Nghiên cứu khả năng tiêu úng lưu vực sông Phan Cà Lồ (Vĩnh Phúc) theo các kịch bản lũ

Luận văn phân tích khả năng tiêu úng cho lưu vực sông Phan Cà Lồ qua Vĩnh Phúc, xây dựng các kịch bản lũ và đánh giá nguyên nhân gây úng ngập.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

137
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu tiêu úng sông Phan Cà Lồ Vĩnh Phúc

Lưu vực sông Phan - Cà Lồ đoạn qua tỉnh Vĩnh Phúc đóng vai trò huyết mạch trong hệ thống thủy lợi của khu vực. Nghiên cứu khả năng tiêu úng cho lưu vực này là một nhiệm vụ cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng và tác động của biến đổi khí hậu. Vùng nghiên cứu có diện tích 710 km², bao gồm thành phố Vĩnh Yên, thị xã Phúc Yên và các huyện Tam Dương, Tam Đảo, Bình Xuyên, Vĩnh Tường, Yên Lạc. Đặc điểm địa hình phức tạp, dốc từ Tây Bắc xuống Đông Nam, tạo ra sự chênh lệch cao độ lớn. Các khu vực phía Bắc như Tam Đảo có độ cao trên +300m, trong khi vùng đồng bằng hạ du phía Nam chỉ từ +5m đến +10m. Sự chênh lệch này khiến dòng chảy tập trung nhanh về vùng trũng khi có mưa lớn, gây áp lực nặng nề lên hệ thống thủy lợi Vĩnh Phúc. Hướng tiêu thoát duy nhất của toàn bộ lưu vực là ra sông Cầu qua cửa Phúc Lộc Phương, sau khi đi qua hệ thống sông Phan và sông Cà Lồ dài gần 140 km. Việc đánh giá toàn diện hiện trạng và đề xuất các kịch bản tiêu úng là cơ sở khoa học quan trọng cho công tác quy hoạch tiêu úng tỉnh Vĩnh Phúc, hướng tới phát triển bền vững lưu vực sông và đảm bảo an ninh nguồn nước cho toàn vùng.

1.1. Đặc điểm tự nhiên và hệ thống thủy lợi Vĩnh Phúc

Vùng nghiên cứu thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với lượng mưa trung bình năm lớn nhưng phân bố không đều, tập trung 80% vào mùa mưa (tháng 5 đến tháng 10). Các trận mưa cực đoan, như trận mưa lịch sử tháng 11/2008 với tổng lượng mưa 7 ngày tại Vĩnh Yên lên tới 565,9 mm, đã cho thấy những thách thức to lớn. Mạng lưới sông ngòi tự nhiên bao gồm trục chính là sông Phan - Cà Lồ và các phụ lưu. Tuy nhiên, lòng sông nhiều đoạn bị thu hẹp, bồi lắng, đặc biệt qua các khu dân cư như Thổ Tang. Hệ thống đê bao chưa hoàn chỉnh, chỉ có 29 km trên tổng số 86 km chiều dài sông trong địa phận Vĩnh Phúc, khiến nước lũ dễ dàng tràn vào vùng trũng. Vùng còn có nhiều hồ chứa lớn như hồ Đại Lải, Xạ Hương nhưng chủ yếu phục vụ du lịch, vai trò điều tiết lũ còn hạn chế.

1.2. Hiện trạng dân sinh kinh tế và hạ tầng tiêu úng

Vĩnh Phúc đang trải qua quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa mạnh mẽ. Sự hình thành các khu công nghiệp lớn như Bình Xuyên, Khai Quang đã làm thay đổi cơ cấu sử dụng đất, thu hẹp diện tích ao hồ, đồng ruộng có khả năng trữ nước. Điều này làm tăng hệ số tiêu và nhu cầu thoát nước. Hạ tầng tiêu úng hiện có bao gồm 11 trạm bơm tiêu úng, trong đó có trạm bơm tại Bình Xuyên, nhưng hầu hết đã xuống cấp, hoạt động kém hiệu quả. Luận văn của Trần Thị Huyền (2017) chỉ rõ, các trạm bơm như Cao Đại, Sáu Vó gần như không hoạt động được trong các trận lũ lớn do hệ thống bờ bao không khép kín. Công tác quản lý tài nguyên nước tỉnh Vĩnh Phúc còn nhiều bất cập, dẫn đến tình trạng lấn chiếm lòng sông, kênh tiêu, làm giảm khả năng thoát lũ.

II. Phân tích thực trạng ngập úng sông Phan và nguyên nhân

Tình trạng ngập úng trên lưu vực sông Phan - Cà Lồ đang diễn ra ngày càng thường xuyên và nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn về kinh tế và đời sống người dân. Theo số liệu thống kê, trong giai đoạn 1990-2014, có tới 20/25 năm xảy ra ngập úng nặng. Các trận lũ lớn như tháng 8/2006, 11/2008 và 8/2013 đã gây ngập trên diện rộng, ảnh hưởng hàng nghìn hecta hoa màu và nhiều khu dân cư. Thực trạng ngập úng sông Phan không chỉ giới hạn ở các vùng nông nghiệp trũng thấp mà còn lan rộng ra các khu đô thị và công nghiệp. Nguyên nhân chính của tình trạng này là sự kết hợp của nhiều yếu tố bất lợi. Yếu tố địa hình chênh lệch lớn khiến nước từ vùng núi cao đổ về hạ du rất nhanh. Tác động của biến đổi khí hậu và ngập lụt làm gia tăng tần suất và cường độ các trận mưa cực đoan. Quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa làm giảm diện tích trữ nước tự nhiên. Hơn nữa, hệ thống công trình tiêu úng hiện có đã xuống cấp, thiếu đồng bộ và không đáp ứng được nhu cầu tiêu thoát ngày càng tăng. Vấn đề ô nhiễm nước sông Phan Cà Lồ cũng là một hệ lụy nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và mục tiêu phát triển bền vững.

2.1. Tác động từ biến đổi khí hậu và phát triển kinh tế

Biến đổi khí hậu toàn cầu đã làm thay đổi quy luật mưa lũ. Các trận mưa lớn trái mùa, cường độ cao xảy ra thường xuyên hơn, vượt xa năng lực thiết kế của hệ thống tiêu hiện tại. Đồng thời, quá trình phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng đã làm thay đổi đáng kể bề mặt lưu vực. Việc san lấp ao hồ, xây dựng các khu công nghiệp, khu đô thị đã làm tăng hệ số dòng chảy. Đất nông nghiệp, vốn có khả năng thấm và trữ nước, bị thay thế bởi các bề mặt không thấm như bê tông, nhựa đường. Nhu cầu tiêu nước từ các khu vực này cũng cao hơn và cấp bách hơn so với nông nghiệp truyền thống, tạo ra mâu thuẫn gay gắt giữa nhu cầu và khả năng đáp ứng của hạ tầng.

2.2. Hạn chế của hạ tầng và vấn đề ô nhiễm nước

Hệ thống hạ tầng tiêu úng hiện hữu bộc lộ nhiều yếu kém. Các trục tiêu chính như sông Phan bị lấn chiếm, bồi lắng, làm giảm mặt cắt thoát lũ. Nhiều công trình như cống, cầu được xây dựng không đồng bộ, tạo thành các điểm nghẽn cản trở dòng chảy. Các trạm bơm tiêu úng hầu hết được xây dựng từ lâu, công nghệ lạc hậu, máy móc xuống cấp. Theo nghiên cứu, trong các trận lũ lớn, mực nước sông dâng cao làm nước tràn ngược vào vùng tiêu, khiến việc bơm tiêu trở nên vô hiệu. Bên cạnh ngập úng, chất lượng nước sông Cà Lồ cũng đang ở mức báo động do nước thải sinh hoạt và công nghiệp chưa qua xử lý, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh nguồn nước và hệ sinh thái.

III. Phương pháp nghiên cứu khả năng tiêu úng cho sông Cà Lồ

Để đánh giá chính xác khả năng tiêu úng và đề xuất giải pháp hiệu quả, nghiên cứu đã áp dụng cách tiếp cận khoa học, hiện đại và tổng thể. Phương pháp luận của đề tài dựa trên ba trụ cột chính: kế thừa các nghiên cứu trước đây, điều tra thu thập số liệu thực địa, và ứng dụng mô hình toán thủy lực. Việc kế thừa có chọn lọc các dự án quy hoạch và đề tài khoa học liên quan giúp định hướng nghiên cứu một cách bài bản. Đồng thời, quá trình khảo sát thực địa, thu thập số liệu về địa hình, khí tượng, thủy văn, hiện trạng công trình và tình hình kinh tế - xã hội là cơ sở dữ liệu đầu vào quan trọng và đáng tin cậy. Điểm cốt lõi của nghiên cứu là việc sử dụng các mô hình toán học để mô phỏng diễn biến lũ và đánh giá mức độ úng ngập. Cách tiếp cận này cho phép xây dựng các kịch bản tiêu úng khác nhau, từ đó lựa chọn giải pháp thoát lũ cho sông Cà Lồ một cách tối ưu và khoa học, phục vụ công tác đánh giá tác động môi trường lưu vực sông.

3.1. Phân vùng tiêu và xây dựng kịch bản lũ mô phỏng

Nghiên cứu đã tiến hành phân vùng tiêu chi tiết dựa trên đặc điểm địa hình, hệ thống sông ngòi và hiện trạng công trình. Toàn bộ lưu vực được chia thành 4 tiểu lưu vực chính (B1, B2, B3, và C) với 105 ô tiêu cụ thể. Mỗi tiểu lưu vực có đặc điểm riêng về cao độ, hướng tiêu và hệ thống công trình. Ví dụ, tiểu lưu vực B1 ở thượng nguồn có địa hình cao, trong khi B3 ở hạ du là vùng trũng thấp. Dựa trên cơ sở phân vùng này, các kịch bản lũ được xây dựng tương ứng với các trận mưa có chu kỳ lặp lại khác nhau (ví dụ 1 năm, 10 năm). Việc xây dựng kịch bản khoa học giúp mô phỏng chính xác các tình huống ngập lụt có thể xảy ra trong thực tế.

3.2. Ứng dụng mô hình toán thủy lực trong tính toán

Nghiên cứu đã lựa chọn và ứng dụng mô hình toán thủy lực một chiều (1D), cụ thể là các mô hình thuộc bộ MIKE, để diễn toán dòng chảy lũ trên hệ thống sông. Mô hình được thiết lập dựa trên các số liệu mặt cắt địa hình, thông số thủy văn (mưa, dòng chảy) và đặc điểm vận hành của các công trình. Sau khi thiết lập, mô hình được hiệu chỉnh và kiểm định dựa trên số liệu thực đo từ các trận lũ trong quá khứ, như trận lũ tháng 8/2013. Kết quả mô phỏng cho thấy sự phù hợp cao giữa mực nước tính toán và thực đo tại các vị trí kiểm tra như cầu Vũ Di, cống Sáu Vó. Điều này khẳng định độ tin cậy của mô hình trong việc đánh giá tác động môi trường lưu vực sông và dự báo ngập lụt.

IV. Top giải pháp tiêu úng hiệu quả cho lưu vực sông Phan

Dựa trên kết quả phân tích và mô phỏng, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao năng lực tiêu úng cho lưu vực sông Phan - Cà Lồ. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào công trình mà còn kết hợp các biện pháp phi công trình, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững lưu vực sông. Giải pháp trọng tâm là cải tạo và nâng cấp hệ thống trục tiêu chính. Việc nạo vét sông Phan Cà Lồ để tăng khả năng thoát lũ là yêu cầu cấp bách. Song song đó, cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống đê bao, đặc biệt ở các khu vực trũng thấp chưa được bảo vệ. Nâng cấp và xây mới các trạm bơm tiêu úng với công nghệ hiện đại, quy mô phù hợp với nhu cầu thực tế là giải pháp động lực không thể thiếu. Ngoài ra, việc quy hoạch lại các vùng trữ lũ, tăng cường không gian cho nước và quản lý chặt chẽ việc xây dựng tại các hành lang thoát lũ cũng là những yếu tố quan trọng. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ trong khuôn khổ một quy hoạch tiêu úng tỉnh Vĩnh Phúc tổng thể và dài hạn.

4.1. Giải pháp công trình Nạo vét và xây dựng hạ tầng

Giải pháp công trình đóng vai trò chủ chốt. Cần ưu tiên nguồn lực cho việc nạo vét sông Phan Cà Lồ trên toàn tuyến, giải tỏa các điểm lấn chiếm, khơi thông dòng chảy. Xây dựng bổ sung và kiên cố hóa hệ thống đê bao dọc sông để ngăn lũ tràn vào các khu dân cư và công nghiệp. Đối với các trạm bơm tiêu úng, cần rà soát, nâng cấp các trạm hiện có như trạm bơm Kim Xá, Cao Đại và xây dựng mới các trạm bơm có công suất lớn tại các vị trí trọng yếu. Việc xây dựng các cống điều tiết thông minh cũng giúp tối ưu hóa việc vận hành hệ thống, vừa đảm bảo tiêu úng mùa mưa, vừa giữ nước phục vụ sản xuất mùa khô. Đây là những bước đi cụ thể để hiện thực hóa giải pháp thoát lũ cho sông Cà Lồ.

4.2. Giải pháp phi công trình Quản lý và quy hoạch

Bên cạnh các giải pháp công trình, các biện pháp phi công trình có ý nghĩa chiến lược lâu dài. Cần tăng cường công tác quản lý tài nguyên nước tỉnh Vĩnh Phúc, thiết lập hành lang pháp lý rõ ràng để xử lý các trường hợp lấn chiếm sông ngòi, kênh mương. Tích hợp yêu cầu tiêu thoát nước vào quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng đô thị và khu công nghiệp. Phục hồi và bảo vệ các vùng đất ngập nước, ao hồ tự nhiên để tăng khả năng điều tiết nước mưa tại chỗ. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm lũ lụt, nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng chống thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu và ngập lụt. Những giải pháp này giúp giảm thiểu rủi ro một cách bền vững và hiệu quả.

V. Kết quả mô phỏng và đánh giá khả năng tiêu thoát nước

Kết quả tính toán từ mô hình thủy lực đã cung cấp một bức tranh chi tiết về khả năng tiêu thoát nước của hệ thống sông Phan - Cà Lồ và mức độ ngập lụt tương ứng với các kịch bản mưa lũ. Khi mô phỏng với các trận mưa có chu kỳ lặp lại khác nhau, mô hình đã chỉ ra rõ các khu vực "điểm nóng" về ngập úng. Kết quả cho thấy, với trận mưa chu kỳ 10 năm, nhiều khu vực thuộc các huyện Yên Lạc, Vĩnh Tường và thành phố Vĩnh Yên sẽ bị ngập sâu. Phân tích diễn biến ngập cho thấy, thời gian nước rút tại các vùng trũng kéo dài nhiều ngày, gây thiệt hại nghiêm trọng. Cụ thể, tại khu vực hạ du (tiểu lưu vực B3), khả năng tiêu thoát rất hạn chế do ảnh hưởng của mực nước sông Cà Lồ và sông Cầu. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, ngay cả với hệ thống công trình hiện tại, năng lực tiêu chỉ đáp ứng được khoảng 50% nhu cầu, đặc biệt là khi xảy ra các trận mưa lớn, kéo dài. Những dữ liệu này là bằng chứng khoa học thuyết phục, làm cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện hệ thống thủy lợi Vĩnh Phúc.

5.1. Bản đồ ngập lụt ứng với các kịch bản mưa lũ

Một trong những kết quả quan trọng nhất của nghiên cứu là việc xây dựng được các bản đồ mô phỏng phạm vi và độ sâu ngập lụt. Các bản đồ này được xây dựng cho các kịch bản mưa với chu kỳ lặp lại 1 năm, 5 năm, 10 năm. Hình 3-24 và 3-25 trong luận văn gốc đã trực quan hóa các vùng có nguy cơ ngập cao nhất khi xuất hiện mưa lũ chu kỳ 10 năm. Các khu vực dọc sông Phan đoạn qua Vĩnh Tường, Yên Lạc và vùng trũng quanh Đầm Vạc là những nơi bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Các bản đồ này là công cụ hữu ích cho các nhà quản lý trong việc lập kế hoạch ứng phó, di dời dân cư và xác định các khu vực ưu tiên đầu tư cho hạ tầng chống ngập.

5.2. Đánh giá hiệu quả của các công trình tiêu hiện hữu

Mô hình cũng cho phép đánh giá hiệu quả hoạt động của từng công trình tiêu cụ thể. Kết quả phân tích cho thấy các trạm bơm hiện có hoạt động kém hiệu quả khi có lũ lớn do bờ bao không khép kín. Ví dụ, trạm bơm Sáu Vó gần như không còn tác dụng tiêu. Hệ thống kênh mương nội đồng nhiều nơi bị tắc nghẽn, không thể thu gom và dẫn nước hiệu quả ra trục tiêu chính. Việc đánh giá tác động môi trường lưu vực sông thông qua mô hình đã lượng hóa được những yếu kém của hệ thống, khẳng định sự cần thiết phải đầu tư nâng cấp đồng bộ, từ việc nạo vét sông Phan Cà Lồ đến hiện đại hóa các trạm bơm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về các nghiên cứu có liên quan 1.1 Các nghiên cứu trên thế giới Ngập lụt là một trong những loại thiên tai gây nhiều thiệt hại nhất cho loài người. Không những làm thiệt hại rất lớn về của cải vật chất, lũ lụt còn gây thương vong về người và động vật do tai nạn chết đuối hoặc bị thương do ngập nước. Ví dụ: - Trận lụt năm 1931 do sông Hoàng Hà Trung Quốc gây ra đã làm khoảng trên 800 nghìn người thiệt mạng. Trận lụt sông Dương Tử năm 1998 đã làm 14 triệu người Trung Quốc mất hết nhà cửa.

- Trận lũ lụt ở Mozambique năm 2000 đã gây lụt cho gần như toàn bộ đất nước trong thời gian 3 tuần làm hàng nghìn người chết và đất nước bị phá hủy một cách nặng nề. - Năm 2010, Pakistan đất nước luôn phải hứng chịu những trận lũ lụt có sức tàn phá lớn đã phải hứng chịu trận lũ kinh hoàng nhất trong lịch sử đã làm 1.800 người chết và 21 triệu người bị ảnh hưởng. - Gần đây nhất là trận lũ lụt xảy ra ở Thái Lan năm 2011 đã gây hậu quả nghiêm trọng làm Hình 1-1: Ngập lụt tại Thái Lan 400 người thiệt mạng và thiệt hại về kinh tế hàng trăm tỷ bạt. Không chỉ gây ra những hậu quả trước mà sau khi đi qua lũ lụt còn để lại hậu quả khác như: 5 - Gây ô nhiễm và khan hiếm nguồn nước vì khi xảy ra lũ lụt sẽ mang theo các chất bẩn, chất thải tiếp xúc trực tiếp với nguồn nước sinh hoạt và các nguồn nước khác.

- Do nguồn nước ô nhiễm nên việc vệ sinh kém sẽ dễ gây các bệnh truyền nhiễm phát tán từ nước như dịch tả, ghẻ lở… Theo thống kê, đầu thế kỷ XX trung bình mỗi năm trên thế giới, thiệt hại do ngập lụt vào khoảng 100 triệu USD; đến nửa sau của thế kỷ con số này đã vượt quá 1 tỷ USD, trong mười năm trở lại đây thì con số thiệt hại trên 10 tỷ USD. Trước tình hình đó việc nghiên cứu khả năng tiêu úng được các nước trên thế giới đã và đang được đặc biệt quan tâm, hiện nay có nhiều hướng tiếp cận khác nhau.2 Các nghiên cứu ở Việt Nam 1.1 Tình hình ngập lụt trong nước Trong những năm gần đây cùng với sự ảnh hưởng biến đổi khí hậu và nước biển dâng thì tình hình ngập lụt ở Việt Nam diễn ra càng ngày càng phức tạp theo cả không gian lẫn thời gian. Lũ xảy ra do nhiều loại hình, như bão và áp thấp nhiệt đới gây mưa lớn kéo dài. Đặc biệt là lũ lớn trên các hệ thống sông Hồng, Cầu, Thương, Mã, Vu Gia - Thu Bồn… đã gây thiệt hại lớn hàng năm cho vùng hạ du.

Lũ là tác nhân làm chậm tiến trình phát triển kinh tế xã hội, lũ không chỉ làm thiệt hại lớn tới tài sản của nhân dân, của xã hội mà còn gây thiệt hại tới cả tính mạng của nhân dân. Những năm gần đây trên toàn quốc nói chung đã ghi nhận được những trận mưa hình thành nên những trận lũ lớn bất thường. Do hội tụ thuần túy của gió đông nam dưới tác động của khối áp cao lạnh ở phía bắc di chuyển xuống phía nam đã gây ra trận mưa cực lớn, xảy ra gần như đồng thời trên toàn bộ vùng đồng bằng Bắc Bộ với tâm mưa là khu vực Hà Nội. Tổng lượng mưa đo được trong 3 ngày từ 31/10 đến 2/11 tại nội thành Hà Nội lên tới gần 600 mm, Hà Đông trên 830 mm, Thanh Oai 988 mm, Chương Mỹ 727 mm, các tỉnh Ninh Bình, Nam Định, Thái Bình, Hưng Yên, Hải Dương và Hải Phòng từ 400 – 600 mm, Vĩnh Yên 508 mm, Tam Đảo 463 mm, Phúc Yên 405 mm, Bắc Ninh 200 – 300 mm… Ngoài nguyên nhân do công tác quản lý vận hành tiêu thoát nước yếu kém và bị động đã làm cho tình hình trở nên trầm trọng hơn dẫn đến không kiểm soát được, mưa cực 6 lớn trên diện rộng đã làm cho cả Hà Nội và nhiều địa phương khác bị tê liệt vì ngập chìm trong biển nước nhiều ngày liền.

Tính đến ngày 30/10 toàn bộ vùng đồng bằng mới gieo trồng được 385.000 ha trên tổng số 570.000 ha cây vụ đông nhưng mưa lũ đã làm khoảng 252.000 ha diện tích cây trồng nói trên bị ngập và mất trắng. Riêng Hà Nội tính đến ngày 03/11/2008 đã có khoảng trên 56.500 ha rau màu và cây vụ đông, gần 2.400 ha lúa mùa muộn chưa kịp thu hoạch, 2.200 ha cây ăn quả, 9.700 ha nuôi thủy sản bị ngập và mất trắng Đặc biệt là đợt lũ kép tháng 10/2010 do mưa lũ kéo dài nhiều ngày đã gây thiệt hại Hình 1-2: Hà Nội ngày 02/11/2008 nặng nề về tài sản cho người dân các địa phương dải miền Trung. Riêng Hà Tĩnh đã có 51 người chết, tổng thiệt hại về tài sản ước tính 6. Các tỉnh Quảng Trị, Quảng Bình, Hà Tĩnh, Nghệ An và Thanh Hoá đã bị thiệt hại lớn với tổng số 143 người chết, hàng trăm người bị thương.

Tỉnh Quảng Ngãi có trên 50.000 ngôi nhà bị ngập. Tỉnh Bình Định mưa lũ nhấn chìm 20.000 nhà dân, thành phố Quy Nhơn bị ngập nước với mức ngập sâu từ 0,5 m đến 2,0 m. Tỉnh Phú Yên nhiều tuyến đường ở thành phố Tuy Hoà đã bị ngập sâu từ 0,5 m đến 1,0 m. Mưa lũ cũng gây sạt lở nặng các tuyến đường 1A, đường sắt, chia cắt mạng lưới đường giao thông liên huyện đặc biệt là các tuyến đường ở vùng hạ lưu các sông.

Trận mưa kéo dài từ ngày 27/7/2015 đến 02/08/2015 diễn ra trên diện rộng ở hầu hết các tỉnh Bắc bộ, đặc biệt tại tỉnh Quảng Ninh đã xảy ra đợt mưa lũ lịch sử lớn nhất trong 50 năm qua. Mưa lũ gây ra ngập lụt, sạt lở đất nghiêm trọng trên địa bàn của tỉnh, cụ thể lượng mưa lớn nhất trong 6 giờ là 249 mm tại Cửa Ông từ 13 giờ đến 19 giờ ngày 26/7. Lượng mưa lớn nhất trong 12 giờ là 296 mm tại Bãi Cháy từ 19 giờ 7 ngày 27/7 đến 7 giờ ngày 28/7. Lượng mưa 1 ngày max là 437 mm tại Cửa Ông từ 19 giờ ngày 25/7 đến 19 giờ ngày 26/7.

Lượng mưa 3 ngày max là 865 mm tại Cửa Ông từ 19 giờ ngày 25/7 đến 19 giờ ngày 28/7. Tổng lượng mưa lớn nhất cả đợt là 1.400 mm tại Cửa Ông từ 19 giờ ngày 25/7 đến 19 giờ ngày 2/8. Mưa lũ, sạt lở đất đã gây thiệt hại nặng nề cho tỉnh Quảng Ninh làm 17 người chết, 32 người bị thương, 28 nhà đổ sập, 150 nhà tốc mái xiêu vẹo, 9.046 nhà bị ngập, 4.329 ha hoa màu bị thiệt hại, 2.079 con gia ầm bị chết, 1.070 ha nuôi thủy sản và 880 lồng bè nuôi tôm cá bị thiệt hại, 300.000 m3 đất đường quốc lộ, tỉnh lộ bị sạt lở.2 Tình hình nghiên cứu ở trong nước Cho đến nay đã có nhiều công trình khoa học nghiên cứu các vấn đề liên quan đến tiêu thoát nước cho lưu vực sông và hệ thống thủy lợi đã được công bố, được tóm tắt thành các nhóm đề tài sau đây: 1) Nhóm kết quả nghiên cứu của các chuyên gia và tổ chức quốc tế: Trong những năm gần đây có nhiều chuyên gia và tổ chức quốc tế đến nghiên cứu về thủy lợi Việt Nam với mục đích tìm kiếm cơ hội đầu tư, định hướng đầu tư hoặc viện trợ phát triển. Một trong các công trình khoa học thuộc nhóm này là "Báo cáo đánh giá tổng quan ngành thủy lợi ở Việt Nam" [17] do WB, ADB, FAO, UNDP và nhóm các tổ chức phi chính phủ liên quan tới thủy lợi thực hiện năm 1996.

Theo báo cáo nói trên thì lũ lụt và úng ngập là mối đe doạ chủ yếu đối với sự phát triển bền vững các vùng kinh tế của Việt Nam nhất là vùng châu thổ sông Hồng và sông Thái Bình. Trên cơ sở đó báo cáo khuyến nghị chiến lược phát triển là củng cố hệ thống đê điều, cải thiện hệ thống báo động lũ lụt, tăng cường khả năng trữ và điều tiết nước, phục hồi các hệ thống tưới tiêu để sử dụng và kiểm soát nước tốt hơn. 2) Nhóm dự án quy hoạch tiêu nước và đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng tiêu nước cho các hệ thống thủy lợi: Ngoài Viện Quy hoạch Thủy lợi còn có Trường Đại học Thủy lợi và một số cơ quan chuyên môn khác thuộc Bộ Nông nghiệp và PTNT nghiên cứu thực hiện nhiều dự án quy hoạch tiêu thoát nước như: Quy hoạch phòng chống lũ đồng bằng sông Hồng (1999) [13], Quy hoạch sử dụng tổng hợp nguồn nước lưu vực sông Hồng – sông Thái Bình (2007) [14], Rà soát bổ sung quy hoạch tiêu nước cho hệ thống thủy lợi Sông 8 Nhuệ (2007) [10], Quy hoạch phòng chống lũ các tỉnh từ Quảng Bình đến Bình Thuận (2012) [15], Quy hoạch phòng chống lũ sông Hoàng Long (2014) [11] .v… Các dự án quy hoạch nói trên tuy đã đề cập đến một số biện pháp lớn phòng chống lũ và tăng cường khả năng tiêu thoát lũ cho các lưu vực sông và các hệ thống thủy lợi nhưng chưa đề cập đến hoặc tuy có đề cập đến nhưng vẫn còn ở mức độ thấp về ảnh hưởng của quá trình tiêu nước nông nghiệp, quá trình đô thị hoá, công nghiệp hoá, đến hệ số tiêu, nhu cầu tiêu nước và khả năng tiêu nước của các hệ thống thủy lợi đã có. Các giải pháp đề xuất nhằm đáp ứng yêu cầu tiêu nước đến sau năm 2020, 2025 phần lớn mang tính tổng quan và định hướng, chưa đưa ra được các giải pháp cụ thể cũng như phân tích cơ sở khoa học của các giải pháp đó cho từng hệ thống thủy lợi.

3) Nhóm các đề tài nghiên cứu khoa học: Sau đây là khái quát một số đề tài NCKH điển hình thuộc nhóm này: a) Đề tài khoa học cấp Nhà nước: Cân bằng nước hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình và các lưu vực độc lập thuộc Bắc Bộ (1994)[12] do Viện Quy hoạch Thủy lợi chủ trì đã đưa ra nhiều số liệu về nhu cầu sử dụng và tiêu nước cho đồng bằng Bắc bộ nhưng chưa đề cập đến ảnh hưởng của quá trình đô thị hoá và công nghiệp hoá cũng như sự biến động của cơ cấu sử dụng đất đến nhu cầu tiêu và hệ số tiêu ở khu vực này. b) Đề tài khoa học cấp Bộ: Nghiên cứu, tổng kết và đánh giá thực trạng phân vùng tiêu nước mặt ở một số hệ thống thủy nông đồng bằng Bắc Bộ (2001) [16], do PGS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ