Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường nghiên cứu thiết kế cảm biến quang tích hợp sử dụng cấu trúc plasmonic lai ghép vật liệu silic

Nghiên cứu thiết kế cảm biến quang tích hợp, cấu trúc plasmonic lai ghép silic. Ứng dụng tiềm năng trong công nghệ cảm biến hiện đại. Đề tài khoa học cấp trường.

Trường đại học

Trường Quốc tế, ĐHQGHN

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết

2024

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. PHẦN I: THÔNG TIN CHUNG

1.1. Tên đề tài

1.2. Danh sách chủ trì, thành viên tham gia thực hiện đề tài

1.3. Đơn vị chủ trì

1.4. Thời gian thực hiện

1.5. Những thay đổi so với thuyết minh ban đầu (nếu có)

1.6. Tổng kinh phí được phê duyệt của đề tài

2. TỔNG QUAN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. Đặt vấn đề

2.2. Giới thiệu chung về cấu trúc và nguyên lý của cảm biến quang

2.3. Cơ chế cảm biến quang

2.3.1. Cảm biến huỳnh quang

2.3.2. Cảm biến plasma bề mặt

2.3.3. Cảm biến hấp thụ quang

2.3.4. Cảm biến thay đổi chiết suất

2.4. Cấu trúc cảm biến quang

2.4.1. Cấu trúc giao thoa

2.4.2. Cấu trúc ống dẫn sóng rỗng

2.4.3. Cấu trúc cách tử Bragg

2.4.4. Cấu trúc khe ống dẫn sóng

2.4.5. Cấu trúc vi cộng hưởng MRR

2.5. Bảng so sánh các cơ chế cảm biến

3. MỤC TIÊU

3.1. Mục tiêu chính của đề tài

4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật sử dụng

5. TỔNG KẾT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1. Thiết kế cấu trúc cảm biến Hydro

5.1.1. Giới thiệu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cảm Biến Quang Tích Hợp Plasmonic Lai Silic

Kỹ thuật cảm biến sử dụng sợi quang đã được ứng dụng rộng rãi nhờ độ chính xác cao và khả năng miễn nhiễm điện từ. Tuy nhiên, kích thước lớn và hạn chế về khả năng tích hợp là những nhược điểm cần khắc phục. Cảm biến quang tích hợp đang trở thành xu hướng, mang lại ưu điểm về kích thước nhỏ, dễ chế tạo hàng loạt, độ nhạy và độ chính xác cao. Vấn đề cốt lõi trong phát triển cảm biến quang là thiết kế bộ biến năng hiệu quả, giảm thiểu nhiễu và tối ưu cấu trúc tiếp xúc. Cấu trúc cảm biến có độ nhạy cao và giới hạn đo thấp là mục tiêu hàng đầu. Độ nhạy, được xác định bằng cường độ tương tác giữa ánh sáng và vật chất, là tham số đánh giá quan trọng. Cảm biến quang cho phép phát hiện nhanh các chất ở nồng độ siêu nhỏ, mở ra tiềm năng lớn trong chẩn đoán bệnh sớm. "Với cảm biến quang, tham số đánh giá quan trọng là độ nhạy (Sensitivity)giới hạn đo (Detection limit)." Khí H2, một nguồn nhiên liệu tiềm năng, đòi hỏi các cảm biến có độ nhạy cao và đặc tính chọn lọc tốt.

1.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Cảm Biến Quang Plasmonic

Cảm biến quang hoạt động dựa trên sự thay đổi các tham số của tín hiệu quang (cường độ, bước sóng, pha, độ phân cực) khi tương tác với môi trường cần đo. Nguồn phát tín hiệu quang được đưa vào bộ cảm biến thông qua sợi quang đầu vào. Đầu ra của bộ cảm biến được kết nối với bộ thu quang. Bằng cách đo sự thay đổi này, ta có thể xác định các thông số của môi trường. Cảm biến quang có nhiều ưu điểm so với các loại cảm biến khác như khả năng tránh nhiễu điện từ, độ nhạy cao, tương thích với hệ thống thông tin quang và băng thông cực lớn. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như y sinh, môi trường và quân sự.

1.2. Ưu Điểm Của Lai Ghép Silic Trong Cảm Biến Quang

Công nghệ lai ghép silic mang lại khả năng chế tạo hàng loạt với chi phí thấp, sử dụng công nghệ chế tạo vi mạch CMOS. Kích thước cảm biến nhỏ và khả năng tích hợp trên chip là những lợi thế vượt trội. Trong khi cảm biến dựa trên plasmonic có độ nhạy cao, chúng cũng có nhược điểm là suy hao cao. Do đó, việc tích hợp các ưu điểm của cả hai loại vật liệu là hướng đi đầy hứa hẹn. Silic quang tử cung cấp nền tảng ổn định và dễ tích hợp, trong khi vật liệu plasmonic tăng cường tương tác ánh sáng-vật chất.

II. Thách Thức và Vấn Đề Cần Giải Quyết Của Cảm Biến Quang

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc phát triển cảm biến quang tích hợp vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Độ nhạy và giới hạn phát hiện vẫn là những yếu tố cần được cải thiện. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ và áp suất có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của cảm biến. Việc lựa chọn vật liệu plasmonic phù hợp và tối ưu hóa cấu trúc nano là rất quan trọng. "Yêu cầu về phân tích, định lượng nhanh, chính xác các chất sinh học như glucose, protein, DNA, virus,...ở nồng độ siêu nhỏ là một yêu cầu quan trọng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng của các ngành y tế, môi trường, thực phẩm, nông nghiệp,..." Cần có các giải pháp để giảm thiểu nhiễu và tăng độ ổn định của tín hiệu. Việc tích hợp cảm biến quang với các hệ thống điện tử cũng đòi hỏi những kỹ thuật và quy trình phức tạp.

2.1. Hạn Chế Về Độ Nhạy Trong Cảm Biến Quang Truyền Thống

Cảm biến quang truyền thống, đặc biệt là những loại sử dụng sợi quang, có thể bị giới hạn về độ nhạy do kích thước lớn và khó khăn trong việc tạo ra tương tác mạnh giữa ánh sáng và chất cần đo. Độ nhạy thấp dẫn đến khả năng phát hiện các chất ở nồng độ thấp bị hạn chế. Việc tối ưu hóa cấu trúc và vật liệu là cần thiết để cải thiện độ nhạy của cảm biến.

2.2. Vấn Đề Suy Hao Tín Hiệu Trong Vật Liệu Plasmonic

Mặc dù vật liệu plasmonic mang lại khả năng tăng cường tương tác ánh sáng-vật chất, chúng cũng có xu hướng gây ra suy hao tín hiệu đáng kể. Điều này là do sự hấp thụ ánh sáng bởi các electron tự do trong kim loại. Cần có các giải pháp để giảm thiểu suy hao và tối ưu hóa hiệu suất của cảm biến. Một giải pháp là sử dụng các vật liệu plasmonic mới với suy hao thấp hơn hoặc tối ưu hóa cấu trúc để giảm thiểu sự hấp thụ ánh sáng.

III. Phương Pháp Thiết Kế Cấu Trúc Cảm Biến Quang Lai Ghép Silic

Để giải quyết các thách thức trên, nhiều phương pháp thiết kế cấu trúc cảm biến quang plasmonic lai ghép silic đã được đề xuất. Một trong những phương pháp phổ biến là sử dụng cấu trúc nano, chẳng hạn như dây nano, khe nano, để tăng cường tương tác ánh sáng-vật chất. Việc sử dụng các vật liệu nano mới cũng có thể cải thiện hiệu suất của cảm biến. "Cấu trúc cảm biến được thiết kế trên ống dẫn sóng nano silic (Silicon nanowire) nên tương thích với công nghệ chế tạo CMOS (Complementary Metal Oxide Semiconductor) hiện nay." Mô phỏng và tối ưu hóa cảm biến quang bằng phần mềm chuyên dụng là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế. Cần có các phương pháp chế tạo cảm biến quang chính xác và hiệu quả.

3.1. Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Nano Cho Cảm Biến Quang

Cấu trúc nano đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường tương tác ánh sáng-vật chất và cải thiện độ nhạy của cảm biến. Các loại cấu trúc nano khác nhau, chẳng hạn như dây nano, khe nano, và chấm lượng tử, có thể được sử dụng. Việc lựa chọn cấu trúc nano phù hợp phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể và yêu cầu về hiệu suất. Mô phỏng điện từ có thể được sử dụng để tối ưu hóa cấu trúc nano và đảm bảo hiệu suất tối ưu.

3.2. Sử Dụng Mô Phỏng Để Tối Ưu Hiệu Suất Cảm Biến

Mô phỏng là một công cụ quan trọng trong quá trình thiết kế cảm biến quang. Các phần mềm mô phỏng chuyên dụng có thể được sử dụng để dự đoán hiệu suất của cảm biến và tối ưu hóa các tham số thiết kế. Mô phỏng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc thử nghiệm thực tế. Các phương pháp mô phỏng khác nhau, chẳng hạn như phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) và phương pháp sai phân hữu hạn theo thời gian (FDTD), có thể được sử dụng.

IV. Các Ứng Dụng Của Cảm Biến Quang Plasmonic Lai Ghép Silic

Cảm biến quang plasmonic lai ghép silic có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong lĩnh vực y sinh, chúng có thể được sử dụng để phát hiện các biomarker bệnh, phân tích DNA và theo dõi sức khỏe. Trong lĩnh vực môi trường, chúng có thể được sử dụng để phát hiện các chất ô nhiễm, giám sát chất lượng nước và không khí. Trong lĩnh vực công nghiệp, chúng có thể được sử dụng để kiểm tra chất lượng sản phẩm, giám sát quy trình sản xuất và phát hiện các chất độc hại. "Các loại cảm biến ứng dụng trong y sinh và môi trường như cảm biến phân tử, DNA, độ pH, các chất kim loại nặng, v.thường yêu cầu đạt được một vài tham số hiệu năng cao hơn so với các loại cảm biến khác."

4.1. Ứng Dụng Trong Y Sinh Để Phát Hiện Bệnh Tật

Trong lĩnh vực y sinh, cảm biến quang có thể được sử dụng để phát hiện các biomarker bệnh, chẳng hạn như protein và DNA, trong máu và các mẫu sinh học khác. Điều này có thể giúp chẩn đoán bệnh sớm và theo dõi hiệu quả điều trị. Cảm biến quang cũng có thể được sử dụng để phát hiện các tế bào ung thư và các vi sinh vật gây bệnh.

4.2. Giám Sát Môi Trường Bằng Cảm Biến Quang

Trong lĩnh vực môi trường, cảm biến quang có thể được sử dụng để phát hiện các chất ô nhiễm trong nước, không khí và đất. Điều này có thể giúp bảo vệ sức khỏe con người và môi trường. Cảm biến quang cũng có thể được sử dụng để theo dõi chất lượng nước uống và nước thải.

V. Nghiên Cứu Cấu Trúc Cảm Biến Hydro Mới MZI Hỗ Trợ RR

Đề tài đề xuất cấu trúc cảm biến hydro mới có độ nhạy cao dựa trên Bộ cộng hưởng vòng (RR) được hỗ trợ bởi cấu trúc giao thoa Mach Zehnder (MZI) trong ống dẫn sóng silicon. Dựa trên hiệu ứng giống Fano được tạo ra từ cấu trúc bộ cộng hưởng, độ nhạy của cảm biến đạt được cao hơn 10 lần so với cảm biến thông thường dựa trên bộ vi cộng hưởng đơn và cấu trúc giao thoa Mach Zehnder (MZI). Thiết bị này rất nhạy cảm với sự thay đổi nồng độ hydro thấp từ 0-4% trong phạm vi giới hạn dễ cháy thấp hơn (EFL) của hydro. Đề tài cũng thiết kế tối ưu khoảng trống và chiều rộng của palladium (Pd) được bao phủ trong vùng cảm biến để có mức suy hao thấp nhưng vẫn đạt được giới hạn phát hiện thấp và độ nhạy cao. Cảm biến hydro quang học này có thể cung cấp các khả năng dễ chế tạo, dễ chế tạo, sai số chế tạo thấp so với cảm biến quang học chỉ dựa trên các bộ ghép định hướng.

5.1. Thiết Kế và Tối Ưu Hóa Cảm Biến Hydro

Thiết kế cảm biến hydro sử dụng cấu trúc MZI kết hợp với RR để tạo ra hiệu ứng Fano, giúp tăng cường độ nhạy. Tối ưu hóa khoảng trống và chiều rộng của lớp Palladium (Pd) để cân bằng giữa độ nhạy và suy hao. Mục tiêu là phát hiện hydro ở nồng độ thấp (0-4%) một cách nhanh chóng và chính xác.

5.2. Ưu Điểm Của Cấu Trúc MZI RR So Với Cấu Trúc Khác

Cấu trúc MZI-RR có độ nhạy cao hơn đáng kể so với cảm biến dựa trên vi cộng hưởng đơn hoặc MZI thông thường. Dễ dàng chế tạo và ít bị ảnh hưởng bởi sai số trong quá trình sản xuất. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống giám sát và cảnh báo rò rỉ hydro.

VI. Tương Lai và Triển Vọng Phát Triển Của Cảm Biến Quang

Lĩnh vực cảm biến quang đang phát triển nhanh chóng với nhiều tiềm năng ứng dụng. Các xu hướng phát triển bao gồm việc sử dụng các vật liệu mới, tích hợp với các hệ thống điện tử và phát triển các cảm biến thông minh. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc cải thiện độ nhạy, giảm chi phí và mở rộng ứng dụng của cảm biến quang. "Bởi vậy, thiết bị cảm biến có ưu điểm là kích thước cực nhỏ, rẻ tiền, dễ dàng đóng gói và có khả năng chế tạo hàng loạt dùng công nghệ chế tạo mạch vi điện tử." Cảm biến quang có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các thách thức toàn cầu, chẳng hạn như bảo vệ môi trường, cải thiện sức khỏe con người và nâng cao hiệu quả sản xuất.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Vật Liệu Mới Cho Cảm Biến Quang

Nghiên cứu và phát triển các vật liệu mới, như vật liệu hai chiều (2D) và vật liệu metamaterial, có thể mang lại những đột phá trong hiệu suất của cảm biến quang. Các vật liệu này có thể tăng cường tương tác ánh sáng-vật chất, giảm suy hao và cải thiện độ nhạy.

6.2. Tích Hợp Cảm Biến Quang Với Hệ Thống Điện Tử và IoT

Tích hợp cảm biến quang với các hệ thống điện tử và Internet of Things (IoT) có thể tạo ra các hệ thống giám sát và cảnh báo thông minh. Điều này có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như giám sát môi trường, theo dõi sức khỏe và quản lý công nghiệp.

27/04/2025
Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường nghiên cứu thiết kế cảm biến quang tích hợp sử dụng cấu trúc plasmonic lai ghép vật liệu silic

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI BAO CAO TONG KET KET QUA THUC HIEN DE TAI KH&CN CAP ĐẠI HỌC QUOC GIA Tên đề tài: Nghiên cứu, thiết kế cảm biến quang tích hợp sử dụng cấu trúc plasmonic lai ghép vật liệu silic Mã số đề tài: QG.58 Chủ nhiệm đề tài: ThS. Nguyễn Anh Tuấn Hà Nội, 2024 PHAN I. THONG TIN CHUNG 1. Tên dé tài: Nghiên cứu, thiết kế cảm biến quang tích hợp sử dung cấu trúc plasmonic lai ghép vật liệu silic 1.

Danh sách chủ trì, thành viên tham gia thực hiện đề tài Chức danh, học vị, họ và Vai trò thực hiện đề TT tên Đơn vị công tác tài 1 [NCS Nguyễn Anh Tuan Trường ĐHQGH Quốc tế, Chủ nhiệm * đề tài ˆ ` Trường Quốc tế, Thành viên thực hiện 2 |PGS.TS Lê Trung Thanh DHOGH chinh PGS.TS Nguyễn Thanh Trường Quốc tế, an 3 Ting ĐHQGH Thành viên x 1.8 Trường Quốc tế, , 4 |ThS. Đô Hoang Nam ĐHQGH Thư ký khoa học 5 |TS. ¬~ Nguyễn Văn Tánh Trường ĐHQGH Quốc té, Thành viên ^ wk Truong Quốc tế, Thành viên thực hiện 6 |TS. Lê Duy Tiên DHOGH chinh 7 |ThS.

Nguyễn Mạnh Cường |Bệnh viện Tim Hà Nội |Thành viên 8 [TS. Bùi Thị Thùy Trường Đại học FPT [Thành viên 9 NCS Nguyễn Thi Hồng Truon DH Tài nguyên [Thành viên thực hiện Loan và Môi trường Hà Nội |chinh Học viện Chính sách ` ` " 10 |NCS Đỗ Thế Dương và Phát triển, Bộ Ké _ | Thành chính viên thực hiện hoạch và Đầu tư Một sô học viên va sinh viên Một số đơn vị trong và 11 ngoài DHQGHN 1. Don vị chủ trì: Trường Quốc tế, DHQGHN 1. Thời gian thực hiện: 1.

Theo hợp đồng: 24 tháng từ tháng 01 năm 2019 đến tháng 12 năm 2020 1. Thực hiện thực tế: từ tháng 01 năm 2019 đến tháng 10 năm 2023 1. Những thay đổi so với thuyết minh ban đầu (nếu có): Không 1. Tổng kinh phí được phê duyệt của đề tài: 400 triệu đồng.

TONG QUAN KET QUA NGHIÊN CUU 1. Dat van dé Trước đây, kỹ thuật do, cảm biến sử dung sợi quang đã được nghiên cứu ứng dụng rộng rãi vì cảm biến dựa vào sợi quang có độ chính xác, miễn nhiễm điện từ, có độ bền cao và dễ chế tạo. Tuy nhiên, nhược điểm của cảm biến dùng sợi quang là kích thước lớn, không có khả năng tích hợp và chỉ đo được một tham số ở một thời điểm. Gần đây, việc nghiên cứu thiết kế các bộ cảm biến quang tích hợp thay vì sợi quang đã được chú ý bởi nhiều nhà khoa học trên toàn thé giới bởi ưu điểm của nó là kích thước nhỏ, dé dàng chế tạo hàng loạt, có khả năng tích hợp, có độ nhạy và độ chính xác cao.

Đề phát triển kỹ thuật cảm biến quang, một số khía cạnh được quan tâm đặc biệt đó là việc thiết kế các bộ bién năng (Transducer) nhằm tăng tín hiệu cần đo, giảm ảnh hưởng của nhiễu, thiết kế cấu trúc tiếp xúc để giảm thời gian đo, phân tích dữ liệu khi đo. Trong đó, cấu trúc cảm biến dé có độ nhạy cao và giới hạn đo thấp là vấn đề được quan tâm nhiều nhất và quan trọng nhất. Với cảm biến quang, tham số đánh giá quan trọng là độ nhạy (Sensitivity) và giới hạn đo (Detection limit). Độ nhạy là biên độ sự thay đổi của tín hiệu chuyên đối tương ứng với sự thay đổi của chất cần đo.

Về cơ bản, độ nhạy được xác định băng cường độ tương tác giữa ánh sáng và vật chất. Cảm biến có độ nhạy cao cho phép phát hiện nhanh các chất ở nồng độ siêu nhỏ và cho phép chuẩn đoán được bệnh trong thời gian tiền nhiễm bệnh. Trong mấy chục năm qua, cảm biến khí H2 được ứng dụng rộng rãi như ứng dụng trong vận chuyên, lưu trữ khí H2 và các tế nao năng lượng, pin năng lượng. Khí H2 có đặc điểm không màu, không mùi, dé bắt cháy nên kỹ thuật cảm biến khí H2 thương khác so với các kỹ thuật cảm biến truyền thống.

Các kỹ thuật cảm biến khác nhau được sử dụng gần đây dé đo và phát hiện khí H2 như cảm biến sử dụng oxit kim loại, cảm biến điện hoá, cảm biến điện nhiệt và cách tử Bragg sử dụng các chất nhạy H2 như WO3 va Pt. Tuy nhiên, yêu cầu về cảm biến H2 cần có độ nhạy cao, có đặc tính lựa chọn, đặc hiệu tốt và dải đo rộng thì chỉ có thể thực hiện được băng công nghệ cảm biến quang tích hợp. Trong nghiên cứu này, đề tài thiết kế một số cấu trúc cảm biến quang tích hợp mới đo khí H2 có độ nhạy, dải đo rộng và kích thước nhỏ. Cấu trúc cảm biến được thiết kế trên ống dẫn sóng nano silic (Silicon nanowire) nên tương thích với công nghệ chế tao CMOS (Complementary Metal Oxide Semiconductor) hiện nay.

Bởi vay, thiết bị cảm biến có ưu điểm là kích thước 2 cực nhỏ, rẻ tiền, dé dang đóng gói va có khả năng chế tạo hàng loạt dùng công nghệ chế tạo mạch vi điện tử. Cảm biến quang trong nghiên cứu này có thê tích hợp trên một chip duy nhất và có thé xem như là một ứng cử viên cho nền tang phòng thí nghiệm trên một chip (Lab on chip). Giới thiệu chung về cấu trúc và nguyên lý của cảm biến quang Dé có cái nhìn khái quát về công nghệ cảm biến quang, trong Hình 1 dé tài chỉ ra sơ đồ tổng quát của một hệ thống cảm biến quang. Nguồn phát tín hiệu quang được đưa vào bộ cảm biến qua sợi quang đầu vào.

Đầu ra của bộ cảm biến được nối với một bộ thu quang. Cường độ, bước sóng, pha hay độ phân cực của tín hiệu ra sẽ thay đổi phụ thuộc vào môi trường cần đo. Băng cách đo sự thay đôi của các tham số đó, tham số môi trường cần đo có thê được xác định. a ~ ⁄ ` ⁄ ` - Soi quang / - \ Nguôn quang Vùng cân đo — Bộ thu quang ` / N 7 ` 4 ~ a Hình 1.

Cấu trúc chung của hệ thống cảm biến quang Cảm biến quang (optical sensor) có rất nhiều ưu điểm so với các cảm biến khác như tránh được nhiễu điện từd, có độ nhạy cao, tương thích với hệ thống thông tin quang, phản ứng nhanh và băng thông cực lớn. Cảm biến quang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau như y sinh, môi trường và quân sự. Các loại cảm biến ứng dụng trong y sinh và môi trường như cảm biến phân tử, DNA, độ pH, các chất kim loại nặng, v.thường yêu cầu đạt được một vài tham số hiệu năng cao hơn so với các loại cảm biến khác. Đặc biệt, trong lĩnh vực y sinh, cảm biến y sinh thường yêu cầu phải có độ nhạy cực cao và không bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh như nhiệt độ và áp suất.

Điều này chỉ có thé đạt được khi dùng cảm biến quang. Các cảm biến quang có thé đạt được độ nhạy cao, kích thước nhỏ va giá thành rẻ.2 chỉ ra cấu trúc và nguyên tắc chung của cảm biến quang không dùng nhãn (label-free) dựa vào thay đổi chiết suất. Khi xuất hiện chất cần đo, chiết suất của vỏ ông dẫn sóng thay đổi do vậy đặc tính truyền dẫn của ánh sáng qua cấu trúc thay đổi. Nếu ta đo được sự thay đổi này, ta sẽ biết được chat cần đo.

Target molecule Buffer solution Light intensity Biorecognition molecule Hình 1.2 Nguyên tắc chung của cảm biến quang không dùng nhãn Hình 1.3 là sơ đồ tổng quát của một hệ thong cam bién quang với một SỐ ứng dụng cu thé. Nguồn phat tín hiệu quang được đưa vào bộ cảm biến qua sợi quang đầu vào. Đầu ra của bộ cảm biến được nối với một bộ thu quang. Cường độ, bước sóng, pha hay độ phân cực của tín hiệu ra sẽ thay đôi phụ thuộc vào chat và môi trường cần đo.

Bằng cách đo sự thay đổi của các tham số đó, tham số môi trường va chất cần đo có thé được xác định. Khi môi trường cần đo bao phủ xung quanh lớp vỏ của ống dan sóng, chiết suất hiệu dụng của ống dan sóng sẽ thay đổi. Bằng cách đo sự thay đổi của chiết suất hiệu dụng trong ống dẫn sóng, các tham số cần đo có thể được xác định. Interface chemistry Fiber optic fluorescence SPR chemiluminescence Pa " Planar guidewave ki =| DNAzyme Interferometer | Colorimetric = ¡ Aptamer Toxins 1 Ø af Cell aie a Targets Biorecognition molecules Optical transducers Signal processing Hình 1.Cau trúc chung và ứng dung của hệ thong cảm biến quang Yêu cầu về phân tích, định lượng nhanh, chính xác các chất sinh học như glucose, protein, DNA, virus,.ở nồng độ siêu nhỏ là một yêu cầu quan trọng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng của các ngành y tế, môi trường, thực phẩm, nông nghiép,.Lay vi dụ thông qua việc phat hiện các protein đặc trưng, đột biến gen, kháng nguyên và kháng thể trong bệnh phẩm, cho phép chuẩn đoán nhanh, chính xác nhiều bệnh nguy hiểm như ung thư, lây nhiễm 4 virus, sản phẩm đột biến gen, tiêu đường,.

Những thành tựu đột phá trong lĩnh vực sinh học phân tử và y sinh, hóa học đến nay đã xác định được khoảng gần 200 chất đánh dấu sinh học (biological maker) [5]. Như vậy mở ra khả năng mới cho nghiên cứu và ứng dụng trong các ngành liên quan như sinh học, y học, dược phẩm, nông nghiệp, môi trường. Các loại cảm biến ứng dụng trong y sinh và môi trường như cảm biến phân tử, DNA, độ pH, các chất kim loại nặng, v.thường yêu cầu đạt được một vài tham số hiệu năng cao hơn so với các loại cảm biến khác. Đặc biệt, trong lĩnh vực y sinh, cảm biến y sinh thường yêu cầu phải có độ nhạy cực cao và không bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh như nhiệt độ và áp suất.

Điều này chỉ có thé đạt được khi dung cảm biến quang tích hợp. Cảm biến quang có thể được chia ra làm hai kiểu dựa vào cơ chế cảm biến và cau trúc cảm biến. Cơ chế cảm biến quang Dựa vào các hiện tượng vật lý ứng dụng trong các bộ cảm biến, người ta chia ra các loại cảm biến sau: a) Cảm biến huỳnh quang Khi ánh sáng truyền qua sợi quang được bao phủ bởi môi trường (ví dụ như phân tử y sinh) cần đo, các phân tử của môi trường sẽ được kích thích từ trạng thái có mức năng lượng thấp lên mức năng lượng cao hơn. Các phân tử ở trạng thái này không bên, có xu hướng chuyền về các mức năng lượng thấp hơn và phát ra photon.

Hiện tượng này gọi là hiện tượng kháng thé huỳnh quang và có thé được sử dụng dé phát hiện sự có mặt của phân tử y sinh nào đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ