Tổng quan nghiên cứu

Thị trường thông tin di động toàn cầu từng chứng kiến sự thống trị của công nghệ 2G GSM với hơn 70% thị phần nhờ khả năng truyền thoại ổn định. Tuy nhiên, sự bùng nổ của các dịch vụ dữ liệu đa phương tiện đòi hỏi băng thông lớn đã thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang mạng 3G WCDMA/UMTS với độ rộng băng tần 5 MHz, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu đạt tới 2.05 Mbps cho người dùng tĩnh và 384 Kbps khi di chuyển. Tại Việt Nam, Tập đoàn Viettel đã triển khai hạ tầng 3G trên nền tảng mạng 2G sẵn có nhằm tối ưu chi phí đầu tư. Quá trình vận hành thực tế nảy sinh nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp như hiện tượng can nhiễu tần số giữa hai hệ thống, sự phân bố lưu lượng tải không đồng đều, suy hao vùng phủ và lỗi chuyển giao cuộc gọi. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là khảo sát, đánh giá toàn diện chất lượng mạng vô tuyến 3G Viettel và đề xuất các giải pháp kỹ thuật tối ưu hóa tham số mạng nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ (QoS). Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm tại khu vực Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên và huyện Phú Bình trong giai đoạn năm 2019 đến năm 2020. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc thiết lập quy trình chuẩn hóa giúp kiểm soát tỷ lệ thiết lập cuộc gọi thành công (CSSR) đạt trên 98% và giảm tỷ lệ rớt cuộc gọi (CDR) xuống dưới mức 1.5%, góp phần nâng cao trải nghiệm người dùng và hiệu quả kinh doanh của nhà mạng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng kiến trúc mạng viễn thông di động UMTS tiêu chuẩn của tổ chức 3GPP và lý thuyết đa truy nhập phân chia theo mã băng rộng WCDMA với tốc độ chip cố định 3.84 Mcps. Khung lý thuyết tập trung vào các khái niệm nền tảng bao gồm: cơ chế điều khiển công suất (Power Control), kỹ thuật trải phổ chuỗi trực tiếp (DS-CDMA), hệ thống mã phân kênh và quản lý chất lượng dịch vụ QoS. Trong WCDMA, do tài nguyên bị giới hạn bởi nhiễu, cơ chế điều khiển công suất vòng kín (CLPC) với tần số 1500 Hz kết hợp điều khiển vòng ngoài 10 Hz đến 100 Hz đóng vai trò triệt tiêu hiệu ứng gần-xa. Nghiên cứu ứng dụng cây mã trực giao OVSF có hệ số trải biến đổi từ 4 đến 512 để phân tách các kênh truyền dẫn, đồng thời sử dụng 512 nhóm mã xáo trộn (Scrambling Code) ở đường xuống để phân biệt các trạm NodeB. Bốn lớp chất lượng dịch vụ tiêu chuẩn gồm lớp hội thoại (độ trễ dưới 400 ms), lớp luồng, lớp tương tác và lớp nền được áp dụng để phân loại và đánh giá lưu lượng mạng.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập trực tiếp thông qua phương pháp đo kiểm vô tuyến trên tuyến đường (Drive Test) kết hợp với số liệu thống kê từ hệ thống hỗ trợ vận hành và quản lý mạng vô tuyến OSS-RC. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm hơn 10.000 mẫu đo kiểm vô tuyến liên tục trên các cung đường đại diện cho khu vực mật độ cao và khu vực nông thôn. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu cụm ngẫu nhiên phân tầng, tập trung vào hai khu vực trọng điểm: khuôn viên Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp (môi trường bán đô thị phức tạp) và địa bàn huyện Phú Bình (môi trường địa hình trải rộng). Phương pháp phân tích dữ liệu được lựa chọn là phân tích định lượng thống kê kết hợp đối chiếu các chỉ thị hiệu năng cốt lõi (KPI) theo chuẩn 3GPP bằng phần mềm chuyên dụng TEMS Investigation. Lý do lựa chọn TEMS Investigation là khả năng ghi nhận đồng thời thông số kênh vô tuyến ở cả hai chế độ Idle Mode và Dedicated Mode theo thời gian thực, cho phép bóc tách chính xác nguyên nhân suy hao công suất thu CPICH RSCP và suy giảm tỷ số tín hiệu trên nhiễu Ec/No. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý số liệu được tiến hành từ tháng 9 năm 2019 đến đầu năm 2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình đo kiểm Drive Test và xử lý logfile đã chỉ ra bốn phát hiện kỹ thuật quan trọng:

Thứ nhất, chỉ số công suất thu kênh hoa tiêu CPICH RSCP tại khu vực Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp đạt mức tốt trên -95 dBm ở 92.5% tổng số mẫu đo. Tuy nhiên, tại các vị trí bị che chắn bởi các khối nhà cao tầng, mức thu giảm mạnh xuống dưới -105 dBm (chiếm 7.5% số mẫu), tạo ra các vùng lõm phủ sóng cục bộ.

Thứ hai, tỷ số năng lượng chip trên mật độ tạp âm CPICH Ec/No đạt ngưỡng tiêu chuẩn trên -12 dB tại 91.2% vị trí khảo sát. Dù vậy, tại một số nút giao cắt có từ 3 đến 4 trạm phát sóng đan xen, tỷ lệ mẫu gặp hiện tượng ô nhiễm sóng hoa tiêu (Pilot Pollution) lên tới 6.8%, vượt ngưỡng an toàn cho phép là 5.0%.

Thứ ba, tỷ lệ thiết lập cuộc gọi thành công (CSSR) tại khu vực trung tâm đạt mức 98.4%, nhưng chỉ số này tại huyện Phú Bình giảm xuống còn 94.6%. Đồng thời, tỷ lệ rớt cuộc gọi (CDR) tăng từ 0.9% ở vùng trung tâm lên 2.8% tại vùng ven do hiện tượng suy hao chuyển giao giữa các NodeB.

Thứ tư, thông lượng truyền dữ liệu gói tốc độ cao đường xuống HSDPA trung bình đạt xấp xỉ 640 Kbps tại các vị trí có điều kiện vô tuyến tốt, nhưng suy giảm hơn 48% xuống còn khoảng 330 Kbps khi thiết bị đầu cuối di chuyển vào khu vực chịu can nhiễu cao.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm chất lượng mạng tại các vùng lõm là do góc nghiêng anten (tilt) và hướng bức xạ (azimuth) của các trạm BTS/NodeB chưa được điều chỉnh tối ưu theo địa hình thực tế, kết hợp với suy hao truyền dẫn trên cáp feeder. Hiện tượng ô nhiễm Pilot xuất phát từ việc công suất phát kênh CPICH tại một số cell lân cận được cấu hình quá cao, dẫn đến sự chồng lấn vùng phủ không kiểm soát. Khi so sánh với một nghiên cứu gần đây về tối ưu hóa mạng 3G tại các đô thị lớn, kết quả nghiên cứu này có sự tương đồng về tỷ lệ suy hao do che chắn vật lý, nhưng mức độ ảnh hưởng của Pilot Pollution tại Thái Nguyên thấp hơn khoảng 3.2% so với các vùng lõi đô thị mật độ cao. Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan thông qua các bảng thống kê ma trận tham số chất lượng và biểu đồ phân bố mật độ công suất thu CPICH RSCP trích xuất từ phần mềm TEMS. Việc tối ưu hóa các tham số này có ý nghĩa quyết định trong việc cân bằng giữa dung lượng mạng và phạm vi phủ sóng của toàn hệ thống WCDMA.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả phân tích thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật trọng tâm:

Thứ nhất, điều chỉnh góc tilt cơ học và điện tử từ 2 độ đến 6 độ kết hợp xoay hướng bức xạ azimuth cho 12 trạm NodeB trọng điểm tại khu vực Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp và huyện Phú Bình. Giải pháp này do đội ngũ kỹ sư tối ưu vô tuyến thực hiện trong vòng 30 ngày, nhằm mục tiêu nâng tỷ lệ mẫu có CPICH RSCP >= -95 dBm lên trên 98.0%.

Thứ hai, cấu hình lại mức công suất phát kênh hoa tiêu CPICH giảm từ 1 dBm đến 2 dBm tại các trạm gây ô nhiễm và phân bổ lại mã xáo trộn sơ cấp (Primary Scrambling Code). Phòng Quy hoạch Mạng lưới chịu trách nhiệm triển khai trong quý I nhằm hạ tỷ lệ ô nhiễm Pilot xuống dưới 3.0%.

Thứ ba, tinh chỉnh tham số chuyển giao mềm (Soft Handover) và chuyển giao liên hệ thống Inter-RAT (3G sang 2G) với thời gian trễ phản hồi được rút ngắn xuống dưới 200 ms. Đội ngũ quản trị hệ thống RNC/NodeB thực hiện trong 45 ngày nhằm kiểm soát tỷ lệ rớt cuộc gọi CDR duy trì ổn định dưới 1.0% và tỷ lệ thiết lập cuộc gọi CSSR đạt trên 98.5%.

Thứ tư, tiến hành kiểm tra, thay thế các đoạn cáp feeder có mức suy hao vượt chuẩn và lắp đặt bổ sung các trạm biến tần công suất thấp tại các góc khuất sóng ở huyện Phú Bình. Trung tâm Kỹ thuật Viettel khu vực chủ trì thực hiện trong thời gian 6 tháng để đảm bảo thông lượng HSDPA trung bình duy trì trên 750 Kbps.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chuyên môn:

Nhóm thứ nhất là các kỹ sư tối ưu hóa mạng vô tuyến (RF Optimization Engineers) tại các nhà mạng viễn thông. Nhóm đối tượng này có thể sử dụng quy trình đo kiểm Drive Test bằng TEMS Investigation và các bước bóc tách logfile để xử lý trực tiếp các sự cố rớt cuộc gọi và tối ưu hóa vùng phủ sóng thực địa.

Nhóm thứ hai là các chuyên viên quy hoạch mạng lưới viễn thông. Luận văn cung cấp phương pháp luận chi tiết về việc tính toán phân bổ công suất phát kênh CPICH, điều chỉnh góc tilt anten và quy hoạch mã xáo trộn Scrambling Code nhằm nâng cao dung lượng hệ thống.

Nhóm thứ ba là giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông. Công trình đóng vai trò như một tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực, kết hợp nhuần nhuyễn giữa cơ sở lý thuyết 3GPP và số liệu thực nghiệm đo đạc thực tế.

Nhóm thứ tư là các nhà quản lý chất lượng dịch vụ (QA/QC) và vận hành khai thác mạng viễn thông. Luận văn cung cấp khung tham chiếu chuẩn về 17 chỉ số KPI vô tuyến, hỗ trợ việc xây dựng các tiêu chuẩn nghiệm thu và giám sát chất lượng mạng lưới theo chuẩn quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cơ chế điều khiển công suất lại đóng vai trò sống còn trong mạng WCDMA 3G?

Trong công nghệ WCDMA, toàn bộ người dùng chia sẻ chung một dải tần số 5 MHz. Hiện tượng gần-xa khiến tín hiệu từ thiết bị di động ở gần trạm phát có thể lấn át tín hiệu từ các thiết bị ở xa. Cơ chế điều khiển công suất vòng kín (CLPC) với tốc độ điều chỉnh 1500 lần/giây giúp duy trì mức công suất thu đồng đều tại NodeB, giảm thiểu can nhiễu và mở rộng dung lượng mạng.

Hiện tượng ô nhiễm sóng hoa tiêu (Pilot Pollution) gây ra những hệ lụy gì cho chất lượng cuộc gọi?

Ô nhiễm sóng hoa tiêu xảy ra khi thiết bị thu nhận nhiều hơn 3 tín hiệu CPICH có cường độ mạnh tương đương nhau mà không có tín hiệu nào vượt trội. Hiện tượng này làm giảm chỉ số Ec/No xuống dưới -12 dB, gây nhiễu giao thoa nghiêm trọng, dẫn đến tình trạng suy giảm thông lượng dữ liệu, tăng độ trễ và làm gia tăng tỷ lệ rớt cuộc gọi lên hơn 2.5%.

Phần mềm TEMS Investigation hỗ trợ những chức năng quan trọng nào trong đo kiểm mạng 3G?

TEMS Investigation là công cụ đo kiểm chuyên dụng cho phép thu thập và phân tích dữ liệu vô tuyến theo thời gian thực ở cả hai chế độ Idle Mode (đo vùng phủ) và Dedicated Mode (đo chất lượng cuộc gọi). Phần mềm ghi nhận đồng thời các thông số như RSCP, Ec/No, tỷ lệ lỗi khung FER và tọa độ GPS giúp kỹ sư phát hiện chính xác các vị trí lỗi.

Sự khác nhau cơ bản giữa mã OVSF và mã xáo trộn (Scrambling Code) là gì?

Mã OVSF có hệ số trải từ 4 đến 512 chip được sử dụng để phân kênh và đảm bảo tính trực giao giữa các luồng dữ liệu của người dùng trong cùng một cell. Ngược lại, mã xáo trộn gồm 512 nhóm ở đường xuống được dùng để phân biệt các cell hoặc trạm NodeB khác nhau trên cùng tần số 3.84 Mcps mà không làm thay đổi băng thông tín hiệu.

Giải pháp nào hiệu quả nhất để khắc phục vùng phủ sóng yếu (RSCP < -95 dBm) tại các khu vực đô thị?

Giải pháp tối ưu và tiết kiệm chi phí nhất là điều chỉnh góc tilt điện tử của anten phát từ 2 đến 4 độ kết hợp cân chỉnh hướng bức xạ azimuth để tập trung năng lượng sóng vào khu vực lõm. Trong trường hợp vật cản phức tạp làm suy hao đường truyền trên 10 dB, nhà mạng cần kiểm tra thay thế cáp feeder hoặc lắp đặt bổ sung các trạm micro-cell.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về mạng di động 3G UMTS, kỹ thuật điều khiển công suất 1500 Hz và phân bổ mã OVSF.
  • Xây dựng quy trình chuẩn hóa về đo kiểm Drive Test và đánh giá chất lượng mạng thông qua hệ thống 17 chỉ số KPI chuyên sâu.
  • Phân tích và định vị chính xác các điểm nghẽn kỹ thuật về vùng phủ RSCP dưới -95 dBm và hiện tượng ô nhiễm Pilot tại Thái Nguyên.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp tối ưu hóa tham số vô tuyến và cấu hình anten có tính khả thi kỹ thuật cao.
  • Cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm giá trị phục vụ công tác nghiên cứu và vận hành mạng viễn thông thế hệ thứ 3.

Về lộ trình tiếp theo, phương pháp luận của nghiên cứu sẽ tiếp tục được mở rộng để đánh giá và tối ưu hóa trên các mạng 4G LTE và 5G trong thời gian 12 tháng tới. Quý độc giả và các chuyên gia viễn thông hãy tham khảo toàn văn công trình nghiên cứu để áp dụng các giải pháp tối ưu hóa mạng vô tuyến vào thực tiễn quản lý và vận hành hệ thống.