhiên liệu. Ngoài ra, anốt cũng phải ổn định về mặt hóa học và cơ học ở nhiệt độ hoạt động cao và tương thích với các thành phần khác của SOFC. Vật liệu anốt là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất SOFCđộ bền SOFC. Do đó, các nghiên cứu về vật liệu anốt mới là rất quan trọng để phát triển SOFC hiệu quả và bền vững.

II. Vấn Đề Nan Giải Giảm Nhiệt Độ Vận Hành Pin SOFC

Mặc dù SOFC có nhiều ưu điểm, nhiệt độ hoạt động cao vẫn là một rào cản lớn. Nhiệt độ cao gây ra nhiều vấn đề, bao gồm sự suy giảm vật liệu, sự ăn mòn, và chi phí vận hành cao. Việc giảm nhiệt độ hoạt động của SOFC có thể giúp giải quyết những vấn đề này và mở rộng phạm vi ứng dụng của công nghệ SOFC. Có nhiều cách để giảm nhiệt độ hoạt động của SOFC, bao gồm sử dụng các vật liệu điện phân mới có độ dẫn ion cao hơn ở nhiệt độ thấp hơn, và cải thiện thiết kế của SOFC để giảm tổn thất điện áp. Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc chế tạo IT-SOFCs (Intermediate Temperature Solid Oxide Fuel Cells) hoạt động ở nhiệt độ trung bình, từ 550-800°C, một giải pháp khả thi để giảm chi phí và tăng tuổi thọ.

2.1. Thách Thức Về Vật Liệu Ở Nhiệt Độ Hoạt Động Cao SOFC

Nhiệt độ cao gây ra nhiều thách thức về vật liệu. Vật liệu phải chịu được nhiệt độ cao mà không bị suy giảm, ăn mòn hoặc thay đổi cấu trúc. Sự khác biệt về hệ số giãn nở nhiệt giữa các thành phần khác nhau của SOFC có thể gây ra ứng suất và nứt vỡ. Ngoài ra, các phản ứng hóa học không mong muốn có thể xảy ra ở nhiệt độ cao, làm giảm hiệu suất và độ bền của SOFC. Việc tìm kiếm các vật liệu ổn định và tương thích ở nhiệt độ cao là một thách thức lớn. Giải pháp là tìm kiếm vật liệu chịu nhiệt tốt hơn, hoặc giảm nhiệt độ hoạt động SOFC.

2.2. Giới Hạn Về Chi Phí Và Tuổi Thọ Do Nhiệt Độ Cao

Nhiệt độ cao làm tăng chi phí sản xuất và vận hành SOFC. Vật liệu chịu nhiệt thường đắt tiền hơn. Ngoài ra, SOFC hoạt động ở nhiệt độ cao đòi hỏi các hệ thống quản lý nhiệt phức tạp và đắt tiền hơn. Tuổi thọ của SOFC cũng bị giảm do nhiệt độ cao, vì các vật liệu bị suy giảm nhanh hơn. Giảm nhiệt độ hoạt động có thể giúp giảm chi phí và tăng tuổi thọ của SOFC, giúp công nghệ này trở nên cạnh tranh hơn. Để giảm chi phí và tăng tuổi thọ SOFC cần các vật liệu mới, quy trình sản xuất hiệu quả hơn.

III. Vật Liệu NiO SDC Giải Pháp Tiềm Năng Cho Anốt SOFC

Vật liệu NiO-SDC (Nickel Oxide - Samaria-Doped Ceria) đang nổi lên như một ứng cử viên sáng giá cho anốt SOFC, đặc biệt là cho các ứng dụng IT-SOFC. Sự kết hợp giữa NiO (độ dẫn điện tử tốt) và SDC (độ dẫn ion tốt) tạo ra một vật liệu composite với các đặc tính vượt trội. NiO đóng vai trò là pha dẫn điện tử, trong khi SDC đóng vai trò là pha dẫn ion và tăng cường hoạt tính xúc tác. Việc kiểm soát cấu trúc vi mô và tỉ lệ thành phần của NiO-SDC là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của anốt. Nghiên cứu của Phạm Thị Thanh Loan đã tập trung vào việc tổng hợp và khảo sát các tính chất của NiO-SDC anốt ứng dụng trong SOFC.

3.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của NiO SDC So Với Vật Liệu Khác

So với các vật liệu anốt truyền thống như NiO-YSZ (Yttria-Stabilized Zirconia), NiO-SDC có nhiều ưu điểm vượt trội. SDC có độ dẫn ion cao hơn YSZ ở nhiệt độ thấp, giúp giảm trở kháng của anốt và cải thiện hiệu suất SOFC. Ngoài ra, SDC có hoạt tính xúc tác tốt hơn cho quá trình oxy hóa nhiên liệu, đặc biệt là hydrocacbon, giúp SOFC có thể sử dụng các loại nhiên liệu khác nhau. Cấu trúc NiO-SDC cũng cho phép cải thiện độ bền SOFC so với các vật liệu khác. Theo các nghiên cứu hiện tại, việc sử dụng NiO-SDC giúp hạ nhiệt độ hoạt động trong khi vẫn duy trì hiệu suất và độ bền tốt.

3.2. Tối Ưu Hóa Tỉ Lệ NiO SDC Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất SOFC

Tỉ lệ giữa NiO và SDC trong vật liệu composite có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của SOFC. Tỉ lệ NiO quá cao có thể làm giảm độ dẫn ion, trong khi tỉ lệ SDC quá cao có thể làm giảm độ dẫn điện tử. Việc tối ưu hóa tỉ lệ NiO/SDC là rất quan trọng để đạt được hiệu suất tốt nhất. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỉ lệ NiO/SDC tối ưu phụ thuộc vào các yếu tố như nhiệt độ hoạt động, loại nhiên liệu, và cấu trúc vi mô của vật liệu. Các nghiên cứu khác cũng đang tìm cách tối ưu hóa các yếu tố này để đạt hiệu quả tốt nhất.

IV. Cách Tổng Hợp Vật Liệu NiO SDC Cho Anốt Pin SOFC

Quá trình tổng hợp NiO-SDC đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát các tính chất của vật liệu, bao gồm kích thước hạt, độ xốp, và sự phân bố pha. Có nhiều phương pháp tổng hợp khác nhau có thể được sử dụng, bao gồm phương pháp sol-gel, phương pháp đồng kết tủa, và phương pháp đốt cháy. Mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của pH, nhiệt độ nung, thời gian nung, và tỉ lệ M (M+/Citric) đến quá trình tổng hợp NiO bằng phương pháp sol-gel.

4.1. Quy Trình Sol Gel Chi Tiết Cho Tổng Hợp NiO SDC

Phương pháp sol-gel là một phương pháp phổ biến để tổng hợp NiO-SDC vì nó cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt và độ đồng nhất của vật liệu. Quy trình sol-gel thường bao gồm các bước sau: hòa tan các tiền chất (thường là muối kim loại) trong dung môi, tạo gel bằng cách thay đổi pH hoặc nhiệt độ, sấy khô gel để loại bỏ dung môi, và nung kết vật liệu để tạo thành pha tinh thể. Các thông số quan trọng trong quy trình sol-gel bao gồm loại tiền chất, dung môi, pH, nhiệt độ sấy, và nhiệt độ nung. Nghiên cứu của Phạm Thị Thanh Loan đã khảo sát ảnh hưởng của pH, nhiệt độ nung, thời gian nung và tỉ lệ M đến quá trình tổng hợp NiO.

4.2. Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Sintering Đến Microstructure NiO SDC

Quá trình nung kết (sintering) là một bước quan trọng trong quá trình tổng hợp NiO-SDC, vì nó ảnh hưởng đến Microstructure NiO-SDC của vật liệu, bao gồm kích thước hạt, độ xốp, và sự kết nối giữa các hạt. Các điều kiện nung kết, bao gồm nhiệt độ, thời gian, và môi trường, có thể được điều chỉnh để kiểm soát cấu trúc vi mô của vật liệu. Cấu trúc vi mô của vật liệu có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và độ bền của anốt. Việc tối ưu hóa các điều kiện nung kết là rất quan trọng để đạt được các tính chất mong muốn của vật liệu NiO-SDC. Nghiên cứu của Phạm Thị Thanh Loan đã chỉ ra rằng, để thu được vật liệu NiO có kích thước hạt khoảng 80-120nm thì cần pH tạo gel bằng 4, tỉ lệ M (M+/Citric) 1:1,5, nhiệt độ nung 600C, thời gian nung 3 giờ.

V. Nghiên Cứu Tính Chất Điện Hóa Ứng Dụng NiO SDC SOFC

Sau khi tổng hợp, vật liệu NiO-SDC cần được khảo sát các tính chất điện hóa và cơ học để đánh giá tiềm năng ứng dụng làm anốt SOFC. Các tính chất quan trọng bao gồm độ dẫn điện, độ dẫn ion, hoạt tính xúc tác, độ xốp, diện tích bề mặt riêng, và hệ số giãn nở nhiệt. Các phương pháp phân tích như XRD, SEM, TEM, và EIS có thể được sử dụng để khảo sát các tính chất này. Kết quả khảo sát sẽ giúp xác định tỉ lệ NiO-SDC phù hợp để tổng hợp anốt cho SOFC.

5.1. Đánh Giá Tính Chất Điện Hóa Của Vật Liệu NiO SDC

Các tính chất điện hóa của vật liệu NiO-SDC, bao gồm độ dẫn điện tử, độ dẫn ion, và hoạt tính xúc tác, là rất quan trọng để đánh giá khả năng hoạt động của vật liệu làm anốt SOFC. Độ dẫn điện tử cao giúp giảm trở kháng của anốt, trong khi độ dẫn ion cao giúp tăng cường quá trình vận chuyển ion oxy. Hoạt tính xúc tác cao giúp thúc đẩy phản ứng oxy hóa nhiên liệu. Các phương pháp như EIS (Electrochemical Impedance Spectroscopy) có thể được sử dụng để đo các tính chất điện hóa này.

5.2. Khảo Sát Ảnh Hưởng Tỉ Lệ NiO SDC Đến Hệ Số Giãn Nở Nhiệt

Hệ số giãn nở nhiệt (TEC) của vật liệu anốt phải tương thích với các thành phần khác của SOFC để tránh ứng suất và nứt vỡ. Sự khác biệt lớn về TEC giữa các thành phần có thể dẫn đến suy giảm hiệu suất và tuổi thọ của SOFC. Tỉ lệ NiO/SDC có ảnh hưởng đến TEC của vật liệu composite. Việc kiểm soát tỉ lệ NiO/SDC là rất quan trọng để đạt được TEC phù hợp. Nghiên cứu đã khảo sát độ xốp, diện tích bề mặt riêng và hệ số giãn nở nhiệt theo tỉ lệ khối lượng phối trộn giữa NiO-SDC.

VI. Kết Luận Triển Vọng Vật Liệu NiO SDC Trong SOFC

Nghiên cứu về vật liệu NiO-SDC làm anốt SOFC đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể. NiO-SDC cho thấy tiềm năng lớn để thay thế các vật liệu anốt truyền thống, đặc biệt là trong các ứng dụng IT-SOFC. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua, bao gồm tối ưu hóa quy trình tổng hợp, cải thiện độ bền, và giảm chi phí sản xuất. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc giải quyết những thách thức này để đưa công nghệ SOFC sử dụng NiO-SDC vào thực tế.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu Về NiO SDC Cho SOFC

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng NiO-SDC là một vật liệu anốt đầy hứa hẹn cho SOFC, với các ưu điểm như độ dẫn ion cao, hoạt tính xúc tác tốt, và khả năng tương thích với các thành phần khác của SOFC. Việc tối ưu hóa tỉ lệ NiO/SDC và quy trình tổng hợp có thể giúp cải thiện hiệu suất và độ bền của SOFC. NiO-SDC đã được chứng minh là vật liệu tiềm năng cho các ứng dụng pin nhiên liệu oxit rắn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Anốt SOFC Dựa Trên NiO SDC

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về anốt SOFC dựa trên NiO-SDC nên tập trung vào việc cải thiện độ bền của vật liệu, giảm chi phí sản xuất, và mở rộng phạm vi ứng dụng. Các nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế phản ứng trên bề mặt anốt và mối quan hệ giữa cấu trúc vi mô và tính chất điện hóa của vật liệu. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về tuổi thọ và độ bền của SOFC khi sử dụng NiO-SDC làm anốt.

06/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và khảo sát các tính chất nio sdc ứng dụng làm anốt trong pin nhiên liệu ôxít rắn sofc

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Pin nhiên liệu ôxít rắn (Solid Oxide Fuel Cells - SOFCs) là thiết bị chuyển đổi trực tiếp năng lƣợng hóa học thành năng lƣợng điện với hiệu suất cao. SOFCs có nhiều tiềm năng để thƣơng mại hóa và ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực nhờ khả năng cung cấp năng lƣợng sạch, có thể sử dụng nhiều loại nhiên liệu khác nhau từ nhiên liệu hydrocarbon nhƣ dầu diesel, khí tự nhiên, propane, ethanol, methanol và sinh học có nguồn gốc từ nhiên liệu hydrogen tinh khiết, có hiệu suất chuyển hóa cao, cấu tạo đơn giản, phù hợp với mọi công suất và ít sinh ra khí gây ô nhiễm. Tuy nhiên, pin nhiên liệu ôxít rắn còn một vài hạn chế: nhiệt độ hoạt động cao từ khoảng 600-1000C điều này gây khó khăn trong việc tìm kiếm nguyên vật liệu phù hợp, độ ổn định và tuổi thọ pin kém, thiết kế thiết bị yêu cầu cao về kín khí và an toàn gây khó khăn trong việc vận hành. Mục tiêu chính trong các nghiên cứu về SOFCs hiện nay là hạ nhiệt độ hoạt động của SOFCs, sử dụng các kim loại chuyển tiếp rẻ tiền để giảm chi phí.

Các nghiên cứu cũng tập trung ứng dụng vào pin nhiên liệu oxit rắn đơn buồng (SC-SOFCs) có ƣu thế cấu tạo đơn giản, dễ thiết kế, không cần kín khí và không cần các thiết bị cung cấp khí riêng cho từng hệ khí. Để giải quyết các vấn đề đó thì một trong các giải pháp là cải tiến anốt, cần đảm bảo giảm đƣợc nhiệt độ hoạt động mà vẫn giữ đƣợc hiệu suất cao, vật liệu làm anốt có tính chọn lọc đối với hỗn hợp khí nhiên liệu. Nhiều nghiên cứu về vật liệu làm anốt cho SC-SOFCs. A [1] đã nhận thấy hỗn hợp gốm kim loại niken là một trong những vật liệu hứa hẹn cho ứng dụng là anốt của pin SOFCs.

Vì niken là một trong những kim loại có khả năng chịu đƣợc các điều kiện hoạt động của SOFC: điều kiện nhiệt độ 1000 0C. Các vật liệu khác có thể là coban và các kim loại quý, nhƣng xét đến tính biến động ổn định hóa học, hoạt tính xúc tác và giá thành thì niken dƣờng nhƣ là ứng viên tốt nhất.” với hy vọng rằng các kết quả nghiên cứu này sẽ góp một phần cho công nghệ chế tạo pin nhiên liệu ôxít rắn. 14 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về pin nhiên liệu 1.

Giới thiệu pin nhiên liệu Pin nhiên liệu là thiết bị điện mà có thể chuyển đổi trực tiếp năng lƣợng hóa học thành năng lƣợng điện từ một phản ứng giữa một nhiên liệu (trên anốt), chất oxy hóa (trên catốt) và phản ứng với sự có mặt của lớp chất điện giải. Thành phần nguyên liệu trong pin nhiên liệu bao gồm nguồn cung cấp ion nhƣ: hydro (H2), metan (CH4), metanol (CH3OH), etanol (C2H5OH)…và oxi lấy từ không khí. Sản phẩm của quá trình chuyển hóa này gồm có nhiệt, điện năng, nƣớc và khí cacbonic. Sau đây là một hệ thống đơn giản của pin nhiên liệu: Pin nhiên liệu biến đổi trực tiếp hóa năng thành điện năng nhờ tác động của chất xúc tác nhƣ: màng platin nguyên chất, hỗn hợp platin với kim loại khác và một số chất điện phân nhƣ kiềm, muối cacbonat, ôxít rắn… Phản ứng tổng quát : (1.1) Pin nhiên liệu có nhiều lợi thế nhƣ : hiệu quả cao, không gây tiếng ồn, giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ, hạn chế tạo ra các khí gây hiệu ứng nhà kính, chất ô nhiễm nhƣ oxit của cacbon, lƣu huỳnh hay nitơ.

Nếu hydro đƣợc sản xuất từ các nguồn nhiên liệu tái tạo thì năng lƣợng điện đƣợc sản xuất có thể thực sự bền vững [3]. Phân loại pin nhiên liệu Hiện nay có nhiều loại pin nhiên liệu khác nhau đang đƣợc hoàn thiện thành sản phẩm thƣơng mại. Căn cứ theo thành phần cấu tạo của các bộ phận trong pin: chất điện giải, điện cực, các chất xúc tác và nhiệt độ hoạt động mà ngƣời ta phân loại pin nhiên liệu. Một số loại pin nhiên liệu dùng phổ biến hiện nay là: [4]  Pin nhiên liệu axít photphoric (Photphoric acid fuel cell - PAFC).

 Pin nhiên liệu cacbon nóng chảy (Molten carbonate fuel cell - MCFC).  Pin nhiên liệu kiềm (Alkaline fuel cell - AFC). 15  Pin nhiên liệu màng trao đổi proton (Proton exchange membrance fuel cell - PEMFC).  Pin nhiên liệu dùng metanol trực tiếp (Direct methanol fuel cell - DMFC)  Pin nhiên liệu ôxít rắn (Solid oxide fuel cell - SOFC) Bảng 1.1: Tóm tắt sự khác biệt của các loại pin nhiên liệu [5] PEMFC AFC PAFC MCFC SOFC Hỗn hợp Chất điện Lớp màng rắn Lớp gốm KOH H3PO4 kiềm giải polymer nặng(oxit rắn) cacbonat Điện cực cacbon/platin platin cacbon Ni/NiO perovskite Nhiệt độ 0 0 0 0 0 0 6000C - 40 C-80 C 65 C-220 C ~ 250 C ~ 650 C hoạt động 10000C Ion di H+ OH- H+ CO32- O2- chuyển Hệ thống Hệ thống Sử dụng trong Hệ thống có Sử dụng trong với công có công tàu vũ trụ công suất từ Ứng dụng thiết bị di động suất từ suất từ 10 Apollo (10W- từ 1kW tới (30W-250kW) 100kW tới kW tới 10kW) 1.3 MW 2MW Hiệu suất 35%-45% 35%-65% 40%-45% 50%-60% 50% -70% 16 Hình 1.1: Cơ chế hoạt động của một số loại pin nhiên liệu [5] 1.

Pin nhiên liệu ôxít rắn (SOFCs) 1. Giới thiệu pin nhiên liệu ôxít rắn Pin nhiên liệu đầu tiên đƣợc phát triển vào năm 1937 bởi Baur và Preis [6]. Pin nhiên liệu ôxít rắn (SOFCs) đƣợc coi là một công nghệ sản xuất điện thế hệ tiếp theo vì tính linh hoạt nhiên liệu và hiệu quả tổng thể cao do khả năng sử dụng trong một hệ thống đồng phát. Tuy nhiên, nhiệt độ hoạt động cao áp đặt một số thách thức về độ tin cậy và ổn định lâu dài của các tế bào nhiên liệu.

[7] Với chất điện giải là một loại ôxít rắn nên nhiệt độ làm việc khá cao từ 600 0C – 1000 oC. Hiệu suất pin nằm trong khoảng từ 70%. Phản ứng xảy ra trong pin:  Anốt: 2H2 + 2O2- → 2H2O + 4e- (1.4) Nhờ hoạt động ở nhiệt độ cao nên SOFCs có thể sử dụng đa dạng các loại nhiên liệu, từ hydro đến metan, propan… Lƣợng nhiệt thừa thải ra trong quá vận hành có thể 17 đƣợc tận dụng để tạo nguồn điện bổ sung, gọi là nhiệt điện kết hợp (Combined Heat and Power). Tuy nhiên hoạt động ở nhiệt độ cao của SOFCs cũng gây ra một số khó khăn làm hạn chế khả năng ứng dụng.

Thứ nhất, ở nhiệt độ cao, các bộ phận của SOFCs sẽ giản nở. Nếu hệ số giản nở của các bộ phân đó không tƣơng đồng thì sẽ xuất hiện các vết nứt. Thứ hai, ở 600-1000oC, điện cực và lớp điện phân sẽ phản ứng với nhau, tạo ra những chất có tính chất điện hóa không ph hợp làm giảm hiệu suất của pin. Tóm lại, hoạt động ở nhiệt độ cao, SOFCs gặp phải trở ngại lớn về chi phí nguyên vật liệu cho các thiết bị đi kèm cũng nhƣ tuổi thọ của nó.

Do đó, các nhà nghiên cứu hiện nay có xu hƣớng giảm nhiệt độ hoạt động của SOFCs.2) mô phỏng hoạt động của một pin nhiên liệu SOFCs cơ bản.2: Sơ đồ của pin nhiên liệu SOFCs [6]. Phân loại pin nhiên liệu oxit rắn SOFCs Dựa vào nhiệt độ hoạt động, hình dạng, cấu tạo khác nhau mà SOFCs đƣợc phân loại nhƣ sau: [8]  Theo nhiệt độ hoạt động:  Nhiệt độ hoạt động của pin nhiên liệu khoảng 550-800oC: SOFCs có nhiệt độ 18 hoạt động trung bình (IT – SOFCs).  Nhiệt độ hoạt động của pin nhiên liệu > 800oC: SOFCs có nhiệt độ hoạt động cao (HT - SOFCs).  Theo hình dạng:  Dạng phẳng: các tế bào đƣợc nối với nhau qua các tấm interconnect (hình 1.3: Pin nhiên liệu ôxít rắn SOFCs dạng tấm phẳng.

[8]  Dạng ống: dòng không khí (O2) đi phía trong ống, dòng nhiên liệu đi phía ngoài thành ống (hình 1.4: Pin nhiên liệu ôxít rắn SOFCs dạng ống [8] 19  Theo số buồng phản ứng: hai buồng (Dual Chamber SOFCs - hình 1.5a) và đơn buồng (Single Chamber SOFCs - hình 1.5: Sơ đồ pin nhiên liệu oxit rắn đa buồng (a) và đơn buồng (b) [7] 1. Pin nhiên liệu hai buồng (DC-SOFCs) Trong SOFCs hai buồng thông thƣờng, khí đƣợc ngăn cách bởi một lớp electrolyte có độ kết khối tốt để phân tách khí cung cấp vào anốt và catốt thành hai ngăn riêng biệt. Chất oxi hóa đƣợc cung cấp vào cực âm và nhiên liệu đƣợc đƣa vào cực dƣơng thông qua các nguồn cung cấp khí riêng biệt mà không có bất kỳ sự trộn lẫn của hai khí dòng khí này. Sự khác biệt trong áp lực oxi giữa hai ngăn điện cực riêng biệt dẫn đến việc thành lập một điện áp mạch mở (OCV).

Do sự cần thiết hệ thống cung cấp khí riêng biệt gây khó khăn, phức tạp trong việc thiết kế, lắp ráp và thu nhỏ hệ thống. Hơn nữa, việc đòi hỏi kín khí ở nhiệt độ cao cần phải có ngăn cách hoàn toàn. Vật liệu ngăn cách thƣờng d ng là thủy tinh hoặc vật liệu gốm với lợi thế là độ cứng và độ kín khí cao. Tuy nhiên, theo thời gian trong quá trình vận hành gây ra các vết nứt.

Ngoài việc ngăn cách khí chặt chẽ, lớp electrolyte cũng phải đủ dày để tránh không cho bất kỳ khí nào có thể chuyển qua lại giữa 2 ngăn catot và anot. Sự cần thiết phải tách khí có ảnh hƣởng quan trọng đến cơ khí, kháng sốc nhiệt và tính ổn định lâu dài của pin. Ngoài ra, thiết kế cồng kềnh, những khó khăn về mặt kỹ thuật và chọn lựa vật liệu góp phần làm cho chi phí chế tạo cao.6: Nguyên lý hoạt động của DC – SOFCs [6]. Pin nhiên liệu đơn buồng (SC-SOFCs) Để khắc phục những trở ngại của DC-SOFCs, pin nhiên liệu SC-SOFCs đƣợc nghiên cứu và phát triển.

Hibino và đồng nghiệp đã giới thiệu thuật ngữ "single- chamber" vào năm 1999. [7] Đối với pin nhiên liệu dạng SC-SOFCs, tế bào pin đƣợc đặt trong một buồng phản ứng chứa hỗn hợp khí và nhiên liệu. Nguyên tắc làm việc của SC-SOFCs dựa trên các phản ứng chọn lọc ở các điện cực, anốt phải hoạt động với nhiên liệu và trơ với chất oxi hóa, trong khi đó catốt phải hoạt động với chất oxi hóa và trơ với nhiên liệu. Nhƣ vậy, sự hoạt động của xúc tác điện hoá và sự phản ứng riêng biệt của các điện cực dẫn đến sự hình thành OCV và dòng điện.7: Nguyên lý hoạt động của SC – SOFCs [6].2: Những thuận lợi và thách thức của pin SC-SOFCs [7] Thuận lợi Thách thức  Dễ chế tạo, thiết kế nhỏ gọn, đơn  Vật liệu làm điện cực cần có giản hơn.

tính chọn lọc và xúc tác cao.  Không cần kín khí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ