Nghiên Cứu Giá Trị Tỷ Số ApoB/ApoA1 Để Đánh Giá Nguy Cơ Tim Mạch Trên Bệnh Nhân Tăng Huyết Áp

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu giá trị tỷ số apob, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kỹ Thuật Y Học

2021

102
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỤC LỤC

1.1. DANH MỤC CÁC CH VIẾT TẮT

1.2. DANH MỤC CÁC BẢNG

1.3. DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH

1.4. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.5. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.5.1. Tình hình tăng huyết áp trên thế giới và Việt Nam

1.5.2. Khái niệm, phân loại và cơ chế bệnh sinh của tăng huyết áp

1.5.3. Các yếu tố nguy cơ của tăng huyết áp

1.5.4. Biến chứng của tăng huyết áp

1.5.5. Các bệnh liên quan chặt chẽ tới tăng huyết áp

1.5.6. Tổng quan về apolipoprotein B, apolipoprotein A1

1.5.7. Mối liên quan giữa apoB, apoA1 và bệnh tăng huyết áp

1.5.8. Mối liên quan giữa apoB, apoA1 và bệnh tim mạch

1.5.9. Đánh giá nguy cơ tim mạch dựa vào thang điểm SCORE

1.6. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

1.6.2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

1.6.3. Thiết kế nghiên cứu

1.6.4. Kỹ thuật định lượng apolipoprotein

1.6.5. Tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu

1.6.6. Các biến số trong nghiên cứu

1.6.7. Xử lý số liệu

1.7. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1.7.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

1.7.2. Tương quan giữa apoB/apoA1 và các giá trị lipid và lipoprotein

1.7.3. Khảo sát vai trò của tỷ số apoB/apoA1 trong đánh giá nguy cơ tim mạch trên bệnh nhân THA dựa vào thang điểm SCORE

1.7.4. So sánh giá trị tỷ số apoB/apoA1 và lipid, lipoprotein trên bệnh nhân THA và không THA

1.8. ĐIỂM MẠNH VÀ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Tỷ Số ApoB ApoA1 và Tim Mạch

Tăng huyết áp (THA) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng tỷ người và là yếu tố nguy cơ chính gây ra các bệnh tim mạch. Theo ước tính của WHO, hàng triệu người tử vong mỗi năm do các biến chứng liên quan đến THA. Tại Việt Nam, tỷ lệ THA cũng đang gia tăng nhanh chóng, gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và xã hội. THA thường diễn tiến âm thầm, ít có dấu hiệu cảnh báo, dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, đột quỵ não, và suy tim. Các yếu tố nguy cơ chính gây THA bao gồm béo phì, tiểu đường, hút thuốc, uống rượu và rối loạn lipid máu. Nghiên cứu về các dấu ấn sinh học mới, như tỷ số ApoB/ApoA1, có thể giúp cải thiện việc đánh giá và quản lý nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân THA. ApoBApoA1 là các thành phần quan trọng của lipoprotein, và tỷ lệ giữa chúng có thể phản ánh sự cân bằng giữa các hạt lipoprotein gây xơ vữa và bảo vệ tim mạch. Một nghiên cứu của G Walldius (2006) cho thấy tỷ lệ ApoB/ApoA1 là một yếu tố rủi ro đơn giản và chính xác đối với bệnh tim mạch.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Đánh Giá Nguy Cơ Tim Mạch

Việc đánh giá nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân THA là vô cùng quan trọng để phát hiện sớm và điều trị kịp thời các biến chứng tiềm ẩn. Các xét nghiệm truyền thống như cholesterol toàn phần, LDL-c, và HDL-c có những hạn chế nhất định trong việc dự đoán nguy cơ tim mạch. Do đó, việc sử dụng các dấu ấn sinh học mới như ApoBApoA1, đặc biệt là tỷ số ApoB/ApoA1, có thể cung cấp thông tin giá trị hơn. Theo tác giả S Yusuf (2004), tỷ lệ ApoB/ApoA1 có liên quan mạnh mẽ đến nguy cơ nhồi máu cơ tim. Việc tầm soát và đánh giá nguy cơ tim mạch giúp các bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị phù hợp, bao gồm thay đổi lối sống, sử dụng thuốc hạ lipid máu, và các biện pháp can thiệp khác.

1.2. Vai Trò Của ApoB và ApoA1 Trong Rối Loạn Lipid Máu

ApoB là apolipoprotein chính của LDL-cholesterol (LDL-c), VLDL-cholesterol (VLDL-c) và IDL-cholesterol, các lipoprotein liên quan đến quá trình xơ vữa động mạch. Nồng độ ApoB cao thường phản ánh số lượng hạt lipoprotein gây xơ vữa tăng lên. Ngược lại, ApoA1 là apolipoprotein chính của HDL-cholesterol (HDL-c), một lipoprotein có vai trò bảo vệ tim mạch bằng cách vận chuyển cholesterol từ các tế bào trở lại gan. Nồng độ ApoA1 thấp có thể làm giảm khả năng bảo vệ tim mạch. Tỷ số ApoB/ApoA1 cung cấp một cái nhìn tổng quan về sự cân bằng giữa các lipoprotein gây xơ vữa và bảo vệ, giúp đánh giá nguy cơ tim mạch một cách toàn diện hơn.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Nguy Cơ Tim Mạch ở Bệnh Nhân THA

Mặc dù có nhiều công cụ và xét nghiệm để đánh giá nguy cơ tim mạch, việc dự đoán chính xác nguy cơ ở bệnh nhân THA vẫn còn nhiều thách thức. Các yếu tố nguy cơ truyền thống như cholesterol, LDL-c, và HDL-c có thể không phản ánh đầy đủ nguy cơ thực tế của bệnh nhân. Ngoài ra, các yếu tố khác như kháng insulin, viêm, và stress oxy hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh tim mạch ở bệnh nhân THA. Việc sử dụng các thang điểm đánh giá nguy cơ như SCORE cũng có những hạn chế nhất định, đặc biệt là ở các quần thể có đặc điểm dịch tễ học khác nhau. Do đó, cần có những phương pháp đánh giá nguy cơ tim mạch mới và chính xác hơn, có thể tích hợp nhiều yếu tố nguy cơ khác nhau và phù hợp với từng cá nhân.

2.1. Hạn Chế Của Các Xét Nghiệm Lipid Máu Truyền Thống

Các xét nghiệm lipid máu truyền thống như cholesterol toàn phần, LDL-c, và HDL-c có những hạn chế nhất định trong việc đánh giá nguy cơ tim mạch. Ví dụ, một số bệnh nhân có nồng độ LDL-c bình thường nhưng vẫn có nguy cơ tim mạch cao do số lượng hạt LDL-c nhỏ và đậm đặc tăng lên. Ngoài ra, HDL-c không phải lúc nào cũng có tác dụng bảo vệ tim mạch, và trong một số trường hợp, HDL-c có thể trở nên rối loạn chức năng và mất khả năng bảo vệ. Do đó, việc chỉ dựa vào các xét nghiệm lipid máu truyền thống có thể bỏ sót một số bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao.

2.2. Ảnh Hưởng Của Các Yếu Tố Nguy Cơ Khác Lên Tim Mạch

Ngoài rối loạn lipid máu, các yếu tố nguy cơ khác như kháng insulin, viêm, và stress oxy hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh tim mạch ở bệnh nhân THA. Kháng insulin có thể dẫn đến tăng sản xuất VLDL-c và giảm HDL-c, làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch. Viêm mãn tính có thể làm tổn thương nội mạc mạch máu và thúc đẩy quá trình hình thành mảng xơ vữa. Stress oxy hóa có thể làm biến đổi LDL-c và làm tăng tính oxy hóa của nó, làm tăng khả năng gây xơ vữa. Do đó, việc đánh giá nguy cơ tim mạch cần xem xét đến tất cả các yếu tố nguy cơ này.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tỷ Số ApoB ApoA1 ở Bệnh Nhân THA

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm xác định giá trị của tỷ số ApoB/ApoA1 trong việc đánh giá nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân THA. Nghiên cứu bao gồm việc đo nồng độ ApoBApoA1 ở bệnh nhân THA và nhóm chứng không THA. Các thông số lipid máu khác như cholesterol toàn phần, LDL-c, HDL-c, và triglyceride cũng được đo để so sánh với tỷ số ApoB/ApoA1. Mối tương quan giữa tỷ số ApoB/ApoA1 và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác như huyết áp, chỉ số khối cơ thể (BMI), và tiền sử gia đình cũng được phân tích. Vai trò của tỷ số ApoB/ApoA1 trong việc phân tầng nguy cơ tim mạch dựa trên thang điểm SCORE cũng được đánh giá.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp cắt ngang, so sánh giữa nhóm bệnh nhân THA và nhóm chứng không THA. Đối tượng tham gia nghiên cứu được lựa chọn từ các bệnh nhân đến khám và điều trị tại các cơ sở y tế. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm tuổi, giới tính, và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác. Các đối tượng được loại trừ bao gồm những người có bệnh lý gan thận nặng, bệnh lý viêm nhiễm cấp tính, hoặc đang sử dụng các thuốc ảnh hưởng đến lipid máu.

3.2. Phương Pháp Đo Lường ApoB và ApoA1

Nồng độ ApoBApoA1 được đo bằng phương pháp miễn dịch turbidimetric, một phương pháp xét nghiệm phổ biến và chính xác. Mẫu máu được thu thập sau khi bệnh nhân nhịn ăn qua đêm. Các mẫu máu được xử lý và phân tích tại phòng xét nghiệm trung tâm. Quy trình kiểm soát chất lượng được thực hiện nghiêm ngặt để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả xét nghiệm.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Số ApoB ApoA1 và Nguy Cơ Tim Mạch

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ số ApoB/ApoA1 ở bệnh nhân THA cao hơn đáng kể so với nhóm chứng không THA. Tỷ số ApoB/ApoA1 có tương quan thuận với huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương, cũng như các yếu tố nguy cơ tim mạch khác như BMI và triglyceride. Phân tích hồi quy đa biến cho thấy tỷ số ApoB/ApoA1 là một yếu tố dự đoán độc lập nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân THA, ngay cả sau khi điều chỉnh cho các yếu tố nguy cơ khác. Đánh giá nguy cơ tim mạch dựa trên thang điểm SCORE cho thấy bệnh nhân THA có tỷ số ApoB/ApoA1 cao có nguy cơ tim mạch cao hơn so với những người có tỷ số ApoB/ApoA1 thấp.

4.1. So Sánh Tỷ Số ApoB ApoA1 Giữa Nhóm THA và Nhóm Chứng

So sánh tỷ số ApoB/ApoA1 giữa nhóm THA và nhóm chứng cho thấy sự khác biệt đáng kể. Nhóm THA có tỷ số ApoB/ApoA1 trung bình cao hơn so với nhóm chứng, cho thấy sự mất cân bằng giữa các lipoprotein gây xơ vữa và bảo vệ ở bệnh nhân THA. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê, cho thấy tỷ số ApoB/ApoA1 có thể là một dấu ấn sinh học hữu ích để phân biệt giữa bệnh nhân THA và người không THA.

4.2. Tương Quan Giữa Tỷ Số ApoB ApoA1 và Các Yếu Tố Nguy Cơ

Phân tích tương quan cho thấy tỷ số ApoB/ApoA1 có tương quan thuận với huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương, cũng như các yếu tố nguy cơ tim mạch khác như BMI và triglyceride. Điều này cho thấy tỷ số ApoB/ApoA1 có liên quan chặt chẽ đến các yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống và có thể phản ánh mức độ nghiêm trọng của rối loạn lipid máu và nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân THA.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cho thấy tỷ số ApoB/ApoA1 là một dấu ấn sinh học hữu ích để đánh giá nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân THA. Việc sử dụng tỷ số ApoB/ApoA1 trong thực hành lâm sàng có thể giúp các bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị phù hợp hơn, bao gồm thay đổi lối sống, sử dụng thuốc hạ lipid máu, và các biện pháp can thiệp khác. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc đánh giá vai trò của tỷ số ApoB/ApoA1 trong việc dự đoán các biến cố tim mạch ở bệnh nhân THA, cũng như đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị nhằm cải thiện tỷ số ApoB/ApoA1 và giảm nguy cơ tim mạch.

5.1. Tỷ Số ApoB ApoA1 Trong Thực Hành Lâm Sàng

Việc sử dụng tỷ số ApoB/ApoA1 trong thực hành lâm sàng có thể giúp các bác sĩ đánh giá nguy cơ tim mạch một cách toàn diện hơn. Tỷ số ApoB/ApoA1 có thể được sử dụng để phân tầng nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân THA, giúp xác định những bệnh nhân cần được điều trị tích cực hơn. Ngoài ra, tỷ số ApoB/ApoA1 có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả của các biện pháp điều trị nhằm cải thiện lipid máu và giảm nguy cơ tim mạch.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về ApoB ApoA1 và Tim Mạch

Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc đánh giá vai trò của tỷ số ApoB/ApoA1 trong việc dự đoán các biến cố tim mạch ở bệnh nhân THA, như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, và tử vong do tim mạch. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị nhằm cải thiện tỷ số ApoB/ApoA1 và giảm nguy cơ tim mạch, như thay đổi lối sống, sử dụng thuốc hạ lipid máu, và các biện pháp can thiệp khác.

VI. Kết Luận Tỷ Số ApoB ApoA1 Dấu Ấn Tiềm Năng Cho Tim Mạch

Nghiên cứu này khẳng định vai trò của tỷ số ApoB/ApoA1 như một dấu ấn sinh học tiềm năng trong việc đánh giá nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân THA. Tỷ số ApoB/ApoA1 cung cấp thông tin giá trị hơn so với các xét nghiệm lipid máu truyền thống và có thể giúp các bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị phù hợp hơn. Việc sử dụng tỷ số ApoB/ApoA1 trong thực hành lâm sàng có thể góp phần cải thiện việc quản lý và giảm nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân THA.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ số ApoB/ApoA1 ở bệnh nhân THA cao hơn đáng kể so với nhóm chứng không THA. Tỷ số ApoB/ApoA1 có tương quan thuận với huyết áp và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác. Tỷ số ApoB/ApoA1 là một yếu tố dự đoán độc lập nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân THA. Những phát hiện này cho thấy tỷ số ApoB/ApoA1 là một dấu ấn sinh học hữu ích để đánh giá nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân THA.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Đối Với Y Học Việt Nam

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với y học Việt Nam, nơi tỷ lệ THA và bệnh tim mạch đang gia tăng nhanh chóng. Việc sử dụng tỷ số ApoB/ApoA1 trong thực hành lâm sàng có thể giúp các bác sĩ Việt Nam cải thiện việc đánh giá và quản lý nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân THA, góp phần giảm gánh nặng bệnh tật và cải thiện sức khỏe cộng đồng.

06/06/2025
Nghiên cứu giá trị tỷ số apob

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tăng huyết áp (THA) là một bệnh phổ biến trên thế giới. Theo ước tính của WHO năm 2000 trên thế giới đã có khoảng 972 triệu người bị THA chiếm 26,4% dân số, và có tới 7,5 triệu người tử vong do nguyên nhân trực tiếp là tăng huyết áp. Dự báo đến năm 2025 có khoảng 1,56 tỷ người bị THA [62]. Mỗi năm, trên thế giới có khoảng 17,5 triệu người tử vong do các bệnh về tim mạch.

Trong số các trường hợp mắc bệnh và tử vong do tim mạch hàng năm có khoảng 35% - 40% nguyên nhân do THA [13]. Tại Việt Nam, tỷ lệ THA cũng gia tăng nhanh chóng: Kết quả điều tra dịch tễ học của Viện Tim mạch Trung ương tại 8 tỉnh, thành phố của cả nước năm 2008 cho thấy tỷ lệ người trưởng thành từ 25 tuổi trở lên bị THA là 25,1% [13]. Theo điều tra quốc gia năm 2015 của Cục Y tế dự phòng - Bộ Y tế ở người trưởng thành từ 18 - 69 tuổi tại 63 tỉnh/thành phố cho thấy tỷ lệ THA là 18,9%. Theo thống kê của Bộ Y tế mỗi năm có khoảng 200.000 người tử vong vì bệnh tim mạch, chiếm 33% ca tử vong.

Theo thống kê của Viện Tim Mạch năm 2015, tỷ lệ THA ở người trưởng thành trong độ tuổi 18- 65 chiếm 25%, vậy cứ 4 người trưởng thành thì có một người THA. THA làm tăng nguy cơ tử vong do đột quỵ lên gấp 4 lần và tăng nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch lên gấp 3 lần so với người không mắc bệnh. THA là căn bệnh diễn tiến âm thầm, ít có dấu hiệu cảnh báo. Những dấu hiệu của THA thường không đặc hiệu và người bệnh thường không thấy có gì khác biệt với người bình thường cho đến khi xảy ra tai biến.

Vì vậy, THA mà phần lớn không tìm thấy nguyên nhân khoảng 95%, đang trở thành mối đe dọa toàn thể nhân loại bởi nhiều biến chứng nguy hiểm đặc biệt là các bệnh lý về tim mạch như: Nhồi máu cơ tim, đột quỵ não, suy tim, bệnh mạch vành, NMCT. Thậm chí có thể gây tử vong hoặc để lại các di chứng ảnh hưởng đến. sức khỏe, sức lao động của người bệnh và trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội. Các yếu tố nguy cơ chính gây THA bao gồm béo phì, tiểu đường, hút thuốc, uống rượu, rối loạn lipid máu ngoài chế độ ăn kiêng [18].

Các nghiên cứu khác nhau đã cho thấy mối liên quan chặt chẽ giữa rối loạn lipid máu và THA [19, 52]. Nồng độ lipid và lipoprotein huyết thanh thay đổi được coi là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi độc lập đối với THA, có thể được điều chỉnh bằng chế độ ăn uống, thuốc và tập thể dục. THA không được điều trị dễ bị rối loạn lipid máu, các nghiên cứu cho thấy có sự gia tăng huyết áp với sự gia tăng nồng độ lipid [42]. Các nghiên cứu của Osuji và cộng sự [47], tiết lộ rằng THA không có mô hình đặc hiệu của rối loạn lipid máu và cholesterol toàn phần, triglyceride và tất cả các phân số của lipoprotein có xu hướng bất thường ở bệnh nhân THA hơn so với dân số nói chung.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy nồng độ apoA1 và apoB trong huyết tương và tỷ lệ của chúng là các dấu hiệu sinh hóa nhạy cảm và đặc hiệu hơn đối với nguy cơ mắc bệnh tim mạch so với phép đo lipid và lipoprotein thông thường [43]. Để phòng ngừa các bệnh về THA và tim mạch thì ngoài khuyến cáo của các chuyên gia về giữ lối sống cho phù hợp như: Không ăn mặn, hạn chế bia rượu, mỡ động vật, các thực phẩm chứa nhiều cholesterol, không hút thuốc và thường xuyên vận động thì xét nghiệm các dấu ấn tầm soát đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch trên bệnh nhân THA sẽ giúp cho việc phát hiện chẩn đoán và điều trị kịp thời là vô cùng cần thiết. Hiện nay trên thế giới có rất nhiều xét nghiệm dùng để khảo sát thăm dò đánh giá bệnh lý về THA và tim mạch như: Triglyceride, cholesterol toàn phần, LDL-c, HDL-c apoB, apoA1. Năm 2006 một nghiên cứu của tác giả G Walldius của Thuỵ Điển [59] kết quả cho thấy tỷ lệ apoB/apoA1 là một yếu tố rủi ro đơn giản chính xác và.

mới đối với bệnh về tim mạch, tỷ lệ apoB/apoA1 càng thấp thì nguy cơ tim mạch càng thấp. Tỷ lệ apoB/apoA1 đã được chứng minh là có liên quan mạnh mẽ đến nguy cơ NMCT theo tác giả S Yusuf [65] vào năm 2004. Tại Việt Nam, năm 2003 một nghiên cứu về giá trị apoB và apoA1 của tác giả Trương Quang Bình và cộng sự [1] kết quả cho thấy apoA1 là một xét nghiệm cần thiết để đánh giá nguy cơ bệnh mạch vành nhất là khi có HDL-c bình thường. Câu hỏi đặt ra là giá trị xét nghiệm của nồng độ apoB, apoA1 và tỷ lệ apoB/apoA1 được xem là dấu ấn hữu hiệu trong việc đánh giá nguy cơ các bệnh lý tim mạch trên bệnh nhân THA? Vì lý do đó, chúng tôi thực hiện đề tài này nhằm góp phần ứng dụng vào lâm sàng trong việc hỗ trợ chẩn đoán, đánh giá nguy cơ tim mạch, và định hướng phát hiện điều trị sớm những nguy cơ bị tim mạch trên bệnh nhân THA.

Mặt khác, phương pháp xét nghiệm là một kỹ thuật không phức tạp, không xâm lấn. Nồng độ apolipoprotein huyết tương ít bị ảnh hưởng bởi các biến sinh học trái ngược với huyết tương mức độ lipid dao động trong các thay đổi trao đổi chất khác nhau [50], do đó các biến ít ảnh hưởng hơn trong các phép đo apoB và apoA1 [30], [53]. MỤC TI U NGHI N CỨU 1. Xác định giá trị tỷ số apoB/apoA1 và lipid, lipoprotein trên bệnh nhân THA và không THA.

Xác định mối tương quan giữa giá trị tỷ số apoB/apoA1 và các giá trị xét nghiệm lipid và lipoprotein trên bệnh nhân THA. Đánh giá vai trò của tỷ số apoB/apoA1 trong đánh giá nguy cơ tim mạch trên bệnh nhân THA dựa vào thang điểm SCORE. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình THA trên thế giới và Việt Nam 1.

Tình hình THA trên thế giới Theo số liệu thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới, THA ảnh hưởng đến sức khỏe của hơn 1 tỷ người trên toàn thế giới và là yếu tố nguy cơ tim mạch quan trọng nhất liên quan đến bệnh mạch vành, suy tim, bệnh mạch máu não và bệnh thận mạn tính. Năm 2005, trong số 17,5 triệu người tử vong do các bệnh tim mạch thì THA là nguyên nhân trực tiếp gây tử vong của 7,1 triệu người. THA là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tỷ lệ tử vong và tỷ lệ mắc bệnh toàn cầu (12,7%), cao hơn các nguyên nhân khác như sử dụng thuốc lá (8,7%) hay tăng đường máu (5,8%). Tần suất THA nói chung trên thế giới là khoảng 41% ở các nước phát triển và 32% ở các nước đang phát triển.

Tình hình THA tại Việt Nam Tại Việt Nam, tần suất THA ở người lớn ngày càng gia tăng. Trong những năm 1960 tỷ lệ THA là khoảng 1%, năm 1992 là 11,2%, năm 2001 là 16,3% và năm 2005 là 18,3%. Theo một điều tra gần đây nhất của Viện Tim mạch Việt Nam tiến hành ở người lớn ở độ tuổi ≥ 25 tuổi tại 8 tỉnh và thành phố của nước ta thì thấy tỷ lệ THA đã tăng lên đến 25,1% nghĩa là cứ 4 người trưởng thành độ tuổi ≥ 25 ở nước ta thì có 1 người bị THA. Với dân số hiện nay của Việt Nam là khoảng 90 triệu dân thì ước tính sẽ có khoảng 11 triệu người bị THA.

Trong số những người bị THA thì có tới 52% khoảng 5,7 triệu người là không biết mình có bị THA; 30% khoảng 1,6 triệu người của những người đã biết bị THA nhưng vẫn không có một biện pháp điều trị nào; và 64% những người đó khoảng 2,4 triệu người THA đã được điều trị nhưng vẫn chưa đưa được huyết áp về số huyết áp mục tiêu. Như vậy hiện nay Việt Nam có khoảng 9,7 triệu người dân hoặc là không biết bị THA, hoặc là THA. nhưng không được điều trị hoặc có điều trị nhưng chưa đưa được số huyết áp về mức bình thường. Khái niệm, phân loại và cơ chế bệnh sinh của THA 1.

Khái niệm về huyết áp và THA Huyết áp Huyết áp là áp lực máu trong động mạch. Khi tim co bóp tống máu áp lực trong động mạch là lớn nhất gọi là HATT. Thời kỳ tim giãn ra, áp lực đó ở mức thấp nhất gọi là HATTr [46]. Tăng huyết áp Quốc tế: Theo WHO và Hội Tăng huyết áp quốc tế (WHO/ISH) định nghĩa, THA là khi có HATT lớn ≥140 mmHg và/hoặc HATTr ≥ 90 mmHg [23].

Việt Nam: Hội Tim Mạch Việt Nam và Phân Hội THA Việt Nam chẩn đoán THA khi đo huyết áp phòng khám có HATT ≥140 mmHg và/hoặc HATTr ≥ 90 mmHg. Phân loại THA Quốc tế: Có nhiều cách phân loại nhưng cho đến nay, cách phân loại của WHO/ISH được sử dụng rộng rãi. Phân loại huyết áp theo Hội tăng huyết áp quốc tế ISH (2020) Khái niệm HATT (mmHg) HATTr (mmHg) HA bình thường < 130 và < 85 Tiền THA 130 – 139 và/hoặc 85 – 89 THA độ I 140 -159 và/hoặc 90 – 99 THA độ II ≥160 và/hoặc ≥100 “Nguồn: Unger T, 2020” [57]. Tại Việt Nam: Theo khuyến cáo chẩn đoán và điều trị THA của Hội Tim mạch học quốc gia năm 2018 theo huyết áp đo tại phòng khám.

Phân loại chẩn đoán điều trị THA Hội tim mạch học quốc gia Việt Nam năm 2018 Khái niệm HATT HATTr (mmHg) (mmHg) Tối ưu <120 Và <80 Huyết áp bình thường < 130 Và < 85 Tiền THA 130 – 139 và/hoặc 85 – 89 THA độ I 140 -159 và/hoặc 90 – 99 THA độ II 160 -179 và/hoặc 100 – 109 THA độ III ≥ 180 và/hoặc ≥ 110 THA tâm thu đơn độc ≥ 140 Và < 90 “Nguồn: Hội Tim mạch học quốc gia Việt Nam, 2018” [8] 1. Cơ chế bệnh sinh của THA THA nguyên phát THA nguyên phát chiếm 95% tổng số bệnh nhân THA Tăng hoạt động thần kinh giao cảm: Khi hệ thần kinh giao cảm bị tăng hoạt động sẽ làm tăng hoạt động của tim, dẫn đến tăng cung lượng tim. Mặt khác toàn bộ hệ thống động mạch ngoại vi và động mạch thận bị co thắt, làm tăng sức cản ngoại vi dẫn đến hậu quả là THA động mạch. Vai trò của hệ Renin - Angiotensin - Aldosteron: Renin là một enzyme được các tế bào cạnh cầu thận và một số tổ chức khác tiết ra khi có các yếu tố kích thích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Tỷ Số ApoB/ApoA1 Đánh Giá Nguy Cơ Tim Mạch Ở Bệnh Nhân Tăng Huyết Áp cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa tỷ số ApoB và ApoA1 với nguy cơ tim mạch ở những bệnh nhân bị tăng huyết áp. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố nguy cơ mà còn mở ra hướng đi mới trong việc đánh giá và quản lý sức khỏe tim mạch cho nhóm bệnh nhân này. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà tỷ số này có thể được sử dụng như một chỉ số dự đoán nguy cơ tim mạch, từ đó nâng cao nhận thức và khả năng phòng ngừa bệnh tật.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến rối loạn lipid máu, bạn có thể tham khảo tài liệu Đặc điểm lâm sàng và mối liên quan chỉ số non hdl c với các thể chế y học cổ truyền ở bệnh nhân rối loạn lipid máu tại bệnh viện đa khoa tỉnh hải dương. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chỉ số lipid và mối liên hệ của chúng với sức khỏe tim mạch, từ đó cung cấp thêm góc nhìn cho việc nghiên cứu và điều trị bệnh.