Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (mã số: 9340301) của tác giả Nguyễn Thanh Tùng với đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng giá trị hợp lý tác động đến khả năng áp dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp xây lắp trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện tại Trường Kinh tế thuộc Đại học Duy Tân năm 2023, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan Thanh Hải và TS. Hồ Văn Nhàn.
Tính cấp thiết của luận án bắt nguồn từ yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế và lộ trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) tại Việt Nam theo Quyết định số 345/2020/QĐ-BTC của Bộ Tài chính. Trong khi chuẩn mực quốc tế lấy giá trị hợp lý (GTHL) làm cơ sở đo lường trọng tâm (đặc biệt là IFRS 13), hệ thống kế toán Việt Nam hiện hành vẫn chủ yếu vận hành dựa trên nguyên tắc giá gốc; GTHL chỉ mới xuất hiện rải rác ở thời điểm ghi nhận ban đầu và đánh giá giảm giá trong một số chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Khoảng trống nghiên cứu được xác định từ thực tế: các nghiên cứu trước đây về GTHL chủ yếu tập trung vào dữ liệu thứ cấp trên báo cáo tài chính của các công ty niêm yết nói chung hoặc khối tài chính - ngân hàng, chưa có nghiên cứu hệ thống đánh giá mối quan hệ trung gian giữa nhận thức của các chủ thể nội bộ và khả năng áp dụng GTHL trong lĩnh vực xây lắp tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) – một ngành có đặc thù chu kỳ sản xuất dài, địa bàn thi công lưu động, chi phí nguyên vật liệu và máy móc chiếm tỷ trọng lớn và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thị trường bất động sản.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng GTHL, qua đó tác động đến khả năng áp dụng GTHL trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp xây lắp (DNXL) trên địa bàn TP.HCM. Luận án cụ thể hóa bằng hai mục tiêu:
- Nhận diện và đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng GTHL tác động đến khả năng áp dụng GTHL trong kế toán tại các DNXL trên địa bàn TP.HCM.
- Nghiên cứu mối quan hệ và mức độ tác động của nhận thức áp dụng GTHL đến khả năng áp dụng GTHL trong kế toán tại các DNXL trên địa bàn TP.HCM.
Tương ứng với hai mục tiêu là hai câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Các nhân tố nào ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng GTHL và mức độ tác động của chúng như thế nào đến nhận thức GTHL của các DNXL tại TP.HCM?
- Câu hỏi 2: Nhận thức áp dụng GTHL có tác động và tác động như thế nào đến khả năng áp dụng GTHL trong công tác kế toán của các DNXL tại TP.HCM?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giá trị hợp lý, các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức GTHL và khả năng áp dụng GTHL trong công tác kế toán tại các DNXL.
- Phạm vi không gian: Các DNXL niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), DNXL đại chúng chưa niêm yết và các DNXL có quy mô vốn từ 50 tỷ đồng trở lên và quy mô lao động từ 100 nhân sự trở lên có đăng ký kinh doanh và hoạt động trên địa bàn TP.HCM.
- Phạm vi đối tượng khảo sát: Chủ sở hữu/nhà quản lý cấp cao, kế toán trưởng/giám đốc tài chính, người phụ trách kế toán và kiểm toán viên nội bộ trong doanh nghiệp.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thử nghiệm từ tháng 07/2021 đến tháng 09/2021; khảo sát chính thức từ tháng 10/2021 đến tháng 04/2022. Dữ liệu thứ cấp tổng hợp tình hình kinh tế - xã hội và hoạt động DNXL tại TP.HCM giai đoạn 2015–2021.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân loại và hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai nhánh chính: nghiên cứu về giá trị hợp lý và nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức, khả năng áp dụng GTHL.
Về nghiên cứu quốc tế:
- Vấn đề kiểm toán và chất lượng thông tin: Page (1984), Magee và Tseng (1990), Al-Baskeki (1995) phân tích vai trò của các công ty kiểm toán độc lập lớn (Big 4) đối với sự tuân thủ chuẩn mực kế toán và tính minh bạch của báo cáo tài chính. DeAngelo (1981), Samara và Aggeliki (2013), Odia (2016) nghiên cứu tác động của kiểm toán độc lập đến việc áp dụng các thông lệ kế toán quốc tế.
- Mối liên kết giữa kế toán và thuế: Doupnik và Salter (1995), Collis và Jarvis (2000), Francis và cộng sự (2002), Aisbitt (2002), Alley và James (2005), Fekete và cộng sự (2012), Duhanxhiu và Kapllani (2012) chỉ ra sự chi phối hoặc tính độc lập dần giữa quy định kế toán và chính sách thuế tại các nền kinh tế đang chuyển đổi và khu vực châu Âu.
- Tính hữu ích và tính đáng tin cậy của GTHL: Richard (2004) tại Pháp; Ting và Soo (2005) tại Malaysia; Laux và Leuz (2009) tại Hoa Kỳ; Cairns và cộng sự (2011), Omiros và Lisa (2011), Bassam Kazmouz (2010) tại Anh; Rajni và cộng sự (2012) tại Fiji; Dumitru và cộng sự (2013), Vera Palea (2014) tại châu Âu; Bewley và cộng sự (2018) tại Trung Quốc; Ijeoma (2014) tại Nigeria.
- Nghiên cứu trong lĩnh vực bất động sản và các nhân tố quy mô, cấu trúc tài chính: Brown và cộng sự (1992), Barth và Clinch (1998), Fargher (2001), Tan và cộng sự (2005), Danbolt và Rees (2008), Navarro và cộng sự (2010), Benjamin và cộng sự (2012), Christensen và Nikolaev (2013), Jung và cộng sự (2013), Taplin Ross và cộng sự (2014), Songlan và cộng sự (2014), Ahmad và Aladwan (2015), Sundgren và cộng sự (2018), Hsu và Wu (2019), Vergauwe và Gaeremynck (2019), Chen và cộng sự (2019), Sangchan và cộng sự (2020), Ghosh và cộng sự (2020).
- Trình độ nhân lực: Kumarasiri và Fisher (2011), Shima và cộng sự (2012).
Về nghiên cứu trong nước:
- Khung lý thuyết và thực trạng vận dụng GTHL: Nguyễn Thế Lộc (2010), Đinh Thị Mai (2017), Nguyễn Thị Vân (2018, 2020) nghiên cứu sự khác biệt giữa VAS và IFRS, sự cần thiết ban hành chuẩn mực GTHL.
- Mối quan hệ giữa thuế và kế toán: Nguyễn Công Phương (2010), Phạm Quốc Thuần (2016), Nguyễn Thu Hiền (2020).
- Nhận thức và các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng chuẩn mực/GTHL: Trần Đình Khôi Nguyên (2010, 2011, 2013), Dương Thị Thảo (2013), Phan Thị Hồng Đức và cộng sự (2014), Trần Văn Tùng (2014), Trần Thị Thanh Hải (2015), Hồ Xuân Thủy (2016), Đặng Ngọc Hùng (2016), Nguyễn Kim Chung và Trần Văn Tùng (2016), Nguyễn Ngọc Lan (2018), Lê Vũ Ngọc Thanh (2018), Phạm Hồng Lĩnh (2018), Nguyễn Thị Thu Hoàn (2018), Lê Trần Hạnh Phương (2019), Phan Thanh Hải và cộng sự (2020), Bùi Thị Ngọc (2020), Nguyễn Thị Ngọc Điệp và cộng sự (2020), Nguyễn Tuấn Duy (2021), Vũ Thị Kim Anh và Bùi Thị Ngọc (2021).
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả lựa chọn giải quyết bao gồm ba khía cạnh:
- Thiếu các công trình nghiên cứu chuyên sâu về GTHL trong ngành xây lắp tại Việt Nam – một ngành sản xuất vật chất mang tính đặc thù cao về chu kỳ sản phẩm và cơ cấu vốn.
- Thiếu mô hình nghiên cứu kết hợp đa lý thuyết nền nhằm giải thích cơ chế tác động gián tiếp của các nhân tố vi mô và vĩ mô lên khả năng áp dụng GTHL thông qua vai trò trung gian của nhận thức.
- Thiếu dữ liệu sơ cấp đa chiều từ các chủ thể trực tiếp ra quyết định và thực thi công tác kế toán trong doanh nghiệp (chủ doanh nghiệp, giám đốc tài chính, kế toán trưởng, kiểm toán nội bộ) được kiểm định bằng phân tích phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp của 7 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết thể chế (Scott, 2008): Phân tích áp lực cưỡng chế, áp lực quy chuẩn và cơ chế bắt chước tác động đến việc chấp nhận quy định pháp lý và chuẩn mực kế toán.
- Lý thuyết ủy nhiệm: Giải thích xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và nhà quản lý, làm phát sinh nhu cầu đo lường tài sản và công nợ minh bạch theo GTHL.
- Lý thuyết thông tin hữu ích: Nhấn mạnh tính thích hợp và tính trung thực của thông tin tài chính phục vụ việc ra quyết định kinh tế của nhà đầu tư.
- Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Ajzen, 1991): Giải thích thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi của nhà quản lý tác động đến ý định và hành vi áp dụng GTHL.
- Lý thuyết kế toán thực chứng: Giải thích động cơ của nhà quản trị đối với việc lựa chọn chính sách kế toán dưới tác động của quy mô doanh nghiệp và đòn bẩy tài chính.
- Lý thuyết quan hệ lợi ích - chi phí: Cân nhắc giữa chi phí thu thập thông tin định giá GTHL so với lợi ích minh bạch hóa thông tin.
- Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực: Đánh giá tác động của năng lực nhân sự và nguồn lực tổ chức đối với khả năng triển khai hệ thống kế toán mới.
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 9 nhóm nhân tố độc lập thuộc về nhận thức: (1) Nhận thức các quy định pháp lý; (2) Nhận thức áp lực từ thuế; (3) Nhận thức tính hữu ích; (4) Nhận thức tính đáng tin cậy; (5) Nhận thức quan hệ chi phí - lợi ích; (6) Nhận thức kiểm toán độc lập; (7) Nhận thức quy mô doanh nghiệp; (8) Nhận thức trình độ nhân viên kế toán; (9) Nhận thức của nhà quản lý, kế toán. Các nhân tố này tác động đến biến trung gian là "Nhận thức áp dụng GTHL", từ đó tác động đến biến phụ thuộc là "Khả năng áp dụng GTHL trong công tác kế toán". Đồng thời, mô hình xem xét các biến kiểm soát: tình trạng niêm yết, quy mô vốn, số lượng lao động, trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc của người được khảo sát.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu 16 chuyên gia am hiểu lĩnh vực xây lắp và kế toán (chia làm 6 nhóm chuyên gia) nhằm khám phá, điều chỉnh và hoàn thiện các biến quan sát trong thang đo.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát 350 phiếu tại 100 DNXL trên địa bàn TP.HCM để đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Phát ra 1.050 phiếu khảo sát tại 350 DNXL trên địa bàn TP.HCM; thu thập, sàng lọc dữ liệu hợp lệ để thực hiện các phân tích thống kê.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM), cùng các kiểm định Independent Samples T-test và ANOVA (kết hợp kiểm định Robust Tests khi vi phạm phương sai đồng nhất) đối với các biến kiểm soát.
- Nguồn tư liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng hỏi Likert 5 mức độ; dữ liệu thứ cấp từ Cục Thống kê TP.HCM, các báo cáo tài chính kiểm toán và văn bản quy phạm pháp luật (Luật Kế toán 2015, VAS, Quyết định 345/2020/QĐ-BTC).
Nội dung chính theo từng chương
Phần mở đầu
Trình bày tổng quan về bối cảnh nghiên cứu, tính cấp thiết của việc áp dụng GTHL trong xu thế chuyển dịch sang IFRS tại Việt Nam, xác định rõ đối tượng, phạm vi nghiên cứu tại các DNXL trên địa bàn TP.HCM, nêu bật mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp tiếp cận hỗn hợp và 4 đóng góp mới (2 học thuật, 2 thực tiễn) của luận án.
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài và trong nước liên quan đến GTHL và các nhân tố ảnh hưởng. Luận án xây dựng bảng tổng hợp đối chiếu các công trình nghiên cứu theo 9 nhóm nhân tố độc lập:
| Nhóm nhân tố |
Tác giả và công trình quốc tế tiêu biểu |
Tác giả và công trình trong nước tiêu biểu |
| Quy định pháp lý |
Richard (2004); Omiros và Lisa (2011); Songlan và cs. (2014); Bewley và cs. (2018); Vergauwe và cs. (2019) |
Dương Thị Thảo (2013); Phạm Hồng Lĩnh (2018); Lê Trần Hạnh Phương (2019); Vũ Thị Kim Anh và Bùi Thị Ngọc (2021) |
| Áp lực từ thuế |
Francis và cs. (2002); Aisbitt (2002); Alley và James (2005); Fekete và cs. (2012); Duhanxhiu và Kapllani (2012) |
Nguyễn Công Phương (2010); Phạm Quốc Thuần (2016); Phạm Hồng Lĩnh (2018); Nguyễn Thị Thu Hoàn (2018); Nguyễn Thu Hiền (2020) |
| Tính hữu ích |
Ting và Soo (2005); Laux và Leuz (2009); Bassam (2010); Navarro và cs. (2010); Vera Palea (2014); Ijeoma (2014) |
Nguyễn Thế Lộc (2010); Nguyễn Kim Chung và Trần Văn Tùng (2016); Lê Vũ Ngọc Thanh (2017) |
| Tính đáng tin cậy |
Brown và cs. (1992); Ting và Soo (2005); Navarro và cs. (2010); Ghosh và Petrova (2020); Sangchan và cs. (2020) |
Nguyễn Thế Lộc (2010); Lê Vũ Ngọc Thanh (2017); Nguyễn Thị Vân (2018) |
| Quan hệ Lợi ích - Chi phí |
Cairns (2011); Laux và Leuz (2009); Christensen và Nikolaev (2013); Bewley và cs. (2018) |
Trần Đình Khôi Nguyên (2010); Phan Thị Hồng Đức và cs. (2014); Đặng Ngọc Hùng (2016); Nguyễn Ngọc Lan (2017); Bùi Thị Ngọc (2020) |
| Kiểm toán độc lập |
DeAngelo (1981); Al-Baskeki (1995); Odia (2016); Samara và Aggeliki (2013) |
Hồ Xuân Thủy (2016); Lê Trần Hạnh Phương (2019); Nguyễn Thị Thu Hoàn (2018); Phan Thanh Hải và cs. (2020) |
| Quy mô doanh nghiệp |
Brown và cs. (1992); Fargher (2001); Marta và cs. (2008); Jung và cs. (2013) |
Lê Vũ Ngọc Thanh (2017); Phạm Hồng Lĩnh (2018); Bùi Thị Ngọc (2020); Nguyễn Tuấn Duy (2021) |
| Trình độ kế toán viên |
Kumarasiri và Fisher (2011); Choi và Meek (2011); Shima và cs. (2012); Sangchan và cs. (2020) |
Trần Đình Khôi Nguyên (2013); Trần Thị Thanh Hải (2015); Nguyễn Thị Thu Hoàn (2018); Vũ Thị Kim Anh và cs. (2021) |
| Nhận thức nhà quản lý |
Page (1984); Doupnik và Salter (1995); Collis và Jarvis (2000) |
Nguyễn Thị Thu Hoàn (2018); Nguyễn Thị Ngọc Điệp và cs. (2020); Vũ Thị Kim Anh và Bùi Thị Ngọc (2021) |
Chương này rút ra nhận xét: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu khảo sát mức độ tương đồng giữa VAS và IFRS, chưa đi sâu vào nhận thức của các đối tượng chủ thể nội bộ doanh nghiệp trong ngành xây lắp. Từ đó, xác định rõ 3 khoảng trống nghiên cứu mà đề tài đảm nhận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Hệ thống hóa các khái niệm về GTHL, tiến trình phát triển của chuẩn mực quốc tế từ IAS 39 đến IFRS 13, và sự khác biệt căn bản giữa nguyên tắc giá gốc và GTHL. Phân tích đặc thù ngành xây lắp: sản phẩm mang tính đơn chiếc, quy trình thi công phức tạp qua nhiều giai đoạn (thiết kế, đấu thầu, thi công, lắp đặt), tài sản máy móc thiết bị có giá trị lớn và phân tán tại nhiều công trình, chi phí biến động theo thị trường. Phân tích nội dung 7 lý thuyết nền, lập bảng thể hiện 3 trụ cột của lý thuyết thể chế (Scott, 2008) gồm trụ cột điều tiết, quy phạm và nhận thức - văn hóa; phân tích mô hình hành vi có kế hoạch (Ajzen, 1991). Luận giải chi tiết 9 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức và khả năng áp dụng GTHL trong bối cảnh các quy định hiện hành của Bộ Tài chính.
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
Xây dựng khung nghiên cứu, sơ đồ quy trình nghiên cứu gồm 2 giai đoạn (định tính và định lượng), thiết lập các giả thuyết nghiên cứu và xây dựng hệ thống thang đo. Chương này trình bày chi tiết thang đo đo lường 9 nhân tố độc lập, thang đo biến trung gian "Nhận thức áp dụng GTHL" và thang đo biến phụ thuộc "Khả năng áp dụng GTHL" (từ Bảng 3.4 đến Bảng 3.13 trong văn bản):
- Bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
- Thiết kế chọn mẫu: Mẫu khảo sát sơ bộ phát ra 350 phiếu tại 100 DNXL; mẫu khảo sát chính thức phát ra 1.050 phiếu tại 350 DNXL trên địa bàn TP.HCM.
- Quy trình phân tích dữ liệu: Làm sạch dữ liệu, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA, CFA để đánh giá tính hội tụ và tính phân biệt, kiểm định mô hình cấu trúc SEM và thực hiện các kiểm định T-test, ANOVA/Robust tests đối với các biến kiểm soát (tình trạng DN, quy mô vốn, số lượng nhân sự, kinh nghiệm làm việc, trình độ chuyên môn).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Phân tích thực trạng kinh tế - xã hội tại TP.HCM và hoạt động của các DNXL giai đoạn 2015–2021:
- Thu ngân sách TP.HCM năm 2020 đạt 371.384 tỷ đồng (khoản thu công nghiệp và xây dựng là 334 tỷ đồng); năm 2021 đạt 381.532 tỷ đồng (khoản thu công nghiệp và xây dựng đạt 290.837 tỷ đồng).
- Tốc độ tăng trưởng tài sản của các DNXL đạt mức cao trong năm 2016 (66,1%), giai đoạn 2017–2018 duy trì mức 42,22%, năm 2019 đạt 35,02% và năm 2020 đạt 27,94%.
- Kết quả thu thập dữ liệu: Trình bày số liệu điều tra, kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo sơ bộ và chính thức. Hệ số Cronbach's Alpha của các thang đo đều thỏa mãn yêu cầu (> 0,6 hoặc > 0,7).
- Kết quả kiểm định các biến kiểm soát: Bảng phân tích T-test đối với biến tình trạng doanh nghiệp (niêm yết và chưa niêm yết); kiểm định ANOVA và Robust Tests đối với số lượng nhân sự, quy mô vốn, kinh nghiệm làm việc và trình độ học vấn của người trả lời bảng hỏi.
- Kết quả phân tích EFA, kiểm định KMO và Bartlett's Test chứng minh tính phù hợp của dữ liệu.
- Phân tích CFA: Đánh giá độ phù hợp của mô hình (Model Fit), kiểm định độ tin cậy tổng hợp (CR), tổng phương sai trích (AVE) chứng minh thang đo đạt tính hội tụ và tính phân biệt; phân tích các trọng số hồi quy chuẩn hóa.
- Phân tích SEM: Kiểm định các chỉ số mức độ phù hợp mô hình (Chi-square/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA); xác định các trọng số hồi quy chuẩn hóa, kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và tính toán tổng tác động trực tiếp, gián tiếp của từng nhân tố thuộc nhận thức đến khả năng áp dụng GTHL trong các DNXL.
- Bàn luận chuyên sâu: Đối chiếu kết quả nghiên cứu thực nghiệm của 9 nhân tố với các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và trên thế giới.
Chương 5: Kết luận và hàm ý
Tổng hợp các kết quả nghiên cứu định lượng; xác nhận mối quan hệ thuận chiều giữa nhận thức áp dụng GTHL và khả năng áp dụng GTHL trong công tác kế toán tại các DNXL. Luận án đề xuất:
- Nhóm hàm ý chính sách đối với cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, ban hành chuẩn mực kế toán hướng dẫn cụ thể về đo lường GTHL (tương đương IFRS 13), rút ngắn khoảng cách giữa quy định kế toán và chính sách thuế.
- Nhóm hàm ý đối với các tổ chức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán: Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực, hướng dẫn các kỹ thuật định giá tài sản và thiết lập cơ sở dữ liệu thị trường hoạt động.
- Nhóm hàm ý quản trị nội bộ đối với các DNXL: Nâng cao trình độ đội ngũ nhân viên kế toán, tăng cường đầu tư hệ thống phần mềm kế toán, nâng cao nhận thức của ban lãnh đạo về tính minh bạch của báo cáo tài chính phục vụ thu hút vốn và đấu thầu quốc tế.
- Trình bày các hạn chế của nghiên cứu và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định 4 đóng góp mới nổi bật, chia thành hai khía cạnh học thuật và thực tiễn:
Đóng góp về mặt học thuật:
- Luận án là công trình nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên đánh giá một cách toàn diện mối quan hệ giữa nhận thức áp dụng GTHL và khả năng áp dụng GTHL trong công tác kế toán tại các DNXL dưới góc nhìn của nhiều vị trí công tác khác nhau (chủ doanh nghiệp, giám đốc tài chính, kế toán trưởng, kiểm toán nội bộ). Kết quả đã làm sáng tỏ cơ chế tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô trong bối cảnh thực tiễn của TP.HCM và Việt Nam.
- Luận án kiểm định thành công vai trò trung gian của nhận thức áp dụng GTHL tác động đến khả năng áp dụng GTHL trong các DNXL, đồng thời cung cấp mô hình lý thuyết có khả năng mở rộng và ứng dụng cho các loại hình doanh nghiệp khác trong nền kinh tế Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể và có độ tin cậy khoa học về thực trạng nhận thức và khả năng áp dụng GTHL tại các DNXL trên địa bàn TP.HCM. Kết quả này tạo cơ sở khoa học để các nhà quản trị DNXL hoàn thiện quy trình tổ chức công tác kế toán, nâng cao tính minh bạch, độ tin cậy và giá trị thích hợp của thông tin tài chính phục vụ tiếp cận thị trường vốn.
- Kết quả nghiên cứu và hệ thống hàm ý chính sách, quản trị cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng cho Bộ Tài chính, các cơ quan quản lý và các hiệp hội nghề nghiệp (VAA, VACPA) trong việc đánh giá mức độ sẵn sàng của cộng đồng doanh nghiệp; từ đó hỗ trợ việc hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật và ban hành lộ trình áp dụng IFRS/VFRS phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, văn bản luận án chỉ ra các điểm sau:
- Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong nhóm các DNXL trên địa bàn TP.HCM thỏa mãn các điều kiện quy định về quy mô vốn (từ 50 tỷ đồng trở lên) và lao động (từ 100 người trở lên), chưa bao quát hết các DNXL quy mô nhỏ hoặc các địa phương khác trên cả nước.
- Đối tượng khảo sát tập trung vào các nhà quản lý, kế toán trưởng, nhân viên kế toán và kiểm toán viên nội bộ bên trong doanh nghiệp, chưa mở rộng sang các đối tượng sử dụng thông tin bên ngoài như ngân hàng, nhà đầu tư cá nhân hay chuyên viên định giá độc lập.
- Thời gian tiến hành thu thập dữ liệu (giai đoạn 2021–2022) trùng với thời điểm đại dịch Covid-19, gây ra những biến động nhất định đến hoạt động sản xuất kinh doanh và nguồn lực của các DNXL.
Về định hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các DNXL ở các tỉnh, thành phố khác hoặc mở rộng nghiên cứu sang các ngành kinh tế đặc thù khác như bất động sản, năng lượng, giao thông.
- Bổ sung các biến quan sát hoặc các nhân tố mới liên quan đến công nghệ thông tin, chuyển đổi số trong kế toán và mức độ hoàn thiện của thị trường tài chính.
- Thực hiện các nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal studies) để theo dõi sự biến đổi trong nhận thức và khả năng áp dụng GTHL khi Bộ Tài chính chính thức triển khai áp dụng IFRS/VFRS theo lộ trình sau năm 2025.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị về phương pháp luận kết hợp (định tính và định lượng SEM), quy trình xây dựng thang đo và cơ sở tích hợp 7 lý thuyết nền tảng (đặc biệt là lý thuyết thể chế và lý thuyết hành vi có kế hoạch) trong nghiên cứu kế toán hành vi.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế): Luận án cung cấp dữ liệu thực chứng về khoảng cách giữa chính sách thuế và chuẩn mực kế toán, mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp xây dựng, hỗ trợ xây dựng chính sách thuế phù hợp khi áp dụng GTHL.
- Đối với ban quản trị và bộ phận kế toán tại các DNXL: Luận án cung cấp khung đánh giá nhận thức, giúp nhận diện rõ các rào cản về chi phí định giá, áp lực kiểm toán và năng lực nhân sự, từ đó có kế hoạch đào tạo và nâng cấp hệ thống kiểm soát nội bộ.
Nội dung đáng tham khảo nhất trong luận án là hệ thống thang đo chi tiết 9 nhóm nhân tố nhận thức tại Chương 3 (Bảng 3.4 đến 3.13) và quy trình kiểm định mô hình đo lường CFA cùng mô hình cấu trúc SEM tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đặt ra tiêu chí gì để lựa chọn các doanh nghiệp xây lắp tham gia mẫu khảo sát?
Tác giả lựa chọn các DNXL thỏa mãn các điều kiện: là DNXL niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), DNXL đại chúng chưa niêm yết, hoặc các DNXL có quy mô vốn điều lệ từ 50 tỷ đồng trở lên và quy mô lao động từ 100 nhân sự trở lên, có đăng ký kinh doanh và đang hoạt động thực tế trên địa bàn TP.HCM.
2. Quy mô khảo sát định tính và định lượng của luận án được thực hiện với số lượng mẫu bao nhiêu?
Khảo sát định tính được thực hiện qua phỏng vấn trực tiếp 16 chuyên gia chia thành 6 nhóm am hiểu chuyên sâu về lĩnh vực xây lắp. Khảo sát định lượng sơ bộ phát ra 350 phiếu tại 100 doanh nghiệp. Khảo sát định lượng chính thức phát ra 1.050 phiếu khảo sát tại 350 doanh nghiệp xây lắp trên địa bàn TP.HCM.
3. Khung phân tích của luận án kết hợp những lý thuyết nền tảng nào?
Luận án kết hợp 7 lý thuyết nền: Lý thuyết thể chế (Scott, 2008), Lý thuyết ủy nhiệm, Lý thuyết thông tin hữu ích, Lý thuyết về hành vi có kế hoạch (Ajzen, 1991), Lý thuyết kế toán thực chứng, Lý thuyết quan hệ lợi ích - chi phí và Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực.
4. Mô hình nghiên cứu kiểm định những nhân tố độc lập nào tác động đến nhận thức áp dụng GTHL?
Mô hình kiểm định 9 nhóm nhân tố độc lập thuộc về nhận thức: (1) Nhận thức các quy định pháp lý, (2) Nhận thức áp lực từ thuế, (3) Nhận thức tính hữu ích, (4) Nhận thức tính đáng tin cậy, (5) Nhận thức quan hệ chi phí - lợi ích, (6) Nhận thức kiểm toán độc lập, (7) Nhận thức quy mô doanh nghiệp, (8) Nhận thức trình độ nhân viên kế toán, (9) Nhận thức của nhà quản lý, kế toán.
5. Luận án sử dụng các kỹ thuật thống kê nào để kiểm định mô hình và các biến kiểm soát?
Tác giả sử dụng kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), cùng các kiểm định Independent Samples T-test (cho biến tình trạng niêm yết) và phân tích phương sai ANOVA kết hợp kiểm định Robust Tests (cho các biến kiểm soát: số lượng nhân sự, quy mô vốn, kinh nghiệm làm việc và trình độ chuyên môn).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thanh Tùng là công trình nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về mối quan hệ giữa nhận thức và khả năng áp dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp xây lắp trên địa bàn TP.HCM. Bằng việc kết hợp chặt chẽ 7 lý thuyết nền tảng cùng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp và kỹ thuật phân tích SEM, tác giả đã lượng hóa tác động của 9 nhóm nhân tố nhận thức đến khả năng áp dụng GTHL thông qua biến trung gian. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực tiễn quan trọng, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện chính sách kế toán quốc gia và nâng cao hiệu quả quản trị tài chính tại các doanh nghiệp xây lắp trong tiến trình hội nhập IFRS.