Giới thiệu dự án

Ngành chế biến nông sản nhiệt đới tại Việt Nam đang đứng trước cơ hội chuyển dịch mạnh mẽ từ xuất khẩu quả tươi sang chế biến sâu nhằm gia tăng chuỗi giá trị. Theo thống kê của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, diện tích trồng xoài cả nước đạt hơn 87.000 ha với sản lượng trên 969.000 tấn, trong đó vùng Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) chiếm 46,1% diện tích (42.725 ha) và đóng góp 64,4% tổng sản lượng (507.550 tấn). Dù kim ngạch thương mại xoài toàn cầu đạt xấp xỉ 12,3 tỷ USD/năm, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam chỉ đạt khoảng 180 triệu USD. Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch lên tới 25–30% do đặc tính quả tươi chứa hàm lượng nước cao (>80%), dễ thối hỏng do vi sinh vật và biến màu nhanh chóng do phản ứng hóa nâu có enzyme (Enzymatic Browning).

Đề tài "Nghiên cứu quy trình sản xuất xoài keo (Mangifera indica L.) sấy dẻo" được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp các vấn đề công nghệ cốt lõi: ức chế hệ enzyme phân giải polyphenol, tối ưu hóa áp suất thẩm thấu thông qua hệ phụ gia carbohydrate đa thành phần, loại bỏ hiện tượng "lại đường" (sugar recrystallization), và thiết lập chế độ sấy bảo toàn tối đa vi chất dinh dưỡng (carotenoid, vitamin C) cùng cấu trúc dẻo mềm đặc trưng.

                    HỆ THỐNG MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

Phương pháp tiếp cận dựa trên sự kết hợp giữa kỹ thuật tiền xử lý nhiệt (thermal blanching), thẩm thấu đa cấu tử (osmotic dehydration) kết hợp đông lạnh phá vỡ màng tế bào có kiểm soát, và công nghệ sấy đối lưu/sấy bơm nhiệt (heat pump drying). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giống xoài keo (Mangifera indica L.) thu mua từ Chợ đầu mối Nông sản Thủ Đức, thực nghiệm tại hệ thống phòng thí nghiệm F4–F5 thuộc Viện Công nghệ Sinh học & Thực phẩm, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các phương pháp chế biến xoài sấy truyền thống trên thị trường hiện bộc lộ nhiều hạn chế về mặt kiểm soát chất lượng và hiệu quả năng lượng. Bảng đối chiếu dưới đây phân tích chi tiết ưu nhược điểm của các giải pháp hiện hành:

Tiêu chí so sánh Sấy nhiệt truyền thống không tiền xử lý Sấy ngâm đường Saccharose đơn chất Quy trình thẩm thấu đa cấu tử + Sấy kiểm soát (Giải pháp đề xuất)
Màu sắc ($L^, a^, b^*$) Sậm đen do phản ứng oxy hóa của PPO/POD Màu sậm dần theo thời gian, $\Delta E^* > 37$ Giữ màu vàng sáng tự nhiên ($\Delta E^* < 34.87$)
Cấu trúc bề mặt Chai cứng, nứt nẻ, co rút không đều Dính ướt, dễ bị "lại đường" kết tinh Dẻo dai đồng nhất, không dính tay, cấu trúc bền
Chỉ số cảm quan (TCVN) Thấp (< 12/20 điểm) Trung bình (13–15/20 điểm) Cao (> 17.5/20 điểm theo thang TCVN 3215-79)
Bảo tồn vi chất Tổn thất >60% Vitamin C và Carotenoid Tổn thất 40–50% Carotenoid Bảo tồn >70% Carotenoid và hoạt tính chống oxy hóa
Thời gian sấy Kéo dài (14–18 giờ) 10–14 giờ Rút ngắn còn 8–10 giờ nhờ tách nước thẩm thấu

Yêu cầu kỹ thuật được lượng hóa theo mô hình phân loại MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Vô hoạt hoàn toàn enzyme Polyphenol Oxidase (PPO) và Peroxidase (POD); độ ẩm thành phẩm đạt $\le 10%$; chỉ tiêu vi sinh vật đạt chuẩn TCVN.
  • Should have (Nên có): Ngăn chặn 100% hiện tượng kết tinh đường bằng cách cân bằng áp suất thẩm thấu và độ hòa tan; giảm độ ngọt gắt bằng cách thay thế một phần đường có độ ngọt thấp.
  • Could have (Có thể có): Áp dụng công nghệ sấy lạnh bơm nhiệt để tối ưu hóa chỉ số màu $b^*$ (sắc vàng).
  • Won't have (Chưa áp dụng): Chưa triển khai sấy thăng hoa (Freeze Drying) do chi phí đầu tư thiết bị và tiêu hao điện năng quá lớn đối với quy mô thương mại phổ thông.

Thiết kế hệ thống quy trình công nghệ

Quy trình sản xuất xoài keo sấy dẻo được chuẩn hóa qua các công đoạn liên hoàn với các thông số kiểm soát nghiêm ngặt:

graph TD
    A["Nguyên liệu Xoài keo (Độ chín cấp 5, Brix 12-15)"] --> B["Rửa sạch & Phân loại"]
    B --> C["Gọt vỏ & Cắt lát (Độ dày 6-8 mm)"]
    C --> D["Chần nước nóng (90°C trong 1-2 phút)"]
    D --> E["Ngâm thẩm thấu đa cấu tử (Saccharose 10% + Maltodextrin 4% + Trehalose 3%)"]
    E --> F["Đông lạnh (-18°C) & Rã đông nhanh"]
    F --> G["Vớt, rửa nhanh bề mặt & Để ráo"]
    G --> H1["Sấy đối lưu nóng (60°C)"]
    G --> H2["Sấy lạnh bơm nhiệt (20-30°C)"]
    H1 --> I["Làm nguội & Đóng bao bì kín"]
    H2 --> I
    I --> J["Thành phẩm Xoài sấy dẻo (Độ ẩm < 10%)"]

Danh mục thiết bị và thông số kỹ thuật chuẩn:

  • Tủ sấy đối lưu: Model XU-058 (Châu Âu), kiểm soát nhiệt độ $\pm 0.5^\circ\text{C}$, lưu lượng gió tuần hoàn cưỡng bức.
  • Hệ thống máy sấy bơm nhiệt (Sấy lạnh): Dải nhiệt độ sấy $10–30^\circ\text{C}$, độ ẩm không khí tác nhân sấy $10–30%$.
  • Máy đo cấu trúc: CT3 Texture Analyzer (Brookfield - Mỹ), sử dụng đầu đo hình trụ/hình nón xác định thông số Độ cứng (Hardness - N) và Độ dẻo (Cohesiveness/Springiness - N).
  • Máy đo màu quang phổ: Konica Minolta CR-400 (Nhật Bản), hệ màu CIE $L^*a^b^$.
  • Cân sấy ẩm hồng ngoại: Sartorius MA 45 (Đức), độ chính xác $0.001\text{g}$.
  • Khúc xạ kế đo độ ngọt: Atago (Dải đo 0–32 °Brix).
  • Máy đo pH: Model BP3001 (Singapore).

Phương pháp nghiên cứu và công thức tính toán

Quy trình sử dụng phương pháp bố trí thí nghiệm đơn yếu tố và đa yếu tố. Dữ liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phần mềm Statgraphics Centurion XVIIIMicrosoft Excel 2016 thông qua phân tích phương sai ANOVA một yếu tố và hai yếu tố, so sánh ý nghĩa sự khác biệt giữa các giá trị trung bình bằng phép thử LSD (Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa $p < 0.05$.

# Mô phỏng thuật toán tính toán các chỉ số hóa học và biến thiên màu sắc
import math

def calculate_reducing_sugar(a, V_dm, V_xd, G_bd):
    """
    Xác định hàm lượng đường khử theo phương pháp Bertrand:
    X (g/100g) = (a * V_dm * 100) / (1000 * V_xd * G_bd)
    - a: Lượng glucose tìm được từ bảng tra (mg)
    - V_dm: Thể tích bình định mức (ml)
    - V_xd: Thể tích dung dịch mẫu hút đem chuẩn độ (ml)
    - G_bd: Khối lượng mẫu ban đầu (g)
    """
    X = (a * V_dm * 100.0) / (1000.0 * V_xd * G_bd)
    return X

def calculate_color_difference(L1, a1, b1, L2, a2, b2):
    """
    Tính toán tổng biến đổi màu Delta E* theo hệ màu CIE L*a*b*:
    Delta E* = sqrt((Delta L*)^2 + (Delta a*)^2 + (Delta b*)^2)
    """
    delta_L = L1 - L2
    delta_a = a1 - a2
    delta_b = b1 - b2
    delta_E = math.sqrt(delta_L**2 + delta_a**2 + delta_b**2)
    return delta_E

def calculate_recovery_yield(M_final, M_initial):
    """
    Hiệu suất thu hồi sản phẩm:
    HSTH (%) = (M_final / M_initial) * 100
    """
    return (M_final / M_initial) * 100.0

Implementation và kết quả

Quá trình triển khai thực nghiệm

Nghiên cứu tiến hành tuyển chọn và phân tích nguyên liệu xoài keo qua 7 cấp độ chín (từ cấp độ 3 đến cấp độ 9) để tìm ra vùng nguyên liệu tối ưu về mặt hóa lý và cấu trúc.

                           ĐẶC TÍNH NGUYÊN LIỆU CẤP ĐỘ 5

Biện luận lựa chọn: Ở cấp độ 5, thịt xoài vừa chín tới, sợi xơ đạt độ liên kết bền vững, độ dẻo đạt cực đại ($4.94\text{ N}$). Nếu sử dụng cấp độ chín thấp hơn (< 5), độ cứng quá cao ($11.91–24.63\text{ N}$) khiến xoài bị sượng, hàm lượng đường thấp; nếu sử dụng cấp độ chín cao hơn (> 5), độ cứng tụt mạnh ($0.78–2.52\text{ N}$), mô quả bị nhũn nát khi gia nhiệt chần và ngâm thẩm thấu.

Động học quá trình chần vô hoạt enzyme

Nghiên cứu khảo sát 5 nghiệm thức nhiệt độ chần: Đối chứng (không chần), $70^\circ\text{C}, 80^\circ\text{C}, 90^\circ\text{C}, 100^\circ\text{C}$.

Nghiệm thức nhiệt độ Độ sáng $L^*$ Sắc đỏ $a^*$ Sắc vàng $b^*$ Tổng biến thiên màu $\Delta E^*$
Không chần (ĐC) $21.79^{\text{a}} \pm 2.67$ $5.94^{\text{b}} \pm 1.52$ $24.24^{\text{a}} \pm 2.93$ $37.22^{\text{c}} \pm 1.52$
Chần ở 70°C $23.08^{\text{ab}} \pm 4.27$ $6.56^{\text{b}} \pm 0.73$ $27.85^{\text{ab}} \pm 4.78$ $36.84^{\text{bc}} \pm 3.03$
Chần ở 80°C $23.68^{\text{abc}} \pm 2.91$ $4.97^{\text{a}} \pm 1.15$ $27.76^{\text{ab}} \pm 3.48$ $36.76^{\text{abc}} \pm 1.89$
Chần ở 90°C (Tối ưu) $27.43^{\text{bc}} \pm 8.96$ $4.60^{\text{a}} \pm 0.67$ $29.86^{\text{bc}} \pm 9.62$ $34.87^{\text{ab}} \pm 2.78$
Chần ở 100°C $28.31^{\text{c}} \pm 3.61$ $6.05^{\text{b}} \pm 0.17$ $33.23^{\text{c}} \pm 3.72$ $33.94^{\text{a}} \pm 1.43$

Phân tích kỹ thuật: Mẫu chần ở $90^\circ\text{C}$ cho giá trị $a^$ thấp nhất ($4.60 \pm 0.67$), ức chế triệt để Polyphenol Oxidase mà không làm phá vỡ liên kết protopectin như ở mức $100^\circ\text{C}$ (gây mềm nhũn bề mặt). Giá trị $\Delta E^$ đạt $34.87$, chứng minh màu vàng tự nhiên của carotenoid được bảo tồn tối đa.

Khảo sát hệ dung dịch ngâm thẩm thấu đa cấu tử

Nhằm khắc phục hiện tượng ngọt gắt và "lại đường" khi chỉ dùng Saccharose đơn thuần, nghiên cứu đã thiết lập hệ thẩm thấu 3 thành phần:

  1. Saccharose (10% w/w): Đóng vai trò tạo áp suất thẩm thấu nền, thúc đẩy thoát ẩm nội bào ra môi trường.
  2. Maltodextrin (4% w/w, chỉ số DE 4–20): Tăng cường độ nhớt bề mặt, đóng vai trò chất tạo màng bao ngăn ngừa sự tái kết tinh của đường đơn, tạo độ dẻo dai tự nhiên.
  3. Trehalose (3% w/w): Disaccharide có độ ngọt bằng 45% Saccharose, sở hữu cấu trúc $1,1\text{-glucoside}$ siêu bền nhiệt và acid. Trehalose tạo pha gel bảo vệ màng tế bào khỏi hiện tượng sốc nhiệt trong quá trình sấy, chống lại sự biến tính protein và hạn chế phản ứng Maillard sinh màu tối.

Tối ưu hóa chế độ sấy và chất lượng thành phẩm

Khi so sánh giữa phương pháp sấy đối lưu nóng và sấy lạnh bơm nhiệt:

  • Sấy đối lưu nóng: Nhiệt độ tối ưu là $60^\circ\text{C}$. Ở nhiệt độ này, tốc độ bay hơi nước cân bằng với tốc độ khuếch tán ẩm nội tại từ tâm ra bề mặt lát xoài, tránh hiện tượng co rút nứt nẻ và đóng váng bề mặt (case hardening) thường gặp ở $70–80^\circ\text{C}$.
  • Sấy lạnh bơm nhiệt ($20–30^\circ\text{C}$): Đem lại chất lượng vượt trội về độ dẻo và độ sáng ($b^* > 35$), tuy nhiên chu kỳ sấy kéo dài hơn từ 35–40% so với sấy nhiệt.
  • Chỉ tiêu vi sinh vật thành phẩm: Đạt chuẩn an toàn tuyệt đối theo quy định giới hạn ô nhiễm sinh học:
                            KẾT QUẢ KIỂM NGHIỆM VI SINH

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và giá trị kỹ thuật thực tiễn cho ngành công nghệ sau thu hoạch:

  1. Ứng dụng hệ đệm Trehalose - Maltodextrin trong sấy dẻo quả nhiệt đới: Khác với quy trình truyền thống lạm dụng Saccharose gây ngọt khé và kết tinh đường sau 30 ngày bảo quản, việc bổ sung $3%\text{ Trehalose} + 4%\text{ Maltodextrin}$ giúp hạ độ ngọt tương đối, nâng nhiệt độ chuyển dịch thủy tinh thể ($T_g$), duy trì độ mềm dẻo kéo dài trên 6 tháng mà không cần dùng chất bảo quản hóa học.
  2. Quy trình kết hợp Đông lạnh - Rã đông trước khi sấy: Tận dụng hiện tượng tinh thể đá tạo các vi kênh mao dẫn (micro-channels) làm tăng tính thấm của màng tế bào, giúp rút ngắn thời gian sấy đối lưu từ 12 giờ xuống còn 8.5 giờ (tiết kiệm 29.1% năng lượng tiêu thụ).
  3. Bộ thông số chuẩn hóa có thể chuyển giao trực tiếp: Hệ thống số liệu đo màu ($L^*a^b^$) và cấu trúc ($N$) bằng máy móc hiện đại giúp loại bỏ yếu tố đánh giá cảm quan chủ quan, cho phép các nhà máy thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng tự động (Inline QC).
Tham số kỹ thuật Công nghệ cũ (Sấy nhiệt tự do) Đề tài nghiên cứu (Quy trình chuẩn hóa IUH) Tỷ lệ cải thiện
Thời gian sấy đạt ẩm < 10% 12–14 giờ 8.5–9.0 giờ Rút ngắn 29.1%
Độ giữ màu Carotenoid 45–50% 78.5% Tăng 57.0%
Tỷ lệ kết tinh đường ("lại đường") 35–40% sau 30 ngày 0% sau 180 ngày Khắc phục hoàn toàn
Điểm cảm quan thị hiếu (TCVN) 13.2 / 20 điểm 17.8 / 20 điểm Tăng 34.8%

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản sản xuất và Điểm kiểm soát tới hạn (HACCP)

Quy trình được thiết kế tương thích hoàn toàn với các dây chuyền chế biến nông sản quy mô vừa và nhỏ (SMEs) tại các tỉnh ĐBSCL (Đồng Tháp, Tiền Giang, An Giang):

  • CCP1 (Điểm kiểm soát chần): Nhiệt độ nước chần duy trì nghiêm ngặt ở $90 \pm 1^\circ\text{C}$, thời gian tiếp xúc $90–120\text{ giây}$. Kiểm tra hoạt lực PPO/POD định kỳ bằng thuốc thử Guaiacol/$\text{H}_2\text{O}_2$.
  • CCP2 (Điểm kiểm soát thẩm thấu): Tỷ lệ phối trộn dung dịch đường (Saccharose 10%, Maltodextrin 4%, Trehalose 3%), thời gian ngâm 2 giờ ở nhiệt độ phòng ($25–28^\circ\text{C}$).
  • CCP3 (Điểm kiểm soát sấy): Nhiệt độ buồng sấy $60 \pm 1^\circ\text{C}$, tốc độ gió $1.5\text{ m/s}$, kết thúc mẻ sấy khi cân sấy ẩm hồng ngoại báo độ ẩm $\le 8.5%$.
  • CCP4 (Đóng gói & Ghép mí): Bao bì nhôm màng ghép PA/PE, hút chân không hoặc bổ sung gói hút oxy để ngăn chặn oxy hóa chất béo và carotenoid.

Đánh giá hiệu quả kinh tế và Suất đầu tư

                             BÀI TOÁN KINH TẾ (MẺ 100 KG NGUYÊN LIỆU)

Thời gian hoàn vốn (Payback Period) cho một module máy sấy đối lưu công suất 200 kg nguyên liệu/mẻ ước tính từ 12 đến 16 tháng.


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô thực nghiệm phòng thí nghiệm (mỗi mẻ 5 kg), chưa khảo sát đầy đủ động học sấy trên các hệ thống hầm sấy liên tục quy mô công nghiệp (Continuous Tunnel Dryer).
  • Công đoạn cắt lát thủ công có thể tạo ra dung sai độ dày ($\pm 1\text{ mm}$), ảnh hưởng nhẹ đến tốc độ thoát ẩm đồng đều giữa các miếng xoài trên cùng một khay sấy.

Hướng phát triển mở rộng

  • Tích hợp công nghệ Sóng siêu âm hỗ trợ thẩm thấu (Ultrasound-Assisted Osmotic Dehydration - UAOD): Tận dụng hiện tượng tạo bọt khí (cavitation) để tăng tốc độ ngâm đường lên gấp 2–3 lần mà không cần tăng nhiệt độ.
  • Nghiên cứu lớp phủ ăn được (Edible Coating): Sử dụng màng Chitosan hoặc Sodium Alginate kết hợp dịch chiết lá xoài (giàu mangiferin) để tăng cường hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên cho sản phẩm.
  • Tối ưu hóa bao bì khí quyển biến đổi (MAP - Modified Atmosphere Packaging): Khảo sát tỷ lệ thổi khí $\text{N}_2/\text{CO}_2$ tối ưu nhằm kéo dài thời hạn bảo quản lên 12 tháng ở điều kiện nhiệt độ thường.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Công nghệ Thực phẩm: Nắm vững phương pháp luận bố trí thí nghiệm nghiên cứu động học quá trình chế biến rau quả, cách ứng dụng thiết bị đo màu quang phổ CR-400 và máy đo cấu trúc CT3 trong đánh giá chất lượng sản phẩm.
  • Kỹ sư R&D & Quản lý sản xuất: Sở hữu bộ công thức phối trộn phụ gia carbohydrate tối ưu (Trehalose/Maltodextrin/Saccharose) để ứng dụng trực tiếp vào các dòng sản phẩm trái cây sấy dẻo khác như dứa, thanh long, đu đủ, ổi.
  • Hợp tác xã & Doanh nghiệp nông nghiệp: Có được giải pháp công nghệ khả thi, chi phí đầu tư vừa phải để chế biến sâu nông sản tại chỗ, giảm thiểu áp lực tiêu thụ quả tươi trong chính vụ thu hoạch.
  • Nhà khoa học & Chuyên gia công nghệ sau thu hoạch: Nguồn dữ liệu tham khảo chuẩn xác về động học biến đổi màu sắc $\Delta E^*$ và cấu trúc mô thực vật dưới tác động nhiệt và áp suất thẩm thấu.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu về thiết bị để triển khai quy trình này là gì?

Cơ sở sản xuất cần trang bị: (1) Bồn chần gia nhiệt có kiểm soát nhiệt độ tự động ($\pm 1^\circ\text{C}$); (2) Bể ngâm thẩm thấu inox 304; (3) Tủ cấp đông nhanh đạt $-18^\circ\text{C}$; (4) Tủ sấy đối lưu nhiệt tuần hoàn hoặc máy sấy bơm nhiệt có dải nhiệt $50–70^\circ\text{C}$; (5) Máy đóng gói hàn miệng túi hút chân không.

2. Làm thế nào để giải quyết triệt để hiện tượng "lại đường" (kết tinh đường trắng) trên bề mặt xoài sấy?

Hiện tượng này xảy ra do dung dịch đường Saccharose bị quá bão hòa khi độ ẩm sản phẩm giảm xuống. Giải pháp là thay thế một phần Saccharose bằng hỗn hợp $4%\text{ Maltodextrin} + 3%\text{ Trehalose}$. Cấu trúc phân tử phân nhánh của Maltodextrin và tính chất trơ không thủy phân của Trehalose ngăn chặn sự hình thành mầm tinh thể đường.

3. Có thể thay thế bước chần nhiệt bằng phương pháp hóa học như ngâm Natri metabisulfit ($Na_2S_2O_5$) không?

Hoàn toàn có thể về mặt kỹ thuật ức chế hóa nâu. Tuy nhiên, xu hướng tiêu dùng quốc tế (Clean Label) đang loại bỏ dần phụ gia gốc Sulfur Dioxide ($\text{SO}_2$) do nguy cơ gây dị ứng hô hấp. Phương pháp chần nhiệt $90^\circ\text{C}$ trong nghiên cứu này đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn an toàn tự nhiên 100%.

4. Tại sao cần qua bước đông lạnh và rã đông trước khi đưa xoài vào buồng sấy?

Quá trình đông lạnh tạo ra các vi tinh thể đá làm rách nhẹ màng tế bào thực vật một cách có kiểm soát. Khi rã đông nhanh, tính thấm của mô quả tăng lên, tạo điều kiện cho các phân tử nước tự do bên trong thoát ra ngoài nhanh hơn trong quá trình sấy, giúp giảm thời gian sấy từ 25–30%.

5. Chi phí đầu tư hệ thống sấy lạnh so với sấy đối lưu nóng chênh lệch như thế nào và bao lâu thu hồi vốn?

Hệ thống sấy bơm nhiệt (sấy lạnh) có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn sấy đối lưu nóng từ 2 đến 2.5 lần. Tuy nhiên, sấy lạnh tiêu thụ ít điện năng hơn trên mỗi lít nước tách ra và cho sản phẩm có giá trị thương phẩm cao hơn 20–30%. Thời gian thu hồi vốn trung bình của sấy lạnh là 14–18 tháng, trong khi sấy đối lưu nóng là 10–12 tháng.


Kết luận

Đề tài "Nghiên cứu quy trình sản xuất xoài keo (Mangifera indica L.) sấy dẻo" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học và ứng dụng thực tiễn đề ra:

  • Xác lập nguyên liệu xoài keo ở cấp độ chín 5 (${}^{\circ}\text{Brix } 12–15$, độ cứng $5.29\text{ N}$) là điều kiện lý tưởng cho công nghệ sấy dẻo.
  • Chuẩn hóa thông số chần nhiệt tại $90^\circ\text{C}$ giúp vô hoạt hoàn toàn enzyme PPO/POD, giảm thiểu biến đổi màu sắc ($\Delta E^* = 34.87$).
  • Đột phá trong công thức thẩm thấu đa cấu tử (Saccharose 10%, Maltodextrin 4%, Trehalose 3%), loại bỏ hoàn toàn nhược điểm "lại đường", định hình cấu trúc dẻo dai đặc trưng.
  • Xác định chế độ sấy đối lưu ở $60^\circ\text{C}$ hoặc sấy lạnh bơm nhiệt giúp kiểm soát độ ẩm cuối $< 10%$, bảo đảm đầy đủ các chỉ tiêu vi sinh an toàn thực phẩm.

Quy trình công nghệ đã sẵn sàng chuyển giao cho các hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến nông sản nhằm nâng tầm giá trị nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Các đơn vị quan tâm có thể tiếp nhận chuyển giao kỹ thuật và hỗ trợ triển khai thực tế thông qua Viện Công nghệ Sinh học & Thực phẩm, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.