Nghiên cứu tổng hợp và khảo sát các tính chất của vật liệu nano lai giữa hạt nano bạc và oxit graphene nhằm ứng dụng trong cảm biến môi trường

Chuyên khảo môi trường phân tích Nghiên cứu tổng hợp và khảo sát các tính chất của vật liệu nano lai giữa hạt nano bạc và oxit, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Khoa Học Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

144
12
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẬT LIỆU NANO LAI Ag/GO, CẢM BIẾN KHÍ QCM VÀ CẢM BIẾN SERS

1.1. Tổng quan về graphen oxit

1.1.1. Cấu trúc của graphen oxit

1.1.2. Tính chất hóa học của graphen oxit

1.1.3. Tính chất vật lý của graphen oxit

1.1.4. Các phương pháp tổng hợp graphen oxit

1.1.5. Ứng dụng của vật liệu graphen oxit

1.2. Tổng quan về hạt nano bạc

1.2.1. Cấu trúc tinh thể của hạt nano bạc

1.2.2. Tính chất xúc tác của hạt nano bạc

1.2.3. Tính chất kháng khuẩn của hạt nano bạc

1.2.4. Hiệu ứng plasmon của hạt nano bạc

1.2.5. Các phương pháp tổng hợp hạt nano bạc

1.2.6. Ứng dụng của hạt nano bạc

1.3. Tổng quan về vật liệu nano lai Ag/GO

1.3.1. Chế tạo vật liệu nano lai Ag/GO bằng phương pháp hóa học

1.3.2. Chế tạo vật liệu nano lai Ag/GO bằng phương pháp điện hóa

1.3.3. Chế tạo vật liệu nano lai Ag/GO bằng phương pháp vật lý

1.3.4. Chế tạo vật liệu nano lai Ag/GO bằng phương pháp quang hóa

1.3.5. Ứng dụng của vật liệu nano lai Ag/GO

1.4. Cảm biến QCM

1.4.1. Cấu trúc cảm biến QCM

1.4.2. Nguyên lý hoạt động cảm biến khí QCM

1.5. Cảm biến SERS

1.6. Kết luận

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU NANO LAI Ag/GO

2.1. Quy trình tổng hợp hạt nano Ag và nano lai Ag/GO

2.2. Các thiết bị sử dụng

2.3. Quy trình tổng hợp vật liệu nano Ag

2.4. Đặc tính của hạt nano Ag chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt

2.5. Hình thái của hạt nano bạc tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt

2.6. Cấu trúc của hạt nano bạc tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt

2.7. Đặc tính hình thái, cấu trúc và tính chất của vật liệu nano lai Ag/GO

2.7.1. Hình thái của vật liệu nano lai Ag/GO

2.7.2. Đặc tính cấu trúc của vật liệu nano lai Ag/GO

2.8. Giản đồ nhiễu xạ tia X

2.9. Phổ UV-Vis

2.10. Phổ FT-IR

2.11. Phổ tán xạ Raman

2.12. Kết luận

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC TRƯNG NHẠY KHÍ CỦA CẢM BIẾN QCM SỬ DỤNG VẬT LIỆU NANO LAI Ag/GO

3.1. Quy trình chế tạo cảm biến QCM

3.2. Đặc tính nhạy khí của cảm biến QCM

3.3. Đặc tính nhạy khí NO2 của cảm biến QCM

3.4. Đặc tính nhạy khí SO2 của cảm biến QCM

3.5. Đặc tính nhạy khí CO của cảm biến QCM

3.6. Khảo sát tính ổn định của cảm biến QCM sử dụng vật liệu GO

3.7. Cơ chế nhạy khí của cảm biến QCM sử dụng vật liệu nano lai Ag/GO

3.8. Kết luận

4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG VẬT LIỆU NANO LAI Ag/GO TRONG CẢM BIẾN SERS

4.1. Quy trình chế tạo cảm biến SERS sử dụng vật liệu nano lai Ag/GO

4.2. Quy trình khảo sát đặc trưng SERS của vật liệu nano lai Ag/GO

4.3. Quy trình chế tạo cảm biến SERS sử dụng vật liệu nano lai Ag/GO phát hiện tricyclazole

4.4. Đặc tính của cảm biến quang SERS sử dụng vật liệu nano lai Ag/GO

4.5. Kết quả khảo sát đặc trưng SERS của vật liệu nano lai Ag/GO sử dụng xanh metylen (MB)

4.6. Cảm biến quang SERS sử dụng để phát hiện thuốc trừ sâu tricyclazole

4.7. Cơ chế tăng cường tán xạ Raman của vật liệu nano lai Ag/GO

4.8. Kết luận

KẾT LUẬN

HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Vật Liệu Nano Lai Ag GO Tổng Quan và Tiềm Năng Ứng Dụng

Vật liệu nano đang thu hút sự chú ý lớn từ giới khoa học nhờ những tính chất đặc biệt. Chúng có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như cảm biến, môi trường, xúc tác và y sinh. Trong số đó, các hạt nano kim loại quý, đặc biệt là hạt nano bạc (Ag), được quan tâm đặc biệt do tính chất vật lý, hóa học và y sinh độc đáo. Hạt nano Ag có độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, ổn định hóa học, tính kháng khuẩn và diệt nấm phổ rộng. Hơn nữa, chúng còn có hiệu ứng plasmon bề mặt, tăng cường tán xạ Raman bề mặt, nguyên tắc hoạt động của cảm biến SERS. Vật liệu graphene oxide (GO) có cấu trúc tương tự graphene, nhưng được gắn nhiều nhóm chức chứa oxy, tạo nên tính chất điện, quang và khả năng hấp phụ khí đặc biệt, mang lại tính chọn lọc và nhạy cảm với các chất phân tích.

1.1. Cấu Trúc và Tính Chất Độc Đáo của Vật Liệu Graphene Oxide GO

Vật liệu graphene oxide (GO) sở hữu cấu trúc tương tự như tấm graphene, nhưng điểm khác biệt nằm ở việc GO được gắn kết với nhiều nhóm chức chứa oxy như epoxy, hydroxyl, carbonyl và carboxyl trên bề mặt và các cạnh của các nguyên tử carbon. Sự hiện diện của các nhóm chức này đóng vai trò then chốt trong việc định hình tính chất điện, tính chất quang và khả năng hấp phụ các phân tử khí của GO. Nhờ đó, vật liệu GO thể hiện tính chọn lọc và nhạy cảm cao đối với các chất phân tích khác nhau. Theo nghiên cứu của Das và cộng sự (2013), các nhóm chức này tạo điều kiện cho sự tương tác mạnh mẽ giữa GO và các phân tử khí, từ đó nâng cao hiệu suất cảm biến.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội của Hạt Nano Bạc Ag trong Cảm Biến

Các hạt nano bạc (Ag) nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội, bao gồm độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, tính ổn định hóa học, khả năng kháng khuẩn và diệt nấm phổ rộng. Đặc biệt, hiệu ứng plasmon bề mặt của hạt nano Ag mang lại khả năng tăng cường tán xạ Raman bề mặt, một nguyên tắc quan trọng trong hoạt động của cảm biến SERS. Theo nghiên cứu của Gang Lu và cộng sự (2011), vật liệu nano lai Ag/GO có khả năng phát hiện DNA và protein với độ nhạy rất cao nhờ hiệu ứng tăng cường tán xạ Raman bề mặt (SERS).

II. Thách Thức và Giải Pháp Vật Liệu Nano Lai Ag GO Cải Thiện Cảm Biến

Một trong những thách thức lớn khi sử dụng hạt nano Ag là chúng dễ bị kết tụ lại, làm giảm diện tích bề mặt riêng và các đặc tính lý hóa. Để khắc phục nhược điểm này, các nhà nghiên cứu đã phát triển vật liệu nano lai Ag/GO. Sự kết hợp này không chỉ tăng cường tính kháng khuẩn và xúc tác của hạt nano Ag, mà còn cải thiện tính chọn lọc và độ nhạy của cảm biến khí dựa trên GO. Việc bổ sung hạt nano kim loại giúp GO tăng cường khả năng tương tác với các chất phân tích, mở ra tiềm năng lớn trong việc phát triển các cảm biến môi trường hiệu quả hơn.

2.1. Khắc Phục Nhược Điểm Kết Tụ của Hạt Nano Bạc Ag Bằng GO

Một trong những vấn đề lớn khi sử dụng hạt nano Ag là xu hướng kết tụ lại, dẫn đến giảm diện tích bề mặt riêng và ảnh hưởng tiêu cực đến các đặc tính lý hóa. Để giải quyết vấn đề này, việc tạo ra vật liệu nano lai Ag/GO là một giải pháp hiệu quả. GO đóng vai trò như một nền tảng phân tán, ngăn chặn sự kết tụ của hạt nano Ag, đồng thời tăng cường khả năng tiếp xúc của chúng với môi trường xung quanh. Theo nghiên cứu của Ebrahim Mahmoudi và cộng sự (2019), vật liệu nano lai Ag/GO cho thấy tính diệt khuẩn mạnh nổi trội so với hạt nano Ag và GO riêng lẻ.

2.2. Tăng Cường Độ Nhạy và Tính Chọn Lọc Của Cảm Biến Khí

Việc kết hợp hạt nano Ag với GO không chỉ giải quyết vấn đề kết tụ mà còn cải thiện đáng kể độ nhạy và tính chọn lọc của cảm biến khí. Hạt nano Ag đóng vai trò như các trung tâm hoạt động, tăng cường khả năng hấp phụ và phản ứng của GO với các phân tử khí mục tiêu. Đồng thời, GO cung cấp diện tích bề mặt lớn và các nhóm chức năng, tạo điều kiện cho sự tương tác hiệu quả giữa vật liệu cảm biến và các chất phân tích. Nghiên cứu của Trần Quang Trung và đồng nghiệp đã chứng minh rằng vật liệu nano lai Ag/GO có độ nhạy và độ chọn lọc cao trong cảm biến nhạy khí NH3.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Vật Liệu Nano Lai Ag GO Tối Ưu Hóa Quy Trình

Có nhiều phương pháp khác nhau để tổng hợp vật liệu nano lai Ag/GO, bao gồm phương pháp hóa học, điện hóa, vật lý và quang hóa. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến kích thước, hình thái và tính chất của vật liệu. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Trong đó, phương pháp thủy nhiệt được sử dụng rộng rãi do tính đơn giản, hiệu quả và khả năng kiểm soát kích thước hạt nano.

3.1. Phương Pháp Hóa Học Ưu Điểm và Ứng Dụng Thực Tế

Phương pháp hóa học là một trong những phương pháp phổ biến để tổng hợp vật liệu nano lai Ag/GO. Phương pháp này thường dựa trên quá trình khử ion bạc (Ag+) thành hạt nano Ag trên bề mặt GO. Ưu điểm của phương pháp hóa học là tính linh hoạt, dễ dàng điều chỉnh các thông số phản ứng để kiểm soát kích thước và hình thái của hạt nano. Tuy nhiên, phương pháp này có thể đòi hỏi việc sử dụng các chất khử độc hại và quy trình làm sạch phức tạp. Sơ đồ cơ chế khử kim loại chế tạo vật liệu lai Ag/GO được thể hiện rõ trong tài liệu gốc.

3.2. Phương Pháp Thủy Nhiệt Kiểm Soát Kích Thước Hạt Nano Ag GO

Phương pháp thủy nhiệt là một lựa chọn hiệu quả để tổng hợp vật liệu nano lai Ag/GO với khả năng kiểm soát kích thước hạt nano tốt. Quá trình này diễn ra trong môi trường nước ở nhiệt độ và áp suất cao, tạo điều kiện cho sự hình thành và kết tinh của hạt nano Ag trên bề mặt GO. Ưu điểm của phương pháp thủy nhiệt là tính đơn giản, không đòi hỏi các chất khử độc hại và cho phép tạo ra vật liệu nano với độ tinh khiết cao. Sơ đồ quy trình chế tạo vật liệu nano lai Ag/rGO bằng phương pháp thuỷ nhiệt được trình bày chi tiết trong tài liệu.

IV. Ứng Dụng Cảm Biến QCM Vật Liệu Nano Lai Ag GO Phát Hiện Khí

Cảm biến QCM (Quartz Crystal Microbalance) là một thiết bị nhạy cảm, có khả năng phát hiện sự thay đổi khối lượng nhỏ trên bề mặt tinh thể thạch anh. Khi vật liệu nano lai Ag/GO được sử dụng làm lớp màng nhạy khí trên cảm biến QCM, nó có thể hấp thụ các phân tử khí, làm thay đổi tần số dao động của tinh thể. Sự thay đổi tần số này tỷ lệ với nồng độ khí, cho phép định lượng các chất khí độc hại trong môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát tính nhạy khí của vật liệu nano lai Ag/GO đối với các khí NO2, SO2 và CO.

4.1. Quy Trình Chế Tạo Cảm Biến QCM Sử Dụng Vật Liệu Ag GO

Quy trình chế tạo cảm biến QCM sử dụng vật liệu nano lai Ag/GO bao gồm các bước chính: chuẩn bị dung dịch vật liệu nano, phun phủ dung dịch lên bề mặt điện cực của tinh thể thạch anh, và làm khô để tạo thành lớp màng nhạy khí. Việc kiểm soát độ dày và độ đồng đều của lớp màng là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất cảm biến cao. Hình 3.1 trong tài liệu gốc mô tả chi tiết quy trình đưa chất nhạy khí nano lên điện cực QCM.

4.2. Đặc Tính Nhạy Khí NO2 SO2 CO Của Cảm Biến QCM Ag GO

Các thử nghiệm nhạy khí cho thấy cảm biến QCM sử dụng vật liệu nano lai Ag/GO có khả năng phát hiện các khí NO2, SO2 và CO ở nồng độ thấp. Độ nhạy của cảm biến phụ thuộc vào tỷ lệ Ag/GO, nhiệt độ hoạt động và loại khí. Kết quả cho thấy vật liệu nano lai Ag/GO có tiềm năng lớn trong việc phát triển các cảm biến môi trường để giám sát chất lượng không khí. Hình 3.7, 3.13 và 3.19 trong tài liệu gốc thể hiện sự phụ thuộc độ dịch tần số của các cảm biến QCM theo nồng độ khí NO2, SO2 và CO khác nhau theo thời gian.

V. Cảm Biến SERS Ứng Dụng Vật Liệu Nano Lai Ag GO Phát Hiện Chất

Cảm biến SERS (Surface-Enhanced Raman Scattering) là một kỹ thuật phân tích nhạy, dựa trên hiệu ứng tăng cường tán xạ Raman của các phân tử hấp phụ trên bề mặt kim loại. Vật liệu nano lai Ag/GO có khả năng tăng cường hiệu ứng SERS, cho phép phát hiện các chất với nồng độ rất thấp. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng vật liệu nano lai Ag/GO trong cảm biến SERS để phát hiện thuốc trừ sâu Tricyclazole trong nước.

5.1. Quy Trình Chế Tạo Cảm Biến SERS Sử Dụng Vật Liệu Ag GO

Quy trình chế tạo cảm biến SERS sử dụng vật liệu nano lai Ag/GO bao gồm các bước: chuẩn bị dung dịch vật liệu nano, nhỏ dung dịch lên đế (ví dụ: kính hiển vi), và làm khô. Sau đó, dung dịch chứa chất cần phát hiện (Tricyclazole) được nhỏ lên bề mặt vật liệu nano. Phổ Raman được ghi lại để xác định sự hiện diện và nồng độ của chất. Quy trình này được mô tả chi tiết trong chương 4 của tài liệu gốc.

5.2. Phát Hiện Thuốc Trừ Sâu Tricyclazole Bằng Cảm Biến SERS Ag GO

Kết quả cho thấy cảm biến SERS sử dụng vật liệu nano lai Ag/GO có khả năng phát hiện thuốc trừ sâu Tricyclazole trong nước với độ nhạy cao. Hiệu ứng tăng cường tán xạ Raman của vật liệu nano giúp khuếch đại tín hiệu Raman của Tricyclazole, cho phép phát hiện chất này ở nồng độ thấp. Hình 4.5 trong tài liệu gốc thể hiện phổ tăng cường tán xạ Raman bề mặt của vật liệu nano lai Ag/GO phát hiện thuốc trừ sâu tricyclazole.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Vật Liệu Ag GO

Nghiên cứu này đã thành công trong việc tổng hợp vật liệu nano lai Ag/GO và khảo sát tính chất của nó trong cảm biến môi trường. Kết quả cho thấy vật liệu nano lai Ag/GO có tiềm năng lớn trong việc phát triển các cảm biến khícảm biến SERS với độ nhạy và tính chọn lọc cao. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp vật liệu nano, khảo sát các ứng dụng khác của vật liệu nano lai Ag/GO và phát triển các thiết bị cảm biến hoàn chỉnh.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Tổng Hợp Vật Liệu Nano Lai Ag GO

Để nâng cao hiệu suất và tính ổn định của cảm biến, cần tiếp tục nghiên cứu và tối ưu hóa quy trình tổng hợp vật liệu nano lai Ag/GO. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: tỷ lệ Ag/GO, nhiệt độ phản ứng, thời gian phản ứng và phương pháp xử lý bề mặt. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này sẽ giúp tạo ra vật liệu nano với kích thước, hình thái và tính chất mong muốn.

6.2. Mở Rộng Ứng Dụng Của Vật Liệu Nano Lai Ag GO Trong Cảm Biến

Vật liệu nano lai Ag/GO có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại cảm biến khác nhau, bao gồm cảm biến khí, cảm biến sinh họccảm biến hóa học. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khảo sát khả năng của vật liệu nano trong việc phát hiện các chất khác nhau, như kim loại nặng, chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) và các chất ô nhiễm khác. Ngoài ra, việc phát triển các thiết bị cảm biến di động và dễ sử dụng cũng là một hướng đi quan trọng.

07/06/2025
Nghiên cứu tổng hợp và khảo sát các tính chất của vật liệu nano lai giữa hạt nano bạc và oxit graphene nhằm ứng dụng trong cảm biến môi trường

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẬT LIỆU NANO LAI Ag/GO, CẢM BIẾN KHÍ QCM VÀ CẢM BIẾN SERS 1. Giới thiệu Trong những năm gần đây, vật liệu nano các bon (bao gồm ống nano các bon, tấm graphen, graphen oxit, fullerence) đã và đang được nghiên cứu sâu rộng. Vật liệu nano các bon nhận được sự quan tâm lớn bởi các tính chất ưu việt như diện tích bề mặt riêng lớn, độ dẫn điện tử và bền hóa học cao. Các vật liệu này có khả năng ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực như pin mặt trời, tế bào nhiên liệu, cảm biến sinh học, dẫn thuốc, xúc tác và lưu trữ hydro [35].

Các loại vật liệu nano các bon điển hình [35] Hiện nay, các vật liệu lai giữa nano các bon với các hạt nano kim loại đang được quan tâm nhiều do bởi các tính chất ưu việt của chúng được kế thừa những ưu điểm của vật liệu nano các bon và các hạt nano kim loại như: hiệu ứng bề mặt và hiệu ứng kích thước, tính chất quang, tính chất từ và khả năng xúc tác đặc biệt của chúng. Việc kết hợp các tính chất của từng loại vật liệu thành phần có thể tạo ra những tính chất mới độc đáo hơn. Trong chương này, chúng tôi trình bày tổng quan về các phương pháp chế tạo vật liệu nano lai giữa hạt nano kim loại và vật liệu nano các bon, cụ thể là GO. Các tính chất, ứng dụng của chúng trong cảm biến QCM, SERS, để phát hiện một số khí và hoá chất độc hại.

Tổng quan về GO 1. Cấu trúc của GO Nhà hóa học Brodie phát hiện ra GO [36], có cấu tạo từ các nguyên tử các bon và các nguyên tố khác. Các nguyên tử này sắp xếp có trật tự tạo thành mạng phẳng trong không gian, mạng gồm nhiều ô mạng mà ở các nút mạng là các nguyên tử các bon. GO giống như Graphene là mạng 2 chiều của các nguyên tử các bon, có diện tích bề mặt lớn.

Mặc dù GO đã được phát hiện vào thế kỷ 19, cấu trúc và thành phần hóa học của nó vẫn còn đang được tranh luận. Thành phần hóa học của GO đã được đề xuất, trong đó cho thấy GO ngoài các nguyên tử các bon còn gồm các nguyên tố như oxy và hydro. Các liên kết trong GO đáng chú ý là các liên kết sp 2 và sp3. Các liên kết sp2 là do các nguyên tử các bon liên kết với nguyên tử các bon khác trong mạng (không được kết nối với các nhóm hydroxy hoặc epoxy).

Hoặc khi chúng được liên kết với oxy ở dạng của các nhóm carbonyl hoặc nhóm carboxyl. Các liên kết sp3 xuất hiện do liên kết của một nguyên tử các bon với các nhóm epoxy hoặc nhóm hydroxyl. Một số cấu trúc hóa học của GO đã được công bố [37] Tính chất hóa học phức tạp của GO cho thấy cấu trúc của GO vẫn chưa rõ ràng. Các đề xuất cấu trúc công bố trên Hình 1.2 cho thấy GO có cấu trúc mạng 2 chiều 7 của các nguyên tử các bon và gắn nhiều nhóm chức chứa oxy trên bề mặt và ở các cạnh của GO.

Có nhiều loại oxy và các liên kết khác nhau với các bon trong lớp graphene, chẳng hạn như các nhóm epoxy, hydroxyl, carbonyl, carboxylic. Tuy nhiên, trên cơ sở của tất cả các đề xuất ta thấy điểm chung về cấu trúc của GO chứa chủ yếu các nhóm chức hydroxyl và epoxy, với sự đóng góp rất nhỏ của nhóm carbonyl và carboxyl, chủ yếu gắn ở các cạnh của tấm graphene. Các kết quả nghiên cứu đã công bố đều cho cấu trúc GO có nét cơ bản đồng nhất, cấu trúc của GO trên cơ sở là mạng than chì và có nhiều nhóm chức chứa oxy liên kết với các nguyên tử các bon trong mạng này. Tuy nhiên với nhiều nghiên cứu cấu trúc GO thu được bởi các thiết bị hiện đại khác nhau cụ thể là ảnh TEM của GO như Hình 1.

Josepovits và các cộng sự đã đề xuất cấu trúc các tấm GO như Hình 1. A) Ảnh TEM của GO B) Cấu trúc GO theo quan niệm của K. Josepovits và các cộng sự [37] Với cấu trúc này cho thấy mạng liên kết tạo bởi các nguyên tử các bon vẫn có hình dạng lục giác 6 cạnh nhưng không hoàn toàn phẳng [38], điều này giải thích được kết quả quan sát ảnh TEM của GO mà K. Josepovits và các cộng sự thu được (Hình 1.

Như vậy GO có cấu trúc khác biệt với Graphene cơ bản ở chỗ mạng các bon không hoàn toàn phẳng và có nhiều nhóm chức chứa ô xy gắn với các nguyên tử các bon trên bề mặt và ở xung quanh cạnh của mạng này. Tính chất hóa học của graphen oxit + Tính khử: Dưới tác dụng của chất khử là các hóa chất khử mạnh [39], hoặc tác dụng của nhiệt độ, dòng điện, GO có thể được khử để tạo thành graphene [11]. Ta có quá trình sản xuất graphene với qui mô lớn từ GO. + Tính oxy hóa: Với một lượng lớn các nhóm chức, GO có thể phản ứng với nhiều nhóm hóa học và có thể dễ dàng biến tính để cải thiện chức năng của nó và tạo ra các chức năng mới, đặc trưng của GO, tăng cường thêm các nhóm chức có mặt trên GO để linh hoạt hơn trong các ứng dụng [40].

Kết quả với các nhóm chức epoxy của GO tác dụng với các nhóm silane, tạo thành vật liệu tổng hợp silica bền về mặt cơ học [41]. Các nhóm chức chứa oxy trên GO đã cho GO các tính chất riêng biệt, đặc trưng, tác dụng với nhiều phân tử, nguyên tử, làm tăng khả năng phản ứng của GO với các phân tử, nguyên tử [42-43], tăng khả năng hấp phụ, đây chính là tiền đề cho việc sử dụng GO làm cảm biến khí. Thuộc tính điện tử và quang học của GO có thể được điều chỉnh và nó có thể được chuyển đổi từ một chất cách điện thành một vật liệu có tính chất điện và quang mạnh nhờ việc khử các nhóm chức trong GO [44]. Tính chất vật lý của GO + Tính chất điện: GO có thể là chất bán dẫn hoặc chất cách điện, tùy thuộc vào mức độ oxy hóa, và các tính chất điện tử và quang học của chúng có thể được điều chỉnh trong phạm vi lớn.

Các thuộc tính quang học và điện tử có thể kiểm soát cho phép sử dụng GO trong nhiều lĩnh vực [38]. Sự kết hợp của sp2 và sp3 các nguyên tử các bon liên kết cùng với khuyết tật, phá vỡ tính đối xứng của graphene và mở ra một khe năng lượng, do đó, làm cho GO trở thành một chất bán dẫn đầy triển vọng cho ngành công nghiệp quang điện tử. Các tính chất điện tử của GO chủ yếu phụ thuộc vào mức độ oxy hóa và thành phần hóa học; nó có thể được điều chỉnh bằng cách loại bỏ hoặc bổ sung các nhóm oxy nhất định để điều chỉnh tỷ lệ các bon sp2 và sp3 [43-44]. GO dễ dàng chuyển đổi thành graphene, như đã giải thích ở trên bằng cách loại bỏ các gốc oxy, hydroxyl hoặc carbonyl.

Các nhóm chức của GO (- COOH; -C-O-C-; -OH; -CHO) và tính chất huỳnh quang của GO đã được biết đến là đóng vai trò quan trọng trong việc khử các ion kim loại thông qua quá trình vận chuyển quang điện tử. 9 + Tính chất hấp phụ: GO có khả năng hấp phụ các ion kim loại nặng và các hợp chất hữu cơ tích điện dương, GO được nghiên cứu ứng dụng trong các màng lọc nước. Một phương pháp đơn giản để lọc nước sử dụng GO là chế tạo vật liệu dạng lõi vỏ GO/silica [37]. Nghiên cứu của cấu trúc cát phủ GO giữ lại nồng độ kim loại nặng và chất mầu hữu cơ hơn 5 lần so với cát thường.

Gao và các đồng nghiệp chỉ ra rằng GO được biến tính bề mặt với nhóm thiol có khả năng hấp phụ nồng độ ion thủy ngân nhiều hơn 6 lần so với GO chưa biến tính. Trong một nghiên cứu khác, Chen và các đồng nghiệp đã chế tạo GO-chitosan [16]. Các màng GO-chitosan có khả năng hấp phụ cao đối với các chất gây ô nhiễm gồm cả các cation và anion chất mầu (> 300 mg/ml) và ion kim loại nặng như Cu(II) (70 mg/ml), Pb(II) (90 mg/ml). Các cơ chế hấp phụ trên vật liệu cơ sở GO chủ yếu đó là: lực hút tĩnh điện, hiệu ứng kỵ nước, tương tác π-π, liên kết hydro, liên kết cộng hóa trị [34].

GO có tính axit cao do đó nó có thể dễ dàng hấp phụ các phân tử bazơ và các cation. Sự hiện diện của các nhóm chức hoạt động như cacbonyl, epoxy, hydroxyl trên bề mặt của GO cho phép nó tương tác với rất nhiều các phân tử trải dài trên bề mặt biến tính. Hơn nữa, những nhóm hoạt động này của GO cũng có thể liên kết với các ion kim loại nặng có mặt trong dung dịch thông qua phức bề mặt, do đó nó cũng có thể sử dụng để tách các ion từ dung dịch [17]. Các phương pháp tổng hợp GO GO thu được bằng cách xử lý than chì với chất oxy hóa mạnh theo các phương pháp: Brodie (KClO3 trong HNO3) [35], Staudenmaier (KClO3, NaClO3 trong H2SO4 và HNO3) [45] và Hummers (KMnO4 và NaNO3 trong H2SO4) [46].

Trong ba phương pháp trên thì phương pháp Hummers là phương pháp phổ biến hơn cả. Trong những năm qua, phương pháp Hummers đã được cải tiến nhiều nhằm loại bỏ việc sử dụng NaNO3 do đó ngăn ngừa tạo ra khí độc hại trong quá trình tổng hợp, các phương pháp này được gọi là phương pháp Hummers cải tiến (Modified Hummers) và một số phương pháp khác [47-48]. Ứng dụng của vật liệu GO GO có nhiều tính chất ưu việt nổi bật như: diện tích bề mặt riêng lớn, tính ái nước cao và có tính tương thích sinh học. GO được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau như: công nghệ vật liệu, công nghệ màng để sản xuất nhiên liệu sinh học, 10 lĩnh vực y tế, công nghệ sinh học và trong xử lý môi trường [49-50].

Tuy nhiên, GO có một số hạn chế như: các lớp dễ bị kết dính trở lại, độ chọn lọc thấp, hiệu quả hấp phụ và khả năng thu hồi chưa cao. Các lĩnh vực ứng dụng của GO chủ yếu tập trung vào cảm biến Sinh học [51], cảm biến khí trên cơ sở độ dẫn [52], cảm biến quang SERS [29], [53], cảm biến QCM [54-56]. Vì GO có tính chất bị khử bởi các chất khử mạnh nên GO còn là tiền chất thường hay được sử dụng để điều chế graphene. Tổng quan về hạt nano bạc 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vật Liệu Nano Lai Ag/GO Ứng Dụng Trong Cảm Biến Môi Trường" trình bày một nghiên cứu sâu sắc về việc phát triển vật liệu nano lai Ag/GO (bạc/graphene oxide) và ứng dụng của chúng trong cảm biến môi trường. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật tính năng cảm biến vượt trội của vật liệu mà còn chỉ ra khả năng phát hiện các chất ô nhiễm trong môi trường một cách hiệu quả. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà vật liệu nano có thể cải thiện độ nhạy và độ chính xác trong việc giám sát chất lượng môi trường.

Để mở rộng kiến thức về vật liệu nano và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu khả năng hấp thụ tetracycline và ciprofloxacin trên bề mặt graphene oxide bằng phương pháp hóa học tính toán, nơi nghiên cứu khả năng hấp thụ của graphene oxide trong các ứng dụng khác. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn tổng hợp và nghiên cứu tính chất quang của vật liệu nano lai fe3o4 ag chế tạo bằng phương pháp điện hóa sẽ cung cấp thêm thông tin về các vật liệu nano lai khác và ứng dụng của chúng trong lĩnh vực quang học. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp và đánh giá hoạt tính quang hóa và kháng khuẩn của vật liệu nano zno, giúp bạn hiểu rõ hơn về các tính chất quang hóa của vật liệu nano và ứng dụng trong kháng khuẩn.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về lĩnh vực vật liệu nano và các ứng dụng của chúng trong cảm biến môi trường và nhiều lĩnh vực khác.