Nghiên Cứu Phát Hiện Luật Kết Hợp Hiếm Và Ứng Dụng Trong Công Nghệ Thông Tin

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu nghiên cứu phát hiện luật kết hợp hiếm và ứng dụng, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải pháp khoa học cho vấn đề

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hệ Thống Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2013

133
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Luật Kết Hợp Hiếm Trong Hệ Thống

Trong lĩnh vực khai phá dữ liệu (Data Mining), luật kết hợp (Association Rule) đóng vai trò quan trọng. Nó giúp chúng ta hiểu rõ mối quan hệ giữa các phần tử dữ liệu, ví dụ: sự xuất hiện của một tập mặt hàng này kéo theo sự xuất hiện của tập mặt hàng khác trong hệ thống thông tin. Phát hiện luật kết hợp chính là việc tìm kiếm những mối quan hệ này trong một tập dữ liệu cho trước. Lý thuyết về luật kết hợp được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1993 và nhanh chóng trở thành một trong những hướng nghiên cứu khai phá dữ liệu quan trọng, đặc biệt trong những năm gần đây. Luật kết hợp hiếm là những luật ít xảy ra. Mặc dù tần suất thấp, chúng lại có giá trị cao trong nhiều trường hợp. Một ví dụ điển hình là luật 'máy pha cà phê' → 'máy xay cà phê' có độ hỗ trợ thấp nhưng độ tin cậy cao và giá trị bán hàng đáng kể. Để khai phá hiệu quả luật kết hợp hiếm, các thuật toán đặc biệt đã được phát triển, tập trung vào việc tìm kiếm các mẫu dữ liệu ít phổ biến nhưng mang ý nghĩa quan trọng.

1.1. Khái niệm Luật Kết Hợp và Tầm Quan Trọng

Luật kết hợp mô tả mối quan hệ giữa các mục dữ liệu trong một tập dữ liệu lớn. Việc khai phá luật kết hợp giúp tìm ra các mẫu tiềm ẩn và hữu ích. Trong hệ thống thông tin, các luật này có thể giúp đưa ra các quyết định kinh doanh thông minh, cải thiện dịch vụ khách hàng, và tối ưu hóa quy trình hoạt động. Ví dụ, trong siêu thị, luật kết hợp có thể chỉ ra rằng khách hàng mua tã thường mua thêm sữa, từ đó giúp siêu thị sắp xếp hàng hóa hợp lý hơn. Việc ứng dụng luật kết hợp đã được chứng minh trong nhiều lĩnh vực kinh tế-xã hội.

1.2. Giới Thiệu Về Luật Kết Hợp Hiếm Rare Association Rules

Luật kết hợp hiếm, hay còn gọi là luật hiếm, là những luật ít khi xảy ra trong một tập dữ liệu. Mặc dù có tần suất xuất hiện thấp, những luật này thường mang lại những thông tin giá trị, đặc biệt trong các lĩnh vực như y tế, tài chính, và an ninh mạng. Việc phát hiện và phân tích luật kết hợp hiếm đòi hỏi các thuật toán và phương pháp đặc biệt, bởi vì các thuật toán truyền thống thường tập trung vào việc tìm kiếm các luật phổ biến. Rountree đã trình bày khái quát về ứng dụng của khai phá luật hiếm, trong đó giới thiệu ví dụ luật kết hợp hiếm “máy pha cà phê” → “máy xay cà phê” có độ hỗ trợ rất thấp là 0,8% song có độ tin cậy khá cao tới 80% và giá trị bán hai mặt hàng này rất đáng kể.

II. Thách Thức Khi Phát Hiện Luật Kết Hợp Hiếm Trong Data Mining

Việc phát hiện luật kết hợp hiếm đặt ra nhiều thách thức. Các thuật toán truyền thống tập trung vào các luật có độ hỗ trợ và độ tin cậy cao. Áp dụng chúng để tìm luật hiếm (độ hỗ trợ thấp) không hiệu quả. Điều này đòi hỏi việc đặt ngưỡng hỗ trợ tối thiểu rất nhỏ, dẫn đến số lượng lớn các tập phổ biến, làm tăng chi phí tìm kiếm. Các thuật toán phát hiện luật kết hợp hiếm ra đời để giải quyết vấn đề này. Hai hướng tiếp cận chính là sử dụng ràng buộc phần hệ quả của luật và tập trung vào các mục dữ liệu không phổ biến. Tuy nhiên, cả hai hướng đều có hạn chế, đòi hỏi các nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện.

2.1. Hạn Chế Của Thuật Toán Truyền Thống Với Luật Hiếm

Các thuật toán khai phá luật kết hợp truyền thống, như Apriori, thường được tối ưu hóa để tìm các luật có độ hỗ trợ và độ tin cậy cao. Khi áp dụng cho việc tìm kiếm luật kết hợp hiếm, những thuật toán này trở nên kém hiệu quả do phải hạ thấp ngưỡng hỗ trợ tối thiểu (minSup) xuống rất thấp. Điều này dẫn đến việc tạo ra một lượng lớn các tập mục phổ biến, phần lớn trong số đó không liên quan đến các luật hiếm mà chúng ta quan tâm. Kết quả là, chi phí tính toán tăng lên đáng kể, làm cho quá trình khai phá trở nên chậm chạp và tốn kém.

2.2. Khó Khăn Về Không Gian Nhớ Và Dư Thừa Luật

Một vấn đề lớn khác khi khai thác luật kết hợp hiếm là yêu cầu về không gian nhớ. Việc phải lưu trữ tất cả các tập mục không phổ biến, đặc biệt là khi ngưỡng hỗ trợ tối thiểu rất thấp, có thể tiêu tốn một lượng lớn bộ nhớ. Thêm vào đó, việc tạo ra các luật từ các tập hiếm này thường dẫn đến sự dư thừa, với nhiều luật có ý nghĩa tương tự hoặc không có giá trị thực tế. Điều này làm phức tạp thêm quá trình phân tích và đòi hỏi các phương pháp lọc và đánh giá luật hiệu quả.

III. Phương Pháp Phát Hiện Luật Kết Hợp Hiếm Trong Hệ Thống

Các thuật toán phát hiện luật kết hợp hiếm đã ra đời để giải quyết những thách thức trên. Một hướng tiếp cận là sử dụng ràng buộc phần hệ quả của luật. Phương pháp này đưa ra danh sách các mục dữ liệu sẽ xuất hiện trong một phần của luật và được sử dụng làm điều kiện khi sinh luật. Tuy nhiên, cách tiếp cận này chỉ hiệu quả khi biết trước thông tin về các mục dữ liệu, chẳng hạn phải xác định trước được mục dữ liệu nào sẽ xuất hiện trong phần hệ quả của luật. Hướng nghiên cứu này vẫn còn nhiều hạn chế. Do phải sinh ra tất cả các tập không phổ biến nên chi phí cho không gian nhớ rất cao, và xảy ra tình trạng dư thừa nhiều luật kết hợp được sinh ra từ các tập hiếm tìm được.

3.1. Sử Dụng Ràng Buộc Phần Hệ Quả Của Luật

Phương pháp này tập trung vào việc xác định trước các mục dữ liệu cụ thể mà chúng ta quan tâm trong phần hệ quả (consequent) của luật kết hợp. Bằng cách đặt ra các ràng buộc về sự xuất hiện của các mục này, chúng ta có thể giới hạn không gian tìm kiếm và tập trung vào các luật có liên quan đến các mục tiêu đã định. Ví dụ, nếu chúng ta quan tâm đến việc tìm các yếu tố dự đoán nguy cơ mắc một bệnh hiếm gặp, chúng ta có thể đặt ràng buộc rằng bệnh đó phải xuất hiện trong phần hệ quả của luật.

3.2. Tập Trung Vào Các Mục Dữ Liệu Không Phổ Biến

Một cách tiếp cận khác là tập trung trực tiếp vào việc tìm kiếm các tập mục không phổ biến (infrequent itemsets), tức là các tập mục có độ hỗ trợ thấp hơn một ngưỡng nhất định. Tuy nhiên, như đã đề cập ở trên, việc tìm kiếm tất cả các tập mục không phổ biến có thể rất tốn kém về mặt tính toán và bộ nhớ. Do đó, các thuật toán theo hướng này thường sử dụng các kỹ thuật tối ưu hóa như tỉa nhánh (pruning) và các cấu trúc dữ liệu hiệu quả để giảm thiểu chi phí.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Luật Kết Hợp Hiếm Trong Hệ Thống

Luật kết hợp hiếm có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Trong lĩnh vực y tế, nó có thể giúp phát hiện các tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc hoặc các yếu tố nguy cơ dẫn đến các bệnh hiếm gặp. Trong lĩnh vực tài chính, nó có thể giúp phát hiện các giao dịch gian lận hoặc các hành vi bất thường. Trong lĩnh vực an ninh mạng, nó có thể giúp phát hiện các cuộc tấn công mạng hoặc các hành vi xâm nhập hệ thống. Việc khai thác và phân tích luật kết hợp hiếm có thể mang lại những thông tin quan trọng, giúp các tổ chức đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời.

4.1. Phát Hiện Tác Dụng Phụ Hiếm Gặp Của Thuốc

Trong lĩnh vực y tế, việc sử dụng luật kết hợp hiếm có thể giúp phát hiện các tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc mà có thể không được phát hiện trong các thử nghiệm lâm sàng thông thường do số lượng người tham gia hạn chế. Bằng cách phân tích dữ liệu từ hồ sơ bệnh án điện tử, chúng ta có thể tìm ra các mối liên hệ giữa việc sử dụng một loại thuốc cụ thể và sự xuất hiện của một triệu chứng hoặc bệnh lý hiếm gặp. Điều này có thể giúp các nhà quản lý y tế và bác sĩ đưa ra cảnh báo và hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn hơn.

4.2. Phát Hiện Giao Dịch Gian Lận Trong Tài Chính

Trong lĩnh vực tài chính, luật kết hợp hiếm có thể được sử dụng để phát hiện các giao dịch gian lận hoặc các hành vi bất thường trong các hệ thống thanh toán và giao dịch chứng khoán. Ví dụ, một giao dịch có giá trị lớn bất thường hoặc một chuỗi các giao dịch nhỏ được thực hiện từ các địa điểm khác nhau có thể là dấu hiệu của gian lận. Bằng cách phân tích các mẫu giao dịch hiếm gặp, các tổ chức tài chính có thể phát hiện và ngăn chặn các hành vi gian lận một cách hiệu quả hơn.

V. Nghiên Cứu Giải Pháp Tìm Tập Hiếm Trên CSDL Tác Vụ

Luận án tập trung vào việc xác định một số dạng luật kết hợp hiếm Sporadic trên cả CSDL tác vụCSDL định lượng, đồng thời phát triển các thuật toán phát hiện các tập dữ liệu hiếm tương ứng cho các dạng luật hiếm này. Đối với bài toán phát hiện luật kết hợp hiếm trên CSDL tác vụ, luận án theo hướng tiếp cận đi tìm các tập không phổ biến đóng cho các luật kết hợp hiếm thay vì việc đi tìm tất cả các tập không phổ biến như các nghiên cứu về luật hiếm trước đây. Tập các tập không phổ biến đóng là nhỏ hơn tập các tập không phổ biến. Vì vậy, việc chỉ phải tìm tập hiếm đóng không những hạn chế được chi phí mà còn hạn chế được các luật hiếm dư thừa.

5.1. Tiếp Cận Dựa Trên Không Gian Tập Dữ Liệu Hiếm Đóng

Luận án đề xuất một phương pháp mới để phát hiện luật kết hợp hiếm trên CSDL tác vụ bằng cách tập trung vào không gian các tập dữ liệu hiếm đóng (closed infrequent itemsets). Thay vì tìm kiếm tất cả các tập không phổ biến, phương pháp này chỉ tìm các tập hiếm đóng, giúp giảm thiểu chi phí tính toán và loại bỏ các luật dư thừa. Cơ sở của phương pháp này dựa trên tính chất rằng tập tất cả các tập hiếm cực đại và tập tất cả các tập hiếm đóng cực đại là bằng nhau, và các luật kết hợp hiếm được sinh ra từ các tập hiếm và từ các tập hiếm cực đại là như nhau.

5.2. Phát Triển Thuật Toán MCPSI MCISI Và NC CHARM

Luận án phát triển ba thuật toán mới để tìm các tập mục hiếm cho ba dạng luật kết hợp hiếm trên CSDL tác vụ: thuật toán MCPSI (Mining Closed Perfectly Sporadic Itemsets) phát hiện tập mục Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng, thuật toán MCISI (Mining Closed Imperfectly Sporadic Itemsets) phát hiện tập mục Sporadic không tuyệt đối hai ngưỡng, và thuật toán NC-CHARM (Negative Constraints - CHARM) phát hiện tập dữ liệu với ràng buộc mục âm. Cả ba thuật toán này đều được phát triển theo hướng bổ sung và phát triển các giải pháp cho phát hiện luật kết hợp Sporadic dựa theo cách tiếp cận và ý tưởng của thuật toán CHARM.

VI. Giải Pháp Phát Hiện Luật Kết Hợp Hiếm Trên CSDL Định Lượng

Luận án sử dụng lý thuyết tập mờ trong vấn đề phát hiện luật kết hợp hiếm trên CSDL định lượng. Việc ứng dụng tập mờ sẽ giúp biểu diễn luật kết hợp hiếm tự nhiên hơn, gần gũi hơn với người sử dụng và nhất là khắc phục được vấn đề “điểm biên gãy” trong phân khoảng các thuộc tính định lượng. Luận án đã phát triển hai thuật toán tìm tập hiếm cho hai dạng luật này. Thuật toán MFPSI (Mining Fuzzy Perfectly Sporadic Ite...).

6.1. Sử Dụng Lý Thuyết Tập Mờ Để Xử Lý Dữ Liệu Định Lượng

Để giải quyết vấn đề phát hiện luật kết hợp hiếm trên CSDL định lượng, luận án tiếp cận bằng cách sử dụng lý thuyết tập mờ (fuzzy set theory). Thay vì xử lý các giá trị định lượng một cách cứng nhắc, lý thuyết tập mờ cho phép chúng ta biểu diễn chúng dưới dạng các tập mờ, với các mức độ thuộc về khác nhau. Điều này giúp giảm thiểu ảnh hưởng của các điểm biên gãy (sharp boundaries) và cho phép chúng ta khai thác các luật một cách tự nhiên và linh hoạt hơn.

6.2. Thuật Toán MFPSI Và MFISI Cho Luật Sporadic Mờ

Luận án đề xuất hai thuật toán mới, MFPSI (Mining Fuzzy Perfectly Sporadic Itemsets) và MFISI (Mining Fuzzy Imperfectly Sporadic Itemsets), để phát hiện các luật kết hợp hiếm Sporadic trên CSDL định lượng sử dụng lý thuyết tập mờ. Các thuật toán này được thiết kế để tìm kiếm các tập mục mà độ hỗ trợ của chúng thay đổi đáng kể giữa các phân khoảng mờ khác nhau, cho phép chúng ta phát hiện các mối quan hệ hiếm gặp nhưng có ý nghĩa.

VII. Ứng Dụng Phân Tích Dự Báo Kinh Tế Với Luật Kết Hợp Hiếm

Luận án đề cập đến việc ứng dụng luật kết hợp cùng với mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn để xây dựng mô hình phân tích và dự báo kinh tế. Việc ứng dụng các kỹ thuật khai phá luật kết hợp giúp xây dựng mô hình phân tích và dự báo kinh tế.

7.1. Phân Tích Dự Báo Kinh Tế

Các kỹ thuật khai phá luật kết hợp có thể giúp khám phá các mối quan hệ tiềm ẩn giữa các chỉ số kinh tế khác nhau, từ đó cung cấp thông tin đầu vào cho các mô hình dự báo. Bằng cách xác định các yếu tố có ảnh hưởng lớn đến sự thay đổi của một chỉ số kinh tế quan trọng, chúng ta có thể xây dựng các mô hình dự báo chính xác hơn.

7.2. Mô Hình Hồi Quy

Một mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn (STR) cho phép mô hình hóa các mối quan hệ phi tuyến tính và sự thay đổi cấu trúc trong dữ liệu kinh tế. Việc kết hợp các luật kết hợp hiếm với mô hình STR có thể giúp chúng ta phát hiện các yếu tố hiếm gặp nhưng có ảnh hưởng lớn đến sự thay đổi của các chỉ số kinh tế, từ đó cải thiện khả năng dự báo.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát hiện luật kết hợp hiếm và ứng dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 – PHÁT HIỆN LUẬT KẾT HỢP VÀ LUẬT KẾT HỢP HIẾM Đầu tiên, chương này giới thiệu tổng quan về luật kết hợp: khái niệm luật kết hợp, bài toán phát hiện luật kết hợp, phương pháp chung phát hiện luật kết hợp, phát hiện luật kết hợp với độ hỗ trợ cực tiểu không giống nhau. Tiếp theo, vấn đề phát hiện luật kết hợp từ CSDL định lượng được trình bày. Phần cuối của chương sẽ trình bày về vấn đề phát hiện luật kết hợp hiếm: giới thiệu chung về luật kết hợp hiếm, một số hướng nghiên cứu chính và khuynh hướng nghiên cứu về luật kết hợp hiếm. Luật kết hợp và phương pháp chung phát hiện luật kết hợp 1.

Bài toán phát hiện luật kết hợp Mục đích của bài toán phát hiện luật kết hợp là tìm ra mối quan hệ giữa các tập mục dữ liệu trong các CSDL lớn và các mối quan hệ này là có ích trong hỗ trợ quyết định. Trong CSDL siêu thị, việc phát hiện được quan hệ "78% số khách hàng mua sữa và đường cũng mua bơ" sẽ rất có ích cho quyết định kinh doanh, chẳng hạn, quyết định về số lượng nhập các mặt hàng này hoặc bố trí chúng tại các ngăn hàng liền kề nhau. Trong CSDL dân số, quan hệ "60% số người lao động ở độ tuổi trung niên có thu nhập thấp hơn mức thu nhập bình quân" sẽ rất có ích cho việc điều chỉnh chính sách thu nhập [13, 14, 16]. Khái niệm luật kết hợp (Association Rule) và phát hiện luật kết hợp (Association Rule Mining) được Rakesh Agrawal và cộng sự đề xuất lần đầu tiên vào năm 1993 nhằm phát hiện các mẫu có giá trị trong CSDL tác vụ (transaction database) tại siêu thị [10].

Bài toán này được phát biểu hình thức như dưới đây., in} là tập các mục dữ liệu (mỗi mặt hàng trong siêu thị chính là một mục dữ liệu, và cũng có thể xem nó là một thuộc tính nhận giá trị nhị phân, khi đó I là các thuộc tính của CSDL); tập X Ì I được gọi là tập mục dữ liệu hoặc tập mục (itemset); và O = {t1, t2,., tm} là tập định danh của các tác vụ (mỗi vụ mua hàng được xem là một tác vụ). Quan hệ D Í I´O được gọi là CSDL tác vụ.dung TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.dung Mỗi tác vụ t được biểu diễn như một véc tơ nhị phân, trong đó t[k] = 1 nếu mặt hàng ik xuất hiện trong t và ngược lại t[k] = 0. Cho một tập mục dữ liệu X Í I, độ hỗ trợ của tập X, kí hiệu là sup(X), được định nghĩa là số (hoặc phần trăm) tác vụ trong D chứa X. Luật kết hợp (association rule) được định nghĩa hình thức là biểu diễn mối quan hệ giữa hai tập mục dưới dạng X ® Y, trong đó X Í I, Y Í I, XÇY = Æ.

X được gọi là phần tiền đề (antecedent) và Y được gọi là phần hệ quả (consequent) của luật. Độ hỗ trợ (support) của luật X ® Y, kí hiệu là sup(X ® Y), được định nghĩa là số (hoặc phần trăm) tác vụ trong D chứa XÈY. và cộng sự [13], luật kết hợp được phát hiện cần đáp ứng ràng buộc độ hỗ trợ (support constraint), theo đó, độ hỗ trợ của tập mục W = XÈY (hợp tập tiền đề và tập hệ quả của luật) phải vượt qua (không nhỏ thua) một ngưỡng hỗ trợ tối thiểu do người dùng đưa vào. Mọi tập W có tính chất nói trên được gọi là tập phổ biến (frequent itemset) và còn được gọi là tập mục lớn (large itemset).

Độ tin cậy (confidence) của luật X ® Y, kí hiệu là conf(X ® Y), được định nghĩa là số (hoặc phần trăm) tác vụ trong D chứa X cũng chứa Y.2) sup( X ) Luật kết hợp được phát hiện cần có tính tin cậy, theo đó nó cần có độ tin cậy vượt qua (không nhỏ thua) một ngưỡng tin cậy tối thiểu do người dùng đưa vào. Luật đáp ứng ràng buộc độ hỗ trợ và có tính tin cậy được gọi là luật mạnh (strong association rule). Quy trình hai bước phát hiện luật kết hợp Mục đích của bài toán phát hiện luật kết hợp trong CSDL tác vụ D là đi tìm tất cả các luật kết hợp mạnh (độ hỗ trợ cực tiểu và độ tin cậy cực tiểu do người sử dụng 19 (LUAN.dung TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.dung đưa ra trong quá trình phát hiện luật). Rất nhiều giải pháp phát hiện luật kết hợp đã được đề xuất, chẳng hạn, theo thống kê của MicroSoft [101], đã có 2671 tác giả công bố 1526 công trình khoa học có giá trị (với 10224 lần được chỉ dẫn) về phát hiện luật kết hợp.

Phần lớn các thuật toán phát hiện luật kết hợp chia quá trình giải bài toán này thành hai giai đoạn như sau: (1) Giai đoạn 1: Tìm tất cả các tập phổ biến trong CSDL D. (2) Giai đoạn 2: Với mỗi tập phổ biến I1 tìm được ở giai đoạn 1, sinh ra tất cả các luật mạnh có dạng I2 ® I1 – I2, I2 Ì I1. Trong hai giai đoạn trên, giai đoạn 1 là khó khăn, phức tạp và tốn nhiều chi phí. Bài toán tìm tập phổ biến trong không gian các tập con của tập mục I có độ phức tạp tính toán là O(2|I|).

Giai đoạn 2 được giải quyết đơn giản hơn khi đã có các tập phổ biến và độ hỗ trợ của chúng. Các phần tiếp theo sẽ trình bày một cách cơ bản, tóm lược về tiến trình phát triển nghiên cứu về luật kết hợp. Ban đầu là nghiên cứu phát hiện luật kết hợp trong các CSDL tác vụ, có độ hỗ trợ cực tiểu chung như nhau và chúng đều là các luật mạnh,., tiếp theo được mở rộng sang CSDL định lượng, và/hoặc độ hỗ trợ cực tiểu của các luật kết hợp là không giống nhau và/hoặc các luật kết hợp là luật hiếm,. Nói cách khác nghiên cứu phát hiện luật kết hợp càng càng được phát triển để thích ứng với nhu cầu đa dạng của thực tiễn.

Phát hiện luật kết hợp từ CSDL tác vụ Phát hiện luật kết hợp trong CSDL tác vụ được khởi đầu từ phát hiện luật kết hợp với một ngưỡng độ hỗ trợ, và sau đó, tới phát hiện luật kết hợp với độ hỗ trợ khác nhau cho các mục dữ liệu. Phát hiện luật kết hợp với một ngưỡng độ hỗ trợ Trong giai đoạn đầu tiên, bài toán phát hiện luật kết hợp đề cập tới một ngưỡng độ hỗ trợ chung (độ hỗ trợ cực tiểu) do người sử dụng đưa vào. Việc phát hiện luật kết hợp tuân thủ theo quy trình chung hai bước, chủ yếu tập trung vào bước tìm ra tập các tập phổ biến, với ba hướng giải quyết: 20 (LUAN.dung TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.dung - Tìm tất cả các tập phổ biến. - Tìm tất cả các tập phổ biến đóng.

- Tìm tất cả các tập phổ biến cực đại. Phát hiện luật kết hợp từ tất cả các tập phổ biến Đây là cách tiếp cận nguyên thủy [13]. Các phương pháp thuộc cách tiếp cận này được chia thành các phương pháp duyệt không gian tìm kiếm và các phương pháp xác định trước độ hỗ trợ. Bỏ qua độ phức tạp vào – ra và tính toán khi duyệt CSDL, các thuật toán này đều thực hiện tìm kiếm trên cây các tập con của tập mục I vì vậy độ phức tạp tính toán là O(2|I|).

Phương pháp duyệt không gian tìm kiếm được chia thành hai nhóm tương ứng khi duyệt cây các tập mục: duyệt theo chiều rộng (Breadth First Search - BFS) và duyệt theo chiều sâu (Depth First Search - DFS). Duyệt theo chiều rộng là duyệt theo kích thước k của các tập mục ứng viên lần lượt từ kích thước 1, 2. Một số thuật toán phổ biến theo cách tiếp cận này là: Apriori [16], Partition [70],., mà theo [88], thuật toán Apriori (hình 1.1, kí hiệu diễn giải ở trong bảng 1.1) được xếp vào tốp 10 thuật toán khai phá dữ liệu điển hình nhất. Duyệt theo chiều sâu là duyệt xong các tập ứng viên liên quan với một tập mục phổ biến mới chuyển sang xem xét đối với tập phổ biến cùng kích thước khác.

Các thuật toán điển hình theo cách tiếp cận này là: FP-Growth [42], ECLAT [96],.1: Bảng diễn giải các kí hiệu sử dụng trong thuật toán Apriori Kí hiệu Ý nghĩa k-itemsets Tập k – mục dữ liệu. Lk Tập các k - tập dữ liệu phổ biến. Mỗi một phần tử của tập này có 2 trường: i) tập dữ liệu và ii) độ hỗ trợ Ck Tập các k - tập dữ liệu ứng cử viên (tiềm năng là tập phổ biến). Mỗi một phần tử của tập này có 2 trường: i) tập dữ liệu và ii) độ hỗ trợ 21 (LUAN.dung TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.dung Đầu vào: CSDL D, độ hỗ trợ cực tiểu minSup Kết quả: Tập các tập phổ biến Thuật toán Apriori tìm các tập phổ biến: 1.

L1 ¬ {1- tập mục dữ liệu phổ biến } 2. for (k ¬ 2; Lk-1 ¹ Æ; k++) do begin 3. Ck ¬ Apriori-gen(Lk-1); // sinh các ứng cử viên k-mục dữ liệu 4. forall transactions tÎD do begin 5.

Ct ¬ subset(Ck, t); // ứng cử viên được chứa trong t 6. forall candidates cÎ Ct do 7. Lk ¬{cÎ Ck | c. Answer ¬ Èk Lk Hàm Apriori-Gen sinh ra ứng cử viên: Procedure apriori-gen(Lk-1) insert into Ck //bước kết nối select p.itemk-1 from Lk-1 p, Lk-1 q where p.itemk-1; forall itemsets c Î Ck do //bước tỉa forall (k-1)-subsets s of c do if (s Ï Lk-1) then delete c from Ck; Hình 1.1: Thuật toán Apriori Đối với các CSDL lớn, độ phức tạp vào-ra và tính toán khi duyệt CSDL là rất lớn, cho nên các phương pháp xác định trước độ hỗ trợ được phát triển nhằm làm giảm số lần truy cập CSDL.

Một số phương pháp cho phép xây dựng các cấu trúc dữ liệu trung gian thích hợp để phát hiện các tập phổ biến chỉ cần hai lần duyệt CSDL [70, 71].dung TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phát hiện luật kết hợp từ các tập phổ biến đóng Như đã biết, bài toán tìm tập phổ biến nói chung có độ phức tạp tính toán O(2|I|). Một trong các hướng giảm độ phức tạp tính toán là phát triển các phương pháp giảm số lượng tập mục phải duyệt. Hsiao [94] định nghĩa kết nối Galois và tập mục dữ liệu đóng, xây dựng dàn tập mục dữ liệu đóng để tìm tập phổ biến đóng cho phép giảm thiểu độ phức tạp tính toán do số lượng tập phổ biến đóng nhỏ hơn số lượng tập phổ biến.

Về lý thuyết, kích cỡ của dàn tập mục đóng là |LC| = 2K|D| với K là độ dài của tập đóng cực đại. Kết quả thực nghiệm cho thấy tốc độ phát triển trung bình không gian tìm kiếm nhỏ hơn 2K.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phát Hiện Luật Kết Hợp Hiếm Trong Hệ Thống Thông Tin" mang đến cái nhìn sâu sắc về việc phát hiện các luật kết hợp hiếm trong các hệ thống thông tin, một lĩnh vực quan trọng trong phân tích dữ liệu. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các phương pháp và kỹ thuật hiện có mà còn chỉ ra những ứng dụng thực tiễn của chúng trong việc tối ưu hóa quy trình ra quyết định.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Phát hiện ác luật kết hợp trong cơ sở dữ liệu, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về các kỹ thuật phát hiện luật kết hợp trong cơ sở dữ liệu. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp khoa học máy tính gom cụm văn bản dựa trên mô hình phát hiện chủ đề cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc áp dụng các mô hình phát hiện chủ đề trong phân tích văn bản. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ tiếp cận mờ trong phân cụm dữ liệu sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp phân cụm dữ liệu, mở rộng khả năng ứng dụng trong lĩnh vực này.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt kiến thức cơ bản mà còn mở ra nhiều cơ hội để khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của hệ thống thông tin và phân tích dữ liệu.