Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong môi trường công nghệ hiện đại, số lượng các thiết bị đầu cuối (endpoint) như máy trạm, máy tính cá nhân, máy chủ và thiết bị IoT gia tăng nhanh chóng, tạo thành mạng lưới phức tạp và tiềm ẩn nhiều nguy cơ an ninh mạng. Điểm cuối là nơi lưu trữ và chia sẻ trực tiếp dữ liệu trọng yếu nhưng tính an toàn lại phụ thuộc lớn vào ý thức và biện pháp bảo mật của người sử dụng. Theo các số liệu được tác giả trích dẫn trong văn bản:
- Báo cáo Điều tra Vi phạm Dữ liệu của Verizon chỉ ra 43% các cuộc tấn công mạng nhắm vào các doanh nghiệp quy mô nhỏ.
- Báo cáo chi phí vi phạm dữ liệu năm 2021 của Viện Ponemon (do IBM ủy quyền) ghi nhận thiệt hại trung bình của một vụ rò rỉ dữ liệu là 4,24 triệu USD trên quy mô toàn cầu và lên đến 9,05 triệu USD tại thị trường Hoa Kỳ.
Dù các giải pháp an ninh như Hệ thống phát hiện và phản hồi đầu cuối (EDR) đã hỗ trợ thu thập dữ liệu và cảnh báo, khối lượng cảnh báo phát sinh hàng ngày tại các Trung tâm điều hành an ninh mạng (SOC) là rất lớn. Nhân sự SOC phải đối mặt với nguy cơ quá tải trong quá trình xác minh và điều tra thủ công, làm giảm tốc độ xử lý và khả năng ứng phó tức thời trước các cuộc tấn công tinh vi. Xuất phát từ thực trạng này, đồ án hướng đến việc ứng dụng giải pháp Điều phối, Tự động hóa và Phản hồi An ninh (SOAR) nhằm tự động hóa quy trình phản ứng sự cố từ EDR.
Mục tiêu chung của đồ án là nghiên cứu và xây dựng một hệ thống SOAR hoàn chỉnh dựa trên các phần mềm mã nguồn mở kết hợp với nền tảng EDR để tự động hoặc bán tự động xử lý các cảnh báo an toàn thông tin. Tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gắn với bố cục 4 chương:
- Nghiên cứu tổng quan về Endpoint Security, các chức năng của hệ thống EDR và tìm hiểu chi tiết nền tảng EDR mã nguồn mở Wazuh.
- Khảo sát kiến trúc và tính năng của hệ thống SOAR, nghiên cứu hai công cụ mã nguồn mở là Shuffle và TheHive (kèm công cụ phân tích Cortex).
- Thiết kế kiến trúc và triển khai tích hợp hệ thống SOAR hoàn chỉnh từ ba thành phần chính: Wazuh, TheHive và Shuffle trên hạ tầng mạng thử nghiệm.
- Xây dựng các quy trình phản ứng tự động (playbook) cho 3 tình huống tấn công thực tế (tấn công vét cạn, người dùng tải mã độc, endpoint nhiễm ransomware), thử nghiệm và đánh giá hiệu năng hệ thống.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các quy trình, cơ chế phát hiện vi phạm tại điểm cuối và công nghệ tự động hóa phản hồi sự cố an ninh mạng. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong việc tích hợp các phần mềm mã nguồn mở (Wazuh, Shuffle, TheHive, Cortex) và kiểm thử thực nghiệm trên môi trường máy ảo cục bộ kết hợp máy chủ ảo đám mây, hoàn thành tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông vào tháng 1 năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đồ án dựa trên các khái niệm và mô hình kỹ thuật sau:
- Hệ thống phát hiện và phản hồi đầu cuối (EDR): Định nghĩa theo chuẩn của IBM, bao gồm chu trình 5 bước: Identify (Nhận diện), Protect (Bảo vệ), Detect (Phát hiện), Respond (Phản ứng), Recover (Khôi phục). EDR liên tục thu thập dữ liệu về tiến trình, lưu lượng mạng, cấu hình hệ thống từ agent và so khớp với thông tin tình báo mối đe dọa (Threat Intelligence - TI).
- Hệ thống điều phối, tự động hóa và phản hồi an ninh (SOAR): Mô hình kết hợp ba trụ cột: Orchestration (điều phối quy trình và tích hợp sản phẩm), Automation (tự động hóa thực thi các tác vụ bằng kịch bản máy tính), Response (quản lý ca sự cố, lập báo cáo và hỗ trợ cộng tác).
- Các giải pháp công nghệ mã nguồn mở:
- Wazuh: Nền tảng hợp nhất khả năng XDR và SIEM phát triển từ HIDS OSSEC, quản lý rules/decoders bằng định dạng XML.
- Shuffle: Nền tảng SOAR mã nguồn mở xây dựng theo kiến trúc phân tán (Orborus, Worker, Apps) hỗ trợ tích hợp API OpenAPI/Swagger.
- TheHive: Nền tảng chuyên biệt cho quản lý sự cố SOC (Case, Task, Observable), kết hợp cơ sở dữ liệu phân tán và công cụ Cortex để làm giàu chỉ số nguy hại (IOC).
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu kỹ thuật: Khảo sát tài liệu lập trình API, cấu trúc dữ liệu và tài liệu kỹ thuật của Wazuh, Shuffle, TheHive và Cortex; tham chiếu các giải pháp thương mại như Splunk SOAR, Palo Alto Cortex XSOAR.
- Phương pháp thiết kế và tích hợp hệ thống: Xây dựng mô hình tương tác liên thành phần thông qua RESTful API, Webhook và các tập lệnh Active Response.
- Phương pháp thực nghiệm: Thiết lập phòng thí nghiệm kiểm thử (lab), sử dụng công cụ Metasploit Framework và các mã độc mô phỏng để kích hoạt cảnh báo, qua đó kiểm chứng luồng hoạt động tự động của playbook.
Nguồn dữ liệu thực nghiệm bao gồm log hệ thống Windows Event Log, Sysmon, SSH log trên Linux, các chỉ báo IOC bóc tách từ sự kiện mạng, và dữ liệu phân tích mối đe dọa ngoại vi từ dịch vụ VirusTotal thông qua API.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống được thiết kế theo mô hình tích hợp 3 thành phần chính:
- Thành phần phát hiện và thu thập log (Wazuh): Cài đặt Wazuh Agent trên các endpoint để giám sát tập tin, tiến trình và kết nối mạng; chuyển log về Wazuh Server và Wazuh Indexer để giải mã và kích hoạt cảnh báo.
- Thành phần quản trị sự cố (TheHive & Cortex): Tiếp nhận thông tin cảnh báo, tự động khởi tạo case, phân tách task, lưu trữ observable và chạy các phân tích làm giàu dữ liệu qua các bộ phân tích (Analyzers) của Cortex.
- Thành phần điều phối và tự động hóa (Shuffle): Đóng vai trò trung gian, tiếp nhận webhook từ Wazuh Server, thực thi các playbook logic, gọi API tới TheHive để tạo case và gọi ngược lại API/Active Response của Wazuh để cách ly hoặc xử lý endpoint.
| Thành phần |
Môi trường triển khai |
Cấu hình phần cứng |
Vai trò kỹ thuật |
| Wazuh Server & Shuffle |
AWS EC2 (Elastic IP) |
4 vCPU, 16 GB RAM |
Phân tích log, chỉ mục dữ liệu, điều phối playbook |
| TheHive & Cortex |
AWS EC2 (Elastic IP) |
4 vCPU, 8 GB RAM |
Quản lý case sự cố, làm giàu dữ liệu tình báo |
| Windows 10 Endpoint |
VMware Workstation |
Máy ảo Windows 10 Pro |
Endpoint người dùng, cài Wazuh Agent v4.x, Sysmon |
| Linux Server Endpoint |
VMware Workstation |
Máy ảo Ubuntu Server 20.04 |
Máy chủ nội bộ, chạy dịch vụ SSH, cài Wazuh Agent |
| Attacker Machine |
VMware Workstation |
Máy ảo Ubuntu 22.04 LTS |
Triển khai Metasploit Framework để phát động tấn công |
Quá trình triển khai kỹ thuật được thực hiện tuần tự:
- Cài đặt Wazuh: Sử dụng tập lệnh
wazuh-install.sh tạo các tệp chứng chỉ (wazuh-install-files.tar), triển khai cụm Wazuh Indexer (phiên bản OpenSearch 7.2 / Lucene 9.0), cài đặt Filebeat chuyển tiếp log, kích hoạt wazuh-manager và giao diện web wazuh-dashboard trên cổng HTTPS 443.
- Cài đặt Shuffle: Tải mã nguồn từ GitHub, phân quyền thư mục dữ liệu (
chown -R 1000:1000 shuffle-database), triển khai toàn bộ dịch vụ phụ trợ qua Docker Compose.
- Cài đặt TheHive và Cortex: Đóng gói triển khai bằng Docker Compose kết hợp cơ sở dữ liệu Apache Cassandra và Elasticsearch. Cấu hình Organization, cấp phát API Key, thiết lập kết nối giữa TheHive và Cortex tại cổng 9001, đồng thời kích hoạt các Analyzer tích hợp như
VirusTotal_GetReport_3_1 và VirusTotal_Scan_3_1.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Hệ thống phát hiện và phản hồi đầu cuối (EDR)
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về điểm cuối, sự cần thiết của bảo mật điểm cuối và các chức năng cốt lõi của EDR: thu thập dữ liệu liên tục qua agent, phân tích đe dọa thời gian thực, tự động phản ứng, điều tra khắc phục và hỗ trợ Threat Hunting (liên kết MITRE ATT&CK). Tác giả so sánh hai sản phẩm EDR mã nguồn mở nổi bật là OSSEC (và bản mở rộng Atomic OSSEC XDR) với Wazuh.
Nội dung trọng tâm của chương đi sâu vào kiến trúc thành phần của Wazuh bao gồm Wazuh Agent, Wazuh Server, Filebeat, Wazuh Indexer và Wazuh Dashboard. Tác giả phân tích cấu trúc thư mục quy tắc tại /var/ossec/etc/decoders/local_decoder.xml và /var/ossec/etc/rules/local_rules.xml (quy định ID tùy biến trong khoảng 100000 - 120000), liệt kê bảng các thẻ cấu hình Decoder (parent, prematch, regex, use_own_name) và Rule (match, regex, decoded_as, srcip, dstip, user, id). Bên cạnh đó, tác giả tổng hợp danh mục tập lệnh Active Response sẵn có trên Linux (disable-account, firewall-drop, host-deny, wazuh-slack) và Windows (netsh.exe, route-null.exe), cùng các phương thức RESTful API chính của Wazuh (POST /security/user/authenticate, PUT /active-response, GET /syscheck/{agent_id}).
Chương 2: Hệ thống điều phối, tự động hoá và phản hồi an ninh (SOAR)
Chương 2 trình bày định nghĩa của SOAR theo Gartner/tiêu chuẩn bảo mật, phân tích 3 thành phần cốt lõi và các lợi ích: giảm thời gian phản ứng, tăng hiệu quả vận hành SOC, giảm độ phức tạp quy trình. Tác giả khảo sát ngắn gọn hai giải pháp thương mại quy mô lớn là Splunk SOAR (hơn 100 playbook dựng sẵn, hơn 300 ứng dụng tích hợp) và Palo Alto Cortex XSOAR (khoảng 1000 playbook dựng sẵn, hơn 970 ứng dụng tích hợp).
Phần tiếp theo phân tích chi tiết hai nền tảng mã nguồn mở được lựa chọn:
- Shuffle: Kiến trúc gồm Frontend, Backend, Orborus, Worker và Apps. Tác giả làm rõ 5 nhóm usecase của Shuffle: Collect (thu thập), Enrich (làm giàu), Detect (phát hiện), Respond (phản ứng) và Verify (xác thực). Chương này liệt kê các tập API của Shuffle kết nối với TheHive (tạo alert, tạo case, thêm observable), Cortex và Wazuh.
- TheHive: Phân tích kiến trúc lưu trữ sử dụng Apache Cassandra, Elasticsearch và MinIO/Local Filesystem. Tác giả làm rõ vòng đời xử lý sự cố thông qua các đối tượng Case, Task, Observable và Analyze, đồng thời liệt kê các điểm cuối API:
POST /api/v1/alert, POST /api/v1/case, POST /api/v1/case/{caseId}/observable, POST /api/v1/case/{caseId}/task.
Chương 3: Xây dựng hệ thống điều phối, tự động hoá và phản hồi an ninh dựa trên Shuffle, TheHive và Wazuh
Chương 3 trình bày việc giải quyết bài toán quá tải cảnh báo của trung tâm SOC bằng một mô hình kỹ thuật khép kín sử dụng phần mềm mã nguồn mở. Tác giả xây dựng sơ đồ mạng tổng thể trên AWS và mạng máy ảo cục bộ, đồng thời ghi lại từng bước cấu hình chi tiết:
- Chỉnh sửa tệp cấu hình YAML của Wazuh, sinh khóa bảo mật, cài đặt và kiểm tra trạng thái hoạt động của cụm Wazuh Indexer trên cổng 9200.
- Khởi chạy dịch vụ Wazuh Server, Filebeat và Wazuh Dashboard.
- Tạo gói cài đặt agent, phân phối và triển khai Wazuh Agent trên máy trạm Windows 10 (bằng lệnh
msiexec.exe) và máy chủ Ubuntu.
- Triển khai Shuffle qua tệp Docker Compose, phân quyền cơ sở dữ liệu
shuffle-database, thiết lập tài khoản quản trị OrgAdmin.
- Thiết lập TheHive và Cortex qua Docker, cấu hình tổ chức mới, liên kết URL nội bộ của Cortex và cấu hình khóa API cho bộ phân tích VirusTotal.
Chương 4: Xây dựng playbook thử nghiệm hệ thống SOAR
Chương 4 thiết kế và kiểm thử thực nghiệm 3 kịch bản playbook tự động hóa trên Shuffle:
- Playbook ứng phó tấn công vét cạn (Brute Force):
- Kịch bản: Máy tấn công Ubuntu sử dụng công cụ dò mật khẩu SSH vào Ubuntu Server.
- Hoạt động: Wazuh phát hiện sự kiện đăng nhập thất bại liên tiếp và gửi cảnh báo qua Webhook tới Shuffle. Shuffle trích xuất địa chỉ IP nguồn, kích hoạt lệnh cập nhật bảng iptables trên máy chủ để chặn IP tấn công, đồng thời gọi API tạo Case, Task, Observable trên TheHive và gửi tin nhắn cảnh báo tới quản trị viên qua Discord.
- Playbook xử lý người dùng tải tệp độc hại:
- Kịch bản: Người dùng tải tệp mẫu mã độc (sample malware) về máy Windows 10.
- Hoạt động: Wazuh Agent phát hiện tệp mới thông qua Syscheck, gửi cảnh báo về Wazuh Server. Shuffle nhận webhook, gọi API lấy mã băm (hash) của tệp, chuyển tiếp tới Cortex để kiểm tra danh tiếng trên VirusTotal (
VirusTotal_GetReport). Nếu xác định độc hại, Shuffle gọi API kích hoạt tập lệnh Active Response remove-threat.exe trên endpoint Windows để xóa bỏ tệp, sau đó gửi thông báo hoàn tất qua Discord.
- Playbook phản ứng khi có dấu hiệu nhiễm mã độc tống tiền (Ransomware):
- Kịch bản: Máy tính Windows 10 chạy tập lệnh mô phỏng hành vi ransomware (thực thi các lệnh xóa Event Log hệ thống và mã hóa dữ liệu).
- Hoạt động: Wazuh bắt được hành vi bất thường, phát sinh alert. Shuffle nhận tín hiệu, kích hoạt Active Response chạy tập lệnh
Block Connection.exe (sử dụng tiện ích netsh.exe) nhằm ngắt toàn bộ kết nối mạng của máy nạn nhân, cô lập endpoint khỏi mạng nội bộ để ngăn chặn lây lan, đồng thời mở ca điều tra trên TheHive và gửi cảnh báo khẩn cấp tới quản trị viên.
Cuối chương, tác giả tiến hành đánh giá tổng kết ưu điểm và hạn chế kỹ thuật của toàn bộ hệ thống sau quá trình thử nghiệm.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả thực nghiệm kỹ thuật, đồ án đã triển khai vận hành thành công mô hình tích hợp giữa Wazuh, Shuffle, TheHive và Cortex. Kết quả thực thi của 3 playbook được ghi nhận đầy đủ qua dữ liệu kiểm thử:
| Kịch bản thử nghiệm |
Kỹ thuật tấn công giả lập |
Cơ chế phát hiện |
Hành động phản ứng tự động |
Kết quả ghi nhận |
| Tấn công vét cạn (Brute Force) |
SSH brute-force từ máy Ubuntu Attacker |
Wazuh Rule phát hiện thất bại SSH liên tiếp |
Cập nhật quy tắc iptables trên Ubuntu Server; tạo Case trên TheHive |
IP tấn công bị chặn thành công; case và observable được tạo tự động; thông báo gửi về Discord |
| Tải phần mềm độc hại |
Tải mẫu malware trên Windows 10 |
Wazuh Syscheck & Decoder phân tích sự kiện |
Lấy hash tệp, kiểm tra VirusTotal qua Cortex, gọi lệnh remove-threat.exe |
Tệp độc hại bị xóa hoàn toàn khỏi thư mục đích; hệ thống ghi nhận report an toàn |
| Nhiễm Ransomware |
Chạy script mô phỏng xóa Event Log và mã hóa |
Wazuh Rule giám sát hành vi lệnh cmd/powershell |
Gọi Active Response chạy Block Connection.exe (netsh.exe) |
Máy Windows 10 bị ngắt kết nối mạng ngay lập tức; cách ly hoàn toàn khỏi hệ thống |
Về đóng góp giải pháp và kiến nghị:
- Tác giả chứng minh tính khả thi của việc xây dựng một trung tâm điều hành SOC thu nhỏ với chi phí phần mềm bằng 0, hoàn toàn sử dụng các giải pháp mã nguồn mở thay thế cho các nền tảng thương mại đắt đỏ như Splunk hay Palo Alto Cortex XSOAR.
- Đề xuất quy trình chuẩn hóa kết nối: sử dụng Wazuh làm nguồn cảm biến phát hiện, Shuffle làm bộ não điều phối dữ liệu dạng luồng công việc (workflow), và TheHive làm sổ tay theo dõi sự cố tập trung.
- Tự động hóa các tác vụ lặp lại (ngắt mạng, chặn IP, quét mã băm, xóa tệp độc hại), giúp rút ngắn thời gian phản ứng từ hàng chục phút thao tác thủ công xuống mức gần thời gian thực (vài giây), giảm thiểu tải công việc cho chuyên viên phân tích SOC.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung tự nhận xét và đánh giá của tác giả ở cuối Chương 4 và phần Kết luận:
- Hạn chế của hệ thống:
- Hệ thống phụ thuộc lớn vào tính sẵn sàng của các giao diện kết nối API và Webhook; nếu kết nối mạng giữa các nền tảng gián đoạn, chuỗi phản ứng sẽ bị dừng.
- Số lượng các playbook được cộng đồng Shuffle cung cấp sẵn còn hạn chế và độ tương thích với các môi trường doanh nghiệp thực tế chưa cao, đòi hỏi kỹ sư phải tự xây dựng quy trình từ đầu.
- Các kịch bản phản ứng mới chỉ được thử nghiệm trong quy mô phòng lab ảo hóa (máy ảo VMware và máy chủ thử nghiệm AWS), chưa được kiểm nghiệm tải thực tế với lưu lượng log lớn và hàng nghìn endpoint đồng thời.
- Việc xử lý mã độc mới dừng ở cấp độ tập lệnh mô phỏng và dựa vào chữ ký hash có sẵn trên VirusTotal, chưa xử lý được các biến thể mã độc chưa biết (Zero-day) nếu dịch vụ Threat Intelligence chưa cập nhật.
- Hướng mở rộng nghiên cứu:
- Nghiên cứu tối ưu hóa cụm phân tán của Shuffle (thông qua Docker Swarm) để tăng khả năng chịu tải và cân bằng tải khi xử lý khối lượng workflow lớn.
- Xây dựng thêm các bộ playbook đa dạng cho nhiều dạng tấn công mạng phức tạp khác (như tấn công leo thang đặc quyền, tấn công web, đánh cắp danh tính qua Active Directory).
- Tích hợp thêm các nền tảng chia sẻ thông tin tình báo mối đe dọa chuyên sâu như MISP vào hệ thống TheHive/Cortex để nâng cao chất lượng làm giàu dữ liệu.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành An toàn thông tin, Mạng máy tính và Công nghệ thông tin, cũng như các kỹ sư mới tiếp cận công việc vận hành SOC (SecOps/SOC Analyst). Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng thực tiễn cao bao gồm:
- Cấu hình EDR chuyên sâu: Hướng dẫn chi tiết cú pháp viết thẻ XML cho Decoder và Rule của Wazuh, cách thiết lập dải ID từ 100000 đến 120000 và kỹ thuật gán lệnh tùy biến vào mô-đun Active Response trên cả hệ điều hành Windows và Linux.
- Tích hợp API và tự động hóa quy trình: Tài liệu cung cấp danh mục các điểm cuối REST API chuẩn xác kèm tham số cấu hình của Wazuh, TheHive và Cortex, đóng vai trò như bản hướng dẫn tích hợp dịch vụ cho người thiết kế giải pháp tự động hóa an ninh.
- Quy trình triển khai hạ tầng an ninh mạng trên đám mây: Các tệp mẫu và hướng dẫn triển khai TheHive, Cassandra, Elasticsearch, Cortex và Shuffle thông qua Docker Compose giúp rút ngắn thời gian thiết lập môi trường nghiên cứu hoặc triển khai thử nghiệm tại doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong kiến trúc của Wazuh, các quy tắc (rules) và bộ giải mã (decoders) do người dùng tự định nghĩa phải tuân theo quy ước nào về ID và đường dẫn lưu trữ?
Người dùng phải khai báo các quy tắc và bộ giải mã tùy biến trong hai tệp cục bộ là /var/ossec/etc/decoders/local_decoder.xml và /var/ossec/etc/rules/local_rules.xml. Mã định danh (ID) bắt buộc phải nằm trong dải số từ 100000 đến 120000 để tránh bị ghi đè khi hệ thống cập nhật bộ quy tắc mặc định trong thư mục ruleset/.
2. Thành phần Orborus trong kiến trúc phân tán của Shuffle giữ vai trò gì?
Orborus đóng vai trò lắng nghe và tiếp nhận các yêu cầu công việc (jobs) từ phía Backend hoặc môi trường Cloud, sau đó khởi chạy và quản lý các tiến trình Worker để trực tiếp thực thi các Workflow (playbook).
3. TheHive sử dụng cơ sở dữ liệu và công cụ tìm kiếm nào để vận hành nền tảng quản trị sự cố?
TheHive sử dụng cơ sở dữ liệu phân tán Apache Cassandra để lưu trữ dữ liệu các ca sự cố, kết hợp với Elasticsearch để đánh chỉ mục và tìm kiếm dữ liệu, cùng hệ thống tệp cục bộ (Local Filesystem) hoặc MinIO S3 để lưu trữ các tệp đính kèm.
4. Kịch bản ứng phó mã độc tống tiền (ransomware) trên endpoint Windows 10 thực hiện hành động cách ly mạng bằng cách nào?
Sau khi Wazuh phát hiện các tập lệnh độc hại thực hiện xóa Event Log hệ thống, Shuffle nhận cảnh báo và gọi API kích hoạt tập lệnh Active Response Block Connection.exe đặt trên endpoint Windows. Tập lệnh này sử dụng tiện ích nội tại netsh.exe của Windows để ngắt kết nối mạng của máy trạm, cô lập thiết bị khỏi mạng nội bộ.
5. Cơ chế làm giàu dữ liệu chỉ số nguy hại (IOC) của tệp tải xuống trong đồ án được thực hiện thông qua công cụ nào?
Dữ liệu mã băm (hash) của tệp thu thập từ mô-đun Syscheck của Wazuh được Shuffle chuyển tiếp tới TheHive và phân tích tự động bằng công cụ Cortex thông qua bộ phân tích VirusTotal_GetReport_3_1 để đối soát độ độc hại trên dịch vụ VirusTotal.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đức Sơn đã nghiên cứu và triển khai giải pháp tự động hóa ứng phó sự cố an ninh mạng bằng việc tích hợp ba nền tảng mã nguồn mở Wazuh, Shuffle và TheHive. Bằng việc kết hợp năng lực giám sát điểm cuối của EDR với khả năng điều phối workflow của SOAR, tác giả đã xây dựng và kiểm chứng thành công 3 kịch bản playbook tự động ngăn chặn tấn công brute-force, loại bỏ phần mềm độc hại và cách ly ransomware. Nghiên cứu cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho việc tối ưu hóa quy trình vận hành và giảm tải công việc cho nhân sự tại các trung tâm điều hành an toàn thông tin (SOC).