Luận án tiến sĩ kỹ thuật: Khả năng chịu uốn của dầm bê tông cốt thép và polyme cốt sợi thủy tinh

Nghiên cứu khả năng chịu uốn của dầm bê tông cốt thép và polyme cốt sợi thủy tinh, phân tích hiệu quả ứng dụng trong xây dựng hiện đại.

Trường đại học

Trường Đại học Xây dựng

Chuyên ngành

Kỹ thuật Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

170
4
2

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khả năng chịu uốn của dầm bê tông cốt thép và polyme cốt sợi thủy tinh

Khả năng chịu uốn là yếu tố quan trọng trong thiết kế kết cấu dầm. Dầm bê tông cốt thép truyền thống có ưu điểm về độ dẻo và khả năng chịu lực, nhưng dễ bị ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Polyme cốt sợi thủy tinh (GFRP) được nghiên cứu như một giải pháp thay thế, với ưu điểm chống ăn mòn và trọng lượng nhẹ. Tuy nhiên, GFRP có tính giòn và mô đun đàn hồi thấp, dẫn đến độ võngvết nứt lớn. Sự kết hợp giữa cốt thép và GFRP tạo thành cốt hỗn hợp SGFRP, giúp cải thiện tính chất cơ họckhả năng chịu uốn của dầm.

1.1. Đặc tính của cốt hỗn hợp SGFRP

Cốt hỗn hợp SGFRP kết hợp ưu điểm của cốt thép và GFRP. Cốt thép cung cấp độ dẻo và khả năng chịu lực, trong khi GFRP chống ăn mòn và giảm trọng lượng. Sự kết hợp này giúp dầm đạt được độ bềnđộ ổn định cao hơn. Nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ diện tích giữa GFRP và cốt thép ảnh hưởng đáng kể đến khả năng chịu uốnđộ võng của dầm.

1.2. Ứng dụng trong kỹ thuật xây dựng

Kỹ thuật xây dựng hiện đại đang hướng tới sử dụng vật liệu bền vững và hiệu quả. Dầm bê tông cốt SGFRP được ứng dụng trong các công trình ven biển, nơi có điều kiện môi trường khắc nghiệt. Việc sử dụng SGFRP giúp giảm chi phí bảo trì và tăng tuổi thọ công trình. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý thuyết và thực nghiệm để thiết kế và tính toán dầm SGFRP một cách hiệu quả.

II. Nghiên cứu thực nghiệm và lý thuyết

Nghiên cứu về dầm bê tông cốt SGFRP bao gồm cả lý thuyết và thực nghiệm. Phần lý thuyết tập trung vào việc xây dựng các công thức tính toán khả năng chịu uốn, độ võng, và bề rộng vết nứt. Phần thực nghiệm tiến hành thử nghiệm trên các mẫu dầm để kiểm chứng kết quả lý thuyết. Kết quả cho thấy, cốt hỗn hợp SGFRP cải thiện đáng kể tính chất cơ học của dầm so với cốt GFRP thuần túy.

2.1. Phương pháp tính toán lý thuyết

Phương pháp tính toán lý thuyết dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế bê tông cốt thépbê tông cốt FRP. Các công thức được đề xuất bao gồm tính toán mô men uốn, độ võng, và bề rộng vết nứt. Nghiên cứu cũng xác định tỷ lệ tối ưu giữa diện tích cốt GFRP và cốt thép để đảm bảo khả năng chịu lựcđộ ổn định của dầm.

2.2. Kết quả thực nghiệm

Thực nghiệm được tiến hành trên các mẫu dầm với các tỷ lệ cốt hỗn hợp khác nhau. Kết quả cho thấy, dầm sử dụng cốt SGFRPđộ võngbề rộng vết nứt nhỏ hơn so với dầm cốt GFRP thuần túy. Đồng thời, độ dẻo của dầm được cải thiện đáng kể, giúp dầm chịu được tải trọng lớn hơn trước khi phá hủy.

III. Giá trị và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu về dầm bê tông cốt SGFRP mang lại giá trị khoa học và thực tiễn cao. Các công thức tính toán và quy trình thiết kế được đề xuất giúp kỹ sư và nhà thiết kế áp dụng hiệu quả loại vật liệu này trong thực tế. Vật liệu xây dựng mới này không chỉ cải thiện khả năng chịu lực mà còn giảm chi phí bảo trì và tăng tuổi thọ công trình.

3.1. Ứng dụng trong công trình ven biển

Công trình ven biển thường xuyên chịu tác động của môi trường khắc nghiệt. Dầm bê tông cốt SGFRP là giải pháp hiệu quả để chống ăn mòn và tăng độ bền. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để thiết kế các công trình ven biển sử dụng cốt hỗn hợp SGFRP, giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí bảo trì.

3.2. Hướng phát triển trong tương lai

Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới trong việc sử dụng vật liệu xây dựng tiên tiến. Việc kết hợp các loại cốt khác nhau như cốt sợi thủy tinhcốt thép có thể được mở rộng sang các loại kết cấu khác như cột, sàn, và vách. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu và nâng cao chất lượng công trình.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu sự làm việc chịu uốn của dầm bê tông cốt hỗn hợp thép và polyme cốt sợi thủy tinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SỰ LÀM VIỆC CỦA DẦM BÊ TÔNG CỐT SGFRP 1.1 Giới thiệu về vật liệu thanh polyme cốt sợi FRP Kết cấu bê tông thường được tăng cường bằng cốt thép thường và thép dự ứng lực. Cốt thép được bảo vệ chống ăn mòn bởi tính kiềm của bê tông, giúp công trình có độ bền và sử dụng được lâu dài. Đối với nhiều công trình chịu môi trường khắc nghiệt, như công trình biển, công trình cầu đường, và gara để xe tiếp xúc với muối cho thấy, sự kết hợp của độ ẩm, nhiệt độ và clorua làm giảm tính kiềm của bê tông dẫn đến sự ăn mòn cốt thép [8]. Quá trình ăn mòn này gây ra sự suy giảm cường độ của bê tông và dẫn đến mất khả năng sử dụng.

Thanh polyme cốt sợi FRP (Fiber-reinforced polymer) là sản phẩm dạng thanh tạo nên bởi các sợi thủy tinh (GFRP), sợi cacbon (CFRP), sợi bazan (BFRP) hay sợi aramid liên tục (AFRP), được dính kết và bao bọc bởi một chất nhựa tổng hợp polyme tạo nên cốt chịu lực. Thanh FRP được biết đến như là một sự thay thế cho cốt thép cho kết cấu bê tông [8]. Các loại cốt FRP khác nhau được thể hiện trong hình 1.1 Các loại thanh FRP [8] 1.1 Đặc tính của các loại cốt FRP Thanh polyme cốt sợi (FRP) thường có các tính chất cơ học khác với thanh thép gai truyền thống. Cấu tạo của các loại FRP khác nhau được mô tả như dưới đây: 1.1 Sợi Bazan Sợi bazan là một loại vật liệu, được sản xuất bởi sự tan chảy của đá bazan 6 quarried [45].

Đá nóng chảy sau đó được đùn ép qua các đầu phun nhỏ để tạo ra các sợi bazan liên tục. Các sợi bazan không yêu cầu bất kỳ chất phụ gia nào khác trong quá trình sản xuất, nên tiết kiệm chi phí bổ sung. Sợi bazan có cường độ chịu kéo cao hơn so với sợi thủy tinh loại E, và có biến dạng cực hạn lớn hơn sợi carbon. Chúng cũng có khả năng chống chịu hóa chất tốt, chịu tải va đập và chống cháy tốt, với mức độ độc hại thấp hơn.2 Sợi Carbon Sợi carbon có thể được phân loại thành sợi polyacrylonitrile (PAN) và sợi gốc.

Sợi PAN có các đặc trưng là có cường độ cao (2500÷4000 MPa) và mô đun đàn hồi lớn (350÷650 GPa). Sợi gốc được làm từ than đá hoặc dầu mỏ. Chúng rẻ hơn so với sợi PAN, với độ bền và mô đun thấp hơn. Có hai loại sợi Pitch, loại mô đun đàn hồi bình thường và loại mô đun cao.

Sợi tổng hợp carbon rất đắt tiền và nhạy cảm với các điều kiện xử lý như chịu kéo và nhiệt độ trong quá trình sản xuất, và giòn hơn so với sợi thủy tinh và sợi aramid.3 Sợi Aramid Sợi aramid (polyimide thơm) được sản xuất đầu tiên ở Đức dưới tên Kevlar. Sợi Aramid cung cấp khả năng chống va chạm tuyệt vời, cường độ chịu kéo cao (hình 1.2) và mô đun cao hơn khoảng 50% so với sợi thủy tinh. Mật độ sợi aramid rất thấp so với sợi carbon và sợi thủy tinh. Hơn nữa, sợi aramid là vật liệu cách điện và cách nhiệt rất tốt.

Tuy vậy, cường độ chịu nén của sợi aramid lại rất thấp.4 Sợi thủy tinh Sợi thủy tinh loại E, loại Z, loại A, loại C và loại S là các loại sợi thủy tinh phổ biến nhất [21]. Sợi thủy tinh là vật liệu cách điện và cách nhiệt. Sợi thủy tinh thường có giá thành thấp, cường độ chịu kéo cao (xem hình 1. Do đặc tính kinh tế của quá trình sản xuất sợi thủy tinh, sản phẩm này là loại sợi được sử dụng phổ biến nhất trong các loại FRP.

Đây cũng chính là lý do đề tài chọn loại thanh làm từ cốt sợi thủy tinh để nghiên cứu. 7 3000 CFRP AFRP S-GFRP Thép 2000 E-GFRP 1000 Keo epoxy 0 1 2 3 4 5 6 Hình 1.2 Mối quan hệ ứng suất-biến dạng của các loại sợi và cốt thép [52] 1.1 Khối lượng riêng Thanh FRP có khối lượng riêng từ 1,25 đến 2,1 g/cm3, tức là khoảng 1/6÷1/4 khối lượng riêng của thép (xem bảng 1. Trọng lượng nhỏ làm giảm chi phí vận chuyển và làm thao tác bốc xếp trên công trường được dễ dàng. Khối lượng riêng điển hình của thanh thép và thanh FRP (g/cm3) [8] Thép GFRP CFRP AFRP 7,90 1,25 đến 2,10 1,50 đến 1,60 1,25 đến 1,40 1.2 Hệ số giãn nở nhiệt Hệ số giãn nở nhiệt của thanh FRP biến đổi theo phương dọc và phương ngang, tùy thuộc loại sợi, nhựa và tỉ phần thể tích sợi.

Hệ số giãn nở nhiệt theo phương dọc thì được quyết định bởi tính chất của các sợi trong khi hệ số theo phương ngang quyết định bởi nhựa.2 liệt kê các hệ số giãn nở nhiệt của thanh FRP điển hình và của cốt thép [8].2 Hệ số giãn nở nhiệt điển hình [8] Hệ số giãn nở nhiệt  106 0C Phương Thép GFRP CFRP AFRP Bê tông Dọc, L 11,7 6,0 đến 10,0 –9,0 đến 0,0 –6 đến –2 7,2 đến 10,8 Ngang, T 11,7 21,0 đến 23,0 74,0 đến 104,0 60,0 đến 80,0 7,2 đến 10,8 Lưu ý là hệ số giãn nở nhiệt âm có nghĩa là vật liệu co lại khi tăng nhiệt độ và 8 giãn ra khi giảm nhiệt độ. Để tham khảo, bêtông có hệ số giãn nở nhiệt biến đổi từ 7,2106 đến 10,8106 0C và thường được giả thiết là đẳng hướng.3 Sự làm việc chịu kéo: Khi chịu lực kéo, thanh FRP không có thềm chảy trước khi đứt. Ứng xử kéo của thanh FRP gồm một loại sợi là được đặc trưng bởi quan hệ ứng suất biến dạng đàn hồi tuyến tính cho đến khi phá hủy. Tính chất chịu kéo của một số loại thanh FRP trên thị trường được tóm tắt trong bảng 1.3 Tính chất chịu kéo thông dụng của thanh FRP [8] Thép GFRP CFRP AFRP Ứng suất chảy, MPa 276 ÷ 517 - - - Cường độ kéo, MPa 483 ÷ 690 483 ÷ 1600 600 ÷ 3690 1720 ÷ 2540 Mô đun đàn hồi, GPa 200 35 ÷ 51 120 ÷ 580 41 ÷ 125 Biến dạng chảy, % 0,14 ÷ 0,25 - - - Biến dạng kéo đứt, % 6,0 ÷ 12,0 1,2 ÷ 3,1 0,5 ÷ 1,7 1,9 ÷ 4,4 Vì các vật liệu FRP không có từ tính và không ăn mòn, nên các vấn đề về nhiễu điện từ và ăn mòn có thể tránh được khi sử dụng cốt FRP.

Ngoài ra, vật liệu FRP còn có một số tính chất, ví dụ như độ bền kéo cao, làm cho chúng thích hợp cho việc sử dụng làm cốt dọc chịu lực trong kết cấu.3 Lịch sử phát triển cốt FRP và vấn đề sử dụng cốt hỗn hợp thép và FRP Sự phát triển vật liệu cốt sợi polyme được bắt nguồn từ việc sử dụng rộng rãi các vật liệu composite sau chiến tranh thế giới II vào những năm 1940 [8]. Tuy vậy, phải đến những năm 1960, những vật liệu này đã được xem xét nghiêm túc để sử dụng làm cốt trong bê tông. Việc mở rộng hệ thống đường cao tốc quốc gia của Hoa Kỳ vào những năm 1950 đã làm tăng nhu cầu bảo trì quanh năm. Việc rải muối để làm tan băng trên các cây cầu của đường cao tốc đã trở nên phổ biến.

Hậu quả là, cốt thép trong các kết cấu này đã bị ăn mòn bởi các lớp muối biển, do đó chúng trở thành mối lo ngại lớn và làm tăng chi phí bảo trì. Nhiều giải pháp khác nhau đã được thực thi bao gồm sử dụng cốt thép mạ kẽm, sơn tĩnh điện, sơn tĩnh điện polyme, chất phủ epoxy và thanh polyme cốt sợi FRP. Trong số các lựa chọn này, cốt thép tráng phủ epoxy dường như là giải pháp tốt nhất và được thực hiện trong môi trường ăn mòn mạnh. Tuy nhiên, đến những năm 1970, việc phát hiện sự ăn 9 mòn trong các thanh thép phủ epoxy khiến cho việc sử dụng cốt FRP bắt đầu được xem như một giải pháp chung để giải quyết các vấn đề về ăn mòn trong các bản mặt cầu và các kết cấu khác.

Nhu cầu lớn nhất về cốt thép không dẫn điện là để phục vụ cho các cơ sở thiết bị y tế sử dụng máy chụp cộng hưởng từ MRI, với tính chất không dẫn điện của mình, cốt FRP đã trở thành vật liệu mẫu trong loại công trình này. Các ứng dụng khác cũng được phát triển, lợi ích của cốt FRP ngày càng được biết đến và ưa chuộng, đặc biệt trong xây dựng đê biển, móng lò phản ứng, sân bay và các phòng thí nghiệm điện tử. Ở Hoa Kỳ, các chỉ dẫn về vật liệu và thiết kế được phát triển lần đầu tiên vào năm 2001 để hướng dẫn thiết kế và xây dựng kết cấu bê tông cốt thanh FRP theo tiêu chuẩn ACI 440. Các quốc gia và khu vực khác cũng công bố tài liệu liên quan, như Nhật Bản (Hiệp hội Kỹ sư Xây dựng, 1997b) [31], Canada (CAN/CSA-S6-06 [15], CAN/CSA-S806-12 [16]), Nga [57] và Châu Âu (FIB 2007 [19], FIB 2010 [20]).

Việt Nam chưa có tiêu chuẩn thiết kế kết cấu bê tông cốt FRP. Các ứng dụng thành công trên toàn thế giới bằng cách sử dụng thanh polyme cốt sợi FRP trong vài thập kỷ qua đã chứng minh rằng tính khả thi và có thể thành công khi sử dụng. Các nghiên cứu và thực nghiệm tại hiện trường đang được tiếp tục tiến hành và các đề xuất thiết kế ngày càng được bổ sung, hoàn thiện. Sự làm việc của kết cấu bê tông cốt FRP khác với sự làm việc của kết cấu bê tông cốt thép thông thường.

Vật liệu FRP là không đẳng hướng, chỉ có cường độ chịu kéo lớn theo phương của các sợi. Tính không đẳng hướng này ảnh hưởng đến cường độ chịu cắt và cả độ dính kết của cốt. Ngoài ra vật liệu FRP khi chịu lực không có sự chảy và luôn luôn làm việc đàn hồi cho đến khi phá hoại. Tất cả sự khác biệt đó làm thay đổi lí luận và tư duy thiết kế so với bê tông cốt thép thông thường.

Có thể thấy sự khác biệt đấy qua bảng 1.4 so sánh dầm bê tông cốt thép với dầm bê tông cốt GFRP [4].4 So sánh dầm bê tông cốt thép với dầm bê tông cốt GFRP [4] Thông số Dầm bê tông cốt thép Dầm bê tông cốt GFRP Hệ số giảm cường độ Cốt thép : 1 Cốt GFRP : 0,7; 0,8 10 Thông số Dầm bê tông cốt thép Dầm bê tông cốt GFRP Cường độ chịu kéo Cốt thép: 300690 MPa Cốt GFRP 4831600 MPa Mô đun đàn hồi Es = 200.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu khả năng chịu uốn của dầm bê tông cốt thép và polyme cốt sợi thủy tinh là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào việc đánh giá và so sánh khả năng chịu uốn của hai loại vật liệu xây dựng phổ biến: bê tông cốt thép và polyme cốt sợi thủy tinh. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp những phân tích chi tiết về cơ tính, độ bền, và hiệu suất của từng vật liệu mà còn đề xuất các ứng dụng thực tiễn trong ngành xây dựng, giúp kỹ sư và nhà thầu đưa ra quyết định lựa chọn vật liệu phù hợp. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho những ai quan tâm đến việc tối ưu hóa kết cấu công trình và nâng cao hiệu quả kinh tế.

Để mở rộng kiến thức về vật liệu composite và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo thêm Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy dian gelr 128 bằng sản phẩm epoxy hóa dầu thực vật và phụ gia ống nano cacbon, hoặc Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp vật liệu composite aerogel từ polyethylene terephthalate tái chế rpet. Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến cải tiến vật liệu, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa dầu nghiên cứu biến tính than hoạt tính bằng nano cuo và zno cũng là một tài liệu đáng chú ý.