Truyện Cười Ở Các Làng Cười Bắc Bộ: Đặc Điểm Thi Pháp Và Diễn Xướng

Tài liệu nghiên cứu Truyện cười ở các làng cười bắc bộ đặc điểm thi pháp và diễn xướng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Văn Học Dân Gian

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

234
12
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: KHÁI NIỆM, TỔNG QUAN VỀ LÀNG VIỆT CỔ TRUYỀN Ở BẮC BỘ, LỊCH SỬ SƯU TẦM, NGHIÊN CỨU TRUYỆN CƯỜI

1.1. Truyện cười dân gian

1.2. Truyện cười dân gian cổ truyền, truyện cười dân gian hiện đại

1.3. Truyện trạng, truyện cười kết chuỗi, truyện cười lẻ/ truyện cười độc lập

1.4. Truyện khôi hài, truyện tiếu lâm

1.5. Truyện cười ở các làng cười

1.6. Tổng quan về làng xã cổ truyền người Việt ở Bắc Bộ, cái nôi sinh thành truyện cười

1.7. Bắc Bộ là một vùng văn hoá tiêu biểu

1.8. Làng xã người Việt ở Bắc Bộ

1.9. Bắc Bộ, nơi tập trung của những làng cười

1.10. Lịch sử sưu tầm và nghiên cứu truyện cười

1.11. Lịch sử sưu tầm truyện cười

1.12. Lịch sử nghiên cứu truyện cười

2. CHƯƠNG 2: THI PHÁP TRUYỆN CƯỜI Ở CÁC LÀNG CƯỜI

2.1. Quá trình nghiên cứu theo hướng vận dụng thi pháp học ở Việt Nam

2.2. Sự giống nhau giữa truyện cười ở các làng cười và truyện cười cổ truyền về mặt thi pháp

2.3. Thủ pháp sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và phù hợp

2.4. Thủ pháp kết thúc bất ngờ

2.5. Thủ pháp khai thác và tạo dựng mâu thuẫn

2.6. Thủ pháp sử dụng văn vần xen vào truyện kể văn xuôi

2.7. Thủ pháp phóng đại ở các làng cười

2.8. Thủ pháp sử dụng yếu tố tục

2.9. Sử dụng phối hợp các thủ pháp gây cười

2.10. Sự khác nhau giữa truyện cười các làng cười và truyện cười cổ truyền về mặt thi pháp

2.11. Chỉ có truyện cười ở các làng cười mới để người kể chuyện ở ngôi thứ nhất

2.12. Truyện cười ở các làng cười hầu như hoặc rất ít khi sử dụng các thủ pháp gậy ông đập lưng ông và bắt chước không thành công

2.13. Cả truyện ở làng cười và truyện cười cổ truyền đều sử dụng những thủ pháp giống nhau, nhưng khác nhau về tính chất và mức độ

2.14. Nhận xét sau khi so sánh

3. CHƯƠNG 3: TỪ TRÀO LƯU BỐI CẢNH Ở HOA KỲ ĐẾN VIỆC DIỄN XƯỚNG Ở CÁC LÀNG CƯỜI

3.1. Từ hướng tiếp cận bối cảnh trong folklore Hoa Kỳ đến việc vận dụng ở Việt Nam. Diễn xướng truyện cười ở năm làng cười Bắc Bộ

3.2. Quá trình sưu tầm điền dã

3.3. Diễn xướng truyện cười ở năm làng cười

3.4. Những nhận xét rút ra. Tiểu kết chương 3

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Truyện Cười Bắc Bộ Thi Pháp Diễn Xướng Làng Cười

Truyện cười dân gian là một phần không thể thiếu của văn hóa dân gian Bắc Bộ, thể hiện rõ nét tinh thần lạc quankhả năng ứng biến của người dân. Nó là tấm gương phản chiếu cuộc sống, phong tục tập quán và quan niệm xã hội. Nghiên cứu truyện cười Bắc Bộ không chỉ giúp hiểu sâu sắc về văn hóa vùng miền mà còn góp phần bảo tồn và phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện tại vẫn chưa đi sâu vào đặc điểm thi pháp và diễn xướng, đặc biệt là ở các làng cười Bắc Bộ trứ danh. Cần một cái nhìn toàn diện hơn để làm rõ những giá trị độc đáo của loại hình văn học dân gian này. Theo Nguyễn Chí Bền, truyện cười là thể loại mang đậm chất quần chúng và chất bình dân nhất trong các thể loại tự sự dân gian.

1.1. Khái niệm truyện cười dân gian và đặc trưng cơ bản

Truyện cười dân gian là những sáng tác tập thể, được lưu truyền qua nhiều thế hệ, phản ánh cuộc sống và quan niệm của người dân. Đặc trưng của truyện cười là tính hài hước, châm biếm, đả kích những thói hư tật xấu trong xã hội. Nó mang lại tiếng cười sảng khoái, đồng thời gửi gắm những bài học sâu sắc về đạo đức và lẽ sống. Nghiên cứu đặc điểm truyện cười dân gian giúp hiểu rõ hơn về tâm lý và cách nhìn nhận thế giới của người dân. Truyện cười đã được sưu tập và nghiên cứu với nhiều thành tựu bởi những tác giả tên tuổi.

1.2. Phân loại truyện cười Truyện trạng tiếu lâm khôi hài

Truyện cười có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, như truyện trạng (truyện về những người thông minh, tài trí, dùng mưu mẹo để đối phó với kẻ ác), truyện tiếu lâm (truyện gây cười bằng những tình huống oái oăm, trớ trêu), và truyện khôi hài (truyện mang tính giải trí cao, không nhất thiết phải có ý nghĩa sâu sắc). Mỗi loại truyện cười mang một giá trị văn hóa riêng, phản ánh những khía cạnh khác nhau của đời sống xã hội nông thôn Bắc Bộ. Trong kho tàng truyện cười của người Việt, truyện ở các làng cười còn ít được sưu tầm và chưa nghiên cứu nhiều.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Thi Pháp Diễn Xướng Truyện Cười

Nghiên cứu thi pháp và diễn xướng truyện cười đặt ra nhiều thách thức. Thứ nhất, việc xác định thi pháp truyện cười đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về văn học dân giannghệ thuật ngôn từ. Thứ hai, việc nghiên cứu diễn xướng cần tiếp cận thực tế, quan sát và ghi chép lại các buổi diễn xướng truyện cười tại các làng cười. Thứ ba, việc đánh giá và phân tích các tư liệu sưu tầm được cần đảm bảo tính khách quan và khoa học. Cuối cùng, việc kết nối các nghiên cứu về thi pháp và diễn xướng để đưa ra những kết luận toàn diện là một yêu cầu không hề dễ dàng. Theo quan sát bước đầu của chúng tôi, tính diễn xướng, hình thức diễn xướng các truyện cười ở một số làng cười vẫn có thể ghi nhận được ít nhiều.

2.1. Hạn chế về tư liệu sưu tầm và nghiên cứu chuyên sâu

Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thiếu hụt về tư liệu sưu tầm và nghiên cứu chuyên sâu. Truyện cười ở các làng cười Bắc Bộ chưa được sưu tầm đầy đủ, đặc biệt là những truyện mới được sáng tác gần đây. Các công trình nghiên cứu về thi pháp truyện cườidiễn xướng dân gian còn ít ỏi, chưa đáp ứng được nhu cầu tìm hiểu của giới nghiên cứu và công chúng. Người Việt sống ở làng. Mỗi một làng quê Bắc Bộ là một cảnh quan hoàn chỉnh, là một cộng đồng cư dân đủ phong phú đến mức phức tạp.

2.2. Phương pháp tiếp cận phù hợp với đặc thù văn hóa dân gian

Để nghiên cứu hiệu quả truyện cười, cần có phương pháp tiếp cận phù hợp với đặc thù văn hóa dân gian. Cần kết hợp các phương pháp nghiên cứu văn học, dân tộc học, và ngôn ngữ học. Việc điền dã, phỏng vấn các nghệ nhân và người dân địa phương là vô cùng quan trọng để thu thập thông tin và tư liệu. Cần chú trọng đến yếu tố bối cảnh, không gian, và thời gian khi phân tích và diễn giải ý nghĩa của truyện cười. Bên cạnh nguồn gốc nội sinh, người Việt thông qua các nhà nho còn tiếp thu truyện cười của các nước khác, chủ yếu là của Trung Quốc.

III. Thi Pháp Truyện Cười Làng Cười Thủ Pháp Ngôn Ngữ Kết Cấu

Thi pháp truyện cười làng cười là yếu tố quan trọng tạo nên sức hấp dẫntính độc đáo của loại hình văn học dân gian này. Các thủ pháp ngôn ngữ như nói lái, nói ngược, chơi chữ được sử dụng một cách linh hoạt và sáng tạo, tạo ra những hiệu ứng gây cười bất ngờ. Kết cấu truyện thường ngắn gọn, súc tích, tập trung vào những tình huống trớ trêu, oái oăm. Mâu thuẫn giữa các nhân vật, giữa lời nói và hành động cũng là một yếu tố quan trọng tạo nên tính hài hước. Để phân biệt giữa truyện cười cổ truyền và truyện cười ở các làng cười, người nghiên cứu chú ý đến thi pháp thể loại và hình thức diễn xướng.

3.1. Phân tích thủ pháp sử dụng ngôn ngữ và yếu tố hài hước

Ngôn ngữ trong truyện cười thường được sử dụng một cách sáng tạo, linh hoạt, và hài hước. Các thủ pháp như nói quá, nói giảm, nói bóng gió, ẩn dụ được vận dụng một cách khéo léo để tạo ra những hiệu ứng gây cười bất ngờ. Yếu tố tục ngữ, ca dao, thành ngữ cũng được lồng ghép vào câu chuyện để tăng tính sinh động và gần gũi. Thủ pháp sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và phù hợp.

3.2. Nghiên cứu kết cấu truyện cười Ngắn gọn bất ngờ gây cười

Kết cấu của truyện cười thường rất đơn giản, tập trung vào việc tạo ra một tình huống gây cười bất ngờ. Mở đầu truyện thường giới thiệu nhân vật và bối cảnh, phần thân truyện tập trung vào việc phát triển tình huống, và kết thúc truyện thường mang đến một cú twist bất ngờ, tạo ra tiếng cười sảng khoái. Sự bất ngờ trong kết thúc là một yếu tố quan trọng làm nên thành công của một truyện cười hay. Thủ pháp kết thúc bất ngờ.

3.3. So sánh thi pháp truyện cười làng cười với truyện cười cổ truyền

Cần so sánh thi pháp của truyện cười làng cười với truyện cười cổ truyền để làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt. Cả hai đều sử dụng các thủ pháp ngôn ngữ và kết cấu tương tự, nhưng cách sử dụng và mức độ thể hiện có thể khác nhau. Việc so sánh này giúp hiểu rõ hơn về sự phát triểnbiến đổi của truyện cười trong lịch sử. Chỉ có truyện cười ở các làng cười mới để người kể chuyện ở ngôi thứ nhất.

IV. Diễn Xướng Truyện Cười Bắc Bộ Bối Cảnh và Hình Thức

Diễn xướng là một phần quan trọng của truyện cười dân gian, mang đến cho người nghe những trải nghiệm trực quan và sinh động. Bối cảnh diễn xướng thường là các buổi tụ tập làng xã, các lễ hội truyền thống, hoặc những dịp vui chơi, giải trí. Hình thức diễn xướng có thể là kể chuyện đơn thuần, hoặc kết hợp với các yếu tố sân khấu như hóa trang, âm nhạc, và vũ đạo. Diễn xướng giúp tăng tính tương tác giữa người kể và người nghe, tạo ra một không khí vui vẻ và gần gũi. Từ hướng tiếp cận bối cảnh trong folklore Hoa Kỳ đến việc vận dụng ở Việt Nam.

4.1. Vai trò của bối cảnh xã hội và văn hóa trong diễn xướng

Bối cảnh xã hội và văn hóa có vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển diễn xướng truyện cười. Các yếu tố như phong tục tập quán, quan niệm đạo đức, và tình hình kinh tế - xã hội đều ảnh hưởng đến nội dung và hình thức của diễn xướng. Hiểu rõ bối cảnh giúp giải thích được ý nghĩa và giá trị của truyện cười. Phong tục tập quán Bắc Bộ góp phần làm nên nét đặc sắc của văn hóa làng xã.

4.2. Phân tích các hình thức diễn xướng truyện cười truyền thống

Các hình thức diễn xướng truyện cười truyền thống rất đa dạng. Có thể là kể chuyện đơn thuần, có thể là diễn trò, hoặc kết hợp cả hai. Người kể chuyện thường sử dụng giọng điệu hài hước, biểu cảm, và ngôn ngữ cơ thể để thu hút sự chú ý của người nghe. Một số hình thức diễn xướng còn sử dụng các đạo cụ đơn giản như nón, quạt, hoặc gậy để tăng tính sinh động. Diễn xướng truyện cười ở năm làng cười.

4.3. So sánh diễn xướng truyện cười ở các làng cười khác nhau

Cần so sánh diễn xướng truyện cười ở các làng cười khác nhau để tìm ra những điểm chung và khác biệt. Mỗi làng có một phong cách diễn xướng riêng, phản ánh những đặc điểm văn hóa và xã hội của địa phương. Việc so sánh này giúp hiểu rõ hơn về sự đa dạng và phong phú của văn hóa dân gian Việt Nam. Ở Dương Sơn có một đặc điểm khác với hai làng Trúc Ổ và Hòa Làng ở chỗ cuộc sống vật chất tuy chưa được dồi dào, nhưng dễ chịu hơn, là nơi có một số người theo đòi Nho học, trong làng có nhà bình văn gọi là “Dương Sơn hội quán”.

V. Giá Trị Văn Hóa Ý Nghĩa Của Truyện Cười Làng Cười

Truyện cười làng cười không chỉ là một hình thức giải trí mà còn mang những giá trị văn hóaý nghĩa xã hội sâu sắc. Nó phản ánh những ước mơ, khát vọng, và quan niệm của người dân về cuộc sống. Nó cũng là một phương tiện để phê phán những thói hư tật xấu trong xã hội, góp phần xây dựng một cộng đồng tốt đẹp hơn. Bảo tồn và phát huy giá trị của truyện cười là một nhiệm vụ quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa dân tộc. Truyện cười ở làng Văn Lang là sáng tác của cư dân vùng trung du và miền núi phía Bắc, nơi cội nguồn đất Tổ.

5.1. Phản ánh đời sống xã hội và phong tục tập quán nông thôn

Truyện cười là tấm gương phản chiếu đời sống xã hội nông thôn, với những phong tục tập quán, những mối quan hệ gia đình và làng xóm. Nó giúp người nghe hiểu rõ hơn về cuộc sống của người dân, về những niềm vui, nỗi buồn, và những trăn trở của họ. Truyện cười là một nguồn tư liệu quý giá để nghiên cứu về lịch sửvăn hóa của làng xã Việt Nam. Xã hội nông thôn Bắc Bộ là mảnh đất màu mỡ để nảy sinh những câu chuyện hài hước.

5.2. Giáo dục đạo đức và phê phán thói hư tật xấu

Truyện cười không chỉ mang lại tiếng cười mà còn gửi gắm những bài học về đạo đức và lẽ sống. Nó phê phán những thói hư tật xấu như lười biếng, tham lam, ích kỷ, và khuyến khích những phẩm chất tốt đẹp như trung thực, cần cù, và yêu thương. Truyện cười là một công cụ giáo dục hiệu quả, giúp người nghe nhận thức được những giá trị đúng đắn và tránh xa những điều xấu xa. Giá trị văn hóa truyện cười nằm ở tính giáo dục sâu sắc.

VI. Bảo Tồn Phát Huy Giá Trị Truyện Cười Làng Cười Bắc Bộ

Bảo tồn và phát huy giá trị của truyện cười làng cười là một nhiệm vụ cấp thiết. Cần có những chính sách và giải pháp cụ thể để sưu tầm, nghiên cứu, và quảng bá truyện cười đến với công chúng. Cần khuyến khích các nghệ nhân và người dân tham gia vào việc sáng tác và diễn xướng truyện cười. Cần đưa truyện cười vào chương trình giáo dục, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về văn hóa dân tộc. Hiện nay trong 1013 truyện cười đơn lẻ (không kể hàng chục sưu tập truyện trạng) được Nguyễn Chí Bền và các cộng sự biên soạn trong tập 8 – “Truyện cười” thuộc bộ Tổng tập văn học dân gian người Việt, đã trở thành phổ biến và quen thuộc đối với người Việt có trình độ văn hóa phổ thông.

6.1. Sưu tầm ghi chép và số hóa truyện cười dân gian

Việc sưu tầm, ghi chép và số hóa truyện cười dân gian là một bước quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa dân tộc. Cần tổ chức các đợt điền dã, phỏng vấn các nghệ nhân và người dân địa phương để thu thập tư liệu. Cần số hóa các tư liệu này để lưu trữ và chia sẻ rộng rãi trên mạng internet. Đối với đa số người dân cả nước, truyện cười ở các làng cười vẫn còn tương đối xa lạ.

6.2. Khuyến khích sáng tác và diễn xướng truyện cười mới

Để truyện cười dân gian tiếp tục phát triển, cần khuyến khích các nghệ nhân và người dân tham gia vào việc sáng tác và diễn xướng truyện cười mới. Cần tạo ra những sân chơi, những cuộc thi để người dân có cơ hội thể hiện tài năng và chia sẻ những câu chuyện hài hước của mình. Cần hỗ trợ các nghệ nhân về mặt vật chất và tinh thần để họ tiếp tục cống hiến cho văn hóa dân tộc.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI NIỆM, TỔNG QUAN VỀ LÀNG VIỆT CỔ TRUYỀN Ở BẮC BỘ, LỊCH SỬ SƯU TẦM, NGHIÊN CỨU TRUYỆN CƯỜI 1. Truyện cười dân gian Truyện cười dân gian là những sáng tác do dân chúng sáng tạo và lưu truyền từ xưa đến nay. Dân chúng là một khái niệm bao gồm nhiều tập hợp người với những nghề nghiệp, sở thích, năng khiếu khác nhau. Cái gọi là dân, dân chúng cũng vận động theo thời gian.

Trong thời quân chủ/ phong kiến, dân chúng là những nông dân, thợ thủ công, người buôn bán nhỏ và trí thức bình dân. Nông dân là những người sống ở nông thôn, canh tác ruộng đất và chăn nuôi. Thợ thủ công là những người chủ yếu không sản xuất nông nghiệp mà làm các công việc như đan lát, làm đồ mộc, làm gạch, xây dựng nhà cửa,… Tuy phân biệt rành mạch như vậy, nhưng thực tế, những người nông dân làm ruộng là chủ yếu, nhưng họ vẫn có thể đan lát, đóng gạch, làm mộc cho gia đình mình hoặc làm các công việc trên để có sản phẩm đem bán hoặc dựng nhà, dựng cửa cho người khác để nhận thù lao khi nông nhàn. Số lượng những người thợ thủ công chỉ chuyên làm nghề này không nhiều.

Ở Bắc Bộ, thời quân chủ chỉ có hai làng không có nghề làm ruộng là làng gốm Bát Tràng (Gia Lâm, Hà Nội) và làng gốm Quế Quyển (Hà Nam). Do không có đất đai sản xuất, hai làng này không có người làm ruộng. Khi nói đến nghề thủ công, hiện nay chúng ta hay nói đến làng nghề. Nói như vậy không có nghĩa là cả làng đó làm nghề, mà chỉ có một bộ phận lớn sản xuất ra một mặt hàng nhất định như làng mây tre đan, làng làm lược, làng làm trống.

Trong làng vẫn có một bộ phận chuyên làm nông nghiệp và những người thợ thủ công ở những làng vừa nêu cũng biết làm nghề nông. Những người làm nghề buôn bán trong xã hội quân chủ thường là những người buôn bán nhỏ và đại đa số là phụ nữ. Ngày xưa phụ nữ chỉ không làm các nghề buôn gia súc (trâu, bò, lợn) và buôn bè. Ở Bắc Bộ cũng đã hình thành một số làng buôn như Đan Loan, Báo Đáp, Phù Lưu nhưng xu thế của những người buôn 9 bán là không đầu tư tiền lãi vào việc phát triển nghề này mà khi có nhiều tiền lại mua thêm ruộng đất.

Cái căn tính nông dân đã không làm cho Bắc Bộ có những nhà buôn lớn. Nói đến trí thức bình dân là nói đến các nhà nho đi thi không đỗ hoặc là những người đã đỗ đạt nhưng chưa phải đại khoa, họ làm một chức quan nhỏ sau một thời gian vì những lý do nhất định lại trở về làng làm dân. Những người đó ta gọi là trí thức bình dân, bao gồm nhà nho chưa đi thi, nhà nho đi thi không đỗ và những viên quan nhỏ về hưu. Bốn kiểu người vừa nêu được sách vở phong kiến xếp vào loại dân, với trật tự ngược lại là sĩ, nông, công, thương.

Một trò diễn cổ truyền ở làng Tứ Xã (Phú Thọ) đã thể hiện các nhân vật này trong hội làng. Nói như trên tuy đã chi tiết nhưng chưa bao gồm hết những người được gọi là dân. Còn có các ngư dân, dân nghèo thành thị, các cô đào hát, anh kép hát, người xẩm mù, thậm chí cả các cô gái bán hoa và binh lính,… tất cả họ đều là dân. Văn học dân gian nói chung và truyện cười dân gian nói riêng là do những người trên sáng tác, lưu truyền.

Theo truyền thống, chúng ta nói tắt truyện cười dân gian là truyện cười. Thực ra còn có các truyện cười bác học, có tác giả. Tuy nhiên ở nước ta loại truyện này khá hiếm, chưa kể một số ít lại được dân gian hóa trở thành của dân. Từ khi người Pháp xâm lược nước ta đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, ngoài những người dân như trên, có thêm công nhân (đương thời gọi là cu li, thợ thuyền) làm việc trong các hầm mỏ, các đồn điền, trong các nhà máy (dệt, xi măng, diêm); trong khi các nhà nho bình dân ngày một ít đi, số lượng dân nghèo thành thị lại càng ngày càng tăng lên, bên cạnh một bộ phận dân mới là trí thức tân học (kiểu anh giáo Thứ của Nam Cao).

Trong thời Pháp thuộc, những người vừa nêu gọi là dân. Từ sau Cách mạng tháng Tám đến năm 1954, thành phần dân có những chuyển biến khác. Trong vài chục năm hiện nay, cái gọi là dân rõ ràng khác xa so với dân thời quân chủ. Truyện cười dân gian cổ truyền, truyện cười dân gian hiện đại "Thời gian qua, nhiều nhà khoa học dùng từ cổ truyền (trong các khái niệm: văn học dân gian cổ truyền, văn nghệ dân gian cổ truyền, văn hóa dân gian cổ truyền, văn hóa cổ truyền) với ý nghĩa chỉ thời gian, trong tương quan so sánh với 10 từ hiện đại (trong các khái niệm: văn học dân gian hiện đại, văn hóa dân gian hiện đại, văn hóa hiện đại…).

Trong cách dùng này, cổ truyền là tính từ chỉ những gì ra đời và lưu truyền từ Cách mạng tháng Tám (1945) trở về trước, hiện đại là tính từ chỉ những gì ra đời và lưu hành từ sau Cách mạng tháng Tám (1945)” [6, 3]. Theo Nguyễn Xuân Kính, trong hai tập Văn học dân gian (xuất bản lần đầu 1972-1973), trong tập 1 (Văn học dân gian) của bộ Tinh tuyển văn học Việt Nam (xuất bản năm 2004), trong sách Cơ cấu tổ chức của làng Việt cổ truyền ở Bắc Bộ (xuất bản lần đầu 1984, với bút danh Trần Từ), Đinh Gia Khánh, Kiều Thu Hoạch, Nguyễn Từ Chi đã sử dụng hai từ cổ truyền và hiện đại với cách hiểu nêu trên. Từ năm 1994 đến năm 2010, trong những tiết dạy chuyên đề Tiến trình văn hóa dân gian và khoa nghiên cứu văn hóa dân gian tại các lớp cao học thuộc cơ sở đào tạo Viện Nghiên cứu văn hóa dân gian (sau đổi thành Viện Nghiên cứu văn hóa), nhà giáo Nguyễn Xuân Kính sử dụng khái niệm văn hóa dân gian cổ truyền, văn hóa dân gian hiện đại với cách hiểu văn hóa dân gian cổ truyền là văn hóa dân gian được sáng tạo và lưu truyền từ trước Cách mạng tháng Tám năm 1945. Với văn hóa dân gian đương đại, ông coi đây là khái niệm chỉ những sáng tạo dân gian ra đời trong khoảng 15 đến 20 năm gần đây (tính từ thời điểm phát ngôn hai tiếng “gần đây”).

Tóm lại, văn học dân gian nói chung và truyện cười nói riêng được sáng tác và lưu truyền từ Cách mạng tháng Tám trở về trước được gọi là văn học dân gian cổ truyền, truyện cười dân gian cổ truyền. Văn học dân gian từ sau Cách mạng tháng Tám đến nay được gọi là văn học dân gian hiện đại. Văn học dân gian được sáng tác và lưu truyền trong vài chục năm gần đây được gọi là văn học dân gian đương đại. Tóm lại, có truyện cười dân gian cổ truyền, truyện cười dân gian hiện đại và truyện cười dân gian đương đại.

Truyện trạng, truyện cười kết chuỗi, truyện cười lẻ/ truyện cười độc lập Các truyện Trạng Quỳnh, Trạng Lợn, Xiển Ngộ,… là những hệ thống truyện xoay quanh một nhân vật chính là Trạng Quỳnh, Trạng Lợn, Xiển Ngộ. Các nhà nghiên cứu gọi đó là truyện cười kết chuỗi, trong đó mỗi một truyện như “Trời sinh ông Tú Cát”, “Dê đực chửa”… trong truyện Trạng Quỳnh có thể được kể độc lập. 11 Những truyện cười không nằm trong hệ thống truyện trạng vừa nêu được gọi là truyện cười độc lập hoặc truyện cười đơn lẻ. Tuy khác nhau về chi tiết, nhưng các tác giả Đinh Gia Khánh [7, 374-376], Lê Chí Quế [8, 138], Hoàng Tiến Tựu [9, 85-86], Nguyễn Bích Hà [10, 115-126], Nguyễn Việt Hùng [11, 154] đều xếp truyện cười kết chuỗi/ truyện trạng vào thể loại truyện cười (cùng với truyện cười không kết chuỗi/ đơn lẻ/ độc lập).

Đỗ Bình Trị thì khác, từ năm 1978 đến năm 1999, ông nhất quán xác định truyện trạng/ truyện cười kết chuỗi là một bộ phận của truyện cổ tích sinh hoạt trong thể loại truyện cổ tích [12, 116]. Các tác giả Trương Sĩ Hùng, Nguyễn Chí Bền, Mai Hương, Phạm Lan Oanh, Vũ Mai Hoàng,. [11, 154], Triều Nguyên [13] có xu hướng tách truyện trạng thành một thể loại riêng, bên cạnh thể loại truyện cười. Khi chủ trì bộ sách Tổng tập văn học dân gian người Việt, Nguyễn Xuân Kính dùng biện pháp dung hòa: thống nhất với tác giả Nguyễn Chí Bền để các truyện cười độc lập vào tập 8, đề tên Truyện cười; để các truyện trạng vào tập 9, đề Truyện cười.

Phần truyện Trạng1. Chúng tôi nghĩ, tuy truyện trạng khác truyện cười đơn lẻ/ độc lập ở mỗi hệ thống truyện gồm nhiều truyện thành phần, có thể kể độc lập; nhân vật trung tâm không phải là đối tượng bị chế giễu, phê phán (Trạng Quỳnh, Xiển Ngộ,…) nhưng cả hai bộ phận truyện cười lẻ/ độc lập và truyện cười kết chuỗi/ trạng đều giống nhau ở thủ pháp gây cười. Bởi vậy, khi bàn đến truyện cười cổ truyền, chúng tôi dành sự quan tâm cho các truyện cười lẻ/ độc lập/ không kết chuỗi, khi cần thiết mới liên hệ với truyện trạng/ truyện cười kết chuỗi. Truyện khôi hài, truyện tiếu lâm Truyện khôi hài cũng là truyện cười.

Nhưng khi nói đến truyện khôi hài người ta thường nghĩ đến tiếng cười nhẹ nhàng, ít khi là tiếng cười đả kích, châm biếm dữ dội. Về truyện tiếu lâm, theo nghĩa của từ thì tiếu lâm có nghĩa là rừng cười. Vậy truyện tiếu lâm có nghĩa là truyện cười. Các sưu tập truyện cười ở Trung Quốc đều gọi là truyện tiếu lâm, thí dụ Tiếu lâm quảng ký của Trung Quốc bản in đời Thanh [14, 1 Tư liệu phỏng vấn GS.TS Nguyễn Xuân Kính tại nhà riêng, tháng 12 năm 2022.

Các nhà nho của ta cũng hay dùng từ tiếu lâm trong tên sách, thí dụ Tiếu lâm tân truyện, khắc in năm Khải Định năm thứ nhất - 1916 [14, 539]. Song có một số người nghĩ và hiểu rằng những truyện tiếu lâm là những truyện có yếu tố tục, thậm chí rất tục. Những năm 1970 - 1971, khi sưu tầm văn học dân gian ở xã Ích Hậu, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh, nhà nghiên cứu văn học dân gian nổi tiếng Nguyễn Đổng Chi cho rằng: “Tiếu lâm nhiều lắm cũng chỉ là một yếu tố văn học”, nhưng khác với vè là nó không thành văn. Ông xác định đặt vè vào văn học còn được, nhưng e rằng sẽ là một sự cưỡng ép thực sự nếu đặt tiếu lâm vào văn học.

Sở dĩ Nguyễn Đổng Chi không chủ trương đặt truyện tiếu lâm vào văn học vì một trong những đặc điểm chủ yếu của tiếu lâm Việt Nam là yếu tố dâm tục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ