Nghiên Cứu Phản Ứng Heck Hình Thành Liên Kết Carbon-Carbon Trong Điều Kiện Hóa Học Xanh

Nghiên cứu phản ứng Heck trong điều kiện hóa học xanh, hình thành liên kết carbon-carbon, mang lại giải pháp bền vững cho ngành hóa học.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo nghiệm thu

2009

71
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2. CHƯƠNG II: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. NGHIÊN CỨU THỰC HIỆN PHẢN ỨNG HECK VỚI XÚC TÁC BENTONITE BÌNH THUẬN BIẾN TÍNH

2.1.1. Phương pháp nghiên cứu

2.1.2. Xác định một số đặc trưng của xúc tác

2.1.3. Kiểm tra hoạt tính xúc tác trong phản ứng Heck

2.1.4. Xử lý kết quả

2.1.5. Thu hồi và tái sử dụng xúc tác

2.2. NGHIÊN CỨU THỰC HIỆN PHẢN ỨNG HECK TRONG DUNG MÔI XANH LÀ CHẤT LỎNG ION

2.2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2.2. Điều chế chất lỏng ion

2.2.3. Xác định cấu trúc của chất lỏng ion

2.2.4. Nghiên cứu thực hiện phản ứng Heck trong dung môi là chất lỏng ion

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. NGHIÊN CỨU THỰC HIỆN PHẢN ỨNG HECK VỚI XÚC TÁC BENTONITE BÌNH THUẬN BIẾN TÍNH

3.1.1. Điều chế xúc tác bentonite Bình Thuận biến tính với Pd2+

3.1.2. Phản ứng Heck của iodobenzene và dẫn xuất với styrene

3.1.3. Ảnh hưởng của dung môi phản ứng

3.1.4. Ảnh hưởng của loại base được sử dụng

3.1.5. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng

3.1.6. Ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác

3.1.7. Thu hồi và tái sử dụng xúc tác

3.1.8. Ảnh hưởng của nhóm thế trên vòng benzene

3.2. Phản ứng Heck của bromobenzene và dẫn xuất với styrene

3.2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng

3.2.2. Ảnh hưởng của loại base được sử dụng

3.2.3. Ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác

3.2.4. Thu hồi và tái sử dụng xúc tác

3.2.5. Ảnh hưởng của nhóm thế trên vòng benzene

3.3. Phản ứng Heck thực hiện với sự hỗ trợ của vi sóng

3.4. NGHIÊN CỨU THỰC HIỆN PHẢN ỨNG HECK TRONG DUNG MÔI XANH LÀ CHẤT LỎNG ION

3.4.1. Điều chế chất lỏng ion

3.4.2. Xác định cấu trúc của chất lỏng ion

3.4.3. Nghiên cứu thực hiện phản ứng Heck trong dung môi là chất lỏng ion trong điều kiện gia nhiệt thông thường

3.4.4. Nghiên cứu thực hiện phản ứng Heck trong dung môi là chất lỏng ion trong điều kiện có sự hỗ trợ của vi sóng

3.4.5. Nghiên cứu khả năng thu hồi và tái sử dụng hệ dung môi chất lỏng ion - xúc tác palladium trong phản ứng Heck

3.4.6. Nghiên cứu kết hợp xúc tác bentonite biến tính với chất lỏng ion làm dung môi xanh cho phản ứng Heck

4. CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phản Ứng Heck Trong Hóa Học Xanh Hiện Nay

Phản ứng Heck, một phản ứng ghép cặp carbon-carbon, đóng vai trò then chốt trong tổng hợp hữu cơ và phát triển vật liệu. Ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm và hóa chất cao cấp. Tuy nhiên, phản ứng truyền thống sử dụng xúc tác palladium và các điều kiện khắc nghiệt, gây ra nhiều vấn đề về bảo vệ môi trường. Hóa học xanh hướng tới phát triển các phương pháp phản ứng Heck cải tiến với mục tiêu giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, sử dụng dung môi xanhchất xúc tác tái chế. Nghiên cứu này tập trung vào việc thực hiện phản ứng Heck trong điều kiện hóa học xanh, cụ thể là sử dụng xúc tác dị thểdung môi ion lỏng.

1.1. Lịch sử và Tầm quan trọng của Phản ứng Heck

Phản ứng Heck, được phát triển bởi Richard F. Heck, là một phản ứng ghép cặp quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Phản ứng này cho phép tạo liên kết carbon-carbon coupling giữa một aryl halide hoặc vinyl halide với một alkene. Được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, và vật liệu. Sự phát triển của phản ứng Heck đã được trao giải Nobel Hóa học năm 2010.

1.2. Các Nguyên tắc Cơ bản của Hóa học Xanh Trong Heck

Hóa học xanh hướng tới giảm thiểu hoặc loại bỏ việc sử dụng và tạo ra các chất độc hại. Áp dụng vào phản ứng Heck, bao gồm việc sử dụng dung môi xanh (ví dụ: dung môi nước, dung môi ion lỏng, super critical CO2), chất xúc tác tái chế, và thiết kế các điều kiện phản ứng an toàn hơn. Mục tiêu là tăng hiệu suất phản ứngđộ chọn lọc đồng thời giảm E-factor và tăng kinh tế nguyên tử.

II. Thách Thức Trong Phản Ứng Heck Truyền Thống Cần Giải Pháp Xanh

Phản ứng Heck truyền thống thường gặp các vấn đề về môi trường do sử dụng dung môi hữu cơ độc hạichất xúc tác palladium đắt tiền, khó tái chế. Ligand phosphine, thường được sử dụng để ổn định xúc tác palladium, cũng là chất độc hại. Việc tách và thu hồi chất xúc tác sau phản ứng cũng là một thách thức lớn. Cần có những nghiên cứu và giải pháp để thay thế các thành phần độc hại, tìm kiếm các phản ứng Heck cải tiến thân thiện với môi trường hơn, góp phần vào phát triển bền vững.

2.1. Vấn Đề Sử Dụng Dung Môi Hữu Cơ Độc Hại Trong Phản Ứng

Các dung môi hữu cơ như DMF, toluene thường được sử dụng trong phản ứng Heck. Các dung môi này có thể gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Việc tìm kiếm và sử dụng dung môi xanh, như dung môi nước hoặc dung môi ion lỏng, là một giải pháp quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực.

2.2. Khó khăn trong việc Tái Chế và Thu Hồi Xúc Tác Palladium

Xúc tác palladium là thành phần quan trọng trong phản ứng Heck, nhưng lại đắt tiền và khó tái chế. Việc phát triển các chất xúc tác dị thể hoặc nano catalyst có thể được tái sử dụng nhiều lần là một hướng đi quan trọng. Ngoài ra, nghiên cứu các phản ứng Heck không palladium cũng là một giải pháp tiềm năng.

2.3. Ảnh Hưởng của Ligand Phosphine Độc Hại đến Môi Trường

Ligand phosphine thường được sử dụng để ổn định xúc tác palladium trong phản ứng Heck. Tuy nhiên, các ligand này thường độc hại và khó phân hủy. Việc tìm kiếm các ligand thay thế an toàn hơn hoặc phát triển các phản ứng Heck không cần ligand là một mục tiêu quan trọng.

III. Phương Pháp Xúc Tác Dị Thể Trong Phản Ứng Heck Xanh Nghiên Cứu

Xúc tác dị thể mang lại nhiều ưu điểm so với xúc tác đồng thể, bao gồm khả năng tái sử dụng, dễ dàng tách khỏi sản phẩm, và giảm thiểu ô nhiễm kim loại. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng bentonite Bình Thuận biến tính với palladium làm chất xúc tác cho phản ứng Heck. Bentonite là một loại khoáng sét tự nhiên có sẵn, rẻ tiền, và có khả năng hấp phụ tốt. Việc biến tính bentonite với palladium tạo ra một chất xúc tác hiệu quả và thân thiện với môi trường. Nghiên cứu của TS. Phan Thanh Sơn Nam cho thấy bentonite biến tính có hoạt tính xúc tác cao trong phản ứng Heck.

3.1. Ưu điểm của Xúc Tác Dị Thể so với Xúc Tác Đồng Thể

Xúc tác dị thể dễ dàng tách khỏi hỗn hợp phản ứng bằng phương pháp lọc hoặc ly tâm. Điều này giúp thu hồi và tái sử dụng chất xúc tác nhiều lần, giảm chi phí và giảm lượng chất thải. Xúc tác dị thể cũng thường ổn định hơn xúc tác đồng thể ở nhiệt độ cao.

3.2. Quy trình Biến Tính Bentonite Bình Thuận với Palladium

Bentonite Bình Thuận được biến tính bằng cách trao đổi cation với dung dịch PdCl2. Quá trình này giúp gắn palladium lên bề mặt của bentonite, tạo ra chất xúc tác có hoạt tính cao. Hàm lượng palladium trong chất xúc tác được xác định bằng phương pháp ICP-MS.

3.3. Khảo Sát Hoạt Tính của Xúc Tác Trong Phản Ứng Heck

Hoạt tính của xúc tác bentonite biến tính được đánh giá thông qua phản ứng Heck giữa các dẫn xuất aryl halidestyrene. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng như dung môi phản ứng, base, nhiệt độ, và hàm lượng chất xúc tác được khảo sát.

IV. Dung Môi Ion Lỏng Trong Phản Ứng Heck Giải Pháp Hóa Học Xanh

Dung môi ion lỏng là một loại dung môi xanh tiềm năng, có nhiều ưu điểm như áp suất hơi thấp, tính ổn định nhiệt cao, và khả năng hòa tan nhiều loại hợp chất. Nghiên cứu này sử dụng dung môi ion lỏng làm môi trường cho phản ứng Heck. Kết quả cho thấy dung môi ion lỏng giúp tăng tốc độ phản ứng và hiệu suất phản ứng. Đặc biệt, dung môi ion lỏng có thể được tái sử dụng nhiều lần mà không làm giảm hoạt tính của chất xúc tác. TS. Phan Thanh Sơn Nam đã tổng hợp và sử dụng thành công các chất lỏng ion cho phản ứng Heck.

4.1. Tổng quan về Ưu điểm và Tính chất của Dung Môi Ion Lỏng

Dung môi ion lỏng là các muối hữu cơ nóng chảy ở nhiệt độ thấp (dưới 100°C). Chúng có nhiều ưu điểm như không bay hơi, ổn định nhiệt, và có thể điều chỉnh tính chất bằng cách thay đổi cấu trúc ion. Dung môi ion lỏng được xem là dung môi xanh vì chúng ít gây ô nhiễm môi trường.

4.2. Quy trình Tổng Hợp Các Chất Lỏng Ion Sử Dụng trong Nghiên Cứu

Các chất lỏng ion như 1-butyl-3-methylimidazolium bromide, 1-hexyl-3-methylimidazolium bromide, và 1-octyl-3-methylimidazolium bromide được tổng hợp từ phản ứng giữa alkyl bromide và N-methylimidazole. Cấu trúc của các chất lỏng ion được xác định bằng phương pháp NMR và MS.

4.3. Ảnh hưởng của Dung Môi Ion Lỏng đến Hiệu Suất Phản Ứng Heck

Nghiên cứu cho thấy sử dụng dung môi ion lỏng làm tăng hiệu suất phản ứng Heck so với sử dụng dung môi hữu cơ thông thường. Tốc độ phản ứng cũng tăng đáng kể khi có sự hỗ trợ của vi sóng. Dung môi ion lỏng cũng giúp tái sử dụng chất xúc tác palladium nhiều lần.

V. Ứng Dụng Vi Sóng và Kết Hợp Xúc Tác Dung Môi Heck Hiệu Quả

Việc sử dụng vi sóng trong phản ứng Heck giúp tăng tốc độ phản ứng và giảm thời gian phản ứng đáng kể. Kết hợp xúc tác bentonite biến tính với dung môi ion lỏngvi sóng mang lại hiệu quả cao nhất. Hàm lượng palladium cần sử dụng giảm đáng kể so với việc sử dụng xúc tác đồng thể. Hệ chất lỏng ion - xúc tác palladium có thể được thu hồi và tái sử dụng mà không cần bổ sung thêm palladium. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển phản ứng Heck bền vững.

5.1. Vai trò của Vi Sóng trong việc Tăng Tốc Độ Phản Ứng Heck

Vi sóng cung cấp năng lượng trực tiếp cho các phân tử phản ứng, giúp tăng tốc độ phản ứng và giảm thời gian phản ứng. Phản ứng Heck thực hiện trong điều kiện vi sóng thường cho hiệu suất cao hơn và độ chọn lọc tốt hơn so với phản ứng thực hiện trong điều kiện gia nhiệt thông thường.

5.2. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Phản Ứng Khi Kết Hợp Các Yếu Tố

Việc tối ưu hóa phản ứng Heck khi kết hợp xúc tác dị thể, dung môi ion lỏng, và vi sóng đòi hỏi phải điều chỉnh các yếu tố như nhiệt độ, thời gian phản ứng, hàm lượng chất xúc tác, và tỷ lệ các chất phản ứng. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao nhất với lượng chất xúc tác ít nhất.

5.3. Khả năng Tái Sử Dụng Hệ Xúc Tác và Dung Môi Kết Hợp

Hệ xúc tác bentonite biến tính và dung môi ion lỏng có thể được thu hồi và tái sử dụng nhiều lần mà không làm giảm hoạt tính xúc tác. Việc này giúp giảm chi phí và giảm lượng chất thải, góp phần vào phát triển kinh tế tuần hoàn.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Phản Ứng Heck Trong Tương Lai

Nghiên cứu này đã thành công trong việc phát triển một phương pháp phản ứng Heck thân thiện với môi trường, sử dụng xúc tác bentonite biến tính, dung môi ion lỏng, và vi sóng. Phương pháp này có nhiều ưu điểm như hiệu suất cao, độ chọn lọc tốt, khả năng tái sử dụng chất xúc tácdung môi, và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để mở rộng phạm vi ứng dụng của phương pháp này, khám phá các loại dung môi xanhchất xúc tác mới, và phát triển các phản ứng Heck không cần palladium.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp

Nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả của việc sử dụng xúc tác bentonite biến tính và dung môi ion lỏng trong phản ứng Heck. Việc kết hợp với vi sóng giúp tăng tốc độ phản ứng và giảm thời gian phản ứng. Kết quả nghiên cứu góp phần vào việc phát triển các phương pháp tổng hợp hữu cơ bền vững.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo để Phát Triển Hóa Học Xanh

Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc sử dụng các loại dung môi xanh khác như dung môi siêu tới hạn CO2 hoặc dung môi nước trong phản ứng Heck. Việc phát triển các chất xúc tác mới từ kim loại rẻ tiền và dễ kiếm cũng là một hướng đi tiềm năng.

6.3. Tiềm Năng Ứng Dụng Rộng Rãi trong Dược Phẩm và Vật Liệu

Phản ứng Heck được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, và vật liệu. Việc phát triển các phương pháp phản ứng Heck thân thiện với môi trường sẽ mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong các ngành công nghiệp này.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU I. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC Phản ứng ghép đôi carbon-carbon (cross-coupling reactions) xây dựng bộ khung carbon phức tạp từ những phân tử đơn giản nhờ vào các xúc tác kim loại chuyển tiếp đã và đang thu hút sự quan tâm đặc biệt của cộng đồng các nhà khoa học trong những năm vừa qua [1]. Trong đó, các phản ứng ghép đôi carbon-carbon Heck giữa các dẫn xuất haloarene và các alkene đầu mạch chứa nhóm thế hút điện tử liên kết trực tiếp với liên kết đôi (hình 1.1) được xem là một trong những loại phản ứng quan trọng nhất, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất dược phẩm, sản xuất các hoá chất cao cấp cũng như các vật liệu kỹ thuật có tính năng cao [2]. Ví dụ phản ứng ghép đôi Heck là một giai đoạn trong quá trình điều chế dược phẩm CP-724,714 (quinazoline) [3] - là dược phẩm có khả năng ngăn ngừa bệnh ung thư, hoặc trong quá trình điều chế dược phẩm BMS- 204352 - là dược phẩm có khả năng chống đột qụy [4].

Phản ứng ghép đôi Heck cũng là một hay nhiều giai đoạn trong quá trình điều chế một số dược phẩm khác có cấu trúc phức tạp dựa trên cơ sở các hoạt chất có nguồn gốc tự nhiên như rosavin và dẫn xuất [5], resveratrol và dẫn xuất [6]. Phản ứng ghép đôi Heck cũng là một hay nhiều giai đoạn trong quá trình tổng hợp một số loại thuỷ tinh hữu cơ hoặc polymer dẫn điện có tính năng đặc biệt [7]. Ngoài ra, rất nhiều quá trình điều chế những dược phẩm quan trọng khác cũng như những hợp chất trung gian có giá trị cần sử dụng đến phản ứng ghép đôi Heck [2]. X [Pd] + + + R R R R trans-isomer geminal-isomer cis-isomer Hình 1.

Phản ứng Heck giữa các dẫn xuất aryl halide và styrene Các xúc tác truyền thống sử dụng cho phản ứng ghép đôi Heck là các phức phosphine palladium đồng thể. Các xúc tác phức này có hoạt tính và độ chọn lọc cao [1]. Cơ chế phản ứng Heck tổng quát của trường hợp sử dụng xúc tác phức phosphine palladium đồng thể cũng đã được đề nghị (hình 1. Chu trình phản ứng Heck gồm có các giai đoạn tổng quát như sau: (i) cộng hợp oxy hóa (oxidative addition), (ii) cộng hợp kiểu syn (syn-addition), (iii) quay nội phân tử và tách loại kiểu syn (internal rotation and syn-elimination).

Sản phẩm chính của phản ứng Heck luôn luôn là đồng phân dạng trans- (hoặc dạng E-) bền, sản phẩm phụ của phản ứng có thể là đồng phân cis- hoặc đồng phân geminal-, tùy thuộc vào từng điều kiện cụ thể [8]. Tuy nhiên tương tự như các xúc tác đồng thể khác, các xúc tác phức phosphine palladium có nhược điểm là khó tách ra khỏi hỗn hợp sản phẩm, không có khả năng thu hồi và tái sử dụng. Vấn đề sản phẩm bị nhiễm vết kim loại nặng là một vấn đề quan trọng cần phải giải quyết triệt để của ngành 1 công nghiệp hóa dược. Ngoài ra, phosphine là loại hóa chất có độc tính cao và có chi phí cao, không thể thu hồi và tái sử dụng.

Cơ chế tổng quát của phản ứng Heck Trong nhiều trường hợp, chi phí dành cho phosphine và xử lý các vấn đề liên quan đến phosphine cao hơn chi phí dành cho palladium [8]. Để giải quyết vấn đề này trong bối cảnh hóa học xanh đang được quan tâm, với tiêu chí tìm ra những loại xúc tác xanh hơn và sạch hơn cho phản ứng ghép đôi Heck, nhiều loại xúc tác trên chất mang rắn đã và đang được các nhà khoa học trên thế giới nghiên cứu. Xúc tác trên chất mang rắn có ưu điểm dễ tách ra khỏi hỗn hợp phản ứng và có khả năng tái sử dụng, cũng như giải quyết được vấn đề sản phẩm phản ứng bị nhiễm vết kim loại nặng, đáp ứng được một tiêu chí của hóa học xanh. Hàng năm, hàng trăm bài báo về nhiều khía cạnh khác nhau của phản ứng ghép đôi Heck, đặc biệt là vấn đề liên quan đến xúc tác, đã được công bố trên các tạp chí chuyên ngành có uy tín.

Ở đây chỉ giới thiệu một số công trình tiêu biểu được công bố trong thời gian gần đây. Một trong những hướng nghiên cứu đang được quan tâm là cố định các phức palladium lên các chất mang silica làm xúc tác rắn cho phản ứng ghép đôi Heck. Nhóm tác giả Mingzhong Cai và cộng sự [9] đã nghiên cứu điều chế xúc tác rắn trên cơ sở phức poly(γ-mercaptopropylsiloxane palladium) từ γ-mercaptopropyltriethoxysilane, qua giai đoạn cố định lên silica MCM-41, sau đó là giai đoạn phản ứng với palladium chloride và khử bằng hydrazine hydrate. Xúc tác rắn điều chế được có hoạt tính và độ chọn lọc cao trong phản ứng ghép đôi Heck giữa các alkene liên hợp và aryl halide, và có khả năng thu hồi và tái sử dụng mà hoạt tính xúc tác giảm không đáng kể.

Nhóm tác giả Garima Singh và cộng sự [10] đã nghiên cứu điều chế phức palladium họ (P,P) hay (P,N), sau đó cố định lên silica gel làm xúc tác rắn cho phản ứng Heck giữa aryl bromide, aryl iodide và dẫn xuất với styrene, acrylic acid và dẫn xuất. Các phản ứng có độ chọn lọc cao, chỉ cho chủ yếu sản phẩm dạng trans-. Xúc tác rắn có thể tách ra khỏi hỗn hợp phản ứng dễ dàng, 2 có thể thu hồi và tái sử dụng khoảng 15 lần mà hoạt tính xúc tác không giảm đáng kể. Tương tự như vậy, nhóm nghiên cứu của tác giả Özge Aksın và cộng sự [11] cũng đã điều chế xúc tác phức Pd-N-heterocyclic carbenes cố định trên chất mang silica gel và sử dụng cho phản ứng Heck giữa các dẫn xuất aryl halide và styrene.

Tuy nhiên nghiên cứu cho thấy xúc tác không bền trong quá trình phản ứng, mặc dù bản thân xúc tác bền với nhiệt độ. Cũng sử dụng các xúc tác phức cố định trên chất mang silica, một số công bố gần đây tập trung nghiên cứu sử dụng xúc tác silica dạng nano cho phản ứng Heck. Xúc tác dạng nano được quan tâm nhờ kết hợp được các ưu điểm của xúc tác đồng thể và các ưu điểm của xúc tác dị thể. Nhóm nghiên cứu của tác giả Vivek Polshettiwar và cộng sự [12] đã điều chế các xúc tác phức palladium trên cơ sở pyridine bằng cách sử dụng N,N- dimethyl-pyridin-4-yl-(3-triethoxysilyl-propyl)-ammonium iodide cố định trên silica dạng nano, sau đó xử lý với palladium acetate.

Xúc tác nano điều chế có hoạt tính cao trong phản ứng Heck giữa các dẫn xuất aryl halide với styrene hoặc ester acrylate. Xúc tác có khả năng tách ra khỏi hỗn hợp phản ứng, thu hồi và tái sử dụng nhiều lần mà hoạt tính xúc tác không giảm đáng kể. Các tác giả Shikchya Tandukar và cộng sự [13] đã điều chế xúc tác phức N-heterocyclic carbene-palladium (NHC-Pd) cố định trên chất mang silica dạng nano, kích thước khoảng 10 nm và sử dụng cho phản ứng Heck. Do xúc tác có kích thước nano, sự tiếp xúc giữa tác chất và tâm hoạt động của xúc tác được cải thiện so với các xúc tác rắn thông thường.

Xúc tác trên chất mang nano silica có khả năng thu hồi và tái sử dụng nhiều lần. Một loại xúc tác palladium trên chất mang rắn cho phản ứng Heck đang được quan tâm là xúc tác bao gồm các hạt palladium dạng nano được cố định trên chất mang rắn. Nhóm nghiên cứu của các tác giả Nicoletta Panziera và cộng sự [14] đã điều chế xúc tác hạt nano palladium theo phương pháp hơi kim loại, cố định trên polydimethylphosphazene. Xúc tác điều chế được có hoạt tính cao trong phản ứng Heck giữa iodobenzene và các acrylate ester, và hoạt tính của xúc tác này cao hơn so với các xúc tác palladium thương mại khác dùng cho phản ứng Heck.

Xúc tác này tan được trong dung môi của phản ứng là 1-methyl-2-pyrrolidinone, sau phản ứng được thu hồi bằng phương pháp kết tủa bằng cách thêm một dung môi thứ hai. Các tác giả Avelino Corma [15] và cộng sự đã nghiên cứu điều chế xúc tác palladium cố định trên các ống carbon nano đơn vách, làm xúc tác cho phản ứng Heck giữa iodobenzene và styrene. Xúc tác nano này có hoạt tính cao hơn so với các xúc tác palladium thương mại khác như palladium mang trên than hoạt tính. Nhóm nghiên cứu của các tác giả Michael A.

Meier và cộng sự [16] cũng đã nghiên cứu cố định các hạt palladium nano lên chất mang copolymer của poly(ethylene oxide) và poly(e-caprolactone), sử dụng làm xúc tác cho phản ứng Heck giữa 4-bromoacetophenone và styrene. Xúc tác có hoạt tính cao, cho độ chuyển hóa trên 99% ở hàm lượng xúc tác 0.1%, có khả năng thu hồi và tái sử dụng. Các xúc tác phức palladium sử dụng cho phản ứng Heck còn có thể cố định lên các chất mang dạng polymer. Nhóm nghiên cứu của các tác giả Patrick G.

Steel và cộng sự [17] đã điều chế xúc tác phức N-heterocyclic carbene cố định trên chất mang rắn là polymer. Xúc tác được sử dụng cho phản ứng Heck giữa aryl halide và dẫn xuất, có hoạt 3 Một loại chất mang rắn được quan tâm sử dụng làm chất mang xúc tác là các loại khoáng sét tự nhiên. Các loại khoáng sét này được biến tính theo nhiều phương pháp khác nhau để làm chất mang xúc tác cho nhiều loại phản ứng khác nhau, trong đó có các phản ứng ghép đôi Heck. Nhóm nghiên cứu của các tác giả Macarena Poyatos và cộng sự [21] đã cố định một loạt các phức bis-carbene-pincer của palladium (II) trên một loại khoáng sét thương mại là montmorillonite K-10.

Xúc tác rắn được đánh giá hoạt tính trong phản ứng Heck giữa iodobenzene và dẫn xuất với styrene. Cấu trúc của xúc tác được xác định bằng các phương pháp phân tích hóa lý. Xúc tác có hoạt tính cao, có khả năng thu hồi và tái sử dụng 10 lần mà hoạt tính không giảm đáng kể. Nhóm nghiên cứu của các tác giả Zuhui Zhang và cộng sự [22] đã sử dụng khoáng sét diatomite làm chất mang cho xúc tác palladium dạng nano, sử dụng làm xúc tác cho phản ứng Heck giữa các dẫn xuất aryl halide với styrene và dẫn xuất.

Xúc tác có hoạt tính cao, có khả năng thu hồi và tái sử dụng nhiều lần mà hoạt tính không giảm đáng kể. Nhóm nghiên cứu của chủ nhiệm đề tài và cộng sự [23] cũng đã nghiên cứu điều chế phức palladium dạng salen, sau đó cố định lên chất mang là nhựa Merrifield trên cơ sở polystyrene với liên kết ngang là divinylbenzene 2%. Xúc tác phức palladium trên chất mang polymer này có hoạt tính cao trong phản ứng ghép đôi Heck giữa 4- bromoanisole và dẫn xuất với styrene trong dung môi dimethylformalmide. Xúc tác có khả năng thu hồi và tái sử dụng 5 lần mà hoạt tính xúc tác không giảm đáng kể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phản Ứng Heck Hình Thành Liên Kết Carbon-Carbon Trong Điều Kiện Hóa Học Xanh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp phản ứng Heck, một kỹ thuật quan trọng trong hóa học hữu cơ để hình thành liên kết carbon-carbon. Nghiên cứu này không chỉ nhấn mạnh tính hiệu quả của phản ứng trong điều kiện hóa học xanh mà còn chỉ ra những lợi ích về môi trường và kinh tế khi áp dụng các phương pháp bền vững trong tổng hợp hóa học. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình phản ứng, từ đó nâng cao hiệu suất và giảm thiểu chất thải.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng và nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Đồ án hcmute điều chế vật liệu ni sio2 ứng dụng làm xúc tác cho phản ứng hữu cơ, nơi nghiên cứu về vật liệu xúc tác trong phản ứng hữu cơ. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học tổng hợp và khảo sát hoạt tính xúc tác của vật liệu khung cơ kim cumof trong phản ứng ghép đôi sẽ cung cấp thêm thông tin về các vật liệu xúc tác mới và tiềm năng của chúng trong các phản ứng hóa học. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu thực hiện phản ứng ghép đôi thông qua con đường hoạt hóa liên kết ch sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các kỹ thuật ghép đôi trong hóa học, mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này.