Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Khoa học Quản lý Công an (公安管理学) của tác giả Điền Nhất Tiếu (田一笑), do Giáo sư Diêm Thiên Trì (闫天池) hướng dẫn tại Đại học Công an Nhân dân Trung Quốc (中国人民公安大学), bảo vệ và nộp ngày 31 tháng 08 năm 2024, mang tiêu đề: Nghiên cứu mô hình huy động phòng ngừa và trị an quần chúng ở cơ sở đô thị dưới góc độ quản trị an ninh xã hội — Lấy thực tiễn huy động cư dân quận Triều Dương, thành phố Bắc Kinh làm ví dụ (社会安全治理视域下城市基层群防群治动员模式研究——以北京市朝阳区居民动员实践为例).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Báo cáo Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XX của Đảng Cộng sản Trung Quốc nhấn mạnh yêu cầu: "Phát triển và mở rộng lực lượng phòng ngừa và trị an quần chúng, tạo dựng bầu không khí xã hội dũng cảm vì nghĩa lớn, xây dựng cộng đồng quản trị xã hội nơi mọi người đều có trách nhiệm, mọi người đều tận trách và mọi người đều được thụ hưởng." Phòng ngừa và trị an quần chúng (群防群治) là phương thức quản trị an ninh mang đặc trưng của Trung Quốc, vận dụng đường lối quần chúng của Đảng vào công tác bảo đảm an ninh trật tự xã hội.

Trong tiến trình đô thị hóa và chuyển đổi xã hội, sự tan rã dần của "chế độ đơn vị" (单位制) và cấu trúc nhị nguyên nông thôn - đô thị đã chuyển hóa cá nhân từ "người đơn vị" sang "người xã hội". Không gian cư trú đô thị trở thành "xã hội người lạ", nơi sự gắn kết dựa trên huyết duyên hay địa duyên truyền thống suy giảm, làm nảy sinh tâm lý "đi nhờ xe" (free-rider) và dẫn tới "nghịch lý hành động tập thể" (Mancur Olson). Lực lượng công an chính quy đối mặt với giới hạn biên chế và không gian quản lý, trong khi cư dân sở tại sở hữu ưu thế tự nhiên về mật độ hiện diện và mức độ nhạy cảm với các biến động an ninh vi mô.

Thực tiễn tại quận Triều Dương, thành phố Bắc Kinh hình thành nên hiện tượng "Quần chúng Triều Dương" (朝阳群众) — mô hình tham gia bảo vệ an ninh trật tự được ghi nhận trong chỉ đạo của Tổng Bí thư Tập Cận Bình năm 2017 ("Bắc Kinh có truyền thống tốt như 'Quần chúng Triều Dương', 'Đại mụ Tây Thành', nơi nào có thêm nhiều băng tay đỏ thì nơi đó có thêm an toàn, thêm yên tâm"). Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là: Các nghiên cứu trước đây về an ninh cơ sở phần lớn tiếp cận từ góc độ quản lý hành chính đơn tuyến, lý luận chung chung hoặc kinh nghiệm quản lý tĩnh, thiếu sự giải mã quy trình tương tác vi mô, cơ chế tâm lý thúc đẩy và việc khái quát hóa mô hình huy động có khả năng tham chiếu.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi tương ứng với chuỗi logic "Là gì — Tại sao — Như thế nào — Làm thế nào":

  1. Câu hỏi 1 (Là gì): Quận Triều Dương triển khai thực tiễn huy động cư dân phòng ngừa và trị an quần chúng như thế nào và mô hình tổng quát được xác lập ra sao?
  2. Câu hỏi 2 (Tại sao): Phương thức huy động này kích hoạt ý nguyện tham gia của cư dân thông qua những cơ chế tâm lý trung gian nào?
  3. Câu hỏi 3 (Như thế nào): Quá trình huy động tạo ra hiệu quả thực tế và phân bổ lợi ích an ninh xã hội giữa chủ thể công quyền và cư dân ra sao?
  4. Câu hỏi 4 (Làm thế nào): Mô hình huy động của quận Triều Dương có thể được nhân rộng và áp dụng tại các đô thị khác bằng các giải pháp chính sách nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mô hình huy động cư dân tham gia phòng ngừa và trị an quần chúng ở cơ sở đô thị, cơ chế vận hành, cơ chế tác động tâm lý và hiệu quả xã hội của các phương thức huy động.
  • Phạm vi không gian: Quận Triều Dương, thành phố Bắc Kinh, tập trung vào các địa bàn tiêu biểu như cộng đồng An Tường Lý (nhai đạo Á Vận Thôn) và Đồn Công an CY.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn chuyển đổi quản trị xã hội từ năm 2013 (thời điểm thương hiệu "Quần chúng Triều Dương" phổ biến rộng rãi trên truyền thông) đến năm 2024.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng hợp y văn trong nước và quốc tế theo hai trục chính: quản trị an ninh xã hội và huy động xã hội.

                                  TỔNG QUAN TÀI LIỆU
  Quản trị an ninh xã hội                                      Huy động xã hội
  - Khái niệm: Barry Buzan, Ole Wæver, Ulrich Beck...         - Khái niệm: Karl Deutsch, Samuel Huntington,
  - Trong nước: Trịnh Hàng Sinh, Ngô Trung Dân,                 S.N. Eisenstadt, Ngô Trung Dân, Lâm Thượng Lập...
    Tống Bảo An, Bành Hướng Cương, Vương Lực Bình...          - Lịch sử ĐCS Trung Quốc: Cách mạng, Kháng chiến,
  - Kinh nghiệm Phong Kiều & Phòng ngừa quần chúng:             Kiến quốc, Cải cách mở cửa, Thời đại mới.
    Trọng Kim Yến, Tiêu Tuấn Phong, Đào Kiến Vũ...            - Quốc tế (CiteSpace 1980-2024, 2.042 tài liệu):
  - Quốc tế (CiteSpace 1994-2024, 755 tài liệu):                Phong trào xã hội, dư luận, hành động tập thể.
    Berg & Shearing, Sanders, Huey, Brewer, Broll...

Các hướng nghiên cứu về quản trị an ninh xã hội

  1. Trọng tâm quy trình quản trị: Nghiên cứu nền tảng công bằng xã hội (Ngô Trung Dân, 2012; Tống Bảo An & Vương Nhất, 2010), giải quyết mâu thuẫn xã hội (Bành Hướng Cương & Lưu Chấn Quân, 2020; Diêu Binh, 2013), diễn hóa tình huống khẩn cấp (Thường Đan và cộng sự, 2020) và nguyên tắc chủ thể "một hạt nhân, đa nguyên" (Bành Tông Siêu và cộng sự, 2023).
  2. Chủ thể tham gia đa nguyên: Tiếp cận quản trị hiệp đồng (Vương Lực Bình, 2023; Đổng Ấu Hồng, 2018), cơ cấu cung ứng an toàn công cộng đa dạng (Tiền Khiết & Từ Diễm Tình, 2015) và mô hình "chia sẻ - tin cậy - hợp tác" (Hồ Tượng Minh & Trương Lệ Dĩnh, 2019; Dương Xương Dũng và cộng sự, 2017).
  3. Quản trị thích ứng và dẻo dai: Vận dụng tính dẻo dai vào an ninh công cộng đô thị (Cài Thu Dung & Diệp Kế Hồng, 2021; Sư Dung, 2022; Trang Quốc Ba & Liêu Hán Tường, 2023).
  4. Ứng dụng công nghệ và dữ liệu lớn: Ứng dụng Big Data và kỹ thuật số trong quản trị nguồn cơn rủi ro (Nhậm Dũng, 2020; Tôn Việt Văn, 2017; Đới Khang & Trần Đỉnh Tường, 2024; Lâm Kiến Hoa & Lại Vĩnh Ba, 2022), phân tích hạn chế của chủ nghĩa quyết định công nghệ (Giả Đỉnh & Triệu Gia Chính, 2020; Đơn Dũng, 2018).
  5. Kinh nghiệm Phong Kiều thời đại mới: Phát triển mô hình tự quản, pháp trị và đức trị "tam trị dung hợp" trong phòng ngừa tội phạm cơ sở (Trương Văn Hiển, 2021; Vương Đạo Dũng, 2023; Mã Vinh Xuân & Chu Kiến Đạt, 2019; Dư Chiêu Phi & Đại Băng Khiết, 2024; Lưu Úy, 2024).
  6. Phòng ngừa và trị an quần chúng: Lịch sử Ủy ban Bảo vệ Trị an (Trọng Kim Yến, 2018, 2023), bản chất tương tác công - tư (Tiêu Tuấn Phong, 2010; Khâu Dục, 2016), mô hình không gian ghép nối tại Bảo An - Thâm Quyến (Đào Kiến Vũ, 2014), cộng đồng Tuyền Đường - Trường Sa (Đường Tịnh, 2022), tiểu học đường cảnh dân Nam Hoa Tây - Quảng Châu (Phùng Vinh Vĩ, 2017), mô hình "Hàm Đan Ích Gia Nhân" (Quách Quân Vượng & Cao Lợi Cường, 2023) và an ninh đường sắt đô thị Trùng Khánh - Thành Đô (Trương Cần & Hoa Vĩ, 2015).
  7. Nghiên cứu quốc tế qua Web of Science (1994–2024): Phân tích trắc lượng 755 tài liệu bằng CiteSpace cho thấy các mạng lưới cảnh sát đa chủ thể (Berg & Shearing, 2018; Sanders, 2018; Huey, 2018; Brewer, 2017; Broll, 2016), quản trị rủi ro sinh thái và môi trường (Hernández-Delgado, 2015; Miller và cộng sự, 2020) và quản trị rủi ro y tế, chính sách khoa học (Hartley & Millar, 2014).

Các hướng nghiên cứu về huy động xã hội

  1. Lý luận kinh điển và đương đại: Karl Deutsch (1961), Samuel Huntington (1989), S.N. Eisenstadt (1988), Ngô Trung Dân (1992, 2003), Lâm Thượng Lập (2000), Chu Diên Đông & Phạm Quán Trung (2020), Cam Tuyền & Lạc Úc Đình (2011), Vương Thi Tông & Dương Phàm (2018), Long Thái Giang (2005), Trịnh Vĩnh Đình (2000) và Vi Nhân Trung (2022).
  2. Thực tiễn lịch sử dưới sự lãnh đạo của Đảng: Giai đoạn cách mạng dân chủ nhân dân (Diêu Văn Quân, 2023; Lý Phối Lâm, 2023; Lưu Hiển Lợi, 2022; Hầu Diễm Hưng, 2024), giai đoạn kiến quốc và tiễu phỉ (Đại Nhã Khiết, 2018; Diệp Quân Kiếm, 2023; Thi Lập Nghiệp & Lưu Trường Sinh, 2008; Lý Hải Hồng, 2019), giai đoạn cải cách mở cửa và các sự kiện lớn (Phó Hiểu Tĩnh, 2008; Sử Bồi Quân & Trương Hoan, 2013), thời đại mới và quản trị cộng đồng (Phòng Á Minh, 2020; Phù Bình & Lư Phi, 2021; Từ Hán Minh & Thiệu Đăng Huy, 2019; Vương Đông Kiệt & Tạ Xuyên Dự, 2019).
  3. Nghiên cứu quốc tế qua Web of Science (1980–2024): Trắc lượng 2.042 tài liệu bằng CiteSpace làm nổi bật các từ khóa: phong trào xã hội, chính trị, truyền thông xã hội, hành động tập thể và huy động cộng đồng (Brantly, 2020; Daby & Moseley, 2022).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án kết nối lý thuyết quản trị, lý thuyết huy động xã hội và lý thuyết chuỗi nghi lễ tương tác để khảo sát thực nghiệm quá trình huy động cư dân đô thị. Đề tài chuyển hướng từ tiếp cận mệnh lệnh hành chính hoặc thuần túy lợi ích kinh tế sang cơ chế khơi dậy cảm xúc và trách nhiệm công dân, thiết lập mô hình định lượng và mô phỏng kiểm chứng tính hiệu quả của mô hình "Quần chúng Triều Dương".


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết quản trị (Governance Theory): Dựa trên luận điểm của James N. Rosenau, Gerry Stoker, Francis Fukuyama, R.A.W. Rhodes, Du Khả Bình và Vương Thi Tông; nhấn mạnh đa nguyên hóa chủ thể quản trị, tái cấu trúc quan hệ nhà nước - xã hội và tương tác hai chiều từ trên xuống kết hợp từ dưới lên.
  • Lý thuyết huy động xã hội (Social Mobilization Theory): Tiếp thu quan điểm của Karl Deutsch, Samuel Huntington và Ngô Trung Dân; xem huy động là quá trình biến đổi nhận thức, tái cấu trúc thái độ và thúc đẩy hành vi vì mục tiêu chung.
  • Lý thuyết chuỗi nghi lễ tương tác (Interaction Ritual Chains - IRC): Phát triển từ lý thuyết của Randall Collins; xem xét các yếu tố: sự hiện diện thể chất cùng không gian, rào cản phân định nhóm, tiêu điểm chú ý chung và trạng thái chia sẻ cảm xúc, từ đó sản sinh "Năng lượng cảm xúc" (Emotional Energy - EE) và biểu tượng đoàn kết.
  • Khung phân tích "Tương tác — Ý nguyện" (互动—意愿): Thiết lập mối liên hệ giữa các hành động tương tác của tổ chức Đảng cơ sở, cảnh sát khu vực, truyền thông thương hiệu với sự hình thành các phản ứng tâm lý nội tại và ý nguyện tham gia phòng ngừa trị an của cư dân.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Phương pháp Quy trình / Kỹ thuật thực hiện Nguồn dữ liệu / Mẫu khảo sát
Phân tích văn bản Thu thập, sàng lọc, mã hóa văn bản chính sách, báo cáo tổng kết, biên niên sử, truyền thông mạng xã hội. 334 tài liệu thành văn từ Cổng TTĐT Chính phủ Bắc Kinh, Công an Bắc Kinh, Quận Triều Dương, Weibo "Bình An Bắc Kinh".
Phỏng vấn sâu Phỏng vấn bán cấu trúc trực tiếp, nhóm tập trung hoặc qua điện thoại (thời lượng 30–60 phút/người). 59 đối tượng: 42 cán bộ quản lý (1 Chủ nhiệm nhai đạo, 23 cảnh sát khu vực, 4 Chủ nhiệm cộng đồng, 4 Chủ nhiệm ban tổng trị, 1 Bí thư UBKT, 9 cán bộ cơ sở) và 17 cư dân tình nguyện viên.
Lý thuyết nền móng (Grounded Theory) Quy trình 3 bước: Mã hóa mở (Open Coding) $\rightarrow$ Mã hóa trục (Axial Coding) $\rightarrow$ Mã hóa chọn lọc (Selective Coding), kiểm định bão hòa lý thuyết. Dữ liệu văn bản và biên bản gỡ băng ghi âm phỏng vấn sâu 59 đối tượng.
Nghiên cứu trường hợp Phân tích điển hình minh họa cho 3 con đường dẫn dắt. - Dự án "Tiểu Kết Đăng" (An Tường Lý, Á Vận Thôn).
- Đồn Công an CY.
- Kênh Weibo "Bình An Bắc Kinh".
Điều tra bảng hỏi & Thống kê SEM Thiết kế bảng hỏi 45 biến quan sát (Likert 5 mức); phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, AVE, mô hình phương trình cấu trúc trung gian ba tầng song song (Bootstrap). - Tiền kiểm (Pre-test): 190 mẫu.
- Khảo sát chính thức: Phát 490 phiếu giấy (hợp lệ 479) và thu 247 phiếu mạng (hợp lệ 239), tổng mẫu hợp lệ = 718.
So sánh định tính tập mờ (fsQCA) Hiệu chỉnh biến (Calibration), phân tích điều kiện cần và phân tích cấu hình (Truth Table Analysis). Dữ liệu từ 718 bảng hỏi khảo sát cư dân quận Triều Dương.
Mô phỏng trò chơi vi phân (Differential Game) Thiết lập hàm mục tiêu và phương trình trạng thái; so sánh cân bằng Nash, Stackelberg và tối ưu Pareto. Mô phỏng số hóa so sánh 3 kịch bản: Hợp tác hiệp đồng, Hợp tác bù đắp kinh tế, Không huy động.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 xác lập cơ sở nghiên cứu, đặt vấn đề khoa học từ hiện tượng "Quần chúng Triều Dương", tổng quan hệ thống y văn trong nước và quốc tế về quản trị an ninh xã hội và huy động xã hội. Chương này làm rõ 4 câu hỏi nghiên cứu, xác định ý nghĩa lý luận và thực tiễn, phác thảo khung kỹ thuật nghiên cứu và nêu bật các điểm mới về góc nhìn tương tác vi mô, mô hình tích hợp định tính - định lượng và phương pháp mô phỏng vi phân.

Chương 2: Xác định khái niệm, cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Tác giả định nghĩa 4 khái niệm nền tảng: Quản trị an ninh xã hội, Cơ sở đô thị, Phòng ngừa và trị an quần chúng, Mô hình huy động. Chương 2 hệ thống hóa 3 trụ cột lý thuyết: Lý thuyết quản trị, Lý thuyết huy động xã hội và Lý thuyết chuỗi nghi lễ tương tác của Randall Collins; từ đó xây dựng khung phân tích "Tương tác — Ý nguyện" làm kim chỉ nam xuyên suốt toàn bộ luận án.

Chương 3: Phân tích mô hình huy động cư dân phòng ngừa và trị an quần chúng quận Triều Dương

Khảo sát định vị kỳ vọng của thể chế đối với công tác phòng ngừa trị an cơ sở qua 4 mục tiêu: xây dựng cộng đồng gắn kết, định hình công dân tích cực, bổ sung lực lượng cảnh sát, cung cấp manh mối nghiệp vụ.

                               MÔ HÌNH KHƠI DẬY CAM KẾT CẢM XÚC
     Con đường Đảng cơ sở           Con đường Cảnh sát khu vực       Con đường Thương hiệu
     (Thiết lập bối cảnh)             (Hiện diện & Hành động)        (Truyền thông biểu tượng)
     Gắn kết cộng đồng               Quan hệ cảnh - dân              Uy tín thương hiệu
    Cảm giác thuộc về                Cảm giác gần gũi                Đồng thuận thương hiệu
                                   NĂNG LƯỢNG CẢM XÚC (EE)
                                     TRI GIÁC TRÁCH NHIỆM
                                   Ý NGUYỆN THAM GIA PHÒNG NGỪA

Thông qua phân tích dữ liệu bằng phương pháp Lý thuyết nền móng (Grounded Theory), tác giả trích xuất 8 phạm trù chính:

  1. Thiết lập bối cảnh tương tác của tổ chức Đảng cộng đồng
  2. Sự hiện diện và hành động của cảnh sát khu vực
  3. Lan tỏa thương hiệu "Quần chúng Triều Dương"
  4. Cảm giác thuộc về cộng đồng
  5. Cảm giác gần gũi cảnh - dân
  6. Cảm giác đồng thuận thương hiệu
  7. Năng lượng cảm xúc
  8. Tri giác trách nhiệm

Từ các phạm trù này, luận án xây dựng mô hình huy động cư dân theo cơ chế "Khơi dậy cam kết cảm xúc" (情感承诺唤起), bao gồm 3 con đường dẫn dắt song song: con đường tổ chức Đảng cộng đồng, con đường cảnh sát khu vực và con đường lan tỏa thương hiệu.

Chương 4: Cơ chế vận hành của mô hình huy động cư dân phòng ngừa và trị an quần chúng quận Triều Dương

Phân tích chi tiết quy trình vận hành thực tế của 3 con đường dẫn dắt thông qua các điển cứu:

  • Con đường tổ chức Đảng cộng đồng: Tổ chức Đảng thiết lập các bối cảnh tương tác đời sống, hoạt động văn hóa, không gian sinh hoạt chung để kiến tạo "đoàn kết nhóm", biến không gian cư trú thành "ngôi nhà chung", kích hoạt ý thức bảo vệ an toàn nơi cư trú (minh họa qua dự án "Tiểu Kết Đăng" tại cộng đồng An Tường Lý, nhai đạo Á Vận Thôn).
  • Con đường cảnh sát khu vực: Cảnh sát khu vực duy trì "sự hiện diện vật lý" (physical presence) thường trực và "trình hiện hành động" (action presentation) giải quyết kịp thời các mâu thuẫn dân sinh, tạo dựng mối quan hệ cảnh - dân thân thiết, biến quan hệ cảm xúc thành kênh huy động trực tiếp (minh họa qua thực tiễn Đồn Công an CY).
  • Con đường thương hiệu "Quần chúng Triều Dương": Xây dựng biểu tượng tập thể tích cực, phổ biến các hành vi nghĩa hiệp qua các kênh truyền thông chính thống và mạng xã hội, nâng cao uy tín xã hội của hình ảnh nhóm, kích hoạt ý thức danh tính và chuẩn mực hành vi tự giác của cư dân (minh họa qua tài khoản Weibo "Bình An Bắc Kinh").

Chương 5: Cơ chế tác động của mô hình huy động cư dân phòng ngừa và trị an quần chúng quận Triều Dương

Chương 5 tiến hành kiểm định thực nghiệm mô hình lý thuyết thông qua bảng hỏi khảo sát 718 mẫu hợp lệ tại quận Triều Dương, sử dụng phần mềm SPSS 22.0 và kỹ thuật Bootstrap kiểm định mô hình trung gian ba tầng song song (Parallel Triple-Mediation Model):

Đường dẫn tác động kiểm định trong mô hình Biến trung gian tầng 1 Biến trung gian tầng 2 Biến trung gian tầng 3 Kết quả kiểm định
Sức gắn kết cộng đồng $\rightarrow$ Ý nguyện tham gia Cảm giác thuộc về cộng đồng Năng lượng cảm xúc Tri giác trách nhiệm Tác động dương, có ý nghĩa thống kê
Quan hệ cảnh - dân $\rightarrow$ Ý nguyện tham gia Cảm giác gần gũi cảnh - dân Năng lượng cảm xúc Tri giác trách nhiệm Tác động dương, có ý nghĩa thống kê
Uy tín thương hiệu $\rightarrow$ Ý nguyện tham gia Cảm giác đồng thuận thương hiệu Năng lượng cảm xúc Tri giác trách nhiệm Tác động dương, có ý nghĩa thống kê

Kết quả phân tích hồi quy và kiểm định Bootstrap xác nhận hiệu ứng trung gian của các nhân tố cảm xúc và trách nhiệm, chứng minh cơ chế huy động không dựa trên mệnh lệnh thuần túy mà vận hành qua sự biến đổi nhận thức và tâm lý xã hội.

Chương 6: Hiệu quả tác động của mô hình huy động cư dân phòng ngừa và trị an quần chúng quận Triều Dương

Chương 6 đánh giá hiệu quả huy động trên 3 phương diện:

  1. Mức độ ý nguyện tham gia tổng thể: Khảo sát trên 6 chiều cạnh hành vi (duy trì an toàn cộng đồng, góp ý phòng ngừa an ninh, hành động tương trợ láng giềng, tuyên truyền an toàn, tham gia đội ngũ tình nguyện viên, cung cấp tin tức và manh mối nghiệp vụ) đều đạt giá trị trung bình ở mức cao.
  2. Cấu hình nền tảng tâm lý (fsQCA): Phân tích định tính so sánh tập mờ chỉ ra các tổ hợp điều kiện tâm lý dẫn đến ý nguyện tham gia cao: có nhóm cư dân tham gia do nhận thức độc lập về cộng đồng, cảnh sát hoặc thương hiệu; có nhóm tham gia do sự tác động cộng hưởng của nhiều yếu tố cảm xúc kết hợp.
  3. Hiệu quả quản trị qua mô hình trò chơi vi phân (Differential Game): So sánh hàm lợi ích giữa 3 cơ chế:
Mô hình hợp tác Lợi ích của cơ quan công quyền Lợi ích của cư dân Đánh giá trạng thái phúc lợi xã hội
Không huy động Thấp Thấp Điểm cân bằng cơ sở, chi phí cưỡng chế cao
Hợp tác bù đắp kinh tế Trung bình Trung bình Đạt cải thiện Pareto so với không huy động
Hợp tác hiệp đồng tự giác Tối đa Tối đa Đạt trạng thái tối ưu Pareto toàn cục

Chương 7: Tổng kết và thảo luận

Tổng kết các phát hiện nghiên cứu, thảo luận điều kiện nhân rộng mô hình quận Triều Dương cho các địa phương khác (điều kiện tổ chức Đảng, điều kiện lực lượng cảnh sát, điều kiện xây dựng thương hiệu), chỉ ra các hạn chế nghiên cứu và đề xuất các nhóm khuyến nghị chính sách cụ thể.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Xây dựng khung lý thuyết "Tương tác — Ý nguyện" kết hợp giữa Lý thuyết quản trị, Lý thuyết huy động xã hội và Lý thuyết chuỗi nghi lễ tương tác của Randall Collins trong phân tích an ninh trật tự cơ sở.
  • Sử dụng phương pháp Lý thuyết nền móng để đúc kết mô hình "Khơi dậy cam kết cảm xúc" gồm 3 con đường dẫn dắt song song (tổ chức Đảng, cảnh sát khu vực, thương hiệu "Quần chúng Triều Dương").
  • Xác lập và kiểm chứng bằng thực nghiệm mô hình phương trình cấu trúc trung gian ba tầng song song, mở "hộp đen" tâm lý về mối quan hệ giữa các kích thích tương tác quản trị với ý nguyện tham gia của công dân.
  • Ứng dụng lý thuyết trò chơi vi phân chứng minh cơ chế hợp tác hiệp đồng dựa trên cảm xúc và trách nhiệm mang lại trạng thái tối ưu Pareto so với phương thức bù đắp kinh tế truyền thống.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  1. Đối với tổ chức Đảng cộng đồng: Tăng cường thiết lập các không gian tương tác đa dạng, tổ chức các hoạt động gắn kết đời sống để chuyển hóa cộng đồng địa lý thành cộng đồng tình cảm và lợi ích chung.
  2. Đối với lực lượng công an cơ sở: Duy trì cơ chế cảnh sát khu vực bám địa bàn, tăng cường "sự hiện diện vật lý" và tính phản hồi nhanh đối với các yêu cầu dân sinh, xây dựng mối quan hệ cảnh - dân tin cậy.
  3. Đối với công tác xây dựng thương hiệu phòng ngừa trị an: Chuẩn hóa việc quản lý và lan tỏa biểu tượng trị an quần chúng, đẩy mạnh truyền thông đa nền tảng, tạo dựng niềm tự hào và danh tính tập thể tích cực cho cư dân tham gia.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực địa và dữ liệu định lượng chủ yếu thu thập tại quận Triều Dương, thành phố Bắc Kinh — một địa bàn có nguồn lực quản trị, mật độ truyền thông và đặc thù siêu đô thị vượt trội, có thể dẫn đến sự khác biệt khi đối chiếu với các đô thị quy mô nhỏ hơn hoặc khu vực nông thôn.
  • Dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu điều tra bảng hỏi 718 mẫu được thu thập tại một thời điểm nhất định, chưa phản ánh đầy đủ biến thiên động theo chuỗi thời gian dài hạn của các biến số cảm xúc và hành vi.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát so sánh đa trung tâm tại các đô thị loại hai, loại ba và khu vực chuyển tiếp đô thị hóa (vùng ven).
  • Triển khai nghiên cứu theo dõi dọc (Longitudinal Study) nhằm đánh giá độ bền vững của năng lượng cảm xúc và ý nguyện tham gia của cư dân.
  • Tích hợp thêm các biến số về chuyển đổi số, nền tảng ứng dụng di động báo tin tội phạm và công nghệ an ninh thông minh vào mô hình tương tác cảnh - dân.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp định tính (Grounded Theory, Case Study) và định lượng (SEM, fsQCA, Differential Game) trong nghiên cứu khoa học an ninh và quản trị công.
  • Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu: Bổ sung tài liệu tham khảo chuyên sâu về quản trị an ninh cơ sở, đường lối quần chúng trong bảo đảm an ninh trật tự, lý thuyết chuỗi nghi lễ tương tác và quản trị rủi ro đô thị.
  • Đối với cán bộ quản lý công an và chính quyền cơ sở: Cung cấp quy trình thao tác hóa việc huy động sức dân, xây dựng quan hệ cảnh - dân và phát triển phong trào phòng ngừa trị an phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số và đô thị hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình "Khơi dậy cam kết cảm xúc" tại quận Triều Dương gồm những con đường dẫn dắt nào?

Mô hình vận hành dựa trên 3 con đường song song:

  • Con đường tổ chức Đảng cộng đồng (tạo dựng sức gắn kết cộng đồng và cảm giác thuộc về).
  • Con đường cảnh sát khu vực (tạo dựng quan hệ cảnh - dân hài hòa và cảm giác gần gũi thông qua sự hiện diện và hành động thực tế).
  • Con đường thương hiệu "Quần chúng Triều Dương" (tạo dựng uy tín biểu tượng và sự đồng thuận danh tính nhóm).

2. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập từ những nguồn nào và quy mô mẫu ra sao?

Luận án thu thập:

  • 334 tài liệu văn bản chính sách, báo cáo và dữ liệu truyền thông mạng xã hội.
  • Biên bản phỏng vấn sâu 59 cá nhân (42 cán bộ quản lý/cảnh sát và 17 tình nguyện viên cư dân).
  • 190 mẫu điều tra tiền kiểm (Pre-test).
  • 718 mẫu khảo sát chính thức hợp lệ (gồm 479 phiếu giấy thu hồi trực tiếp và 239 phiếu điện tử qua mạng) với bảng hỏi 45 biến quan sát.

3. Biến "Năng lượng cảm xúc" và "Tri giác trách nhiệm" đóng vai trò gì trong mô hình?

Trong mô hình phương trình cấu trúc (SEM) kiểm định bằng Bootstrap, "Năng lượng cảm xúc" (Emotional Energy) và "Tri giác trách nhiệm" đóng vai trò là các biến trung gian chuỗi kết nối từ nhận thức về bối cảnh (gắn kết cộng đồng, quan hệ cảnh - dân, uy tín thương hiệu) đến kết quả đầu ra là "Ý nguyện tham gia phòng ngừa và trị an" của cư dân.

4. Kết quả mô phỏng trò chơi vi phân chỉ ra điều gì về phương thức huy động?

Kết quả mô phỏng số học chứng minh phương thức huy động bằng hợp tác hiệp đồng tự giác mang lại hàm lợi ích xã hội cao nhất cho cả chủ thể công quyền lẫn cư dân, đạt trạng thái tối ưu Pareto toàn cục; vượt trội so với phương thức bù đắp kinh tế đơn thuần (chỉ đạt cải thiện Pareto) và phương thức không huy động.


Kết luận

Luận án của tác giả Điền Nhất Tiếu đã giải mã toàn diện mô hình huy động phòng ngừa và trị an quần chúng tại quận Triều Dương, thành phố Bắc Kinh thông qua khung phân tích "Tương tác — Ý nguyện". Bằng việc kết hợp phương pháp Lý thuyết nền móng, mô hình phương trình cấu trúc SEM, phân tích định tính so sánh tập mờ fsQCA và mô phỏng trò chơi vi phân, nghiên cứu đã chứng minh vai trò trung gian cốt lõi của cảm xúc và trách nhiệm công dân trong việc thúc đẩy ý nguyện tham gia bảo vệ an ninh trật tự cơ sở. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và giải pháp thực tiễn có giá trị tham khảo cho công tác xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc và nâng cao năng lực quản trị an ninh đô thị trong giai đoạn hiện nay.