Khóa luận: Nghiên cứu thiết kế thiết bị cảnh báo tự động qua tin nhắn SMS

Khám phá thiết kế thiết bị cảnh báo SMS chống trộm, báo rò rỉ gas thông minh. Tăng cường an ninh cho không gian sống, bảo vệ tài sản hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

56
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về thiết bị cảnh báo tự động qua SMS

Trong bối cảnh công nghệ phát triển, việc ứng dụng hệ thống nhúng vào đời sống ngày càng trở nên phổ biến, mang lại nhiều giải pháp an ninh hiệu quả. Một trong những sản phẩm thiết thực là thiết bị cảnh báo tự động thông báo qua tin nhắn SMS. Hệ thống này được xây dựng trên nền tảng của các công nghệ viễn thông và điện tử, nhằm mục đích bảo vệ an toàn cho gia đình, doanh nghiệp trước các nguy cơ như trộm cắp hay rò rỉ khí gas. Nguyên lý cốt lõi của thiết bị cảnh báo tự động là sự kết hợp giữa các cảm biến đầu vào, một bộ xử lý trung tâm và một module truyền thông. Khi một sự kiện bất thường được phát hiện, chẳng hạn như có chuyển động trong vùng cấm hoặc nồng độ khí gas vượt ngưỡng an toàn, hệ thống sẽ ngay lập tức kích hoạt báo động tại chỗ và đồng thời gửi tin nhắn tự động đến số điện thoại đã được cài đặt sẵn. Sự tiện lợi của việc sử dụng tin nhắn SMS nằm ở khả năng phủ sóng rộng khắp của mạng GSM và độ tin cậy cao. Theo một nghiên cứu, "công nghệ di động GSM vượt qua con số 2 tỷ thuê bao", cho thấy sự phổ biến và tính sẵn sàng của nền tảng này. Điều này đảm bảo rằng cảnh báo có thể được gửi đi gần như tức thời, bất kể vị trí của người nhận. Việc nghiên cứu và thiết kế thiết bị cảnh báo tự động không chỉ là một đồ án tốt nghiệp mang tính học thuật mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và tạo ra một môi trường an toàn hơn.

1.1. Tầm quan trọng của một hệ thống an ninh giám sát từ xa

An ninh là một trong những mối quan tâm hàng đầu của xã hội hiện đại. Các hệ thống an ninh truyền thống thường chỉ có khả năng báo động tại chỗ (còi hú, đèn báo), gây ra hạn chế lớn khi chủ nhà hoặc người quản lý không có mặt tại hiện trường. Đây là lúc vai trò của giám sát từ xa trở nên cực kỳ quan trọng. Một hệ thống cho phép giám sát từ xa cung cấp khả năng nhận biết và phản ứng tức thời trước các mối đe dọa, dù ở bất kỳ đâu, miễn là có kết nối mạng di động. Thay vì chỉ dựa vào sự can thiệp của hàng xóm hay cơ quan chức năng, người dùng có thể chủ động nắm bắt tình hình và đưa ra quyết định kịp thời. Thiết bị cảnh báo tự động thông báo qua tin nhắn SMS là một giải pháp hoàn hảo cho nhu cầu này, biến chiếc điện thoại di động thành một trung tâm kiểm soát an ninh cá nhân, hoạt động 24/7.

1.2. Giới thiệu công nghệ GSM và ứng dụng gửi tin nhắn tự động

GSM (Global System for Mobile Communications) là tiêu chuẩn toàn cầu cho truyền thông di động kỹ thuật số. Với độ phủ sóng rộng và sự ổn định, công nghệ GSM đã trở thành nền tảng cho hàng tỷ thiết bị di động trên toàn thế giới. Một trong những dịch vụ giá trị nhất của GSM là Dịch vụ Tin nhắn Ngắn (SMS). Ưu điểm của SMS là khả năng hoạt động trên kênh điều khiển riêng, không gây ảnh hưởng đến cuộc gọi thoại và đảm bảo tin nhắn được gửi đi ngay cả khi thiết bị nhận đang tắt nguồn. Lợi dụng đặc điểm này, việc gửi tin nhắn tự động qua các module GSM như SIM800L hay SIM900A đã mở ra nhiều ứng dụng trong lĩnh vực tự động hóa và IoT, đặc biệt là trong các hệ thống cảnh báo sớm.

II. Thách thức an ninh vai trò của thiết bị cảnh báo SMS

Các vấn đề về an toàn, an ninh luôn là thách thức lớn đối với mỗi cá nhân và tổ chức. Tình trạng trộm cắp, cháy nổ do rò rỉ khí gas không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn đe dọa trực tiếp đến tính mạng con người. Các giải pháp an ninh truyền thống thường bộc lộ nhiều điểm yếu, đặc biệt là sự thiếu hụt khả năng thông báo từ xa. Một mạch báo trộm thông thường có thể phát ra âm thanh lớn, nhưng hiệu quả sẽ giảm đi đáng kể nếu không có ai ở gần để nghe thấy hoặc can thiệp. Đây chính là lỗ hổng mà các thiết bị cảnh báo tự động thông báo qua tin nhắn SMS ra đời để giải quyết. Hệ thống này không thay thế hoàn toàn các biện pháp an ninh tại chỗ mà bổ sung một lớp bảo vệ thông minh và chủ động hơn. Nó biến một sự kiện an ninh thụ động (chuông báo kêu) thành một hành động chủ động (gửi tin nhắn cảnh báo). Nhờ vậy, người dùng có thể nhận được thông tin ngay lập tức và đưa ra phương án xử lý phù hợp, như gọi điện cho người thân, hàng xóm hoặc báo cho cơ quan chức năng. Vai trò của hệ thống an ninh này đặc biệt quan trọng tại các khu vực ít người qua lại hoặc trong những khoảng thời gian vắng mặt kéo dài, đảm bảo tài sản và tính mạng luôn được bảo vệ một cách hiệu quả nhất. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ lập trình nhúng vào đời sống.

2.1. Hạn chế của các mạch báo trộm và thiết bị chống trộm cũ

Các mạch báo trộmthiết bị chống trộm thế hệ cũ thường hoạt động độc lập. Chúng chỉ có khả năng kích hoạt còi báo động hoặc đèn chớp tại hiện trường. Hạn chế lớn nhất của phương pháp này là tính bị động. Kẻ gian có thể vô hiệu hóa hệ thống báo động tại chỗ nếu có đủ thời gian và công cụ. Hơn nữa, tiếng còi báo động có thể bị nhầm lẫn với các âm thanh khác trong môi trường đô thị ồn ào, hoặc đơn giản là bị bỏ qua nếu không có ai chú ý. Các hệ thống này không cung cấp bất kỳ thông tin nào cho chủ sở hữu khi họ đang ở xa, tạo ra một "khoảng trống thông tin" nguy hiểm. Điều này làm giảm đáng kể hiệu quả phòng ngừa và khả năng đối phó kịp thời với sự cố.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về một hệ thống cảnh báo sớm và tức thời

Để khắc phục những nhược điểm trên, nhu cầu về một hệ thống cảnh báo sớm và tức thời ngày càng trở nên cấp thiết. Một hệ thống hiệu quả phải có khả năng thông báo ngay lập tức cho người dùng về mối nguy hiểm tiềm tàng, bất kể khoảng cách địa lý. Việc nhận được một tin nhắn SMS cảnh báo "Phat hien co trom" hoặc "Phat hien ro ri gas" chỉ vài giây sau khi sự kiện xảy ra mang lại lợi thế vô giá. Nó cho phép chủ nhà hành động ngay lập tức, giảm thiểu tối đa thiệt hại. Thiết bị cảnh báo tự động thông báo qua tin nhắn SMS đáp ứng chính xác nhu cầu này, mang lại sự an tâm và khả năng kiểm soát tình hình trong tầm tay.

III. Phương pháp thiết kế phần cứng thiết bị cảnh báo tự động

Việc thiết kế thiết bị cảnh báo tự động đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa các linh kiện phần cứng để tạo thành một hệ thống hoạt động ổn định và chính xác. Trái tim của hệ thống là một bộ vi điều khiển, có nhiệm vụ nhận tín hiệu từ các cảm biến, xử lý thông tin và ra quyết định điều khiển. Arduino là lựa chọn phổ biến cho các dự án prototype nhờ vào cộng đồng hỗ trợ lớn và môi trường lập trình thân thiện. Cụ thể, bo mạch Arduino Uno R3 với chip ATmega328P cung cấp đủ số chân I/O và hiệu năng để quản lý toàn bộ hệ thống. Thành phần quan trọng thứ hai là module GSM, chẳng hạn như SIM800L hoặc SIM900A. Module này đóng vai trò như một chiếc điện thoại di động thu nhỏ, cho phép hệ thống kết nối vào mạng viễn thông để gửi tin nhắn SMS và thực hiện cuộc gọi. Để phát hiện các mối đe dọa, hệ thống cần được trang bị các loại cảm biến phù hợp. Cảm biến hồng ngoại thụ động (cảm biến PIR) được sử dụng để phát hiện chuyển động của người, trong khi cảm biến khói hoặc cảm biến khí gas MQ2 dùng để cảnh báo nguy cơ cháy nổ. Các tín hiệu từ cảm biến được đưa về chân đầu vào của vi điều khiển để xử lý. Cuối cùng, một sơ đồ nguyên lý chi tiết là cần thiết để kết nối tất cả các thành phần này lại với nhau một cách chính xác, đảm bảo dòng điện ổn định và tín hiệu không bị nhiễu.

3.1. Lựa chọn vi điều khiển Arduino và module GSM SIM800L

Lựa chọn vi điều khiển là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng mạch điện tử. Arduino Uno, với chip ATmega328p, là một nền tảng mã nguồn mở mạnh mẽ, dễ tiếp cận, rất phù hợp cho các luận văn kỹ thuật và dự án thực tế. Bên cạnh đó, module GSM SIM800L là một lựa chọn tối ưu về chi phí và hiệu năng. Nó hỗ trợ 4 băng tần GSM/GPRS, tương thích với hầu hết các nhà mạng tại Việt Nam. Module này giao tiếp với Arduino thông qua giao thức UART (chân TX, RX) và được điều khiển bằng tập lệnh AT, cho phép thực hiện các chức năng như gửi/nhận SMS, thực hiện cuộc gọi một cách dễ dàng.

3.2. Phân tích các loại cảm biến PIR khí gas nhiệt độ

Một thiết bị cảnh báo tự động hiệu quả phải có "giác quan" nhạy bén. Cảm biến chuyển động PIR (Passive Infrared) hoạt động bằng cách phát hiện bức xạ hồng ngoại phát ra từ thân nhiệt, lý tưởng để làm thiết bị chống trộm. Cảm biến khí gas MQ2 có độ nhạy cao với các loại khí dễ cháy như LPG, Propane, Methane, đóng vai trò then chốt trong việc phòng chống cháy nổ. Ngoài ra, hệ thống có thể mở rộng với các cảm biến khác như cảm biến nhiệt độ để cảnh báo hỏa hoạn hoặc cảm biến mực nước để cảnh báo ngập lụt. Tín hiệu đầu ra từ các cảm biến này (thường là analog hoặc digital) sẽ được vi điều khiển đọc và phân tích.

3.3. Xây dựng sơ đồ nguyên lý và thiết kế mạch in PCB

Sơ đồ nguyên lý là bản vẽ kỹ thuật mô tả cách tất cả các linh kiện điện tử được kết nối với nhau. Nó bao gồm kết nối giữa vi điều khiển Arduino, module GSM, các cảm biến, màn hình LCD, và khối nguồn. Việc thiết kế một sơ đồ rõ ràng giúp quá trình lắp ráp và gỡ lỗi trở nên dễ dàng hơn. Sau khi hoàn thiện và kiểm tra trên breadboard, bước tiếp theo là thiết kế mạch in PCB (Printed Circuit Board). Việc tạo ra một mạch in PCB chuyên nghiệp giúp hệ thống trở nên nhỏ gọn, ổn định và bền bỉ hơn so với việc nối dây thủ công. Đây là bước quan trọng để biến một sản phẩm prototype thành một thiết bị hoàn chỉnh, sẵn sàng cho việc triển khai thực tế.

IV. Bí quyết lập trình nhúng cho hệ thống cảnh báo tự động

Phần mềm là linh hồn của thiết bị cảnh báo tự động thông báo qua tin nhắn SMS. Quá trình lập trình nhúng quyết định cách hệ thống phản ứng với các tín hiệu đầu vào và thực hiện các hành động tương ứng. Ngôn ngữ lập trình chính được sử dụng là C/C++ trên nền tảng Arduino IDE. Cấu trúc chương trình thường bao gồm ba phần chính: khởi tạo (setup), vòng lặp chính (loop), và các hàm chức năng. Trong hàm setup(), chương trình sẽ khởi tạo giao tiếp Serial với máy tính và module GSM, thiết lập các chân I/O cho cảm biến và các thiết bị ngoại vi. Vòng lặp loop() là nơi chương trình liên tục kiểm tra trạng thái của các cảm biến. Khi một cảm biến được kích hoạt, chương trình sẽ gọi đến hàm xử lý tương ứng, ví dụ như hàm sendAlertSMS() hoặc makeWarningCall(). Một trong những kỹ thuật cốt lõi là sử dụng tập lệnh AT (AT Commands) để giao tiếp với module GSM. Đây là các lệnh văn bản được gửi từ vi điều khiển Arduino đến module để yêu cầu thực hiện một tác vụ cụ thể, ví dụ: AT+CMGS để gửi tin nhắn, ATD để thực hiện cuộc gọi. Việc xử lý chuỗi phản hồi từ module cũng rất quan trọng để xác nhận lệnh đã được thực thi thành công hay chưa. Thuật toán xử lý cần được tối ưu để đảm bảo hệ thống phản ứng nhanh, chính xác và tránh các báo động giả.

4.1. Hướng dẫn sử dụng tập lệnh AT để điều khiển module GSM

Tập lệnh AT là ngôn ngữ giao tiếp chuẩn giữa thiết bị đầu cuối (DTE - Data Terminal Equipment, ở đây là Arduino) và thiết bị truyền thông (DCE - Data Circuit-terminating Equipment, là module GSM). Mỗi lệnh bắt đầu bằng chuỗi "AT". Để gửi tin nhắn tự động, chương trình cần gửi một chuỗi lệnh tuần tự: AT+CMGF=1 để đặt chế độ TEXT, sau đó là AT+CMGS="[số điện thoại]" để bắt đầu soạn tin, tiếp theo là nội dung tin nhắn và kết thúc bằng ký tự Ctrl+Z. Việc nắm vững các lệnh AT cơ bản và cách xử lý phản hồi từ SIM800L là chìa khóa để khai thác toàn bộ sức mạnh của module.

4.2. Xây dựng lưu đồ thuật toán xử lý tín hiệu từ cảm biến

Để chương trình hoạt động logic và không bỏ sót sự kiện, việc xây dựng một lưu đồ thuật toán rõ ràng là rất cần thiết. Thuật toán bắt đầu bằng việc khởi tạo hệ thống. Trong vòng lặp chính, chương trình sẽ tuần tự đọc giá trị từ cảm biến PIRcảm biến khí gas. Nếu giá trị từ cảm biến PIR ở mức cao (phát hiện chuyển động), chương trình sẽ kiểm tra một biến cờ để tránh gửi cảnh báo liên tục. Nếu cờ chưa được bật, nó sẽ kích hoạt còi báo động, gửi tin nhắn SMS, sau đó bật cờ lên. Tương tự, nếu giá trị từ cảm biến khói vượt một ngưỡng định trước, một quy trình cảnh báo khác sẽ được thực thi. Thuật toán cũng cần có cơ chế reset hoặc tắt báo động từ xa.

V. Ứng dụng thực tiễn từ đồ án tốt nghiệp thiết bị cảnh báo

Từ những nghiên cứu lý thuyết, một prototype của thiết bị cảnh báo tự động thông báo qua tin nhắn SMS đã được xây dựng và thử nghiệm thành công. Đây là kết quả điển hình của nhiều đồ án tốt nghiệpluận văn kỹ thuật trong lĩnh vực điện tử - viễn thông. Quá trình triển khai bao gồm việc lắp đặt các linh kiện lên một bo mạch thử nghiệm, sau đó là thiết kế và gia công mạch in PCB để tối ưu hóa kích thước và độ ổn định. Vỏ hộp bảo vệ cũng được thiết kế bằng phần mềm CAD và in 3D để bảo vệ mạch điện khỏi các tác động vật lý từ môi trường. Quá trình vận hành thử nghiệm được tiến hành trong môi trường mô phỏng. Hệ thống được cấp nguồn và các kịch bản như có người đi qua vùng quét của cảm biến PIR hoặc đưa khí gas lại gần cảm biến MQ2 được thực hiện. Kết quả cho thấy hệ thống hoạt động chính xác. Khi phát hiện sự kiện, còi báo động kêu ngay lập tức, và tin nhắn SMS cảnh báo được gửi đến điện thoại người dùng trong vòng 5-10 giây. Cuộc gọi cảnh báo cũng được thực hiện thành công. Những kết quả này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của mô hình, mở ra khả năng ứng dụng rộng rãi trong việc bảo vệ an ninh cho nhà ở, cửa hàng, nhà kho và các cơ sở sản xuất nhỏ.

5.1. Quy trình lắp đặt và vận hành thử nghiệm prototype

Quy trình bắt đầu bằng việc kết nối các module theo sơ đồ nguyên lý. Arduino Uno được nối với module GSM SIM800A, cảm biến PIR, cảm biến khí gas MQ2 và màn hình LCD qua module I2C. Sau khi nạp chương trình, hệ thống được cấp nguồn và khởi động. Màn hình LCD sẽ hiển thị trạng thái "He thong san sang". Thử nghiệm được tiến hành bằng cách tạo ra các kích thích giả lập: di chuyển trước cảm biến PIR và sử dụng bật lửa gas gần cảm biến MQ2. Phản ứng của hệ thống, bao gồm thời gian gửi tin nhắn và độ ổn định, được ghi lại và đánh giá. Quá trình này giúp xác định và khắc phục các lỗi tiềm ẩn trước khi triển khai thực tế.

5.2. Đánh giá kết quả và độ tin cậy của thiết bị chống trộm

Kết quả thử nghiệm cho thấy thiết bị chống trộm hoạt động với độ tin cậy cao. Tỷ lệ phát hiện chuyển động của cảm biến PIR là gần như tuyệt đối trong phạm vi hoạt động (khoảng 5-7 mét). Tin nhắn SMS được gửi đi thành công trong mọi lần thử nghiệm, với độ trễ thấp. Hệ thống chứng tỏ khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài. Tuy nhiên, một vài trường hợp báo động giả có thể xảy ra do sự thay đổi đột ngột của môi trường hoặc nhiễu điện, đòi hỏi phải có các thuật toán lọc nhiễu và xử lý tín hiệu phức tạp hơn trong các phiên bản nâng cấp. Nhìn chung, mô hình nghiên cứu đã đạt được các mục tiêu đề ra.

VI. Tương lai của hệ thống cảnh báo sớm và xu hướng IoT

Mô hình thiết bị cảnh báo tự động thông báo qua tin nhắn SMS là một nền tảng vững chắc, nhưng công nghệ không ngừng phát triển. Tương lai của các hệ thống cảnh báo sớm gắn liền với xu hướng Vạn vật kết nối (Internet of Things - IoT). Thay vì chỉ gửi tin nhắn SMS, các phiên bản nâng cấp có thể tích hợp module Wi-Fi như ESP32 hoặc ESP8266 để kết nối Internet. Điều này cho phép hệ thống gửi thông báo đẩy (push notification) đến ứng dụng di động, gửi email, hoặc thậm chí là truyền hình ảnh trực tiếp từ camera an ninh đến người dùng. Việc kết nối với một nền tảng IoT đám mây cho phép người dùng quản lý, cấu hình và theo dõi thiết bị từ bất kỳ đâu trên thế giới thông qua giao diện web hoặc ứng dụng di động. Hơn nữa, dữ liệu từ các cảm biến có thể được thu thập và phân tích để nhận diện các quy luật bất thường, giúp dự đoán và ngăn chặn các sự cố trước khi chúng xảy ra. Ví dụ, hệ thống có thể học thói quen sinh hoạt của gia đình và cảnh báo nếu có hoạt động bất thường vào những thời điểm không mong muốn. Sự kết hợp giữa lập trình nhúng, truyền thông không dây và trí tuệ nhân tạo sẽ tạo ra những hệ thống an ninh thông minh, toàn diện và chủ động hơn trong tương lai.

6.1. Hướng phát triển Tích hợp module Wifi ESP8266 ESP32

Một hướng phát triển rõ ràng là thay thế hoặc kết hợp vi điều khiển Arduino với các module có tích hợp Wi-Fi như ESP8266 hoặc ESP32. Các module này không chỉ mạnh mẽ hơn về khả năng xử lý mà còn có sẵn kết nối Internet. Điều này cho phép thiết bị cảnh báo tự động không chỉ phụ thuộc vào mạng GSM. Hệ thống có thể ưu tiên gửi cảnh báo qua Internet (miễn phí) và chỉ sử dụng SMS như một phương thức dự phòng khi mất kết nối Wi-Fi. Việc này giúp tiết kiệm chi phí vận hành và mở ra khả năng tương tác hai chiều phức tạp hơn.

6.2. Kết nối nền tảng IoT để giám sát và điều khiển từ xa

Tích hợp với các nền tảng IoT như Blynk, Cayenne, hoặc AWS IoT là bước tiến tiếp theo. Khi kết nối với các nền tảng này, người dùng có thể xây dựng một giao diện điều khiển trực quan trên điện thoại thông minh. Từ giao diện này, họ có thể bật/tắt hệ thống báo động, xem trạng thái của từng cảm biến theo thời gian thực, xem lại lịch sử cảnh báo, và thậm chí điều khiển các thiết bị khác trong nhà như đèn, còi. Việc đưa thiết bị cảnh báo tự động lên nền tảng IoT biến nó từ một hệ thống độc lập thành một phần của một ngôi nhà thông minh toàn diện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1:GIỚI THIỆU VỀ SMS TRONG GSM 1.1 Tổng quan về công nghệ GSM 1.1 Giới thiệu về công nghệ GSM GSM (Global System for Mobile communication) là hệ thống thông tin di động số toàn cầu, là công nghệ không dây thuộc thế hệ 2G (second generation) có cấu trúc mạng tế bào, cung cấp dịch vụ truyền giọng nói và chuyển giao dữ liệu chất lượng cao với các băng tần khác nhau: 400MHz, 900MHz, 1800MHz và 1900MHz, được tiêu chuẩn Viễn thông Châu Âu (ETSI) quy định. GSM là một hệ thống có cấu trúc mở nên hoàn toàn không phụ thuộc vào phần cứng,người ta có thể mua thiết bị từ nhiều hãng khác nhau. Do đó hầu như có mặt khắp mọi nơi trên thế giới nên khi các nhà cung cấp dịch vụ thực hiện việc ký kết roaming với nhau nhờ đó mà thuê bao GSM có thể dễ dàng sử dụng máy điện thoại GSM của mình bất cứ nơi đâu. Mặt thuận lợi to lớn của công nghệ GSM là ngoài việc truyền âm thanh với chất lượng cao còn cho phép thuê bao sử dụng các giao tiếp khác rẻ tiền hơn đó là tin nhắn SMS.

Ngoài ra để tạo thuận lợi cho các nhà cung cấp dịch vụ thì công nghệ GSM được xây dựng trên cơ sở hệ thống mở nên nó dễ dàng kết nối các thiết bị khác nhau từ các nhà cung cấp thiết bị khác nhau. Nó cho phép nhà cung cấp dịch vụ đưa ra tính năng roaming cho thuê bao của mình với các mạng khác trên toàn thế giới. Và công nghệ GSM cũng phát triển thêm các tính năng truyền dữ liệu như GPRS và sau này truyền với tốc độ cao sử dụng PDGF GSM hiện chiếm 85% thị trường di động với 2.5 tỷ thuê bao tại 218 quốc gia và vùng lãnh thổ. Các mạng thông tin di động GSM cho phép có thể roaming với nhau do đó những máy điện thoại di động GSM của các mạng GSM khác nhau có thể sử dụng được nhiều nơi trên thế giới.

GSM là viết tắt của từ "The Global System for Mobile Cpommunication" tức mạng thông tin di động toàn cầu. GSM là tiêu chuẩn chung cho các thuê bao di động di chuyển giữa các vị trí địa lý khác nhau mà vẫn giữ được liên lạc. Ở Việt Nam và các nước trên Thế giới, mạng điện thoại GSM vẫn chiếm đa số, Việt Nam có 3 mạng điện thoại GSM đó là: - Mạng Vinaphone: 091 => 094.Đinh Hải Lĩnh KS.Nguyễn Thành Trung SVTH: Trần Quốc Kiên - Mạng Vietel: 098.2 Đặc điểm của công nghệ GSM Cho phép gửi và nhận những mẫu tin nhắn văn bản bằng ký tự dài đến 126 ký tự. Cho phép chuyển giao và nhận dữ liệu, FAX giữa các mạng GSM với tốc độ hiện hành lên đến 9600 bps.

Tính phủ sóng cao: công nghệ GSM không chỉ cho phép chuyển giao trong toàn mạng mà còn chuyển giao giữa các mạng GSM trên toàn cầu mà không có một sự thay đổi, điều chỉnh nào. Đây là một tính năng nổi bật nhất của công nghệ GSM (dịch vụ roaming). Sử dụng công nghệ phân chia theo thời gian TDM (Time Division multi plexing) để chia ra 8 kênh full rate và 16 kênh haft rate. Công suất phát của máy điện thoại được giới hạn tối đa là 2W với băng tần GSM 850/900MHz và tối đa là 1W đối với băng tần GSM 1800/1900MHz.

Mạng GSM sử dụng 2 kiểu mã hóa âm thanh để nén tín hiệu âm thanh đó là mã hóa 6 và 12Kbps gọi là Full rate (13Kbps) và Haft rate (6Kbps). Các mạng điện thoại GSM sử dụng công nghệ TDMA - TDMA là viết tắt của từ "Time Division Multiple Access" nghĩa là phân chia các truy cập theo thời gian. Giải thích: Đây là công nghệ cho phép 8 máy di động có thể sử dụng chung 1 kênh để đàm thoại, mỗi máy sẽ sử dụng 1/8 khe thời gian để truyền và nhận thông tin.3 Cấu trúc mạng GSM Hệ thống GSM được chia thành nhiều hệ thống con như sau: Phân hệ chuyển mạch NSS (Network Switching Subsystem). Phân hệ trạm gốc BSS (Base Station Subsystem).

Phân hệ bảo dưỡng và khai thác OSS (Operation Subsystem). Trạm di động MS (Mobile Station). Mỗi mạng điện thoại di động có nhiều tổng đài chuyển mạch MSC ở các khu vực khác nhau (Ví dụ như tổng đài miền Bắc, miền Trung, miền Nam) và mỗi tổng đài lại có nhiều trạm thu phát vô tuyến BSS.Đinh Hải Lĩnh KS.Nguyễn Thành Trung SVTH: Trần Quốc Kiên Hình 1.1:Mạng điện thoại GSM Một mạng GSM để cung cấp đầy đủ các dịch vụ cho khách hàng cho nên nó khá phức tạp vì vậy sau đây sẽ chia ra thành các phần như sau: chia theo phân hệ: - Phân hệ chuyển mạch NSS: Network switching SubSystem - Phân hệ vô tuyến RSS = BSS + MS: Radio SubSystem - Phân hệ vận hành và bảo dưỡng OMS: Operation and Maintenance SubSystem + BSS Base Station Subsystem= TRAU + BSC + BTS + MS: chính là những chiếc di động gồm: ME và SIM + TRAU: bộ chuyển đổi mã và phối hợp tốc độ + BTS: trạm thu phát gốc + ME Mobile Equipment: phần cứng và phần mềm + BSC: bộ điều khiển trạm gốc + SIM: lưu trữ các thông tin về thuê bao và mật mã / giải mật mã.  Chức năng của BSC: - Điều khiển một số trạm BTS xử lý các bản tin báo hiệu - Khởi tạo kết nối.Đinh Hải Lĩnh KS.Nguyễn Thành Trung SVTH: Trần Quốc Kiên - Điều khiển chuyển giao: Intra & Inter BTS HO - Kết nối đến các MSC, BTS và OMC  Chức năng của BTS: - Thu phát vô tuyến - Ánh xạ kênh logic vào kênh vật lý - Mã hóa và giải mã - Mật mã / giải mật mã - Điều chế / giải điều chế.

- BSS nối với NSS thông qua luồng PCM cơ sở 2 Mbps + Mạng và hệ thống chuyển mạch Network and Switching Subsystem (phần này gần giống với mạng điện thoại cố định). Đôi khi người ta còn gọi nó là mạng lõi (core network). + Phần mạng GPRS (GPRS care network) phần này là một phần lắp thêm để cung cấp dịch vụ truy cập Internet. + Và một số phần khác phục vụ việc cung cấp các dịch vụ cho mạng GSM như gọi, hay nhắn tin SMS.2 Sự phát triển của công nghệ GSM ở Việt Nam Ba nhà cung cấp di động công nghệ GSM lớn nhất Việt Nam là Vinaphone, Mobiphone và Viettel Mobile, cũng là những nhà cung cấp chiếm thị phần nhiều nhất trên thị trường với số lượng thuê bao mới tăng lên nhanh chóng trong thời gian vừa qua.

Hiện nay có đến hơn 85% người dùng hiện nay đang là khách hàng của các nhà cung cấp dịch vụ theo công nghệ GSM Có tới thời điểm này, thị trường thông tin di động của Việt Nam đã có khoảng 70 triệu thuê bao di động.1 Tổng quan về tin nhắn SMS SMS là một công nghệ cho phép gửi và nhận các tin nhắn giữa các điện thoại với nhau. SMS xuất hiện đầu tiên tại Châu Âu năm 1992. Ở thời điểm đó, nó bao gồm cả các chuẩn về GSM. Một thời gian sau đó, nó phát triển sang công nghệ Wireless như CDMA và TDMA.

Ngày nay thì 3GPP (Third Generation Partnership Project) tức dự án quan hệ đối tác thế hệ thứ ba đang giữ vai trò kiểm soát về sự 4 GVHD: ThS.Đinh Hải Lĩnh KS.Nguyễn Thành Trung SVTH: Trần Quốc Kiên phát triển của và duy trì các chuẩn GSM và SMS. Một tin nhắn SMS có thể chứa tối đa 140 byte dữ liệu. Vì vậy mỗi tin nhắn SMS chỉ chứa: 160 ký tự nếu như sử dụng mã hóa ký tự 7 bit (mã hóa ký tự 7 bit thì phù hợp với mã hóa các ký tự latin chẳng hạn như các ký tự alphabel của tiếng Anh) 70 ký tự nếu sử dụng mã hóa ký tự 16 bit Unicode (các tin nhắn SMS không chứa các ký tự latin, viết tin nhắn tiếng Việt có dấu). Tin nhắn SMS dạng text hỗ trợ nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Nó có thể hoạt động tốt với nhiều ngôn ngữ có hỗ trợ mã Unicode. Bên cạnh gửi tin nhắn dạng text thì tin nhắn SMS còn có thể mang các dữ liệu dạng binary. Nó còn cho phép gửi nhạc chuông, hình ảnh cùng nhiều tiện ích khác nhau tới một điện thoại khác. Một trong những ưu điểm nổi trội của SMS đó là nó được hỗ trợ bởi các điện thoại có sử dụng SMS hoàn toàn.

Hầu hết tất cả các tiện ích cộng thêm cả dịch vụ gửi tin nhắn giá rẻ được cung cấp, sử dụng thông qua sóng mang Wireless. Không giống như SMS, các công nghệ mobile như WAP và mobile Java thì không được hỗ trợ trên nhiều dòng điện thoại. SMS là từ viết tắt của Short Message Service. Đó là một công nghệ cho phép gửi và nhận các tin nhắn giữa các điện thoại với nhau.

Dữ liệu có thể được lưu giữ bởi một tin nhắn SMS là rất giới hạn. Một tin nhắn SMS có thể chứa tối đa là 140 byte (1120 bit) dữ liệu. Vì vậy, một tin nhắn SMS chỉ có thể chứa: + 160 kí tự nếu như mã hóa kí tự 7 bit được sử dụng. + 70 kí tự nếu như mã hóa kí tự 16 bit Unicode UCS2 được sử dụng.

Tin nhắn SMS dạng text hỗ trợ nhiều ngôn ngữ khác nhau. Nó có thể hoạt động tốt với nhiều ngôn ngữ mà có hỗ trợ mã Unicode, bao gồm cả Arabic, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc.2 Giới thiệu về SMS Quảng cáo di động là một công cụ quảng cáo hướng đến người tiêu dùng thông qua tin nhắn đến điện thoại di động của họ. Quảng cáo di động dựa trên sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống Internet toàn cầu và thị trường điện thoại di động. Quảng cáo di độngcó thể truyền tải thông tin đến khách hàng mục tiêu theo cách tập trung nhất và bằng con đường ngắn nhất.Đinh Hải Lĩnh KS.Nguyễn Thành Trung SVTH: Trần Quốc Kiên Quảng cáo di động là một công cụ quảng cáo ứng dụng được trong cả hình thức truyền thống lẫn hiện đại.

Quảng cáo di động là một hình thức quảng bá trực tiếp giúp nhanh chóng gia tăng số lượng khách hàng phản hồi. Chi phí thấp, thời gian gửi nhanh, thông điệp đến trực tiếp tới đối tượng khách hàng mục tiêu và chắc chắn được đọc.3 Cấu trúc của một tin nhắn SMS Cấu trúc của một tin nhắn SMS Nội dung của 1 tin nhắn SMS khi được gửi đi được chia làm 5 phần như sau: - Cấu trúc của 1 tin nhắn SMS Instructions to air interface: chỉ thị dữ liệu kết nối với Air Interface (giao diện không khí). - Instructions to SMSC: chỉ thị dữ liệu kết nối với trung tâm tin nhắn SMSC. - Instructions to handset: chỉ thị dữ liệu kết nối bắt tay.

- Instructions to SIM (optional): chỉ thị dữ liệu kết nối, nhận biết SIM. - Instructions body: nội dung tin nhắn SMS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ