Báo Cáo Tổng Kết Nghiên Cứu Thiết Kế Hệ Thống Xác Định Vị Trí Động Cơ Tuyến Tính

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thiết kế và chế tạo hệ thống xác định vị trí động cơ tuyến tính trong chuyển động thẳng, nâng cao độ chính xác.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2019

162
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Tính khoa học và cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu của đề tài

0.3. Đối tượng, phạm vi

0.4. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: ĐỘNG CƠ TUYẾN TÍNH VÀ ĐIỀU KHIỂN VỊ TRÍ HỆ TRUYỀN ĐỘNG SỬ DỤNG ĐỘNG CƠ TUYẾN TÍNH

1.1. Lịch sử phát triển của động cơ tuyến tính

1.2. Cấu tạo và phân loại động cơ tuyến tính

1.2.1. Nguyên lý việc của động cơ tuyến tính đồng bộ ba pha kích thích vĩnh cửu dạng phẳng đơn

1.2.2. Nguyên tắc chung điều khiển chung động cơ tuyến tính ba pha chốt vĩnh cửu

1.2.3. Nguyên điều khiển vô hướng

1.2.4. Nguyên điều khiển vector

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG PHẦN CỨNG

2.1. Sơ đồ khối hệ thống

2.2. Phần cứng mạch động lực

2.2.1. Lựa chọn thiết bị chuyển mạch

2.2.2. Lựa chọn loại IGBT

2.2.3. Thực hiện bộ nghịch lưu nguồn áp ba nhánh sử dụng modul công suất thông minh chuyên dụng ASIPM loại FSBB30CH60C

2.2.3.1. Các đặc tính kỹ thuật của FSBB30CH60C
2.2.3.2. Các chân vào và ra của FSBB30CH60C
2.2.3.3. Sơ đồ mạch bên trong của FSBB30CH60C
2.2.3.4. Sơ đồ ghép nối với CPU (DSP hay vi xử lý)

2.2.4. Lựa chọn thiết bị cho bộ chỉnh lưu

2.3. Phần cứng mạch điều khiển

2.3.1. Giới thiệu DSP TMS320F2812

2.3.2. Phần cứng của vi xử lý F2812

2.3.3. Sơ đồ chức năng của vi xử lý TMS320F2812

2.3.4. Khối nguồn mạch điều khiển

2.3.5. Mạch tạo dao động

2.3.6. Mạch ghép nối bộ nhớ RAM IS61LV 25616AL, 256Kx16 bit

2.3.7. Mạch ghép nối bộ nhớ FLASH SST39VF800, 512Kx16 bit

2.3.8. Mạch DSP JTAG

2.3.9. Sơ đồ chân của DSP trên Board điều khiển

2.3.10. Ghép nối TMS320F2812 với module công suất thông minh FSBB30CH60C

2.3.11. Một số hình ảnh về phần cứng

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ PHẦN MỀM

3.1. Thiết kế bộ điều khiển dòng điện cho động cơ tuyến tính ba pha kiểu đồng bộ

3.1.1. Mô hình toán học động cơ tuyến tính ba pha chốt vĩnh cửu

3.1.2. Thiết kế bộ điều khiển dòng điện theo phương pháp Backstepping cho động cơ tuyến tính

3.1.3. Tổng hợp bộ điều chỉnh thành phần ird trên miền liên tục

3.1.4. Tổng hợp bộ điều chỉnh thành phần irq trên miền liên tục

3.1.5. Tính ổn định của hệ có bộ điều chỉnh dòng Backstepping

3.1.6. Số hóa bộ điều chỉnh dòng Backstepping cơ bản

3.1.7. Khắc phục sai lệch tĩnh

3.1.8. Đưa thành phần tích phân vào thuật toán Backstepping cơ bản để khử sai lệch tĩnh

3.2. Thiết kế bộ điều khiển vận tốc

3.3. Thiết kế bộ điều khiển PID mờ cho mạch vòng điều chỉnh vị trí

3.3.1. Xác định các biến ngôn ngữ vào và ra

3.3.2. Xác định dạng các hàm liên thuộc và các giá trị của biến ngôn ngữ

3.3.3. Xây dựng các luật điều khiển “nếu” - Chọn luật hợp thành và giải mờ

3.3.4. Xây dựng sơ đồ Matlab/Simulink tạo code nạp vào DSP TMS320F2812

3.3.5. Sơ đồ Matlab/Simulink tạo code nạp vào DSP TMS320F2812 toàn bộ hệ thống

3.3.6. Khâu điều chế vector không gian

3.3.7. Khối tạo kết nối Matlab/Simulink với phần mềm tạo code và nạp code cho TMS320F2812

3.3.8. Khối tạo xung đưa vào các cực điều khiển của các IGBT sử dụng TMS320F2812

3.3.9. Sơ đồ simulink mạch hoạt động năng

3.3.10. Sơ đồ simulink bộ điều khiển dòng điện

3.3.11. Sơ đồ simulink bộ điều khiển vận tốc

3.3.12. Sơ đồ simulink bộ điều khiển vị trí

3.3.13. Khâu chuyển hệ tọa độ từ (d,q) sang (a,b)

3.3.14. Khâu chuyển hệ tọa độ từ (a,b,c) sang (a,b)

3.3.15. Khâu chuyển hệ tọa độ từ (a,b) sang (d,q)

3.3.16. Khâu đọc vận tốc từ sensor của TMS320F2812

3.3.17. Khâu đọc dòng điện ba pha từ sensor dòng điện, đọc giá trị đặt của vị trí và đọc giá trị điện áp một chiều trung gian của TMS320F2812 (khâu ADC)

3.3.18. Lập trình DSP TMS320F2812 từ Matlab/Simulink và CCS

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM, ĐÁNH GIÁ, KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Kết quả thử nghiệm

4.1.1. Thử nghiệm ở tốc độ cao

4.1.2. Thử nghiệm ở tốc độ thấp

4.1.3. Thử nghiệm với quỹ đạo đặt s*=0,2t

4.1.4. Thử nghiệm với quỹ đạo đặt là hình sin x=0,6sin3t

4.2. Đánh giá, kết luận và kiến nghị

4.2.1. Đánh giá khả năng hoạt động của hệ thống

4.2.2. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Hệ Thống Xác Định Vị Trí Động Cơ Tuyến Tính

Trong sản xuất hiện đại, chuyển động thẳng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong cơ khí. Từ các máy gia công truyền thống đến sự ra đời của máy CNC, nhu cầu về hệ thống xác định vị trí chính xác ngày càng tăng. Động cơ tuyến tính nổi lên như một giải pháp hiệu quả, thay thế các hệ thống cơ khí phức tạp bằng chuyển động trực tiếp, loại bỏ các khâu trung gian. Nghiên cứu này tập trung vào thiết kế và chế tạo một hệ thống xác định vị trí cho động cơ tuyến tính, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về độ chính xác và hiệu suất trong các ứng dụng công nghiệp. Việc ứng dụng động cơ tuyến tính giúp tăng tốc độ, độ chính xác và giảm thiểu bảo trì so với các hệ thống truyền động truyền thống.

1.1. Ứng Dụng Của Động Cơ Tuyến Tính Trong Công Nghiệp Hiện Đại

Động cơ tuyến tính được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp hiện đại như robotics, máy CNC, và các hệ thống tự động hóa. Ưu điểm của động cơ tuyến tính bao gồm khả năng di chuyển trực tiếp, độ chính xác cao, và tốc độ nhanh. Các ứng dụng này đòi hỏi hệ thống điều khiển vị trí chính xác để đảm bảo hiệu suất và chất lượng sản phẩm.

1.2. Lịch Sử Phát Triển Và Các Loại Động Cơ Tuyến Tính Phổ Biến

Lịch sử phát triển của động cơ tuyến tính bắt nguồn từ việc chuyển đổi từ động cơ quay sang chuyển động thẳng. Có nhiều loại động cơ tuyến tính, bao gồm động cơ tuyến tính trực tiếpđộng cơ tuyến tính gián tiếp, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn loại động cơ tuyến tính phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển Vị Trí Động Cơ Tuyến Tính

Thiết kế hệ thống điều khiển vị trí cho động cơ tuyến tính đối mặt với nhiều thách thức. Sai số vị trí là một vấn đề quan trọng, ảnh hưởng đến độ chính xác vị trí của hệ thống. Các yếu tố như ma sát, tải trọng thay đổi, và nhiễu từ môi trường có thể gây ra sai số. Việc xây dựng mô hình hóa động cơ tuyến tính chính xác và thiết kế thuật toán điều khiển hiệu quả là rất quan trọng để vượt qua những thách thức này. Ngoài ra, việc lựa chọn cảm biến vị trí phù hợp cũng ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của hệ thống.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Vị Trí Của Động Cơ Tuyến Tính

Độ chính xác vị trí của động cơ tuyến tính bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm ma sát, tải trọng thay đổi, và nhiễu từ môi trường. Ma sát có thể gây ra sai số vị trí và làm giảm hiệu suất của hệ thống. Tải trọng thay đổi cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng duy trì vị trí chính xác của động cơ tuyến tính.

2.2. Vấn Đề Sai Số Vị Trí Và Các Phương Pháp Giảm Thiểu Sai Số

Sai số vị trí là một vấn đề quan trọng trong hệ thống điều khiển vị trí. Các phương pháp giảm thiểu sai số bao gồm sử dụng hệ thống phản hồi vị trí, thiết kế bộ điều khiển PID hiệu quả, và áp dụng các thuật toán điều khiển tiên tiến. Việc hiệu chỉnh và bù sai số cũng là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế.

2.3. Tối Ưu Hóa Hệ Thống Để Đạt Hiệu Suất Và Độ Chính Xác Cao

Tối ưu hóa hệ thống là quá trình điều chỉnh các tham số và cấu trúc của hệ thống điều khiển để đạt được hiệu suất và độ chính xác cao nhất. Các phương pháp tối ưu hóa hệ thống bao gồm sử dụng các thuật toán tối ưu hóa, mô phỏng hệ thống, và thử nghiệm thực tế. Mục tiêu là giảm thiểu sai số vị trí và tăng cường khả năng đáp ứng của hệ thống.

III. Phương Pháp Điều Khiển Backstepping Cho Động Cơ Tuyến Tính Ba Pha

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp điều khiển Backstepping cho động cơ tuyến tính ba pha kiểu đồng bộ kích thích vĩnh cửu. Điều khiển Backstepping là một phương pháp điều khiển phi tuyến mạnh mẽ, cho phép thiết kế bộ điều khiển ổn định và hiệu quả cho các hệ thống phức tạp. Phương pháp này bao gồm việc chia hệ thống thành các hệ con và thiết kế bộ điều khiển cho từng hệ con một cách tuần tự, đảm bảo tính ổn định của toàn hệ thống. Việc kết hợp điều khiển Backstepping với bộ điều khiển PID mờ cho mạch vòng vị trí giúp nâng cao độ chính xác và khả năng chống nhiễu của hệ thống.

3.1. Mô Hình Toán Học Động Cơ Tuyến Tính Ba Pha Kích Thích Vĩnh Cửu

Để áp dụng phương pháp điều khiển Backstepping, cần xây dựng mô hình toán học chính xác của động cơ tuyến tính ba pha kích thích vĩnh cửu. Mô hình toán học này mô tả mối quan hệ giữa các biến trạng thái của động cơ, bao gồm dòng điện, vận tốc, và vị trí. Mô hình hóa động cơ tuyến tính là bước quan trọng để thiết kế bộ điều khiển hiệu quả.

3.2. Thiết Kế Bộ Điều Khiển Dòng Điện Theo Phương Pháp Backstepping

Bộ điều khiển dòng điện được thiết kế theo phương pháp Backstepping để đảm bảo dòng điện trong động cơ tuyến tính được điều khiển chính xác. Bộ điều khiển này giúp giảm thiểu sai số dòng điện và cải thiện hiệu suất của hệ thống. Việc thiết kế bộ điều khiển dòng điện là một phần quan trọng trong quá trình điều khiển động cơ tuyến tính.

3.3. Tổng Hợp Bộ Điều Chỉnh Thành Phần Ird Và Irq Trên Miền Liên Tục

Việc tổng hợp bộ điều chỉnh thành phần ird và irq trên miền liên tục là một bước quan trọng trong phương pháp điều khiển Backstepping. Các bộ điều chỉnh này giúp điều khiển các thành phần dòng điện trên trục d và q của hệ tọa độ (d,q), đảm bảo động cơ tuyến tính hoạt động ổn định và hiệu quả.

IV. Ứng Dụng Bộ Điều Khiển PID Mờ Cho Mạch Vòng Điều Chỉnh Vị Trí

Để nâng cao độ chính xác vị trí, nghiên cứu sử dụng bộ điều khiển PID mờ cho mạch vòng điều chỉnh vị trí. Bộ điều khiển PID mờ kết hợp ưu điểm của bộ điều khiển PID truyền thống và logic mờ, cho phép điều chỉnh các tham số của bộ điều khiển một cách linh hoạt dựa trên các quy tắc mờ. Điều này giúp hệ thống thích ứng tốt hơn với các điều kiện hoạt động khác nhau và giảm thiểu sai số vị trí. Việc sử dụng bộ điều khiển PID mờ giúp cải thiện đáng kể hiệu suất của hệ thống điều khiển vị trí.

4.1. Xác Định Các Biến Ngôn Ngữ Vào Và Ra Của Bộ Điều Khiển Mờ

Việc xác định các biến ngôn ngữ vào và ra là bước đầu tiên trong thiết kế bộ điều khiển PID mờ. Các biến ngôn ngữ vào thường là sai lệch vị trí và đạo hàm sai lệch vị trí, trong khi biến ngôn ngữ ra là tín hiệu điều khiển. Việc lựa chọn các biến ngôn ngữ phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo bộ điều khiển hoạt động hiệu quả.

4.2. Xây Dựng Các Luật Điều Khiển Nếu... Thì... Cho Bộ Điều Khiển Mờ

Các luật điều khiển "nếu... thì..." là trái tim của bộ điều khiển PID mờ. Các luật này mô tả mối quan hệ giữa các biến ngôn ngữ vào và ra, cho phép bộ điều khiển đưa ra các quyết định điều khiển phù hợp. Việc xây dựng các luật điều khiển chính xác và đầy đủ là rất quan trọng để đảm bảo bộ điều khiển hoạt động ổn định và hiệu quả.

4.3. Xây Dựng Sơ Đồ Matlab Simulink Tạo Code Nạp Vào DSP TMS320F2812

Để triển khai bộ điều khiển PID mờ trên thực tế, cần xây dựng sơ đồ Matlab/Simulink để tạo code nạp vào DSP TMS320F2812. Sơ đồ này mô tả toàn bộ hệ thống điều khiển, bao gồm động cơ tuyến tính, cảm biến vị trí, và bộ điều khiển PID mờ. Việc tạo code từ Matlab/Simulink giúp đơn giản hóa quá trình triển khai và kiểm thử hệ thống điều khiển.

V. Kết Quả Thử Nghiệm Và Đánh Giá Hệ Thống Xác Định Vị Trí

Hệ thống xác định vị trí của động cơ tuyến tính đã được thử nghiệm và đánh giá trong nhiều điều kiện hoạt động khác nhau. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống có khả năng điều khiển vị trí chính xác, với sai số vị trí nhỏ và khả năng đáp ứng nhanh. Hệ thống cũng hoạt động ổn định trong các điều kiện tải trọng thay đổi và nhiễu từ môi trường. Các kết quả này chứng minh tính hiệu quả của phương pháp điều khiển Backsteppingbộ điều khiển PID mờ trong việc điều khiển động cơ tuyến tính.

5.1. Thử Nghiệm Hệ Thống Ở Các Tốc Độ Cao Và Tốc Độ Thấp

Hệ thống đã được thử nghiệm ở cả tốc độ cao và tốc độ thấp để đánh giá khả năng điều khiển vị trí trong các điều kiện hoạt động khác nhau. Kết quả cho thấy hệ thống có khả năng duy trì độ chính xác vị trí tốt ở cả hai tốc độ, chứng minh tính linh hoạt của hệ thống điều khiển.

5.2. Thử Nghiệm Với Quỹ Đạo Đặt Là Đường Thẳng Và Đường Sin

Hệ thống đã được thử nghiệm với quỹ đạo đặt là đường thẳng và đường sin để đánh giá khả năng theo dõi quỹ đạo của động cơ tuyến tính. Kết quả cho thấy hệ thống có khả năng theo dõi quỹ đạo chính xác, với sai số vị trí nhỏ và khả năng đáp ứng nhanh.

5.3. Đánh Giá Khả Năng Làm Việc Của Hệ Thống Trong Các Điều Kiện Khác Nhau

Khả năng làm việc của hệ thống đã được đánh giá trong các điều kiện khác nhau, bao gồm tải trọng thay đổi, nhiễu từ môi trường, và nhiệt độ thay đổi. Kết quả cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả trong các điều kiện này, chứng minh tính mạnh mẽ của hệ thống điều khiển.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Của Nghiên Cứu Động Cơ Tuyến Tính

Nghiên cứu đã thành công trong việc thiết kế và chế tạo hệ thống xác định vị trí cho động cơ tuyến tính sử dụng phương pháp điều khiển Backsteppingbộ điều khiển PID mờ. Hệ thống có khả năng điều khiển vị trí chính xác, ổn định, và linh hoạt. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu bao gồm việc mở rộng hệ thống cho các ứng dụng công suất lớn hơn, nghiên cứu các thuật toán điều khiển tiên tiến hơn, và tích hợp hệ thống với các hệ thống tự động hóa khác. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của công nghệ động cơ tuyến tính và ứng dụng của nó trong công nghiệp hiện đại.

6.1. Đánh Giá Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Hệ Thống Đã Phát Triển

Hệ thống đã phát triển có nhiều ưu điểm, bao gồm độ chính xác vị trí cao, khả năng đáp ứng nhanh, và tính ổn định. Tuy nhiên, hệ thống cũng có một số nhược điểm, bao gồm chi phí cao và độ phức tạp trong thiết kế. Việc cải thiện các nhược điểm này là một hướng phát triển quan trọng của nghiên cứu.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Để Nâng Cao Hiệu Suất Hệ Thống

Các hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao hiệu suất hệ thống bao gồm sử dụng các thuật toán điều khiển tiên tiến hơn, tối ưu hóa mô hình hóa động cơ tuyến tính, và tích hợp hệ thống với các hệ thống tự động hóa khác. Việc nghiên cứu các vật liệu mới cho động cơ tuyến tính cũng là một hướng phát triển tiềm năng.

6.3. Ứng Dụng Thực Tế Của Hệ Thống Trong Các Lĩnh Vực Công Nghiệp

Hệ thống có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, bao gồm robotics, máy CNC, hệ thống tự động hóa, và các ứng dụng công nghiệp khác. Việc triển khai hệ thống trong các ứng dụng này có thể giúp cải thiện hiệu suất, độ chính xác, và năng suất.

09/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thiết kế và chế tạo hệ thống xác định chính xác vị trí của động cơ tuyến tính trong các hệ thống chuyển động thẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong thực tế sản xuất hiện nay, chuyển động thẳng là dạng chuyển động phổ biến, xuất hiện nhiều, đặc biệt trong ĩnh vực cơ h. Xuất phát từ công nghiệp chế tạo máy với những dịch chuyển của àn gá, ũi hoan,… trong các áy gia công cho đến sự ra đời của áy CNC đã dẫn đến nhu cầu đòi hỏi tạo ra chuyển động thẳng có chất ƣợng cao. Ngoài ra những chuyển động thẳng này còn tồn tại nhiều trong các thiết bị hác nhƣ Robot công nghiệp hay máy móc phục vụ ngành công nghiệp bán dẫn,… và n còn xuất hiện ở cả những ĩnh vực tƣởng chừng xa lạ nhƣ ngành giao thông vận tải với tàu đệm từ trƣờng ở các nƣớc phát triển (Đức, Nhật,. Cho đến nay việc tạo ra các chuyển động thẳng hầu hết đƣợc thực hiện một cách gián tiếp thông qua các động cơ quay tròn với những ƣu thế nhƣ ền vững, không nhạy với nhiễu, độ tin cậy cao,… Tuy nhiên đối với những hệ thống này do phải bổ sung các cơ cấu chuyển đổi trung gian nhƣ hộp số, trục v t,… nên dẫn đến sự phức tạp về kết cấu cơ h , tiềm ẩn bên trong nó những dao động riêng, tổn hao năng ƣợng cũng nhƣ ảnh hƣởng đến chất ƣợng chuyển động của hệ thống.

Việc sử dụng loại động cơ c hả năng tạo chuyển động thẳng trực tiếp (động cơ tuyến tính) cho phép loại bỏ những nhƣợc điểm nói trên và những nghiên cứu về loại động cơ này hy vọng sẽ phần nào khắc phục đƣợc những đặc điể đ. Xuất phát từ thực tế nêu trên, nhóm tác giả đã đề suất và thực hiện đề tài “Nghiên cứu thiết kế và chế tạo hệ thống xác định chính xác vị trí của động cơ tuyến tính trong các hệ thống chuyển động thẳng”.Tính khoa học và cấp thiết của đề tài Động cơ tuyến tính là một giải pháp công nghệ mới hiện đƣợc ứng dụng nhiều trong sản xuất công nghiệp, ứng dụng trong gia công cắt gọt, tạo hình bề mặt phức tạp nhƣ áy gia công CNC và cả giao thông vận tải (dùng ở loại tàu đệm từ cao tốc). So với truyền động cơ h iểu truyền thống, giải pháp công nghệ động cơ tuyến tính có nhiều ƣu điể hơn, chẳng hạn nhƣ c thể đạt đƣợc mức dịch chuyển với tốc độ cao; giảm ma sát trong truyền động; có tuổi thọ rất dài… Hiện nay, tại các nƣớc phát triển, giải pháp công nghệ động cơ tuyến t nh đƣợc sử dụng rất phổ biến. Mặc dù có nhiều ƣu điểm về t nh năng, hiệu quả khi sử dụng nhƣng do giá 2 thành còn khá cao nên giải pháp công nghệ động cơ tuyến tính vẫn chƣa c ặt ở Việt Nam.

Một ĩnh vực ứng dụng quan trọng khác của hệ truyền động động cơ tuyến tính là sự tham gia của nó trong các máy Robot gia công các bề mặt phức tạp của các miếng vá sọ não, các bề mặt khớp gối, khớp vai… trong y học. Các hƣớng nghiên cứu nêu trên đề thuộc các định hƣớng nghiên cứu trọng điểm quốc gia của nhà nƣớc. Với giải pháp công nghệ động cơ tuyến tính ứng dụng trong các máy gia công cắt gọt, tạo hình bề mặt phức tạp nhƣ áy gia công CNC, robot, nhằm nâng cao độ chính xác trong gia công, thì yêu cầu về điều khiển chính xác vị trí của động cơ tuyến tính là vấn đề mấu chốt. Vấn đề này đã đƣợc các hãng sản xuất nƣớc ngoài thực hiện tốt, nhƣng ở Việt Na thì chƣa c hang sản xuát nào snar xuất động cơ tuyến t nh cũng nhƣ thiết bị điều khiển nó.

Vì vậy, đề tài đƣợc đặt ra với mục đ ch tạo ra sản phẩ trong nƣớc, là thiết bị “cơ sở” sử dụng để chế tạo các máy gia công cắt gọt, tạo hình bề mặt phức tạp nhƣ áy gia công CNC, ro ot, nhằ nâng cao độ ch nh xác trong gia công cơ h công nghệ cao. Mục tiêu của đề tài Nghiên cứu thiết kế và chế tạo hệ thống xác định chính xác vị trí của động cơ tuyến tính trong các hệ thống chuyển động thẳng 3. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu - Đối tƣợng nghiên cứu Động cơ tuyến t nh đồng bộ a pha ch th ch vĩnh cửu và hệ thống xác định chính xác vị trí của động cơ tuyến tính đồng bộ a pha ch th ch vĩnh cửu trong các hệ thống chuyển động thẳng. -Phạm vi nghiên cứu Mạch động lực, mạch điều khiển và thuật toán điều khiển cho hệ thống xác định chính xác vị tr động cơ tuyến tính trong các hệ thống chuyển động thẳng 4.

Cách tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu - Cách tiếp cận 3 Tính toán thiết kế xây dựng mô hình mô phỏng trên máy tính và mô hình thí nghiệm; thiết kế chế tạo hệ thống thực và thử nghiệm trên hệ thống thực. - Phƣơng pháp nghiên cứu Sử dụng phƣơng pháp phân t ch, tổng hợp, so sánh và đánh giá :Nghiên cứu tài liệu về thiết kế, chế tạo các động cơ tuyến tính, về các phƣơng pháp điều khiển động cơ tuyến tính; tìm hiểu, phân t ch, đánh giá ột số hệ thống điều khiển vị trí động cơ tuyến t nh đã c trên thế giới để thiết kế hệ thống xác định vị trí phù hợp với điều kiện trong nƣớc về sản xuất và ứng dụng. Mô hình hóa và mô phỏng để kiểm tra khả năng à việc và chỉ tiêu kỹ thuật của thiết bị (hệ thống) đã thiết kế; Chế tạo, thử nghiệm thiết bị thực đã chế tạo. ĐỘNG CƠ TUYẾN TÍNH VÀ ĐIỀU KHIỂN VỊ TRÍ HỆ TRUYỀN ĐỘNG SỬ DỤNG ĐỘNG CƠ TUYẾN TÍNH 1.

Lịch ử phát triển của động cơ t ến t nh Từ nă 1840, Char es Wheastone đã ô tả động cơ điện tuyến t nh (còn gọi à động cơ truyền động thẳng) ở Viện Hoàng Gia London, tuy nhiên động cơ này chƣa đƣợc triển hai trong thực tế. Nă 1905 A fred Zehden ở Fran furt-a -Main đã ô tả động cơ điện tuyến t nh trong truyền động tàu thủy, thang áy. Nă 1935 ỹ sƣ ngƣời Đức Her ann Ke per đã xây dựng ô hình động cơ tuyến t nh. Mãi đến nă 1947, Eric Laithwaite, ột ỹ sƣ điện ngƣời Anh, đã sử dụng động cơ điện tuyến t nh trong hệ thống truyền động áy dệt công nghiệp.

Nghiên cứu của Laithwaite đã nhận đƣợc sự quan tâ của các nhà hoa học. Công trình này đƣợc Viện nghiên cứu Hoàng Gia Anh công nhận vào những nă 60 của thế XX với tên gọi: Máy điện của tƣơng ai. Cấ tạo và phân loại động cơ t ến t nh Để hiểu rõ hơn về động cơ tuyến tính ta có thể hình dung ra một động cơ quay tròn bất kỳ nào, hi tăng án nh của động cơ đến vô cùng, sẽ thu đƣợc hình ảnh rotor và stator song song với nhau (hình 1. Trong chuyển động tƣơng đối khi chọn gốc tọa độ gắn với hệ quy chiếu nào ta sẽ suy ra đƣợc chuyển động tƣơng đối của thành phần còn lại so với gốc tọa độ.

Với quan điể nhƣ vậy động cơ tuyến tính sẽ gồm hai thành phần: Thành phần thứ nhất nhận dòng năng ƣợng điện đi tới (phần sơ cấp), thành phần thứ hai à dòng năng ƣợng đƣa ra dƣới dạng cơ năng (phía thứ cấp). Từ quan điểm trên ta có thể thấy với động cơ tuyến tính phần tạo chuyển động thẳng có thể là phần stator hay phần rotor của áy điện quay truyền thống, từ đ tạo ra những động cơ tuyến t nh tƣơng ứng. Nguyên chuyển đổi từ động cơ quay sang động cơ tuyến t nh Từ nguyên cơ ản trên, động cơ tuyến t nh đƣợc phát triển với cấu tạo hác nhau tƣơng ứng dựa vào mục đ ch sử dụng. Ban đầu động cơ tuyến tính chủ yếu đƣợc sử dụng cho hệ thống giao thông vận tải.

Hiện nay động cơ tuyến t nh đƣợc sử dụng để thay thế một hệ thống sử dụng động cơ quay và các thiết bị cơ h để tạo ra một chuyển động tuyến tính (thẳng) trực tiếp. Theo cấu trúc hình học, động cơ tuyến t nh đƣợc chia thành 2 oại ch nh: dạng phẳng và dạng ống. Theo nguồn ch th ch, động cơ tuyến t nh c thể chia thành 4 oại ch nh: Động cơ ột chiều tuyến t nh, động cơ đồng ộ tuyến t nh, động cơ hông đồng ộ tuyến t nh, động cơ ƣớc tuyến t nh. Phân oại động cơ tuyến t nh 6 Ngoài ra, thực tế cho thấy tùy theo những ứng dụng cụ thể à động cơ tuyến t nh còn đƣợc phân oại nhƣ sau: - Động cơ c stator dạng răng ƣợc.

Động cơ tuyến t nh c stator dạng răng ƣợc - Động cơ cơ stator dạng dài: Chiều dài của phần cung cấp thƣờng lớn hơn nhiều lần phần kích thích (cảm ứng), đa số trong các trƣờng hợp thì phần kích thích chính là phần chuyển động. Động cơ tuyến t nh c stator dài - Động cơ c stator dạng ngắn: Chiều dài của phần cung cấp ngắn hơn (hoặc bằng) phần kích thích (cảm ứng), đa số trong các trƣờng hợp thì phần cung cấp chính là phần chuyển động. Động cơ tuyến t nh c stator ngắn Dựa vào số trục di chuyển, động cơ tuyến t nh c hai oại: 7 - Loại 1 trục. Động cơ tuyến t nh 1 trục - Loại 2 trục.

Động cơ tuyến t nh 2 trục Trong số các động cơ tuyến tính ở trên, theo tài liệu [32], lực đẩy của loại động cơ tuyến tính đồng bộ ba pha ch th ch vĩnh cửu là lớn nhất, mặt khác, trong các loại động cơ tuyến tính đồng bộ ch th ch vĩnh cửu : dạng phẳng đơn, dạng phẳng có kết cấu răng ƣợc và dạng ống thì dạng phẳng đơn dễ chế tạo hơn, giá thành rẻ hơn, do đ đề tài sẽ chọn đối tƣợng à động cơ tuyến tính đồng bộ kích th ch vĩnh cửu dạng phẳng đơn. Để hiểu rõ hơn về cấu tạo của động cơ tuyến t nh đồng bộ ch th ch vĩnh cửu dạng phẳng đơn, bảng 1.1 đƣa ra so sánh giữa các phần chuyển động và cố định của động cơ đồng bộ a pha ch th ch vĩnh cửu quay tròn và động cơ tuyến tính đồng bộ ch th ch vĩnh cửu dạng phẳng đơn. So sánh về cấu tạo giữa động cơ đồng bộ kích th ch vĩnh cửu (ĐB- KTVC) và động cơ tuyến t nh iểu đồng bộ ch th ch vĩnh cửu (ĐCTT ĐB-KTVC) Loại ĐC Đ -KTVC ĐCTT Đ -KTVC ộ phận Mạch từ và dây quấn 3 Na châ vĩnh cửu cực ẩn hoặc cực lồi Phần chuyển pha trải phẳng, chuyển gắn trên lõi thép có dạng khối trụ tròn động động tịnh tiến (chuyển chuyển động quay quanh một trục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thiết Kế Hệ Thống Xác Định Vị Trí Động Cơ Tuyến Tính" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển một hệ thống xác định vị trí cho động cơ tuyến tính, một công nghệ quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và tự động hóa. Nghiên cứu này không chỉ trình bày các phương pháp thiết kế mà còn phân tích hiệu suất và độ chính xác của hệ thống, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa quy trình điều khiển và giám sát.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Đồ án hcmute thiết kế và thi công hệ thống điều khiển và giám sát võng cho trẻ em, nơi bạn sẽ tìm thấy những giải pháp sáng tạo trong thiết kế hệ thống điều khiển. Ngoài ra, tài liệu Nghiên ứu khảo sát thiết kế hệ thống xử lý nước thải chế biến tinh bột sắn tại công ty cổ phần sắn sơn sơn cũng mang đến những thông tin hữu ích về thiết kế hệ thống xử lý, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về việc Thiết kế tối ưu hóa cơ cấu cân bằng trọng lực sử dụng cơ cấu mềm, một chủ đề liên quan đến việc tối ưu hóa thiết kế cơ cấu trong các ứng dụng tự động hóa.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các hệ thống kỹ thuật hiện đại.