Khóa luận: Nghiên cứu thiết kế hệ thống điều khiển cho máy rửa bát tự động

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu thiết kế hệ thống điều khiển cho máy rửa bát tự động, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thiết kế hệ thống điều khiển máy rửa bát tự động

Nghiên cứu thiết kế hệ thống điều khiển cho máy rửa bát tự động là một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực điện tử tự động hóa, đáp ứng nhu cầu giải phóng sức lao động trong cuộc sống hiện đại. Một hệ thống điều khiển hiệu quả là trái tim của máy rửa bát, quyết định đến hiệu suất làm sạch, khả năng tiết kiệm năng lượng và độ bền của thiết bị. Hệ thống này bao gồm ba thành phần chính: thiết bị đo lường (cảm biến), bộ điều khiển trung tâm (vi điều khiển) và cơ cấu chấp hành (bơm, van, bộ gia nhiệt). Nghiên cứu của Lê Huy Hợi (2018) tập trung vào việc tính toán, lựa chọn linh kiện và xây dựng một mạch điều khiển máy rửa bát hoàn chỉnh, từ đó tạo ra một sản phẩm có tính ứng dụng cao trong gia dụng. Mục tiêu là tạo ra một thiết bị hoạt động ổn định, dễ dàng nâng cấp và tối ưu hóa cho điều kiện sử dụng tại Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của tự động hóa trong thiết bị gia dụng

Sự phát triển của khoa học công nghệ đã thúc đẩy quá trình tự động hóa trong các thiết bị gia dụng, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống. Máy rửa bát tự động là một minh chứng điển hình. Thay vì lao động thủ công, hệ thống điều khiển tự động sẽ thực hiện toàn bộ quy trình từ cấp nước, đun nóng, phun rửa áp lực cao đến sấy khô. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo vệ sinh, diệt khuẩn hiệu quả hơn so với phương pháp truyền thống. Việc ứng dụng các hệ thống nhúnglập trình vi điều khiển cho phép tạo ra các chu trình rửa tự động thông minh, linh hoạt, đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người dùng. Tự động hóa còn giúp tối ưu hóa năng lượng và lượng nước tiêu thụ, mang lại lợi ích kinh tế lâu dài.

1.2. Các thành phần cốt lõi trong một hệ thống điều khiển

Một hệ thống điều khiển máy rửa bát cơ bản được cấu thành từ ba khối chức năng chính. Khối đầu vào (Input) bao gồm các loại cảm biến như cảm biến nhiệt độ (để kiểm soát nhiệt độ nước), cảm biến mức nước hoặc phao nước (để đảm bảo lượng nước đủ), và cảm biến lưu lượng nước (để phát hiện sự cố cấp nước). Khối xử lý trung tâm là bộ vi điều khiển, có thể là Arduino, STM32, hoặc PIC microcontroller, chịu trách nhiệm nhận tín hiệu từ cảm biến và ra quyết định. Khối đầu ra (Output) là các cơ cấu chấp hành, bao gồm van điện từ để cấp và xả nước, bơm áp suất caođộng cơ phun nước để tạo lực rửa, cùng hệ thống sấy khô (đèn halogen hoặc mâm nhiệt). Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành phần này quyết định sự thành công của toàn bộ hệ thống.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu và nhiệm vụ của đồ án tốt nghiệp

Mục tiêu chính của đề tài, theo tài liệu gốc, là "thiết kế hệ thống điều khiển cho máy rửa bát tự động". Để đạt được mục tiêu này, các nhiệm vụ cụ thể được đặt ra. Nhiệm vụ thứ nhất là tính toán và lựa chọn các cơ cấu chấp hành phù hợp, bao gồm việc chọn công suất bơm, mâm nhiệt, và loại van điện từ dựa trên các thông số kỹ thuật. Nhiệm vụ thứ hai là sắp xếp, lắp đặt các linh kiện một cách khoa học để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và an toàn điện trong thiết bị gia dụng. Nhiệm vụ cuối cùng và quan trọng nhất là thiết kế và lập trình vi điều khiển, xây dựng thuật toán điều khiển logic để điều phối toàn bộ hoạt động của máy. Đây là một ví dụ điển hình của một đồ án tốt nghiệp điện tự động hóa.

II. Phân tích thách thức trong hệ thống điều khiển máy rửa bát

Việc thiết kế hệ thống điều khiển cho máy rửa bát tự động đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Thách thức lớn nhất là đảm bảo sự chính xác và ổn định của toàn bộ chu trình hoạt động trong môi trường ẩm ướt và nhiệt độ thay đổi. Hệ thống phải phối hợp nhịp nhàng giữa việc cấp nước, kiểm soát nhiệt độ, phun rửa và xả thải. Bất kỳ sai sót nào trong việc đọc dữ liệu từ cảm biến hoặc điều khiển cơ cấu chấp hành đều có thể dẫn đến hiệu quả rửa kém, lãng phí tài nguyên hoặc thậm chí gây hỏng hóc thiết bị. Ngoài ra, việc cân bằng giữa hiệu suất làm sạch mạnh mẽ và tối ưu hóa năng lượng, nước tiêu thụ là một bài toán khó. Điều này đòi hỏi một thuật toán điều khiển thông minh và logic chặt chẽ trong quá trình lập trình vi điều khiển.

2.1. Đảm bảo độ chính xác của chu trình rửa tự động

Một chu trình rửa tự động bao gồm nhiều giai đoạn nối tiếp nhau: cấp nước, gia nhiệt, phun rửa lần 1, xả, cấp nước lần 2, phun rửa lần 2, xả, và sấy khô. Thách thức ở đây là phải định thời gian chính xác cho mỗi giai đoạn và đảm bảo các điều kiện chuyển tiếp được đáp ứng. Ví dụ, hệ thống chỉ được bật mâm nhiệt khi cảm biến mức nước xác nhận đã đủ nước, tránh cháy nổ. Tương tự, bơm áp suất cao chỉ hoạt động khi nhiệt độ nước đạt ngưỡng yêu cầu. Việc lập trình các vòng lặp và điều kiện logic trong vi điều khiển phải tuyệt đối chính xác để đảm bảo bát đĩa được rửa sạch hoàn toàn mà không bỏ sót công đoạn nào.

2.2. Vai trò của cảm biến trong việc ổn định hệ thống

Cảm biến là "giác quan" của hệ thống điều khiển. Sự ổn định của máy rửa bát phụ thuộc rất nhiều vào độ chính xác của các cảm biến. Một cảm biến nhiệt độ sai lệch có thể khiến nước không đủ nóng để diệt khuẩn hoặc quá nóng gây lãng phí điện. Một cảm biến mức nước (phao nước) không nhạy có thể gây tràn hoặc thiếu nước, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của động cơ phun nước. Trong các hệ thống tiên tiến hơn, cảm biến độ đục được sử dụng để tự động điều chỉnh chu trình rửa dựa trên độ bẩn của nước, giúp tiết kiệm tài nguyên. Do đó, việc lựa chọn, lắp đặt và hiệu chỉnh cảm biến là một bước cực kỳ quan trọng.

2.3. Tối ưu hóa năng lượng và đảm bảo an toàn điện

Tối ưu hóa năng lượng là yêu cầu bắt buộc đối với các thiết bị gia dụng hiện đại. Trong máy rửa bát, bộ phận tiêu thụ nhiều năng lượng nhất là mâm nhiệt và bơm nước. Thách thức là phải thiết kế một thuật toán điều khiển (ví dụ như điều khiển PID cho nhiệt độ) để duy trì nhiệt độ ổn định mà không cần bật/tắt mâm nhiệt liên tục. Bên cạnh đó, an toàn điện trong thiết bị gia dụng là ưu tiên hàng đầu. Mạch điều khiển phải được thiết kế cách ly tốt giữa khối điều khiển điện áp thấp (5V, 12V) và khối công suất điện áp cao (220V). Sử dụng các module relay và thiết kế mạch in PCB hợp lý giúp ngăn ngừa nguy cơ rò rỉ điện, chập cháy trong môi trường ẩm ướt.

III. Hướng dẫn thiết kế phần cứng cho mạch điều khiển máy rửa bát

Phần cứng là nền tảng vật lý cho toàn bộ hệ thống. Quá trình thiết kế hệ thống điều khiển cho máy rửa bát tự động bắt đầu bằng việc lựa chọn các linh kiện điện tử phù hợp. Trung tâm của hệ thống là vi điều khiển, và trong nghiên cứu này, Arduino Uno được chọn vì tính phổ biến, dễ lập trình và chi phí hợp lý. Xung quanh bộ não này là các khối chức năng khác. Khối đầu vào thu thập thông tin từ cảm biến nhiệt độ, cảm biến mức nước. Khối đầu ra điều khiển các thiết bị công suất lớn như bơm áp suất cao và mâm nhiệt thông qua module relay. Việc thiết kế mạch in PCB và vẽ sơ đồ nguyên lý rõ ràng là bước quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, dễ dàng lắp ráp và sửa chữa.

3.1. Lựa chọn vi điều khiển Tại sao lại là Arduino Uno

Trong đề tài của Lê Huy Hợi (2018), Arduino Uno được chọn làm bộ xử lý trung tâm. Lựa chọn này dựa trên nhiều ưu điểm. Thứ nhất, Arduino có môi trường lập trình (IDE) đơn giản, ngôn ngữ lập trình dựa trên C/C++ quen thuộc và một cộng đồng hỗ trợ khổng lồ với vô số thư viện có sẵn. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian phát triển sản phẩm. Thứ hai, board mạch Arduino Uno có đủ số chân I/O (Input/Output) để kết nối với tất cả các cảm biến và cơ cấu chấp hành cần thiết cho máy rửa bát. Mặc dù các vi điều khiển khác như STM32 hay PIC microcontroller có thể mạnh mẽ hơn, Arduino là lựa chọn cân bằng giữa hiệu năng, chi phí và sự dễ dàng tiếp cận cho các dự án quy mô vừa và nhỏ.

3.2. Thiết kế khối đầu vào Kết nối các loại cảm biến

Khối đầu vào có nhiệm vụ chuyển đổi các tín hiệu vật lý thành tín hiệu điện để vi điều khiển có thể xử lý. Trong hệ thống này, các cảm biến chính bao gồm: cảm biến lưu lượng nước YF-S201 để xác nhận có nước cấp vào hệ thống; công tắc phao nước để phát hiện khi nước trong khoang chứa đã đầy, hoạt động như một cảm biến mức nước đơn giản; và cảm biến nhiệt độ DS18B20 để giám sát và điều khiển nhiệt độ nước trong khoảng 60-65°C. Các cảm biến này được kết nối trực tiếp vào các chân digital hoặc analog của Arduino. Việc xử lý tín hiệu từ các cảm biến này là nền tảng để thuật toán điều khiển đưa ra quyết định chính xác.

3.3. Xây dựng khối đầu ra Điều khiển bơm van và mâm nhiệt

Khối đầu ra thực thi các lệnh từ vi điều khiển. Vì các thiết bị như bơm áp suất cao, van điện từ và mâm nhiệt hoạt động ở điện áp cao (220V hoặc 12V) và dòng lớn, chúng không thể được điều khiển trực tiếp từ các chân I/O của Arduino (chỉ 5V, ~40mA). Giải pháp là sử dụng module relay 8 kênh. Relay hoạt động như một công tắc điện tử, dùng tín hiệu 5V từ Arduino để đóng/mở mạch điện 220V cho bơm và mâm nhiệt, hoặc mạch 12V cho van điện từ. Thiết kế này đảm bảo sự cách ly và an toàn tuyệt đối giữa mạch điều khiển và mạch lực, một nguyên tắc cơ bản trong thiết kế mạch điện tử công suất.

IV. Phương pháp lập trình vi điều khiển cho máy rửa bát tự động

Linh hồn của thiết kế hệ thống điều khiển cho máy rửa bát tự động nằm ở phần mềm, cụ thể là chương trình được nạp vào vi điều khiển. Quá trình lập trình vi điều khiển quyết định logic hoạt động, thứ tự các bước và khả năng phản ứng của hệ thống trước các tín hiệu đầu vào. Dựa trên sơ đồ thuật toán đã xây dựng, chương trình điều khiển được viết bằng ngôn ngữ Wiring trên phần mềm Arduino IDE. Chương trình này định nghĩa các chu trình rửa tự động, đọc liên tục giá trị từ cảm biến nhiệt độ và phao nước, sau đó xuất tín hiệu điều khiển tương ứng đến các relay để bật/tắt bơm, van và hệ thống gia nhiệt. Một chương trình được tối ưu sẽ giúp máy hoạt động hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.

4.1. Xây dựng sơ đồ thuật toán điều khiển Flowchart

Trước khi viết code, việc xây dựng một sơ đồ thuật toán của hệ thống (flowchart) là cực kỳ cần thiết. Lưu đồ này trực quan hóa toàn bộ logic hoạt động của máy. Theo Hình 2.24 trong tài liệu, thuật toán bắt đầu khi nhấn nút START. Hệ thống sẽ kiểm tra tín hiệu từ cảm biến lưu lượng nước. Nếu có nước, van điện từ cấp nước sẽ mở cho đến khi phao báo đầy. Sau đó, chu trình bơm rửa và gia nhiệt bắt đầu trong một khoảng thời gian định trước. Tiếp theo là chu trình xả nước. Toàn bộ các bước cấp-rửa-xả được lặp lại 4 lần. Cuối cùng, hệ thống sấy khô được kích hoạt. Lưu đồ này là kim chỉ nam cho việc lập trình vi điều khiển.

4.2. Lập trình với Arduino IDE Các hàm và thư viện chính

Phần mềm Arduino IDE cung cấp một môi trường phát triển tích hợp (IDE) thân thiện. Chương trình được cấu trúc với hai hàm chính: setup()loop(). Hàm setup() chạy một lần khi khởi động, dùng để khai báo các chân I/O (ví dụ pinMode()) và khởi tạo các giao tiếp nối tiếp (Serial.begin()). Hàm loop() chạy lặp lại vô tận, là nơi chứa thuật toán điều khiển chính. Trong hàm này, các lệnh như digitalRead() được dùng để đọc trạng thái của nút nhấn và phao nước, analogRead() (nếu cần) để đọc cảm biến analog, và digitalWrite() để xuất tín hiệu bật/tắt các relay. Các thư viện như OneWire.hDallasTemperature.h được sử dụng để giao tiếp dễ dàng với cảm biến nhiệt độ DS18B20.

4.3. Tích hợp giao diện người dùng HMI và màn hình LCD

Mặc dù trong đề tài gốc, hệ thống điều khiển tập trung vào các nút nhấn cơ bản, một hướng phát triển quan trọng là tích hợp giao diện người dùng HMI (Human-Machine Interface). Điều này có thể được thực hiện đơn giản bằng cách thêm một màn hình LCD (ví dụ LCD 16x2) và một vài nút bấm. Màn hình LCD có thể hiển thị trạng thái hiện tại của máy (ví dụ: "Dang Rua", "Dang Say"), nhiệt độ nước, và thời gian còn lại của chu trình. Việc này không chỉ nâng cao trải nghiệm người dùng mà còn giúp dễ dàng gỡ lỗi và theo dõi hoạt động của hệ thống. Lập trình vi điều khiển để hiển thị thông tin lên LCD thường sử dụng thư viện LiquidCrystal.h.

V. Quy trình lắp ráp và kết quả thử nghiệm hệ thống thực tế

Từ lý thuyết đến thực tiễn, giai đoạn lắp ráp và thử nghiệm là bước kiểm chứng cuối cùng cho việc thiết kế hệ thống điều khiển cho máy rửa bát tự động. Quá trình này đòi hỏi sự cẩn thận và tuân thủ chặt chẽ sơ đồ nguyên lý đã thiết kế. Các bộ phận như bơm, van, mâm nhiệt và hệ thống cảm biến được bố trí một cách hợp lý trong thân máy. Mạch điều khiển, bao gồm board Arduino Uno và module relay, được đặt trong hộp bảo vệ để tránh nước và đảm bảo an toàn điện. Kết quả vận hành thử nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, tuân thủ đúng thuật toán điều khiển đã lập trình, và hoàn thành tốt nhiệm vụ làm sạch bát đĩa.

5.1. Lắp đặt cơ khí và đi dây hệ thống điện an toàn

Quy trình lắp ráp được chia thành hai phần: cơ khí và điện. Về cơ khí, các bộ phận như bơm áp suất cao, van điện từ, và mâm nhiệt được cố định chắc chắn vào khung máy. Hệ thống ống dẫn nước được kết nối để đảm bảo kín, không rò rỉ. Về điện, mạch điều khiển máy rửa bát được lắp ráp theo sơ đồ. Dây dẫn cho các thiết bị công suất cao (220V) và dây tín hiệu điện áp thấp (5V) được đi riêng biệt để tránh nhiễu. Cầu đấu được sử dụng để phân chia nguồn và giúp việc kết nối trở nên gọn gàng, an toàn. Toàn bộ khối điều khiển được đặt trong một hộp kín để đảm bảo an toàn điện trong thiết bị gia dụng.

5.2. Chạy thử nghiệm và kết quả vận hành của sản phẩm

Sau khi hoàn tất lắp ráp, sản phẩm được tiến hành chạy thử nghiệm với bát đĩa bẩn thực tế. Quá trình thử nghiệm ghi nhận hệ thống đã thực hiện đúng các bước trong chu trình rửa tự động như đã lập trình. Nước được cấp đủ lượng nhờ phao nước, nhiệt độ được duy trì ổn định ở mức 65°C, và bơm phun hoạt động mạnh mẽ. Các chu trình xả và cấp nước lặp lại diễn ra tuần tự. Cuối cùng, hệ thống sấy khô bằng đèn halogen đã làm khô bát đĩa hiệu quả. Kết quả cuối cùng cho thấy bát đĩa sau khi rửa sạch, khô ráo, chứng tỏ thiết kế hệ thống điều khiểnthuật toán điều khiển đã hoạt động thành công.

5.3. Mô phỏng Proteus và kiểm tra trước khi lắp ráp

Để giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm thời gian, nhiều kỹ sư sử dụng phương pháp mô phỏng trước khi lắp ráp mạch thật. Phần mềm mô phỏng Proteus là một công cụ mạnh mẽ cho phép thiết kế sơ đồ nguyên lý, vẽ thiết kế mạch in PCB và chạy mô phỏng hoạt động của mạch điều khiển với vi điều khiển như Arduino hoặc PIC. Bằng cách nạp file mã hex vào mô hình Arduino trong Proteus, người thiết kế có thể kiểm tra logic của chương trình, quan sát cách các đầu ra phản ứng với tín hiệu đầu vào giả lập. Quá trình này giúp phát hiện sớm các lỗi trong thiết kế và thuật toán, đảm bảo mạch thật sẽ hoạt động đúng ngay từ lần lắp ráp đầu tiên.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ MÁY RỬA BÁT 1.Khái quát về hệ thống điều khiển của máy rửa bát 1.Khái niệm chungvề điều khiển “Điều khiển là gì” một câu hỏi khá phổ biến với những người mới làm về lý thuyết điều khiển. Điều khiển là quá trình thu thập thông tin, xử lí thông tin và tác động lên hệ thống để đáp ứng của hệ thống “gần” với mục đích định trước. Điều khiển tự động là quá trình điều khiển không cần sự tác động của con người. “Tại sao cần phải điều khiển” để trả lời câu hỏi này tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, tuy nhiên lí do chính ở đây là do con người không thỏa mãn với đáp ứng của hệ thống hay muốn hệ thống hoạt động tăng độ chính xác, tăng năng suất, tăng hiệu quả kinh tế.

Ví dụ trong lĩnh vực dân dụng, chúng ta cần điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm cho các căn hộ và các cao ốc tạo ra sự tiện nghi trong cuộc sống. Trong vận tải cần điều khiển các xe hay máy bay từ nơi này đến nơi khác một cách an toàn và chính xác. Trong công nghiệp, các quá trình sản xuất bao gồm vô số mục tiêu sản xuất đòi hỏi về sự an toàn, độ chính xác và hiệu quả kinh tế. Trong những năm gần đây, các hệ thống điều khiển (HTĐK) càng có vai trò quan trọng trong việc phát triển và sự tiến bộ của kỹ thuật công nghệ và văn minh hiện đại.

Thực tế mỗi khía cạnh của hoạt động hằng ngày đều bị chi phối bởi một vài loại hệ thống điều khiển, dễ dàng tìm thấy hệ thống điều khiển máy công cụ, kỹ thuật không gian và hệ thống vũ khí, điều khiển máy tính, các hệ thống giao thông, hệ thống năng lượng, robot,…vv ngay cả các vấn đề như kiểm toán và hệ thống kinh tế xã hội cũng áp dụng từ lý thuyết điều khiển tự động. Khái niệm điều khiển thật sự là một khái niệm rất rộng.Các thành phần của hệ thống điều khiển Hình 1.1:Sơ đồ khối hệ thống điều khiển 3 Trong đó: - O: là đối tượng điều khiển - C: là bộ điều khiển, hiệu chỉnh - M: là cơ cấu đo lường Các loại tín hiệu có trong hệ thống bao gồm: - u: là tín hiệu chủ đạo - y: là tín hiệu ra - f: các tác động từ ban đầu - z: tín hiệu phản hồi - e: là sai lệch điều khiển Để thực hiện quá trình điều khiển như định nghĩa ở trên, một hệ thống điều khiển bắt buộc gồm 3 thành phần cơ bản là thiết bị đo lường (cảm biến), bộ điều khiển và đối tượng điều khiển.Thiết bị đo lường có chức năng thu thập thông tin, bộ điều khiển thực hiện chức năng xử lý thông tin ra quyết định điều khiển, đối tượng điều khiển chịu sự tác động của tín hiệu điều khiển. Hệ thống điều khiển trong thực tế rất đa dạng, sơ đồ khối ở hình 1.1 là cấu hình của hệ thống điều khiển thường gặp nhất.Trong khóa luận “Nghiên cứu thiết kế hệ thống điều khiển cho máy rửa bát tự động”, dựa vào sơ đồ khối tổng quát ở trên ta thiết lập sơ đồ khối tổng quát của máy rửa bát.2:Sơ đồ khối của hệ thống máy rửa bát 4 Nhìn vào sơ đồ trên ta thấy đối tượng điều khiển chính là chiếc máy rửa bát, thiết bị đo lường là các sensor cảm biến nhiệt độ, cảm biến dòng chảy nước, phao nước. Bộ điều khiển là chíp vi xử lí Arduino Uno, cơ cấu chấp hành là bơm, thanh gia nhiệt, van điện từ, đèn halogen, còi chíp.Khái quát máy rửa bát đề tài chế tạo 1.

Yêu cầu của bài toán lắp đặt các chi tiết - Các bộ phận phải được sắp xếp theo một trật tự nhất định, phù hợp với thông số tính toán thiết kế cơ khí. - Chíp điều khiển phải được đặt ở vị trí đảm bảo không bị nước vào. - Vị trí đặt van nước vào phải phù hợp để áp lực đẩy nước vào được đảm bảo. - Vị trí đặt van nước xả phải nằm ở dưới khay chứa nước để khi xả nước bẩn ra hết.

Giới thiệu sơ lược về sản phẩm của đề tài a. Sơ đồ khối của hệ thống Hệ thống hoạt động dựa theo các chu trình: Chu trình 1 dẫn nước vào máy, chu trình 2 đun nước và bơm phun, chu trình 3 bơm xả, sau khi kết thúc toàn bộ các chu trình thì chuyển sang chu trình sấy. Thân máy Nước vào Lỗ thoát hơi Nước xả Giá để bát đĩa Cánh tay Đèn halogen phun Van điệntừ Khay chứa nước Cửa Hệ thống bơm Hệ thống điều khiển Hình 1.3: Mô hình tổng quan của hệ thống máy rửa bát 5 b. Các giai đoạn khi hoạt động của hệ thống Chu trình 1: Dẫn nước vào máy Ở chu trình này nước được dẫn trực tiếp vào khay chứa nước thông qua van nạp, khi van mở áp lực nước đẩy nước vào bên trong khay chứa.

Chu trình này có cảm biến dòng nước để phát hiện có nước chảy vào khay chứa hay không và có van điện từ đóng mở dòng chảy của nước. Chu trình 2: Đun nước và bơm phun Ta sử dụng mâm nhiệt để đun nước đồng thời sử dụng bơm để phun vào bát đĩa, bên cạnh đó dùng cảm biến nhiệt độ để giới hạn nhiệt độ đun tránh tình trạng quá nóng ngoài ra còn để tiết kiệm năng lượng điện. Chu trình 3: Bơm xả Sử dụng van điện từ đóng mở dòng chảy của nước đồng thời dùng bơm xả để tiết kiệm thời gian. Chu trình sấy: Sử dụng đèn halogen để sấy, giúp quá trình sấy diễn ra nhanh và hiệu quả hơn.

 Nguyên lí hoạt động - Nhấn nút Start -> Khởi động hệ thống -> Van điện từ 1 mở ra nước chảy vào khay chứa + Nếu nút Start được ấn mà không có nước chảy vào thì cảm biến lưu lượng nước sẽ báo về vi xử lí còi chíp báo động sẽ kêu. + Nếu có nước chảy vào thì hệ thống hoạt động bình thường. - Khi nước chảy vào khay chứa đầy phao nước sẽ báo về vi xử lí -> ngắt van điện từ 1 đồng thời khởi động chu trình 2: chu trình bơm phun -> Hệ thống bật bơm trong khoảng thời gian định sẵn đồng thời bật mâm nhiệt đun nước. + Nếu như nhiệt độ đun mà quá 650C cảm biến nhiệt độ sẽ đọc giá trị đó và đưa về vi xử lí kích mở rơ le ngừng đun nước.

+ Nếu nhiệt độ dưới 650C cảm biến nhiệt độ sẽ đọc giá trị đó và đưa về vi xử lí đóng rơ le đun nước. Chu trình 2 hoạt động trong 1 khoảng thời gian định sẵn sau đó dừng chuyển sang Chu trình 3: Chu trình bơm xả: -> van điện từ 2 bật bơm 2 bật xả trong một khoảng thời gian định sẵn sau đó dừng, -> quay về chu trình 1 toàn bộ 3 chu trình kia lặp đi 6 lặp lại 4 lần thì kết thúc -> chuyển sang chu trình sấy đèn halogen được bật lên trong 10 phút, sau đó kết thúc toàn bộ các chu trình của hệ thống. 7 Chương 2:THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN CHO MÁY RỬA BÁT 2. Yêu cầu nhiệm vụ của bài toán 2.

Yêu cầu - Hệ thống phải chạy ổn định, không bị nhiễu trong thời gian vận hành. - Đáp ứng được bài toán rửa bát đặt ra. - Dễ dàng sửa chữa nâng cấp hệ thống điều khiển của hệ thống. Nhiệm vụ - Sắp xếp lắp đặt các cơ cấu của hệ thống điều khiển.

- Tính toán chọn các cơ cấu phù hợp với yêu cầu của bài toán đặt ra. - Thiết kế, lập trình hệ thống điều khiển. Hệ thống van nạp cho máy rửa bát Hệ thống van nạp bao gồm dây dẫn nước, cảm biến lưu lượng, van điện từ.Tính toán chọn ống dẫn nước Với yêu cầu của đề tài ta chọn dây dẫn nước là ống tio màu trắng dẻo bởi dây được làm bằng chất liệu nhựa nguyên sinh nên đảm bảo về độ sạch, cũng như khả năng đàn hồi cao có thể uốn dẻo trong nhiều môi trường khác nhau.1: Hình ảnh dây tio dẫn nước vào 8 Do ở trong hộ gia đình các vòi nước thường sử dụng vòi 14mm nên ta chọn ống tio chiều dài 2m đường kính 14mm. Tiết diện ngang của ống: = = 3.1) Vận tốc nước chảy trong ống: v = 2 ℎ =√2.2) Lưu lượng chảy qua ống: Q = S.3) Từ các thông số tính toán trên ta lựa chọn van điện từ và cảm biến lưu lượng 12mm.Tính toán chọn van điện từ Yêu cầu của bài toán đặt ra ở đây là chọn van điện từ thường đóng khi chưa có tín hiệu công suất nhỏ, độ bền cao, hoạt động ổn định.

Nên ta chọn van điện từ có các thông số sau: nguồn 12VDC; van thường đóng; đường kính đầu ống 12mm. a) Cấu tạo: a) Sơ đồ cấu tạo b) Hình ảnh thực thế Hình 2.2:Van điện từ Trong đó: (1) Thân van bằng nhựa hoặc inox, đồng… (2) Môi chất khí (khí nén,gas,.) hay chất lỏng (nước dầu). (6) Dây điện được kết nối với nguồn điện bên ngoài. 9 (7) Trục van làm kín bình thường lò xo ở vị trí số 8 sẽ tác động ép kín, làm cho van ở trạng thái đóng (8) Lò xo (9) Khe hở để lưu chất đi qua b) Nguyên lí hoạt động: Có một cuộn điện, trong đó có một lõi sắt và một lò xo nén vào lõi sắt, trong khi đó, lõi sắt lại tì lên đầu 1 gioăng bằng cao su.Bình thường nếu không có điện thì lò xo ép vào lõi sắt,van sẽ ở trạng thái đóng.

Nếu chúng ta tiếp điện, tức là cho dòng điện chạy qua, cuộn dây sinh từ trường sẽ tác động làm hút lõi sắt ra, từ trường này có lực đủ mạnh để thắng được lò xo, lúc này van mở ra.Tính toán chọn cảm biến lưu lượng nước Chức năng của cảm biến lưu lượng để đo lưu lượng nước chảy qua, từ đó xuất tín hiệu báo về viđiều khiển để điều khiển thiết bị các cơ cấu chấp hành. Từ chức năng đó ta chọn cảm biến lưu lượng có các thông số như sau: nguồn sử dụng (5-24VDC); dòng tiêu thụ <10mA; áp lực chịu được 1.75Mpa; nhiệt độ hoạt động 120oC; độ ấm 35-90 RH. - Công thức tính lưu lượng: Q = f/7,5(2.4) Trong đó: Q là lưu lượng [L/phút]; f là tần số [Hz]. a) Cấu tạo của cảm biến lưu lượng nước Hình 2.3: Hình ảnh thực tế cấu tạo của cảm biến lưu lượng nước Bên ngoài cảm biến lưu lượng được làm bằng nhựa dẻo có khả năng chịu lực tốt Bên trong có cánh quạt nước và cảm biến Hall.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ