Đồ án: Nghiên cứu quá trình ngưng tụ thiết bị micro bằng thực nghiệm - ĐH SPKT TPHCM

Tôi có thể giúp bạn tạo meta tags cho bài viết. Dưới đây là kết quả: { "ai_description": "Nghiên cứu quá trình ngưng tụ của các thiết bị ngưng tụ micro bằng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Bí ẩn Nghiên cứu Quá trình Ngưng Tụ Thiết Bị Micro Đột Phá

Trong bối cảnh công nghệ ngày càng thu nhỏ, việc tối ưu hóa hiệu suất các hệ thống vi mô trở thành ưu tiên hàng đầu. Một trong những thách thức lớn là quản lý nhiệt, đặc biệt là thông qua nghiên cứu quá trình ngưng tụ thiết bị micro bằng thực nghiệm. Sự hiểu biết sâu sắc về hiện tượng ngưng tụ trong các kênh và thiết bị có kích thước micro sẽ mở ra cánh cửa cho nhiều ứng dụng đột phá. Bài viết này trình bày tổng quan về tầm quan trọng, các đặc điểm cốt lõi, phương pháp tiếp cận thực nghiệm và những thành tựu quan trọng trong lĩnh vực ngưng tụ thiết bị micro, hứa hẹn nâng cao hiệu quả trao đổi nhiệt và giải quyết các vấn đề liên quan đến nhiệt độ trong các hệ thống điện tử, y sinh và năng lượng. Việc kiểm soát quá trình ngưng tụ ở quy mô nhỏ là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ vi mô.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của ngưng tụ trong thiết bị micro

Ngưng tụ thiết bị micro đề cập đến quá trình chuyển pha từ hơi sang lỏng của một môi chất bên trong các kênh hoặc trên bề mặt có kích thước đặc trưng ở cấp độ micro (thường nhỏ hơn vài milimét). Điều này bao gồm các ứng dụng trong hệ thống làm mát chip điện tử, bộ trao đổi nhiệt nhỏ gọn, thiết bị y tế và các ứng dụng năng lượng tái tạo. Tầm quan trọng của nghiên cứu quá trình ngưng tụ thiết bị micro bằng thực nghiệm nằm ở khả năng nâng cao hiệu quả truyền nhiệt, giảm kích thước và trọng lượng thiết bị, đồng thời cải thiện độ tin cậy và tuổi thọ. Đặc biệt, hiệu suất trao đổi nhiệt micro đóng vai trò quyết định đối với sự phát triển của công nghệ thu nhỏ, tạo ra các hệ thống hiệu quả hơn và tiết kiệm năng lượng hơn. Việc tối ưu hóa thiết bị ngưng tụ micro trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng giải nhiệt cho các linh kiện điện tử mật độ cao, một yếu tố then chốt trong ngành công nghiệp bán dẫn hiện đại.

1.2. Lịch sử và bối cảnh nghiên cứu ngưng tụ kênh micro

Lịch sử nghiên cứu ngưng tụ kênh micro bắt đầu phát triển mạnh mẽ từ cuối thế kỷ 20, khi nhu cầu làm mát các thiết bị điện tử có mật độ công suất ngày càng tăng trở nên cấp thiết. Các nhà khoa học và kỹ sư đã nhận ra rằng các kênh truyền thống không còn đủ hiệu quả cho việc giải nhiệt ở quy mô vi mô. Từ đó, sự chú ý chuyển sang các kênh micro với diện tích bề mặt lớn trên một đơn vị thể tích, mang lại tiềm năng trao đổi nhiệt micro vượt trội. Bối cảnh nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc hiểu rõ hơn về các hiện tượng phức tạp xảy ra ở quy mô này, như ảnh hưởng của sức căng bề mặt, lực mao dẫn và các chế độ dòng chảy khác biệt so với kênh macro. Việc nghiên cứu quá trình ngưng tụ thiết bị micro bằng thực nghiệm đã và đang cung cấp dữ liệu quan trọng để xây dựng các mô hình lý thuyết chính xác hơn, phục vụ thiết kế các hệ thống thiết bị ngưng tụ micro thế hệ mới.

II. Hiểu Rõ Bản Chất Các Đặc Điểm Quá Trình Ngưng Tụ Hơi Trong Kênh Micro

Để tối ưu hóa ngưng tụ thiết bị micro, việc nắm vững các đặc điểm cơ bản của quá trình ngưng hơi trong các không gian nhỏ là vô cùng quan trọng. Hiện tượng này không chỉ đơn thuần là chuyển pha, mà còn liên quan đến các yếu tố vật lý phức tạp ở quy mô micro, khác biệt đáng kể so với quá trình ở quy mô lớn. Các yếu tố như nhiệt độ bề mặt, sự hiện diện của các tâm ngưng tụ và đặc tính dính ướt của chất lỏng đóng vai trò then chốt trong việc xác định loại hình và hiệu quả của quá trình ngưng tụ. Hiểu rõ những đặc điểm này là nền tảng cho mọi nghiên cứu quá trình ngưng tụ thiết bị micro bằng thực nghiệm hiệu quả, giúp các nhà khoa học và kỹ sư thiết kế các hệ thống giải nhiệt vi mô vượt trội.

2.1. Điều kiện và cơ chế ngưng màng ngưng giọt

Quá trình ngưng tụ hơi trên bề mặt rắn đòi hỏi hai điều kiện chính: nhiệt độ bề mặt rắn phải thấp hơn nhiệt độ hơi bão hòa tiếp xúc, và phải có các tâm ngưng tụ (bọt khí, hạt bụi). Tùy thuộc vào trạng thái bề mặt và tính dính ướt của chất lỏng, quá trình ngưng tụ diễn ra theo hai cơ chế chính: ngưng màngngưng giọt. Ngưng màng xảy ra khi chất lỏng ngưng tụ liên kết tạo thành một lớp màng liên tục trên bề mặt vật rắn, điển hình khi chất lỏng dính ướt hoàn toàn bề mặt. Ngược lại, ngưng giọt xảy ra khi các giọt chất lỏng ngưng tồn tại riêng rẽ, không dính ướt bề mặt, thường trên các bề mặt nhẵn bóng hoặc có lớp dầu mỡ. Ngưng giọt thường mang lại hệ số trao đổi nhiệt cao hơn đáng kể so với ngưng màng do lớp chất lỏng cách nhiệt mỏng hơn, do đó, nhiều nghiên cứu quá trình ngưng tụ thiết bị micro tập trung vào việc thúc đẩy cơ chế ngưng giọt.

2.2. Chế độ dòng chảy của môi chất lạnh trong ống micro

Trong các thiết bị ngưng tụ micro, chế độ dòng chảy của môi chất lạnh đóng vai trò cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả trao đổi nhiệt micro. Các quan sát thực nghiệm cho thấy, khi ngưng tụ trong ống nằm ngang, môi chất có thể thể hiện nhiều chế độ dòng chảy khác nhau: dòng chảy phân tầng (dòng lỏng và hơi tách biệt), dòng chảy liên tục (hơi mang theo các giọt lỏng hoặc lỏng mang theo bọt hơi) và dòng chảy hình khuyên (lỏng chảy thành màng quanh thành ống, hơi chảy ở trung tâm). Mỗi chế độ dòng chảy này có những đặc trưng riêng về phân bố vận tốc, áp suất và truyền nhiệt. Ví dụ, dòng chảy hình khuyên thường mang lại hiệu suất truyền nhiệt tốt nhất do diện tích tiếp xúc lớn giữa hơi và bề mặt làm mát. Việc phân tích và kiểm soát các chế độ dòng chảy là mục tiêu chính trong việc nghiên cứu quá trình ngưng tụ thiết bị micro bằng thực nghiệm nhằm tối ưu hóa thiết kế và vận hành của các kênh micro.

III. Phương Pháp Thực Nghiệm Thiết Kế Mô Hình Kênh Micro Cho Nghiên Cứu Ngưng Tụ

Để đạt được sự hiểu biết sâu sắc về ngưng tụ thiết bị micro, việc xây dựng một mô hình thực nghiệm chính xác và đáng tin cậy là bước đi không thể thiếu. Phương pháp thực nghiệm này cho phép quan sát trực tiếp các hiện tượng phức tạp và thu thập dữ liệu định lượng cần thiết để xác nhận các mô hình lý thuyết. Thiết kế một mô hình thí nghiệm kênh micro đòi hỏi sự tỉ mỉ trong lựa chọn vật liệu, kích thước kênh, hệ thống đo lường và các thành phần hỗ trợ. Mục tiêu là tạo ra một môi trường có thể kiểm soát chặt chẽ các thông số vận hành, từ đó đánh giá chính xác hiệu suất ngưng tụ dưới nhiều điều kiện khác nhau. Sự thành công của nghiên cứu quá trình ngưng tụ thiết bị micro bằng thực nghiệm phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của mô hình thí nghiệm được xây dựng.

3.1. Các bước xây dựng hệ thống thí nghiệm truyền nhiệt

Việc xây dựng một hệ thống thí nghiệm truyền nhiệt hiệu quả cho ngưng tụ thiết bị micro bao gồm nhiều bước tuần tự. Đầu tiên là thiết kế chi tiết mô hình kênh micro, xác định hình dạng, kích thước và vật liệu. Sau đó là lắp đặt các cảm biến nhiệt độ, áp suất và lưu lượng tại các vị trí chiến lược để thu thập dữ liệu. Hệ thống cần có bộ cấp nhiệt để bốc hơi môi chất và một hệ thống làm mát để đảm bảo quá trình ngưng tụ diễn ra. Đặc biệt, việc tích hợp một hệ thống quan sát hình ảnh tốc độ cao là cần thiết để ghi lại các chế độ dòng chảy và quá trình hình thành ngưng màng hoặc ngưng giọt. Theo tài liệu nghiên cứu, nhóm thí nghiệm đã xây dựng một hệ thống truyền nhiệt bao gồm các bộ phận chính như dàn ngưng, quạt, cảm biến và hệ thống thu thập dữ liệu, đảm bảo điều kiện kiểm soát cho phương pháp thực nghiệm ngưng tụ kênh micro.

3.2. Lựa chọn và cấu hình các thiết bị ngưng tụ micro

Lựa chọn thiết bị ngưng tụ micro là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả của nghiên cứu quá trình ngưng tụ thiết bị micro bằng thực nghiệm. Các thiết bị này thường là các dàn ống dẹt hoặc kênh hình chữ nhật với kích thước dưới milimét. Cấu hình của chúng, bao gồm số lượng kênh, chiều dài, đường kính và vật liệu, cần được tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa trao đổi nhiệt micro. Ví dụ, một dàn ngưng Miro với độ dày ống 1.6mm và các lớp cánh mỏng đan sát nhau tạo rãnh nhỏ là một cấu hình điển hình được sử dụng. Bên cạnh đó, việc lựa chọn môi chất lạnh phù hợp cũng là một yếu tố then chốt, cần cân nhắc đến các đặc tính nhiệt động lực học và an toàn. Mô hình thí nghiệm thường sử dụng hai mẫu để so sánh và đánh giá hiệu quả, cho phép xác định tác động của các yếu tố thiết kế khác nhau lên hiệu suất ngưng tụ.

IV. Thực Nghiệm và Xử Lý Số Liệu Đánh Giá Hiệu Suất Ngưng Tụ Thiết Bị Micro

Thực nghiệm và xử lý số liệu là giai đoạn cốt lõi của mọi nghiên cứu quá trình ngưng tụ thiết bị micro bằng thực nghiệm, nơi các giả thuyết được kiểm chứng và các thông số hiệu suất được định lượng. Giai đoạn này đòi hỏi sự chính xác cao trong việc đo đạc và phân tích dữ liệu, từ đó rút ra những kết luận đáng tin cậy về hiệu suất ngưng tụ thiết bị micro. Các thông số như nhiệt độ, áp suất, lưu lượng và công suất giải nhiệt được ghi lại và xử lý bằng các công cụ phân tích tiên tiến. Mục tiêu là không chỉ định lượng hiệu suất mà còn hiểu rõ hơn về cách các yếu tố vận hành ảnh hưởng đến quá trình ngưng tụ, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu. Điều này đặc biệt quan trọng để so sánh công suất giải nhiệt thiết bị micro dưới các điều kiện khác nhau.

4.1. Quy trình đo đạc và thu thập dữ liệu ngưng tụ

Quy trình đo đạc trong nghiên cứu quá trình ngưng tụ thiết bị micro bằng thực nghiệm được thực hiện một cách có hệ thống. Các thông số như nhiệt độ vào và ra của môi chất lạnh, nhiệt độ bề mặt thiết bị ngưng tụ micro, áp suất ngưng tụ và lưu lượng khối lượng của hơi được ghi lại. Nhiệt độ không khí vào và ra khỏi dàn ngưng cũng là các yếu tố quan trọng để tính toán công suất giải nhiệt. Dữ liệu được thu thập liên tục qua một hệ thống máy tính, sau đó được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng để loại bỏ nhiễu và tính toán các giá trị trung bình. Việc kiểm soát các điều kiện thí nghiệm như nhiệt độ môi trường, tốc độ gió và lưu lượng môi chất là rất quan trọng để đảm bảo tính lặp lại và chính xác của kết quả. Quy trình này là nền tảng cho việc phân tích hiệu suất ngưng tụ và đưa ra các kết luận khoa học đáng tin cậy.

4.2. Phân tích ảnh hưởng của quạt và lưu lượng gió

Trong nghiên cứu quá trình ngưng tụ thiết bị micro bằng thực nghiệm, ảnh hưởng của lưu lượng gió đến ngưng tụ thiết bị micro là một yếu tố then chốt. Nhóm nghiên cứu đã thực hiện các thí nghiệm với việc thay đổi loại quạt (hướng trục và ly tâm) và chiều lưu lượng gió để đánh giá tác động lên công suất giải nhiệthiệu suất ngưng tụ. Lưu lượng khối lượng của không khí (G) được tính toán dựa trên vận tốc gió và diện tích mặt cắt ngang nhỏ nhất mà gió đi qua dàn ngưng. Nhiệt lượng không khí nhận được (Qk) được xác định bằng công thức Qk = G * Cp_không_khí * Δt, với Δt là chênh lệch nhiệt độ gió vào và ra. Kết quả phân tích chỉ ra rằng loại quạt và lưu lượng gió có ảnh hưởng đáng kể đến trao đổi nhiệt micro, tạo ra sự chênh lệch công suất giải nhiệt giữa các phương án. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế hệ thống làm mát cho các thiết bị ngưng tụ micro.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đột Phá Tối Ưu Hóa Công Suất Giải Nhiệt Cho Thiết Bị Micro

Các kết quả nghiên cứu đột phá từ nghiên cứu quá trình ngưng tụ thiết bị micro bằng thực nghiệm đã cung cấp những hiểu biết quý giá để tối ưu hóa công suất giải nhiệt trong các hệ thống vi mô. Việc so sánh hiệu suất giữa các cấu hình và điều kiện vận hành khác nhau cho phép các nhà khoa học xác định các yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến hiệu suất ngưng tụ. Những phát hiện này không chỉ góp phần vào kho tàng kiến thức khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn, mở đường cho việc phát triển các thiết bị ngưng tụ micro hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các giải pháp làm mát nhỏ gọn, mạnh mẽ, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của công nghệ hiện đại. Việc so sánh công suất giải nhiệt thiết bị micro qua các phương án là bước then chốt để lựa chọn thiết kế tối ưu.

5.1. So sánh hiệu suất giữa các phương án thiết kế

Trong nghiên cứu quá trình ngưng tụ thiết bị micro bằng thực nghiệm, một trong những kết quả quan trọng là việc so sánh công suất giải nhiệt thiết bị micro giữa các phương án thiết kế khác nhau. Cụ thể, nhóm nghiên cứu đã thử nghiệm hai phương án (A và B), có thể liên quan đến loại quạt, chiều lưu lượng gió, hoặc cấu trúc kênh micro khác nhau. Các tính toán đã chỉ ra sự chênh lệch đáng kể về công suất giải nhiệt tổng thể, xấp xỉ từ 500 đến 800 W, giữa phương án A và B. Sự chênh lệch này khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn cấu hình phù hợp để tối đa hóa hiệu suất ngưng tụ. Ví dụ, việc sử dụng quạt ly tâm hoặc quạt hướng trục có thể ảnh hưởng đến vận tốc và phân bố gió qua dàn, từ đó tác động trực tiếp đến khả năng trao đổi nhiệt micro. Kết quả này là cơ sở để đưa ra khuyến nghị về lựa chọn thiết kế tối ưu cho thiết bị ngưng tụ micro.

5.2. Ứng dụng thực tiễn của công nghệ ngưng tụ micro

Những hiểu biết sâu sắc từ nghiên cứu quá trình ngưng tụ thiết bị micro bằng thực nghiệm có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Đầu tiên và rõ ràng nhất là trong ngành công nghiệp điện tử, nơi các bộ vi xử lý và chip nhớ ngày càng mạnh mẽ đòi hỏi các giải pháp làm mát siêu nhỏ gọn nhưng hiệu quả. Công nghệ ngưng tụ thiết bị micro có thể được tích hợp vào các tấm tản nhiệt hoặc hệ thống làm mát chất lỏng để duy trì nhiệt độ hoạt động ổn định, kéo dài tuổi thọ linh kiện. Ngoài ra, nó còn ứng dụng trong các hệ thống điều hòa không khí mini, thiết bị y sinh như máy phân tích cầm tay, và công nghệ vũ trụ nơi trọng lượng và kích thước là yếu tố cực kỳ hạn chế. Việc tối ưu hóa công suất giải nhiệt thông qua trao đổi nhiệt micro mở ra tiềm năng cho việc phát triển các sản phẩm công nghệ cao, hiệu suất vượt trội và thân thiện hơn với môi trường.

VI. Tầm Nhìn Tương Lai Phát Triển Nghiên Cứu Ngưng Tụ Thiết Bị Micro Bền Vững

Nghiên cứu quá trình ngưng tụ thiết bị micro bằng thực nghiệm không chỉ là một lĩnh vực học thuật mà còn là chìa khóa cho nhiều tiến bộ công nghệ trong tương lai. Để phát triển bền vững, các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc vượt qua những thách thức hiện có và khám phá các hướng đi mới. Việc đúc kết các phát hiện chính từ thực nghiệm sẽ định hình các mục tiêu nghiên cứu tiếp theo, bao gồm việc cải thiện độ chính xác của mô hình dự đoán, phát triển vật liệu và cấu trúc kênh micro tiên tiến hơn. Tầm nhìn dài hạn là tạo ra các hệ thống ngưng tụ thiết bị micro không chỉ hiệu quả mà còn tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường và có khả năng tích hợp linh hoạt vào các ứng dụng đa dạng, từ đó đóng góp vào sự phát triển chung của khoa học và công nghệ.

6.1. Đúc kết các phát hiện chính từ thực nghiệm

Các nghiên cứu quá trình ngưng tụ thiết bị micro bằng thực nghiệm đã mang lại nhiều phát hiện quan trọng. Cụ thể, việc xây dựng mô hình thực nghiệm và tiến hành đo đạc đã cung cấp dữ liệu về hiệu suất ngưng tụcông suất giải nhiệt của các thiết bị ngưng tụ micro dưới các điều kiện vận hành khác nhau. Sự phân tích đã chỉ ra ảnh hưởng rõ rệt của loại quạt, lưu lượng gió và cấu trúc kênh micro đến khả năng trao đổi nhiệt micro. Đặc biệt, việc quan sát các chế độ dòng chảy (phân tầng, liên tục, hình khuyên) và cơ chế ngưng màng, ngưng giọt đã giúp làm rõ các hiện tượng vật lý ở quy mô micro. Những phát hiện này là cơ sở vững chắc để phát triển các mô hình lý thuyết chính xác hơn và định hướng cho việc cải tiến thiết kế của thiết bị ngưng tụ micro trong tương lai, tối ưu hóa hiệu quả giải nhiệt.

6.2. Hướng phát triển và thách thức cho nghiên cứu tiếp theo

Hướng phát triển của nghiên cứu ngưng tụ thiết bị micro trong tương lai sẽ tập trung vào việc tích hợp vật liệu nano để cải thiện tính dính ướt bề mặt và thúc đẩy ngưng giọt, từ đó tăng cường hiệu suất ngưng tụ. Ngoài ra, việc phát triển các mô hình mô phỏng CFD (Computational Fluid Dynamics) chính xác hơn, kết hợp với dữ liệu thực nghiệm, sẽ giúp dự đoán hiệu suất mà không cần phải xây dựng nhiều mô hình vật lý. Thách thức lớn nhất là sự phức tạp của các hiện tượng ở quy mô micro và khó khăn trong việc đo lường chính xác các thông số. Việc tìm kiếm các môi chất lạnh mới, thân thiện với môi trường và có hiệu suất cao cũng là một hướng đi quan trọng. Tiếp tục nghiên cứu quá trình ngưng tụ thiết bị micro bằng thực nghiệm sẽ đóng vai trò then chốt trong việc vượt qua những rào cản này, mở ra kỷ nguyên mới cho công nghệ trao đổi nhiệt micro.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Nghiên cứu quá trình ngưng tụ của các thiết bị ngưng tụ micro bằng phương pháp thực nghiệm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây cùng với sự phát triển của cả nước, các ngành kỹ thuật nói chung và ngành công nghệ nhiệt lạnh nói riêng đã và đang phát triển rất mạnh và ngày càng trở nên quen thuộc, gần gũi với đời sống con người nhiều hơn. Nhưng đi cùng với sự phát triển của cả nước là tốc độ đô thị hóa ngày càng cao nên việc đòi hỏi về diện tích mặt bằng là một vấn đề hết sức khó khăn cho tất cả các ngành kỹ thuật. Song song với vấn đề diện tích mặt bằng thì việc đòi hỏi những thiết bị kỹ thuật có hiệu quả, công suất cao, tiết kiệm chi phí là những yêu cầu thiết yếu của người tiêu dùng. Rất nhiều các nghiên cứu được đưa ra nhằm thu nhỏ kích thước của thiết bị liên tục được tìm hiểu.

Các thiết bị với kích thước mini, micro và nano đang dần được chứng minh được hiệu quả mang lại. Ngoài đặc tính nhỏ gọn về kích thước thì các thiết bị còn mang lại hiệu suất rất tốt, chi phí chế tạo và lắp đặt cũng rất hợp lý. Để tăng hiệu quả truyền nhiệt cũng như tăng tính thuận nghịch trong các thiết bị trao đổi nhiệt, các thiết bị truyền nhiệt truyền thống sẽ được thay bằng các thiết bị truyền nhiệt kênh mini hay micro. Các thiết bị truyền nhiệt này có mật độ dòng nhiệt cao và thiết bị truyền nhiệt nhỏ gọn.

Do đó, quá trình giải nhiệt để ngưng tụ môi chất trở nên hiệu quả hơn. Việc ngưng tụ môi chất trong thiết bị giải nhiệt kênh micro ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Để nghiên cứu chi tiết về vấn đề này, phương pháp thực nghiệm được thực hiện với các thiết bị thực tế nhằm cho thấy được tổng quan và đưa ra các kết luận về quá trình ngưng tụ của bộ trao đổi nhiệt micro. Tổng quan các nghiên cứu liên quan Khoa học thì ngày càng phát triển đã cho ra đời nhiều công trình nghiên cứu các giải pháp tối ưu hóa quá trình ngưng tụ cho bộ trao đổi nhiệt.

Do đó, nhóm nghiên cứu đã chọn một số công trình nghiên cứu tiêu biểu về quá trình ngưng tụ ở bộ trao đổi nhiệt micro. Tình hình nghiên cứu nước ngoài Liên quan đến các nghiên cứu về môi chất sử dụng trong kênh, đã nhiều nhà nghiên cứu quan tâm và thực hiện. Oh và Son [1] đã nghiên cứu thực nghiệm đặc tính trao đổi nhiệt khi ngưng của R-22, R-134A và R-410A với mẫu ống đồng tròn đường kính trong 1,77 mm, dài 160 mm. Thực nghiệm được thực hiện với các điều kiện lưu lượng dòng chất 450 – 1050 kg/m2s, nhiệt độ bão hòa 40oC.

Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ số truyền nhiệt ngưng tụ của R-410A cao hơn so với R-22 và R- 134A tại dòng chất xác định. Trong khi đó, hệ sộ truyền nhiệt ngưng tụ của R-22 có giá trị tương tự như R-134A. Cũng bằng phương pháp thực nghiệm. On cùng các cộng sự [2] đã khảo sát các đặc tính truyền nhiệt ngưng tụ của R134a chảy trong một ống tròn và 3 ống đồng dẹt.

Ống tròn có đường kính trong 3,51 mm, và các ống dẹt được làm từ ống tròn với đường kính trong 3,51 mm. Các phạm vi thực nghiệm bao gồm một mật độ khối lượng 350-900 kg /m2 s, mật độ dòng nhiệt của 10- 50 kW / m2, áp suất bão hòa 8-12 bar. Biểu đồ mô hình dòng chảy đã được khảo sát bằng cách so sánh nó với bản đồ mô hình dòng chảy hiện tại. Kết quả cho thấy rằng hệ số truyền nhiệt ngưng tụ tăng khi gia tăng mật độ khối lượng, mật độ dòng nhiệt, và lượng hơi.

Azizi và cộng sự [3] cũng đã nghiên cứu hệ số truyền nhiệt đối lưu và hệ số ma sát của môi chất nano đồng trong một thiết bị giải nhiệt kênh micro hình chữ nhật có đường kính thủy lực 526 µm và chiều dài 50 mm. Nghiên cứu được thực hiện cho môi chất nano đồng có tỷ lượng theo khối lượng là 0.3 %, mật độ dòng nhiệt có 2 giá trị là 35 là 50 kW/m2, và lưu lượng được điều chỉnh trong khoảng 0. Kết quả thực nghiệm cho thấy khi tỷ lượng theo khối lượng phân tử nano tăng từ 0.3% thì nhiệt trở giảm đến 21%. Sự có mặt của phân tử nano làm tăng số Nusselt đến 43% trong khi hệ số ma sát tăng đến 45.5% so với nước nguyên chất.

Bên cạnh đó, nghiên cứu về các loại hình dạng, kích thước khác nhau của kênh cũng được các nhà nghiên cứu quan tâm. Lee cùng cộng sự [4] đã thực nghiệm ảnh hưởng của vận tốc lưu chất di chuyển trong kênh micro khi thay đổi hướng đặt kênh ngang, dọc, nghiêng. Kết quả đã chứng minh sự tồn tại một ngưỡng vận tốc mà quá trình truyền nhiệt trong kênh giống nhau ở bất kể hướng nào. Cũng bằng phương pháp thực nghiệm, Wang cùng cộng sự [5] đã thực hiện quá trình truyền nhiệt ngưng tụ của hơi nước trên các ống micro dọc.

Thực nghiệm được thực hiện dưới vận tốc và áp suất 12 2 hơi nước khác nhau, bao gồm 4 ống với các đường kính khác nhau: 0. Kết quả cho thấy, khi độ chênh nhiệt độ giữa hơi và bề mặt tăng thì hệ số truyền nhiệt ngưng tụ giảm đều. Sakanova và cộng sự [6] đã nghiên cứu việc cải tiến công suất truyền nhiệt trong thiết bị tản nhiệt kênh micro bằng cách sử dụng hình dạng kênh gợn sóng và các loại môi chất nano. Kênh có kích thước rộng W = 85 µm, cao H = 700 µm và dài L = 10 mm.

3 loại biên độ sóng 25 µm, 50 µm và 75 µm với 2 loại bước sóng 250 µm và 500 µm với lưu lượng thể tích từ 0.354 L/phút được khảo sát. 3 loại môi chất nano là: đồng- nước, oxit silic-nước và kim cương với nồng độ thể tích từ 1% đến 5% được sử dụng. Kết quả cho thấy rằng năng suất truyền nhiệt của kênh micro gợn sóng cao hơn nhiều so với kênh phẳng truyền thống khi môi chất là nước. Tuy nhiên, khi thay nước bằng các môi chất nano thì ưu thế này của kênh gợn sóng không còn đáng chú ý nữa.

Liu và các cộng sự [7] đã nghiên cứu quá trình truyền nhiệt và độ chênh áp trong suốt quá trình ngưng tụ của R-152A trong kênh Micro tròn và vuông bằng mô hình thí nghiệm đường kính thủy lực của kênh Micro tròn là 1,152 mm, nhiệt độ bão hòa là 40 và 50oC , với mật độ khối lượng từ 200 – 800 kg/m2s và chất lượng hơi từ 0,1 – 0,9. Kết quả 4 nghiên cứu cho thấy, hệ số truyền nhiệt và độ chênh áp tăng khi tăng lưu lượng chất, chất lượng dòng hơi và giảm khi tăng nhiệt độ bão hòa. Iqbal và Pandey [8] đã thực hiện một nghiên cứu về sự dịch chuyển thoáng qua của các pha khí và lỏng trong kênh micro được thực hiện. Một mô hình động lực học chất lỏng cho sự dịch chuyển khối lớn trong các kênh 200 μm được phát triển và xác nhận với dữ liệu từ một nghiên cứu trực quan hóa dòng nước được thực hiện trên các phần kiểm tra kênh micro thủy tinh có đường kính 200 μm bằng video tốc độ cao.

Vận tốc bề mặt, tỷ số chân không và độ dày màng được xác định bằng cách thực hiện phân tích hình ảnh trên các video thu được. Các mô hình dịch chuyển khối lớn cho vận tốc chất lỏng được tìm thấy phù hợp tốt với dữ liệu cho sự dịch chuyển của khí bằng chất lỏng, với sai số trung bình là 11%. Trong quá trình dịch chuyển khí bằng chất lỏng, một chất lỏng chảy chậm làm sạch hoàn toàn khí trong kênh mà ít có sự tương tác ở giao diện khí-lỏng. Đối với sự dịch chuyển của chất lỏng bằng khí, sai số mô hình trung bình là 20% và các mô hình dòng chảy quan sát được là dòng chảy khô, màng mỏng, màng vòng, dòng chảy gián đoạn và dòng chảy.Al- Zaidi cùng cộng sự [9] thực hiện một cuộc thí nghiệm nghiên cứu để nghiên cứu ảnh 14 hưởng của dòng chất làm lạnh, chất lượng hơi cục bộ, tốc độ dòng chất làm mát và nhiệt độ chất làm mát đầu vào đến hệ số truyền nhiệt ngưng tụ cục bộ.

Hình dung dòng chảy cũng được thực hiện để ghi lại các dòng chảy trong quá trình ngưng tụ dòng chảy bằng camera tốc độ cao được tích hợp với kính hiển vi. HFE-7100, chất làm lạnh điện môi và thân thiện với môi trường được sử dụng trong đa vi hình chữ nhật với đường kính thủy lực 0,57 mm. Các thí nghiệm được thực hiện ở nhiệt độ bão hòa 60°C, phạm vi lưu lượng khối lượng từ 48 - 126 kg / (m2 s), phạm vi tốc độ dòng nước làm mát 0,5 - 1.1 L / phút và nhiệt độ nước làm mát đầu vào 20 – 400C. Kết quả cho thấy hệ số truyền nhiệt ngưng tụ cục bộ tăng khi tăng lưu lượng khối lượng và giảm khi lưu lượng hơi cục bộ giảm.

Xiaoguang Fan và các cộng sự [10] đã nghiên cứu về sự giảm áp trong quá trình ngưng tụ của kênh Micro hình thang bằng phương pháp thực nghiệm với ba mẫu kênh có đường kính từ 134µm đến 166 µm, dài 50 mm gồm 14 kênh song song. Thí nghiệm được tiến hành với lưu lượng hơi thay đổi từ 130kg/m 2.s và lưu lượng nước giải nhiệt dao động từ 20l/h đến 40 l/h. Thực nghiệm cho thấy lưu lượng hơi, chất lượng hơi, lưu lượng nước giải nhiệt, đường kính kênh và đặc biệt hình dạng kênh ảnh hưởng quan trọng đến sự giảm áp. Kết quả thí nghiệm đã bổ sung dữ liệu cho mô hình Friedel trước đó.

Odaymet và Louahlia-Gualous [11] đã nghiên cứu sự truyền nhiệt cục bộ quá trình ngưng tụ dòng chảy chậm trong kênh Micro nhôm hình vuông có đường kính 305 µm, dài 50mm, trên kênh được khoan các lỗ nhỏ cách đều nhau để gắn đầu đo nhiệt độ. Thí nghiệm tiến hành với lưu lượng hơi vào thay đổi từ 14kg/m2.s và áp suất từ 101kPa đến 115 kPa. Kết quả xác định được sáu dòng ngưng tụ trong kênh: sương mù, chảy rối, hình khuyên, sên, dòng chất lỏng và bọt. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy khi lưu lượng hơi tăng thì sự truyền nhiệt cục bộ tăng và lớn nhất ở dòng ngưng tụ sên.

El Mghari và H. Louahlia-Gualous [12] đã thực nghiệm và phân tích số liệu quá trình truyền nhiệt ngưng tụ cục bộ khi dòng nhiệt thay đổi trong kênh Micro silic hình chữ nhật có đường kính 305 µm dài 50 mm. Thí nghiệm được thực hiện với lưu lượng hơi vào thay đổi từ 75kg/m2.s trong khi lưu lượng nước giải nhiệt không đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ