Luận văn thạc sĩ công nghệ nhiệt nghiên cứu thực nghiệm thay thế môi chất r22 bằng môi chất r404a môi chất propane và môi chất iso butane thân thiện môi trường cho hệ thống lạnh thương nghiệp

Luận văn nghiên cứu thay thế môi chất lạnh R22 bằng R404A, Propane, Iso-Butane cho hệ thống lạnh thương nghiệp. Đánh giá tính thân thiện môi trường và hiệu quả.

Chuyên ngành

Công Nghệ Nhiệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

132
9
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Môi Chất Lạnh R22 và Ảnh Hưởng Môi Trường

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng trở nên nghiêm trọng, việc nghiên cứu và thay thế R22 trở nên cấp thiết. Môi chất lạnh R22, mặc dù được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống lạnh, lại gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, đặc biệt là suy giảm tầng ozone và hiệu ứng nhà kính. Sự suy giảm tầng ozone làm tăng nguy cơ tiếp xúc với tia cực tím, gây hại cho sức khỏe con người và hệ sinh thái. Hiệu ứng nhà kính, do các khí thải từ môi chất lạnh gây ra, góp phần làm tăng nhiệt độ toàn cầu, dẫn đến những thảm họa thiên nhiên khó lường. Vì vậy, việc tìm kiếm các giải pháp môi chất lạnh thân thiện môi trường là một nhiệm vụ quan trọng, đòi hỏi sự nỗ lực của các nhà khoa học, kỹ sư và cộng đồng quốc tế. Theo nghiên cứu, việc loại bỏ các chất gây suy giảm tầng ozone theo Nghị định thư Montreal là một trong những nỗ lực toàn cầu quan trọng để bảo vệ môi trường.

1.1. Vấn Đề Suy Giảm Tầng Ozone do Môi Chất Lạnh R22

R22 là một môi chất lạnh thuộc nhóm HCFC (Hydrochlorofluorocarbon), có khả năng phá hủy tầng ozone. Các phân tử HCFC chứa clo, khi phát thải vào khí quyển, sẽ phân hủy dưới tác dụng của tia cực tím, giải phóng clo. Clo này sẽ phản ứng với ozone (O3), biến nó thành oxy (O2), làm giảm mật độ ozone trong tầng bình lưu. Quá trình này được lặp đi lặp lại, khiến một phân tử clo có thể phá hủy hàng ngàn phân tử ozone. Hậu quả là tầng ozone mỏng đi, làm tăng lượng tia cực tím chiếu xuống trái đất, gây hại cho sức khỏe con người (ung thư da, đục thủy tinh thể) và hệ sinh thái (ảnh hưởng đến thực vật, sinh vật biển).

1.2. Tác Động Của Hiệu Ứng Nhà Kính và Môi Chất Lạnh

Ngoài việc phá hủy tầng ozone, môi chất lạnh còn góp phần vào hiệu ứng nhà kính. Các khí thải môi chất lạnh, bao gồm cả R22 và các chất thay thế như R404A, có khả năng hấp thụ nhiệt trong khí quyển. Điều này ngăn cản nhiệt thoát ra ngoài vũ trụ, làm tăng nhiệt độ trái đất. Mức độ ảnh hưởng của một khí thải đến hiệu ứng nhà kính được đo bằng chỉ số GWP (Global Warming Potential). R404A có GWP cao hơn nhiều so với R22, cho thấy tiềm năng gây ra hiệu ứng nhà kính lớn hơn. Việc lựa chọn môi chất lạnh có GWP thấp là một giải pháp quan trọng để giảm thiểu tác động đến biến đổi khí hậu. Sự xuất hiện ngày càng nhiều hơn của CO2 và các loại khí lạ khác đã làm cho sự cân bằng tự nhiên bị phá vỡ.

II. Thách Thức và Yêu Cầu Thực Tiễn Khi Thay Thế Môi Chất R22

Việc thay thế R22 đặt ra nhiều thách thức. Mỗi môi chất lạnh thay thế R22 cần đáp ứng các tiêu chí quan trọng: tính chất môi chất lạnh phải tương đương hoặc tốt hơn R22 về hiệu suất làm lạnh, khả năng tương thích với hệ thống hiện có, độ an toàn và giá môi chất lạnh hợp lý. Bên cạnh đó, cần xem xét ảnh hưởng môi trường (GWP, ODP) và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn và quy định hiện hành. Việc chuyển đổi sang môi chất lạnh thân thiện môi trường đòi hỏi sự đầu tư về công nghệ, thiết bị và đào tạo nhân lực. Theo luận văn, một số môi chất được xem xét để thay thế R22 là R404A, Propane R290, và Iso-Butane R600a, mỗi loại có những ưu nhược điểm riêng. Đòi hỏi cần phải tính toán và thiết kế mô hình hệ thống lạnh thương nghiệp sử dụng môi chất R22.

2.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Môi Chất Lạnh Thay Thế R22

Việc lựa chọn môi chất lạnh thay thế cần dựa trên nhiều tiêu chí. Hiệu suất môi chất lạnh (COP - Coefficient of Performance) là một yếu tố quan trọng, thể hiện khả năng làm lạnh trên mỗi đơn vị điện năng tiêu thụ. Khả năng tương thích với các vật liệu trong hệ thống (kim loại, dầu bôi trơn) cũng cần được xem xét để tránh ăn mòn hoặc tắc nghẽn. An toàn môi chất lạnh là một yếu tố then chốt, đặc biệt là đối với các môi chất dễ cháy như R290R600a. Giá môi chất lạnh và chi phí lắp đặt môi chất lạnh, bảo trì cũng cần được cân nhắc. Tiêu chí cuối cùng là đảm bảo các tiêu chuẩn môi chất lạnhquy định môi chất lạnh.

2.2. Rủi Ro và Giải Pháp An Toàn Khi Sử Dụng Môi Chất Dễ Cháy

Propane (R290)Iso-Butane (R600a) là các môi chất lạnh hydrocacbon có tính dễ cháy. Việc sử dụng các môi chất này đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt để phòng ngừa cháy nổ. Các biện pháp này bao gồm: sử dụng thiết bị chống cháy, đảm bảo thông gió tốt, huấn luyện kỹ thuật viên về an toàn nạp gas lạnh, và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình bảo trì môi chất lạnh. Ngoài ra, cần có hệ thống cảnh báo và dập lửa phù hợp. Tác giả luận văn cũng đề cập đến một số vấn đề an toàn khi sử dụng môi chất lạnh Propane và Iso-Butane trong chương 5.

III. So Sánh R404A Propane R290 Iso Butane R600a Ưu và Nhược Điểm

Việc so sánh R404A, R290, R600a là rất quan trọng. R404A là một hỗn hợp HFC, không gây suy giảm tầng ozone, nhưng có GWP rất cao. Propane (R290)Iso-Butane (R600a) là các môi chất lạnh tự nhiên có GWP thấp, nhưng lại dễ cháy. Hiệu suất làm lạnh của các môi chất này cũng khác nhau, ảnh hưởng đến hiệu quả năng lượng của hệ thống. Việc lựa chọn loại gas lạnh phù hợp phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể, các yêu cầu về an toàn và hiệu quả năng lượng. Theo mục đích luận văn, tác giả nghiên cứu dùng môi chất lạnh R404A, R290, R600a thay thế cho R22 trong hệ thống lạnh thương nghiệp nhằm đánh giá năng suất lạnh, hiệu suất làm lạnh, phạm vi ứng dụng và tiềm năng thay thế.

3.1. Ưu Nhược Điểm Của Môi Chất Lạnh R404A Tính Ổn Định và GWP Cao

Ưu điểm R404A: Ổn định, dễ sử dụng và đã được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống lạnh thương mại và công nghiệp. Nó có khả năng làm lạnh tốt, hiệu suất tương đối cao và không yêu cầu thay đổi lớn trong thiết kế hệ thống hiện có. Nhược điểm R404A: GWP rất cao, đóng góp lớn vào hiệu ứng nhà kính. Điều này làm cho R404A trở thành một lựa chọn không bền vững về lâu dài, khi các quy định về môi trường ngày càng khắt khe. Vì vậy, theo thời gian, sẽ cần chuyển đổi môi chất lạnh khác.

3.2. Lợi Thế và Thách Thức Của Môi Chất Lạnh Propane R290 và Iso Butane R600a

Ưu điểm R290 và R600a: GWP rất thấp, gần như không gây ảnh hưởng đến hiệu ứng nhà kính. Hiệu suất làm lạnh cao, có thể giúp tiết kiệm năng lượng. Môi chất lạnh tự nhiên và thân thiện với môi trường. Nhược điểm R290 và R600a: Dễ cháy, đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt. Việc sử dụng các môi chất này bị hạn chế ở một số quốc gia do lo ngại về an toàn. Cần kỹ thuật viên có chuyên môn cao để lắp đặtbảo trì.

3.3. So Sánh Công Nén Lý Thuyết của các Môi Chất Lạnh

Luận văn cung cấp các biểu đồ so sánh công nén lý thuyết giữa R22, R404A, R290R600a. Từ đó có thể đánh giá hiệu quả của từng loại môi chất lạnh về mặt năng lượng. Đồng thời, luận văn cũng cung cấp các biểu đồ so sánh tỉ số nén lý thuyết, nhiệt thải thiết bị ngưng tụ lý thuyết và thể tích hút lý thuyết giữa các môi chất lạnh.

IV. Ứng Dụng Thực Nghiệm và Đánh Giá Hệ Thống Lạnh Thương Mại

Luận văn này tập trung vào nghiên cứu thực nghiệm thay thế R22 trong hệ thống lạnh thương mại. Mô hình hệ thống lạnh được thiết kế, chế tạo và thử nghiệm với các môi chất lạnh khác nhau (R404A, R290, R600a) để đánh giá hiệu suất, độ an toàn và khả năng ứng dụng thực tế. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc lựa chọn môi chất lạnh phù hợp cho các ứng dụng cụ thể. Tác giả luận văn đã tiến hành thí nghiệm trên hệ thống với các môi chất lạnh R22, R404a, R290, R600a và phân tích, so sánh, đánh giá.

4.1. Thiết Kế và Chế Tạo Mô Hình Hệ Thống Lạnh Thương Mại Cỡ Nhỏ

Mô hình hệ thống lạnh thương mại cỡ nhỏ được thiết kế và chế tạo để thực hiện các thí nghiệm so sánh. Các thành phần chính của hệ thống bao gồm: máy nén, thiết bị ngưng tụ, thiết bị bay hơi, van tiết lưu, và các thiết bị đo lường. Quá trình thiết kế bao gồm: Tính toán nhiệt, lựa chọn máy nén và van tiết lưu, tính toán thiết bị bay hơi và thiết bị ngưng tụ.

4.2. Vận Hành Thử Nghiệm và Đánh Giá Hiệu Suất với Các Môi Chất Lạnh

Hệ thống lạnh được vận hành thử nghiệm với từng môi chất lạnh để thu thập dữ liệu về áp suất, nhiệt độ, công suất tiêu thụ và năng suất lạnh. Các dữ liệu này được phân tích để so sánh hiệu suất của các môi chất lạnh khác nhau. Nghiên cứu này chú trọng đánh giá sự thay đổi các môi chất dựa trên tỉ số nénnhiệt độ bay hơi, năng suất lạnh và nhiệt độ bay hơi.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Thay Thế Môi Chất R22

Nghiên cứu này đóng góp vào việc tìm kiếm các giải pháp thay thế R22 hiệu quả và thân thiện với môi trường. Các kết quả thực nghiệm cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc lựa chọn môi chất lạnh phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống lạnh sử dụng môi chất lạnh tự nhiên và phát triển các công nghệ chuyển đổi môi chất lạnh an toàn và hiệu quả. Với những tiến bộ khoa học ngày càng phát triển chắc chắn sẽ có nhiều bước đột phá mới.

5.1. Tổng Kết Các Ưu Điểm và Hạn Chế của Môi Chất R404A R290 R600a

Nghiên cứu tổng kết lại các ưu điểm và hạn chế của môi chất lạnh R404A, R290, R600a khi sử dụng trong hệ thống lạnh thương nghiệp. Điều này giúp các kỹ sư và nhà thiết kế đưa ra quyết định thông tin về việc lựa chọn môi chất lạnh phù hợp với ứng dụng cụ thể.

5.2. Kiến Nghị Về Việc Sử Dụng Môi Chất Lạnh Thay Thế R22 Tại Việt Nam

Luận văn đưa ra các kiến nghị về việc sử dụng môi chất lạnh thay thế R22 tại Việt Nam. Các kiến nghị này dựa trên các yếu tố như hiệu quả năng lượng, an toàn, tác động môi trường và chi phí. Đồng thời, cần xem xét các điều kiện và khả năng sản xuất tại Việt Nam. Trong số đó, môi chất mà nước ta hoàn toàn có thể tự sản xuất được là R290 là môi chất có tính chất nhiệt động gần với R22 và cho ta một kết quả rất khả quan cho việc thay thế R22

29/04/2025
Luận văn thạc sĩ công nghệ nhiệt nghiên cứu thực nghiệm thay thế môi chất r22 bằng môi chất r404a môi chất propane và môi chất iso butane thân thiện môi trường cho hệ thống lạnh thương nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÔI CHẤT LẠNH VÀ VẤN ĐỀ ẢNH HƯỞNG MÔI TRƯỜNG.2 Môi chất lạnh và vấn đề suy giảm tầng ozone .3 Hiệu ứng nhà kính và hiện tượng gia tăng. 05 nhiệt độ của bầu khí quyển 1.4 Các thỏa thuận quốc tế.5 Các loại môi chất lạnh .1 Môi chất lạnh loại CFC .2 Môi chất lạnh loại HCFC .3 Môi chất lạnh loại HFC .4 Môi chất lạnh loại hòa trộn .5 Môi chất lạnh loại thiên nhiên.6 Đặc điểm, tính chất một số môi chất lạnh tiêu biểu. 11 CHƯƠNG 2: LƯỢC KHẢO VỀ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU MÔI CHẤT LẠNH HỖN HỢP HYDROCACBON 2.1 Tình hình nghiên cứu .2 Yêu cầu thực tiễn của đề tài .3 Nội dung nghiên cứu.4 Phương pháp nghiên cứu .5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. 17 CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ MÔ HÌNH HỆ THỐNG LẠNH THƯƠNG NGHIỆP CỠ NHỎ SỬ DỤNG MÔI CHẤT LẠNH R22 HVTH: ĐÀO HUY TUẤN GVHD: TS.

NGUYỄN THẾ BẢO Luận văn thạc sĩ 3.1 Tính toán nhiệt HTL thương nghiệp.2 Công suất lạnh yêu cầu của máy nén .3 Các thông số môi chất.4 Tính toán chu trình lạnh .5 So sánh lý thuyết của môi chất lạnh .6 Sơ đồ nguyên lý hệ thống lạnh thương nghiệp .7 Chọn máy nén và van tiết lưu .8 Tính toán thiết bị bay hơi .9 Tính toán thiết bị ngưng tụ .10 Chọn thiết bị bay hơi và thiết bị ngưng tụ.11 Thiết kế hệ thống điện cho hệ thống lạnh thương nghiệp .12 Lập trình Matlap kiểm tra thiết bị trao đổi nhiệt. 49 CHƯƠNG 4: CHẾ TẠO MÔ HÌNH HỆ THỐNG LẠNH THƯƠNG NGHIỆP CỠ NHỎ SỬ DỤNG MÔI CHẤT LẠNH R22 4.1 Chuẩn bị vật tư.1 Vật tư dùng cho thi công phần khung đỡ .2 Vật tư dùng cho thi công phần buồng lạnh thương nghiệp .3 Vật tư dùng cho thi công phần đường ống. 53 vận chuyển môi chất lạnh.4 Vật tư dùng cho thi công phần hệ thống lạnh.5 Vật tư dùng cho tủ điện .2 Chuẩn bị dụng cụ thi công .3 Tiến hành thi công .5 Hút chân không và nạp môi chất lạnh. 64 CHƯƠNG 5:VẬN HÀNH THỬ NGHIỆM, ĐÁNH GIÁ HỆ THỐNG LẠNH VỚI CÁC MÔI CHẤT LẠNH R22, R404A, PROPANE VÀ ISO-BUTANE HVTH: ĐÀO HUY TUẤN GVHD: TS.

NGUYỄN THẾ BẢO Luận văn thạc sĩ 5.1 Mô hình thử nghiệm .2 Dụng cụ và môi chất thử nghiệm .1 Dụng cụ thử nghiệm.2 Môi chất thử nghiệm .3 Tiến hành thí nghiệm .4 Đánh giá hệ thống khi thay đổi các môi chất .5 Những vấn đề an toàn khi sử dụng. 74 môi chất lạnh Propane và Iso-Butane. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 6. 80 TÀI LIỆU THAM KHẢO .Catalogue một số máy nén pittong kín hãng Tecumseh .Năng suất lạnh một số van tiết lưu nhiệt R22 hãng Danfoss.

Dàn ngưng quạt thổi ngang kiểu FNA hãng KEWELY. Dàn lạnh kiểu DE hãng KEWELY. Bảng các số liệu vận hành với môi chất R22. Bảng các số liệu vận hành với môi chất R290.

Bảng các số liệu vận hành với môi chất R404A. Bảng các số liệu vận hành với môi chất R600A. Lập trình Matlap cho thiết bị trao đổi nhiệt. 100 LÝ LỊCH TRÍCH NGANG.

117 HVTH: ĐÀO HUY TUẤN GVHD: TS. NGUYỄN THẾ BẢO Luận văn thạc sĩ MỤC LỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Lỗ thủng tầng ozone ở Nam Cực vào tháng 9 năm 2000 .2 Chỉ số ODP của 1 số môi chất lạnh .3 Chỉ số GWP của 1 số môi chất lạnh .4 Thời gian tồn tại trong khí quyển của 1 số môi chất lạnh .5 Lộ trình loại trừ các môi chất lạnh HCFC theo nghị định thư Montreal .1 Biểu diễn chu trình trên Đồ thị lgP-h môi chất lạnh R22 .2 Giá trị tính toán chu trình môi chất lạnh R22 .3 Biểu diễn chu trình trên Đồ thị lgP-h môi chất lạnh R404A.4 Giá trị tính toán chu trình môi chất lạnh R404A .5 Biểu diễn chu trình trên Đồ thị lgP-h môi chất lạnh R290 .6 Giá trị tính toán chu trình môi chất lạnh R290 .7 Biểu diễn chu trình trên Đồ thị lgP-h môi chất lạnh R600A.8 Giá trị tính toán chu trình môi chất lạnh R600A .9 Đồ thị nhiệt độ - áp suất.10 Biểu đồ so sánh công nén lý thuyết. Biểu đồ so sánh COP lý thuyết.12 Biểu đồ so sánh tỉ số nén lý thuyết.13 Biểu đồ so sánh nhiệt thải thiết bị ngưng tụ lý thuyết .14 Biểu đồ so sánh thể tích hút lý thuyết.15 Sơ đồ nguyên lý hệ thống lạnh thương nghiệp .16 Mạch điện điều khiển hệ thống lạnh .17 Hệ số tỏa nhiệt khi ngưng (W/m2K). 49 HVTH: ĐÀO HUY TUẤN GVHD: TS.

NGUYỄN THẾ BẢO Luận văn thạc sĩ Hình 3.18 Hệ số truyền nhiệt K thiết bị ngưng tụ (W/m2K) .19 Diện tích thiết bị ngưng tụ (m2) .20 Hệ số tỏa nhiệt khi sôi (W/m2K) .21 Hệ số truyền nhiệt K thiết bị bay hơi (W/m2K) .22 Diện tích thiết bị bay hơi (m2) .1 Khung đỡ hệ thống .2 Thiết bị ngưng tụ .3 Thiết bị bay hơi .5 Van tiết lưu nhiệt Danfoss .6 Quạt thiết bị trao đổi nhiệt.7 Bình chứa cao áp.8 Van chặn tay, van điện từ.9 Phin sấy lọc.11 Role áp suất kép .12 Nhiệt kế điện tử .13 Bộ điều khiển Emerson EC1-233 .14 Cụm máy nén dàn ngưng.15 Buồng lạnh và dàn bay hơi .16 Trang bị hệ thống điện .17 Mô hình hoàn chỉnh .18 Bộ nạp môi chất .1 Mô hình thử nghiệm. 65 HVTH: ĐÀO HUY TUẤN GVHD: TS. NGUYỄN THẾ BẢO Luận văn thạc sĩ Hình 5.2 Khay nước đá đông đặc .3 Đồ thị áp suất và nhiệt độ .4 Đồ thị tỉ số nén và nhiệt độ bay hơi .5 Đồ thị năng suất lạnh và nhiệt độ bay hơi .6 Đồ thị điện năng tiêu thụ và nhiệt độ bay hơi .7 Đồ thị COP và nhiệt độ bay hơi.8 Đồ thị điện năng tiêu thụ và nhiệt độ bay hơi .9 Hệ thống thông gió nền .10 Role điện tử PTC.11 Role bảo vệ quá tải máy nén.13 Thermostat loại hộp kín .15 Đế bóng đèn bằng cao su .17 Phòng chống cháy nổ nơi làm việc. 78 HVTH: ĐÀO HUY TUẤN GVHD: TS.

NGUYỄN THẾ BẢO Luận văn thạc sĩ CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ODP: mức độ hủy hoại tầng ozone GWP: đánh giá mức độ gây ra hiệu ứng nhà kính COP: hệ số hiệu quả năng lượng Qk: năng suất nhiệt thực tế hệ thống lạnh Qo: năng suất lạnh thực tế hệ thống lạnh L: công nén thực tế Π: tỉ số nén K: hệ số truyền nhiệt α : hệ số tỏa nhiệt tmt : nhiệt độ không khí xung quanh to: nhiệt độ sôi môi chất tk: nhiệt độ ngưng môi chất di : đường kính trong của ống do : đường kính ngoài của ống S1 :bước dọc S2: bước ngang δc: chiều dày cánh Sc: bước cánh Sc = 0,006 m H: hiều cao cánh h = 0,012 m φ : độ ẩm d : độ chứa hơi HVTH: ĐÀO HUY TUẤN GVHD: TS. NGUYỄN THẾ BẢO Luận văn thạc sĩ I : entanpi tw: nhiệt độ vách ρ : khối lượng riêng λ : hệ số dẫn nhiệt ν : độ nhớt động học ω : tốc độ dòng không khí ξ : hệ số tách ẩm σ : sức căng bề mặt min : phút HP : áp suất cao LP : áp suất thấp IT : dòng điện tổng IC : dòng điện máy nén T1 : nhiệt độ hơi hút về máy nén T2 : nhiệt độ cuối tầm nén T3 : nhiệt độ ngưng tụ T4 : nhiệt độ bay hơi CI : nhiệt độ không khí vào dàn ngưng CO : nhiệt độ không khí ra dàn ngưng EI : nhiệt độ không khí vào dàn bay hơi EO : nhiệt độ không khí ra dàn bay hơi RI : độ ẩm không khí vào dàn bay hơi RO : độ ẩm không khí ra dàn bay hơi P: điện năng tiêu thụ Pk : áp suất ngưng tụ HVTH: ĐÀO HUY TUẤN GVHD: TS. NGUYỄN THẾ BẢO Luận văn thạc sĩ Po : áp suất bay hơi Ƞ : hiệu suất Ψ : hệ số kể đến tỏa nhiệt không đồng đều β : hệ số làm cánh HVTH: ĐÀO HUY TUẤN GVHD: TS. NGUYỄN THẾ BẢO Luận văn thạc sĩ LỜI NÓI ĐẦU Trong những năm gần đây, môi chất lạnh có nhưng thay đổi rất đáng kể nhất là các môi chất sử dụng máy lạnh nén hơi.

Các nhà nghiên cứu đã và đang còn tiếp tục lao vào tìm kiếm các môi chất lạnh mới. Trước đây các môi chất lạnh truyền thống đã sử dụng hàng thập kỷ qua thường là loại CFC và HCFC thì ngày nay đã có sự thay đổi. Không những vậy chúng ta thận trọng với những môi chất mà những năm trước vẫn được xem là môi chất lạnh tương lai như HFC 134a chẳng hạn, bằng chứng là EU đã đề nghị loại trừ môi chất này vì chỉ số làm nóng địa cầu quá cao và bị nhiễm bẩn. Ngay cả hỗn hợp không đồng sôi như R407C vốn được ưa chuộng trong thập niên qua cũng dần dần bị thay thế bằng R410A.

Phải chăng môi chất R410A có phải là môi chất tương lai chưa? Cuộc chạy đua tìm kiếm môi chất lạnh tự nhiên thân thiên môi trường, có năng suất lạnh và hiệu suất lạnh cao thay thế môi chất lạnh cũ vẫn còn đang tiếp diễn. Với những tiến bộ khoa học ngày càng phát triển chắc chắn sẽ có nhiều bước đột phá mới. Để định hướng cho việc nghiên cứu phát triển yếu tố thời gian rất quan trọng, khi chưa tìm được phương án hợp lý có tính lâu dài thì vấn đề ưu tiên trước hết là môi chất lạnh ít gây ảnh hưởng môi trường. Mục đích luận văn này em nghiên cứu dùng môi chất lạnh R404A, R290, R600a thay thế cho R22 trong hệ thống lạnh thương nghiệp nhằm đánh giá năng suất lạnh, hiệu suất làm lạnh, phạm vi ứng dụng và tiềm năng thay thế.

HVTH: ĐÀO HUY TUẤN 1 GVHD: TS. NGUYỄN THẾ BẢO Luận văn thạc sĩ CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÔI CHẤT LẠNH VÀ VẤN ĐỀ ẢNH HƢỞNG MÔI TRƢỜNG. Hiện nay, loài người đang phải đối mặt với những hậu quả tai hại của biến đổi khí hậu, trong đó hiện tượng nóng lên toàn cầu và tầng ôzôn suy giảm là những tác động hàng đầu thu hút sự quan tâm của tất cả các quốc gia và tổ chức Liên hiệp quốc. Do vấn đề bảo vệ môi trường và sử dụng hiệu quả và tiết kiệm năng lượng, kỹ thuật lạnh có những bước phát triển về công nghệ nhằm nâng cao năng suất lạnh, hiệu suất làm lạnh và ít ảnh hưởng đến môi trường.

Những thay đổi nổi bật nhất việc dần dần loại trừ các môi chất lạnh cũ đang dùng để thay bằng các môi chất lạnh mới thân thiện với môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ