Tổng quan nghiên cứu

Cam kết đạt mức phát thải ròng bằng không vào năm 2050 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuyển đổi nguồn năng lượng trong ngành giao thông vận tải và công nghiệp động cơ đốt trong. Nhiên liệu hóa thạch truyền thống đang đối mặt với sự cạn kiệt nguồn cung và gây ra các tác động tiêu cực về ô nhiễm môi trường. Việc ứng dụng nhiên liệu sinh học biodiesel có nguồn gốc từ dầu thực vật được xem là giải pháp chiến lược giúp giảm phát thải khí nhà kính trong suốt vòng đời nhiên liệu. Hiện nay, các dòng động cơ diesel thương mại cho phép pha trộn đến 20% biodiesel mà không cần hoán cải cấu trúc cơ khí. Tuy nhiên, sự khác biệt lớn về đặc tính lý hóa giữa các nguồn dầu thực vật đòi hỏi các đánh giá thực nghiệm chuyên sâu trước khi ứng dụng quy mô lớn.

Nghiên cứu này tập trung làm sáng tỏ mối liên hệ giữa các đặc tính lý hóa đặc trưng của nhiên liệu sinh học biodiesel dầu cọ với diễn biến quá trình cháy thực nghiệm. Mục tiêu cụ thể là khảo sát đặc tính áp suất cháy, tốc độ tỏa nhiệt, thời gian chờ cháy và mức độ phát thải nhiệt của các tỷ lệ hòa trộn dầu cọ khác nhau dưới các mức áp suất phun thay đổi.

Thực nghiệm được thực hiện từ tháng 2 năm 2023 đến tháng 12 năm 2023 tại Thành phố Hồ Chí Minh, sử dụng hệ thống buồng cháy đẳng tích có thể tích 546,1 cm3. Quá trình phun nhiên liệu diễn ra tại môi trường mô phỏng buồng cháy động cơ diesel thực tế với áp suất hòa khí 43 bar, nhiệt độ hòa khí 1000 K, nồng độ oxy duy trì ở mức 21%, cùng hai mức áp suất phun là 800 bar và 1200 bar.

Kết quả nghiên cứu cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác, hỗ trợ quá trình hiệu chuẩn thông số điều khiển động cơ điện tử như góc phun sớm và thời gian phun, đồng thời đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các mô hình mô phỏng nhiệt động lực học động cơ đốt trong.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng định luật thứ nhất của nhiệt động lực học áp dụng cho hệ kín có thể tích không đổi để xác định tốc độ tỏa nhiệt và tổng nhiệt lượng sinh ra từ quá trình cháy. Mô hình phản ứng cháy hòa trộn trước và lan truyền màng lửa được áp dụng thông qua công nghệ đốt cháy cưỡng bức hỗn hợp hòa khí mồi acetylene, oxy và nitơ để tái lập môi trường nhiệt độ cao và áp suất cao. Đồng thời, lý thuyết về quá trình tán sương, bẻ gãy tia phun và hóa hơi nhiên liệu lỏng được sử dụng để giải thích sự biến đổi của các hạt nhiên liệu khi đi vào buồng cháy.

Nghiên cứu tập trung vào năm khái niệm then chốt:

  1. Độ nhớt động học: Đặc trưng cho ma sát nội tại của chất lỏng, tác động trực tiếp đến kích thước hạt sương và độ tơi của tia nhiên liệu.
  2. Chỉ số cetane: Đại lượng đo lường khả năng tự bốc cháy của nhiên liệu dưới tác động của nhiệt độ và áp suất nén.
  3. Thời gian chờ cháy: Khoảng thời gian tính từ thời điểm bắt đầu có tín hiệu điều khiển mở kim phun đến khi ngọn lửa xuất hiện và áp suất bắt đầu tăng vọt.
  4. Phần trăm nhiên liệu bị đốt cháy: Tỷ lệ khối lượng nhiên liệu đã tham gia phản ứng cháy tại từng thời điểm so với tổng lượng nhiên liệu cấp vào.
  5. Tổng nhiệt tỏa ra: Tích phân năng lượng nhiệt sinh ra trong toàn bộ chu trình cháy đoạn nhiệt đẳng tích.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ hệ thống buồng cháy đẳng tích chế tạo bằng vật liệu inox 304 có đường kính xy lanh 80 mm và chiều dài 109 mm. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 5 mẫu nhiên liệu phối trộn theo thể tích: B0 (100% diesel thương mại có hàm lượng lưu huỳnh dưới 500 ppm), B15 (15% dầu cọ), B30 (30% dầu cọ), B60 (60% dầu cọ) và B100 (100% biodiesel dầu cọ sản xuất theo phương pháp este hóa FAME nhập khẩu từ Thái Lan). Phương pháp lấy mẫu thực nghiệm sử dụng quy trình đo lặp lại 10 lần độc lập cho mỗi điều kiện thử nghiệm nhằm loại trừ các sai số ngẫu nhiên. Dữ liệu áp suất cháy được lọc với tiêu chí độ lệch chuẩn không vượt quá 3% so với đường giá trị trung bình để chọn ra các chu kỳ cháy ổn định nhất phục vụ phân tích.

Phương pháp phân tích dựa trên tín hiệu điện áp thu thập từ cảm biến áp suất động piezoelectric AVL GU12P với dải đo từ 0 đến 250 bar, kết hợp bộ khuếch đại điện tích và máy hiện sóng oscilloscope độ phân giải cao. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích buồng cháy đẳng tích là khả năng kiểm soát độc lập, chính xác các thông số môi trường như nồng độ oxy 21%, áp suất tĩnh 43 bar và nhiệt độ 1000 K mà không bị ảnh hưởng bởi chuyển động tịnh tiến cơ học của cơ cấu piston trục khuỷu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích dữ liệu thực nghiệm mang lại bốn phát hiện trọng tâm:

  1. Tốc độ tăng áp suất cháy cực đại giảm dần khi tăng nồng độ biodiesel dầu cọ trong hỗn hợp. Nhiên liệu B100 ghi nhận mức giảm 27% ở áp suất phun 800 bar và giảm 15% ở áp suất phun 1200 bar so với nhiên liệu diesel B0.
  2. Thời gian chờ cháy của nhiên liệu dầu cọ được rút ngắn đáng kể khoảng 13,8% so với diesel B0. Hiện tượng này xuất phát từ việc chỉ số cetane của B100 đạt mức 61,3, cao hơn 18% so với mức 51,8 của diesel B0.
  3. Tổng nhiệt tỏa ra của nhiên liệu B100 đạt 1366 J tại áp suất phun 800 bar (giảm 10% so với mức 1522 J của B0) và đạt 1710 J tại áp suất phun 1200 bar (giảm 14% so with mức 1991 J của B0). Khi tăng áp suất phun từ 800 bar lên 1200 bar, tổng nhiệt tỏa ra của B100 tăng thêm 25%.
  4. Tốc độ tăng nhiệt độ cháy lớn nhất đạt giá trị cao nhất tại hỗn hợp B15 với 68,11 K/ms ở mức áp suất phun 800 bar và 97,24 K/ms ở mức áp suất phun 1200 bar, vượt trội hơn so với mức 60,49 K/ms của B0, trong khi các mẫu B60 và B100 lại có tốc độ tăng nhiệt độ thấp hơn B0.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm tốc độ tăng áp suất cháy và tổng nhiệt lượng của B100 là do nhiệt trị thấp của biodiesel dầu cọ chỉ đạt 39,75 MJ/kg, thấp hơn 13% so với mức 45,68 MJ/kg của diesel B0. Đồng thời, độ nhớt động học ở 40 độ C của B100 đạt 4,27 mm2/s, cao hơn 32% so với B0 (3,24 mm2/s), làm kích thước hạt sương phun lớn hơn, làm chậm quá trình bay hơi và hòa trộn hòa khí.

Sự rút ngắn thời gian chờ cháy ở các mẫu có nồng độ dầu cọ cao khiến giai đoạn cháy hòa trộn trước diễn ra nhanh với lượng hòa khí đồng nhất tích lũy ít hơn, dẫn đến đỉnh tốc độ tỏa nhiệt thấp hơn. Riêng đối với mẫu B15, sự kết hợp giữa 11% hàm lượng oxy nội tại trong phân tử este và độ nhớt chưa tăng quá cao đã thúc đẩy quá trình cháy diễn ra sớm và mãnh liệt, làm tăng mạnh tốc độ phát triển nhiệt độ cháy, tương ứng với nguy cơ gia tăng phát thải khí NOx.

Các dữ liệu thực nghiệm này có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua đồ thị đường biểu diễn diễn biến áp suất theo thời gian miligiây, đường cong tốc độ tỏa nhiệt hai pha (cháy hòa trộn trước và cháy khuếch tán), cùng biểu đồ cột so sánh tổng năng lượng nhiệt giải phóng giữa các dải áp suất phun 800 bar và 1200 bar. Kết quả nghiên cứu hoàn toàn tương đồng với các công bố quốc tế về xu hướng giảm tốc độ tăng áp suất và ngắn thời gian cháy trễ khi sử dụng nhiên liệu sinh học gốc este.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết luận thực nghiệm, bốn giải pháp kỹ thuật cụ thể được đề xuất nhằm tối ưu hóa quá trình ứng dụng nhiên liệu dầu cọ trên động cơ thực tế:

  1. Hiệu chỉnh bản đồ điều khiển điện tử ECU động cơ Hành động: Điều chỉnh góc phun nhiên liệu trễ hơn từ 1 đến 2 độ góc quay trục khuỷu và kéo dài thời gian điều khiển mở kim phun thêm 8% đến 12%. Mục tiêu: Bù đắp lượng năng lượng thiếu hụt do nhiệt trị thấp hơn 13% của biodiesel và kiểm soát tốc độ tăng nhiệt độ cháy để giảm 15% lượng phát thải khí NOx. Thời gian thực hiện: Hoàn thành trong giai đoạn 6 đến 9 tháng. Chủ thể thực hiện: Kỹ sư lập trình điều khiển động cơ tại các trung tâm thử nghiệm và nhà sản xuất ô tô.

  2. Nâng cấp hệ thống cung cấp nhiên liệu Common Rail Hành động: Gia tăng áp suất phun tiêu chuẩn từ 800 bar lên dải 1200 đến 1600 bar và tích hợp bộ gia nhiệt nhiên liệu sơ cấp duy trì ở mức nhiệt độ 45 độ C trước khi vào bơm cao áp. Mục tiêu: Giảm độ nhớt thực tế của nhiên liệu xuống dưới 3,5 mm2/s, cải thiện 20% khả năng tán sương và tăng 25% tổng nhiệt tỏa ra của quá trình cháy. Thời gian thực hiện: Triển khai thử nghiệm trong vòng 12 tháng. Chủ thể thực hiện: Doanh nghiệp sản xuất linh kiện cơ khí động lực và các xưởng nghiên cứu ứng dụng.

  3. Áp dụng tỷ lệ phối trộn B15 đến B20 trong giai đoạn chuyển tiếp Hành động: Ban hành và áp dụng tiêu chuẩn phối trộn nhiên liệu thương mại với tỷ lệ dầu cọ tối đa 20% thể tích mà không cần thay đổi phần cứng động cơ. Mục tiêu: Đảm bảo độ bền cụm kim phun, duy trì công suất động cơ trên mức 95% so với diesel truyền thống và giảm thiểu muội than hạt rắn PM. Thời gian thực hiện: Áp dụng đại trà từ năm 2024 đến năm 2026. Chủ thể thực hiện: Các tập đoàn xăng dầu, nhà máy lọc hóa dầu và cơ quan quản lý năng lượng.

  4. Hoàn thiện hệ thống đo kiểm thực nghiệm buồng cháy đẳng tích Hành động: Thay thế toàn bộ cụm van nạp xả cơ khí bằng hệ thống van điện từ điều khiển tự động qua máy tính và tích hợp cảm biến đo nồng độ khí thải trực tiếp. Mục tiêu: Giảm thiểu sai số lấy mẫu xuống dưới 1,5% và nâng cao mức độ an toàn tuyệt đối cho người vận hành tại áp suất trên 100 bar. Thời gian thực hiện: Triển khai liên tục trong 18 tháng tới. Chủ thể thực hiện: Nhóm nghiên cứu tại các phòng thí nghiệm trọng điểm thuộc trường đại học kỹ thuật.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và dữ liệu thực nghiệm từ luận văn mang lại giá trị thiết thực cho bốn nhóm đối tượng chuyên ngành:

  1. Học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên ngành Kỹ thuật Cơ khí Động lực, Kỹ thuật Nhiệt Lợi ích: Tiếp cận phương pháp luận thiết lập mô hình buồng cháy đẳng tích, công nghệ cháy trước bằng khí acetylene và thuật toán xử lý dữ liệu nhiệt động học. Trường hợp sử dụng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các đề tài nghiên cứu về quá trình cháy, nhiên liệu thay thế và kiểm chứng mô hình mô phỏng 3D CFD.

  2. Kỹ sư nghiên cứu và phát triển R&D tại các nhà máy chế tạo động cơ và lắp ráp ô tô Lợi ích: Nắm bắt các quy luật biến thiên áp suất cháy, tốc độ tỏa nhiệt và thời gian chờ cháy khi thay đổi tỷ lệ biodiesel. Trường hợp sử dụng: Ứng dụng để hiệu chỉnh thông số điều khiển phun nhiên liệu Common Rail trên các dòng xe thương mại sử dụng nhiên liệu sinh học.

  3. Doanh nghiệp sản xuất và phân phối nhiên liệu sinh học biodiesel Lợi ích: Hiểu rõ ảnh hưởng của các chỉ tiêu lý hóa như độ nhớt, nhiệt độ chưng cất và chỉ số cetane đến hiệu quả vận hành của động cơ. Trường hợp sử dụng: Xây dựng quy trình phối trộn tối ưu, kiểm soát chất lượng nhiên liệu đầu ra theo tiêu chuẩn ASTM D6751 và EN 14214.

  4. Chuyên viên hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý năng lượng và môi trường Lợi ích: Có cơ sở khoa học thực nghiệm về tiềm năng giảm phát thải và tác động kỹ thuật của nhiên liệu sinh học. Trường hợp sử dụng: Xây dựng lộ trình bắt buộc phối trộn nhiên liệu sinh học quốc gia và ban hành các tiêu chuẩn khí thải mới.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao chỉ số cetane của biodiesel dầu cọ B100 cao hơn diesel 18% nhưng áp suất cháy cực đại lại thấp hơn? Chỉ số cetane cao (61,3 so với 51,8) giúp B100 rút ngắn thời gian chờ cháy khoảng 13,8%. Tuy nhiên, thời gian cháy trễ ngắn làm giảm lượng hòa khí hòa trộn trước được hình thành trước khi bốc cháy. Kết hợp với nhiệt trị của B100 thấp hơn 13% (39,75 MJ/kg so với 45,68 MJ/kg), quá trình cháy hòa trộn trước diễn ra êm hơn và làm giảm áp suất cháy cực đại.

Tỷ lệ hòa trộn biodiesel dầu cọ nào được đánh giá là tối ưu nhất cho động cơ thương mại hiện nay? Hỗn hợp B15 đến B20 là tối ưu nhất vì giữ cho độ nhớt động học ở mức khoảng 3,38 mm2/s, nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn động cơ thương mại. Tỷ lệ này không làm suy giảm đáng kể công suất hoạt động, không gây đóng cặn kim phun và không đòi hỏi bất kỳ sự hoán cải kết cấu cơ khí nào trên động cơ diesel hiện hữu.

Việc tăng áp suất phun từ 800 bar lên 1200 bar mang lại lợi ích gì cho quá trình cháy của dầu cọ? Áp suất phun cao 1200 bar giúp xé nhỏ các hạt sương nhiên liệu có độ nhớt cao, đẩy nhanh tốc độ bay hơi và hòa trộn oxy. Nhờ đó, tổng nhiệt tỏa ra của B100 tăng thêm 25% (từ 1366 J lên 1710 J), tốc độ tăng áp suất phục hồi tốt hơn và quá trình cháy diễn ra hoàn chỉnh hơn trong thể tích buồng cháy.

Tại sao hỗn hợp B15 lại có tốc độ tăng nhiệt độ cháy lớn nhất cao hơn cả diesel B0? Hỗn hợp B15 chứa 11% hàm lượng oxy liên kết trong phân tử este của dầu cọ trong khi độ nhớt chỉ tăng nhẹ 6,7% so với B0. Nồng độ oxy cục bộ cao kích thích phản ứng oxy hóa diễn ra mãnh liệt ngay từ đầu kỳ cháy, làm tốc độ tăng nhiệt độ đạt đỉnh 68,11 K/ms tại 800 bar, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành phát thải NOx.

Công nghệ đốt cháy trước trên buồng cháy đẳng tích có ưu điểm gì so với thử nghiệm trực tiếp trên động cơ? Công nghệ đốt cháy trước bằng khí acetylene cho phép tái lập chính xác môi trường nhiệt độ cao 1000 K và áp suất 43 bar tại thể tích tĩnh 546,1 cm3. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn các yếu tố nhiễu cơ học từ piston, xupap, giúp đo lường trực tiếp và thuần túy các đặc tính nhiệt động học của tia nhiên liệu.

Kết luận

  • Biodiesel dầu cọ B100 sở hữu chỉ số cetane cao đạt 61,3 (vượt 18% so với diesel B0), giúp rút ngắn thời gian chờ cháy 13,8%, tạo điều kiện cho quá trình cháy khởi động nhanh hơn.
  • Độ nhớt động học của B100 cao hơn 32% kết hợp cùng nhiệt trị thấp hơn 13% khiến tốc độ tăng áp suất cháy cực đại giảm 27% ở 800 bar và tổng nhiệt tỏa ra giảm 14% ở 1200 bar.
  • Gia tăng áp suất phun nhiên liệu lên 1200 bar là giải pháp then chốt giúp nâng tổng nhiệt tỏa ra của B100 thêm 25%, cải thiện rõ rệt hiệu suất tán sương và đốt cháy.
  • Hỗn hợp B15 làm tăng tốc độ gia tăng nhiệt độ cháy lên mức cực đại 97,24 K/ms ở 1200 bar, phản ánh xu hướng gia tăng phát thải khí NOx cần được xử lý qua hệ thống tuần hoàn khí xả EGR.
  • Luận văn cung cấp nền tảng thực nghiệm chuẩn xác, chứng minh tính khả thi của việc thay thế diesel bằng biodiesel dầu cọ khi kết hợp hiệu chỉnh góc phun và áp suất phun điện tử.

Đóng góp khoa học cốt lõi của công trình là xây dựng thành công hệ thống thực nghiệm buồng cháy đẳng tích chuẩn hóa và thiết lập bộ thông số cháy nhiệt động học toàn diện của nhiên liệu sinh học dầu cọ tại Việt Nam. Bước phát triển tiếp theo trong giai đoạn 2024 đến 2025 là mở rộng nghiên cứu sang kiểm chứng thực tế trên băng thử động cơ nhiều xy lanh và phân tích chi tiết nồng độ muội than quang học.

Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và kỹ sư chuyên ngành quan tâm có thể khai thác toàn bộ dữ liệu chi tiết trong luận văn để ứng dụng vào công tác giảng dạy, nghiên cứu mô phỏng và phát triển các sản phẩm động cơ xanh bền vững cho tương lai.