Trường Đại Học Điện Lực: Nghiên Cứu và Thiết Kế Trạm Cấp Phôi Tự Động

Đồ án nghiên cứu Thuyết minh đồ án môn học đề tài nghiên cứu thiết kế và chế tạo trạm cấp phôi tự động dạng phễu sử, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tổng Quan Hệ Thống Cấp Phôi Tự Động Dùng PLC

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, việc tự động hóa các dây chuyền sản xuất là yêu cầu tất yếu để nâng cao năng suất và hiệu quả cạnh tranh. Một trong những khâu quan trọng nhất chính là cấp phôi. Hệ thống cấp phôi tự động đóng vai trò là giải pháp công nghệ then chốt, giúp chuyển đổi máy móc từ bán tự động sang tự động hoàn toàn. Nhiệm vụ chính của hệ thống này là tiếp nhận phôi rời, định hướng và vận chuyển chúng đến vị trí gia công một cách chính xác và liên tục. Cấu trúc của một trạm cấp phôi tự động rất đa dạng, phụ thuộc chặt chẽ vào các yếu tố như hình dạng phôi, kích thước, vật liệu và năng suất yêu cầu của dây chuyền. Nghiên cứu này tập trung vào việc thiết kế trạm cấp phôi tự động sử dụng phễu rung, một phương án phổ biến nhờ hiệu suất cao và khả năng xử lý nhiều loại phôi phức tạp. Để điều khiển toàn bộ quá trình một cách thông minh và linh hoạt, bộ điều khiển PLC (Programmable Logic Controller) được lựa chọn làm trung tâm xử lý. PLC cho phép lập trình các thuật toán điều khiển logic phức tạp, giám sát hoạt động của các cơ cấu chấp hành như nam châm điện, xi lanh và cảm biến, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và đồng bộ. Việc kết hợp giữa kết cấu cơ khí tối ưu và hệ thống điều khiển PLC thông minh tạo ra một giải pháp toàn diện, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của sản xuất hiện đại, từ đó giảm thiểu sự can thiệp của con người, hạn chế sai sót và tối ưu hóa chi phí vận hành. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào từng khía cạnh, từ lý thuyết cơ bản đến thiết kế chi tiết và lựa chọn thiết bị cụ thể.

1.1. Khái niệm và cấu tạo cơ bản của một trạm cấp phôi

Một hệ thống cấp phôi tự động được định nghĩa là tổ hợp các cơ cấu chấp hành thực hiện chức năng cấp phôi vào vùng gia công, định vị phôi, kẹp chặt và tháo chi tiết sau gia công. Cấu tạo chung thường bao gồm các thành phần chính: Phễu chứa phôi (ổ tích) có nhiệm vụ dự trữ phôi; cơ cấu định hướng phôi giúp sắp xếp phôi theo một hướng nhất định; máng dẫn phôi để vận chuyển phôi đến vị trí tiếp theo; và cơ cấu điều chỉnh tốc độ. Theo tài liệu nghiên cứu, không phải lúc nào hệ thống cũng cần đầy đủ các bộ phận này; việc lựa chọn và tích hợp chúng phụ thuộc vào đặc tính của phôi và yêu cầu cụ thể của máy gia công. Ví dụ, với các phôi đơn giản, cơ cấu định hướng có thể được tích hợp ngay trên máng dẫn.

1.2. So sánh các phương án cấp phôi tự động phổ biến

Có nhiều phương án để xây dựng một trạm cấp phôi tự động. Hai phương án phổ biến nhất cho phôi rời là phễu cấp phôi kiểu đĩa quay và phễu cấp phôi rung động. Phễu đĩa quay hoạt động êm ái, kết cấu đơn giản nhưng có năng suất thấp và giá thành cao. Ngược lại, phễu cấp phôi rung động (phễu rung) có ưu điểm vượt trội về năng suất, dễ dàng điều chỉnh tốc độ cấp phôi và phù hợp với nhiều loại phôi khác nhau. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là gây ra tiếng ồn và rung động. Dựa trên phân tích ưu nhược điểm và yêu cầu của đề tài, phương án sử dụng phễu rung có máng xoắn vít được lựa chọn vì khả năng đáp ứng năng suất cao, kết cấu đơn giản và phổ biến trên thị trường.

1.3. Vai trò của bộ điều khiển PLC trong tự động hóa

PLC là thiết bị điều khiển chuyên dụng, cho phép thực hiện linh hoạt các thuật toán điều khiển logic thông qua ngôn ngữ lập trình. Trong trạm cấp phôi tự động, PLC đóng vai trò là bộ não trung tâm. Nó nhận tín hiệu từ các cảm biến (ví dụ: cảm biến nhận biết phôi), xử lý thông tin và xuất tín hiệu điều khiển đến các cơ cấu chấp hành như nam châm điện từ của phễu rung, xi lanh đẩy phôi. Việc sử dụng PLC, đặc biệt là dòng PLC S7-1200 của Siemens, mang lại sự linh hoạt cao, cho phép dễ dàng thay đổi chương trình điều khiển khi cần điều chỉnh năng suất hoặc thay đổi loại phôi mà không cần can thiệp vào phần cứng.

II. Phân Tích Các Thách Thức Khi Thiết Kế Trạm Cấp Phôi Rời

Việc thiết kế trạm cấp phôi tự động cho phôi rời đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự tính toán chính xác và kinh nghiệm thực tiễn. Thách thức lớn nhất và cốt lõi nhất là vấn đề định hướng phôi rời. Phôi được đổ vào phễu ở trạng thái hỗn loạn, và hệ thống phải có khả năng tự động sắp xếp chúng theo một chiều và vị trí duy nhất trước khi đưa vào máy gia công. Quá trình này phụ thuộc rất nhiều vào hình dáng, kích thước, trọng lượng và trọng tâm của phôi. Một cơ cấu định hướng thiết kế sai có thể dẫn đến kẹt phôi, cấp phôi sai vị trí, gây dừng máy và ảnh hưởng đến toàn bộ dây chuyền sản xuất. Một thách thức khác là đảm bảo năng suất cấp phôi ổn định và đồng bộ với tốc độ của máy sản xuất. Điều này đòi hỏi phải tính toán chính xác tốc độ vận chuyển phôi trên máng xoắn vít, tần số và biên độ dao động của phễu rung. Nếu tốc độ quá nhanh, phôi có thể bị dồn ứ; nếu quá chậm, máy sẽ phải chờ phôi, làm giảm hiệu suất. Ngoài ra, độ bền và độ tin cậy của kết cấu cơ khí cũng là một yếu tố quan trọng. Các bộ phận như lò xo lá, cơ cấu giảm chấn phải chịu rung động liên tục, do đó vật liệu và kết cấu phải được lựa chọn và tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo tuổi thọ và hoạt động ổn định. Cuối cùng, việc tích hợp và lập trình bộ điều khiển PLC để vận hành trơn tru cũng là một bài toán khó, cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa các tín hiệu đầu vào từ cảm biến và tín hiệu đầu ra tới cơ cấu chấp hành.

2.1. Khó khăn trong việc định hướng phôi rời tự động

Định hướng phôi là vấn đề quan trọng và khó khăn nhất trong tự động hóa cấp phôi. Phôi có thể có nhiều trạng thái nằm khác nhau trên máng dẫn. Hệ thống phải có khả năng loại bỏ các trạng thái sai và chỉ giữ lại trạng thái đúng. Theo tài liệu nghiên cứu, có hai phương pháp định hướng chính: chủ động (sửa tất cả phôi về vị trí đúng) và thụ động (chỉ nhận phôi đúng vị trí và loại bỏ phôi sai). Đề tài này sử dụng phương pháp thụ động, thiết kế các cơ cấu gạt và khe hở trên máng xoắn vít để những phôi có vị trí không chính xác tự rơi trở lại phễu chứa. Thiết kế này đòi hỏi tính toán chính xác kích thước của máng và các cơ cấu gạt dựa trên hình học của phôi.

2.2. Yêu cầu về độ tin cậy và hệ số cấp phôi hiệu quả

Một trạm cấp phôi tự động hiệu quả phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Theo tài liệu gốc, các yêu cầu chủ yếu bao gồm: kết cấu đơn giản, an toàn khi làm việc, và quan trọng nhất là hệ số cấp phôi cao. Hệ số này thể hiện xác suất cấp được phôi vào đúng vị trí. Để đạt được hệ số cao, hệ thống phải giảm thiểu tối đa khả năng kẹt phôi. Ngoài ra, phễu chứa phải có khả năng tích trữ đủ lượng phôi để máy hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định mà không cần nạp thêm, đồng thời việc cấp và tháo phôi phải thuận tiện. Các yếu tố này cần được cân nhắc ngay từ giai đoạn đầu của quá trình thiết kế trạm cấp phôi.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Kết Cấu Cơ Khí Cho Trạm Cấp Phôi

Để xây dựng một trạm cấp phôi tự động hoạt động hiệu quả, việc thiết kế kết cấu cơ khí là nền tảng. Quá trình này bao gồm việc tính toán và lựa chọn chi tiết cho từng bộ phận, từ phễu chứa, máng dẫn đến hệ thống tạo rung và giảm chấn. Đầu tiên, phễu chứa phôi cần được tính toán dung lượng để đảm bảo chứa đủ phôi cho một ca làm việc, thường là vài giờ. Vật liệu chế tạo phễu, thường là thép CT3, phải đủ bền để chịu mài mòn và rung động. Các thông số hình học của phễu như đường kính, chiều cao, và đặc biệt là bước xoắn và góc nâng của máng xoắn vít phải được tính toán dựa trên kích thước phôi và tốc độ cấp phôi yêu cầu. Theo công thức trong tài liệu, tốc độ vận chuyển phôi phụ thuộc vào chiều dài phôi và các hệ số dự phòng. Tiếp theo, cơ cấu định hướng phôi trên máng xoắn là phần quan trọng nhất. Các khe hở, thanh gạt được thiết kế với kích thước chính xác để loại bỏ các phôi ở trạng thái không mong muốn. Máng dẫn phôi từ phễu ra ngoài cũng cần được tính toán để tránh kẹt phôi, với chiều rộng máng (H) phải nằm trong một khoảng giới hạn được xác định bởi kích thước phôi và hệ số ma sát. Cuối cùng, hệ thống tạo rung sử dụng nam châm điện từ và các lò xo lá phải được tính toán để tạo ra tần số và biên độ dao động phù hợp. Độ cứng của lò xo và lực kéo của nam châm điện quyết định trực tiếp đến hiệu quả vận chuyển phôi.

3.1. Tính toán và lựa chọn vật liệu cho phễu rung cấp phôi

Việc lựa chọn vật liệu và tính toán thông số hình học cho phễu là bước đầu tiên. Vật liệu được chọn là thép CT3 vì độ bền và giá thành hợp lý. Dung lượng phễu (E) được tính toán để chứa đủ số chi tiết cho máy làm việc trong 4 giờ. Từ đó, chiều cao phễu (H) được xác định dựa trên số lớp phôi có thể xếp trong phễu. Đường kính phễu được chọn là 400mm. Bước xoắn của máng (t) và chiều rộng cánh xoắn (B) được tính toán dựa trên góc nâng tối ưu (khoảng 1.5 độ) và kích thước của phôi. Các tính toán này đảm bảo phễu rung cấp phôi có đủ sức chứa và khả năng vận chuyển phôi hiệu quả.

3.2. Nguyên lý và thiết kế cơ cấu định hướng trên máng xoắn

Cơ cấu định hướng trên máng xoắn được thiết kế theo nguyên tắc thụ động. Dựa trên các trạng thái có thể có của phôi (trạng thái nằm, đứng), các cơ cấu gạt và khe hở được bố trí tại các vị trí chiến lược trên máng. Tài liệu gốc trình bày chi tiết cách tính toán kích thước L và L1 của máng tại hai vị trí định hướng. Vị trí 1 sử dụng khe hở để loại bỏ phôi ở trạng thái đứng. Vị trí 2 sử dụng một tay gạt với chiều cao H được tính toán để loại bỏ phôi bị lật ngược. Chỉ có phôi ở trạng thái nằm đúng mới có thể đi qua tất cả các cơ cấu này và di chuyển xuống băng tải.

3.3. Phân tích kết cấu lò xo lá và cơ cấu giảm chấn

Hệ thống rung của phễu dựa trên các lò xo lá (thép đàn hồi) và nam châm điện từ. Độ cứng của lò xo lá là yếu tố quyết định tần số dao động riêng của hệ thống. Tần số này cần được tính toán để gần với tần số dao động cưỡng bức của nam châm điện (thường là 50Hz), tạo ra hiện tượng gần cộng hưởng và tối ưu hóa biên độ dao động. Ngoài ra, để ngăn rung động từ trạm cấp phôi truyền xuống máy chính hoặc sàn nhà xưởng, một cơ cấu giảm chấn bằng cao su được sử dụng. Kích thước của đệm cao su được tính toán để tần số dao động riêng của cơ cấu giảm chấn thấp hơn tần số dao động của hệ thống, đảm bảo hiệu quả giảm rung tốt nhất.

IV. Phương Pháp Lập Trình PLC S7 1200 Điều Khiển Phễu Rung

Sau khi hoàn thiện kết cấu cơ khí, hệ thống điều khiển là yếu tố quyết định sự vận hành thông minh và tự động của trạm cấp phôi. Trái tim của hệ thống này là bộ điều khiển PLC S7-1200 của Siemens, một dòng PLC nhỏ gọn, mạnh mẽ và chi phí hợp lý, rất phù hợp cho các ứng dụng tự động hóa quy mô vừa và nhỏ. Việc thiết kế hệ thống điều khiển bắt đầu bằng việc lựa chọn model CPU phù hợp. Dựa trên số lượng tín hiệu đầu vào/ra (I/O) cần thiết, nghiên cứu đã lựa chọn CPU 1214C, có đủ cổng DI/DO cho các thiết bị như nút nhấn, công tắc, cảm biến và rơ le điều khiển nam châm điện. Quá trình lập trình được thực hiện trên phần mềm TIA Portal (Totally Integrated Automation Portal), một nền tảng tích hợp của Siemens. Ngôn ngữ lập trình được sử dụng phổ biến là Ladder Diagram (LAD), mô phỏng lại mạch logic của rơ-le, giúp kỹ sư dễ dàng hình dung và gỡ lỗi. Chương trình điều khiển được xây dựng dựa trên một lưu đồ thuật toán rõ ràng: Khi hệ thống khởi động, PLC sẽ cấp nguồn cho nam châm điện từ để phễu bắt đầu rung. Một cảm biến quang được đặt ở cuối máng dẫn để phát hiện phôi. Nếu máng dẫn đã đầy phôi, cảm biến sẽ gửi tín hiệu về PLC, và PLC sẽ tạm thời ngắt nguồn của nam châm điện để dừng cấp phôi, tránh tình trạng dồn ứ. Khi phôi trên máng được lấy đi, cảm biến không còn phát hiện phôi, PLC sẽ cấp nguồn trở lại để tiếp tục quá trình. Logic điều khiển đơn giản nhưng hiệu quả này đảm bảo trạm cấp phôi tự động hoạt động ổn định và đáp ứng đúng nhu cầu của dây chuyền.

4.1. Lựa chọn thiết bị PLC và các module vào ra

Việc lựa chọn PLC là một bước quan trọng. Dòng PLC S7-1200 được chọn vì thiết kế nhỏ gọn, chi phí thấp và tập lệnh mạnh mẽ. Cụ thể, CPU 1214C được sử dụng, cung cấp 14 đầu vào số (DI) và 10 đầu ra số (DO), đủ để kết nối với các thiết bị ngoại vi như nút nhấn Start/Stop, công tắc hành trình, cảm biến và cuộn hút rơ-le. Tài liệu gốc cung cấp sơ đồ đấu dây chi tiết cho CPU 1214C, cho thấy cách kết nối các thiết bị này với các cổng I/O của PLC. Việc lựa chọn đúng CPU đảm bảo hệ thống có đủ tài nguyên để hoạt động và có khả năng mở rộng trong tương lai nếu cần.

4.2. Các bước lập trình điều khiển trên phần mềm TIA Portal

Phần mềm TIA Portal V13 là công cụ để cấu hình phần cứng và viết chương trình cho PLC S7-1200. Các bước cơ bản để tạo một dự án bao gồm: tạo project mới, đặt tên dự án, chọn cấu hình thiết bị (add new device), và chọn đúng loại CPU (CPU 1214C). Sau khi cấu hình phần cứng, người dùng sẽ viết chương trình trong khối OB1 (Organization Block 1), là khối chính được PLC quét và thực thi liên tục. Ngôn ngữ lập trình Ladder (LAD) được sử dụng để xây dựng logic điều khiển cho phễu rung cấp phôi, bao gồm logic khởi động/dừng và logic điều khiển tự động dựa trên tín hiệu cảm biến.

4.3. Xây dựng bảng địa chỉ và sơ đồ đấu dây thực tế

Để chương trình hoạt động đúng, cần phải lập một bảng địa chỉ I/O rõ ràng. Bảng này ánh xạ các thiết bị vật lý (nút nhấn, cảm biến) với các địa chỉ cụ thể trong bộ nhớ của PLC (ví dụ: I0.0, I0.1 cho đầu vào; Q0.0, Q0.1 cho đầu ra). Tài liệu gốc cung cấp "Bảng 3.8: Địa chỉ đầu ra, đầu vào của thiết bị", liệt kê chi tiết địa chỉ cho nút Start, Stop, cảm biến và đầu ra điều khiển phễu rung. Dựa trên bảng địa chỉ này và sơ đồ đấu dây của CPU, hệ thống được kết nối vật lý, đảm bảo tín hiệu được truyền nhận chính xác giữa PLC và các thiết bị ngoại vi, tạo thành một hệ thống điều khiển hoàn chỉnh.

V. Đánh Giá Kết Quả và Ứng Dụng Thực Tiễn Của Mô Hình

Sau quá trình nghiên cứu, tính toán, thiết kế và chế tạo, mô hình trạm cấp phôi tự động sử dụng bộ điều khiển PLC đã được hoàn thiện và thử nghiệm. Kết quả đạt được cho thấy mô hình hoạt động ổn định, đáp ứng đúng các mục tiêu thiết kế đề ra. Về mặt kết cấu cơ khí, phễu rung vận hành đúng nguyên lý, tạo ra dao động cần thiết để phôi di chuyển dọc theo máng xoắn vít. Các cơ cấu định hướng phôi được thiết kế trên máng đã hoạt động hiệu quả, loại bỏ thành công các phôi có vị trí sai và chỉ cho phép phôi ở trạng thái đúng đi tiếp. Năng suất cấp phôi thực tế đo được phù hợp với tính toán lý thuyết, đảm bảo cung cấp phôi liên tục cho các công đoạn tiếp theo. Về hệ thống điều khiển, bộ điều khiển PLC S7-1200 đã chứng tỏ được độ tin cậy và khả năng xử lý chính xác. Chương trình điều khiển viết trên TIA Portal vận hành mượt mà, logic điều khiển dựa trên cảm biến giúp hệ thống tự động điều tiết lượng phôi, tránh được tình trạng quá tải hoặc thiếu phôi. Mô hình này có tính ứng dụng thực tiễn cao, có thể được triển khai trong các nhà máy, xí nghiệp sản xuất hàng loạt, đặc biệt trong các ngành như cơ khí chế tạo, lắp ráp linh kiện điện tử, đóng gói dược phẩm. Việc áp dụng mô hình này giúp doanh nghiệp tăng năng suất lao động, giảm chi phí nhân công, cải thiện chất lượng sản phẩm do giảm thiểu sai sót của con người, và nâng cao mức độ tự động hóa trong sản xuất.

5.1. Kết quả chế tạo mô hình phễu rung cấp phôi 3D

Kết quả hữu hình nhất của nghiên cứu là việc chế tạo thành công mô hình phễu rung cấp phôi dựa trên các bản vẽ thiết kế 2D và 3D. Tài liệu gốc cung cấp đầy đủ các hình ảnh về mô hình 3D hoàn chỉnh (Hình 2.24) cũng như các bản vẽ chi tiết của từng bộ phận như đế dưới, đế trên, phễu, thanh nối, lõi thép. Việc chế tạo thành công mô hình vật lý chứng tỏ các tính toán về kết cấu cơ khí, từ kích thước phễu, bước xoắn của máng, độ cứng lò xo cho đến lực kéo của nam châm điện, đều có tính chính xác và khả thi. Mô hình thực tế này là cơ sở quan trọng để tiến hành các bước thử nghiệm và hiệu chỉnh tiếp theo.

5.2. Hiệu quả hoạt động của hệ thống điều khiển PLC

Hệ thống điều khiển dựa trên PLC S7-1200 đã được kiểm tra và chứng minh hiệu quả. Khi vận hành, hệ thống phản hồi nhanh chóng với các tín hiệu từ nút nhấn và cảm biến. Thời gian từ lúc cảm biến phát hiện hết phôi đến khi PLC kích hoạt lại phễu rung là rất ngắn, đảm bảo tính liên tục của quá trình cấp phôi. Giao diện lập trình trên TIA Portal cũng cho phép giám sát trạng thái của các đầu vào/ra theo thời gian thực, giúp việc gỡ lỗi và hiệu chỉnh trở nên dễ dàng. Độ ổn định của hệ thống điều khiển là yếu tố then chốt đảm bảo toàn bộ trạm cấp phôi tự động hoạt động đáng tin cậy trong môi trường công nghiệp.

5.3. Tiềm năng ứng dụng trong các dây chuyền sản xuất thực tế

Trạm cấp phôi tự động được thiết kế có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó có thể được tích hợp vào các dây chuyền gia công cơ khí (máy tiện, phay, dập), dây chuyền lắp ráp tự động, hoặc các hệ thống đóng gói sản phẩm. Bằng cách thay đổi kích thước của phễu và thiết kế lại cơ cấu định hướng, mô hình này có thể được điều chỉnh để cấp nhiều loại phôi khác nhau như bu lông, đai ốc, vòng đệm, linh kiện nhựa. Tính linh hoạt của bộ điều khiển PLC cho phép dễ dàng tùy chỉnh lại chương trình để phù hợp với các yêu cầu mới. Điều này làm cho giải pháp trở nên hấp dẫn đối với các doanh nghiệp muốn nâng cao mức độ tự động hóa một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

13/07/2025
Thuyết minh đồ án môn học đề tài nghiên cứu thiết kế và chế tạo trạm cấp phôi tự động dạng phễu sử dụng bộ điều khiển plc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG CẤP PHÔI TỰ ĐỘNG 1.1 KHÁI NIỆM VỀ HỆ THỐNG CẤP PHÔI TỰ ĐỘNG Hệ thống cấp phôi tự động cho phép chuyển máy bán tự động thành máy tự động. Kết cấu của hệ thống cấp phôi tự động rất khác nhau, chúng phụ thuộc vào dạng phôi, năng suất và cấu trúc của máy. Có thể hiểu hệ thống cấp phôi tự động máy là tổ hợp các cơ cấu chấp hành thực hiện nhiều chức năng. Cấp phôi tự động vào vùng gia công; xác định nhanh vị trí của phôi; kẹp, chuyển phôi và tháo chi tiết đã được gia công.

Các cơ cấu chấp hành nhìn chung chỉ thực hiện một chức năng nào đó. Ví dụ: Ở cơ cấu cấp phôi dạng ổ chứa (ổ tích), cơ cấu ngắt liệu điều chỉnh số phôi được chuyển từ máng tới bộ phận cấp phôi rồi sau đó chuyển phôi vào vùng gia công, thanh đẩy có nhiệm vụ đẩy phôi, cữ tỳ xác định vị trí của phôi còn cơ cấu kẹp thì kẹp chặt phôi và cơ cấu tháo phôi có nhiệm vụ tháo và đẩy chi tiết khỏi vùng gia công. Toàn bộ các cơ cấu chấp hành nói trên tạo thành hệ thống cấp phôi tự động máy hay còn gọi là cơ cấu cấp phôi dạng ổ chứa. Hệ thống cấp phôi dạng dây chuyền tự động được trang bị thêm các hệ thống vận chuyển phôi từ máy này sang máy khác.

Hệ thống cấp phôi tự động máy cần được hiểu là tất cả các chủng loại kết cấu của cơ cấu cấp-tháo thực hiện việc cấp phát tự động vật liệu gia công (phôi rời từng chiếc, phôi thanh, phôi dây, phôi dạng bột. Các tên gọi khác của hệ thống cấp phôi tự động chỉ dùng để chỉ chức năng cụ thể. Ví dụ, tên gọi “cơ cấu định hướng dạng phễu” chỉ tính đặc thù của công việc, còn tên gọi “cơ cấu cấp phôi rung động” chỉ đặc thù định hướng chuyển động của phôi dưới tác động của rung động phễu chứa. Nguyên lý làm việc và kết cấu của hệ thống cấp phôi tự động phụ thuộc vào dạng phôi gia công, năng suất và loại máy.

Vị trí lắp đặt hệ thống cấp phôi tự động phụ thuộc vào vùng làm việc của máy hoặc của đường dây và yêu cầu nhân chủng học đối với điều kiện làm việc thuận lợi của cơ cấu. Những yêu cầu chủ yếu đối với hệ thống cấp phôi tự động phôi rời là:  Kết cấu đơn giản.  An toàn khi làm việc.  Hệ số cấp phôi cao (xác suất cấp được phôi vào vị trí đạt giá trị cao)  Có khả năng tích được đủ số lượng phôi trong phễu chứa.

 Cấp và tháo phôi thuận tiện.  Bảo đảm tác dụng nhanh của hành trình chạy không và hành trình làm việc. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat THUYET.2 CẤU TẠO CHUNG CỦA HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG CẤP PHÔI RỜI 1.1 Phôi rời Phôi rời là loại phôi sử dụng phổ biến trong quá trình sản xuất hàng loạt và hàng khối, là loại phôi đa dạng về hình dáng, phong phú về chủng loại và kích thước. Vì vậy, việc phân loại phôi rời có ý nghĩa rất lớn trong lựa chọn các cơ cấu cấp phôi.

Thông thường, phôi rời được phân loại theo hình dáng. Trong một số trường hợp dựa vào các tính chất khác của phôi để phân loại. Một số loại phôi rời mà chúng ta thường gặp trong thực tế sản xuất là:  Chi tiết hình trụ có chiều dài lớn hơn đường kính (L > D) có 2 dạng sau: - Dạng chi tiết có hai trục đối xứng vuông góc nhau - Dạng chi tiết có 1 trục đối xứng  Chi tiết hình trụ có chiều dài gần bằng đường kính ( L ≈ D/( L=D ± 20%) ) là chi tiết có hai trục đối xứng vuông góc 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat THUYET.PLC  Chi tiết có chiều dài nhỏ hơn đường kính L ≤ D (L = 0,8.D) cũng là chi tiết có hai trục đối xứng vuông góc nhau  Chi tiết hình trụ có mũ là dạng chi tiết có một trục đối xứng Ngoài ra, còn có các chi tiết dạng đĩa, bulông, vít, ốc…. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat THUYET.2 Cấu tạo chung của hệ thống cấp phôi rời Hệ thống cấp phôi đầy đủ cần phải có các thành phần sau đây: Phễu chứa phôi hoặc ổ chứa phôi Máng dẫn phôi Cơ cấu định hướng phôi Cơ cấu điều chỉnh tốc độ phôi Cơ cấu bắt – nắm phôi khi gá đặt và tháo chi tiết sau khi gia công.

Mỗi thành phần trong hệ thống có một chức năng và nhiệm vụ nhất định và phải được bố trí đồng bộ với nhau trong một thể thống nhất về không gian và thời gian. Tuy vậy cũng phải thấy rằng không nhất thiết lúc nào cũng phải có đầy đủ các thành phần của nó mà tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể mà chỉ cần một trong số chúng. Việc phân chia hệ thống thành các thành phần như trên chỉ mang tính chất tương đối vì người ta có thể kết hợp với một số thành phần trong chúng lại với nhau theo đặc điểm về hình dáng, kích thước của phôi để giảm được kích thước của hệ thống, làm cho việc thiết kế, chế tạo và lắp ráp đơn giản hơn.3 Định hướng phôi rời Trong quá trình tự động cấp phôi rời, định hướng phôi là một vấn đề quan trọng nhất và cũng khó khăn nhất. Hình dáng, kích thước, trọng lượng của phôi quyết định khả năng tự định hướng của nó và quyết định phương pháp định hướng của hệ thống cấp phôi.

Những chi tiết đơn giản thường được chia thành 2 loại: Loại phôi có 1 trục đối xứng. Loại phôi có 2 trục đối xứng trở lên. Loại phôi có 2 trục đối xứng trở lên chỉ cần định hướng 1 lần còn những phôi có 1 trục đối xứng thường phải định hướng 2 lần hoặc định hướng kép. Các phương pháp định hướng: Định hướng bằng tay: Đối với các chi tiết trụ dài (L/D từ 5 10), chi tiết trụ hoặc côn có L/D xấp xỉ bằng 1, các chi tiết khó định hướng tự động.

Định hướng tự động: cả 2 bước định hướng diễn ra trong phễu hoặc kết hợp phễu và máng dẫn. Định hướng tự lựa: Để cho việc thiết kế hệ thống cấp phôi tự lựa được dễ dàng, việc định hướng phôi thường tuân thủ một số nguyên tắc sau: + Cơ cấu định hướng phải tạo điều kiện cho phôi tự nhận lấy vị trí ổn định tự nhiên của nó trong quá trình chuyển động. + Tìm cách thu nhận lấy những phôi có vị trí đúng và gạt bỏ hoặc sửa chữa lại vị trí 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat THUYET.PLC của những phôi sai yêu cầu. + Những phôi bị gạt bỏ phải được vận chuyển ngược về phễu cấp phôi.

+ Nếu cơ cấu định hướng có độ tin cậy không cao thì phải bố trí vài ba cơ cấu trên đường vận chuyển phôi. Chi tiết cần định hướng của đề tài là chi tiết hình lục giác có 6 trục đối xứng nên chỉ cần định hướng 1 lần, dùng phương pháp định hướng tự lựa. Các chi tiết chuyển động trên máng phễu ở trạng thái nằm.3 ĐƯA RA PHƯƠNG ÁN Vì đây là phôi rời, trong đề tài là phôi có nhiều hơn 2 trục đối xứng nên ta có một số phương án cấp phôi như sau: 1.1 Phễu cấp phôi kiểu đĩa quay Dùng để cấp phôi chi tiết dạng trụ trơn hoặc trụ có bậc nhưng l ≥ d hoặc các phôi có dạng đĩa, vòng.  Cấu tạo: Hình 1.1 Phễu cấp phôi kiểu đĩa quay  Nguyên lý làm việc của phễu cấp phôi kiểu đĩa quay: Phôi được đổ lộn xộn vào cốc phễu (1), đĩa (2) quay tròn nhờ hệ thống trục vít- bánh vít.

Quá trình đĩa quay tròn làm xáo động phôi. Khi rãnh trên đĩa ở vị trí thấp nhất sẽ có 1 phôi rơi vào, khi rãnh đó quay lên vị trí cao nhất phôi sẽ vận chuyển ra máng (3). Đĩa gồm nhiều rãnh nên quá trình cấp phôi được diễn ra liên tục. Để tạo điều kiện cho phôi định hình dễ rơi vào rãnh, trên đĩa có thể bố trí thêm một số cánh dẫn hướng.

Đáy phễu được đặt nghiêng so với mặt phẳng nằm ngang một góc khoảng 300 ÷ 450. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat THUYET.PLC Ưu điểm Nhược điểm Làm việc êm. Giá thành cao Kết cấu đơn giản, dễ gia công. Định hướng chính xác.

Năng suất thấp Không gây kẹt phôi.2 Phễu cấp phôi rung động  Cấu tạo: Hình 2.2 Phễu cấp phôi rung động 1: Phễu 4: Phần ứng từ của nam châm điện 7: Vít 2: Máng xoắn 5: Đế nam châm 8: Đế 3: Lò xo lá 6: Phần cảm ứng từ của nam châm điện 9: Giảm chấn Nguyên lý làm việc của phễu rung: Khi cấp nguồn cho phần cảm từ (6) của nam châm điện, nó sẽ tạo ra dao động kéo phễu đi xuống, nhưng nhờ có lò xo lá nên khi hệ thống dao động cốc phễu vừa chuyển động lên xuống, vừa xoay quanh tâm nó một góc rất nhỏ. Phôi đang nằm hỗn độn trong phễu sẽ tản ra xung quanh thành phễu và bắt đầu tiếp cận với đầu mối của cánh xoắn, phôi sẽ chuyển động theo cánh xoắn từ dưới đáy phễu lên trên theo mặt phẳng nghiêng cho tới khi ra khỏi phễu. Khi phôi đã ra khỏi phễu thì sẽ theo máng dẫn vào vị trí gia công. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat THUYET.PLC Ưu điểm Nhược điểm Năng suất cao Rung động Không gây kẹt phôi Phổ biến trên thị trường Kết cấu đơn giản Gây ồn Dễ điều tiết phôi 1.3 Lựa chọn phương án Phương án dùng phễu cấp phôi dạng rung động là hợp lý nhất vì các lý do sau:  Cấp phôi thuộc dạng phôi rời từng chiếc cho một máy tự động.

 Phễu đơn giản dễ gia công và giá thành để thi công không cao.  Dễ dàng trong việc điều tiết phôi.  Cấp phôi đáp ứng được năng suất đề ra.4 GIỚI THIỆU PHỄU RUNG CÓ MÁNG XOẮN VÍT Cơ cấu cấp phôi rung động có máng xoắn vít được dùng nhiều trong các lĩnh vực khác nhau như gia công cắt gọt, đóng gói dược phẩm, thực phẩm, lắp ráp…Nó được dùng để cấp phôi rời từng chiếc cho các máy riêng biệt hoặc các máy trên đường dây tự động (dây chuyền tự động). Phễu có chức năng tích trữ, định hướng và vận chuyển phôi đến máng tiếp nhận và nếu một trong các chức năng này không có thì cơ cấu cấp phôi sẽ hoạt động không hiệu quả.3 Cơ cấu cấp phôi rung động 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat THUYET.1 Phân loại phễu tròn Phễu tròn là phần cơ bản của cơ cấu cấp phôi rung động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ