Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu nghiên cứu tổng hợp rodcoil diblock copolymer trên cơ sở poly 3hexylthiophene bằng phương pháp trùng hợp chuyển đổi gốc tự do nguyên tử sử dụng xúc tác quang hữu cơ

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu nghiên cứu tổng hợp rod-coil diblock copolymer từ poly 3-hexylthiophene bằng phương pháp trùng hợp gốc tự do với xúc tác quang hữu cơ.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

142
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về rod coil diblock copolymer và poly 3 hexylthiophene

Rod-coil diblock copolymer là một loại vật liệu polymer có cấu trúc đặc biệt, kết hợp giữa phần cứng (rod) và phần mềm (coil). Poly 3-hexylthiophene (P3HT) là một polymer liên hợp có tính chất bán dẫn, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng điện tử hữu cơ. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp rod-coil diblock copolymer từ P3HT bằng phương pháp trùng hợp gốc tự do với sự hỗ trợ của xúc tác quang hữu cơ. Phương pháp này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao trong việc kiểm soát cấu trúc phân tử và giảm thiểu tạp chất kim loại.

1.1. Rod coil diblock copolymer và ứng dụng

Rod-coil diblock copolymer có cấu trúc độc đáo, kết hợp giữa phần cứng (rod) và phần mềm (coil), tạo ra các vật liệu có tính chất cơ học và điện tử đặc biệt. Chúng được ứng dụng trong các lĩnh vực như pin mặt trời hữu cơ, transistor hiệu ứng trường và vật liệu phát quang. Poly 3-hexylthiophene (P3HT) là một polymer liên hợp quan trọng, được sử dụng làm thành phần chính trong các ứng dụng điện tử hữu cơ nhờ tính chất bán dẫn và khả năng tự tổ chức cao.

1.2. Poly 3 hexylthiophene và vai trò trong nghiên cứu

Poly 3-hexylthiophene (P3HT) là một polymer liên hợp có cấu trúc điều hòa, được sử dụng làm chất khơi mào trong quá trình tổng hợp rod-coil diblock copolymer. Nghiên cứu này tập trung vào việc biến tính nhóm cuối mạch của P3HT để tạo ra P3HT-macroinitiator, một chất khơi mào cao phân tử cho quá trình trùng hợp gốc tự do. Phương pháp này giúp kiểm soát cấu trúc phân tử và tạo ra các copolymer có độ đa phân tán thấp.

II. Phương pháp trùng hợp gốc tự do với xúc tác quang hữu cơ

Phương pháp trùng hợp gốc tự do với xúc tác quang hữu cơ là một kỹ thuật tiên tiến, cho phép tổng hợp các polymer có cấu trúc kiểm soát mà không cần sử dụng xúc tác kim loại. Trong nghiên cứu này, xúc tác quang hữu cơ như pyrenePPTh được sử dụng để kích hoạt quá trình trùng hợp dưới ánh sáng UV. Phương pháp này giúp giảm thiểu tạp chất kim loại và tạo ra các diblock copolymer có độ đa phân tán thấp.

2.1. Xúc tác quang hữu cơ và cơ chế hoạt động

Xúc tác quang hữu cơ như pyrenePPTh hoạt động dưới ánh sáng UV để kích hoạt quá trình trùng hợp gốc tự do. Cơ chế này dựa trên sự chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học, tạo ra các gốc tự do để khởi động quá trình trùng hợp. PPTh cho thấy hiệu quả vượt trội so với pyrene nhờ khả năng hoạt động ở nồng độ thấp và độ chuyển hóa cao.

2.2. Quy trình tổng hợp diblock copolymer

Quy trình tổng hợp diblock copolymer bắt đầu từ việc biến tính nhóm cuối mạch của P3HT để tạo ra P3HT-macroinitiator. Sau đó, P3HT-macroinitiator được sử dụng làm chất khơi mào trong quá trình trùng hợp gốc tự do với các monomer như methyl methacrylate (MMA)N,N-dimethylamino-2-ethyl methacrylate (DMAEMA). Kết quả là các diblock copolymer có cấu trúc kiểm soát và độ đa phân tán thấp.

III. Kết quả và ứng dụng của nghiên cứu

Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp các rod-coil diblock copolymer từ P3HT bằng phương pháp trùng hợp gốc tự do với xúc tác quang hữu cơ. Các kết quả phân tích 1H NMRGPC cho thấy các copolymer có cấu trúc kiểm soát và độ đa phân tán thấp. Phương pháp này mở ra tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực điện tử hữu cơ và vật liệu quang học.

3.1. Phân tích cấu trúc và tính chất của diblock copolymer

Các kết quả phân tích 1H NMRGPC cho thấy các diblock copolymer có cấu trúc kiểm soát và độ đa phân tán thấp. PPTh cho thấy hiệu quả vượt trội so với pyrene trong việc kiểm soát quá trình trùng hợp. Các copolymer này có tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực như pin mặt trời hữu cơ và transistor hiệu ứng trường.

3.2. Ứng dụng thực tiễn của rod coil diblock copolymer

Các rod-coil diblock copolymer tổng hợp từ P3HT có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực điện tử hữu cơ. Chúng có thể được sử dụng làm vật liệu hoạt động trong pin mặt trời, transistor hiệu ứng trường và vật liệu phát quang. Phương pháp tổng hợp không sử dụng xúc tác kim loại giúp giảm thiểu tạp chất và nâng cao hiệu suất của các thiết bị điện tử.

21/02/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu nghiên cứu tổng hợp rodcoil diblock copolymer trên cơ sở poly 3hexylthiophene bằng phương pháp trùng hợp chuyển đổi gốc tự do nguyên tử sử dụng xúc tác quang hữu cơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN ROD-COIL DIBLOCK COPOLYMER 1. Giới thiệu chung về rod-coil diblock copolymer Vật liệu polymer tổng hợp phần lớn được phát minh vào giữa thế kỷ XX. Vật liệu polymer có những đặc tính ưu việt như bền, nhẹ, không bị gỉ sét, cách điện, cách nhiệt, chịu va đập mài mòn, dễ chế tạo và gia công. Kể từ đó nhiều loại polymer tổng hợp lần lượt xuất hiện thay thế kim loại, gốm sứ và vật liệu thiên nhiên cho các ứng dụng trong xây dựng, hàng hải, hàng không, không gian và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác,….

Tuy nhiên trong công nghiệp điện và điện tử, polymer chỉ là một vật liệu dùng làm vật cách điện cho đến khi các nhà khoa học phát minh ra vật liệu polymer cấu trúc liên hợp đã làm thay đổi từ tiềm thức của ý nghĩ trước kia của con người. Với vật liệu polymer cấu trúc liên hợp, nó mang cả hai đặc tính ưu việt của vật liệu polymer và bán dẫn vô cơ. Đầu những năm 1970, một sự tình cờ đã tạo ra một bước đột phá trong việc tìm hiểu polymer liên hợp, một nghiên cứu sinh người Hàn Quốc khi làm việc với giáo sư Shirakawa về việc tổng hợp Polyacetylene (PA) đã sử dụng chất xúc tác Ziegler-Natta có nồng độ cao gấp 1000 lần so với độ quy định. Anh này đã tổng hợp ra được PA không phải ở dạng bột đen như thường lệ mà ở dạng phim màu bạc.

Một năm sau đó, giáo sư Alan MacDiarmid đến thăm phòng thí nghiệm đã tỏ ra vô cùng thích thú với tấm PA mới, ông đã mời giáo sư Shirakawa và giáo sư Alan Heeger hợp tác, màng phim PA được oxy hóa với iodine (I2). Khi iodine được hấp thụ vào PA dưới dạng ion đã làm tăng độ dẫn điện của PA từ 4.4x10-5 đến khoảng 106 S/cm (độ dẫn gần bằng kim loại Đồng). Kể từ khi polymer liên hợp được phát hiện, những vật liệu này trở thành một đề tài nghiên cứu rất phong phú cho các nhà nghiên cứu vật lý, hoá học, vật liệu học, điện học và cả sinh học. Năm 2000, hội đồng giải Nobel Thụy Điển đã thừa nhận tầm quan trọng của polymer liên hợp trong Khoa học - Công nghệ và trao giải Nobel Hóa Học cho ba nhà khoa học A.

Shirakawa vì đã có công khám phá và phát triển polymer dẫn điện [1]. Như vậy, trên cơ sở nào polymer lại có thể dẫn điện? Polymer dẫn điện (π-Conjugated Polymers - CPs) là hợp 3 chất hữu cơ cao phân tử mà trong cấu trúc mạch chính (backbone chain) có các liên kết đôi và đơn xen kẽ nhau (alternating double-and single-bonds: –C=C–C= C–). Sự chồng chéo các quỹ đạo p của chúng tạo ra một hệ thống các điện tử π-bất định vị (π- delocalised), dẫn đến các tính chất quang học và tính chất điện rất hữu ích và thú vị. Polymer với các nối đôi liên hợp có những tính chất rất khác với các polymer thông thường là khả năng dẫn điện và độ dẫn điện của CPs này nằm trong vùng bán dẫn, được gọi là polymer dẫn điện hoặc polymer liên hợp [1, 2].

Kể từ khi polymer dẫn điện lần đầu tiên được phát hiện, vật liệu này đã trở thành đề tài thu hút nhiều nhà khoa học trên toàn thế giới, từ việc nghiên cứu tổng hợp các loại polymer dẫn có tính năng mới cũng như ứng dụng các vật liệu này vào đời sống. Độ dẫn điện của một số loại vật liệu tiêu biểu. Những polymer dẫn thuần ở trạng thái tự nhiên có độ dẫn rất thấp khoảng 10-8 đến 10-6 S/cm nằm vùng giữa bán dẫn và kim loại. Tuy nhiên, khi những polymer dẫn thuần này được pha tạp bằng những hợp chất dopant thì độ dẫn điện của polymer cao hơn rất nhiều và có thể đạt đến 106 S/cm [1].

Vậy hai đặc điểm chính để CPs có tính chất dẫn điện: - Mạch phân tử polymer dẫn điện có cấu trúc nối đôi liên hợp (–C=C–C=C–). - Có các tác nhân kích thích để tạo ra các phần tử linh động có thể mang điện tích. Với mục tiêu nghiên cứu và phát triển những vật liệu thông minh, polymer cấu trúc liên hợp là một trong những vật liệu được kỳ vọng thay đổi cuộc sống. Vì vậy, 4 nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng polymer cấu trúc liên hợp đang được quan tâm rất nhiều đặc biệt ở các nước phát triển như Mỹ, Nhật, Trung Quốc, Hàn Quốc, Đức,… Những ứng dụng tiềm năng của polymer cấu trúc liên hợp đã được bàn luận trong rất nhiều tạp chí khoa học quốc tế uy tín trong những năm gần đây.

Những ứng dụng thấy rõ của polymer cấu trúc liên hợp đã được ghi nhận tăng lên rất nhanh, bằng chứng là bởi nhiều phát minh được đăng ký vào đầu thập niên 1980 và không ngừng tăng lên. Bên cạnh đó, sự đột phá về quá trình gia công nhờ vào sự cải thiện tính chất hòa tan của polymer liên hợp, sự thương mại hóa của những sản phẩm polymer liên hợp đã được phát triển từ giữa năm 1990. Với tính chất bán dẫn điện nên polymer liên hợp có rất nhiều tiềm năng đang được xem xét, cho đến nay đã có nhiều ứng dụng dựa trên loại vật liệu này như: điốt phát quang hữu cơ (OLED), pin mặt trời hữu cơ (PSCs), transistor trường hữu cơ (OFET), transistor hoá điện (electrochemical transistor), gần đây được trong ứng dụng cảm ứng sinh học, siêu tụ điện, vật liệu phủ giúp chống ăn mòn, hấp thụ sóng rada giúp thiết bị tàng hình,…[3-6]. Trong số những ứng dụng đó, PSCs và OFETs, OLED là những ứng dụng được quan tâm nhiều nhất vì sản phẩm điện tử tương lai sẽ có giá thành thấp, quá trình gia công nhanh, và sản phẩm điện tử có tính chất mềm dẻo, nhẹ (Hình 1.

Polymer solar cells Polymer Light-Emiting- Organic Field-Effect- (PSCs) Diodes (PLEDs) Transistors (OFETs) Hình 1. Các ứng dụng tiềm năng của polymer dẫn điện. Với tiềm năng bán dẫn ứng dụng trong các thiết bị điện tử hữu cơ mà vật liệu polymer dẫn điện mang lại, các nhà khoa học đã khám phá ra rất nhiều loại polymer dẫn điện khác nhau. Từ các polymer dẫn điện đơn giản như polypyrrole, polyfluorene, polycarbazole, polyphenylene, polythiophene,.

đến các loại có cấu trúc phức tạp: donor-acceptor copolymer, rod-rod diblock copolymer, rod-coil diblock copolymer, …[3, 7]. Trong đó rod-coil diblock copolymer dựa trên polymer dẫn điện đang là một 5 trong những vật liệu polymer dẫn điện quan trọng nhất của thế kỷ 21 được ứng dụng vào các thiết bị điện tử hữu cơ. Trong những năm gần đây, nhiều loại rod-coil diblock copolymer dựa trên polymer liên hợp được công bố và ứng dụng thành công trong nhiều lĩnh vực bán dẫn nền hữu cơ trên các tạp chí chuyên ngành uy tín thế giới như Science, Nature, Chemical Reviews, Progress in Polymer Science, Advanced Materials, Journal of the American Chemical Society (JACS), Chemistry of Materials, Macromolecules, Polymer chemistry,… Số lượng và chất lượng các công trình cũng như bằng sáng chế tăng đáng kể. Rod-coil block copolymer là polymer kết hợp giữa polymer liên hợp dạng rod như polyfluorene (PFO), polycarbazole, polyphenylene, polythiophene và những polymer dạng coil như poly(methyl methacrylate) (PMMA), poly(2- (dimethylamino)ethyl methacrylate) (PDMAEMA), polystyrene (PS), poly(2- vinylpiridine) (P2VP) [3, 7-9].3 trình bày một số sự kết hợp của rod polymer liên hợp và coil polymer [10].

Cấu trúc hóa học của một số conjugated rod-coil diblock copolymer. Rod-coil diblock copolymer dựa trên polymer liên hợp là vật liệu quan trọng cho việc nhắm tới điều khiển cấu trúc phân tử trong sự xắp xếp của các mạch polymer với những tính năng vật lý và hóa học mới. Với khả năng tự sắp xếp mạch phân tử (self- assembly) của nhiều loại rod-coil diblock copolymer hứa hẹn sẽ giúp nâng cao hiệu suất chuyển hóa của các thiết bị điện tử hữu cơ nhờ vào sự kiểm soát cấu trúc và hình 6 thái của vật liệu, tạo ra hiệu quả trong sự dịch chuyển và phân tách electron-lỗ trống. Hơn nữa sự phân chia cấu trúc micro phase của rod-coil diblock copolymer dẫn đến sự tạo thành cấu trúc với kích thước nano, chẳng hạn như cấu trúc tấm (lamellar), cấu trúc cầu (spherical), cấu trúc hình trụ (cyclindrical) và cấu trúc lỗ xốp (nanoporous).

Những cấu trúc với kích thước nano như vậy sẽ làm tăng hiệu quả tương tác bề mặt giữa chất cho và nhận electron. Bên cạnh đó, sự kết hợp của các nhân tố như ánh sáng, pH, nhiệt độ tác động lên thành phần coil polymer làm cho tính chất quang lý của các block copolymer dựa trên polymer liên hợp thay đổi. Chính những tính chất thú vị này khi kết hợp các rod polymer liên hợp với các coil polymer này, được ứng dụng để chế tạo những thiết bị cảm biến, thiết bị quang học, transistor trường hữu cơ. Mặc dù việc nghiên cứu block copolymer dựa trên polymer liên hợp được thực hiện tương đối nhiều, nhưng thử thách lớn nhất là lựa chọn phương pháp tổng hợp điều khiển được trọng lượng phân tử cũng như kiểm soát được hình thái học của cấu trúc block copolymer, sự điều khiển hiệu quả này sẽ nâng cao tính chất quang điện cho thiết bị điện tử hữu cơ [3, 7-11].

Các nhà khoa học tin rằng rod-coil diblock copolymer dẫn điện sẽ thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển nhiều polymer cấu trúc nano cho phép ứng dụng vào thiết bị đa chức năng trong tương lai [10].4 trình bày các phương pháp tổng hợp, hình thái học và ứng dụng của rod-coil diblock copolymer [10]. Rod-coil diblock copolymer trên cơ sở polymer liên hợp regioregular poly(3-hexylthiophene) và các ứng dụng của copolymer Nổi bật nhất trong loại này là rod-coil diblock copolymer dựa trên polymer poly(3-hexylthiophene) cấu trúc điều hòa đầu nối đuôi (regioregular poly(3- hexylthiophene) đã thu hút sự chú ý đặt biệt bởi vì nó không chỉ có tính chất dịch chuyển lỗ điện tử cao (high hole mobility) (0.1 cm2/Vs), mà còn dễ dàng gia công nhờ vào tính chất hòa tan tốt trong những dung môi hữu cơ cũng như những tính chất đặc biệt như tính dẫn điện, tính điện hóa, và tính chất quang học. Tính chất này có được nhờ vào sự sắp xếp đồng đều của những mạch chính thiophene và mạch nhánh hexyl [12]. Hiện tại, mối quan tâm đặt biệt được nhắm tới việc tổng hợp rod-coil diblock copolymer trên cơ sở rr-P3HT, diblock copolymer như vậy cho phép tạo ra những tính chất đặc biệt về cơ tính, về tính dẫn điện, tính chất quang học, và sự xắp xếp đồng đều những mạch phân tử.

Những tính chất này được hình thành nhờ vào sự kết hợp của cả hai tính chất: dạng rod của rr-P3HT và dạng coil của flexible polymers như 7 polymethyl methacrylate (PMMA), poly(tert-butyl methacrylate), polystyrene (PS), …). Hơn nữa, diblock copolymer của rr-P3HT và coil polymers có thể tạo ra sự thay đổi trong tính chất ưa nước so với tính chất không ưa nước của rr-P3HT [9, 11, 13-22]. Các phương pháp tổng hợp, hình thái học và ứng dụng của rod-coil block copolymer.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu tổng hợp rod-coil diblock copolymer từ poly 3-hexylthiophene bằng phương pháp trùng hợp gốc tự do với xúc tác quang hữu cơ là một tài liệu chuyên sâu về lĩnh vực hóa học polymer, tập trung vào việc tổng hợp vật liệu copolymer có cấu trúc rod-coil từ poly 3-hexylthiophene. Phương pháp trùng hợp gốc tự do với xúc tác quang hữu cơ được sử dụng để tạo ra vật liệu với tính chất cơ lý và điện tử vượt trội, phù hợp cho các ứng dụng trong công nghệ vật liệu và điện tử hữu cơ. Tài liệu này cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình tổng hợp, đặc tính vật liệu và tiềm năng ứng dụng, mang lại giá trị lớn cho các nhà nghiên cứu và kỹ sư trong lĩnh vực này.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp tổng hợp vật liệu tiên tiến, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và tính chất đặc trưng của vật liệu nano lai mới đa chức năng hydroxyapatitegpoly2hydroxyethyl methacrylate, hoặc Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học chế tạo sợi chitosan ứng dụng cho dẫn truyền curcumin. Nếu quan tâm đến các ứng dụng của vật liệu trong lĩnh vực xúc tác, Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học nghiên cứu hoạt tính xúc tác của mof zn3 5 pdc trong phản ứng dihydro benzimidazole và của mof199 trong phản ứng ghép đôi ulmann là một tài liệu đáng đọc. Mỗi liên kết là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ đó nâng cao hiểu biết và ứng dụng trong nghiên cứu của mình.