Luận văn Thạc sĩ: Nghiên cứu sinh trưởng, năng suất giống ngô lai Quảng Nam

Đánh giá chi tiết sinh trưởng, phát triển và năng suất một số giống ngô lai trung ngày tại tỉnh Quảng Nam, đưa ra nhận định.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2018

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Nghiên Cứu Sinh Trưởng Năng Suất Giống Ngô Lai tại Quảng Nam Tại Sao Quan Trọng

Nghiên cứu về các giống ngô lai tại Quảng Nam, đặc biệt là việc đánh giá sinh trưởng và năng suất, đóng vai trò then chốt trong việc định hướng phát triển nông nghiệp bền vững cho khu vực này. Cây ngô là cây trồng lương thực quan trọng thứ hai ở Việt Nam, sau lúa, cung cấp nguồn nguyên liệu dồi dào cho chăn nuôi và công nghiệp chế biến. Sự phát triển mạnh mẽ của cây ngô lai từ những năm 1990 đã góp phần đáng kể vào an ninh lương thực quốc gia và cải thiện đời sống nông dân. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc thù của Quảng Nam đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi phải có những nghiên cứu chuyên sâu để tìm ra các giống ngô lai phù hợp nhất, tối ưu hóa quy trình canh tác và nâng cao hiệu quả kinh tế. Mục tiêu chính của các nghiên cứu sinh trưởng, năng suất giống ngô lai tại Quảng Nam là xác định các giống có khả năng thích ứng cao, chống chịu tốt với sâu bệnh và điều kiện bất lợi, đồng thời mang lại năng suất vượt trội. Việc này không chỉ giúp nông dân tăng thu nhập mà còn góp phần vào sự phát triển chung của ngành nông nghiệp tỉnh nhà. Theo một luận văn Thạc sĩ Nông nghiệp (Nguyễn Thị Thu Tuyết, 2018), các nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tổng thể từ giai đoạn nảy mầm đến thu hoạch, phân tích các yếu tố cấu thành năng suất và khả năng chống chịu của từng giống. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để đưa ra khuyến nghị giống và kỹ thuật trồng ngô lai hiệu quả, đảm bảo năng suất ngô lai ổn định và chất lượng sản phẩm.

1.1. Bối cảnh và Tầm quan trọng của cây Ngô Lai trong Nền Nông nghiệp Việt Nam

Cây ngô giữ vị trí chiến lược trong cơ cấu cây trồng nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt là ngô lai với khả năng cho năng suất cao và ổn định. Giai đoạn từ năm 1990 đến 2000 đánh dấu sự bùng nổ của cây ngô lai khi diện tích trồng tăng từ 0% lên 65% tổng diện tích ngô cả nước chỉ trong 10 năm, từ 5 ha lên 730.200 ha. Sự chuyển đổi từ giống ngô địa phương sang giống ngô lai đã mang lại năng suất vượt trội, từ 1,56 tấn/ha năm 1991 lên 4,09 tấn/ha vào năm 2010. Sự gia tăng này không chỉ đảm bảo nguồn cung cấp thức ăn chăn nuôi mà còn góp phần đa dạng hóa cây trồng, tăng thu nhập cho nông dân. Nghiên cứu sinh trưởng, năng suất giống ngô lai tại Quảng Nam tiếp nối truyền thống này, nhằm chọn lọc và giới thiệu những giống mới phù hợp với điều kiện địa phương, tiếp tục nâng cao hiệu quả sản xuất.

1.2. Thách thức và Cơ hội khi Phát triển Ngô Lai ở Quảng Nam

Quảng Nam, với đặc điểm khí hậu và thổ nhưỡng đa dạng, mang đến cả thách thức và cơ hội cho việc phát triển cây ngô lai. Thách thức chủ yếu bao gồm điều kiện thời tiết bất thường (mưa không đều, hạn hán cục bộ, bão lũ), nguy cơ sâu bệnh hại và sự biến động của thị trường. Tuy nhiên, tỉnh có tiềm năng lớn về diện tích đất nông nghiệp, nguồn nhân lực và nhu cầu về thức ăn chăn nuôi. Nghiên cứu sinh trưởng, năng suất giống ngô lai tại Quảng Nam là chìa khóa để vượt qua thách thức, khai thác cơ hội bằng cách xác định các giống ngô lai có khả năng chống chịu tốt, phù hợp với từng vùng sinh thái nhỏ, đồng thời tối ưu hóa kỹ thuật canh tác để đạt năng suất ngô lai cao nhất. Việc này đòi hỏi sự phối hợp giữa nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn tại các trại giống như Trại giống cây trồng Nam Phước.

II. Phương Pháp Luận Cách Đánh Giá Sinh Trưởng và Năng Suất Giống Ngô Lai Tối Ưu

Để có cái nhìn khách quan và khoa học về khả năng của các giống ngô lai, các nhà khoa học đã áp dụng những phương pháp nghiên cứu tiên tiến, đảm bảo tính chính xác và khả năng lặp lại của kết quả. Nghiên cứu sinh trưởng, năng suất giống ngô lai tại Quảng Nam thường sử dụng thiết kế thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD), đây là một phương pháp tiêu chuẩn trong nông nghiệp. Thiết kế này giúp giảm thiểu ảnh hưởng của sự không đồng nhất về đất đai hoặc các yếu tố môi trường khác, đảm bảo rằng sự khác biệt về kết quả giữa các giống là do bản thân giống chứ không phải do điều kiện thí nghiệm. Mỗi giống ngô được bố trí ít nhất 3 lần nhắc lại trên các ô thí nghiệm có diện tích tiêu chuẩn, ví dụ 14m² (5 x 2,8m), với khoảng cách an toàn giữa các lần nhắc lại tối thiểu 1m. Các giống được gieo liên tiếp nhau, thường là 4 hàng/ô, và có băng bảo vệ xung quanh khu vực thí nghiệm để giảm ảnh hưởng biên. Kỹ thuật trồng ngô lai và chăm sóc được áp dụng đồng bộ cho tất cả các giống nhằm đảm bảo điều kiện khách quan nhất. Quy trình giám sát bao gồm theo dõi định kỳ các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao cây, số lá, thời gian trỗ cờ, phun râu, độ đồng đều, và đặc biệt là khả năng chống chịu sâu bệnh hại và điều kiện bất thuận như thiếu nước. Đây là những yếu tố then chốt quyết định năng suất ngô lai cuối cùng. Kết quả từ các nghiên cứu sinh trưởng, năng suất giống ngô lai tại Quảng Nam này cung cấp dữ liệu định lượng và định tính quý giá để lựa chọn giống tốt nhất.

2.1. Thiết kế Thí nghiệm và Quy trình Giám sát Nghiêm ngặt

Thí nghiệm khảo nghiệm cơ bản bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) là nền tảng cho nghiên cứu sinh trưởng, năng suất giống ngô lai tại Quảng Nam. Mỗi giống được lặp lại 3 lần để đảm bảo độ tin cậy. Diện tích ô thí nghiệm tiêu chuẩn là 14m², với khoảng cách tối thiểu 1m giữa các lần nhắc lại. Xung quanh khu vực thí nghiệm có băng bảo vệ rộng 4 hàng ngô, giúp loại bỏ các yếu tố ngoại cảnh không mong muốn. Mật độ và khoảng cách gieo được duy trì đồng nhất. Quá trình giám sát bao gồm việc ghi nhận các chỉ tiêu sinh trưởng quan trọng như chiều cao cây, số lá, thời gian sinh trưởng (từ gieo đến trỗ cờ, phun râu, chín sữa). Ngoài ra, khả năng chống chịu sâu bệnh hại và điều kiện bất thuận cũng được đánh giá kỹ lưỡng, đặc biệt là trong điều kiện đất thịt nhẹ có độ phì trung bình tại Trại giống cây trồng Nam Phước, Duy Xuyên.

2.2. Các Chỉ tiêu Đánh giá Chính và Yếu tố Cấu thành Năng suất Ngô Lai

Để đánh giá toàn diện năng suất giống ngô lai, nhiều chỉ tiêu được theo dõi chặt chẽ. Các chỉ tiêu sinh trưởng chính bao gồm chiều cao cây, chiều cao đóng bắp, số lá/cây, diện tích lá, và đặc điểm phát triển rễ. Các chỉ tiêu phát triển quan trọng là thời gian trỗ cờ, thời gian phun râu và khoảng cách giữa trỗ cờ và phun râu. Đặc biệt, các yếu tố cấu thành năng suất ngô lai như số bắp/cây, đường kính bắp, chiều dài bắp, số hàng hạt/bắp, số hạt/hàng, khối lượng 1000 hạt, và tỷ lệ hạt/bắp được phân tích chi tiết. Ngoài ra, khả năng chống chịu sâu bệnh hại phổ biến và các điều kiện bất lợi như hạn hán, ngập úng cũng là tiêu chí quan trọng để chọn lựa giống ngô lai phù hợp cho Quảng Nam, đảm bảo sự ổn định của năng suất ngô lai dưới các tác động môi trường.

III. Ảnh Hưởng Quyết Định của Điều Kiện Thời Tiết đến Sinh Trưởng và Năng Suất Ngô Lai tại Quảng Nam

Điều kiện thời tiết, đặc biệt là lượng mưa và số giờ nắng, có vai trò cực kỳ quan trọng, quyết định đến sinh trưởng và năng suất giống ngô lai tại Quảng Nam. Mưa và nắng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình quang hợp, thụ phấn, thụ tinh và tích lũy chất khô của cây ngô. Nghiên cứu thực tế cho thấy, việc phân bố mưa không đều theo các giai đoạn sinh trưởng của cây ngô có thể gây ra những tác động nghiêm trọng. Ví dụ, thiếu nước ở giai đoạn cây con, giai đoạn trỗ cờ, tung phấn, hay vào chắc sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng tới năng suất và chất lượng sản phẩm. Ngược lại, lượng mưa quá nhiều cũng gây bất lợi, đặc biệt là trong giai đoạn trỗ cờ, tung phấn, có thể cản trở quá trình thụ phấn tự nhiên. Theo dữ liệu quan trắc, trong vụ Xuân 2018 tại Quảng Nam, lượng mưa trong giai đoạn đầu gieo trồng (tháng 2) chỉ đạt 21 mm, ảnh hưởng đến sự nảy mầm và sinh trưởng cây con. Giai đoạn trước trỗ (tháng 3) cũng khá thấp (31 mm), buộc phải bổ sung nước tưới. Tuy nhiên, giai đoạn trỗ cờ, tung phấn (tháng 4) có lượng mưa 141 mm, tương đối thuận lợi cho quá trình thụ phấn và tích lũy vật chất khô. Bên cạnh đó, số giờ nắng cũng là yếu tố then chốt. Cây ngô thuộc nhóm C4, quá trình quang hợp diễn ra mạnh mẽ dưới ánh nắng. Tổng số giờ nắng trong vụ Xuân 2018 từ 133 - 254 giờ mỗi tháng, với giai đoạn trỗ cờ, tung phấn và chín sữa (tháng 3, 4) đạt 208 - 222 giờ, rất lý tưởng cho sự thụ phấn, thụ tinh và chín của các giống ngô lai. Do đó, việc hiểu rõ và dự báo được ảnh hưởng thời tiết đến ngô là cực kỳ cần thiết để đưa ra các biện pháp canh tác, tưới tiêu hợp lý nhằm ổn định năng suất ngô lai.

3.1. Tác động của Lượng Mưa và Chu kỳ Nước đến Ngô Lai

Lượng mưa và chu kỳ nước là yếu tố hàng đầu chi phối sinh trưởng và năng suất giống ngô lai tại Quảng Nam. Thiếu nước nghiêm trọng trong các giai đoạn quan trọng như nảy mầm, cây con, trỗ cờ, tung phấn và vào chắc có thể dẫn đến thất thu đáng kể. Dữ liệu thực tế cho thấy lượng mưa phân bố không đều là vấn đề lớn. Ví dụ, tổng lượng mưa thấp vào tháng 2 và tháng 3 của vụ Xuân 2018 (21 mm và 31 mm) đã làm chậm quá trình nảy mầm và sinh trưởng ban đầu, yêu cầu phải tưới nước bổ sung định kỳ. Ngược lại, mưa quá nhiều cũng gây ảnh hưởng tiêu cực, đặc biệt là làm giảm khả năng thụ phấn, thụ tinh và tăng nguy cơ phát triển bệnh nấm. Do đó, việc quản lý nước hiệu quả thông qua hệ thống tưới tiêu hoặc lựa chọn giống ngô lai có khả năng chịu hạn, chịu úng là cần thiết.

3.2. Vai trò của Ánh Sáng và Số Giờ Nắng trong Quá trình Quang hợp Ngô Lai

Cây ngô, với cơ chế quang hợp C4 hiệu quả, phụ thuộc rất lớn vào ánh sáng mặt trờisố giờ nắng để đạt được năng suất ngô lai tối ưu. Quang hợp là quá trình chuyển hóa năng lượng mặt trời thành năng lượng hóa học, xây dựng vật chất khô cho cây. Số giờ nắng đầy đủ, đặc biệt trong các giai đoạn quan trọng như trỗ cờ, tung phấn và chín sữa, thúc đẩy quá trình này diễn ra mạnh mẽ, đảm bảo tỷ lệ thụ phấn thành công và tích lũy tinh bột đầy đủ vào hạt. Quan sát trong vụ Xuân 2018 cho thấy, tổng số giờ nắng từ 133 - 254 giờ/tháng, với giai đoạn trỗ cờ và chín sữa đạt 208 - 222 giờ, là điều kiện lý tưởng. Điều này giúp cây ngô phát triển khỏe mạnh, tăng khả năng hình thành bắp và hạt, trực tiếp đóng góp vào năng suất ngô lai cao.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Những Giống Ngô Lai Tiềm Năng và Bí Quyết Nâng Cao Năng Suất ở Quảng Nam

Các nghiên cứu sinh trưởng, năng suất giống ngô lai tại Quảng Nam đã mang lại những kết quả quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để lựa chọn và phát triển các giống ngô lai phù hợp. Qua các thí nghiệm khảo nghiệm tại Trại giống cây trồng Nam Phước, huyện Duy Xuyên, nhiều giống ngô lai trung ngày đã được đánh giá chi tiết về các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển và đặc biệt là năng suất. Kết quả nghiên cứu thường chỉ ra rằng có sự khác biệt rõ rệt về khả năng sinh trưởng, phát triển và năng suất giữa các giống ngô lai dưới cùng điều kiện canh tác. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn giống phù hợp với thổ nhưỡng và khí hậu đặc thù của Quảng Nam. Bên cạnh việc đánh giá năng suất, các nghiên cứu cũng tập trung vào khả năng chống chịu sâu bệnh hại và các điều kiện bất thuận như hạn hán, ngập úng. Những giống ngô lai có khả năng chống chịu tốt, ít bị ảnh hưởng bởi sâu đục thân, rệp hay các bệnh như khô vằn, đốm lá, thường là những ứng cử viên sáng giá. Việc xác định được những giống ngô lai có tiềm năng không chỉ giúp nông dân tăng năng suất mà còn giảm thiểu chi phí đầu tư cho thuốc bảo vệ thực vật, góp phần vào nền nông nghiệp bền vững. Hơn nữa, nghiên cứu còn cung cấp thông tin về các yếu tố cấu thành năng suất, từ đó đề xuất các kỹ thuật trồng ngô lai tối ưu, bao gồm mật độ gieo trồng, chế độ phân bón, tưới tiêu và phòng trừ sâu bệnh. Những bí quyết nâng cao năng suất ngô lai này là tài liệu quý giá cho bà con nông dân và các cơ quan quản lý nông nghiệp tại địa phương. Việc áp dụng linh hoạt các kiến thức này sẽ giúp cải thiện đáng kể hiệu quả sản xuất ngô lai tại Quảng Nam, đóng góp vào mục tiêu an ninh lương thực và phát triển kinh tế vùng.

4.1. Phân tích Các Giống Ngô Lai Trung Ngày Tiềm Năng

Phân tích các giống ngô lai trung ngày là trọng tâm của nghiên cứu sinh trưởng, năng suất giống ngô lai tại Quảng Nam. Các giống được đánh giá kỹ lưỡng về các đặc điểm hình thái, thời gian sinh trưởng và khả năng cho năng suất. Kết quả thường chỉ ra rằng, một số giống ngô laichiều cao câychiều cao đóng bắp ổn định, thời gian trỗ cờphun râu đồng đều, phản ánh khả năng sinh trưởng tốt. Đặc biệt, các giống thể hiện ưu thế về số bắp/cây, đường kính bắp, chiều dài bắp, số hàng hạt/bắpkhối lượng 1000 hạt thường là những giống có tiềm năng năng suất cao. Các nghiên cứu cũng theo dõi chi tiết tình hình sâu bệnh hại và khả năng chống chịu của từng giống trong điều kiện thực tế, xác định những giống có khả năng kháng hoặc ít nhiễm các loại sâu bệnh phổ biến như sâu đục thân, bệnh khô vằn, đốm lá, giúp nông dân giảm thiểu rủi ro trong sản xuất.

4.2. Khuyến nghị Kỹ thuật Canh tác và Quản lý để Tối Ưu Năng suất

Dựa trên kết quả nghiên cứu sinh trưởng, năng suất giống ngô lai tại Quảng Nam, các khuyến nghị về kỹ thuật canh tác và quản lý được đưa ra nhằm tối ưu năng suất ngô lai. Điều này bao gồm việc chọn lựa thời vụ gieo trồng phù hợp, đảm bảo mật độ gieo trồng tối ưu để cây nhận đủ ánh sáng và dinh dưỡng. Chế độ bón phân cân đối, đặc biệt là việc cung cấp đủ đạm, lân và kali theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây ngô, đóng vai trò quan trọng. Quản lý nước hiệu quả thông qua tưới bổ sung trong các giai đoạn khô hạn hoặc tiêu thoát nước tốt khi mưa lớn là cần thiết. Biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại tổng hợp (IPM) được khuyến khích để giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ môi trường. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp năng suất ngô lai đạt mức cao nhất mà còn duy trì chất lượng sản phẩm và đảm bảo hiệu quả kinh tế lâu dài cho người nông dân tại Quảng Nam.

V. Tương Lai của Ngô Lai tại Quảng Nam Cơ Hội và Hướng Phát Triển Bền Vững

Tương lai của cây ngô lai tại Quảng Nam hứa hẹn nhiều cơ hội và tiềm năng phát triển bền vững, dựa trên nền tảng của các nghiên cứu sinh trưởng, năng suất giống ngô lai tại Quảng Nam đã và đang được thực hiện. Với nhu cầu ngày càng tăng về nguồn thức ăn chăn nuôi và mong muốn đa dạng hóa cây trồng, việc tiếp tục chọn tạo và đưa vào sản xuất các giống ngô lai có đặc tính vượt trội là yếu tố then chốt. Hướng phát triển trong tương lai không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm những giống có năng suất cao mà còn tập trung vào khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, chống chịu tốt hơn với sâu bệnh và điều kiện môi trường khắc nghiệt như hạn hán, đất bạc màu. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ chú trọng vào ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn tạo giống, phát triển các giống ngô lai biến đổi gen (GMO) có khả năng tự kháng sâu hoặc chịu thuốc diệt cỏ, nếu phù hợp với chính sách và quy định của Việt Nam. Đồng thời, việc tối ưu hóa kỹ thuật canh tác ngô lai theo hướng nông nghiệp thông minh, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý đồng ruộng (ví dụ: cảm biến, IoT, AI trong dự báo sâu bệnh và nhu cầu dinh dưỡng) cũng sẽ là trọng tâm. Điều này giúp nông dân đưa ra quyết định canh tác chính xác hơn, tiết kiệm tài nguyên và nâng cao hiệu quả kinh tế. Sự liên kết giữa nhà khoa học, nhà nước, doanh nghiệp và nông dân sẽ tạo thành một chuỗi giá trị vững chắc, từ khâu nghiên cứu, sản xuất giống, cung ứng vật tư đến tiêu thụ sản phẩm, đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững cho ngành ngô lai của tỉnh Quảng Nam. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, hiệu quả, đóng góp vào an ninh lương thực và tăng cường thu nhập cho cộng đồng nông dân địa phương. Việc không ngừng đổi mới và áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật là chìa khóa để hiện thực hóa những cơ hội này.

5.1. Định hướng Phát triển Giống Ngô Lai Kháng Bệnh và Thích nghi Khí hậu

Định hướng phát triển giống ngô lai tại Quảng Nam trong tương lai sẽ tập trung vào việc tạo ra các giống có khả năng kháng bệnh cao hơn và thích nghi tốt hơn với biến đổi khí hậu. Điều này bao gồm việc chọn tạo các giống ngô lai chịu hạn, chịu úng tốt, có khả năng sinh trưởng ổn định trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Đồng thời, các nghiên cứu sẽ ưu tiên tìm kiếm và phát triển các giống có khả năng chống chịu với các loại sâu bệnh hại mới xuất hiện hoặc có diễn biến phức tạp, nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất bảo vệ thực vật. Việc ứng dụng công nghệ sinh học và di truyền phân tử sẽ giúp đẩy nhanh quá trình chọn lọc, tạo ra những giống ngô lai mang gen kháng bệnh tự nhiên, góp phần vào sản xuất ngô an toàn và bền vững.

5.2. Vai trò của Ứng dụng Công nghệ Cao trong Quản lý và Canh tác Ngô Lai Bền Vững

Ứng dụng công nghệ cao đóng vai trò thiết yếu trong việc quản lý và canh tác ngô lai bền vững tại Quảng Nam. Các công nghệ như cảm biến IoT để giám sát độ ẩm đất, nhiệt độ, dinh dưỡng; máy bay không người lái (drone) để theo dõi sinh trưởng, phát hiện sâu bệnh sớm; và trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu khí hậu và dự báo năng suất ngô lai sẽ được triển khai rộng rãi. Việc này giúp nông dân tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên như nước và phân bón, giảm thiểu lãng phí và tác động tiêu cực đến môi trường. Kỹ thuật trồng ngô lai thông minh không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, thích ứng với thách thức và đảm bảo sự phát triển lâu dài của cây ngô lai ở Quảng Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số giống ngô lai trung ngày tại tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN THỊ THU TUYẾT NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN VÀ NĂNG SUẤT CỦA MỘT SỐ GIỐNG NGÔ LAI TRUNG NGÀY TẠI TỈNH QUẢNG NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Khoa học cây trồng HUẾ - 2018 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN THỊ THU TUYẾT NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN VÀ NĂNG SUẤT CỦA MỘT SỐ GIỐNG NGÔ LAI TRUNG NGÀY TẠI TỈNH QUẢNG NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Khoa học cây trồng NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. PHAN THỊ PHƯƠNG NHI HUẾ - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của chính bản thân. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác, các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được ghi rõ nguồn gốc. Huế, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thu Tuyết ii LỜI CẢM ƠN Qua hai năm học tập và thực hiện đề tài luận văn, bản thân đã nỗ lực hết sức cùng với sự quan tâm giúp đỡ của qúy Thầy, Cô giáo trường Đại học Nông Lâm Huế để tôi hoàn thành luận văn này.

Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến cô giáo hướng dẫn PGS. Phan Thị Phương Nhi, người đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài, cũng như trong quá trình hoàn chỉnh luận văn tốt nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô giáo Ban Giám hiệu, Phòng đào tạo, Khoa Nông học, trường Đại học Nông Lâm Huế; cán bộ trại giống cây trồng Nam Phước, huyện Duy Xuyên, Quảng Nam. Qua đây tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến gia đình và người thân; cảm ơn, các bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi, nhiệt tình giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện đề tài và hoàn thành báo cáo luận văn.

Mặc dù đã cố gắng với kiến thức và kinh nghiệm bản thân còn hạn chế nên không tránh khỏi những thiếu sót, tôi rất mong sự góp ý, chỉ bảo của quí thầy cô giáo và đồng nghiệp để đề tài nghiên cứu được hoàn thiện hơn. Huế, ngày tháng năm 2018 Học viên Nguyễn Thị Thu Tuyết iii TÓM TẮT Đề tài nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số giống ngô lai trung ngày tại tỉnh Quảng Nam. Cụ thể, đánh giá tình hình sâu bệnh hại và khả năng chống chịu điều kiện bất thuận của các giống ngô lai trong điều kiện nghiên cứu và nghiên cứu về các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống ngô lai. Địa điểm nghiên cứu: Thí nghiệm được tiến hành tại Trại giống cây trồng thị trấn Nam Phước, huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam.

Đất ruộng thí nghiệm thuộc loại đất thịt nhẹ, có độ phì trung bình. Phương pháp nghiên cứu gồm: Thí nghiệm khảo nghiệm cơ bản bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh Randomized Complete Block Design (RCBD), mỗi giống có 3 lần nhắc lại. Diện tích ô thí nghiệm: 14m2 (5 x 2,8m). Khoảng cách giữa các lần nhắc lại tối thiểu 1m.

Các giống được gieo liên tiếp nhau, gieo 4 hàng/ô. Xung quanh thí nghiệm có băng bảo vệ, chiều rộng băng trồng 4 hàng ngô; mật độ, khoảng cách gieo như trong thí nghiệm khảo nghiệm. Kết quả nghiên cứu cho thấy: Quá trình sinh trưởng, phát triển và năng suất của một số giống ngô lai trung ngày tại Quảng Nam cho thấy các giống ngô có thời gian sinh trưởng dao động 103 - 119 ngày. Các giống PAC164, PACER15014, VS939, PR9118, PS8379, PS8282 và B330 có thời gian sinh trưởng dài hơn đối chứng CP333 từ 9 - 15 ngày, giống TSF1604 có thời gian sinh trưởng 104 ngày ngắn hơn đối chứng từ 1 ngày.

Chiều cao cây của 10 giống ngô trong thí nghiệm dao động từ 210,37 - 267,90 cm, giống PR9118 có chiều cao cây cao nhất (267,90 cm), giống PACER15014 có chiều cao cây thấp nhất (210,37cm). Số lá trên của các giống ngô thí nghiệm dao động từ 15,00 – 17,73 lá. Giống PACER15014 có số lá cao nhất (17,73 lá) và ít nhất là PS8282 (15,00 lá), giống đối chứng CP333 có 15,23 lá. Các giống PAC164, PACER15014 có năng suất thực thu cao hơn đối chứng CP333 (năng suất đạt từ 74,76 – 83,56 tạ/ha, vượt đối chứng 13,86 – 27,26 tạ/ha).

Giống PAC164 có năng suất cao nhất là 83,56 tạ/ha, giống có năng suất thấp nhất là PS8379 (62,90 tạ/ha). Năng suất giống đối chứng CP333 năng suất thực thu là 65,66 tạ/ha. Đề nghị tiếp tục khảo nghiệm 02 giống ngô lai PAC164, PACER15014 ở các vùng sinh thái khác nhau để có cơ sở đánh giá tính thích ứng và ổn định của giống tại các địa phương làm cơ sở cho việc công nhận giống cây trồng mới để phục vụ sản xuất đại trà cho các tỉnh trong vùng. iv MỤC LỤC LỜI CAM ÐOAN.

iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG .viii DANH MỤC HÌNH VẼ, ÐỒ THỊ. ix MỞ ÐẦU.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ÐỀ TÀI. MỤC TIÊU CỦA ÐỀ TÀI. MỤC TIÊU CHUNG. MỤC TIÊU CỤ THỂ.

YÊU CẦU CỦA ÐỀ TÀI. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ÐỀ TÀI. Ý NGHĨA KHOA HỌC. Ý NGHĨA THỰC TIỄN.

TỔNG QUAN CÁC VẤN ÐỀ NGHIÊN CỨU. CÕ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ÐỀ NGHIÊN CỨU. Vấn ðề sử dụng ýu thế lai và tạo giống ngô lai. Giá trị của cây ngô.

CÕ SỞ THỰC TIỂN CỦA VẤN ÐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình sản xuất ngô lai trên thế giới. Tình hình sản xuất ngô lai ở Việt Nam. Tình hình sản xuất ngô lai ở Quảng Nam.

MỘT SỐ KẾT QUẢ NGHIỆN CỨU GIỐNG NGÔ LAI TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM. Một số kết quả nghiên cứu giống ngô lai trên thế giới. Một số kết quả nghiên cứu giống ngô lai ở Việt Nam. Nghiên cứu về phân nhóm thời gian sinh trýởng và tính thích ứng của cây ngô 26 Chýõng 2.

VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHÝÕNG PHÁP NGHIÊN CỨU. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

PHÝÕNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phýõng pháp bố trí thí nghiệm. Quy trình kỹ thuật thực hiện trong thí nghiệm. Ðịa ðiểm thí nghiệm.

Các chỉ tiêu và phýõng pháp theo dõi. Xử lý số liệu thí nghiệm. TÌNH HÌNH THÒI TIẾT, KHÍ HẬU KHU VỰC THỜI GIAN LÀM THÍ NGHIỆM. Ẩm ðộ và lýợng mýa.

Số giờ nắng. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ SINH TRÝỞNG, PHÁT TRIỂN VÀ ÐẶC ÐIỂM HÌNH THÁI CỦA CÁC GIỐNG NGÔ LAI. Thời gian hoàn thành các giai ðoạn sinh trýởng, phát triển của các giống ngô lai.

Ðộng thái và tốc ðộ tãng chiều cao cây của các giống ngô lai. Ðộng thái và tốc ðộ ra lá của các giống ngô lai. Một số chỉ tiêu về hình thái của các giống ngô lai. ÐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH SÂU BỆNH HẠI VÀ KHẢ NÃNG CHỐNG CHỊU ÐIỀU KIỆN BẤT THUẬN CỦA CÁC GIỐNG NGÔ LAI.

Tình hình nhiễm sâu bệnh hại chính của các giống ngô lai. Khả nãng chống chịu một số ðiều kiện bất thuận của các giống ngô lai. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ CẤU THÀNH NÃNG SUẤT VÀ NÃNG SUẤT CỦA CÁC GIỐNG NGÔ LAI. Các yếu tố cấu thành nãng suất của các giống ngô lai.

Nãng suất lý thuyết và nãng suất thực thu các giống ngô lai. 60 KẾT LUẬN VÀ ÐỀ NGHỊ. 63 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 67 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Giải thích 1 BĐ Bán đá 2 BRN Bán răng ngựa 3 ĐC Đối chứng 4 ĐVT Đơn vị tính 5 Kg Kilogam 6 LSD Leat significant difference (sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa) 7 Max Tối cao 8 Min Tối thấp 9 NSLT Năng suất lý thuyết 10 NSTT Năng suất thực thu 11 NXB Nhà xuất bản 12 PTNT Phát triển nông thôn 13 P1000 Khối lượng 1000 hạt 14 TS Tiến sĩ 15 TSMT Tổng số muối tan 16 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 17 TCN Trước công nguyên 18 VC Vàng cam viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Týõng quan giữa yếu tố cấu thành nãng suất với nãng suất ngô. Thành phần hoá học của hạt ngô. Thành phần hoá học ở các phần chính của hạt ngô. Thành phần hoá học của cây ngô xanh.

Tình hình sản xuất ngô trên toàn cầu từ nãm 2006 – 2014. Sản xuất ngô ở một số nýớc trên toàn cầu nãm 2014. Diện tích, nãng suất, sản lýợng ngô ở Việt Nam từ nãm 2000 - 2016. Diện tích, nãng suất và sản lýợng ngô của Quảng Nam từ nãm 2012 ðến 2016.

Diện tích ngô phân theo huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh Quảng Nam từ nãm 2012 – 2016. Nãng suất ngô phân theo huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh Quảng Nam từ nãm 2012 – 2016 (tạ/ha). Sản lýợng ngô phân theo huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh Quảng Nam từ nãm 2012 – 2016 (tấn). Chỉ số ðánh giá thời gian sinh trýởng theo thang ðiểm FAO.

Tổng lýợng nhiệt của các nhóm giống ngô ở các vĩ ðộ khác nhau (0C). Phân nhóm giống dựa theo các bộ phận của cây ngô. Phân nhóm giống ngô theo thời gian sinh trýởng. Các giống ngô lai tham gia thí nghiệm khảo nghiệm cõ bản.

Tình hình thời tiết, khí hậu vụ Xuân 2017-2018. Thời gian hoàn thành các giai ðoạn sinh trýởng, phát triển. Ðộng thái và tốc ðộ tãng trýởng chiều cao của các giống ngô thí nghiệm. Ðộng thái và tốc ðộ ra lá của các giống ngô thí nghiệm.

Các ðặc ðiểm hình thái về thân và lá của các giống ngô. Một số ðặc ðiểm về hình thái của bắp. Tình hình nhiễm sâu bệnh hại của các giống ngô. Khả nãng chống chịu một số ðiều kiện bất thuận của các giống ngô.

Các yếu tố cấu thành nãng suất của các giống ngô thí nghiệm. Nãng suất lý thuyết và nãng suất thực thu của các giống ngô. 61 ix DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 3. Biểu ðồ tốc ðộ tãng trýởng chiều cao cây của các giống ngô lai (cm/10 ngày).

Biểu ðồ tốc ðộ ra lá của các giống ngô (lá/10 ngày). Biểu ðồ nãng suất lý thuyết và nãng suất thực thu của các giống ngô. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Cây ngô (Zea mays L.) là một trong những cây lương thực có lịch sử lâu đời và phạm vi phân bố rộng rãi nhất trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ