Luận văn ThS: Sinh khối & tích tụ carbon rừng tràm Melaleuca cajuputi Đồng Tháp

Bài viết trình bày kết quả nghiên cứu về sinh khối và khả năng tích tụ carbon của rừng tràm Melaleuca tại Đồng Tháp, đóng góp vào hiểu biết về vai trò môi

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học Lâm nghiệp

2015

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu sinh khối rừng tràm Melaleuca Đồng Tháp

Rừng tràm Melaleuca cajuputi là loại rừng đặc trưng của vùng đất ngập nước Đồng bằng sông Cửu Long, đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ và lưu trữ carbon dioxide từ khí quyển. Nghiên cứu sinh khối rừng tràm tại tỉnh Đồng Tháp được thực hiện nhằm xác định trữ lượng sinh khối trên mặt đất và đánh giá khả năng tích tụ carbon của loại rừng này. Đề tài do Nguyễn Phước Thành thực hiện năm 2015 dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Trọng Bình, thuộc chuyên ngành Lâm học, Trường Đại học Lâm nghiệp. Sinh khối rừng là tổng khối lượng vật chất khô của toàn bộ cây sống và cây chết trong một đơn vị diện tích. Việc định lượng sinh khối giúp đánh giá khả năng sản xuất gỗ, tiềm năng lưu trữ carbon và giá trị môi trường của rừng. Rừng tràm cajuputi trồng tại Đồng Tháp phát triển trên đất phèn, đất than bùn, có đặc điểm sinh trưởng nhanh và khả năng tái sinh tốt. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc quản lý bền vững tài nguyên rừng và ứng phó biến đổi khí hậu tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

1.1. Vai trò của rừng tràm trong lưu trữ carbon

Rừng tràm Melaleuca cajuputi có khả năng hấp thụ carbon dioxide từ khí quyển và chuyển hóa thành sinh khối thông qua quá trình quang hợp. Theo nghiên cứu, hàm lượng carbon trung bình trong sinh khối cây gỗ chiếm khoảng 48,5% tổng sinh khối khô. Rừng tràm tại Đồng Tháp phát triển trên vùng đất ngập nước, đóng góp đáng kể vào việc giảm phát thải khí nhà kính. Diện tích rừng tràm trồng ngày càng mở rộng tạo điều kiện thuận lợi cho việc tăng cường hấp thụ carbon, góp phần thực hiện cam kết quốc tế về giảm phát thải và ứng phó biến đổi khí hậu của Việt Nam.

1.2. Đặc điểm tự nhiên vùng nghiên cứu Đồng Tháp

Tỉnh Đồng Tháp nằm trong vùng Đồng bằng sông Cửu Long, có hệ thống đất ngập nước phong phú với diện tích rừng tràm lớn. Đất trồng rừng tràm chủ yếu là đất phèn và đất than bùn, có độ pH thấp, hàm lượng lưu huỳnh cao. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với hai mùa rõ rệt là mùa mưa và mùa khô. Điều kiện tự nhiên này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ sinh trưởng và phát triển của rừng tràm cajuputi. Hệ sinh thái rừng tràm Đồng Tháp còn là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật quý hiếm, đặc biệt tại Vườn quốc gia Tràm Chim.

II. Phân tích phương pháp xác định sinh khối rừng tràm

Việc xác định sinh khối rừng tràm được thực hiện bằng hai phương pháp chính là cân đo trực tiếp và sử dụng hàm thống kê sinh khối. Phương pháp cân đo trực tiếp đòi hỏi phải chặt hạ cây mẫu, phân chia thành các bộ phận gồm thân, cành, lá rồi sấy khô và cân trọng lượng. Phương pháp này cho kết quả chính xác nhưng tốn kém chi phí và thời gian. Phương pháp hàm thống kê sinh khối sử dụng các phép đo lâm sinh như đường kính và chiều cao để ước lượng sinh khối qua các phương trình hồi quy. Trong nghiên cứu tại Đồng Tháp, các hàm sinh khối được xây dựng dựa trên đường kính thân cây ở độ cao 1,3 mét và tuổi cây từ 2 đến 12 năm. Các hàm được kiểm định gồm Korf, Korsun-Strand, lũy thừa và Gompertz. Kết quả cho thấy hàm Korsun-Strand có hệ số xác định R² đạt 99,9%, cho độ chính xác cao nhất trong việc mô tả mối quan hệ giữa sinh khối và tuổi cây. Sai số ước lượng sinh khối rừng nhiệt đới theo Brown và cộng sự có thể sai khác đến 20% so với số liệu điều tra thực tế.

2.1. Phương pháp cân đo trực tiếp sinh khối cây tràm

Phương pháp cân đo trực tiếp được thực hiện bằng cách chọn mẫu cây đại diện, chặt hạ và phân chia thành các bộ phận gồm thân gỗ, cành và lá. Mỗi bộ phận được cân trọng lượng tươi tại hiện trường, sau đó lấy mẫu sấy khô ở nhiệt độ 105 độ C để xác định hàm lượng nước và trọng lượng khô. Từ tỷ lệ khô/tươi, sinh khối toàn cây được tính toán lại. Phương pháp này cho kết quả chính xác cao nhưng đòi hỏi nhiều nhân lực, thời gian và chi phí. Ngoài ra, việc chặt cây mẫu bị hạn chế bởi quy định bảo vệ rừng, khiến số lượng mẫu thường không đạt yêu cầu thống kê.

2.2. Xây dựng hàm thống kê hồi quy sinh khối

Hàm thống kê sinh khối được xây dựng dựa trên mối tương quan giữa sinh khối thực đo và các biến lâm sinh như đường kính (D), chiều cao (H), tuổi cây (A). Các hàm hồi quy phi tuyến gồm Korf, Korsun-Strand, lũy thừa và Gompertz được kiểm định để chọn mô hình phù hợp nhất. Chỉ số đánh giá bao gồm hệ số xác định R², sai số chuẩn Se, MAE, MAPE và SSR. Hàm Korsun-Strand BTo = f(A) cho kết quả tốt nhất với R² = 99,9% và các chỉ số sai số thấp nhất. Việc xây dựng hàm theo tuổi giúp ước lượng sinh khối rừng tràm ở các giai đoạn phát triển khác nhau mà không cần chặt hạ cây.

III. Kết quả nghiên cứu sinh khối và tích tụ carbon rừng tràm

Kết quả nghiên cứu cho thấy sinh khối trên mặt đất của rừng tràm cajuputi tăng nhanh theo tuổi, đạt mức cao nhất ở giai đoạn 10-12 năm. Tỷ lệ sinh khối thân gỗ giảm đáng kể từ 50% ở tuổi 2 xuống còn 3% ở tuổi 12, trong khi tỷ lệ sinh khối cành và lá tăng lên tương ứng. Điều này phản ánh đặc điểm sinh trưởng phân nhánh mạnh của cây tràm khi tuổi tăng. Tổng sinh khối trên mặt đất BTo được ước lượng thông qua hàm Korsun-Strand với phương trình BTo = A²/(4,40284 - 0,505878×A + 0,047163×A²). Hàm lượng carbon trong sinh khối được tính bằng cách nhân tổng sinh khối khô với hệ số carbon trung bình 48,5%. Diện tích rừng tràm nghiên cứu trải rộng trên nhiều huyện của tỉnh Đồng Tháp, với mật độ trồng khác nhau tạo ra sự biến động về trữ lượng sinh khối giữa các khu vực. Những kết quả này cung cấp dữ liệu nền tảng quan trọng cho việc tính toán tín chỉ carbon và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam.

3.1. Phân bố sinh khối theo tuổi cây tràm cajuputi

Sinh khối cây tràm cajuputi phân bố không đều theo các bộ phận và thay đổi theo tuổi cây. Ở giai đoạn 2 năm tuổi, thân gỗ chiếm tỷ trọng lớn nhất khoảng 50% tổng sinh khối. Đến giai đoạn 4 năm, tỷ lệ này giảm xuống 37,8% và tiếp tục giảm mạnh ở tuổi 10 (6,7%) và tuổi 12 (3%). Ngược lại, sinh khối cành và lá tăng dần theo tuổi do đặc tính phân nhánh mạnh của loài tràm. Tổng sinh khối trên mặt đất đạt mức cao nhất ở tuổi 12, cho thấy rừng tràm cần thời gian trồng tối thiểu 10-12 năm để đạt hiệu quả tích tụ carbon tốt nhất.

3.2. Đánh giá tích tụ carbon trong sinh khối rừng

Tích tụ carbon trong sinh khối rừng tràm được tính dựa trên hàm lượng carbon trung bình 48,5% theo đề xuất của Vũ Tiến Hinh năm 2012. Carbon tích tụ trong thân gỗ chiếm tỷ trọng lớn nhất do thân có mật độ vật liệu khô cao. Quá trình tích tụ carbon diễn ra liên tục trong suốt vòng đời của rừng, với tốc độ tích tụ nhanh nhất ở giai đoạn cây từ 4-8 tuổi. Kết quả nghiên cứu cho thấy rừng tràm trồng tại Đồng Tháp có tiềm năng lớn trong việc hấp thụ và lưu trữ carbon, góp phần giảm phát thải khí nhà kính và đáp ứng yêu cầu của các chương trình tín chỉ carbon quốc tế.

IV. Ứng dụng và ý nghĩa nghiên cứu rừng tràm Đồng Tháp

Nghiên cứu sinh khối và tích tụ carbon rừng tràm Melaleuca tại Đồng Tháp có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về mặt khoa học, các hàm sinh khối được xây dựng cho phép ước lượng trữ lượng rừng mà không cần chặt hạ cây mẫu, tiết kiệm chi phí và bảo vệ tài nguyên rừng. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu là cơ sở để cơ quan kiểm lâm và chủ rừng đánh giá chính xác trữ lượng gỗ phục vụ khai thác bền vững. Đặc biệt, dữ liệu về tích tụ carbon được sử dụng để tính toán tín chỉ carbon, tham gia các chương trình giảm phát thải từ rừng và đất ngập nước. Tỉnh Đồng Tháp với diện tích rừng tràm lớn có tiềm năng tham gia thị trường carbon tự nguyện và bắt buộc trong tương lai. Nghiên cứu cũng góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị kinh tế và môi trường của rừng tràm, khuyến khích người dân mở rộng diện tích trồng rừng gắn với bảo tồn đa dạng sinh học vùng đất ngập nước Đồng bằng sông Cửu Long.

4.1. Ứng dụng trong quản lý rừng bền vững

Các hàm sinh khối được xây dựng trong nghiên cứu giúp cơ quan quản lý rừng tại Đồng Tháp ước lượng nhanh trữ lượng gỗ và sinh khối mà không cần điều tra xâm hại. Thông tin về phân bố sinh khối theo tuổi cây hỗ trợ việc xác định chu kỳ khai thác tối ưu, đảm bảo rừng vừa cho sản lượng gỗ cao vừa duy trì khả năng hấp thụ carbon. Chủ rừng có thể sử dụng dữ liệu này để lập kế hoạch quản lý rừng phù hợp, tối ưu hóa lợi ích kinh tế song song với bảo vệ môi trường. Kết quả nghiên cứu cũng áp dụng được cho các vùng trồng tràm tương tự tại Đồng bằng sông Cửu Long.

4.2. Ý nghĩa trong ứng phó biến đổi khí hậu

Rừng tràm là nguồn lưu trữ carbon quan trọng trong hệ sinh thái đất ngập nước nhiệt đới. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng về khả năng tích tụ carbon của rừng tràm theo từng giai đoạn tuổi, phục vụ tính toán tín chỉ carbon cho các chương trình REDD+ và thị trường carbon tự nguyện. Việt Nam đang cam kết đạt mức phát thải ròng bằng không vào năm 2050, do đó việc định giá carbon trong rừng tràm có ý nghĩa chiến lược. Dữ liệu nghiên cứu tại Đồng Tháp là mô hình mẫu để nhân rộng cho các tỉnh khác có diện tích rừng tràm lớn tại miền Nam Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Nghiên cứu sinh khối và tích tụ carbon trên mặt đất đối với rừng tràm melaleuca cajuputi powell trồng ở tỉnh đồng tháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết của đề tài Để hạn chế những ảnh hưởng xấu của biến đổi khí hậu đến sức khỏe, hoạt động của con người và chức năng của các hệ sinh thái trên trái đất, Liên Hợp Quốc (LHQ) đã xác định mục tiêu là ổn định hàm lượng những khí nhà kính trong khí quyển ở mức không gây ra những biến đổi lớn về khí hậu và các hệ sinh thái trên trái đất (IPCC, 2000) [20]. Để đạt được mục tiêu này, Nghị định thư Kyoto (1997) đã đề nghị các nước công nghiệp phát triển phải cắt giảm sự phát thải các khí nhà kính vào không khí. Ngoài ra, các nước cũng cần phải bảo vệ và phát triển các thảm thực vật, bởi vì chúng có khả năng cố định CO 2 trong sinh khối.

Thảm thực vật rừng, đặc biệt là rừng nhiệt đới là những hệ sinh thái có khả năng lớn nhất đối với việc điều hòa khí hậu, hấp thu và dự trữ carbon. Vì thế, bảo vệ và phát triển rừng là một biện pháp hữu hiệu nhất để hạn chế sự biến đổi khí hậu (IPCC, 2000, 2004, 2006)[20-22]. Theo Nghị định thư Kyoto (1997), các nước đã ký Nghị định thư Kyoto đều phải báo cáo những thay đổi về sinh khối và dự trữ carbon trong các hệ sinh thái rừng của nước mình. Việt Nam đã phê chuẩn công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) ngày 16 tháng 11 năm 1994 và Nghị định thư Kyoto ngày 25 tháng 09 năm 2006 [12].

Vì thế, Việt Nam cũng có trách nhiệm báo cáo những thay đổi về sinh khối và dự trữ carbon trong các hệ sinh thái rừng. Ngoài ra, định lượng sinh khối và dự trữ carbon của rừng còn có ý nghĩa lớn đối với việc quản lý rừng và sử dụng năng lượng trong sinh khối của rừng [17], [25], [30]. Tại Đồng Tháp, rừng Tràm cajuputi chiếm diện tích khoảng 6062 ha. Rừng Tràm cajuputi có giá trị cao không chỉ về mặt kinh tế, quốc phòng, bảo vệ và cải biến môi trường, mà còn có ý nghĩa xã hội và tham quan du lịch.

Trước đây đã có một số công trình nghiên cứu về hệ sinh thái rừng Tràm 2 cajuputi [7], [9], sinh trưởng và năng suất rừng Tràm cajuputi [2], [13]. Những kết quả nghiên cứu này là cơ sở khoa học cho việc xây dựng những phương thức kinh doanh rừng Tràm cajuputi. Ở Việt Nam, nhiều tác giả cũng quan tâm đến sinh khối và dự trữ carbon trong sinh khối của cây gỗ và quần thụ. Lê Hồng Phúc (1995) [11] đã xây dựng những hàm ước lượng sinh khối (B, kg) đối với rừng trồng Thông ba lá ở Lâm Đồng.

Võ Đại Hải (2008) [6] đã xây dựng những hàm ước lượng sinh khối đối với rừng trồng Keo lai ở Việt Nam. Phạm Xuân Quý (2010) [13] đã khảo sát sinh khối đối với rừng Tràm cajuputi ở khu vực Tây Nam Bộ. Những tác giả này đã xây dựng các hàm sinh khối ở dạng hàm lũy thừa với biến dự đoán đường kính thân cây ngang ngực (D, cm), nghĩa là B = a*D^b. Bởi vì B của cây gỗ và quần thụ biến đổi theo tuổi dưới dạng đường cong Sigmoid hay hình chữ S, nên hàm lũy thừa mô tả chưa chính xác quá trình biến đổi B theo tuổi (A, năm) của cây gỗ và quần thụ.

Xuất phát từ đó, đề tài này xác định sinh khối trên mặt đất đối với rừng trồng Tràm cajuputi trong giai đoạn từ 2 đến 12 tuổi ở tỉnh Đồng Tháp. Ý nghĩa của đề tài Về lý luận, đề tài cung cấp những thông tin để xác định chu trình chuyển hóa vật chất và năng lượng đối với rừng Tràm cajuputi. Về thực tiễn, đề tài cung cấp những hàm ước lượng sinh khối để làm cơ sở cho việc thống kê sinh khối và dự trữ carbon trong sinh khối, xây dựng kế hoạch quản lý rừng, điều tra rừng và tính toán chi trả dịch vụ môi trường đối với rừng Tràm cajuputi. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Một số thuật ngữ Sinh khối thực vật (Plant Biomass) là thuật ngữ biểu thị tổng trọng lượng của những thành phần (thân, cành, lá, vỏ, gốc, rễ, hoa, quả) còn sống. Đối với cây gỗ, do một bộ phận của cây đã chết (gỗ lõi) nhưng vẫn giữa mối liên hệ chặt chẽ với cây, nên thuật ngữ sinh khối được thay bằng thuật ngữ thực vật khối (Phytomass). Tuy vậy, để dễ hiểu và thống nhất về khái niệm, thuật ngữ “Thực vật khối” cũng được gọi là “Sinh khối”. Sinh khối của rừng (Forest Biomass) là tổng sinh khối của những thành phần sinh vật cấu thành rừng.

Bởi vì đối tượng nghiên cứu của lâm học là cây gỗ hay quần thụ, nên thuật ngữ “Sinh khối của rừng” chỉ được gọi là “Sinh khối cây gỗ hay quần thụ”. Quần thụ là tập hợp những cây gỗ hình thành rừng. Sinh khối của quần thụ (Stand Biomass) là tổng sinh khối của những cây gỗ hình thành quần thụ. Dự trữ carbon của cây gỗ và quần thụ là tổng khối lượng carbon trong những thành phần sinh khối (thân, cành, lá, vỏ, gốc, rễ) của cây gỗ và quần thụ.

Sinh khối và tỷ lệ carbon trong những thành phần của cây và quần thụ thay đổi theo tuổi và điều kiện lập địa (Kimmins, 1998 [25]; Nguyễn Văn Thêm, 2002 [15]). Ý nghĩa của việc xác định sinh khối và dự trữ carbon của rừng Hàm lượng carbon trong không khí chiếm tỷ lệ rất nhỏ (0,04%). Tuy vậy, nó đóng vai trò rất quan trọng đối với sự sống trên trái đất. Trong quá trình quang hợp, cây xanh hấp thu dioxit carbon từ không khí và chuyển thành carbon hydrat và thải ôxy vào không khí.

Khi thực vật chết đi hoặc bị cháy, thì carbon trong những cơ quan của chúng lại được phóng thải vào không khí. Chu trình dioxit carbon đã xuất hiện và tồn tại trên trái đất hàng triệu năm qua (Kimmins, 1998) [25]. Theo IPCC (2000, 2004, 2006) [20-22], các hệ sinh thái trên trái đất bao gồm 5 bể carbon: sinh khối trên mặt đất, sinh khối dưới mặt đất, vật rụng, xác chết của thực vật và vật chất hữu cơ trong những lớp đất. Những bể carbon này có thể thay đổi do khai thác rừng, phá rừng, cháy rừng, suy thoái rừng và chuyển rừng thành 4 những mục đích khác.

Hệ sinh thái rừng là một trong những bể carbon lớn nhất trên trái đất. Chính vì thế, những bể carbon của rừng đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cân bằng dioxit carbon của trái đất. Rừng nhiệt đới lưu trữ 46% lượng carbon trên mặt đất và 11,6% lượng carbon trong đất. Chính vì thế rừng nhiệt đới đóng vai trò vô cùng quan trọng trong chu trình carbon trên trái đất (Brown và ctv, 1989) [16].

Mặc dù trước đây đã có nhiều tác giả xây dựng những phương pháp tính toán sinh khối và dự trữ carbon của các hệ sinh thái rừng, nhưng những phương pháp này vẫn còn kém chính xác. Mặt khác, một số mô hình dự đoán sinh khối ở vùng này lại được áp dụng cho vùng khác. Vì thế, xác định những phương pháp ước lượng sinh khối và dự trữ carbon trong sinh khối đối với những loại rừng khác nhau vẫn cần được đặt ra (Brown, 2002 [17]; Chavé và và ctv, 2001 [18]; Chaiyo và ctv, 2011 [19]). Theo IPCC (2000, 2004, 2006) [20-22], những nước đã ký Nghị định thư Kyoto (1997) phải có nghĩa vụ cắt giảm các khí nhà kính.

Để đạt được điều đó, các nước có thể gia tăng dự trữ carbon trong các hệ sinh thái, đặc biệt là hệ sinh thái rừng. Điều đó cho thấy sự cần thiết phải xây dựng những phương pháp điều tra và đánh giá sinh khối và dự trữ carbon trong sinh khối của rừng. Những phƣơng pháp xác định sinh khối và dự trữ carbon của rừng 1. Tình hình chung Nhiểu tác giả (Brown, 2002 [17]; Chavé và ctv, 2001 [18]; Jalkanen và ctv, 2005 [24]; Jenkins và ctv, 2003 [23]; Ketterings và ctv, 2001 [26]; Lehtonen và ctv, 2004 [27]; Paladinic và ctv, 2009 [28]) cho rằng, sinh khối của cây gỗ và quần thụ có thể được xác định theo năm phương pháp khác nhau.

Một là phương pháp cân đo trực tiếp sinh khối của các thành phần cây gỗ (thân, cành, lá, vỏ, rễ…) trên những ô mẫu điển hình. Hai là phương pháp hàm sinh khối được xây dựng cho từng loài cây, nhóm loài cây hoặc nhóm rừng khác nhau. Ba là phương pháp sử dụng số liệu điều tra rừng cùng với những hệ số chuyển đổi và điều chỉnh sinh khối (BCEF) để chuyển thể tích thân cây đứng hay trữ lượng thân cây đứng thành sinh khối của các 5 thành phần và tổng sinh khối của cây gỗ và quần thụ. Bốn là phương pháp điều tra sinh khối bằng phương pháp Rada.

Năm là phương pháp điều tra sinh khối bằng phương pháp viễn thám kết hợp với phương pháp cân đo trực tiếp sinh khối trên những ô mẫu. Đề tài luận văn này chỉ áp dụng hai phương pháp: (a) Cân đo trực tiếp sinh khối của các thành phần cây gỗ (thân, cành, lá, vỏ,…) trên những ô mẫu điển hình; (b) Xác định sinh khối bằng những hàm thống kê sinh khối. Vì thế, dưới đây chỉ tổng quan những vấn đề nghiên cứu có liên quan đến hai phương pháp kể trên. Xác định sinh khối của rừng bằng phương pháp cân đo trực tiếp Phương pháp đo đếm trực tiếp sinh khối cây gỗ và quần thụ là phương pháp chính xác nhất (Jenkins và ctv, 2003 [23]; Lehtonen và ctv, 2004 [27]; Jalkanen và ctv, 2005 [24]; Zianis và ctv, 2005 [32]).

Việc đo đạc sinh khối trực tiếp ở rừng bao gồm hai phương pháp. Một là xác định sinh khối của rừng bằng cách chặt hạ tất cả cây gỗ và cân đo sinh khối của chúng trên những ô mẫu; sau đó suy diễn cho cả rừng bằng cách nhân diện tích rừng với sinh khối bình quân trên 1 ha. Do những cây mẫu bị phá hủy, nên phương pháp này còn được gọi là phương pháp phá hủy cây mẫu. Nhược điểm của phương pháp này là chỉ thực hiện được trong một diện tích rừng nhỏ và những cây gỗ nhỏ; tiêu phí lớn về thời gian và tài chính; lãng phí tài nguyên; không thích hợp đối với rừng đặc dụng.

Vì thế, phương pháp này chỉ được sử dụng để thu thập dữ liệu nhằm mục đích phát triển những hàm sinh khối. Phương pháp thứ hai là phương pháp không phá hủy cây gỗ hay không chặt hạ cây gỗ. Phương pháp này xác định sinh khối trên mặt đất của cây gỗ bằng cách so sánh hình dạng tán cây, thân cây và những thành phần khác với những cây gỗ đã được chặt hạ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ