Nghiên Cứu Phát Triển Cấu Trúc EBG Ứng Dụng Cho Các Hệ Thống Thông Tin Vô Tuyến Thế Hệ Mới

Nghiên cứu cấu trúc ebg cho hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới, tối ưu hóa hiệu suất và khả năng kết nối trong môi trường hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2014

127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CƠ SỞ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC CHẮN DẢI ĐIỆN TỪ (EBG)

1.1. Giới thiệu chương

1.2. Bề mặt trở kháng lớn. Giới thiệu chung về bề mặt trở kháng lớn

1.3. Vật dẫn điện

1.4. Bề mặt trở kháng lớn

1.5. Cấu trúc chắn dải điện từ - Electromagnetic Band Gap (EBG). EBG và Siêu vật liệu (MTM)

1.6. Các phương pháp phân tích cấu trúc EBG

1.7. Ứng dụng của cấu trúc EBG trong lĩnh vực anten

1.8. Loại bỏ sóng bề mặt

1.9. Anten cấu hình đơn giản

1.10. Anten hệ số khuếch đại cao. Lý thuyết sóng mặt

1.11. Tiếp giáp điện môi – điện môi

1.12. Bề mặt kim loại

1.13. Bề mặt trở kháng

1.14. Bề mặt trở kháng nhân tạo

1.15. Bề mặt trở kháng tương đương của cấu trúc hình nấm

1.16. Sóng bề mặt lan truyền dọc bề mặt trở kháng

1.17. Phương pháp phân tích sai phân hữu hạn miền thời gian

1.17.1. Phương pháp sai phân hữu hạn miền thời gian

1.17.2. Công thức cơ bản. Giới thiệu phương pháp sai phân hữu hạn miền thời gian

1.17.3. Điều kiện biên tuần hoàn

1.17.4. Các điều kiện biên tuần hoàn

1.17.5. Phương pháp hằng số sóng trong phân tích tán xạ

1.18. Tổng kết chương

2. GIẢI PHÁP THIẾT KẾ CẤU TRÚC EBG ĐA BĂNG TẦN SỬ DỤNG PHẦN TỬ ĐIỆN DUNG KÝ SINH

2.1. Giới thiệu chương

2.2. Cấu trúc EBG hai băng tần cho hệ thống WLAN

2.2.1. Thiết kế ban đầu

2.2.2. Kết quả mô phỏng

2.3. Khảo sát các đặc tính của dải chắn

2.4. Cấu trúc EBG ba băng tần có kích thước nhỏ gọn

2.4.1. Thiết kế ban đầu

2.4.2. Xác định dải chắn về tần số

2.4.3. Dải chắn sóng bề mặt

2.4.4. Kết quả mô phỏng

2.5. Khảo sát đặc tính dải chắn

2.6. Khả năng điều chỉnh và ứng dụng. Bộ lọc thông dải sử dụng cấu trúc EBG

2.6.1. Thiết kế bộ lọc thông dải có kích thước nhỏ gọn

2.6.2. Kết quả và thảo luận

2.7. Tổng kết chương

3. GIẢI PHÁP THIẾT KẾ CẤU TRÚC EBG LINH HOẠT SỬ DỤNG CẤU TRÚC HÌNH HỌC FRACTAL

3.1. Giới thiệu chương

3.2. Thiết kế cấu trúc EBG có băng thông linh hoạt

3.3. Khảo sát đặc tính dải chắn

3.3.1. Phương pháp mô phỏng “đường truyền vi dải tự do (SMM)”

3.3.2. Cấu trúc EBG ở các bước lặp khác nhau

3.3.3. Cấu trúc EBG băng rộng (BEBG)

3.3.4. Cấu trúc EBG hai băng tần (DEBG)

3.3.5. Cấu trúc EBG hình nấm thông thường

3.4. Kết quả thực nghiệm

3.5. Ứng dụng cải thiện đặc tính bức xạ của anten vi dải

3.6. Tổng kết chương

4. GIẢI PHÁP GIẢM NHỎ KÍCH THƯỚC CẤU TRÚC EBG

4.1. Giới thiệu chương

4.2. Các nghiên cứu giảm nhỏ kích thước cấu trúc EBG

4.2.1. Giảm nhỏ kích thước bằng cách tăng điện dung tổng cộng C

4.2.2. Giảm nhỏ kích thước bằng cách tăng điện cảm tổng cộng L

4.2.3. Giải pháp giảm nhỏ kích thước cấu trúc EBG

4.2.3.1. Cấu trúc EBG-1
4.2.3.1.1. Đề xuất cấu trúc
4.2.3.2. Cấu trúc EBG-2
4.2.3.2.1. Đề xuất cấu trúc
4.2.3.3. Cấu trúc EBG-3
4.2.3.3.1. Đề xuất cấu trúc
4.2.3.4. So sánh với các cấu trúc EBG khác

4.3. Ứng dụng giảm ảnh hưởng tương hỗ cho hệ thống anten mảng

4.4. Tổng kết chương

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cấu Trúc EBG Cho Hệ Thống Vô Tuyến

Kỹ thuật anten đã có những tiến bộ đáng kể, đặc biệt là công nghệ anten vi dải in trên đế điện môi giúp thu nhỏ kích thước, phù hợp với các thiết bị cầm tay và hệ thống truyền thông vô tuyến. Tuy nhiên, anten vi dải vẫn đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm ảnh hưởng của sóng bề mặt, cải thiện hệ số tăng ích, ảnh hưởng của dòng ảnh trong anten đơn cực và phân bố trường không đồng nhất. Sự xuất hiện của cấu trúc bề mặt trở kháng lớn (HIS), hay còn gọi là cấu trúc chắn dải điện từ (EBG), đã mở ra hướng giải quyết những vấn đề này. Theo [1], EBG tạo ra dải chắn điện từ, trở kháng bề mặt lớn và thuộc tính vật dẫn từ nhân tạo (AMC). Cấu trúc EBG dạng hình nấm [2] thể hiện trở kháng bề mặt lớn đối với cả mode TE và TM. Với khả năng phản xạ đồng pha, EBG được ứng dụng rộng rãi trong kỹ thuật anten, cải thiện đáng kể hiệu suất và giảm nhiễu tương hỗ trong anten mảng. Do đó, nghiên cứu về EBG và ứng dụng của nó trong anten trở thành một hướng đi đầy tiềm năng.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Về Cấu Trúc Chắn Dải Điện Từ EBG

Cấu trúc EBG, một dạng siêu vật liệu, có khả năng tạo ra dải chắn (cấm) điện từ ở một dải tần số nhất định. Bên cạnh đặc tính này, EBG còn nổi bật với trở kháng bề mặt lớn và khả năng hoạt động như vật dẫn từ nhân tạo (AMC). Một cấu trúc EBG dạng hình nấm [2], ví dụ, có trở kháng bề mặt lớn đối với cả mode TE và mode TM. Khi sóng phẳng truyền tới bề mặt EBG, phản xạ đồng pha tương tự như vật dẫn từ hoàn hảo được tạo ra. Những ưu điểm này khiến EBG trở nên vô cùng giá trị trong kỹ thuật anten, đặc biệt là trong việc loại bỏ ảnh hưởng của sóng bề mặt và cải thiện hiệu suất.

1.2. Vai Trò Của EBG Trong Các Hệ Thống Thông Tin Vô Tuyến

Việc tích hợp cấu trúc EBG vào các anten in trên đế điện môi giúp loại bỏ ảnh hưởng của sóng bề mặt, cải thiện khả năng bức xạ và hiệu suất anten. Đặc biệt, EBG giảm đáng kể nhiễu tương hỗ giữa các phần tử trong anten mảng. Nhờ khả năng phản xạ đồng pha, bề mặt EBG được sử dụng trong anten dây cấu hình đơn giản, cải thiện đặc tính bức xạ [3]. Vì vậy, nghiên cứu về EBG và ứng dụng của nó trong kỹ thuật anten đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học và nghiên cứu trên toàn thế giới.

II. Thách Thức và Hướng Giải Quyết Khi Thiết Kế Cấu Trúc EBG

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc thiết kế và ứng dụng cấu trúc EBG vẫn còn một số thách thức. Các anten vi dải chịu ảnh hưởng của sóng bề mặt, gây ảnh hưởng đến đặc tính bức xạ và hiệu suất. Việc cải thiện hệ số tăng ích của anten cũng là một vấn đề quan trọng. Ngoài ra, ảnh hưởng của dòng ảnh trong anten đơn cực và sự phân bố trường không đồng nhất trong ống dẫn sóng hình chữ nhật cần được xem xét. Cấu trúc EBG ra đời như một giải pháp tiềm năng để giải quyết những thách thức này, hứa hẹn mang lại hiệu quả cao trong các hệ thống thông tin vô tuyến.

2.1. Các Vấn Đề Liên Quan Đến Sóng Bề Mặt Trong Anten Vi Dải

Sóng bề mặt lan truyền trên đế điện môi gây ảnh hưởng tiêu cực đến đặc tính bức xạ và hiệu suất của anten vi dải. Cấu trúc EBG có khả năng ngăn chặn sự lan truyền của sóng bề mặt, từ đó cải thiện hiệu suất anten. Việc nghiên cứu và phát triển các cấu trúc EBG hiệu quả là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất của các anten vi dải.

2.2. Giải Pháp EBG Cho Vấn Đề Nhiễu Tương Hỗ Trong Anten Mảng

Trong anten mảng, nhiễu tương hỗ giữa các phần tử có thể làm giảm hiệu suất và thay đổi các đặc tính bức xạ. Cấu trúc EBG có thể được sử dụng để giảm nhiễu tương hỗ bằng cách tạo ra một dải cấm tần số xung quanh các phần tử anten, ngăn chặn sự truyền năng lượng giữa chúng. Điều này giúp cải thiện hiệu suất và độ ổn định của anten mảng.

III. Phương Pháp Thiết Kế EBG Đa Băng Tần Giải Pháp WLAN Tiên Tiến

Nghiên cứu tập trung vào thiết kế cấu trúc EBG hoạt động trên nhiều băng tần, đặc biệt là cho các hệ thống WLAN. Thiết kế ban đầu bao gồm việc tạo ra cấu trúc EBG hai băng tần, sau đó khảo sát các đặc tính của dải chắn. Nghiên cứu cũng mở rộng sang thiết kế cấu trúc EBG ba băng tần với kích thước nhỏ gọn. Khả năng điều chỉnh và ứng dụng của các cấu trúc EBG này được đánh giá chi tiết, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống thông tin vô tuyến hiện đại. Thiết kế bộ lọc thông dải sử dụng cấu trúc EBG cũng được nghiên cứu nhằm tạo ra các bộ lọc kích thước nhỏ gọn.

3.1. Thiết Kế và Mô Phỏng Cấu Trúc EBG Hai Băng Tần Cho WLAN

Thiết kế cấu trúc EBG hai băng tần bắt đầu với việc xây dựng cấu trúc ban đầu, sau đó tiến hành mô phỏng để xác định các dải chắn về tần số. Các tham số thiết kế được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất tốt nhất. Việc mô phỏng cho phép đánh giá các đặc tính của dải chắn và khả năng ứng dụng của cấu trúc trong hệ thống WLAN.

3.2. Nghiên Cứu Cấu Trúc EBG Ba Băng Tần Kích Thước Nhỏ Gọn

Để đáp ứng yêu cầu về kích thước nhỏ gọn, nghiên cứu tập trung vào thiết kế cấu trúc EBG ba băng tần có kích thước nhỏ. Việc xác định dải chắn sóng bề mặt và khảo sát đặc tính dải chắn được thực hiện cẩn thận. Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng điều chỉnh và ứng dụng của cấu trúc, nhằm tối ưu hóa hiệu suất trong các ứng dụng thực tế.

IV. Thiết Kế EBG Linh Hoạt Sử Dụng Cấu Trúc Hình Học Fractal

Nghiên cứu về thiết kế cấu trúc EBG có băng thông linh hoạt bằng cách sử dụng cấu trúc hình học fractal. Phương pháp mô phỏng “đường truyền vi dải tự do (SMM)” được áp dụng để khảo sát đặc tính dải chắn. Các cấu trúc EBG ở các bước lặp khác nhau được nghiên cứu, bao gồm cấu trúc EBG băng rộng (BEBG)cấu trúc EBG hai băng tần (DEBG). Kết quả thực nghiệm được so sánh với kết quả mô phỏng để đánh giá hiệu quả của phương pháp. Ứng dụng cải thiện đặc tính bức xạ của anten vi dải cũng được xem xét.

4.1. Phương Pháp Mô Phỏng Đường Truyền Vi Dải Tự Do SMM

Phương pháp SMM (Suspended Microstrip Method) được sử dụng để mô phỏng và phân tích đặc tính của cấu trúc EBG. Phương pháp này cho phép mô phỏng chính xác sự tương tác giữa sóng điện từ và cấu trúc EBG, từ đó giúp tối ưu hóa thiết kế.

4.2. So Sánh BEBG và DEBG Đánh Giá Hiệu Quả

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của cấu trúc EBG băng rộng (BEBG)cấu trúc EBG hai băng tần (DEBG). Các đặc tính như băng thông, hệ số phản xạ và hiệu suất bức xạ được đánh giá để xác định cấu trúc nào phù hợp với các ứng dụng cụ thể.

V. Bí Quyết Giảm Kích Thước Cấu Trúc EBG Giải Pháp Tiết Kiệm

Giảm kích thước cấu trúc EBG là một yêu cầu quan trọng trong nhiều ứng dụng. Nghiên cứu này tập trung vào các phương pháp giảm nhỏ kích thước bằng cách tăng điện dung tổng cộng C hoặc tăng điện cảm tổng cộng L. Các cấu trúc EBG-1, EBG-2 và EBG-3 được đề xuất và so sánh với các cấu trúc EBG khác. Ứng dụng giảm ảnh hưởng tương hỗ cho hệ thống anten mảng cũng được nghiên cứu.

5.1. Tăng Điện Dung C và Điện Cảm L Phương Pháp Giảm Kích Thước EBG

Việc tăng điện dung C và điện cảm L là hai phương pháp chính để giảm kích thước cấu trúc EBG. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm ra các phương pháp hiệu quả để tăng các giá trị này mà không ảnh hưởng đến hiệu suất của cấu trúc.

5.2. So Sánh Cấu Trúc EBG 1 EBG 2 EBG 3 Đánh Giá Ưu Nhược Điểm

Các cấu trúc EBG-1, EBG-2 và EBG-3 được đề xuất và so sánh dựa trên các tiêu chí như kích thước, hiệu suất và độ phức tạp. Việc so sánh này giúp xác định cấu trúc nào phù hợp với các ứng dụng khác nhau.

VI. Ứng Dụng Cấu Trúc EBG Tối Ưu Hiệu Suất Anten Mảng

Nghiên cứu ứng dụng cấu trúc EBG để giảm ảnh hưởng tương hỗ trong hệ thống anten mảng. Mô hình anten mảng có cấu trúc EBG được thiết kế và mô phỏng. Kết quả cho thấy rằng việc sử dụng cấu trúc EBG giúp cải thiện đáng kể tham số tán xạ S và hiệu suất của anten mảng. Mô hình chế tạo thực nghiệm của anten mảng được thực hiện để xác nhận kết quả mô phỏng.

6.1. Mô Phỏng và Đánh Giá Hiệu Quả Giảm Nhiễu Tương Hỗ

Mô phỏng được sử dụng để đánh giá hiệu quả của cấu trúc EBG trong việc giảm nhiễu tương hỗ trong anten mảng. Kết quả mô phỏng cho thấy rằng việc sử dụng EBG giúp cải thiện đáng kể các đặc tính của anten.

6.2. Chế Tạo Thực Nghiệm và Kiểm Chứng Kết Quả

Mô hình chế tạo thực nghiệm của anten mảng được thực hiện để kiểm chứng kết quả mô phỏng. Kết quả thực nghiệm cho thấy rằng việc sử dụng cấu trúc EBG giúp cải thiện hiệu suất anten, phù hợp với kết quả mô phỏng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 tập trung vào các đặc tính cấu trúc chắn dải điện từ EBG. Chương này cũng đề cập đến các phương pháp phân tích cấu trúc EBG: phương pháp phần tử tập trung, phương pháp đường truyền tuần hoàn và phương pháp số toàn sóng. Các ứng dụng của cấu trúc EBG cũng được tổng hợp và phân tích. Ngoài ra, các cơ sở để phân tích cấu trúc EBG bao gồm vấn đề về sóng mặt lan truyền trên bề mặt các cấu trúc được trình bày và phân tích chi tiết.

Phương pháp sai phân hữu hạn miền thời gian cũng được giới thiệu với điều kiện biên tuần hoàn sử dụng trong việc phân tích các cấu trúc tuần hoàn có chu kỳ. xix Chương 2 đề xuất giải pháp thiết kế cấu trúc EBG đa băng tần sử dụng phần tử điện dung ký sinh. Hai cấu trúc EBG hai băng tần và ba băng tần được đề xuất, phân tích và mô hình hóa bằng các sơ đồ mạch điện LC tương đương. Đặc tính dải chắn được khảo sát bằng phương pháp mô phỏng tham số tán xạ và đồ thị tán xạ.

Các mô hình đề xuất cũng được kiểm nghiệm bằng các kết quả đo đạc mô hình thực nghiệm. Bên cạnh đó, ứng dụng cấu trúc EBG ba băng tần để thiết kế bộ lọc thông dải băng rộng. Các kết quả phân tích, mô phỏng và đo đạc mô hình thực nghiệm của bộ lọc đề xuất cũng được thực hiện. Tiếp theo, giải pháp thiết kế cấu trúc EBG linh hoạt sử dụng cấu trúc hình học Fractal được đề xuất và thực hiện trong chương 3.

Hai cấu trúc EBG phẳng hình lục giác đã được tạo ra dựa trên các tam giác Sierpinski Gasket. Đây là một thiết kế rất linh hoạt, với các trường hợp ghép khác nhau của các tam giác Sierpinski, các cấu trúc EBG sẽ có hoặc là băng thông rộng hoặc là băng tần kép. Cấu trúc EBG đề xuất cũng được so sánh với cấu trúc EBG hình nấm để kiểm chứng băng thông của dải chắn. Các cấu trúc EBG cũng được tích hợp vào anten vi dải để cải thiện đặc tính bức xạ của anten vi dải.

Cuối cùng, chương 4 đề xuất và thực hiện giải pháp giảm nhỏ kích thước cấu trúc EBG. Giải pháp này được thực hiện bằng cách tạo ra đồng thời các phần tử điện dung C và điện cảm tương đương L, từ đó tăng tổng giá trị điện dung và điện cảm của cấu trúc EBG. Cấu trúc EBG đề xuất được so sánh với các cấu trúc EBG đã được thiết kế trước đây để kiểm chứng khả năng giảm kích thước so với cấu trúc EBG hình nấm ban đầu. Cấu trúc EBG đề xuất đã được ứng dụng để giảm ảnh hưởng tương hỗ cho anten mảng vi dải.

1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CƠ SỞ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC CHẮN DẢI ĐIỆN TỪ (EBG) 1. Giới thiệu chƣơng Chương này trình bày tổng quan về bề mặt trở kháng lớn và là cơ sở để nghiên cứu và đưa ra các đề xuất sau này của luận án. Các tính chất của bề mặt trở kháng lớn được phân tích qua mô hình tích hợp cấu trúc hình nấm vào hệ thống anten cấu hình đơn giản [2]. Khái niệm về cấu trúc chắn dải điện từ (EBG) và siêu vật liệu được đưa ra phân tích.

Đây là những loại vật liệu nhân tạo có những đặc tính khác biệt so với vật liệu thông thường có trong tự nhiên [37]. Bên cạnh đó, chương này cũng đề cập đến các phương pháp phân tích cấu trúc EBG và các ứng dụng cấu trúc EBG trong các hệ thống anten nhằm nâng cao đặc tính bức xạ, giảm ảnh hưởng tương hỗ trong hệ thống anten mảng. Phần tiếp theo, cơ sở lý thuyết sóng bề mặt dùng cho phân tích cấu trúc EBG được giới thiệu. Trên cơ sở đó xác định được trở kháng bề mặt của cấu trúc dựa vào sóng lan truyền bề mặt.

Đồng thời, phương pháp sai phân hữu hạn miền thời gian (FDTD) cũng được trình bày. Đây là phương pháp xác định đặc tính chắn dải của cấu trúc EBG dựa trên điều kiện biên tuần hoàn. Bề mặt trở kháng lớn 1. Giới thiệu chung về bề mặt trở kháng lớn Trong một số trường hợp, sự có mặt của vật dẫn điện đã gây ảnh hưởng bất lợi đến đặc tính của các thiết bị điện từ, thậm chí còn liên quan đến hệ thống thông tin vô tuyến.

Các bề mặt vật dẫn thường là các mặt phản xạ nhưng chúng làm đảo pha sóng phản xạ. Ngoài ra, các bề mặt trên còn hỗ trợ sự lan truyền sóng bề mặt dẫn đến giảm hiệu suất bức xạ của anten. Điều này có thể khắc phục bằng cách đưa vào các ràng buộc về cấu trúc hình học trong thiết kế nhưng sẽ làm giảm hiệu suất tối ưu ban đầu. Bằng cách đưa vào bề mặt vật dẫn một kết cấu đặc biệt thì sẽ làm thay đổi các thuộc tính của bề mặt trên.

Nếu làm từ kim loại rắn, cấu trúc sẽ dẫn dòng một chiều, nhưng trên một dải tần riêng biệt, cấu trúc sẽ không dẫn dòng xoay chiều. Đặc điểm của bề mặt mới này là có trở kháng bề mặt lớn, không đảo pha sóng phản xạ và dòng ảnh sẽ phản xạ đồng pha so với trường hợp phản xạ ngược pha của các vật dẫn thông thường. Hơn nữa, bề mặt 2 trở kháng lớn sẽ không hỗ trợ sóng lan truyền trên bề mặt, thay vào đó, các dòng điện trên bề mặt sẽ bức xạ một cách hiệu quả vào không gian tự do. Vật dẫn điện Nếu một bề mặt vật dẫn là mặt phản xạ tốt thì lại có tính chất đảo pha sóng phản xạ.

Một tấm kim loại phẳng thường dùng trong các anten như là mặt phản xạ hay mặt phẳng đế. Mặt phẳng này sẽ đổi hướng sóng phản xạ để tạo ra thành phần đồng pha với hướng bức xạ chính, từ đó cải thiện được tăng ích của anten tới 3 dB. Tuy nhiên, nếu anten đặt quá gần bề mặt vật dẫn, pha của sóng tới sẽ đảo khi phản xạ, tạo ra giao thoa tiêu cực với các sóng bức xạ theo hướng khác. Điều này tương đương với việc dòng ảnh trong vật dẫn đã triệt tiêu dòng điện trong anten, dẫn đến hiệu suất bức xạ rất kém.1 mô tả một anten đặt rất gần vật dẫn [1].

Hiệu quả của anten gần như bị triệt tiêu bởi bề mặt kim loại, do vậy hiệu suất bức xạ là không đáng kể. Vật dẫn Anten điện Sóng 1 Dịch pha Giao thoa 1800 ngược pha Sóng 2 < /4 Hình 1. Anten đặt đối diện với mặt phẳng đế với khoảng cách < /4 Vấn đề trên sẽ được giải quyết nếu khoảng cách giữa phần tử bức xạ và mặt phẳng đế là ¼ bước sóng như hình 1. Sự dịch pha từ anten đến bề mặt và quay lại anten đúng bằng một chu kỳ.

Vì thế anten sẽ bức xạ hiệu quả hơn nhưng yêu cầu độ dày tối thiểu của toàn bộ cấu trúc là /4. Vật dẫn Anten điện 900 Sóng 1 Dịch pha Giao thoa 1800 đồng pha 900 Sóng 2 /4 Hình 1. Anten với khoảng cách /4 so với mặt phẳng đế 3 Một tính chất khác của kim loại là cho phép lan truyền sóng bề mặt [38]. Các sóng bề mặt là các sóng điện từ lan truyền theo mặt phân cách giữa kim loại và không gian tự do.

Chúng được gọi là bề mặt Plasmon ở dải tần quang học [39], còn ở dải tần siêu cao chúng không khác gì dòng xoay chiều trong bất kỳ vật dẫn điện nào. Nếu vật dẫn trơn và phẳng, sóng bề mặt sẽ không gắn với sóng phẳng bên ngoài. Tuy nhiên chúng sẽ bức xạ nếu bị tán xạ bởi uốn cong, điểm gián đoạn hay bề mặt texture. Phạm vi sóng bề mặt không tồn tại với khái niệm “vật dẫn điện hoàn hảo (PEC)”, vì vậy trong giới hạn của độ dẫn điện vô hạn, trường liên kết với sóng bề mặt sẽ mở rộng với một khoảng cách nhất định trong không gian.3 mô tả một ví dụ về sóng bề mặt TM lan truyền ngang qua một tấm kim loại [1].

Từ trường nằm ngang theo hướng lan truyền, kết hợp với dòng điện chạy dọc trong vật dẫn. Điện trường bị ràng buộc đưa đến mặt trên của vật dẫn và nhảy khỏi bề mặt vật dẫn theo đường vòng. E H ++ -- -- ++ ++ - -- Kim loại Hình 1. Sóng bề mặt TM lan truyền ngang qua một tấm kim loại Khi anten đặt gần một mặt phẳng đế kim loại (hay một mặt phản xạ kim loại) thì nó sẽ bức xạ sóng phẳng vào trong không gian nhưng anten cũng tạo ra các dòng điện chạy dọc mặt kim loại.

Trên một mặt phẳng đế rộng vô hạn thì ảnh hưởng của dòng bề mặt này đến hiệu suất bức xạ của anten là không đáng kể. Tuy nhiên trong thực tế, mặt phẳng đế luôn có kích thước hữu hạn nên dòng bề mặt sẽ lan truyền về các cạnh hay các góc gây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất bức xạ anten. Nếu nhiều anten có chung mặt phẳng đế thì dòng bề mặt sẽ gây nên ảnh hưởng tương hỗ (do ghép nối) không mong muốn giữa các anten. Bề mặt trở kháng lớn Bằng việc tích hợp các cấu trúc đặc biệt trên một vật dẫn thì nó có thể thay đổi các thuộc tính của sóng lan truyền trên bề mặt.

Khi cấu trúc có chu kỳ nhỏ hơn rất nhiều so với bước sóng thì cấu trúc này có thể mô tả bằng mô hình trung gian hiệu dụng [1], và phẩm chất của cấu trúc này được tổng quát hóa chỉ bằng một tham số, đó là trở kháng bề mặt. Điều kiện biên này xác định tỷ số giữa điện trường tiếp tuyến và từ trường tiếp tuyến tại bề mặt. Nó tương tự như trở kháng được xác định theo định luật Ohm: tỷ số giữa điện áp và 4 dòng điện chạy dọc vật dẫn. Một vật dẫn trơn nhẵn sẽ có trở kháng bề mặt nhỏ, trong khi với một thiết kế đặc biệt về hình dạng, bề mặt texture có thể có trở kháng bề mặt lớn.

Mặt cắt ngang của một bề mặt trở kháng lớn Một bề mặt trở kháng lớn như hình 1.4, bao gồm một dãy các phiến kim loại nhô lên nằm trên một tấm kim loại phẳng. Các tấm kim loại ở trên được nối với vật dẫn ở dưới bằng các cột kim loại thẳng đứng. Chúng có thể được xem như dạng hình nấm nhô lên từ bề mặt. Nếu kích thước của phần nhô lên là nhỏ so với bước sóng, các thuộc tính điện từ có thể được mô tả bằng các phần tử tập trung: cuộn cảm và tụ điện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phát Triển Cấu Trúc EBG Ứng Dụng Trong Hệ Thống Thông Tin Vô Tuyến" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc EBG (Electromagnetic Band Gap) và ứng dụng của nó trong các hệ thống thông tin vô tuyến. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ nguyên lý hoạt động của cấu trúc EBG mà còn chỉ ra những lợi ích mà nó mang lại, như khả năng cải thiện hiệu suất truyền dẫn và giảm thiểu nhiễu sóng. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà công nghệ này có thể được áp dụng trong thực tiễn, từ đó mở rộng kiến thức và ứng dụng trong lĩnh vực viễn thông.

Để tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu thuật toán và xây dựng chương trình xử lý số liệu gnss dạng rinex nhằm phát triển ứng dụng công nghệ định vị vệ tinh ở việt nam, nơi khám phá các công nghệ định vị hiện đại. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu công nghệ iot và ứng dụng trong hệ thống giám sát chất lượng không khí hà nội cũng cung cấp cái nhìn về ứng dụng công nghệ trong giám sát môi trường. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính giải pháp cảnh báo kiểu tấn công an ninh mạng deface và hiện thực để hiểu thêm về các giải pháp bảo mật trong hệ thống thông tin. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực công nghệ thông tin.