Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành nuôi tôm nước lợ tại Việt Nam phát triển nhanh chóng, trở thành ngành kinh tế mũi nhọn với diện tích nuôi đạt 721.000 ha vào năm 2017 và đóng góp 41,1% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản trong 9 tháng đầu năm 2018. Tuy nhiên, hoạt động nuôi tôm thâm canh và bán thâm canh phần lớn mang tính chất nông hộ, nhỏ lẻ và thiếu hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn. Thức ăn dư thừa, phân tôm và chất bài tiết tích tụ ở đáy ao tạo ra lượng bùn thải và nước thải chứa hàm lượng rất cao các hợp chất hữu cơ, nitơ và photpho. Theo các số liệu tổng hợp trong nghiên cứu, khoảng 63 – 78% lượng nitơ và 76 – 80% lượng photpho trong thức ăn thủy sản bị thất thoát ra ngoài môi trường tự nhiên, dẫn tới hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước, suy giảm oxy hòa tan, tích tụ khí độc ($NH_4\text{-}N, H_2S, CH_4$) và bùng phát các mầm bệnh nguy hiểm như vi khuẩn Vibrio (Vibriosis).

Để giải quyết bài toán ô nhiễm đồng thời hướng đến kinh tế tuần hoàn, việc ứng dụng công nghệ sinh học sử dụng vi tảo trong hệ thống hồ nuôi tảo mật độ cao (High Rate Algal Ponds - HRAPs) được xem là giải pháp tiềm năng. Vi tảo có khả năng hấp thụ triệt để các chất dinh dưỡng vô cơ ($NH_4^+$, $NO_3^-$, $PO_4^{3-}$) để phát triển sinh khối, cung cấp oxy cho vi khuẩn hiếu khí phân hủy chất hữu cơ. Tuy nhiên, hiệu quả quang hợp và tích lũy sinh khối trong các hệ thống mương hở thường bị hạn chế do thiếu hụt nguồn cacbon vô cơ hòa tan (tỷ lệ C:N của nước thải thường là 3:1, trong khi tỷ lệ của sinh khối tảo là 6:1) và biến động pH. Đề tài tập trung giải quyết bài toán bổ sung $CO_2$ tối ưu để nâng cao hiệu suất xử lý chất thải nuôi tôm và tạo nguồn sinh khối giàu giá trị dinh dưỡng.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể theo ba nhiệm vụ:

  1. Khảo sát khả năng thích nghi và sinh trưởng của vi tảo Scenedesmus sp. trong môi trường nước thải pha trộn bùn đáy ao nuôi tôm ở các nồng độ từ 0% đến 30% trong điều kiện phòng thí nghiệm nhằm xác định nồng độ bùn tối ưu.
  2. Khảo sát khả năng tăng trưởng và xử lý ô nhiễm của vi tảo trong môi trường tối ưu (đã xác định ở giai đoạn 1) khi được bổ sung khí $CO_2$ ở các dải nồng độ từ 0% đến 12% trong điều kiện phòng thí nghiệm nhằm xác định nồng độ $CO_2$ tối ưu.
  3. Ứng dụng các thông số tối ưu xác lập được vào mô hình hồ nuôi tảo mật độ cao (HRAPs) quy mô Pilot trong điều kiện khí hậu thực tế tại tỉnh Ninh Thuận; đánh giá hiệu suất xử lý các chất ô nhiễm thực tế và phân tích chất lượng sinh khối vi tảo thu hồi.

Đối tượng nghiên cứu là chủng vi tảo lục Scenedesmus sp., nguồn nước thải và bùn thải đáy ao nuôi tôm thu thập tại khu vực nuôi trồng thủy sản, cùng hệ thống hồ nuôi tảo mật độ cao (HRAPs). Phạm vi không gian thực nghiệm diễn ra tại phòng thí nghiệm chuyên ngành và hiện trường thực nghiệm tại Trung tâm Giống Hải sản Cấp I tỉnh Ninh Thuận. Phạm vi thời gian nghiên cứu và vận hành hệ thống diễn ra trong năm 2019.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên cơ chế đồng hóa sinh học và quang hợp tự dưỡng của vi tảo lục (Chlorophyta). Phương trình phản ứng tổng quát của quá trình đồng hóa quang hợp: $$\text{Năng lượng ánh sáng} + 6H_2O + 6CO_2 \rightarrow C_6H_{12}O_6 + 6O_2$$ $$\text{Ánh sáng} + CO_2 + NH_4^+ + PO_4^{3-} \rightarrow \text{Tế bào vi tảo mới (sinh khối)} + O_2$$

Khi vi tảo quang hợp, $O_2$ sinh ra làm tăng nồng độ oxy hòa tan (DO), hỗ trợ quần thể vi khuẩn hiếu khí oxy hóa các chất hữu cơ hòa tan (giảm BOD, COD). Vi tảo trực tiếp hấp thu các ion $NH_4^+$, $NO_3^-$, $NO_2^-$ và $PO_4^{3-}$ làm nguồn dinh dưỡng đa lượng để tổng hợp protein, axit nucleic và phospholipid. Sự kết hợp sục khí $CO_2$ giúp ổn định cân bằng hệ đệm bicacbonat ($CO_2 \rightleftharpoons H_2CO_3 \rightleftharpoons HCO_3^- \rightleftharpoons CO_3^{2-}$), giữ pH trong ngưỡng tối ưu (7,0 – 9,0), tránh hiện tượng kiềm hóa môi trường làm ức chế enzyme RuBisCO và giảm độc tính của amoniac tự do ($NH_3$).

Công nghệ hồ nuôi tảo mật độ cao (HRAPs) được thiết kế theo dạng mương dẫn hở vòng lặp (raceway), sử dụng guồng cánh khuấy tạo dòng chảy rối với vận tốc bề mặt từ 0,15 đến 0,30 m/s. Thiết kế này bảo đảm xáo trộn liên tục, phân bổ ánh sáng đều tới từng tế bào tảo, chống hiện tượng lắng cặn và hạn chế hiệu ứng tự che sáng (package effect).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai theo 3 giai đoạn:

  • Phương pháp bố trí thí nghiệm phòng thí nghiệm: Sử dụng các bình phản ứng quang sinh học (Photobioreactor - PBR) dung tích 2 lít. Thí nghiệm 1 khảo sát dải tỷ lệ phối trộn bùn đáy ao nuôi tôm với nước thải ở các mức 0%, 5%, 10%, 15%, 20%, 25% và 30%. Thí nghiệm 2 sục khí $CO_2$ kiểm soát với các tỷ lệ thể tích 0%, 3%, 6%, 9% và 12% vào môi trường dinh dưỡng tối ưu từ thí nghiệm 1.
  • Phương pháp thực nghiệm quy mô Pilot: Vận hành hồ HRAPs dạng raceway ngoài trời tại Ninh Thuận, theo dõi chu kỳ sinh thái dưới tác động của bức xạ mặt trời và nhiệt độ môi trường tự nhiên.
  • Phương pháp phân tích chỉ tiêu nước và sinh khối: Các chỉ tiêu chất lượng nước ($TN, TP, NH_4\text{-}N, NO_3\text{-}N, NO_2\text{-}N, PO_4\text{-}P, COD, BOD_5, pH, DO, TSS$) được phân tích theo các Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia (QCVN). Mật độ tế bào vi tảo được đếm bằng buồng đếm hồng cầu (hemocytometer) dưới kính hiển vi quang học; khối lượng khô xác định bằng phương pháp sấy khô ở 105°C; hàm lượng Chlorophyll-a được trích ly bằng dung môi và đo quang phổ; hàm lượng lipid tổng số và protein tổng số được định lượng bằng các phương pháp hóa sinh chuyên dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về các vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng quan toàn diện về hiện trạng ô nhiễm từ hoạt động nuôi tôm công nghiệp tại Việt Nam và trên thế giới. Tác giả phân tích cấu trúc chất thải nuôi tôm bao gồm bùn đáy ao và nước thải mặt với đặc trưng nồng độ chất hữu cơ cao, giàu nitơ và photpho vô cơ. Các giải pháp xử lý cơ học (lắng), hóa học (oxy hóa khử, khử trùng) và sinh học (chế phẩm vi sinh, rừng ngập mặn, hồ sinh học) được so sánh để làm rõ ưu thế của giải pháp vi tảo.

Về mặt sinh học, chủng Scenedesmus sp. (thuộc họ Scenedesmaceae, bộ Sphaeropleales, lớp Chlorophyceae) được mô tả chi tiết về chu kỳ sinh trưởng 5 pha (pha lag, pha log, pha tăng trưởng chậm, pha cân bằng, pha suy vong), dải nhiệt độ thích ứng rộng (14 – 30°C), khoảng pH tối ưu (7 – 9) và tỷ lệ dinh dưỡng $N:P$ thích hợp (22 – 24):1. Chương 1 cũng hệ thống hóa các ứng dụng giá trị của sinh khối tảo: sản xuất nhiên liệu sinh học (hàm lượng lipid tự nhiên chiếm trên 30% khối lượng khô), thức ăn bổ sung giàu protein và omega-3 cho ấu trùng tôm cá, điều hòa dịch bệnh thủy sản (Vibrio), sản xuất dược phẩm và phân bón hữu cơ sinh học.

Đồng thời, tác giả tổng hợp lý thuyết về hồ nuôi tảo mật độ cao (HRAPs), phân tích sâu các yếu tố chi phối hệ thống như cường độ ánh sáng (hiện tượng tự che sáng, ăng-ten diệp lục), nồng độ cacbon vô cơ hòa tan (DIC), pH, nhiệt độ, tỷ lệ $N:P$ và các biện pháp cải tiến công nghệ thông qua điều chỉnh độ sâu hồ (15 – 100 cm), cơ chế khuấy trộn và kỹ thuật bổ sung $CO_2$.

Chương 2: Đối tượng, phạm vi, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết về nguồn gốc đối tượng nghiên cứu (chủng vi tảo Scenedesmus sp., mẫu nước thải và bùn đáy ao thu nhận từ ao nuôi tôm), các thông số thiết kế của mô hình hồ nuôi tảo mật độ cao quy mô Pilot tại Ninh Thuận, cùng hệ thống trang thiết bị thí nghiệm.

Nội dung phương pháp luận được xây dựng thành hệ thống logic gồm:

  • Quy trình nuôi tăng sinh giống vi tảo thuần chủng trong phòng thí nghiệm.
  • Sơ đồ bố trí và quy trình vận hành Thí nghiệm 1 trên hệ thống PBR 2 lít nhằm đánh giá khả năng sinh trưởng và xử lý ô nhiễm tại các nồng độ bùn khác nhau (0 – 30%).
  • Sơ đồ bố trí và quy trình kiểm soát cấp khí Thí nghiệm 2 trên hệ thống PBR 2 lít nhằm xác định ảnh hưởng của các nồng độ $CO_2$ bổ sung (0 – 12%).
  • Quy trình lắp đặt, cấp tải, theo dõi thông số lý hóa hàng ngày ($DO, pH$, nhiệt độ, cường độ sáng) và định kỳ lấy mẫu phân tích hiệu suất xử lý trên hệ thống Pilot ngoài trời.
  • Danh mục phương pháp tiêu chuẩn phân tích các chỉ tiêu chất lượng nước và chỉ tiêu tích lũy sinh khối vi tảo.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được qua 3 giai đoạn nghiên cứu:

  • Giai đoạn 1 (Tối ưu hóa nồng độ bùn): Đánh giá đường cong sinh trưởng và hiệu suất xử lý chất ô nhiễm của Scenedesmus sp. theo thời gian nuôi cấy. Kết quả thực nghiệm chứng minh vi tảo thích nghi tốt trong môi trường nước thải pha bùn đáy ao; tốc độ tăng trưởng và hiệu suất xử lý đạt giá trị cao nhất tại nồng độ pha trộn 20% bùn. Ở các nồng độ bùn cao hơn (25% – 30%), độ đục tăng mạnh làm cản trở quá trình truyền sáng, dẫn tới suy giảm tốc độ quang hợp.
  • Giai đoạn 2 (Tối ưu hóa nồng độ $CO_2$): Khảo sát sự sinh trưởng của vi tảo trong môi trường 20% bùn với các mức sục khí $CO_2$ khác nhau. Việc bổ sung $CO_2$ giúp duy trì ổn định pH môi trường trong khoảng 7,5 – 8,5, thúc đẩy quá trình đồng hóa nitơ và photpho vô cơ. Kết quả xác định nồng độ $CO_2$ tối ưu là 9%. Tại mức nồng độ này, mật độ tế bào tảo và hiệu suất loại bỏ chất ô nhiễm đạt mức vượt trội so với đối chứng không sục $CO_2$ (0%) và các mức nồng độ khác.
  • Giai đoạn 3 (Thực nghiệm hồ HRAPs Pilot tại Ninh Thuận): Theo dõi biến động nhiệt độ, bức xạ ánh sáng, pH và DO trong ngày tại hồ mương hở ngoài trời. Vi tảo Scenedesmus sp. thích ứng tốt với điều kiện khí hậu tự nhiên Ninh Thuận, tốc độ tăng trưởng đạt 53 $\text{ngày}^{-1}$. Hệ thống hồ HRAPs đạt hiệu suất xử lý các chất ô nhiễm rất cao, loại bỏ phần lớn $TN, NO_3\text{-}N, NH_4\text{-}N, PO_4\text{-}P$ và $COD$ (hiệu suất xử lý các chỉ tiêu đạt mức 95%). Chất lượng sinh khối thu được có giá trị thương phẩm cao với khối lượng khô đạt 340 mg/L, hàm lượng Chlorophyll-a đạt 6,56 mg/L, tỷ lệ tích lũy lipid và protein đều đạt khoảng 35%.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Chương 4 đúc kết các kết luận khoa học cốt lõi rút ra từ công trình thực nghiệm và đề xuất các kiến nghị mang tính kỹ thuật nhằm hoàn thiện, mở rộng quy mô ứng dụng mô hình HRAPs sục $CO_2$ tại các vùng nuôi tôm tập trung.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xác lập các thông số kỹ thuật tối ưu và chứng minh tính khả thi của quy trình công nghệ xử lý chất thải nuôi tôm bằng vi tảo lục Scenedesmus sp. kết hợp bổ sung khí $CO_2$.

Thông số / Chỉ tiêu Điều kiện PTN (Tối ưu hóa) Vận hành Pilot tại Ninh Thuận
Nồng độ bùn đáy ao tối ưu 20% (thể tích/thể tích) 20% (pha trộn nước thải)
Nồng độ $CO_2$ sục bổ sung tối ưu 9% 9%
Tốc độ sinh trưởng của vi tảo Tăng trưởng mạnh ở pha log Đạt 53 $\text{ngày}^{-1}$
Hiệu suất xử lý $TN, NO_3\text{-}N, NH_4\text{-}N, PO_4\text{-}P, COD$ Xử lý triệt để dinh dưỡng Đạt 95%
Nồng độ sinh khối khô thu hồi — 340 mg/L
Hàm lượng Chlorophyll-a — 6,56 mg/L
Tỷ lệ Lipid tích lũy — 35%
Tỷ lệ Protein tích lũy — 35%

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật

  • Áp dụng tỷ lệ pha trộn 20% bùn đáy ao nuôi tôm vào nước thải để làm cơ chất dinh dưỡng cho hồ nuôi tảo HRAPs, vừa xử lý được lượng bùn lắng khó phân hủy, vừa cung cấp khoáng chất cho tảo.
  • Duy trì sục bổ sung khí $CO_2$ ở nồng độ 9% trong giai đoạn ban ngày để kiểm soát độ kiềm, giữ pH ổn định (tránh vượt quá 9,0), tối ưu hóa hoạt tính enzyme carboxyl hóa và kích thích tổng hợp lipid.
  • Ứng dụng mô hình hồ mương hở raceway với độ sâu nông và hệ thống guồng khuấy tuần hoàn nhằm tận dụng tối đa nguồn bức xạ mặt trời tự nhiên tại các tỉnh ven biển Nam Trung Bộ như Ninh Thuận.

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Làm rõ khả năng chịu tải và cơ chế thích nghi sinh lý của vi tảo Scenedesmus sp. đối với hỗn hợp bùn thải đáy ao tôm có độ đục và tải lượng ô nhiễm cao.
  • Giải quyết rào cản hạn chế cacbon vô cơ và hiện tượng kiềm hóa trong hệ thống HRAPs mương hở bằng giải pháp sục $CO_2$ có kiểm soát.
  • Cung cấp dữ liệu vận hành thực tế quy mô Pilot tại Ninh Thuận trong hơn 3 tháng, chứng minh mô hình xử lý sinh học kết hợp thu hồi sinh khối giàu lipid (35%) và protein (35%) hoàn toàn có thể vận hành ổn định trước khi nhân rộng ra quy mô công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Quá trình vận hành mô hình HRAPs quy mô Pilot ngoài trời chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các biến động thời tiết tự nhiên tại Ninh Thuận (nhiệt độ ban ngày tăng cao, cường độ bức xạ thay đổi theo giờ).
  • Hệ thống hồ mương hở ngoài trời tiềm ẩn nguy cơ nhiễm tạp các loài vi sinh vật, tảo dại bản địa hoặc động vật phù du ăn tảo qua thời gian dài vận hành nếu không có cơ chế phân lập và kiểm soát nghiêm ngặt.
  • Nghiên cứu sử dụng nguồn khí $CO_2$ cấp từ bình khí nén chuẩn trong điều kiện thực nghiệm, chưa đánh giá chi phí vận hành thực tế khi cấp khí ở quy mô trang trại lớn.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nghiên cứu tận dụng các nguồn phát thải $CO_2$ chi phí thấp như khí sinh học (biogas) sau xử lý kỵ khí hoặc khí thải lò đốt công nghiệp để cấp cacbon vô cơ cho hồ HRAPs.
  • Thử nghiệm các biện pháp kỹ thuật thu hoạch sinh khối quy mô lớn (keo tụ sinh học, tuyển nổi, ly tâm) và quy trình chiết xuất lipid phục vụ sản xuất dầu biodiesel B100 hoặc chế biến thức ăn thủy sản.
  • Mở rộng nghiên cứu quy mô Pilot công nghiệp với chu kỳ vận hành liên tục qua nhiều mùa trong năm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu khoa học hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường, Công nghệ Sinh học, Kỹ thuật Hóa học, Nuôi trồng Thủy sản và Năng lượng tái tạo.
  • Kỹ sư môi trường và các đơn vị quản lý trang trại thủy sản: Tham khảo thông số thiết kế, tỷ lệ phối trộn bùn thải đáy ao (20%), chế độ sục khí $CO_2$ (9%) và phương pháp vận hành hồ HRAPs dạng raceway để xử lý nước thải thâm canh tôm.
  • Các phần đáng tham khảo nhất trong đồ án:
    • Chương 1: Tổng hợp chi tiết về đặc tính sinh học vi tảo Scenedesmus sp. và các yếu tố giới hạn quang hợp trong hồ HRAPs (cơ chế truyền sáng, hiệu ứng che sáng, cân bằng DIC và kiểm soát pH).
    • Chương 2: Bảng thông số thiết kế kỹ thuật hồ HRAPs quy mô Pilot và quy trình bố trí thí nghiệm tối ưu hóa hai yếu tố (bùn thải và $CO_2$) trên photobioreactor.
    • Chương 3: Bộ số liệu thực nghiệm chi tiết về động học sinh thái, hiệu suất xử lý $TN, NO_3\text{-}N, NH_4\text{-}N, PO_4\text{-}P, COD$ và các chỉ tiêu phân tích sinh khối khô, Chlorophyll-a, lipid và protein.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao việc bổ sung khí $CO_2$ lại đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao hiệu suất xử lý của hồ HRAP trong nghiên cứu này?
Trong nước thải nuôi tôm, tỷ lệ C:N thường thấp (khoảng 3:1), trong khi tỷ lệ cần thiết cho sinh khối vi tảo là 6:1. Khi vi tảo quang hợp mạnh vào ban ngày, việc tiêu thụ nhanh cacbon vô cơ hòa tan làm pH nước ao tăng cao (thường vượt quá 9,0 hoặc 10,0), dẫn đến mất cân bằng hệ đệm, ức chế enzyme RuBisCO và cản trở vi tảo hấp thụ thêm nitơ. Bổ sung $CO_2$ giúp bù đắp lượng cacbon thiếu hụt, hạ và ổn định pH trong khoảng tối ưu (7,5 – 8,5), từ đó kích thích vi tảo quang hợp liên tục và đồng hóa triệt để nitơ, photpho.

2. Nồng độ bùn đáy ao và nồng độ khí $CO_2$ tối ưu được xác lập qua các thí nghiệm phòng thí nghiệm là bao nhiêu?
Qua các thí nghiệm khảo sát trên hệ thống Photobioreactor 2 lít, nhóm tác giả xác định được: nồng độ phối trộn bùn đáy ao tối ưu là 20% (thể tích bùn/nước thải) và nồng độ sục khí $CO_2$ tối ưu là 9%. Tại các mức thông số này, vi tảo đạt mật độ tế bào cao nhất và hiệu suất phân hủy chất ô nhiễm đạt mức cực đại.

3. Hiệu suất xử lý chất ô nhiễm và các chỉ tiêu sinh khối thu được từ hồ HRAPs Pilot tại Ninh Thuận đạt kết quả cụ thể như thế nào?
Khi vận hành ngoài trời tại Ninh Thuận với các thông số tối ưu (20% bùn, 9% $CO_2$), vi tảo Scenedesmus sp. đạt tốc độ tăng trưởng 53 $\text{ngày}^{-1}$. Hệ thống hồ HRAPs đạt hiệu suất xử lý các chỉ tiêu $TN, NO_3\text{-}N, NH_4\text{-}N, PO_4\text{-}P$ và $COD$ lên tới 95%. Sinh khối thu được đạt khối lượng khô 340 mg/L, Chlorophyll-a đạt 6,56 mg/L, hàm lượng lipid chiếm 35% và protein chiếm 35% khối lượng khô.

4. Vì sao nồng độ bùn vượt quá 20% (như 25% – 30%) lại làm giảm hiệu quả sinh trưởng của vi tảo?
Bùn đáy ao nuôi tôm chứa hàm lượng chất rắn lơ lửng và chất hữu cơ cao. Khi pha trộn ở nồng độ trên 20%, độ đục của môi trường nước tăng mạnh làm suy giảm nghiêm trọng khả năng xuyên thấu của ánh sáng vào cột nước (vùng quang hợp euphotic bị thu hẹp). Sự thiếu hụt năng lượng photon ánh sáng làm giảm tốc độ quang hợp tự dưỡng của vi tảo Scenedesmus sp., dẫn tới suy giảm tốc độ tăng sinh khối.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã nghiên cứu và ứng dụng thành công quy trình nuôi trồng vi tảo lục Scenedesmus sp. trong hệ thống hồ nuôi tảo mật độ cao (HRAPs) để xử lý nước thải và bùn thải đáy ao nuôi tôm. Nghiên cứu đã xác lập được hai thông số kỹ thuật tối ưu gồm nồng độ pha trộn bùn thải đáy ao ở mức 20% và nồng độ khí $CO_2$ bổ sung ở mức 9%. Thử nghiệm thực tế tại Ninh Thuận chứng minh mô hình đạt hiệu suất loại bỏ các chất ô nhiễm chính ($TN, NO_3\text{-}N, NH_4\text{-}N, PO_4\text{-}P, COD$) lên đến 95%, đồng thời thu hồi nguồn sinh khối giàu giá trị với hàm lượng lipid và protein đều đạt 35%, mở ra giải pháp tuần hoàn bền vững cho ngành nuôi tôm ven biển.