Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây lúa (Oryza sativa L.) là cây lương thực chủ lực nuôi sống khoảng 40% dân số thế giới và là nguồn cung cấp năng lượng chính cho ít nhất 65% dân số toàn cầu. Tại các quốc gia châu Á, lúa gạo chiếm vị trí trọng yếu trong khẩu phần ăn hàng ngày với mức tiêu thụ trung bình từ 180 đến 200 kg/người/năm, cung cấp từ 50% đến 80% tổng lượng calo, protein và khoáng chất. Mặc dù sản lượng lúa toàn cầu đạt khoảng 700 triệu tấn trên diện tích 158 triệu hecta (số liệu năm 2017), tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng—đặc biệt là sắt (Fe) và kẽm (Zn)—vẫn đang là thách thức y tế cộng đồng nghiêm trọng. Hiện tượng này ảnh hưởng đến hơn 2 tỷ người và gây ra hơn 0,8 triệu ca tử vong mỗi năm trên toàn thế giới. Hạt gạo sau xay xát chỉ chứa trung bình khoảng 2 mg Fe/kg và 12 mg Zn/kg, không đáp ứng đủ nhu cầu khuyến nghị hàng ngày từ 10 đến 15 mg Fe/ngày cho cơ thể người.

Nhằm nâng cao chất lượng dinh dưỡng ở lúa gạo, các phương pháp truyền thống như canh tác và lai chọn giống đã được triển khai, song công nghệ di truyền và công nghệ chỉnh sửa hệ gen mở ra hướng tiếp cận trực tiếp vào các con đường chuyển hóa và vận chuyển khoáng chất. Trong hệ thống sinh học thực vật, họ protein NRAMP (Natural Resistance-Associated Macrophage Protein) đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển các ion kim loại chuyển tiếp qua màng tế bào và màng không bào. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chứng minh gen OsNRAMP2 ở lúa liên quan mật thiết đến quá trình hấp thu và phân bố sắt. Việc phân lập và xây dựng cấu trúc biểu hiện gen này trên các giống lúa thuần chất lượng cao của Việt Nam là cơ sở nền tảng cho công tác chọn tạo giống lúa giàu vi chất.

Mục tiêu nghiên cứu: Phân lập và thiết kế cấu trúc T-DNA biểu hiện tăng cường gen OsNRAMP2 từ giống lúa chủ lực TBR225 nhằm phục vụ nghiên cứu chức năng của gen OsNRAMP2 trong quá trình tích lũy vi chất.

Nhiệm vụ nghiên cứu (theo văn bản):

  1. Phân lập gen OsNRAMP2 liên quan đến quá trình tích lũy kim loại ở giống lúa chủ lực TBR225 Việt Nam.
  2. Nhân dòng và giải trình tự gen OsNRAMP2 liên quan đến quá trình tích lũy kim loại ở giống lúa chủ lực TBR225 Việt Nam.
  3. Thiết kế cấu trúc T-DNA biểu hiện gen OsNRAMP2 liên quan đến quá trình tích lũy kim loại ở giống lúa chủ lực TBR225 Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Gen OsNRAMP2 mã hóa protein vận chuyển kim loại của giống lúa TBR225.
  • Vật liệu thực nghiệm: Mẫu lá lúa TBR225 3 tuần tuổi (do Công ty Cổ phần Tập đoàn Giống cây trồng Thái Bình cung cấp), chủng vi khuẩn Escherichia coli DH5α, chủng Agrobacterium tumefaciens LBA4404, vector tạo dòng pJET1.2/blunt và vector chuyển gen thực vật pCAM-Ubi.
  • Địa điểm và thời gian: Đề tài được thực hiện tại Bộ môn Bệnh học Phân tử, Viện Di truyền Nông nghiệp, hoàn thành vào tháng 3 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và mô hình sinh học

  • Dinh dưỡng vi chất và vai trò của NRAMP: Các nguyên tố Fe, Zn và Mn là co-factor thiết yếu cho hơn 300 enzyme chuyển hóa, quang hợp và hô hấp. Protein họ NRAMP là nhóm chất vận chuyển kim loại có tính đặc hiệu rộng. Ở lúa, OsNRAMP2 biểu hiện ưu tiên ở chồi và tham gia điều hòa cân bằng nội môi kim loại.
  • Hệ thống chuyển gen gián tiếp qua Agrobacterium tumefaciens: Vi khuẩn A. tumefaciens mang Ti-plasmid (kích thước khoảng 200 kb) có khả năng chuyển vùng T-DNA vào hệ gen thực vật. Quá trình chuyển nạp được điều khiển bởi vùng độc lực (Vir region, dài khoảng 40 kb) mã hóa các protein Vir (VirA, VirB, VirC, VirD1-2, VirE1-2, VirG, VirH, VirF, VirJ). Đoạn T-DNA được định giới bởi hai trình tự lặp lại 25 bp (Right Border - RB và Left Border - LB).
  • Hệ thống vector biểu hiện thực vật: Nghiên cứu sử dụng vector nhị phân pCAM-Ubi (phát triển từ khung vector pCAMBIA1301). Cấu trúc biểu hiện đặt dưới sự kiểm soát của promoter hoạt động liên tục Ubiquitin và tín hiệu kết thúc phiên mã Nos terminator, đảm bảo gen mục tiêu được phiên mã mạnh trong tế bào thực vật.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng đồng bộ các kỹ thuật sinh học phân tử chuẩn mực:

  1. Tách chiết DNA tổng số: Thực hiện từ mô lá lúa TBR225 theo phương pháp Doyle và cộng sự (1990) bằng dung dịch CTAB 2%, tinh sạch qua Chloroform : Isoamylalcohol (24:1) và kết tủa bằng Isopropanol, xử lý RNase A để loại bỏ RNA.
  2. Kỹ thuật Nested-PCR (PCR lồng): Sử dụng để khuếch đại các đoạn exon trực tiếp từ DNA tổng số và lắp ghép khung đọc mở (ORF) hoàn chỉnh của OsNRAMP2-TBR.
  3. Cắt và nối DNA tái tổ hợp: Sử dụng các enzyme cắt giới hạn Type II (BsaI, BglII, BamHI, HindIII, EcoRI) và enzyme T4 DNA ligase.
  4. Biến nạp vi khuẩn:
    • Biến nạp vào E. coli DH5α bằng phương pháp sốc nhiệt (42°C trong 50 giây).
    • Biến nạp vào A. tumefaciens LBA4404 bằng phương pháp sốc lạnh trong nitơ lỏng (5 phút) và sốc nhiệt (37°C trong 5 phút).
  5. Điện di và tinh sạch: Điện di kiểm tra trên gel agarose 1% (nhuộm Ethidium Bromide 50 µg/µl trong đệm TAE 1X, điện thế 15 V/cm). Tinh sạch sản phẩm PCR và plasmid bằng bộ kit GeneJET Gel Extraction và GeneJET Plasmid Miniprep (Thermo Fisher Scientific).
  6. Giải trình tự nucleotide: Thực hiện theo phương pháp Sanger trên hệ thống máy ABI3100 (Smith et al., 1986); dữ liệu được phân tích bằng phần mềm BioEdit 4.0 và Genetyx.
Tên mồi Trình tự mồi (5’ – 3’) Mục đích sử dụng
BglII E1-F AGATCTCCCATCCATTTCTTCCCACT Nhân bản Exon 1 vòng 1 và vòng 2; PCR nối khung đọc mở
E1-R AAGGAAAGCCTCGTTCGTTC Nhân bản Exon 1 vòng 1
BsaI E1-R AACTCGGGTCTCCGCAATCGAACGCGGTGATGACG Nhân bản Exon 1 vòng 2 (bổ sung vị trí cắt BsaI)
E2-F TTTCCTGTCTGTTTCTGCTGT Nhân bản Exon 2-3 vòng 1
E3-R TGACCTAAAACAGCAAATGGAGT Nhân bản Exon 2-3 vòng 1
BsaI E2-F AACTCGGGTCTCCTTGCTTCATCTTTTTATTCCTGGAGA Nhân bản Exon 2 vòng 2
BsaI E2-R AACTCGGGTCTCCACCAATCAGAAGGTCCTTGC Nhân bản Exon 2 vòng 2
BsaI E3-F AACTCGGGTCTCCTGGTTTGGTGGTTCCAAAGTT Nhân bản Exon 3 vòng 2
BsaI E3-R AACTCGGGTCTCCACTTTTGTGATAGGACCAACCA Nhân bản Exon 3 vòng 2
E4-F GCAAGGGTAGGCTGTTAACTTT Nhân bản Exon 4 vòng 1
E4-R CCGATAAGGGAATTGTCCTG Nhân bản Exon 4 vòng 1
BsaI E4-F AACTCGGGTCTCCAAGTGATTAGCTGGATTGTTACAG Nhân bản Exon 4 vòng 2
BglII E4-R AGATCTTCATGTGCTCTTTGTCATTGC Nhân bản Exon 4 vòng 2; PCR nối khung đọc mở
pJET-F CGACTCACTATAGGGAGAGCGGC Kiểm tra plasmid pJET1.2 tái tổ hợp
pJET-R AAGAACATCGATTTTCCATGGCAG Kiểm tra plasmid pJET1.2 tái tổ hợp
Ubi-F CCCTGCCTTCATACGCTATT Kiểm tra cấu trúc pCAM-Ubi tái tổ hợp
Nos-R AGACCGGCAACAGGATTCAA Kiểm tra cấu trúc pCAM-Ubi tái tổ hợp

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Tác giả trình bày tổng quan về tầm quan trọng của cây lúa trong an ninh lương thực toàn cầu, thực trạng "nạn đói tiềm ẩn" do thiếu sắt và kẽm ở các nước đang phát triển. Giới thiệu tiềm năng của gen OsNRAMP2 trong việc nâng cao hàm lượng kim loại ở lúa và xác định mục tiêu phân lập, thiết kế cấu trúc biểu hiện gen này trên giống lúa TBR225 nhằm phục vụ công tác cải tạo di truyền.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp cơ sở lý luận học thuật chia thành ba nhóm nội dung:

  1. Dinh dưỡng vi chất ở lúa gạo: Phân tích nhu cầu sinh lý của Fe, Zn, Mn đối với cây trồng và con người; các bệnh lý do thiếu hụt vi chất; đánh giá các hướng tiếp cận nâng cao vi chất từ canh tác, lai giống đến chuyển gen và chỉnh sửa hệ gen tại Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI).
  2. Vai trò của protein NRAMP đối với quá trình tích lũy kim loại ở thực vật: Mô tả cấu trúc và đặc tính chức năng của họ protein NRAMP từ các nghiên cứu bổ khuyết đột biến trên nấm men (Saccharomyces cerevisiae đột biến fet3fet4, smf1, zrt1zrt2) và cây mô hình Arabidopsis thaliana; phân tích mô hình điều hòa biểu hiện theo mô (rễ, chồi) và cơ chế đồng vận chuyển kim loại với proton.
  3. Chuyển gen thực vật và hệ thống vector chuyển gen: Cơ chế lây nhiễm tự nhiên của vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens, vai trò của plasmid Ti, các cụm gen vir, cơ chế hình thành và vận chuyển phức hệ T-DNA-protein (VirD2, VirE2, VirD4, VirB) vào nhân tế bào thực vật; nguyên lý cấu tạo của hệ vector nhị phân (binary vector).

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết nguồn gốc vật liệu sinh học, hóa chất, thiết bị và các quy trình thao tác kỹ thuật:

  • Phương pháp tách chiết DNA tổng số cây lúa và tách chiết plasmid vi khuẩn.
  • Thiết kế hệ thống mồi đặc hiệu và quy trình 3 vòng PCR (vòng 1 nhân cụm exon, vòng 2 nhân exon đơn lẻ gắn vị trí enzyme BsaI/BglII, vòng 3 nhân khung đọc mở 1,7 kb).
  • Quy trình tạo dòng trên vector pJET1.2/blunt, chọn lọc trên môi trường ampicillin dựa vào cơ chế bất hoạt gen gây độc eco47IR.
  • Quy trình thiết kế vector biểu hiện thực vật pCAM-Ubi bằng kỹ thuật cắt ghép tương thích giữa vị trí BglII của gen và vị trí BamHI trên vector, biến nạp vào A. tumefaciens LBA4404 và sàng lọc bằng colony PCR trên môi trường kháng sinh (Kanamycin 50 µg/ml, Streptomycin 50 µg/ml, Rifampicin 20 µg/ml).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả thể hiện toàn bộ dữ liệu thực nghiệm qua 4 giai đoạn logic:

1. Phân lập gen OsNRAMP2-TBR225 từ DNA tổng số

  • Tách chiết thành công DNA tổng số từ lá lúa TBR225, kết quả điện di cho thấy phân tử DNA nguyên vẹn, không đứt gãy, không nhiễm RNA.
  • PCR vòng 1 khuếch đại thành công 3 phân đoạn DNA mang kích thước lý thuyết: 0,8 kb (chứa exon 1 - 790 bp), 0,3 kb (chứa exon 2 và 3 - 310 bp), và 0,7 kb (chứa exon 4 - 667 bp).
  • PCR vòng 2 nhân bản chính xác 4 vùng exon riêng biệt: E1 (137 bp / ~0,2 kb), E2 (653 bp / ~0,6 kb), E3 (310 bp / ~0,3 kb), và E4 (667 bp / ~0,6 kb).
  • Xử lý 4 mảnh exon bằng enzyme BsaI tạo các đầu dính bổ sung, nối bằng T4 DNA ligase và thực hiện PCR vòng 3 với cặp mồi BglII E1-F / BglII E4-R, thu được một băng DNA duy nhất kích thước khoảng 1,7 kb (tương ứng kích thước lý thuyết 1767 bp).

2. Nhân dòng và giải trình tự OsNRAMP2-TBR

  • Sản phẩm PCR 1,7 kb được ghép nối vào vector pJET1.2/blunt và biến nạp vào E. coli DH5α.
  • Sàng lọc khuẩn lạc bằng colony PCR với mồi BglII E1-F / BglII E4-R cho thấy 100% khuẩn lạc được kiểm tra đều xuất hiện phân đoạn DNA 1,7 kb.
  • Kiểm tra plasmid tái tổ hợp pJET/OsNRAMP2-TBR bằng PCR với 3 cặp mồi thu được các băng DNA đặc hiệu: mồi pJET-F/pJET-R (1,9 kb), BglII E1-F/BglII E4-R (1,7 kb), BsaI E2-F/BsaI E3-R (0,9 kb). Cắt kiểm tra bằng enzyme BglII giải phóng 2 băng DNA: 3,0 kb (khung vector pJET1.2) và 1,7 kb (đoạn chèn OsNRAMP2-TBR).
  • Kết quả giải trình tự nucleotide và căn gióng bằng phần mềm BioEdit cho thấy trình tự OsNRAMP2-TBR có chiều dài chính xác 1767 bp, đạt độ tương đồng 97,3% so với trình tự chuẩn của giống lúa Nipponbare trên GenBank (mã số truy cập XM_015777087).

3. Thiết kế vector biểu hiện OsNRAMP2-TBR trong tế bào thực vật

  • Cắt vector pJET/OsNRAMP2-TBR bằng BglII (thu đoạn chèn 1,7 kb) và cắt mở vòng vector pCAM-Ubi bằng BamHI (thu khung vector 11 kb). Do BglII và BamHI tạo đầu dính tương thích (GATC), hai phân đoạn được ghép nối bằng T4 DNA ligase tạo vector tái tổ hợp pCAM-Ubi/OsNRAMP2-TBR.
  • Kiểm tra cấu trúc plasmid tinh sạch bằng colony PCR và cắt giới hạn bằng hệ enzyme HindIII / EcoRI xác nhận đoạn gen đã chèn thành công theo đúng định hướng dưới promoter Ubiquitin.

4. Tạo chủng Agrobacterium tumefaciens LBA4404 tái tổ hợp

  • Biến nạp vector pCAM-Ubi/OsNRAMP2-TBR vào tế bào khả biến A. tumefaciens LBA4404.
  • Sàng lọc khuẩn lạc trên môi trường LB bổ sung kháng sinh chọn lọc bằng PCR trực tiếp khuẩn lạc với cặp mồi Ubi-F / Nos-R, khẳng định vi khuẩn mang cấu trúc chuyển gen ổn định, bảo quản thành công chủng giống ở -80°C trong glycerol 50%.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Kết quả định lượng chính thu được

  • Phân lập thành công khung đọc mở hoàn chỉnh của gen OsNRAMP2 từ DNA tổng số của giống lúa thuần TBR225 bằng chiến lược PCR lồng 3 vòng ghép nối 4 exon riêng biệt (Exon 1: 137 bp; Exon 2: 653 bp; Exon 3: 310 bp; Exon 4: 667 bp).
  • Xác định cấu trúc phân tử của đoạn gen phân lập có chiều dài 1767 bp, tương đồng 97,3% với trình tự OsNRAMP2 của giống lúa chuẩn Nipponbare (GenBank: XM_015777087).
  • Xây dựng thành công vector tạo dòng trung gian pJET/OsNRAMP2-TBR (kích thước tổng cộng ~4,7 kb) và vector biểu hiện thực vật pCAM-Ubi/OsNRAMP2-TBR (kích thước ~12,7 kb) chứa promoter Ubiquitin và Nos terminator.
  • Biến nạp thành công vector biểu hiện vào chủng vi khuẩn chuyển gen Agrobacterium tumefaciens LBA4404 và xác nhận dương tính bằng kỹ thuật PCR trực tiếp khuẩn lạc.
Thông số / Cấu trúc Kết quả thực nghiệm trong nghiên cứu
Kích thước khung đọc mở gen OsNRAMP2-TBR 1767 bp (~1,7 kb)
Độ tương đồng nucleotide với mã số XM_015777087 97,3%
Kích thước các exon thành phần E1: 137 bp; E2: 653 bp; E3: 310 bp; E4: 667 bp
Vector tạo dòng trung gian pJET1.2/blunt (2974 bp) mang đoạn chèn 1,7 kb
Khung vector biểu hiện thực vật pCAM-Ubi (~11 kb), vị trí chèn BamHI
Promoter điều khiển phiên mã Ubiquitin promoter (hoạt động liên tục)
Chủng vi khuẩn biểu hiện tạo thành A. tumefaciens LBA4404 mang pCAM-Ubi/OsNRAMP2-TBR

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật và phương pháp: Đề xuất và thực nghiệm thành công phương pháp phân lập gen có cấu trúc gián đoạn (chứa nhiều intron) trực tiếp từ DNA tổng số bằng kỹ thuật PCR lồng kết hợp xử lý enzyme cắt giới hạn Type II (BsaI) tạo đầu dính định hướng. Phương pháp này khắc phục khó khăn khi không thể thu nhận mẫu RNA chất lượng cao hoặc gen có mức độ biểu hiện tự nhiên thấp để tổng hợp cDNA.
  • Đóng góp thực tiễn: Tạo ra nguồn vật liệu di truyền chuẩn xác và chủng vi khuẩn A. tumefaciens LBA4404 tái tổ hợp mang cấu trúc T-DNA hoàn chỉnh, sẵn sàng phục vụ cho các nghiên cứu chuyển gen vào mô sẹo lúa TBR225 nhằm tạo dòng lúa tăng cường hấp thu và tích lũy vi chất sắt/kẽm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu mới dừng lại ở giai đoạn tạo dòng, giải trình tự và thiết kế vector biểu hiện thực vật trong vi khuẩn A. tumefaciens. Đề tài chưa tiến hành các bước nuôi cấy mô sẹo lúa TBR225, chưa chuyển gen vào tế bào thực vật, chưa tái sinh cây chuyển gen in vitro và chưa phân tích kiểu hình sinh lý hay định lượng hàm lượng kim loại tích lũy trong hạt lúa thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Sử dụng chủng Agrobacterium tumefaciens LBA4404 mang vector pCAM-Ubi/OsNRAMP2-TBR đã tạo ra để biến nạp vào mô sẹo (callus) của giống lúa TBR225.
    2. Chọn lọc mô chuyển gen trên môi trường bổ sung hygromycin, tái sinh chồi và rễ để tạo cây lúa chuyển gen hoàn chỉnh thế hệ T0.
    3. Đánh giá mức độ biểu hiện của gen OsNRAMP2 ở các dòng chuyển gen bằng kỹ thuật RT-qPCR hoặc Northern blot; phân tích định lượng hàm lượng sắt và kẽm trong thân, lá và hạt gạo bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) hoặc ICP-MS.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị cao cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Sinh học Phân tử, Di truyền học Thực vật và Khoa học Cây trồng.
  • Các nhóm nghiên cứu về công nghệ gen thực vật: Cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết về kỹ thuật lắp ghép exon nối tiếp bằng enzyme BsaI từ DNA hệ gen, kỹ thuật thiết kế vector chuyển gen nhị phân dựa trên hệ pCAMBIA mang promoter Ubiquitin, và phương pháp biến nạp, sàng lọc cấu trúc tái tổ hợp trên chủng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại phân lập gen OsNRAMP2 từ DNA tổng số bằng cách nhân bản từng đoạn exon thay vì khuếch đại từ cDNA tổng hợp từ mRNA? Trong trường hợp gen biểu hiện ở mức độ thấp, biểu hiện đặc thù theo mô/giai đoạn phát triển hoặc khó khăn trong việc thu nhận RNA nguyên vẹn từ mẫu lá, việc phân lập từng exon từ DNA tổng số (vốn có cấu trúc bền vững hơn RNA) bằng Nested-PCR rồi xử lý cắt nối bằng enzyme cắt giới hạn BsaI là giải pháp thay thế hiệu quả để thu nhận khung đọc mở chính xác mà không phụ thuộc vào trạng thái phiên mã của mô.

2. Vai trò của enzyme cắt giới hạn BsaI trong quá trình nối các đoạn exon của gen OsNRAMP2-TBR là gì? BsaI là enzyme cắt giới hạn thuộc nhóm Type IIS có vị trí cắt nằm ngoài trình tự nhận biết. Khi thiết kế vị trí nhận biết BsaI ở đầu mồi PCR vòng 2, sau khi xử lý cắt bằng BsaI, các mảnh DNA exon (E1, E2, E3, E4) sẽ bị loại bỏ hoàn toàn trình tự nhận biết của enzyme và giải phóng các đầu dính nhô đơn sợi đặc hiệu bổ sung chính xác với nhau, cho phép nối các exon lại đúng trật tự tự nhiên bằng T4 DNA ligase.

3. Làm thế nào để nối đoạn gen OsNRAMP2-TBR cắt bởi BglII vào vector pCAM-Ubi chỉ có vị trí nhận biết BamHI? Hai enzyme cắt giới hạn BglII (nhận biết trình tự A^GATCT) và BamHI (nhận biết trình tự G^GATCC) khi cắt đều tạo ra các đầu dính nhô 5’ có trình tự tương thích hoàn toàn là 5’-GATC-3’. Do đó, đoạn gen OsNRAMP2-TBR được giải phóng bằng BglII có thể ghép nối trực tiếp vào vị trí BamHI đã mở vòng trên vector pCAM-Ubi dưới tác dụng của enzyme T4 DNA ligase.

4. Mức độ tương đồng giữa gen OsNRAMP2 phân lập từ giống lúa TBR225 và trình tự công bố trên GenBank là bao nhiêu? Trình tự nucleotide của đoạn gen OsNRAMP2-TBR dài 1767 bp phân lập từ giống lúa TBR225 đạt độ tương đồng 97,3% khi so sánh với trình tự tham chiếu của gen OsNRAMP2 thuộc giống lúa Nipponbare đã công bố trên Ngân hàng Gen Thế giới (GenBank, mã số truy cập XM_015777087).

5. Cơ chế chọn lọc plasmid tái tổ hợp trên vector pJET1.2/blunt hoạt động như thế nào? Vector thương mại pJET1.2/blunt chứa gen chỉ thị eco47IR mã hóa enzyme giới hạn gây độc chết tế bào chủ E. coli. Khi phản ứng ghép nối thành công, đoạn gen ngoại lai chèn vào vùng đa điểm cắt sẽ làm bất hoạt gen eco47IR. Do đó, chỉ các tế bào vi khuẩn nhận được plasmid tái tổ hợp mang đoạn chèn mới có khả năng sống sót và hình thành khuẩn lạc trên môi trường nuôi cấy chứa ampicillin.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Viết Hùng đã hoàn thành trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu đặt ra trong việc phân lập thành công khung đọc mở hoàn chỉnh của gen OsNRAMP2 (1767 bp) từ giống lúa thuần TBR225 với độ tương đồng 97,3% so với trình tự chuẩn quốc tế. Tác giả đã thiết kế thành công vector tạo dòng trung gian pJET/OsNRAMP2-TBR và vector biểu hiện thực vật tái tổ hợp pCAM-Ubi/OsNRAMP2-TBR đặt dưới sự điều hòa của promoter Ubiquitin. Toàn bộ cấu trúc tái tổ hợp đã được xác nhận chuẩn xác bằng các kỹ thuật PCR, cắt enzyme giới hạn, giải trình tự Sanger và được chuyển nạp ổn định vào chủng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens LBA4404. Kết quả này tạo tiền đề khoa học và cung cấp nguồn vật liệu kỹ thuật di truyền trực tiếp phục vụ các giai đoạn chuyển gen vào giống lúa TBR225 nhằm cải thiện hàm lượng vi chất dinh dưỡng trong nông nghiệp.