Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế cùng với sự phát triển của cuộc cách mạng công nghệ lần thứ tư, ngành ngân hàng tại Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội phát triển lẫn áp lực cạnh tranh gay gắt. Để tạo lập năng lực cạnh tranh và duy trì vị thế thị trường, các ngân hàng thương mại buộc phải tìm kiếm giải pháp cá nhân hóa dịch vụ và tối ưu hóa công tác phân khúc khách hàng. Khách hàng cá nhân đóng vai trò quyết định đối với nguồn vốn huy động cũng như lợi nhuận ròng của ngân hàng, song việc khai thác tệp khách hàng tiềm năng chưa được nhận diện vẫn là một bài toán khó khăn đối với các nhà quản trị.
Thực tế hoạt động cho thấy, dù các ngân hàng sở hữu kho cơ sở dữ liệu điện tử khổng lồ từ các giao dịch và dữ liệu nhân khẩu học, việc chuyển hóa nguồn dữ liệu thô này thành tri thức phục vụ quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và các chiến dịch tiếp thị qua điện thoại (Telemarketing) vẫn gặp nhiều trở ngại. Hình thức Telemarketing có chi phí thấp và tính tương tác trực tiếp cao, nhưng nếu tiếp cận dàn trải mà không có định hướng phân loại trước sẽ gây lãng phí nguồn lực nhân sự và gia tăng chi phí vận hành. Từ thực tiễn đó, kỹ thuật khai phá dữ liệu – đặc biệt là thuật toán mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Network - ANN) với khả năng tự học, thích nghi cao và ánh xạ các mối quan hệ phi tuyến tính phức tạp – được lựa chọn để giải quyết bài toán dự báo hành vi gửi tiền tiết kiệm của khách hàng.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Nghiên cứu, hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về hoạt động quản trị quan hệ khách hàng (CRM), hoạt động marketing và hình thức tiếp thị qua điện thoại (Telemarketing) trong hệ thống ngân hàng thương mại.
- Tìm hiểu quy trình khám phá tri thức trong cơ sở dữ liệu (KDD) và nghiên cứu chuyên sâu cấu trúc, nguyên lý vận hành, các phương pháp học cùng thuật toán huấn luyện của mạng nơ-ron nhân tạo (ANN).
- Ứng dụng kỹ thuật khai phá dữ liệu và thuật toán mạng ANN vào bài toán phân tích tập dữ liệu khách hàng cá nhân; xây dựng mô hình thực nghiệm để dự đoán khả năng gửi tiền tiết kiệm qua kênh Telemarketing; so sánh hiệu quả với các thuật toán phân lớp khác nhằm đưa ra đề xuất hỗ trợ ngân hàng sàng lọc khách hàng tiềm năng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) và bài toán phân lớp dữ liệu dự báo khả năng tham gia gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu, phương pháp phân lớp học có giám sát bằng mạng ANN và đối sánh với mô hình Hồi quy Logistic (Logistic Regression), K-láng giềng gần nhất (K-nearest neighbors - KNN); đồng thời phân tích các thuộc tính tác động đến quyết định của khách hàng trong chiến dịch tiếp thị qua điện thoại.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Hệ thống thông tin quản lý - Học viện Ngân hàng, kết hợp quá trình học hỏi kinh nghiệm làm việc thực tế tại phòng ban HAS thuộc Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT. Dữ liệu thực nghiệm sử dụng bộ dữ liệu chiến dịch tiếp thị qua điện thoại của ngân hàng (Bank Telemarketing) với quy mô 11.162 bản ghi; khóa luận được hoàn thành vào tháng 05 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên sự giao thoa giữa nghiệp vụ ngân hàng thương mại và kỹ thuật khoa học dữ liệu:
- Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và Marketing ngân hàng: CRM được nhìn nhận dưới góc độ chiến lược kinh doanh kết hợp giải pháp phần mềm quản trị thông tin hai chiều tại 3 bộ phận: bộ phận bán hàng, bộ phận hỗ trợ khách hàng và bộ phận tiếp thị. Nghiên cứu tiếp cận marketing ngân hàng qua 4 chức năng cốt lõi (thích nghi sản phẩm, phân phối, tiêu thụ sản phẩm, hỗ trợ sau bán) và phân loại tiếp thị thành Marketing Offline (quảng cáo báo chí, pano ngoài trời, sự kiện, tiếp thị trực tiếp qua điện thoại) cùng Marketing Online (SEM, SEO, PPC, SMO, Affiliate Marketing, Viral Marketing, Content Marketing).
- Quy trình khám phá tri thức trong cơ sở dữ liệu (KDD): Khóa luận tuân thủ quy trình chuẩn 5 giai đoạn: (1) Trích chọn dữ liệu (Data selection); (2) Tiền xử lý dữ liệu (Data preprocessing); (3) Biến đổi dữ liệu (Data transformation); (4) Khai phá dữ liệu (Data mining); (5) Đánh giá và biểu diễn tri thức (Knowledge representation & evaluation).
- Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN): Mô phỏng cấu trúc nơ-ron sinh học (gồm thân tế bào, sợi nhánh và sợi trục). Một nơ-ron nhân tạo tiếp nhận các tín hiệu đầu vào $x_i$, nhân với trọng số liên kết $w_{ki}$, cộng thêm hệ số điều chỉnh bias $b$ qua bộ cộng tổng hợp tín hiệu:
$$v = b + \sum_{i=1}^{m} x_i w_{ki}$$
Tín hiệu tổng hợp $v$ sau đó được chuyển đổi qua hàm kích hoạt phi tuyến tính (activation function) dạng sigmoid:
$$\hat{y} = \sigma(v)$$
để tạo ra giá trị đầu ra chuẩn hóa trong miền xác định, bảo đảm khả năng ánh xạ phi tuyến tính của mạng.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Tổng hợp tài liệu trong nước và quốc tế về các mô hình phân lớp, phân cụm, khai phá luật kết hợp (thuật toán Apriori) và các bài toán dự báo tỷ lệ rời dịch vụ (Churn Prediction), bán chéo sản phẩm trong ngành ngân hàng.
- Phương pháp tiền xử lý và biến đổi dữ liệu: Áp dụng kỹ thuật lọc và xử lý dữ liệu khuyết thiếu (xóa bản ghi hoặc thay thế bằng giá trị thống kê phù hợp); khử dữ liệu trùng lặp; nhận diện và loại bỏ giá trị ngoại lai (outliers qua phân tích khoảng tứ phân vị và biểu đồ ria mèo); biến đổi dữ liệu thông qua chuẩn hóa (chuẩn hóa min-max, chuẩn hóa z-score, chuẩn hóa theo thang chia lũy thừa 10); thu giảm dữ liệu và rời rạc hóa các thuộc tính liên tục thành các khoảng giá trị phân loại.
- Phương pháp phân lớp bằng mô hình học có giám sát (Supervised Learning): Dữ liệu được phân chia thành tập huấn luyện (training data) để mạng học và điều chỉnh bộ trọng số, và tập kiểm tra (testing data) độc lập nhằm đánh giá khả năng tổng quát hóa của mạng, tránh hiện tượng quá khớp (overfitting).
- Phương pháp đo lường và đánh giá hiệu năng: Đánh giá chất lượng mô hình thông qua ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) với 4 chỉ số cơ bản gồm True Positive (TP), True Negative (TN), False Positive (FP), False Negative (FN); theo dõi độ chính xác tổng thể (Accuracy) và đồ thị suy giảm hàm mất mát (Model Loss).
- Nguồn dữ liệu: Khóa luận sử dụng bộ dữ liệu thứ cấp gồm 11.162 bản ghi ghi nhận kết quả chiến dịch tiếp thị qua điện thoại (Bank Telemarketing) của ngân hàng, bao gồm các nhóm thuộc tính nhân khẩu học (độ tuổi, hôn nhân), tình trạng nhà ở, cùng thông tin tiếp xúc tiếp thị (thời lượng cuộc gọi cuối, tháng liên hệ, số lần liên hệ trong chiến dịch hiện tại và các chiến dịch trước).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: HOẠT ĐỘNG CRM VÀ MARKETING TRONG NGÂN HÀNG
Chương 1 thiết lập bức tranh tổng thể về vai trò sống còn của khách hàng cá nhân đối với các ngân hàng thương mại, đồng thời phân tích mối liên hệ chặt chẽ giữa CRM, chiến lược tiếp thị và bài toán kinh doanh thực tiễn:
- Khách hàng cá nhân và vai trò CRM: Khách hàng cá nhân được phân định thành hai nhóm mục tiêu chính: nhóm khách hàng gửi tiền tiết kiệm (tạo nguồn vốn huy động) và nhóm khách hàng vay vốn (tạo thu nhập lãi vay). Hệ thống CRM đóng vai trò kết nối, tự động hóa quy trình tại 3 phòng ban chức năng: lưu trữ hợp đồng và báo cáo doanh số cho bộ phận bán hàng; quản lý danh sách khách hàng tiềm năng cho bộ phận hỗ trợ; quản lý chiến dịch tiếp thị, phân tích lợi nhuận theo nhóm khách hàng cho bộ phận marketing. CRM mang lại 6 lợi ích cốt lõi: gia tăng mức độ gắn kết, tăng cường phối hợp liên phòng ban, cải thiện chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa doanh thu, nâng cao năng suất nhân viên và cắt giảm chi phí tiếp thị.
- Hệ thống marketing ngân hàng: Chương này phân tích 4 chức năng cốt lõi của marketing ngân hàng bao gồm: làm cho sản phẩm thích nghi với thị trường; tổ chức kênh phân phối; thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm (đòi hỏi quy trình giao dịch chuyên nghiệp, kịch bản xử lý rủi ro và nâng cao năng lực giao dịch viên); và chức năng hỗ trợ chăm sóc sau bán. Tác giả cũng hệ thống hóa các xu hướng marketing hiện đại như Digital Marketing gắn với ngân hàng số, khai thác dữ liệu giao dịch, cá nhân hóa trải nghiệm và tích hợp giải pháp tài chính công nghệ (Fintech).
- Phương thức Telemarketing: Tiếp thị qua điện thoại được làm rõ như một công cụ tiếp cận trực tiếp, linh hoạt và tiết kiệm chi phí để giới thiệu các gói gửi tiết kiệm, tư vấn lãi suất và kỳ hạn cho khách hàng. Các thông tin thu thập qua cuộc gọi (như tuổi tác, tình trạng hôn nhân, nhà ở, số lần gọi, thời lượng cuộc gọi) chính là nguồn dữ liệu đầu vào phục vụ phân tích dự báo.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KHAI PHÁ DỮ LIỆU
Chương 2 trình bày có hệ thống nền tảng toán học và kỹ thuật khai phá dữ liệu, tập trung làm rõ quy trình KDD cùng nguyên lý vận hành của mạng nơ-ron nhân tạo:
- Kỹ thuật khai phá dữ liệu và quy trình KDD: Khai phá dữ liệu được định vị là bước phân tích trung tâm của quá trình khám phá tri thức trong cơ sở dữ liệu. Tác giả phân tích chi tiết quy trình 5 bước và các giải pháp kỹ thuật tiền xử lý: xử lý dữ liệu khuyết thiếu, khử nhiễu, loại bỏ ngoại lai; tích hợp dữ liệu theo chiều dài (nối bản ghi cùng cấu trúc) và chiều rộng (kết hợp các thuộc tính qua khóa định danh); các công thức chuẩn hóa dữ liệu min-max, z-score ($\sigma_A$) và chia cho lũy thừa 10; cùng các kỹ thuật thu giảm dữ liệu (thu giảm chiều, thu giảm lượng, rời rạc hóa thuộc tính).
- Các phương pháp khai phá hiện đại: Phân biệt rõ phương pháp phân lớp (học có giám sát, phân tách tập train/test, đo lường bằng ma trận nhầm lẫn); phương pháp phân cụm (học không giám sát, gom nhóm dữ liệu tự động); và khai phá luật kết hợp (học không giám sát, tìm quy tắc $X \rightarrow Y$ ứng dụng thuật toán Apriori).
- Cơ chế mạng nơ-ron nhân tạo (ANN): Đối chiếu từ cấu trúc nơ-ron sinh học sang nơ-ron nhân tạo với đầy đủ các thành phần: liên kết nơ-ron, trọng số liên kết $w$, hệ số điều chỉnh bias $b$, bộ cộng tổng hợp tín hiệu và hàm kích hoạt sigmoid $\sigma(v)$. Mạng ANN có các đặc trưng ưu việt như tính phi tuyến, khả năng tự thích nghi, tính chấp nhận lỗi và thuận tiện khi mô hình hóa toán học; tuy nhiên tồn tại hạn chế là chỉ xử lý dữ liệu định lượng, đòi hỏi dữ liệu huấn luyện lớn và mang tính chất "hộp đen" (không cung cấp cơ chế giải thích quy tắc).
- Cấu trúc, phân loại và thuật toán huấn luyện ANN: Phân loại mạng theo liên kết (mạng lan truyền thẳng, mạng hồi quy, mạng kết nối đối xứng/không đối xứng) và theo số tầng (mạng đơn tầng, mạng đa tầng với 2-3 lớp ẩn phổ biến). Huấn luyện mạng được thực hiện thông qua học có giám sát với thuật toán lặp: khởi tạo ngẫu nhiên trọng số $w$, tính giá trị đầu ra $Y_i'$, so sánh với nhãn thực tế $Y_i$ để điều chỉnh trọng số $w$ qua các chu kỳ lặp cho đến khi mức chênh lệch trọng số hội tụ hoặc đạt ngưỡng số lần lặp $N$ định trước.
CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ
Chương 3 là phần trọng tâm thực nghiệm của khóa luận, ứng dụng mạng ANN vào tập dữ liệu Bank Telemarketing để đưa ra mô hình dự báo và so sánh đối chuẩn:
- Tiền xử lý dữ liệu thực nghiệm: Thực hiện trên tập dữ liệu gồm 11.162 bản ghi. Quá trình tiền xử lý tiến hành rà soát các trường dữ liệu khuyết thiếu, áp dụng phương pháp thay thế giá trị thiếu thích hợp, kiểm tra và loại bỏ hoàn toàn các bản ghi trùng lặp. Các thuộc tính định lượng được thực hiện rời rạc hóa (so sánh cụ thể qua Bảng 2 và Bảng 3 trong văn bản) để chuyển đổi dữ liệu liên tục sang các khoảng giá trị phân loại, chuẩn bị bảng dữ liệu đầu vào cho mô hình (Bảng 4).
- Triển khai huấn luyện mạng ANN: Thiết lập cấu hình mạng nơ-ron lan truyền thẳng nhiều lớp, nạp dữ liệu huấn luyện, khởi tạo bộ tham số và tiến hành quá trình đào tạo mạng qua nhiều chu kỳ (epochs). Mô hình được kiểm tra khả năng dự báo trực tiếp trên các mẫu bản ghi khách hàng cụ thể.
- Đánh giá hiệu năng và so sánh thuật toán: Kết quả chạy mô hình được kiểm chứng thông qua ma trận nhầm lẫn, biểu đồ biến thiên độ chính xác (Model Accuracy) và biểu đồ tổn thất (Model Loss). Tác giả thực hiện so sánh hiệu quả dự báo của mạng ANN với hai thuật toán đối chuẩn là Hồi quy Logistic (Logistic Regression) và K-láng giềng gần nhất (KNN).
- Phát hiện các quy luật dữ liệu: Phân tích tương quan chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng mạnh đến quyết định gửi tiền: (1) Mối quan hệ giữa độ tuổi và khả năng gửi tiền (tỷ lệ tham gia có sự khác biệt rõ nét giữa các nhóm tuổi); (2) Ảnh hưởng của tháng liên hệ trong năm; (3) Tác động của số lần liên hệ trong các chiến dịch trước đó đối với sự sẵn sàng gửi tiết kiệm của khách hàng.
- Mô hình hóa ứng dụng: Khóa luận xây dựng các giao diện mẫu phục vụ bộ phận kinh doanh gồm: giao diện danh sách kết quả dự báo khả năng gửi tiền của khách hàng; màn hình nhập liệu và thêm mới thông tin khách hàng đơn lẻ; màn hình hỗ trợ tải dữ liệu hàng loạt từ tệp bảng tính Excel.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả định lượng và giải pháp thực tiễn cụ thể từ tập dữ liệu 11.162 bản ghi:
- Xây dựng thành công quy trình xử lý dữ liệu hoàn chỉnh từ làm sạch dữ liệu khuyết thiếu, khử trùng lặp, rời rạc hóa thuộc tính số đến thiết lập cấu hình mạng nơ-ron lan truyền thẳng nhiều lớp phục vụ bài toán phân lớp nhị phân (khách hàng đồng ý hoặc không đồng ý gửi tiền).
- Đo lường và kiểm soát được độ hội tụ của mô hình thông qua biểu đồ Model Accuracy và Model Loss, đồng thời xác lập ma trận nhầm lẫn nhằm phân tách rõ các tỷ lệ dự báo chính xác (TP, TN) và hạn chế lỗi nghiêm trọng (FN).
| Tiêu chí so sánh |
Thuật toán Mạng Neural Network (ANN) |
Thuật toán Hồi quy Logistic (Logistic Regression) |
Thuật toán K-láng giềng gần nhất (KNN) |
| Loại hình mô hình |
Mô hình nơ-ron nhân tạo đa tầng |
Mô hình phân lớp thống kê tuyến tính |
Mô hình dựa trên khoảng cách không gian mẫu |
| Cơ chế hoạt động |
Tự học và cập nhật trọng số liên kết phi tuyến |
Ước lượng hàm xác suất logit |
Đo khoảng cách tới $k$ điểm láng giềng gần nhất |
| Khả năng ánh xạ |
Ánh xạ tốt các mối quan hệ phi tuyến phức tạp |
Bị giới hạn ở các mối quan hệ tuyến tính |
Phụ thuộc vào phân bố cục bộ của dữ liệu |
| Xử lý dữ liệu lớn |
Hiệu quả cao khi số lượng bản ghi lớn (11.162 bản ghi) |
Xử lý nhanh nhưng độ bao quát quy luật thấp hơn |
Chi phí tính toán tăng mạnh khi dữ liệu lớn |
| Khả năng giải thích |
Dạng "hộp đen", không có cơ chế giải thích trực quan |
Cung cấp hệ số tương quan từng biến số |
Phụ thuộc trực tiếp vào nhãn láng giềng |
Các giải pháp và đóng góp thực tiễn tác giả đề xuất:
- Tối ưu hóa nguồn lực Telemarketing: Ngân hàng có thể sử dụng kết quả dự báo của mạng ANN để sàng lọc trước danh sách khách hàng tiềm năng, giảm thiểu tối đa thời gian và chi phí cuộc gọi vào các nhóm khách hàng có xác suất đồng ý thấp.
- Xây dựng kịch bản tiếp cận theo đặc trưng khách hàng: Dựa trên các quy luật tương quan đã phát hiện về nhóm tuổi, thời điểm tháng liên hệ và lịch sử tiếp xúc trong các chiến dịch trước, bộ phận tiếp thị có thể thiết kế kịch bản tư vấn và chính sách lãi suất phù hợp cho từng phân khúc cụ thể.
- Đóng góp so với nghiên cứu trước: Khóa luận kế thừa các nghiên cứu quốc tế và trong nước về ứng dụng khai phá dữ liệu trong ngân hàng (như các nghiên cứu của Dong Sheng Wu, Yong Wang, Dr. Singh, K. Subashini), mở rộng phạm vi ứng dụng mạng nơ-ron nhân tạo đa tầng vào dữ liệu Telemarketing ngân hàng với 11.162 bản ghi, đồng thời kết nối kết quả mô hình vào các giao diện ứng dụng thực tế hỗ trợ nhân viên nhập liệu đơn lẻ hoặc nạp file Excel.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ những hạn chế mang tính kỹ thuật và dữ liệu:
- Bản chất "hộp đen" của mạng ANN: Mạng nơ-ron nhân tạo thực hiện tính toán dựa trên việc tối ưu hóa ma trận trọng số và các hàm kích hoạt phi tuyến, do đó không cung cấp cơ chế diễn giải logic tường minh (như dạng luật if-then hay cấu trúc cây quyết định), gây khó khăn cho việc giải thích chi tiết căn nguyên quyết định cho nhà quản trị.
- Rào cản về loại dữ liệu: Mạng ANN chỉ tiếp nhận dữ liệu định lượng, đòi hỏi toàn bộ các thuộc tính định tính trong hồ sơ khách hàng phải trải qua công đoạn mã hóa, rời rạc hóa và chuẩn hóa phức tạp, dễ gây thất thoát thông tin nếu xử lý không phù hợp.
- Vấn đề xác định cấu trúc mạng tối ưu: Việc lựa chọn số lượng tầng ẩn và số lượng nút nơ-ron trong mỗi tầng chưa có công thức tối ưu hóa tuyệt đối mà vẫn phụ thuộc vào phương pháp thử nghiệm lặp đi lặp lại; tốc độ hội tụ của mạng có thể bị biến động tùy thuộc vào phương pháp khởi tạo tham số.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo được tác giả xác định:
- Mở rộng phạm vi và quy mô tập dữ liệu với nhiều thuộc tính chi tiết hơn về lịch sử giao dịch thanh toán, thu nhập thực tế và hành vi sử dụng dịch vụ số của khách hàng.
- Nghiên cứu áp dụng các phương pháp tự động xác định tối ưu số lớp và số nút trong mạng ANN nhằm nâng cao độ chính xác và tốc độ hội tụ của thuật toán.
- Hoàn thiện và tích hợp mô hình phân tích dự báo vào hệ sinh thái phần mềm CRM vận hành thực tế của ngân hàng nhằm tự động hóa quy trình phân phối danh sách liên hệ cho giao dịch viên.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng học thuật và ứng dụng nghiệp vụ:
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý, Khoa học dữ liệu, Tin học tài chính - ngân hàng và Công nghệ thông tin; các chuyên viên phân tích dữ liệu (Data Analyst), cán bộ quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và bộ phận phát triển sản phẩm tại các ngân hàng thương mại.
- Nội dung có giá trị sử dụng cao:
- Quy trình kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu telemarketing: cách thức xử lý dữ liệu khuyết thiếu, làm sạch bản ghi trùng lặp và phương pháp rời rạc hóa thuộc tính số.
- Cấu trúc xây dựng và các bước thực nghiệm mạng ANN từ khâu khởi tạo tham số, phân chia tập dữ liệu huấn luyện/kiểm thử, vẽ biểu đồ Model Accuracy/Model Loss đến lập ma trận nhầm lẫn.
- Phương pháp phân tích mối quan hệ tương quan giữa các biến số nhân khẩu học, lịch sử tiếp thị với hành vi tài chính của khách hàng cá nhân.
Câu hỏi thường gặp
1. Tập dữ liệu thực nghiệm trong khóa luận có quy mô bao nhiêu bản ghi và thuộc chiến dịch nào?
Nghiên cứu sử dụng tập dữ liệu chiến dịch tiếp thị qua điện thoại của ngân hàng (Bank Telemarketing) với quy mô tổng cộng 11.162 bản ghi khách hàng cá nhân.
2. Quy trình khám phá tri thức trong cơ sở dữ liệu (KDD) được tác giả phân tích gồm những giai đoạn nào?
Quy trình KDD trong khóa luận gồm 5 giai đoạn tuần tự: Trích chọn dữ liệu (Data selection), Tiền xử lý dữ liệu (Data preprocessing), Biến đổi dữ liệu (Data transformation), Khai phá dữ liệu (Data mining), và Đánh giá và biểu diễn tri thức (Knowledge representation & evaluation).
3. Mạng nơ-ron nhân tạo được xây dựng dựa trên công thức toán học và hàm kích hoạt nào?
Mô hình nơ-ron nhân tạo sử dụng bộ cộng tuyến tính tổng hợp tín hiệu có trọng số kết hợp hệ số điều chỉnh bias theo công thức $v = b + \sum_{i=1}^{m} x_i w_{ki}$, sau đó chuyển đổi qua hàm kích hoạt phi tuyến tính sigmoid $\hat{y} = \sigma(v)$ để đưa giá trị đầu ra về miền xác định từ 0 đến 1.
4. Tác giả đã thực hiện đối sánh thuật toán mạng ANN với những phương pháp phân lớp nào khác?
Hiệu năng phân lớp và độ chính xác của mạng ANN được đối sánh thực nghiệm trực tiếp với thuật toán Hồi quy Logistic (Logistic Regression) và K-láng giềng gần nhất (K-nearest neighbors - KNN), đồng thời tham chiếu đến các mô hình cây quyết định (CART, ID3) trong các công trình đi trước.
5. Những thuộc tính nào được xác định có mối tương quan rõ nét với khả năng gửi tiền của khách hàng?
Kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm chỉ ra 3 yếu tố có mối liên hệ mật thiết với khả năng gửi tiền gồm: nhóm độ tuổi của khách hàng, tháng thực hiện cuộc gọi liên hệ trong năm, và số lần đã liên hệ tiếp xúc trong các chiến dịch trước đó.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Thu đã nghiên cứu và ứng dụng mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) vào bài toán dự đoán khả năng gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân qua kênh Telemarketing tại ngân hàng thương mại. Thông qua thực nghiệm trên tập dữ liệu 11.162 bản ghi, tác giả đã chứng minh tính khả thi của mô hình phân lớp mạng nơ-ron đa tầng, theo dõi sát sao độ hội tụ qua ma trận nhầm lẫn, biểu đồ Model Accuracy, Model Loss và đối sánh với các thuật toán phân lớp truyền thống. Công trình không chỉ cung cấp một khung lý thuyết có hệ thống kết hợp giữa CRM ngân hàng và quy trình KDD chuẩn mực mà còn đề xuất các quy luật tương quan và giao diện ứng dụng thực tế, hỗ trợ các nhà quản trị ngân hàng tối ưu hóa chiến dịch tiếp thị và nâng cao hiệu quả kinh doanh.