Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu hoạt tính quang xúc tác phân hủy phenol bằng vật liệu lamno3

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp vật liệu LaMnO3 và khảo sát hoạt tính quang xúc tác phân hủy phenol hiệu quả.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

71
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hoạt tính quang xúc tác

Hoạt tính quang xúc tác là khả năng của vật liệu kích hoạt phản ứng hóa học dưới tác động của ánh sáng. Trong nghiên cứu này, LaMnO3 được sử dụng làm chất xúc tác quang để phân hủy phenol. Kết quả cho thấy, LaMnO3 có hiệu suất xúc tác cao nhất ở nhiệt độ nung 800°C trong 3 giờ, với độ chuyển hóa phenol đạt 10,53%. Điều này chứng tỏ hoạt tính quang xúc tác của LaMnO3 phụ thuộc mạnh vào điều kiện tổng hợp vật liệu.

1.1. Cơ chế quang xúc tác

Cơ chế quang xúc tác của LaMnO3 dựa trên việc hấp thụ ánh sáng khả kiến, tạo ra các electron và lỗ trống trong vùng dẫn và vùng hóa trị. Các hạt tải này tham gia vào quá trình oxy hóa phenol, phân hủy thành các sản phẩm vô hại như CO2 và H2O. Nghiên cứu chỉ ra rằng, LaMnO3 có năng lượng vùng cấm từ 0,95 eV đến 1 eV, phù hợp để hấp thụ ánh sáng khả kiến.

1.2. Ảnh hưởng của pH

pH dung dịch ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính quang xúc tác của LaMnO3. Kết quả thí nghiệm cho thấy, ở pH=5, hiệu suất phân hủy phenol đạt cao nhất (11,25%). Điều này được giải thích do sự thay đổi điện tích bề mặt của vật liệu, ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ và phản ứng của phenol.

II. Phân hủy phenol

Phân hủy phenol là quá trình chuyển hóa phenol thành các hợp chất ít độc hại hơn. Trong nghiên cứu này, LaMnO3 được sử dụng để phân hủy phenol trong điều kiện ánh sáng khả kiến. Kết quả cho thấy, LaMnO3 biến tính với Ni (5%) và Fe (5%) có hiệu suất phân hủy phenol lần lượt là 29,1% và 21,7%. Điều này chứng tỏ việc biến tính LaMnO3 với kim loại chuyển tiếp cải thiện đáng kể hoạt tính quang xúc tác.

2.1. Động học phân hủy

Động học quá trình phân hủy phenol tuân theo phương trình bậc 1 với hằng số tốc độ k=0,000386 phút-1. Khi biến tính LaMnO3 với Ni, hằng số tốc độ tăng lên 0,000511 phút-1, cho thấy sự cải thiện hiệu suất phân hủy. Điều này phù hợp với kết quả thực nghiệm về hiệu suất phân hủy cao hơn của LaMn0.95Ni0.05O3.

2.2. Ảnh hưởng của nồng độ phenol

Nồng độ phenol trong dung dịch ảnh hưởng đến hiệu suất phân hủy phenol. Khi nồng độ phenol giảm từ 50 ppm xuống 10 ppm, hiệu suất phân hủy tăng lên đáng kể. Điều này được giải thích do sự giảm tải lượng chất ô nhiễm trên bề mặt xúc tác, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phản ứng.

III. Vật liệu LaMnO3

Vật liệu LaMnO3 là một loại perovskite có cấu trúc tinh thể lập phương, được tổng hợp bằng phương pháp sol-gel. Vật liệu này có khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến và tham gia vào các phản ứng quang xúc tác. Nghiên cứu chỉ ra rằng, LaMnO3 có diện tích bề mặt riêng cao, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hoạt tính quang xúc tác.

3.1. Tổng hợp vật liệu

LaMnO3 được tổng hợp bằng phương pháp sol-gel với tiền chất là muối nitrat của lanthan và mangan, cùng với acid citric làm chất tạo phức. Quá trình nung được thực hiện ở nhiệt độ từ 500°C đến 900°C. Kết quả cho thấy, LaMnO3 nung ở 800°C trong 3 giờ có cấu trúc tinh thể ổn định và hoạt tính quang xúc tác cao nhất.

3.2. Biến tính vật liệu

Biến tính LaMnO3 với Ni và Fe giúp cải thiện hoạt tính quang xúc tác. Kết quả cho thấy, LaMn0.95Ni0.05O3LaMn0.95Fe0.05O3 có hiệu suất phân hủy phenol cao hơn so với LaMnO3 nguyên chất. Điều này được giải thích do sự thay đổi năng lượng vùng cấm và cấu trúc bề mặt của vật liệu.

IV. Ứng dụng thực tế

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc xử lý ô nhiễm môi trường, đặc biệt là phenol trong nước. LaMnO3 và các vật liệu biến tính của nó có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, nhờ khả năng phân hủy phenol hiệu quả dưới ánh sáng khả kiến.

4.1. Xử lý ô nhiễm

LaMnO3 có thể được sử dụng để xử lý phenol trong nước thải công nghiệp, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các hệ thống xử lý nước thải sử dụng quang xúc tác.

4.2. Triển vọng tương lai

Việc biến tính LaMnO3 với các kim loại chuyển tiếp như Ni và Fe mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc cải thiện hoạt tính quang xúc tác. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa điều kiện tổng hợp và ứng dụng thực tế của vật liệu này.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về vật liệu LaMnO3 1. Các thông số của LaMnO3 Bảng 1. Các thông số của LaMnO3 [7] Thông số Giá trị Công thức hóa học LaMnO3 Cấu trúc tinh thể Lập phương Khối lượng mol 241,84 (g/mol) Khối lượng riêng 6,57 (g/cm3) Nhiệt độ nóng chảy 1880 (oC) Hệ số dẫn nhiệt 0,04 (W/m.K) Hệ số giãn nở vì nhiệt 11,2× 10-6 (C-1) 1.

Cấu trúc tinh thể Cấu trúc perovskite lý tưởng của LaMnO3 thuộc ABO3, có cấu trúc lập phương tâm khối. Mỗi ô mạng cơ sở là một hình lập phương với các hằng số mạng a=b=c và góc α=β=γ=90 oC, tâm của các mặt hình lập phương là vị trí của các anion oxy O2-, bán kính rO2- =1,32 Å. Vị trí của cation Mn3+ (vị trí B) nằm tại tâm của hình lập phương, bán kính ion rMn3+=0,70 Å. Ở đỉnh của hình lập phương là vị trí của cation La3+, có bán kính rLa3+=1,172 Å.

Với cấu trúc như vậy, ta thấy có 8 cation La (A) và 6 anion oxy sắp xếp lý tưởng xung quanh mỗi cation Mn (B), quanh mỗi cation La có 12 anion oxy phối vị [8]. Trong hợp chất perovskite manganite LaMnO3 tồn tại các bát diện MnO6 nội tiếp trong ô mạng cơ sở. Với cách mô tả này có thể thấy góc liên kết Mn-O-Mn= 180 oC, độ dài các liên kết Mn-O theo các trục là bằng nhau trong trường hợp cấu trúc perovskite manganite lý tưởng. Tuy nhiên trong trường hợp có sai lệch về mạng tinh thể thì không còn cấu trúc lập phương nữa, độ dài liên kết trong mạng tinh thể thay đổi, dẫn đến ảnh hưởng một số tính chất của LaMnO3 3 Hình 1.

Cấu trúc perovskite lý tưởng minh họa cho LaMnO3 [9] 1. Tính chất và ứng dụng LaMnO3 có những tính chất vật lý và hóa học đặc biệt. Cấu trúc tinh thể của nó ổn định, các trạng thái oxy hóa của Mn khác nhau như Mn2+, Mn3+, Mn4+, ảnh hưởng mạnh mẽ đến hoạt động xúc tác, đặc biệt là khi các ion A hoặc B được thay thế một phần, cấu trúc tinh thể không thay đổi, nhưng hiệu suất phản ứng được cải thiện [10]. Một số tính chất đặc biệt của lanthanum manganite như tính chất điện, đã ứng dụng trong pin nhiên liệu oxit [11].

Ngoài ra, vật liệu perovskite manganite đã thu hút sự nghiên cứu mạnh mẽ về từ vì có hiệu ứng từ trở khổng lồ. Các hợp chất perovskite khi thay thế một phần đất hiếm La bởi các nguyên tố hóa trị hai như Ba2+, Ca2+, Sr2+…, để đảm bảo điều kiện trung hòa điện tích, một phần Mn3+ sẽ phải chuyển thành Mn4+. Lúc đó, trong hợp chất sẽ tồn tại đồng thời cả Mn3+ và Mn4+ và người ta gọi đó là hợp chất hỗn hợp hóa trị. Từ thực nghiệm cho thấy, các manganite không pha tạp đều là các chất phản sắt từ điện môi, khi có sự xuất hiện của ion Mn4+ trong vật liệu pha tạp luôn kèm theo sự tăng lên tính dẫn điện và làm xuất hiện các tính chất sắt từ.

Khi nồng độ pha tạp tăng lên đến mức nào đó (x=0,2-0,3), tính sắt từ của kim loại hoàn toàn chiếm ưu thế, các manganite có thể trở thành những vật dẫn tốt và thể hiện như những chất sắt từ mạnh [12]. Vật liệu manganite dạng màng cũng được nghiên cứu nhiều trong lĩnh vực nano từ và spin từ nhờ sự tiến bộ vượt bậc của các kỹ thuật lắng đọng màng mỏng và các kỹ thuật khác. Tiến bộ đã được thực hiện trong công nghệ sensor (dùng trong công nghiệp ôtô hoặc lưu trữ dữ liệu), đều dựa trên những tính chất quý giá của các màng từ đa lớp là các cấu trúc micro-nano [13]. Ngoài ra, LaMnO3 là một chất bán dẫn với khoảng năng lượng 4 vùng cấm từ 1,0-1,5 eV [14], khoảng năng lượng vùng cấm này có khả năng thực hiện các phản ứng quang xúc tác dưới sự chiếu xạ của ánh sáng mặt trời.

Những phản ứng liên quan đến LaMnO3 thường là những biến đổi oxy hóa của các hợp chất hữu cơ. Do đó, việc tìm hiểu về hoạt tính xúc tác quang của LaMnO3 trong việc xử lý phenol là một hướng nghiên cứu có triển vọng trong việc xử lý môi trường. Phương pháp sol-gel Phương pháp sol-gel là một phương pháp hóa học ướt tổng hợp các phần tử huyền phù dạng keo rắn trong chất lỏng và sau đó tạo thành nguyên liệu lưỡng pha của bộ khung chất rắn, được chứa đầy dung môi cho đến khi xảy ra quá trình chuyển tiếp sol-gel. Trong quá trình sol-gel các phần tử trung tâm trải qua 2 phản ứng hóa học cơ bản: phản ứng thủy phân và phản ứng ngưng tụ (dưới xúc tác axit hoặc bazơ) để hình thành một mạng lưới trong toàn dung dịch.

Tốc độ quá trình thủy phân và ngưng tụ ảnh hưởng đến cấu trúc của gel, do đó có vai trò quyết định lên tính chất của sản phẩm. Điều khiển được tốc độ của hai quá trình này có thể tổng hợp được vật liệu ở dạng khối, hạt và màng mỏng như mong muốn. Nhiều tác giả đã sử dụng phương pháp sol-gel để tổng hợp vật liệu LaMnO3. Nhóm tác giả Chuanhui Zhang đã chế tạo perovskite LaMnO3 bằng phương pháp sol gel citrate và đồng kết tủa.

Sản phẩm thu được được ứng dụng trong việc oxy hóa toluene và thu được kết quả vật liệu LaMnO3 tổng hợp bằng phương pháp sol gel với cấu hình trực thoi cho hiệu quả xúc tác toluene tốt hơn khi tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa. Trong phương pháp này thì diện tích bề mặt của perovskite là nhân tố ảnh hưởng đến khả năng oxy hóa của xúc tác [15]. Phức citrate làm tăng hiệu quả giữ các cation kim loại trong thành phần, giúp chúng phân tán đồng đều và do đó làm cho thành phần oxit perovskite hình thành dễ dàng hơn. Với sự kết hợp những hợp chất hữu cơ như glycine, urea, citric acid, alanine và carbohydrazide làm chất tạo gel, khi tổng hợp bằng gốc nitrat cho hiệu quả tốt hơn trong việc kiểm soát mầm, sự tăng trưởng, và sự liên kết của các thành phần vô cơ.

Ưu điểm chính của phương pháp này là hạ thấp nhiệt độ nung, đồng thời citric acid rẻ và an toàn. Khi nung ở nhiệt độ 600 oC, cấu trúc LaMnO3 bắt đầu hình thành, ở nhiệt độ nung cao hơn khoảng từ 800 oC thì cấu trúc perovskite được hình thành [16]. Tiền chất stearic acid cũng được sử dụng trong việc tổng hợp perovskite LaMnO3. 5 Vật liệu được nung ở nhiệt độ 800 oC và hình thành cấu trúc trực thoi, mức năng lượng vùng cấm thu được của vật liệu khoảng 1 eV, electron dễ dàng chuyển từ vùng hóa trị lên vùng dẫn, điều này được Maryam Shaterian ứng dụng làm chất xúc tác quang phân hủy methyl da cam [14].

Tuy nhiên, phương pháp sol gel với tiền chất citrate cho hiệu quả tốt hơn bởi vì nhiệt độ tổng hợp thấp, tính chất đồng nhất của muối nitrate ban đầu và khả năng kiểm soát kích thước hạt tốt. Kích thước trung bình của vật liệu sau khi nung ở 550 o C là 60 nm [17]. Như vậy, sol-gel là một kỹ thuật đầy hứa hẹn để tổng hợp vật liệu ở nhiệt độ thấp hơn để có được kích thước hạt được phân phối đồng đều bằng cách bổ sung tiền chất thích hợp. Phương pháp này rất đơn giản, phù hợp với điều kiện nghiên cứu tại Việt Nam, có thể điều khiển các giai đoạn trong quá trình để tạo ra các sản phẩm mong muốn [18].

Định nghĩa xúc tác quang Đây là những phản ứng xảy ra dưới tác dụng đồng thời của ánh sáng và chất xúc tác, trong đó nhân tố kích hoạt giúp cho phản ứng xảy ra đó là ánh sáng. Khi có sự kích thích của ánh sáng, trong chất bán dẫn sẽ tạo ra cặp điện tử - lỗ trống và có sự trao đổi electron giữa các chất bị hấp phụ, thông qua cầu nối là chất bán dẫn. Bằng cách như vậy, chất xúc tác quang làm tăng tốc độ phản ứng quang hóa, cụ thể là tạo ra một loạt quy trình giống như phản ứng oxy hoá - khử và các phân tử ở dạng chuyển tiếp có khả năng oxy hoá - khử mạnh khi được chiếu bằng ánh sáng thích hợp [6]. Cơ chế quá trình xúc tác quang dị thể Quá trình xúc tác quang dị thể có thể được tiến hành ở pha khí hoặc pha lỏng và được chia thành các giai đoạn như sau: 1) Khuếch tán các chất tham gia phản ứng từ pha lỏng hoặc khí đến bề mặt chất xúc tác.

2) Hấp phụ các chất tham gia phản ứng lên bề mặt chất xúc tác. 3) Hấp thụ photon ánh sáng, sinh ra các cặp điện tử - lỗ trống trong chất xúc tác, và khuyếch tán đến bề mặt vật liệu. 4) Phản ứng quang hóa, được chia làm hai giai đoạn nhỏ: 6 • Phản ứng quang hóa sơ cấp, trong đó các phân tử chất xúc tác bị kích thích (các phân tử chất bán dẫn) tham gia trực tiếp vào phản ứng với các chất hấp phụ lên bề mặt. • Phản ứng quang hóa thứ cấp, còn gọi là giai đoạn phản ứng “tối” hay phản ứng nhiệt, đó là giai đoạn phản ứng của các sản phẩm thuộc giai đoạn sơ cấp.

5) Nhả hấp phụ các sản phẩm. 6) Khuếch tán các sản phẩm vào pha khí hoặc lỏng. Điều kiện để một chất có khả năng xúc tác quang: • Có hoạt tính quang hoá. • Có năng lượng vùng cấm thích hợp để hấp thụ ánh sáng tử ngoại hoặc ánh sáng nhìn thấy.

Quá trình ban đầu của xúc tác quang dị thể với chất hữu cơ và vô cơ bằng chất bán dẫn (Semiconductor Catalyst) là sự sinh ra của cặp điện tử - lỗ trống trong chất bán dẫn. Có rất nhiều chất bán dẫn khác nhau được sử dụng làm chất xúc tác quang như: TiO2, ZnO, ZnS, CdS… Khi được chiếu sáng có năng lượng photon (hυ) thích hợp, bằng hoặc lớn hơn năng lượng vùng cấm Eg (hυ ≥ Eg), thì sẽ tạo ra các cặp electron (e-) và lỗ trống (h+). Các điện tử được chuyển lên vùng dẫn (quang electron), còn các lỗ trống ở lại vùng hoá trị [19]. Các phân tử của chất tham gia phản ứng hấp phụ lên bề mặt chất xúc tác gồm hai loại: • Các phân tử có khả năng nhận e- (Acceptor).

• Các phân tử có khả năng cho e- (Donor). Quá trình chuyển điện tử có hiệu quả hơn nếu các phân tử chất hữu cơ và vô cơ bị hấp phụ trước trên bề mặt chất xúc tác bán dẫn (SC). Khi đó, các quang electron ở vùng dẫn sẽ chuyển đến nơi có các phân tử có khả năng nhận electron (A), và quá trình khử xảy ra, còn các lỗ trống sẽ chuyển đến nơi có các phân tử có khả năng cho electron (D) để thực hiện phản ứng oxy hoá: hυ + (SC) e- + h+ (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu hoạt tính quang xúc tác phân hủy phenol từ vật liệu LaMnO3" tập trung vào việc khám phá khả năng xúc tác quang của vật liệu LaMnO3 trong quá trình phân hủy phenol, một hợp chất hữu cơ độc hại. Nghiên cứu này không chỉ làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của LaMnO3 mà còn đề xuất các ứng dụng tiềm năng trong xử lý nước thải công nghiệp, mang lại giải pháp thân thiện với môi trường. Độc giả sẽ được cung cấp kiến thức chuyên sâu về vật liệu perovskite và cách chúng có thể được tối ưu hóa để giải quyết các vấn đề ô nhiễm.

Để mở rộng hiểu biết về vật liệu xúc tác quang, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ hóa vô cơ tổng hợp composite Bi2S3-BiOCl dùng làm chất xúc tác quang trong vùng ánh sáng khả kiến, nghiên cứu về composite với khả năng xúc tác quang trong điều kiện ánh sáng khả kiến. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học thiết kế vật liệu Fe-doped cryptomelane để xử lý phẩm nhuộm màu cung cấp thêm góc nhìn về vật liệu xúc tác trong xử lý chất ô nhiễm. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ khoa học điều chế và khảo sát khả năng tách loại asen của ôxit hỗn hợp Fe-Mn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của vật liệu oxit trong xử lý chất độc hại.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra cơ hội khám phá sâu hơn về các vật liệu và công nghệ xử lý môi trường tiên tiến.