Tính Truyền Dẫn Điện Qua Lưỡng Chuyển Tiếp n-p-n Graphene: So Sánh Với Thực Nghiệm

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích tính truyền dẫn điện qua lưỡng chuyển tiếp n p n graphene so sánh với thực nghiệm, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Vật lý nhiệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2014

61
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GRAPHENE – VẬT LIỆU CỦA ELECTRONICS TƯƠNG LAI

1.1. Graphene: tinh thể hai chiều đầu tiên

1.2. Graphene: hạt tải điện tựa Dirac

1.3. Graphene: chui ngầm Klein

1.4. Graphene: Hiệu ứng Hall lượng tử dị thường

1.5. Graphene: dẫn điện và nhiệt tuyệt vời

1.6. Graphene: tiềm năng ứng dụng và thách thức

2. CHƯƠNG 2: TRUYỀN DẪN ĐIỆN QUA LƯỠNG CHUYỂN TIẾP n-p-n GRAPHENE

2.1. Từ lưỡng chuyển tiếp đến transistor bán dẫn

2.2. Lưỡng chuyển tiếp n-p-n

2.3. Transistors lưỡng cực

2.4. Chuyển tiếp graphene

2.4.1. Các phương pháp chế tạo

2.4.2. Các mô hình lý thuyết bờ thế truyền thống

2.4.3. Mô hình thế dạng Gauss

2.4.4. Truyền dẫn ballistic qua lưỡng chuyển tiếp n-p-n

2.4.4.1. Truyền dẫn ballistic
2.4.4.2. Hệ thức cơ bản trong hình thức luận Landauer

2.5. Phương pháp tính số và kết quả

2.5.1. Tính xác suất truyền qua bằng phương pháp T-matrix

2.5.2. Điện trở của lưỡng chuyển tiếp n-p-n graphene

2.5.3. Đường đặc trưng Vôn-Ampe (I-V)

2.5.4. Hệ số Fano

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tính Truyền Dẫn Điện Graphene N P N

Nghiên cứu tính truyền dẫn điện là một lĩnh vực quan trọng trong vật lý vật liệu, đặc biệt khi xét đến các ứng dụng tiềm năng của graphene. Bài viết này tập trung vào việc phân tích tính truyền dẫn điện qua lưỡng chuyển tiếp n-p-n graphene, một cấu trúc có vai trò then chốt trong các thiết bị điện tử nano. Graphene, với cấu trúc đặc biệt và tính chất điện tử ưu việt, hứa hẹn mang lại những đột phá trong công nghệ bán dẫn. Nghiên cứu này so sánh các kết quả mô phỏng với thực nghiệm, nhằm làm sáng tỏ các cơ chế truyền dẫn điện trong cấu trúc này. Định luật Ohm và hiệu ứng Hall là những nền tảng cơ bản, nhưng công thức Landauer cũng đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả độ dẫn điện ở kích thước nano. Sự phát triển của công nghệ nano đã mở ra những hướng đi mới trong việc nghiên cứu và ứng dụng graphene.

1.1. Giới Thiệu Vật Liệu Graphene và Cấu Trúc Đặc Biệt

Graphene là một vật liệu hai chiều với cấu trúc mạng tinh thể lục giác, tạo thành từ các nguyên tử carbon liên kết chặt chẽ. Cấu trúc này mang lại cho graphene những tính chất cơ học và điện tử vượt trội. Các electron trong graphene di chuyển gần như không có khối lượng, tuân theo phương trình Dirac, cho phép chúng đạt tốc độ rất cao. Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng graphene trong các thiết bị điện tử tốc độ cao. Cấu trúc vùng năng lượng của graphene có điểm Dirac, nơi vùng hóa trị và vùng dẫn tiếp xúc nhau, tạo nên tính chất bán kim loại đặc biệt. Nghiên cứu cấu trúc và tính chất của graphene là nền tảng để phát triển các ứng dụng công nghệ.

1.2. Vai Trò của Lưỡng Chuyển Tiếp N P N trong Linh Kiện Điện Tử

Lưỡng chuyển tiếp n-p-n là một cấu trúc cơ bản trong các linh kiện điện tử, đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển dòng điện. Trong graphene, lưỡng chuyển tiếp n-p-n có thể được tạo ra bằng cách sử dụng các cổng điện để điều chỉnh mật độ hạt tải. Cấu trúc này cho phép tạo ra các transistor graphene với khả năng hoạt động ở tần số cao. Nghiên cứu tính truyền dẫn điện qua lưỡng chuyển tiếp n-p-n graphene giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của các thiết bị này. Các mô hình lý thuyết và mô phỏng số đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán và tối ưu hóa hiệu suất của các linh kiện điện tử graphene.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Truyền Dẫn Điện Graphene N P N

Nghiên cứu tính truyền dẫn điện qua lưỡng chuyển tiếp n-p-n graphene đối mặt với nhiều thách thức. Việc kiểm soát chính xác các thông số vật liệu, như kích thước và hình dạng của graphene, là rất quan trọng. Các hiệu ứng lượng tử, như hiệu ứng trường graphenechuyển tiếp bán dẫn, cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Nhiệt độ và tạp chất có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính truyền dẫn điện. Các phương pháp đo đạc tính truyền dẫn điện cần có độ chính xác cao để thu thập dữ liệu tin cậy. Việc xây dựng các mô hình lý thuyết phù hợp để mô tả các hiện tượng vật lý phức tạp cũng là một thách thức lớn. Các nghiên cứu thực nghiệm và lý thuyết cần phối hợp chặt chẽ để giải quyết những vấn đề này.

2.1. Ảnh Hưởng của Kích Thước và Hình Dạng Graphene

Kích thước và hình dạng của graphene có ảnh hưởng đáng kể đến tính truyền dẫn điện. Các hiệu ứng biên và hiệu ứng lượng tử trở nên quan trọng khi kích thước graphene giảm xuống mức nano. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng điện trở graphene có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào hình dạng của nó. Việc kiểm soát chính xác kích thước và hình dạng graphene là rất quan trọng để đạt được hiệu suất mong muốn trong các linh kiện điện tử. Các phương pháp chế tạo graphene cần được cải tiến để đảm bảo tính đồng nhất và độ chính xác cao.

2.2. Tác Động của Nhiệt Độ và Tạp Chất Lên Tính Truyền Dẫn Điện

Nhiệt độ và tạp chất có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính truyền dẫn điện của graphene. Nhiệt độ cao có thể làm tăng sự tán xạ của các electron, làm giảm mobility graphene và độ dẫn điện. Tạp chất có thể tạo ra các trạng thái điện tích, ảnh hưởng đến mật độ hạt tải và điện trở graphene. Việc kiểm soát nhiệt độ và giảm thiểu tạp chất là rất quan trọng để cải thiện tính truyền dẫn điện của graphene. Các phương pháp làm sạch và bảo vệ graphene cần được phát triển để đảm bảo tính chất điện tử tốt nhất.

III. Phương Pháp Mô Phỏng Tính Truyền Dẫn Điện Graphene N P N

Để nghiên cứu tính truyền dẫn điện qua lưỡng chuyển tiếp n-p-n graphene, các phương pháp mô phỏng tính truyền dẫn điện đóng vai trò quan trọng. Các mô hình lý thuyết, như mô hình Landauer-Büttiker, được sử dụng để tính toán độ dẫn điện và điện trở graphene. Các phương pháp số, như phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) và phương pháp hàm Green (GFM), được sử dụng để giải các phương trình Maxwell và Schrödinger. Các mô phỏng tính truyền dẫn điện giúp hiểu rõ hơn về cơ chế truyền dẫn điện và dự đoán hiệu suất của các linh kiện điện tử graphene. Các kết quả mô phỏng tính truyền dẫn điện cần được so sánh với các kết quả thực nghiệm để kiểm chứng tính chính xác của mô hình.

3.1. Sử Dụng Mô Hình Landauer Büttiker để Tính Độ Dẫn Điện

Mô hình Landauer-Büttiker là một công cụ mạnh mẽ để tính toán độ dẫn điện trong các hệ mesoscopic, bao gồm cả lưỡng chuyển tiếp n-p-n graphene. Mô hình này dựa trên việc tính toán xác suất truyền qua của các electron qua vùng dẫn. Độ dẫn điện được tính từ xác suất truyền qua và số lượng kênh truyền dẫn. Mô hình Landauer-Büttiker cho phép xem xét các hiệu ứng lượng tử, như quantum transportballistic transport, trong tính truyền dẫn điện. Các kết quả tính toán từ mô hình này có thể được so sánh với các kết quả thực nghiệm để kiểm chứng tính chính xác.

3.2. Ứng Dụng Phương Pháp Phần Tử Hữu Hạn FEM trong Mô Phỏng

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một phương pháp số mạnh mẽ để giải các phương trình vi phân, bao gồm cả các phương trình Maxwell và Schrödinger. FEM có thể được sử dụng để mô phỏng tính truyền dẫn điện trong lưỡng chuyển tiếp n-p-n graphene bằng cách giải các phương trình điện từ và lượng tử. FEM cho phép xem xét các hiệu ứng hình học và vật liệu phức tạp trong tính truyền dẫn điện. Các kết quả mô phỏng tính truyền dẫn điện từ FEM có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế của các linh kiện điện tử graphene.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thực Nghiệm Tính Truyền Dẫn Điện Graphene

Các nghiên cứu thực nghiệm về tính truyền dẫn điện qua lưỡng chuyển tiếp n-p-n graphene đã mang lại những kết quả quan trọng. Các phép đo đạc tính truyền dẫn điện đã xác nhận sự tồn tại của ambipolar transportDirac point trong graphene. Các kết quả thực nghiệm cũng cho thấy ảnh hưởng của điện áp ảnh hưởng đến tính truyền dẫn điệnnhiệt độ ảnh hưởng đến tính truyền dẫn điện lên tính truyền dẫn điện. Các kết quả thực nghiệm cần được so sánh với các kết quả mô phỏng tính truyền dẫn điện để kiểm chứng tính chính xác của mô hình và hiểu rõ hơn về cơ chế truyền dẫn điện.

4.1. Đo Đạc Điện Trở và Đường Đặc Trưng Vôn Ampe I V

Các phép đo đạc tính truyền dẫn điện thường bao gồm việc đo điện trở graphene và đường đặc trưng vôn-ampe (I-V). Điện trở graphene có thể được đo bằng phương pháp bốn điểm để loại bỏ ảnh hưởng của điện trở tiếp xúc. Đường đặc trưng I-V cho thấy mối quan hệ giữa dòng điện và điện áp, cung cấp thông tin về cơ chế truyền dẫn điện. Các kết quả đo đạc cần được phân tích để xác định các thông số quan trọng, như mobility graphene và mật độ hạt tải.

4.2. Xác Định Vị Trí Điểm Dirac và Tính Chất Ambipolar Transport

Các phép đo đạc tính truyền dẫn điện có thể được sử dụng để xác định vị trí Dirac point và tính chất ambipolar transport trong graphene. Dirac point là điểm mà tại đó mật độ hạt tải là tối thiểu. Ambipolar transport là khả năng dẫn điện bằng cả electron và lỗ trống. Việc xác định vị trí Dirac point và tính chất ambipolar transport là quan trọng để hiểu rõ hơn về tính truyền dẫn điện của graphene và tối ưu hóa hiệu suất của các linh kiện điện tử.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Linh Kiện Điện Tử Graphene N P N

Lưỡng chuyển tiếp n-p-n graphene có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các linh kiện điện tử graphene. Các transistor graphene có thể hoạt động ở tần số cao và tiêu thụ năng lượng thấp. Các cảm biến graphene có độ nhạy cao và khả năng phát hiện các chất hóa học và sinh học. Các thiết bị quang điện graphene có thể chuyển đổi ánh sáng thành điện và ngược lại. Nghiên cứu và phát triển các ứng dụng graphene đang được tiến hành mạnh mẽ trên toàn thế giới.

5.1. Phát Triển Transistor Graphene Tốc Độ Cao và Tiết Kiệm Năng Lượng

Graphene là một vật liệu đầy hứa hẹn cho việc phát triển transistor tốc độ cao và tiết kiệm năng lượng. Các transistor graphene có thể hoạt động ở tần số cao hơn so với các transistor silicon truyền thống. Mobility graphene cao cho phép các electron di chuyển nhanh chóng, giảm thời gian chuyển mạch. Các transistor graphene cũng có thể hoạt động ở điện áp thấp, giảm tiêu thụ năng lượng.

5.2. Ứng Dụng Graphene trong Cảm Biến Hóa Học và Sinh Học

Graphene có độ nhạy cao đối với các chất hóa học và sinh học, làm cho nó trở thành một vật liệu lý tưởng cho các cảm biến. Các cảm biến graphene có thể phát hiện các chất độc hại, các chất gây ô nhiễm và các dấu hiệu bệnh tật. Diện tích bề mặt lớn của graphene cho phép tương tác mạnh mẽ với các phân tử mục tiêu. Các cảm biến graphene có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong y tế, môi trường và an ninh.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Graphene N P N

Nghiên cứu tính truyền dẫn điện qua lưỡng chuyển tiếp n-p-n graphene là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Các kết quả nghiên cứu đã mang lại những hiểu biết sâu sắc về cơ chế truyền dẫn điện và mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển các linh kiện điện tử graphene. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng graphene, kiểm soát chính xác các thông số vật liệu và phát triển các phương pháp mô phỏng tính truyền dẫn điện chính xác hơn. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học vật liệu, kỹ sư điện tử và các nhà mô phỏng tính truyền dẫn điện là rất quan trọng để đạt được những đột phá trong lĩnh vực này.

6.1. Tối Ưu Hóa Cấu Trúc và Tính Chất Vật Liệu Graphene

Việc tối ưu hóa cấu trúc và tính chất vật liệu graphene là rất quan trọng để cải thiện tính truyền dẫn điện. Các phương pháp chế tạo graphene cần được cải tiến để đảm bảo tính đồng nhất, độ tinh khiết và độ linh động cao. Các kỹ thuật pha tạp và chức năng hóa có thể được sử dụng để điều chỉnh tính truyền dẫn điện của graphene. Nghiên cứu về các vật liệu bán dẫn graphene mới cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

6.2. Phát Triển Các Mô Hình Mô Phỏng Truyền Dẫn Điện Chính Xác

Việc phát triển các mô hình mô phỏng tính truyền dẫn điện chính xác hơn là rất quan trọng để dự đoán và tối ưu hóa hiệu suất của các linh kiện điện tử graphene. Các mô hình cần xem xét các hiệu ứng lượng tử, hiệu ứng tán xạ và các hiệu ứng nhiệt độ. Các phương pháp số tiên tiến, như phương pháp hàm Green không cân bằng (NEGF), có thể được sử dụng để mô phỏng tính truyền dẫn điện trong các hệ phức tạp.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ tính truyền dẫn điện qua lưỡng chuyển tiếp n p n graphene so sánh với thực nghiệm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 GRAPHENE – VẬT LIỆU CỦA ELECTRONICS TƯƠNG LAI 1.1 Graphene: tinh thể hai chiều đầu tiên acc = Hình 1.1: Mô hình mạng tinh thể graphene, gồm hai mạng con tam giác A và B giống nhau, lồng vào nhau Graphene là một mạng tinh thể hai chiều được tạo thành do sự liên kết giữa các nguyên tử carbon sắp xếp tại đỉnh các ô lục giác [4], mà hai đỉnh gần nhất cách nhau acc = 1. Có thể xem mạng này gồm hai mạng con tam giác giống nhau, lồng vào nhau (kí hiệu là A và B) trên hình 1. Nguyên tố carbon đứng ở vị trí thứ sáu trong bảng tuần hoàn, có cấu hình electron 1s22s22p2 với bốn electron ở lớp ngoài cùng. Ba trong số bốn electron này hình thành các orbital lai hóa sp2, thực hiện các liên kết σ với các nguyên tử 4 z lân cận, đảm bảo o tính b bền vững của mạng, electron cuốii cùng th thực hiện liên kết π không định xứ trên toàn m mạng tạo thành khí electron hai chi chiều quyết định các tính chất điện n ccủa graphene.

Mạng tinh thể graphene đư được xác định   3 1   3 1 bằng các vector cơ sở:: a1  a  ,  và a2  a  ,   như hình ình 1.2(a), trong  2 2  2 2 đó a = 3acc là hằng số m mạng.2: Các vector cơ sở s và vùng Brillouin của a graphene: (a) Các vector     cơ sở mạng thuận ( a1 , a2 ), (b) các vector cơ sở mạng đảo ( b1 b2 ) và vùng Brillouin thứ nhất   Từ các vector cơ sở s ( a1 , a2 ) ta có thể xây dựng ng các vector mạng m đảo:  2p  1   2p  1  b1   ,1 và b2   , 1 và vùng Brillouin thứ nhấtt c của graphene a  3  a  3  như trình bày trên hình ình 1. Vùng Brillouin thứ nhất củaa graphene có d dạng lục giác đều với trụcc quay b bậc 6 qua điểm . Trong sáu điểm đi của vùng Brillouin chỉ có hai điểm đi m (K, K') là không tương đương, các đỉnh đ này còn được gọi là các điểm m Dirac, các điểm đi còn lại thu được bằng ng cách tịnh tiến các điểm này mộtt vector mạng m đảo. Chính tính đối xứng củaa m mạng tinh thể graphene quyết định nh các tính chất ch đặc biệt của vật liệu này.2 Graphene: hạt tải điện tựa Dirac [1] Cấu trúc vùng năng lượng của graphene đã được nghiên cứu chi tiết bằng phương pháp gần đúng liên kết mạnh (tight − binding) và ab − initio.

Ở đây, để đơn giản chúng tôi giới thiệu tính toán bằng phương pháp gần đúng liên kết mạnh. Hàm sóng của electron trong gần đúng liên kết mạnh được tìm dưới dạng tổ hợp tuyến tính của hai hàm Bloch trên hai mạng con:  = CAA + CBB (1.1) trong đó:   1   ik R    A (k, r)  N0  z e  p (r  R A  R) R   1   ik R    B (k, r)  N  e p (r  R  R)  z B 0 R  với pz (r) là hàm nút nguyên tử (orbital pz của nguyên tử carbon), N0 là số ô nguyên tố mà trên đó ta áp dụng điều kiện biên tuần hoàn Born-Von Karman. Dưới dạng đơn giản nhất, năng lượng của trạng thái electron (E) là trị riêng của Hamiltonian liên kết mạnh (phương pháp LCAO - trực giao) H H AB  H =  AA  H BA H BB  có thể xác định từ phương trình: H AA  E H AB det * 0 (1.2) H AB H BB  E các yếu tố ma trận được tính trực tiếp theo định nghĩa:      1 ik (R  R ') A,R A,R ' H AA   N 0 R ,R' e p z H p z 6 z      1 ik (R '  R ) A,R B,R ' H AB   N 0 R ,R' e p z H p z Ở đây     p A,R z  p z (r  R A  R)     p B,R z  p z (r  R B  R) Thực hiện tính toán đối với các mạng vô hạn (N  ) (nghĩa là các mạng đủ lớn sao cho số các nguyên tử ở biên là không đáng kể so với tổng số các nguyên tử của toàn mạng). Ta lưu ý rằng trong các biểu thức trên, khi cho   một trong hai chỉ số (R, R ') biến đổi, ta thấy tổng có tính đối xứng đối với tất cả các vị trí khác nhau trên mạng của chỉ số kia.

Kết quả là thừa số 1 /N0 sẽ tự động triệt tiêu khi thực hiện lấy tổng theo một chỉ số. Do đó có thể viết lại các số hạng này dưới dạng:     H AA   eik R ' p zA,R H p zA,R '  R'     ik R ' A,R B,R ' H AB   e p z Hp z  R' Khai triển hệ thức trên, giữ lại đến tương tác ở lân cận thứ hai như minh họa trên hình 1.3: Mạng tinh thể graphene. Mỗi nguyên tử carbon có 3 nguyên tử lân cận gần nhất và 6 nguyên tử lân cận tiếp theo. Trên hình, 3 nguyên tử lân cận gần nhất của nguyên tử số "0" là các nguyên tử số "11, 12, 13", và 6 nguyên tử lân cận tiếp theo của nguyên tử số "0" là các nguyên tử số "21, 22.

Từ đây ta có: 6    ik R j A,R j H AA  p zA,0 H p zA,0   e p zA,0 H p z j1          H AB  eik 1 p zA,0 H p zB,1  eik 2 p zA,0 H p zB,2  eik 3 p zA,0 H p zB,3 Ngoài ra, do tính đối xứng của hai mạng thành phần ta có HAA = HBB, và do tính liên hợp Hermite của toán tử Hamilton thì HAB = H*BA. Đặt:   p A,0 z H p A,0 z    t  p A,0 z H p zB,1  p A,0 z H p zB,2  p A,0 z H p zB,3  A,0 A,R j t'  p z Hp z 8 z 6   ik R j  H AA  H BB    t '  e    t 'f 2 (k) j1        H AB  H*BA  t(eik 1  eik 2  eik 3 )  t f1 (k) (1.3) Tọa độ của 3 lân cận thứ nhất:  a  a  1  (1, 3) 2  (1,  3) 3  a(1, 0) 2 2 và 6 lân cận thứ 2:        1'   a1 '2   a 2 3'   (a 2  a1 )  a  a trong đó: a1  (3, 3) và a 2  (3,  3) 2 2 Từ (1.3) ta tính được:   ia (k x  3k y )  ia (k x  3k y ) f1 (k)  e 2 e 2  eiak x         f 2 (k)  2 cos(ka1 )  cos(ka 2 )  cos(k(a 2  a1 ))    3ak x 3ak y  = 4 cos( ) cos( )  2 cos( 3ak y )  f (k) 2 2  2    Ta thấy f1 (k)  3  f (k). Thay các giá trị f1 (k) và f 2 (k) vào (1.2) rồi giải phương trình thu được (quy ước ħ = 1):    E(k)    t 3  f (k)  t 'f (k) (1.4) Trong đó: • α là gốc tính năng lượng, có thể chọn α = 0.8eV là năng lượng hopping giữa hai lân cận gần nhất (nguyên tử thuộc hai mạng con A và B).1eV là năng lượng hopping giữa hai lân cận gần thứ hai (nguyên tử cùng một mạng con, AA hoặc BB). • f ( k ) = 2cos  3k a   4 cos 32 k a  cos 23 k a  y x y     Phương trình (1.4) chính là hệ thức tán sắc của electron trong cấu trúc mạng đơn lớp graphene ở gần đúng liên kết mạnh.

Do đóng góp của số hạng liên quan với lân cận thứ hai là rất nhỏ so với lân cận gần nhất, nên trong miền năng lượng thấp lân cận điểm Dirac người ta thường chỉ dừng lại ở gần đúng lân cận gần nhất, nghĩa là gần đúng xem t′ = 0. Khi đó, hệ thức (1.5) ở đây, dấu cộng ứng với trang thái trong vùng dẫn, dấu trừ ứng với trạng thái trong vùng hóa trị. Cấu trúc vùng năng lượng (1.5) được minh họa bằng đường cong đứt đoạn trên hình 1. Đường cong liên tục là kết quả tính bằng phương pháp ab−initio.

Do trong phương pháp gần đúng liên kết mạnh ta chỉ xét đến đóng góp của số hạng ở lân cận gần nhất, nên kết quả nhận được không trùng khớp với kết quả của ab−initio ở miền năng lượng tương đối cao. Sự sai khác đó được mô tả trên hình 1. (b) Sự sai khác giữa hai phương pháp tính.5: (a) Mô tả không gian cấu trúc vùng năng lượng của graphene với 6 điểm Dirac, (b) phóng to vùng lân cận của một điểm Dirac. Ô cơ sở của mạng graphene có hai nguyên tử carbon nên có hai electron tự do, do đó vùng hóa trị hoàn toàn lấp đầy và vùng dẫn hoàn toàn trống.

Chúng tiếp xúc nhau ở sáu điểm của vùng Brillouin như thể hiện ở hình 11 z 1.5(a), trong đó chỉ có hai điểm K và K′ là không tương đương. Trong graphene tinh khiết (chưa pha tạp), mặt Fermi đi qua điểm tiếp xúc vùng dẫn và vùng hóa trị, tại đây có suy biến electron-lỗ trống. Như vậy, có thể kết luận graphene là một bán kim. Hầu hết các tính chất electron quan trọng của graphene đều được xác định bởi các trạng thái electron có năng lượng gần mức Fermi (năng lượng thấp).

Do đó, khai triển Taylor cấu trúc vùng năng lượng       (1.5) xung quanh điểm K hoặc K ' : k  K  q , với điều kiện q  K ta được:   E ( q )   vF q (1.6) trong đó vF = 3ta / 2  106 m / s là vận tốc Fermi hoàn toàn không phụ thuộc vào nồng độ hạt tải, giống của photon – hạt tải điện tương đối tính Dirac. Ta thấy rằng, hệ thức tán sắc (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tính Truyền Dẫn Điện Qua Lưỡng Chuyển Tiếp n-p-n Graphene" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng truyền dẫn điện của graphene, một vật liệu tiên tiến với nhiều ứng dụng trong công nghệ điện tử. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế hoạt động của lưỡng chuyển tiếp n-p-n trong graphene mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong việc phát triển các thiết bị điện tử hiệu suất cao. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà graphene có thể cải thiện hiệu suất của các linh kiện điện tử, từ đó mở ra hướng đi mới cho nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực này.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận án nghiên cứu tính chất điện và cơ chế nhạy khí của chuyển tiếp sno2 cnts, nơi khám phá các tính chất điện của vật liệu nano, hay Luận văn thạc sĩ vật lý kỹ thuật khảo sát hiện tượng nóng chảy dải graphene bằng phương pháp động lực học phân tử, giúp bạn hiểu rõ hơn về hành vi của graphene dưới các điều kiện khác nhau. Cuối cùng, tài liệu Nghiên ứu hế tạo và khảo sát tính hất điện ủa màng mỏng sắt điện không hì bszt cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các vật liệu điện tử khác có liên quan. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu vật liệu và ứng dụng của chúng trong công nghệ hiện đại.