Nghiên cứu mô phỏng và công nghệ chế tạo transistor có độ linh động điện tử cao dựa trên GaN

Khám phá nghiên cứu về transistor GaN độ linh động cao: mô phỏng, công nghệ chế tạo tiên tiến. Ứng dụng tiềm năng và phát triển linh kiện bán dẫn mới.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

149
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BÁN DẪN GaN VÀ LINH KIỆN GaN HEMT

1.1. Tổng quan về vật liệu bán dẫn vùng cấm rộng

1.2. Thông số kỹ thuật của linh kiện bán dẫn vùng cấm rộng

1.3. Hệ số phẩm chất Baliga (Baliga’s Figure of merit - BFoM)

1.4. Hiệu suất chuyển đổi điện

1.5. Công nghệ chế tạo phiến bán dẫn GaN

1.6. Tổng quan về transistor dựa trên bán dẫn có độ linh động điện tử cao

1.7. Cấu trúc HEMT cơ bản. Phân cực tự phát và phân cực áp điện

1.8. Nguyên lý hoạt động của HEMT

1.9. Các thiết kế cho linh kiện GaN HEMT

1.10. Ứng dụng của linh kiện GaN HEMT

1.11. Kết luận chương I

2. CHƯƠNG 2: MÔ PHỎNG VẬT LIỆU GaN VÀ LINH KIỆN HEMT

2.1. Mô phỏng động lực học phân tử - Molecular Dynamics

2.2. Hệ ba nguyên AlxGa1-xN

2.3. Nghiên cứu mối tương quan cấu trúc và tính chất cơ học của HfO2 vô định hình dưới tác động của áp suất

2.4. Nghiên cứu các thuộc tính cấu trúc và điện tử của màng siêu mỏng nano GaN bằng phương pháp Nguyên lý ban đầu

2.5. Mô phỏng cấu trúc GaN HEMT bằng phần mềm Matlab

2.6. Xây dựng mô hình điện của linh kiện HEMT và MOS-HEMT trên cơ sở bán dẫn AlxGa1-xN/GaN

2.7. Mô phỏng linh kiện HEMT kênh ngắn

2.8. Kết luận chương II

3. CHƯƠNG 3: CHẾ TẠO THỬ NGHIỆM LINH KIỆN HEMT

3.1. Mô tả chung về quy trình công nghệ chế tạo linh kiện GaN HEMT

3.2. Thiết kế bộ MASK chế tạo linh kiện HEMT

3.3. Quy trình công nghệ chế tạo GaN HEMT

3.4. Làm sạch bề mặt mẫu bán dẫn. Nghiên cứu chế tạo tiếp xúc Ohmic

3.5. Nghiên cứu chế tạo tiếp xúc Schottky

3.6. Khảo sát đặc trưng điện của linh kiện thực nghiệm

3.7. Mô phỏng linh kiện HEMT đã chế tạo

3.8. Kết luận chương III

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CẤU TRÚC MOS-HEMT SỬ DỤNG LỚP ĐIỆN MÔI HIGH-K

4.1. Cấu trúc MOS HEMT

4.2. Chế tạo màng mỏng ô-xít Al2O3 trên đế bán dẫn Si bằng phương pháp lắng đọng lớp nguyên tử ALD

4.3. Công nghệ chế tạo

4.4. Kết quả đo C-V và tính toán mật độ sai hỏng tại phân biên

4.5. Khảo sát cấu trúc MOS Au/ALD-HfO2/GaN

4.6. Ảnh hưởng chất lượng đế lên đặc trưng C-V của tụ MOS HfO2/GaN

4.7. Ảnh hưởng chiều dày lớp ô-xít lên đặc trưng C-V của tụ MOS HfO2/GaN

4.8. Nghiên cứu tính chất điện của linh kiện MOS HEMT

4.9. Kết luận chương IV

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Transistor GaN HEMT Tổng quan tiềm năng ứng dụng

Thế kỷ 20 chứng kiến sự trỗi dậy của công nghệ vi điện tử dựa trên silicon. Tuy nhiên, giới hạn vật lý của silicon đã thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm vật liệu thay thế. GaN nổi lên như một ứng cử viên sáng giá, đặc biệt trong các ứng dụng bán dẫn công suất. Transistor GaN có tần số làm việc cao, nhiệt độ làm việc cao, điện trường đánh thủng cao (2×106 V/cm) và vận tốc chuyển động của điện tử lên tới 107 cm/s. Các đặc tính này khiến GaN HEMT trở nên lý tưởng cho nhiều ứng dụng, thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học và nhà sản xuất trên toàn thế giới. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức, bao gồm sai lệch cấu trúc mạng tinh thể, thất thoát dòng cực cửa và điện trở tiếp xúc lớn, cần được giải quyết để khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu này.

1.1. Tổng quan về Vật liệu Bán dẫn GaN

GaN (Gallium Nitride) là một vật liệu bán dẫn vùng cấm rộng (Wide Band Gap – WBG) sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với silicon. Nhờ vào độ bền nhiệt và điện áp cao, GaN có thể hoạt động tốt trong những môi trường khắc nghiệt. Điều này mở ra cơ hội ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như điện tử công suất, RF, và quang điện tử. Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc cải thiện chất lượng GaN crystalgiảm thiểu các khuyết tật để nâng cao hiệu suất của thiết bị.

1.2. Cấu trúc Transistor GaN Độ Linh Động Điện tử Cao HEMT

HEMT (High Electron Mobility Transistor) là một loại transistor trường sử dụng dị cấu trúc để tạo ra một kênh dẫn hai chiều (2DEG) với độ linh động điện tử cao. Trong GaN HEMT, lớp AlxGa1-xN được sử dụng để tạo ra kênh dẫn này. Phân cực tự phát và phân cực áp điện đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành 2DEG. Việc tối ưu hóa cấu trúc và thành phần Al là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao.

II. Thách thức Chế tạo GaN HEMT Khuyết tật và Điện trở

Mặc dù có nhiều ưu điểm, quá trình chế tạo transistor GaN đối mặt với những thách thức không nhỏ. Khuyết tật mạng tinh thể là một vấn đề lớn, ảnh hưởng đến độ tin cậyhiệu năng của thiết bị. Điện trở tiếp xúc cao giữa kim loại và bán dẫn cũng là một trở ngại. Các nghiên cứu tập trung vào việc giảm thiểu khuyết tật thông qua các kỹ thuật nuôi cấy tiên tiếntối ưu hóa quy trình chế tạo tiếp xúc. Ngoài ra, việc quản lý nhiệt cũng là một yếu tố quan trọng, do GaNmật độ công suất cao, cần có các giải pháp tản nhiệt hiệu quả để đảm bảo độ ổn định của thiết bị.

2.1. Ảnh hưởng của Khuyết tật Mạng Tinh Thể đến Hiệu năng

Khuyết tật mạng tinh thể trong vật liệu GaN có thể dẫn đến nhiều vấn đề, bao gồm giảm độ linh động điện tử, tăng dòng rò, và giảm điện áp đánh thủng. Các khuyết tật này có thể hình thành trong quá trình nuôi cấy hoặc chế tạo. Các kỹ thuật như nuôi cấy epitaxyxử lý nhiệt được sử dụng để giảm thiểu số lượng và ảnh hưởng của các khuyết tật này.

2.2. Giải pháp Giảm Điện Trở Tiếp Xúc Ohmic trong GaN HEMT

Điện trở tiếp xúc Ohmic cao có thể giảm đáng kể hiệu năng của GaN HEMT. Các phương pháp để giảm điện trở tiếp xúc bao gồm ủ nhiệt, cấy ion, và sử dụng kim loại có công thoát phù hợp. Việc tối ưu hóa quy trình ủ nhiệt là rất quan trọng để đạt được điện trở tiếp xúc thấp mà không gây ra các vấn đề khác như khuếch tán kim loại.

2.3 Tản nhiệt hiệu quả cho Transistor GaN công suất

GaN HEMT công suất tạo ra lượng nhiệt lớn trong quá trình hoạt động. Tản nhiệt không hiệu quả có thể dẫn đến quá nhiệt, giảm hiệu năng, và thậm chí là hỏng hóc thiết bị. Các phương pháp tản nhiệt bao gồm sử dụng tấm tản nhiệt, quạt làm mát, và chất lỏng làm mát. Thiết kế của transistor cũng có thể được tối ưu hóa để cải thiện khả năng tản nhiệt.

III. Phương pháp Mô phỏng Vật liệu GaN HEMT Tối ưu Thiết kế

Mô phỏng đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu và phát triển GaN HEMT. Các phương pháp mô phỏng vật liệumô phỏng thiết bị được sử dụng để hiểu rõ hơn về hành vi của GaNtối ưu hóa thiết kế của transistor. Mô phỏng động lực học phân tử (MD) được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc và tính chất của GaN. Mô phỏng nguyên lý ban đầu (Ab initio) được sử dụng để tính toán các đặc tính điện tử. Mô phỏng thiết bị được sử dụng để dự đoán hiệu năng của GaN HEMTtối ưu hóa các thông số thiết kế.

3.1. Mô phỏng Động lực học Phân tử MD cho Vật liệu GaN

Mô phỏng MD là một phương pháp tính toán mô phỏng chuyển động của các nguyên tử trong một hệ thống. Trong nghiên cứu GaN, MD được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc, tính chất cơ học, và tính chất nhiệt của vật liệu. Kết quả mô phỏng có thể giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến tính chất của GaN.

3.2. Mô phỏng Nguyên lý Ban đầu Ab initio cho GaN HEMT

Mô phỏng Ab initio là một phương pháp tính toán các đặc tính điện tử của vật liệu dựa trên các định luật cơ bản của vật lý. Trong nghiên cứu GaN HEMT, Ab initio được sử dụng để tính toán cấu trúc vùng năng lượng, mật độ trạng thái, và các đặc tính vận chuyển điện tử. Kết quả mô phỏng có thể giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của GaN HEMT.

3.3. Ứng dụng phần mềm Matlab trong Mô phỏng Transistor GaN HEMT

Phần mềm Matlab là một công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa và mô phỏng các hệ thống kỹ thuật. Trong nghiên cứu GaN HEMT, Matlab có thể được sử dụng để xây dựng mô hình điện của transistor và mô phỏng các đặc tính điện như đường đặc tuyến I-V và đường đặc tuyến truyền đạt. Kết quả mô phỏng có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế của GaN HEMT.

IV. Nghiên cứu Chế tạo Thực nghiệm Transistor GaN HEMT

Quá trình chế tạo thực nghiệm là bước quan trọng để hiện thực hóa các thiết kế GaN HEMT. Quy trình bao gồm nhiều bước, từ làm sạch bề mặt mẫu bán dẫn đến tạo tiếp xúc Ohmic và Schottky. Các kỹ thuật như quang khắc, ăn mòn, và lắng đọng màng mỏng được sử dụng để tạo ra cấu trúc transistor. Việc khảo sát đặc trưng điện của linh kiện thực nghiệm là cần thiết để đánh giá hiệu năngso sánh với kết quả mô phỏng. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để cải tiến quy trình chế tạotối ưu hóa thiết kế.

4.1. Quy trình Công nghệ Chế tạo Transistor GaN HEMT

Quy trình chế tạo GaN HEMT bao gồm nhiều bước phức tạp. Bắt đầu bằng việc làm sạch bề mặt mẫu bán dẫn để loại bỏ các tạp chất. Tiếp theo là tạo tiếp xúc Ohmic để đảm bảo kết nối điện tốt với nguồn và cực máng. Tiếp xúc Schottky được tạo ra để điều khiển dòng điện qua transistor. Các bước quang khắc và ăn mòn được sử dụng để tạo ra cấu trúc transistor theo thiết kế.

4.2. Nghiên cứu Chế tạo Tiếp xúc Ohmic Điện trở Thấp

Tiếp xúc Ohmic điện trở thấp là rất quan trọng để giảm thiểu tổn thất công suấtcải thiện hiệu năng của GaN HEMT. Các phương pháp để giảm điện trở tiếp xúc Ohmic bao gồm ủ nhiệt, cấy ion, và sử dụng kim loại có công thoát phù hợp. Việc tối ưu hóa quy trình ủ nhiệt là rất quan trọng để đạt được điện trở tiếp xúc thấp mà không gây ra các vấn đề khác.

4.3. Khảo sát Đặc trưng Điện của Linh kiện GaN HEMT Thực nghiệm

Sau khi chế tạo, cần khảo sát đặc trưng điện của GaN HEMT để đánh giá hiệu năngso sánh với kết quả mô phỏng. Các đặc trưng điện quan trọng bao gồm đường đặc tuyến I-V, đường đặc tuyến truyền đạt, và điện áp đánh thủng. Các kết quả khảo sát cung cấp thông tin quan trọng để cải tiến quy trình chế tạotối ưu hóa thiết kế.

V. MOS HEMT GaN Nghiên cứu Lớp Điện Môi High k

Cấu trúc MOS-HEMT là một cải tiến so với HEMT truyền thống, sử dụng một lớp điện môi giữa cực cổng và lớp bán dẫn. Điều này giúp giảm dòng rò cực cổngcải thiện điện áp ngưỡng. Các vật liệu high-k như HfO2 được sử dụng làm lớp điện môi để tăng điện dungcải thiện hiệu năng. Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo lớp điện môi chất lượng caokhảo sát ảnh hưởng của lớp điện môi đến đặc trưng điện của MOS-HEMT GaN.

5.1. Cấu trúc và Ưu điểm của MOS HEMT GaN

Việc tích hợp lớp điện môi vào GaN HEMT, tạo ra cấu trúc MOS-HEMT, mang lại nhiều lợi ích. Lớp điện môi giúp cách ly cực cổng khỏi lớp bán dẫn, giảm dòng rò cực cổngcải thiện độ tin cậy. Nó cũng cho phép điều chỉnh điện áp ngưỡng, giúp tối ưu hóa hiệu năng của transistor.

5.2. Ứng dụng Vật liệu High k HfO2 trong MOS HEMT

Vật liệu high-k như HfO2hằng số điện môi cao, cho phép tạo ra lớp điện môi mỏng hơn với điện dung tương đương. Điều này giúp cải thiện hiệu năng của MOS-HEMTgiảm kích thước của thiết bị. Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo lớp HfO2 chất lượng caokhảo sát ảnh hưởng của lớp HfO2 đến đặc trưng điện của MOS-HEMT GaN.

VI. Kết luận và Hướng Nghiên cứu Transistor GaN Tương Lai

Nghiên cứu và chế tạo transistor GaN độ linh động điện tử cao đã đạt được những tiến bộ đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết để khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ này. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm cải thiện chất lượng vật liệu GaN, tối ưu hóa quy trình chế tạo, phát triển các cấu trúc transistor mới, và ứng dụng GaN trong các lĩnh vực mới. Với những nỗ lực không ngừng, GaN hứa hẹn sẽ đóng vai trò quan trọng trong công nghệ điện tử của tương lai.

6.1. Tóm tắt các Kết quả Nghiên cứu Chính

Luận án này đã trình bày các kết quả nghiên cứu về mô phỏng và chế tạo transistor GaN độ linh động điện tử cao. Các kết quả chính bao gồm phát triển mô hình mô phỏng GaN HEMT, chế tạo tiếp xúc Ohmic điện trở thấp, và nghiên cứu cấu trúc MOS-HEMT với lớp điện môi high-k. Các kết quả này đóng góp vào việc nâng cao hiểu biết về công nghệ GaNmở ra những hướng nghiên cứu mới.

6.2. Triển vọng và Ứng dụng của Transistor GaN trong Tương Lai

Transistor GaN có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm điện tử công suất, RF, và quang điện tử. Với những ưu điểm vượt trội, GaN hứa hẹn sẽ thay thế silicon trong nhiều ứng dụng và mở ra những khả năng mới cho công nghệ điện tử.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về vật liệu bán dẫn GaN và linh kiện GaN HEMT Trong chương này, tác giả đưa ra các giới thiệu tổng quan về vật liệu bán dẫn vùng cấm rộng GaN cũng như linh kiện GaN HEMT. Các công bố cập nhật về linh kiện HEMT cũng được tác giả tổng quan trong chương này. Chương 2: Mô phỏng vật liệu GaN và linh kiện GaN HEMT Trong chương này, tác giả trình bày các phương pháp mô phỏng, mô hình hóa và quy trình mô phỏng cũng như các kết quả thu được. Các phương pháp bao gồm: mô phỏng MD – Molecular Dynamics, mô phỏng Nguyên lý ban đầu – Ab initio và mô hình hóa linh kiện HEMT bằng phần mềm Matlab.

Chương 3: Chế tạo thử nghiệm linh kiện HEMT Trong chương này, tác giả đưa ra các kết quả thu được sau khi tiến hành các bước trong quá trình chế tạo thử nghiệm: thiết kế MASK, chế tạo điện cực tiếp xúc Ohmic, chế tạo điện cực Schottky, đo đạc một vài đặc trưng điện của linh kiện chế tạo được như đặc trưng điện áp (I – V). Chương 4: Nghiên cứu chế tạo cấu trúc MOS - HEMT sử dụng lớp điện môi high-k Trong chương này, tác giả cũng tiến hành chế tạo thử nghiệm cấu trúc MOS ứng dụng cho linh kiện MOS – HEMT và đo đạc các đặc trưng như đặc trưng điện dung – điện áp (C – V) cũng như nghiên cứu các ảnh hưởng của chiều dày đế, chất lượng đế lên đặc trưng C – V của tụ MOS. Bên cạnh đó, tác giả cũng tiến hành phát triển mô hình mô phỏng đã xây dựng tại chương 2 cho linh kiện HEMT nhằm mô phỏng và mô hình hóa linh kiện MOS – HEMT. TỔNG QUAN VỀ BÁN DẪN GaN VÀ LINH KIỆN GaN HEMT 1.

Tổng quan về vật liệu bán dẫn vùng cấm rộng Trong những năm gần đây, việc hạn chế phát triển năng lượng điện dựa trên nguyên liệu hóa thạch và sự tăng trưởng nhanh chóng tiêu thụ năng lượng toàn cầu đã dẫn đến sự phát triển bùng nổ các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió, kết hợp với các hệ thống chuyển đổi và lưu trữ năng lượng như ắc quy, pin nhiên liệu và các phương tiện sử dụng năng lượng điện như ô tô, xe máy, xe đạp điện. Việc thay thế năng lượng hóa thạch bằng các nguồn năng lượng tái tạo với giá cả phải chăng, đồng thời tăng hiệu suất của các thiết bị chuyển đổi năng lượng và phát điện bằng các thiết bị và kỹ thuật điều khiển mạch điện tốt hơn đã trở thành một trong các vấn đề được nghiên cứu rộng rãi trên toàn thế giới [13]. Ngoài ra, các yêu cầu như tần số chuyển mạch cao, tổn hao chuyển mạch thấp, mật độ năng lượng cao cũng như kích thước nhỏ gọn cũng được kỳ vọng là sẽ tiếp tục phát triển nhằm hỗ trợ cho sự phát triển của các công nghệ hiện đại như Internet vạn vật (Internet of Things – IoT) và công nghiệp 4. Hiện nay, các transistor công suất đang được sử dụng rất phổ biến trong nhiều hệ thống chuyển đổi và lưu trữ điện năng.

Do đó, việc tăng hiệu suất chuyển đổi trong các linh kiện bán dẫn công suất là rất quan trọng để đạt được hiệu suất tốt hơn trong một hệ thống hoặc thiết bị ứng dụng. Nâng cao hiệu suất chuyển đổi điện năng có nghĩa là cải thiện tỷ lệ sử dụng năng lượng tổng thể. Điều này đặt ra một thách thức ngày càng lớn trong việc đưa ra các giao thức thiết kế mới, đóng gói mới và thậm chí cả vật liệu bán dẫn mới. Vật liệu thường được sử dụng để chế tạo transistor hiện nay là Si, nhưng công nghệ silicon đã đạt đến các giới hạn vật lý của nó nên khó đáp ứng các yêu cầu như điện áp đánh thủng cao, mật độ công suất lớn, tổn hao thấp, môi trường hoạt động khắc nghiệt của hệ thống điện bao gồm bức xạ, tiếp xúc với nhiệt độ cao và chu trình nhiệt phạm vi rộng.

Như vậy, việc nỗ lực nghiên cứu cả về lý thuyết và thực nghiệm đã tập trung vào việc tìm ra các giải pháp thay thế để tăng hiệu suất của các linh kiện thành phần công suất cao, thông qua việc sử dụng các vật liệu bán dẫn thế hệ mới là hết sức cấp thiết [14]. So sánh một vài tính chất của Si, gallium nitride (GaN) và silic carbide (SiC) cho các ứng dụng bán dẫn công suất [15]. Trong những năm gần đây, các linh kiện chuyển mạch được chế tạo dựa trên vật liệu bán dẫn vùng cấm rộng (WBG) như GaN và SiC đã được nghiên cứu kỹ lưỡng để khai thác được đầy đủ tiềm năng của chúng. Các linh kiện này, với thiết kế phù hợp, không chỉ mang lại lợi ích cho các hệ thống chuyển đổi điện năng hiện có mà còn cung cấp các khả năng mới trong việc cải thiện một số hệ thống điện tử công suất hiện có [16].

Như có thể thấy trong hình 1.1, SiC có tính dẫn nhiệt vượt trội, trong khi GaN có độ rộng vùng cấm và độ linh động điện tử cao nhất. Các linh kiện làm từ vật liệu SiC vượt trội hơn nhiều so với các linh kiện tương ứng từ vật liệu Si trong các ứng dụng công suất cao (hơn 600 W) và hiện được coi là phù hợp nhất để chuyển đổi công suất ở mức điện áp nói trên. Tuy nhiên, chế tạo vật liệu chất lượng cao SiC là khá hạn chế do giá thành cao. Do đó, các linh kiện dựa trên vật liệu GaN được coi là các lựa chọn thay thế tiềm năng cho các thiết bị sử dụng trong các ứng dụng tại điện áp mức thấp đến trung bình.

Tuy nhiên, điện áp ngưỡng rất thấp (Vth) của các linh kiện GaN HEMT thông thường là một vấn đề kỹ thuật cần được cải thiện trong các ứng dụng thực tế [17].1 chỉ ra những ưu điểm đáng kể của GaN cũng như SiC so với Si truyền thống trong các ứng dụng bán dẫn công suất. Tính chất của một vài bán dẫn [18]. Đại lượng (đơn vị) Si SiC GaN Độ rộng vùng cấm, 𝑊𝑔 (eV) 1,12 3,26 3,39 Hằng số điện môi, 𝜀𝑟 11,9 10,0 9,5 Độ dẫn nhiệt, 𝜆 (W/K.cm) 1,5 4,0 1,3 Điện trường tới hạn, 𝐸𝑐𝑟𝑖𝑡 (M.V/cm) 0,3 2,2 3,3 Vận tốc điện tử bão hòa, 𝜐𝑠𝑎𝑡 (107 cm/s) 1 2 2,5 Độ linh động điện tử, 𝜇𝑛 (cm2/V.s) 1400 900 1800 Nồng độ hạt tải thuần, 𝑛𝑖 (cm-3) 1 × 1010 8 × 109 2 × 1010 Hệ số phẩm chất tương đối so với Si 1 500 3270 Có thể thấy hầu hết các thông số của GaN vượt trội hơn so với SiC và Si, đặc biệt chỉ số Baliga’s Figures of Merit (FoM) cao hơn ba lần so với SiC và hàng nghìn lần so với Si. Trong khi SiC cung cấp độ dẫn nhiệt vượt trội (có giá trị là 4 W/Kcm so với 1,5 W/Kcm của Si và 1,3 W/Kcm của GaN) thì GaN lại có được độ rộng vùng cấm lớn cũng như độ linh động điện tử cao nhất (𝐸𝐺 =3,4 eV so với 1,12 eV của Si và 3,2 eV của SiC và 𝜇𝑛 = 1800 cm2/V.s so với giá trị 1400 cm2/V.s của Si và 900 cm2/V.

Độ dẫn nhiệt của GaN thấp hơn SiC, có nghĩa là thiết bị SiC sẽ hoạt động với hiệu suất tốt hơn trong điều kiện nhiệt độ cao. Thông số kỹ thuật của linh kiện bán dẫn vùng cấm rộng Sự khác biệt nổi trội của GaN HEMT so với linh kiện Silic truyền thống là linh kiện HEMT được chế tạo từ các màng vật liệu bán dẫn có năng lượng vùng cấm rộng và khác nhau, được gọi là chuyển tiếp dị thể [19]. Các điện tử trong linh kiện HEMT dịch chuyển từ vật liệu có vùng cấm rộng hơn sang vật liệu có vùng cấm nhỏ hơn, tạo ra một lớp khí điện tử 2 chiều (2DEG). Độ linh động điện tử (𝜇𝑛 ) tại lớp khí điện tử 2 chiều đạt giá trị cao bất thường ở nhiệt độ phòng do hiệu ứng tán xạ giảm [20].

HEMT có thể hoạt động ở tần số cao hơn so với các linh kiện bán dẫn thông thường và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tần số cao như các thiết bị radar trong ngành thông tin và truyền thông [21]. 13 Lớp 2DEG trong cấu trúc AlxGa1-xN /GaN được hình thành dựa trên kết quả có được từ hiệu ứng phân cực tự phát và phân cực áp điện tại lớp AlxGa1-xN. Đối với cấu trúc dị thể, giá trị mật độ hạt dẫn trong lớp 2DEG điển hình là 1x1013 cm-2 với nồng độ Al là ~ 20-30 %. Một số thông số kỹ thuật của linh kiện bán dẫn vùng cấm rộng được phân tích và đánh giá như sau.

Hệ số phẩm chất Baliga (Baliga’s Figure of merit - BFoM) Hình 1. Hệ số phẩm chất của Si, SiC và GaN [22]. Đường BFoM thấp hơn ứng với vật liệu có tính chất tốt hơn. Thông số phẩm chất hay hệ số phẩm chất BFoM được sử dụng để so sánh tính chất của vật liệu cho các linh kiện bán dẫn công suất.

Giá trị của BFoM được xác định bằng tích của điện trở linh kiện nhân với tổng điện tích bề mặt cực cổng (𝑅 ∗ 𝑄) tại một giá trị điện áp và dòng điện cần thiết để chuyển mạch. Thông thường BFoM “đơn cực” hoặc “Baliga”, được xác định bởi công thức [23] : 𝑉𝐵2 𝜀 𝜇 𝐸3 = 𝑠 𝑛 𝐶 (1.1) 𝑅𝑜𝑛,𝑠𝑝 4 trong đó 𝑉𝐵 là điện áp đánh thủng, 𝑅𝑜𝑛,𝑠𝑝 là điện trở của linh kiện ở trạng thái BẬT nhân với diện tích linh kiện, 𝜀𝑠 là hằng số điện môi của chất bán dẫn, 𝜇𝑛 là độ linh động của điện tử và 𝐸𝐶 là điện trường tới hạn. 14 Giá trị BFoM thấp hơn dẫn đến hiệu suất cao hơn trong bộ chuyển đổi DC-DC tần số cao [24].2 cho thấy đường BFoM cho ba vật liệu nói trên [25]. GaN và SiC có hệ số phẩm chất được cải thiện rõ rệt so với Si [26].

Hiệu suất chuyển đổi điện Trong quá trình chuyển đổi, tổn hao điện năng có thể được phân loại thành 2 dạng chính là tĩnh và động. Tổn hao động là do quá trình nạp và phóng điện của tụ ký sinh (C) trong quá trình chuyển mạch [27]. Trong trường hợp của transistor, điện dung ký sinh bao gồm điện dung đầu vào (𝐶𝑖𝑛 ) và điện dung đầu ra (𝐶𝑜𝑢𝑡 ). Điện dung đầu vào thường có giá trị cao hơn, và có thể chi phối tổn hao công suất động trong các ứng dụng điện áp thấp.

Tuy nhiên, tổn hao công suất do điện dung đầu ra sẽ chiếm ưu thế và có thể rất lớn khi các thiết bị sử dụng điện áp cao [28]. Vì vậy, tổn hao động sẽ được xác định như sau: 𝑃𝑑𝑦𝑛𝑎𝑚𝑖𝑐 = 𝑓𝐶𝑜𝑢𝑡 𝑉𝐵 2 (1.3) Trong đó, 𝑓 là tần số chuyển mạch và 𝑉𝐵 là điện áp đánh thủng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ