Nghiên Cứu Chế Tạo Vật Liệu Hấp Thụ Sóng Vi Ba Trên Cơ Sở Hệ Hạt Nano La1,5Sr0,5NiO4

Nghiên cứu chế tạo vật liệu hấp thụ sóng vi ba từ tổ hợp điện môi la1 5 sr0 5 ni04 và hạt nano từ, mở ra ứng dụng mới trong công nghệ.

Chuyên ngành

Vật liệu điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

156
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CÁC HIỆN TƯỢNG VÀ VẬT LIỆU HẤP THỤ SÓNG VI BA

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của vật liệu hấp thụ sóng vi ba

1.2. Cơ sở lý thuyết và các ứng dụng của sóng điện từ

1.3. Sự tán xạ và phản xạ sóng điện từ bởi môi trường vật chất

1.4. Khử phản xạ bằng cấu trúc hình dạng

1.5. Kỹ thuật khử phản xạ chủ động

1.6. Kỹ thuật khử phản xạ bị động

1.7. Kỹ thuật khử phản xạ bằng vật liệu hấp thụ

1.8. Các cơ chế hấp thụ sóng điện từ trong vùng tần số vi ba

1.9. Cơ chế tổn hao trong các chất dẫn điện

1.10. Cơ chế tổn hao điện môi

1.11. Cơ chế tổn hao từ

1.12. Một số cấu trúc và vật liệu hấp thụ sóng vi ba

1.13. Đa lớp điện môi hấp thụ sóng vi ba

1.14. Cấu trúc hấp thụ dạng màn chắn cộng hưởng Salisbury

1.15. Lớp hấp thụ Dallenbach

1.16. Lớp hấp thụ Jaumann

1.17. Vật liệu hấp thụ từ tính

1.18. Các vật liệu hấp thụ bất đồng nhất. Vật liệu hấp thụ sóng vi ba hỗn hợp

1.19. Vật liệu meta hấp thụ hoàn hảo sóng vi ba

1.20. Một số hệ vật liệu liên quan đến đối tượng nghiên cứu của đề tài

1.20.1. Hệ vật liệu La1,5Sr0,5NiO4 (LSNO)

1.20.2. Hệ vật liệu ferrite spinel MFe2O4 (M = Co, Ni)

1.20.3. Hệ vật liệu sắt từ La0,7Sr0,3MnO3 (LSMO)

1.20.4. Hệ hạt nano kim loại sắt

1.21. Kết luận chương

2. KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM

2.1. Qui trình chế tạo các hạt nano

2.2. Các phép đo khảo sát cấu trúc và tính chất của vật liệu

2.2.1. Khảo sát cấu trúc tinh thể bằng phương pháp nhiễu xạ tia X

2.2.2. Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM). Phổ tán sắc năng lượng (EDX)

2.3. Các phương pháp đo tính chất từ của vật liệu

2.4. Một số phương pháp đo các thông số điện từ của vật liệu hấp thụ sóng vi ba

2.5. Qui trình trải các lớp vật liệu hấp thụ

2.6. Sơ lược về phương pháp đo thông số điện từ của vật liệu hấp thụ sóng vi ba

2.7. Kỹ thuật hốc cộng hưởng

2.8. Kỹ thuật bản cực song song

2.9. Kỹ thuật đầu dò đồng trục. Kỹ thuật đường truyền

2.10. Kỹ thuật không gian tự do

2.11. Phép đo phản xạ/truyền qua sóng vi ba trong không gian tự do. Lý thuyết đường truyền và thuật toán Nicolson–Ross–Weir (NRW)

2.12. Kết luận chương

3. TÍNH CHẤT HẤP THỤ SÓNG VI BA CỦA HỆ HẠT NANO ĐIỆN MÔI La1,5Sr0,5NiO4

3.1. Các đặc trưng cơ bản của hệ hạt nano điện môi La1,5Sr0,5NiO4

3.2. Đặc trưng cấu trúc và kích thước hạt

3.3. Tính chất từ của vật liệu

3.4. Khả năng hấp thụ sóng vi ba của hệ hạt nano La1,5Sr0,5NiO4 theo độ dày lớp hấp thụ

3.5. Kết luận chương

4. CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VÀ TÍNH CHẤT HẤP THỤ SÓNG VI BA CỦA CÁC HẠT NANO KIM LOẠI Fe

4.1. Ảnh hưởng của điều kiện chế tạo lên cấu trúc, kích thước hạt tính chất từ của vật liệu nano kim loại Fe

4.2. Tính chất hấp thụ sóng vi ba của hệ hạt nano kim loại sắt

4.3. Ảnh hưởng của độ dày lớp hấp thụ lên tính chất hấp thụ sóng vi ba của các lớp hấp thụ Fe/paraffin

4.4. Ảnh hưởng của tỷ lệ khối lượng bột nano Fe/paraffin lên tính chất hấp thụ sóng vi ba của các lớp hấp thụ Fe/paraffin

4.5. Kết luận chương

5. CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VÀ TÍNH CHẤT HẤP THỤ SÓNG VI BA CỦA MỘT SỐ HỆ HẠT NANO TỔ HỢP ĐIỆN MÔI/SẮT TỪ, FERRITE

5.1. Công nghệ chế tạo và các đặc trưng cơ bản của các vật liệu CoFe2O4, NiFe2O4 và La0,7Sr0,3MnO3

5.2. Hệ hạt nano ferrite CoFe2O4

5.3. Hệ hạt nano ferrite NiFe2O4

5.4. Hệ hạt nano sắt từ La0,7Sr0,3MnO3

5.5. Khả năng hấp thụ sóng vi ba của một số hệ hạt nano tổ hợp

5.5.1. Hệ hạt nano tổ hợp (100-x)La1,5Sr0,5NiO4/xCoFe2O4 (x = 0; 2; 4; 6; 8; 10)

5.5.2. Hệ hạt nano tổ hợp (100-x)La1,5Sr0,5NiO4/xNiFe2O4 (x = 0; 8; 15; 20; 30; 35)

5.5.3. Hệ hạt nano tổ hợp (100-x)La1,5Sr0,5NiO4/xLa0,7Sr0,3MnO3 (x = 0; 4; 8; 10)

5.6. Kết luận chương

DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC KÝ HIỆU

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Vật liệu Hấp Thụ Sóng Vi Ba Tổng Quan và Ứng Dụng Tiềm Năng

Sóng điện từ trong dải tần số GHz ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị truyền thông không dây, phát sóng vệ tinh, y tế và quân sự. Việc giảm thiểu ảnh hưởng của sóng điện từ trở nên cấp thiết, thúc đẩy sự phát triển của vật liệu hấp thụ sóng vi ba (MAM). MAM được đặc biệt quan tâm nhờ khả năng che chắn, chống nhiễu điện từ và ứng dụng đa dạng. Trong lĩnh vực quân sự, vật liệu hấp thụ radar (RAM) là yếu tố quan trọng của công nghệ tàng hình. Nghiên cứu tập trung vào hoàn thiện khả năng chống phản xạ, tăng cường khả năng hấp thụ, và mở rộng vùng tần số hoạt động. Sự hấp thụ đồng thời năng lượng điện trường và từ trường hứa hẹn tăng hiệu suất hấp thụ. Công nghệ nano mở ra hướng phát triển mới cho vật liệu hấp thụ với cấu trúc nano có khả năng hấp thụ mạnh hơn so với dạng khối hoặc micro. Vật liệu nano có hoạt tính cao, dễ phân tán, thuận lợi cho việc tạo lớp hấp thụ mỏng, nhẹ [25, 149].

1.1. Lịch Sử Phát Triển Vật Liệu Hấp Thụ Sóng Điện Từ

Nghiên cứu vật liệu hấp thụ sóng điện từ trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Ban đầu, vật liệu tập trung vào khả năng che chắn. Sau đó, sự ra đời của công nghệ radar thúc đẩy nghiên cứu RAM cho mục đích quân sự. Gần đây, với sự phát triển của viễn thông và các thiết bị điện tử, nhu cầu về khả năng hấp thụ sóng điện từ trong dải tần số GHz ngày càng tăng. Các vật liệu mới, đặc biệt là vật liệu nano, được nghiên cứu và phát triển để đáp ứng nhu cầu này.

1.2. Ứng Dụng Thực Tế của Vật Liệu Hấp Thụ Sóng Vi Ba

Vật liệu hấp thụ sóng vi ba có nhiều ứng dụng thực tế quan trọng. Trong quân sự, chúng được sử dụng để tạo lớp phủ tàng hình cho máy bay, tàu chiến và tên lửa, giảm khả năng bị phát hiện bởi radar. Trong lĩnh vực viễn thông, chúng được sử dụng để giảm nhiễu điện từ trong các thiết bị điện tử và cải thiện chất lượng tín hiệu. Ngoài ra, chúng còn được ứng dụng trong y tế để bảo vệ bệnh nhân và nhân viên y tế khỏi tác động của sóng điện từ từ các thiết bị chẩn đoán và điều trị.

II. Chế Tạo Hạt Nano La1

Nghiên cứu này tập trung vào hạt nano La1.5Sr0.5NiO4 (LSNO), một vật liệu điện môi có cấu trúc perovskite, và khả năng ứng dụng của nó trong vật liệu hấp thụ sóng vi ba. Khả năng hấp thụ của LSNO được xác định dựa vào độ từ thẩm tương đối (μr), độ điện thẩm tương đối (εr) và sự phù hợp trở kháng với môi trường truyền sóng. Độ tổn hao phản xạ RL đánh giá chất lượng vật liệu hấp thụ, tính theo công thức RL = 20log|(Z - Z0)/(Z + Z0)|. Z là trở kháng đầu vào của chất hấp thụ, Z0 là trở kháng của không khí. Hấp thụ tối ưu đạt được khi trở kháng đầu vào gần bằng trở kháng môi trường truyền sóng (|Z| = Z0) hoặc độ dày lớp hấp thụ thỏa mãn điều kiện phù hợp pha [45, 66, 175]. Sự cân bằng giữa hằng số điện môi và độ từ thẩm có thể được thiết lập bằng cách pha trộn LSNO với vật liệu sắt từ hoặc ferrite.

2.1. Tổng Hợp Hạt Nano La1.5Sr0.5NiO4 Bằng Kỹ Thuật Nghiền Bi Năng Lượng Cao

Việc tổng hợp hạt nano La1.5Sr0.5NiO4 thường sử dụng phương pháp nghiền bi năng lượng cao. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện và có thể sản xuất số lượng lớn. Tuy nhiên, việc kiểm soát kích thước và độ đồng đều của hạt nano là một thách thức. Các thông số nghiền như tốc độ nghiền, thời gian nghiền và tỷ lệ bi/bột cần được tối ưu hóa để đạt được kết quả tốt nhất. Phân tích XRD và SEM được sử dụng để đánh giá cấu trúc và kích thước hạt nano sau quá trình nghiền.

2.2. Ảnh Hưởng của Điều Kiện Chế Tạo Đến Cấu Trúc và Tính Chất LSNO

Điều kiện chế tạo, bao gồm nhiệt độ ủ, thời gian ủ và môi trường ủ, ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc tinh thể và tính chất điện từ của La1.5Sr0.5NiO4. Nhiệt độ ủ cao có thể cải thiện độ tinh khiết của pha và tăng kích thước hạt. Tuy nhiên, nhiệt độ quá cao có thể dẫn đến sự phân hủy của vật liệu. Thời gian ủ dài hơn có thể cải thiện tính đồng nhất của cấu trúc tinh thể. Môi trường ủ, chẳng hạn như không khí hoặc khí trơ, cũng có thể ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu. Phân tích XRD, SEM, và các phép đo tính chất điện từ được sử dụng để nghiên cứu ảnh hưởng của các điều kiện chế tạo khác nhau.

2.3. Phân Tích Cấu Trúc và Thành Phần Hóa Học của LSNO

Việc phân tích cấu trúc và thành phần hóa học của LSNO là rất quan trọng để hiểu rõ các đặc tính của vật liệu. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X (Phân tích XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể, kích thước hạt và độ tinh khiết pha. Kỹ thuật hiển vi điện tử quét (Phân tích SEM) được sử dụng để quan sát hình thái bề mặt và kích thước hạt. Phổ tán sắc năng lượng tia X (Phân tích EDX) được sử dụng để xác định thành phần hóa học và sự phân bố các nguyên tố trong vật liệu.

III. Đặc Tính Hấp Thụ Sóng Vi Ba của Hạt Nano La1

Hạt nano La1.5Sr0.5NiO4 có đặc tính hấp thụ sóng vi ba do tổn hao điện môi và từ. Tổn hao điện môi xảy ra do sự phân cực của các ion trong vật liệu dưới tác dụng của trường điện từ. Tổn hao từ xảy ra do sự quay của các moment từ trong vật liệu. Khả năng hấp thụ sóng vi ba phụ thuộc vào tần số, độ dày lớp hấp thụ và tỷ lệ pha trộn với các vật liệu khác. Việc tối ưu hóa các yếu tố này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất hấp thụ. Dựa vào tài liệu gốc, việc đo đạc các thông số điện từ của vật liệu được thực hiện bằng kỹ thuật không gian tự do sử dụng thuật toán Nicolson–Ross–Weir (NRW)

3.1. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng của Độ Dày Lớp Hấp Thụ La1.5Sr0.5NiO4

Độ dày lớp hấp thụ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng hấp thụ sóng vi ba của La1.5Sr0.5NiO4. Khi độ dày tăng, khả năng hấp thụ thường tăng lên đến một giá trị tối ưu, sau đó có thể giảm. Điều này liên quan đến hiệu ứng giao thoa sóng điện từ trong lớp vật liệu. Một độ dày phù hợp có thể tạo ra sự triệt tiêu phản xạ và tăng cường hấp thụ. Nghiên cứu cần xác định độ dày tối ưu để đạt được hiệu suất hấp thụ cao nhất. Dữ liệu thực nghiệm thu được cho thấy sự biến thiên của độ tổn hao phản xạ RL và tần số cộng hưởng hấp thụ fr theo độ dày d của tất cả các mẫu.

3.2. Phân Tích Hệ Số Phản Xạ và Tổn Hao Phản Xạ của Vật Liệu LSNO

Hệ số phản xạ (S11) và tổn hao phản xạ (RL) là các thông số quan trọng để đánh giá hiệu suất hấp thụ. S11 cho biết lượng năng lượng sóng vi ba bị phản xạ trở lại từ vật liệu. RL cho biết lượng năng lượng sóng vi ba bị hấp thụ bởi vật liệu. Giá trị RL càng âm thì khả năng hấp thụ càng tốt. Nghiên cứu cần phân tích sự phụ thuộc của S11 và RL vào tần số và các thông số khác để hiểu rõ cơ chế hấp thụ của La1.5Sr0.5NiO4.

IV. Vật Liệu Tổ Hợp LSNO Ferrite Giải Pháp Tối Ưu Hấp Thụ Vi Ba

Để tăng cường khả năng hấp thụ, La1.5Sr0.5NiO4 có thể được kết hợp với các vật liệu ferrite như CoFe2O4, NiFe2O4 và La0.7Sr0.3MnO3. Sự kết hợp này tạo ra vật liệu tổ hợp với tính chất điện môi và từ tính được cân bằng, giúp cải thiện sự phù hợp trở kháng và tăng hiệu suất hấp thụ. Tỷ lệ pha trộn giữa LSNO và ferrite cần được tối ưu hóa để đạt được kết quả tốt nhất. Nghiên cứu tài liệu gốc chỉ ra rằng, việc này cho phép giá trị độ tổn hao phản xạ, RL tại đỉnh hấp thụ có thể đạt giá trị âm rất thấp dưới -50 dB [45, 66, 175].

4.1. Chế Tạo và Đặc Tính của Vật Liệu Tổ Hợp 100 x La1.5Sr0.5NiO4 xCoFe2O4

Vật liệu tổ hợp (100-x)La1.5Sr0.5NiO4/xCoFe2O4 (CFO) được chế tạo bằng cách trộn hạt nano La1.5Sr0.5NiO4 với hạt nano CoFe2O4 theo các tỷ lệ khác nhau. Cấu trúc, hình thái và tính chất điện từ của vật liệu tổ hợp được nghiên cứu bằng các kỹ thuật XRD, SEM và VSM. Khả năng hấp thụ sóng vi ba của vật liệu tổ hợp được đánh giá bằng cách đo hệ số phản xạ và tổn hao phản xạ trong dải tần số vi ba.

4.2. Khả Năng Hấp Thụ Sóng Vi Ba của Hệ Hạt Nano LSNO NiFe2O4

Hệ hạt nano tổ hợp LSNO/NiFe2O4 được nghiên cứu để đánh giá khả năng hấp thụ sóng vi ba. Việc điều chỉnh tỷ lệ giữa LSNONiFe2O4 giúp tối ưu hóa các đặc tính điện từ, từ đó cải thiện khả năng hấp thụ. Các phép đo độ từ thẩm, độ điện thẩm và độ tổn hao phản xạ được thực hiện để đánh giá hiệu quả của vật liệu. Kết quả cho thấy khả năng hấp thụ sóng vi ba của hệ hạt nano này phụ thuộc nhiều vào tỷ lệ thành phần và độ dày của lớp vật liệu.

4.3. Nghiên Cứu Vật Liệu Tổ Hợp LSNO La0.7Sr0.3MnO3 cho Ứng Dụng Vi Ba

Việc kết hợp LSNO với La0.7Sr0.3MnO3 (LSMO) cũng tạo ra vật liệu tổ hợp tiềm năng cho ứng dụng vi ba. LSMO là vật liệu sắt từ có tính chất từ tốt. Việc kết hợp với LSNO giúp cân bằng tính chất điện môi và từ tính, cải thiện khả năng hấp thụ sóng vi ba. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa tỷ lệ pha trộn và điều kiện chế tạo để đạt được hiệu suất hấp thụ cao nhất.

V. Ứng Dụng và Triển Vọng của Vật Liệu Hấp Thụ Sóng Vi Ba Nano

Vật liệu hấp thụ sóng vi ba nano có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong quân sự, chúng có thể được sử dụng để tạo lớp phủ tàng hình cho các phương tiện chiến đấu. Trong viễn thông, chúng có thể được sử dụng để giảm nhiễu điện từ trong các thiết bị điện tử. Trong y tế, chúng có thể được sử dụng để bảo vệ bệnh nhân và nhân viên y tế khỏi tác động của sóng điện từ. Nghiên cứu và phát triển vật liệu hấp thụ nano tiếp tục là một lĩnh vực đầy hứa hẹn với nhiều cơ hội và thách thức.

5.1. Ứng Dụng Vật Liệu Hấp Thụ Sóng Vi Ba Trong Quân Sự RAM

Trong lĩnh vực quân sự, vật liệu hấp thụ sóng vi ba đặc biệt quan trọng trong việc phát triển công nghệ tàng hình. RAM giúp giảm diện tích phản xạ radar của máy bay, tàu chiến và các phương tiện quân sự khác, làm cho chúng khó bị phát hiện bởi radar đối phương. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển RAM có khả năng hấp thụ hiệu quả trong các dải tần số radar khác nhau và có độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt.

5.2. Vật Liệu Hấp Thụ Sóng Điện Từ Ứng Dụng Dân Sự và Y Tế

Ngoài ứng dụng quân sự, vật liệu hấp thụ sóng điện từ cũng có nhiều ứng dụng dân sự và y tế quan trọng. Chúng được sử dụng để giảm nhiễu điện từ trong các thiết bị điện tử, bảo vệ sức khỏe con người khỏi tác động của sóng điện từ phát ra từ điện thoại di động, máy tính và các thiết bị gia dụng khác. Trong y tế, chúng được sử dụng để che chắn các phòng chụp X-quang và MRI, bảo vệ bệnh nhân và nhân viên y tế khỏi tác động của bức xạ ion hóa.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Vật Liệu Hấp Thụ Sóng Vi Ba Tương Lai

Nghiên cứu về vật liệu hấp thụ sóng vi ba đang phát triển mạnh mẽ và có nhiều tiềm năng ứng dụng. Việc phát triển các vật liệu mới với khả năng hấp thụ cao, dải tần số rộng và độ bền cao là mục tiêu quan trọng. Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc khám phá các vật liệu mới, tối ưu hóa cấu trúc và thành phần của vật liệu tổ hợp, và phát triển các phương pháp chế tạo hiệu quả và bền vững.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu Vật Liệu La1.5Sr0.5NiO4

Nghiên cứu về vật liệu La1.5Sr0.5NiO4 đã cho thấy tiềm năng của vật liệu này trong ứng dụng hấp thụ sóng vi ba. Tuy nhiên, hiệu suất hấp thụ của La1.5Sr0.5NiO4 cần được cải thiện bằng cách tối ưu hóa cấu trúc, thành phần và kết hợp với các vật liệu khác. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khám phá các phương pháp chế tạo hiệu quả hơn và tối ưu hóa các thông số chế tạo để đạt được hiệu suất hấp thụ cao nhất.

6.2. Hướng Phát Triển Vật Liệu Hấp Thụ Sóng Vi Ba Trong Tương Lai

Hướng phát triển của vật liệu hấp thụ sóng vi ba trong tương lai bao gồm việc khám phá các vật liệu mới, chẳng hạn như vật liệu metamaterial, vật liệu hai chiều (2D) và vật liệu tự phục hồi. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp chế tạo hiệu quả và bền vững, cũng như tích hợp vật liệu hấp thụ vào các thiết bị điện tử và quân sự. Ngoài ra, việc nghiên cứu các cơ chế hấp thụ sóng điện từ cơ bản cũng là rất quan trọng để phát triển các vật liệu mới với hiệu suất cao hơn.

09/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo một số vật liệu hấp thụ sóng vi ba trên cơ sở tổ hợp vật liệu điện môi la1 5 sr0 5 ni04 với các hạt nano từ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Các hiện tượng và vật liệu hấp thụ sóng vi ba. Kỹ thuật thực nghiệm. Tính chất hấp thụ sóng vi ba của hệ hạt nano điện môi La1,5Sr0,5NiO4.

Công nghệ chế tạo và tính chất hấp thụ sóng vi ba của các hạt nano kim loại Fe. Công nghệ chế tạo và tính chất hấp thụ sóng vi ba của một số hệ hạt nano tổ hợp điện môi/sắt từ, ferrite. Mục tiêu của luận án: - Chế tạo các hệ hạt nano (điện môi, ferrites, sắt từ, kim loại) và các hệ hạt nano tổ hợp của chúng. Tìm quy trình công nghệ tối ưu, phù hợp cho việc chế tạo các mẫu hấp thụ.

Khảo sát các tính chất cơ bản của các vật liệu nano chế tạo. - Đo đạc và nghiên cứu các hiệu ứng hấp thụ sóng vi ba trong các hệ hạt nano từ- điện môi, các cơ chế hấp thụ và sự phụ thuộc của tính chất hấp thụ vào các thông số của vật liệu, từ đó tìm giải pháp nâng cao khả năng hấp thụ cũng như điều chỉnh các tham số hấp thụ. - Tìm kiếm và phát triển những vật liệu mới (hấp thụ đồng thời nhiều cơ chế) với khả năng hấp thụ mạnh sóng vi ba, bắt kịp các thành tựu của thế giới (RL tại đỉnh hấp thụ đạt -40 dB đến -60 dB, tương ứng với khả năng hấp thụ trên 99,99% công suất sóng điện từ tại tần số cộng hưởng trong vùng vi ba). Đối tượng nghiên cứu của luận án: - Các hạt nano sắt từ và ferrites có µ và Ms cao như gốm sắt từ La0.7MnO3, các ferrite CoFe2O4, NiFe2O4, hệ hạt nano kim loại Fe.

- Các hạt nano của vật liệu có hằng số điện môi khổng lồ La1,5Sr0,5NiO4. - Các hạt nano tổ hợp của sắt từ/ferrite từ và điện môi. 4 Cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu: - Cách tiếp cận: Dựa trên những kết quả nghiên cứu sẵn có của nhóm nghiên cứu kết hợp với một số bài báo, công bố của các tác giả trong và ngoài nước về vật liệu hấp thụ sóng điện từ nói chung và vật liệu hấp thụ sóng vi ba, sóng radar nói riêng để làm nền tảng và cơ sở nghiên cứu. Từ đó, xây dựng phương pháp nghiên cứu thích hợp trong điều kiện thí nghiệm trong nước, từ việc chế tạo vật liệu, xây dựng các phép đo, áp dụng các mô hình lý thuyết phù hợp để phân tích và xử lý số liệu, cho đến việc đánh giá các kết quả thực nghiệm thu được và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.

- Phương pháp nghiên cứu: Đề tài sẽ được thực hiện chủ yếu bằng phương pháp thực nghiệm. Mẫu bột có kích thước hạt nanomet được chế tạo chủ yếu bằng phương pháp nghiền cơ năng lượng cao kết hợp với các công đoạn xử lý nhiệt thích hợp. Cấu trúc vật liệu, hình thái pha, hình dạng và kích thước hạt được khảo sát, phân tích và đánh giá trên cơ sở phân tích nhiễu xạ tia X và ảnh kính hiển vi điện tử quét SEM. Các phép đo đánh giá tính chất từ của vật liệu được thực hiện trên hệ từ kế mẫu rung (PPMS, VSM).

Cuối cùng, các phép đo phản xạ và truyền qua sóng vi ba trong vùng tần số từ 4- 18 GHz được thực hiện trong không gian tự do (môi trường không khí) và ở nhiệt độ phòng. Từ các số liệu thực nghiệm thu được, tính toán hệ số tổn hao phản xạ (RL) sử dụng lý thuyết đường truyền [162] và thuật toán NRW [115, 164]. Kết quả thực nghiệm sẽ được biện luận và phân tích nhằm giải thích các hiện tượng vật lý và tìm kiếm cơ chế hấp thụ. Trên cơ sở đó, đưa ra các giải pháp phát triển các tính năng hấp thụ sóng điện từ của vật liệu, điều chỉnh các tham số công nghệ và đánh giá khả năng ứng dụng.

Các kết quả mới đã đạt được của luận án: - Đã nghiên cứu chế tạo thành công vật liệu dạng tấm bằng phương pháp bột nhồi nano với chất mang paraffin. - Lần đầu tiên phát hiện ra khả năng hấp thụ mạnh sóng vi ba trong vùng tần số từ 4-18 GHz trên các tấm vật liệu La1,5Sr0,5NiO4/paraffin. Giá trị độ tổn hao phản xạ thấp nhất vào khoảng -36,7 dB, đạt hiệu suất hấp thụ 99,98%, được quan sát trên tấm hấp thụ có độ dày d = 3,0 mm. - Quan sát thấy sự gia tăng hiệu ứng cộng hưởng phù hợp pha trong các tấm hấp thụ bằng cách sử dụng đế kim loại Al trong kỹ thuật đo phản xạ.

- Đã quan sát thấy hai hiệu ứng dịch chuyển đỉnh hấp thụ trái ngược nhau trong các tấm vật liệu tổ hợp La1,5Sr0,5NiO4/NiFe2O4 và La1,5Sr0,5NiO4/La0,7Sr0,3MnO3, đưa ra khả năng mở rộng dải tần số hấp thụ sóng vi ba. Trong quá trình thực hiện và viết luận án, mặc dù tác giả đã rất cố gắng nhưng vẫn không thể tránh được những sai sót. Tác giả rất mong nhận được những ý kiến đóng góp, phản biện của các nhà khoa học, các nhóm nghiên cứu lĩnh vực liên quan cũng như những người quan tâm đến đề tài. CÁC HIỆN TƯỢNG VÀ VẬT LIỆU HẤP THỤ SÓNG VI BA 1.

Lịch sử hình thành và phát triển của vật liệu hấp thụ sóng vi ba Vật liệu hấp thụ sóng vi ba (MAM) và vật liệu hấp thụ sóng rada (RAM) đã được nghiên cứu và sử dụng từ rất lâu trong các lĩnh vực thương mại, kỹ thuật phòng tối và kỹ thuật làm giảm tín hiệu phản xạ từ vật thể quanh các trạm radar quan sát. Gần đây, những ứng dụng ngày càng phổ biến của các công nghệ sử dụng sóng vi ba đang thúc đẩy sự phát triển của các loại vật liệu hấp thụ. Trong phần này, chúng tôi đưa ra tổng quan ngắn gọn về lịch sử phát triển của MAM/RAM làm cơ sở cho việc nghiên cứu, tìm hiểu các loại vật liệu và cấu trúc hấp thụ được giới thiệu trong các phần tiếp theo. Vào những năm 1930, vật liệu hấp thụ sóng vi ba, đặc biệt là vật liệu hấp thụ trong dải tần số sóng radar (8-12 GHz) đã bắt đầu được nghiên cứu, phát triển và công bố trong một số các công trình khoa học [98, 135].

Các tấm hấp thụ được thiết kế dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa vật liệu với các cơ chế tổn hao khác nhau nhằm tối ưu hóa sự hấp thụ trên một dải tần rộng. Do đó, chúng có thể có hình dạng và cấu trúc khác nhau trải rộng từ các cấu trúc kim tự tháp dày đến các lớp phủ mỏng dạng đơn lớp và đa lớp. Công trình nghiên cứu đầu tiên về các lớp hấp thụ gồm hai thành phần than carbon (carbon black - C), và TiO2, đã được đăng ký sáng chế ở Pháp năm 1936 [109]. Hiện tượng hấp thụ được quan sát trong loại vật liệu này là loại cộng hưởng một phần tư bước sóng, sử dụng than Carbon để tăng độ dẫn (thành phần tổn hao điện trở) và TiO2 để tăng hằng số điện môi (thành phần tổn hao điện môi) nhằm giảm độ dày lớp hấp thụ.

Trong Chiến tranh thế giới lần thứ 2, tại Đức, vật liệu “Wesh” dạng composite của bột hỗn hợp carbonyl Fe và cao su tổng hợp đã được chế tạo thành công, cho khả năng hấp thụ mạnh tại tần số cộng hưởng 3 GHz trên lớp hấp thụ có độ dày 7,6 mm. Cấu trúc hấp thụ đa lớp Jaumann cũng được thiết kế thành công, độ tổn hao phản xạ thu được khoảng - 20dB trong dải tần số rất rộng từ 2-15 GHz [133]. Tuy nhiên, các loại vật liệu này có thời gian sống khá ngắn trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt và do đó gây cản trở lớn trong việc triển khai ứng dụng trong thực tế. Cũng trong thời gian này, Halpern (phòng thí nghiệm bức xạ MIT, Mỹ) đã nghiên cứu và phát triển vật liệu ”HARP” dùng cho sơn Halpern (HARP- Halpern Anti Radiation Paint) dựa trên vật liệu than carbon và hệ hạt kim loại Fe có khả năng hấp thụ mạnh sóng điện từ trong dải tần số sóng rada (X - band) với RL đạt khoảng -15 dB đến -20 dB [53, 54].

Ngoài ra, cấu trúc hấp thụ dạng màn chắn cộng hưởng Salisbury cũng được phát triển [132]. Cấu trúc ban đầu được làm bằng vải phủ than chì, dán trên khung gỗ được hỗ trợ sản xuất bởi công ty cao su Hoa Kỳ (US Rubber), kéo theo sự ra đời của cấu trúc hấp thụ dạng kim tự tháp dài, là cấu trúc có đỉnh định hướng theo phương truyền sóng tới và bên trong được phủ bởi các lớp Salisbury [114]. Sau này, cấu trúc hấp thụ Salisbury được cải tiến 6 gồm một lớp hấp thụ điện môi hay một lớp polymer dẫn đặt trước bề mặt kim loại ở khoảng cách phần tư bước sóng. Cho đến khi tầm quan trọng của vật liệu ferrites được biết đến, ngoại trừ các lớp hấp thụ Jaumann và cấu trúc kim tự tháp đảo, hầu hết các vật liệu và cấu trúc hấp thụ đều thuộc loại vật liệu hấp thụ sóng điện từ dải hẹp.

Sau chiến tranh (1945-1950), các công trình nghiên cứu về MAM/RAM được thực hiện chủ yếu theo hướng tìm kiếm các vật liệu hoặc cấu trúc hấp thụ dải rộng nhằm mục đích ứng dụng trong kỹ thuật buồng tối. Trong giai đoạn này, các vật liệu hấp thụ (chủ yếu là carbon, than chì, oxit sắt, bột sắt, bột nhôm, đồng) trộn với các chất kết dính (thường là một số loại nhựa hoặc gốm, chất tạo độ xốp như xà phòng, chất xơ, vỏ bào) và việc suy giảm sóng điện từ băng thông rộng được tạo ra bằng cách sắp xếp các tấm vật liệu theo các cấu trúc hấp thụ dạng kim tự tháp hay dạng nón thiết kế sẵn [54]. Những năm 1950 chứng kiến sự phát triển vượt bậc của MAM/RAM bằng việc sản xuất thương mại MAMs dựa trên vật liệu carbon, có tên gọi là “Spondex”, bởi công ty Sponge Products Company, Emerson and Cuming và tập đoàn công nghiệp McMillan. Hệ số tổn hao phản xạ đạt xuống đến -20 dB trong dải tần số 2,4-10 GHz cho lớp hấp thụ có độ dày 5,1 cm.

Cũng trong thập kỷ này, Severin và Meyer đã bắt đầu nghiên cứu về các thiết bị mạch tương tự (analog circuit devices) sử dụng các lý thuyết mạch mô tả các thành phần hay các quá trình xảy ra trong các chất hấp thụ [101], từ đó dẫn đến việc chế tạo ra các MAM dựa trên các vòng nạp trở kháng, lá kim loại có rãnh, các lưỡng cực nạp trở kháng, các dải vật liệu điện trở hay vật liệu từ tính với các định hướng khác nhau, cấu trúc dạng mặt và từ tính của các vật liệu cộng hưởng. Điều này mở ra sự bắt đầu cho một lĩnh vực mới trong nghiên cứu các bề mặt lọc lựa tần số (Frequency Selective Surfaces -FSS), trên cơ sở các vật liệu meta (Metamaterial) [107].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vật Liệu Hấp Thụ Sóng Vi Ba: Chế Tạo và Tính Chất Hệ Hạt Nano La1,5Sr0,5NiO4" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình chế tạo và đặc tính của vật liệu nano hấp thụ sóng vi ba. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các phương pháp chế tạo mà còn phân tích các tính chất vật lý và hóa học của hệ hạt nano, từ đó mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng trong công nghệ hấp thụ sóng vi ba. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà vật liệu này có thể cải thiện hiệu suất trong các ứng dụng công nghiệp và môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực vật liệu nano, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano hệ fe2o3 mn2o3 la2o3 ceo2 mn2o3 fe2o3 để hấp phụ asen trong nước, nơi khám phá khả năng hấp phụ của vật liệu nano trong xử lý nước. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên ứu hế tạo gamma oxit nhôm ó ấu trú mao quản trung bình sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và tính chất của vật liệu nano khác. Cuối cùng, tài liệu Ảnh hưởng ủa nồng độ go đến tính hất và khả năng hấp thụ á kim loại nặng ủa vật liệu nano lai gofe3o4 sẽ cung cấp cái nhìn về ảnh hưởng của graphene đến khả năng hấp phụ kim loại nặng, mở rộng thêm kiến thức cho bạn trong lĩnh vực này.