Tổng quan nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp bán lẻ hiện đại, thời gian chờ đợi thanh toán tại quầy thu ngân trung bình dao động từ 10 đến 15 phút vào các khung giờ cao điểm, tạo ra điểm nghẽn lớn làm suy giảm trải nghiệm mua sắm của khách hàng. Phương thức thanh toán truyền thống đòi hỏi khách hàng phải dỡ toàn bộ hàng hóa lên băng chuyền, nhân viên thực hiện thao tác quét mã vạch từng món đồ và tiến hành thanh toán thủ công. Kể từ khi tập đoàn Amazon tiên phong triển khai công nghệ Just Walk Out tại chuỗi cửa hàng Amazon Go ở Seattle vào năm 2018 với quy mô khoảng 1.000 feet kệ hàng, xu hướng chuyển đổi số sang mô hình thanh toán tự động không chạm đã trở thành định hướng phát triển tất yếu của ngành bán lẻ toàn cầu.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh tập trung giải quyết bài toán xây dựng hệ thống thị giác máy tính toàn diện phục vụ thanh toán tự động không cần quầy thu ngân. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu bao gồm: phát hiện chính xác loại sản phẩm được lấy ra khỏi kệ hàng hoặc đặt trở lại kệ, ước tính tư thế người mua hàng từ góc camera trần, liên kết chuẩn xác hành vi chuyển giao sản phẩm với danh tính khách hàng tương ứng theo thời gian thực và bảo vệ quyền riêng tư tuyệt đối bằng cách không sử dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt.

Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm từ tháng 02 năm 2023 đến tháng 06 năm 2023 trong không gian phòng thử nghiệm 10 mét vuông với hệ thống kệ hàng 4 tầng tiêu chuẩn. Đề tài mang lại giá trị thực tiễn cao khi giúp loại bỏ 100% thời gian xếp hàng thanh toán, tối ưu hóa quy trình vận hành và cung cấp giải pháp công nghệ tự chủ có khả năng ứng dụng trực tiếp vào hệ thống bán lẻ thông minh tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng đồng bộ các nền tảng lý thuyết tiên tiến trong lĩnh vực thị giác máy tính và học sâu:

Mô hình nhận dạng đối tượng YOLOv8: Ra mắt vào ngày 10 tháng 01 năm 2023, YOLOv8 đại diện cho kiến trúc mạng nơ-ron tích chập hiện đại nhất với cơ chế phát hiện không sử dụng hộp neo (anchor-free), thay thế mô-đun C3 bằng mô-đun C2f và tích hợp kỹ thuật tăng cường dữ liệu Mosaic. Phiên bản trung bình của kiến trúc này đạt chỉ số mAP@[0.5:0.95] lên tới 50.2% trên tập dữ liệu chuẩn COCO, giúp tối ưu hóa tốc độ xử lý Non-Max Suppression (NMS) trong các tác vụ phát hiện sản phẩm trên kệ.

Mô hình ước tính tư thế OpenPifPaf: Phương pháp tiếp cận từ dưới lên (bottom-up approach) cho phép nhận diện tư thế của nhiều người cùng lúc mà không làm tăng thời gian tính toán theo số lượng người trong khung hình. OpenPifPaf sử dụng trường liên kết tổng hợp (Composite Affinity Fields - CAF) kết hợp trường sở thích bộ phận (Part Affinity Fields - PAF) để liên kết chính xác các khớp nối cơ thể như cổ tay, khuỷu tay và vai của người mua hàng.

Mô hình theo dõi đa đối tượng ByteTrack: Thuật toán nâng cấp từ SORT, vận hành dựa trên bộ lọc Kalman để dự đoán quỹ đạo chuyển động và giải thuật Hungary để liên kết các hộp giới hạn (bounding box). ByteTrack giải quyết triệt để vấn đề mất dấu đối tượng khi bị che khuất bằng cách phân tầng khớp nối các hộp có độ tin cậy cao trên 0.5 và các hộp có độ tin cậy thấp đến 0.1.

Hệ thống tối ưu hóa suy luận NVIDIA TensorRT: Thư viện tối ưu hóa mạng nơ-ron chuyên sâu trên phần cứng GPU, áp dụng các kỹ thuật lượng tử hóa (Quantization) FP16 và INT8, cắt tỉa trọng số (Pruning), kết hợp lớp (Layer Fusion) và tự động tinh chỉnh nhân tính toán (Kernel auto-tuning), giúp tăng tốc độ suy luận mô hình lên tới 36 lần so với xử lý thuần trên CPU.

Mô hình chuyển đổi hình học camera lỗ kim (Pinhole Camera) và ma trận Homography: Cơ sở toán học chiếu tọa độ không gian 3D thực tế sang mặt phẳng ảnh 2D thông qua ma trận nội tại và ma trận ngoại tại, cho phép định vị vị trí chân của khách hàng trên mặt phẳng sàn (với cao độ Z bằng 0) để duy trì nhận diện khách hàng liên tục mà không cần quét khuôn mặt.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm kết hợp phân tích định lượng với quy trình chuẩn hóa từ thu thập dữ liệu đến tối ưu phần cứng:

Thiết lập môi trường và cỡ mẫu dữ liệu: Không gian thử nghiệm diện tích 10 mét vuông được bố trí hệ thống chiếu sáng đạt chuẩn bán lẻ với cường độ 500 lux (tổng quang thông 5.000 lumen từ 1 bóng huỳnh quang 18W và 2 bóng 40W chiếu thẳng từ trên trần). Kệ hàng 4 tầng kích thước 71 x 34 x 125 cm được ốp bìa Formex trắng nhằm tăng độ tương phản hình ảnh. Dữ liệu huấn luyện gồm hàng nghìn ảnh chụp sản phẩm đa góc độ trong các điều kiện che khuất và biến dạng ánh sáng khác nhau, được gán nhãn thủ công qua công cụ LabelImg. Dữ liệu tư thế người được chuyển đổi từ định dạng MPII sang cấu trúc chuẩn COCO gồm 17 điểm khớp chính.

Hệ thống phần cứng thu thập và truyền dẫn: Sử dụng 01 camera IP Hikvision DS-2CD1143G0-IUF độ phân giải 4 Megapixel (cảm biến 1/3 inch CMOS, ống kính 2.8/4 mm) gắn cố định trên trần nhà. Tín hiệu và nguồn điện được truyền tải qua Switch PoE Gigabit 4 cổng Hikvision DS-3E0505P-E/M (chống sét 6 KV) bằng cáp mạng Ethernet trực tiếp tới máy tính tính toán, sử dụng giao thức truyền phát thời gian thực RTSP với chuẩn nén hình ảnh H.264.

Môi trường huấn luyện và phân tích: Các mô hình học sâu được huấn luyện trên nền tảng điện toán đám mây GPU thuê từ Vast.ai, sau đó chuyển đổi sang định dạng tối ưu TensorRT engine để chạy thực nghiệm trên máy tính trang bị card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 3080. Phương pháp đánh giá sử dụng các chỉ số học máy tiêu chuẩn gồm Precision, Recall, Intersection over Union (ngưỡng IoU từ 0.5 đến 0.95), Average Precision (AP) và khung hình trên giây (FPS).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình huấn luyện và tối ưu hóa hệ thống thị giác máy tính đã ghi nhận các kết quả định lượng cụ thể:

Thứ nhất, mô hình nhận dạng đối tượng YOLOv8 sau khi tối ưu hóa đạt độ chính xác phát hiện sản phẩm vượt bậc trên tập kiểm thử. Chỉ số mAP@[0.5:0.95] của mô hình YOLOv8 tối ưu đạt trên 88.5%, trong khi chỉ số mAP@0.5 đạt mức 96.2% đối với các danh mục hàng hóa tiêu dùng phổ biến trên kệ.

Thứ hai, tốc độ suy luận của mô hình được cải thiện vượt bậc nhờ TensorRT trên GPU NVIDIA RTX 3080. Mô hình YOLOv8 định dạng PyTorch ban đầu chỉ đạt tốc độ 38 FPS ở độ chính xác FP32, nhưng sau khi chuyển đổi sang TensorRT FP16, tốc độ xử lý tăng vọt lên 145 FPS (tăng trưởng hơn 280% về hiệu năng xử lý), đảm bảo độ trễ khung hình chỉ dưới 7 mili-giây.

Thứ ba, mô hình OpenPifPaf huấn luyện lại trên tập dữ liệu góc nhìn từ trên trần xuống đã cải thiện rõ rệt độ chính xác phát hiện vị trí bàn tay trái và bàn tay phải của khách hàng. Trong 10 đoạn video clip kiểm thử ngẫu nhiên, mô hình huấn luyện lại phát hiện chính xác các điểm khớp tay đạt tỷ lệ 94.8%, cao hơn 31.6% so với mô hình tiền huấn luyện gốc (chỉ đạt 63.2% do góc máy thẳng đứng từ trên cao gây biến dạng tỷ lệ cơ thể).

Thứ tư, thuật toán chuyển giao sản phẩm kết hợp ma trận Homography và ByteTrack đã xử lý chính xác 11 kịch bản kiểm thử thực tế (từ TS01 đến TS11), bao gồm các tình huống phức tạp như một khách hàng lấy hàng, khách hàng trả hàng vào sai vị trí kệ, khách hàng đứng sát kệ che khuất thao tác tay và hai khách hàng lấy sản phẩm cùng lúc.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu thực nghiệm qua các đồ thị hàm mất mát (loss curve) trong quá trình huấn luyện cho thấy mô hình hội tụ ổn định sau 100 epoch mà không xảy ra hiện tượng quá khớp (overfitting). Bảng so sánh hiệu năng giữa các phiên bản mô hình khẳng định rằng việc tắt kỹ thuật tăng cường Mosaic trong 10 epoch cuối cùng giúp các đường bao dự đoán khớp với đường bao thực tế hơn, nâng chỉ số IoU trung bình từ 0.72 lên 0.86.

Sự vượt trội của cấu trúc YOLOv8 không dùng anchor box thể hiện rõ ở khả năng phân biệt các sản phẩm xếp sát nhau trên kệ mà không bị trùng lặp kết quả dự đoán. Việc kết hợp camera nhìn ngang trong kệ cùng camera trần đã giải quyết triệt để nhược điểm mất thông tin khi khách hàng rút lon nước theo phương thẳng đứng.

So với các nghiên cứu trước đây vốn sử dụng OpenPose kết hợp mạng hồi quy LSTM hai luồng (optical flow) tiêu tốn nhiều tài nguyên tính toán, giải pháp trong luận văn này đạt tốc độ xử lý nhanh hơn 45% nhờ tính toán tinh giản bằng trường liên kết tổng hợp CAF. Hơn nữa, việc sử dụng ma trận Homography để theo dõi tọa độ chân khách hàng trên mặt sàn phẳng giúp hệ thống duy trì danh tính khách hàng với tỷ lệ chuyển đổi ID (ID switch) dưới 2% trong suốt quá trình di chuyển, đồng thời loại bỏ hoàn toàn các lo ngại về bảo mật dữ liệu sinh trắc học khuôn mặt theo tiêu chuẩn quốc tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện và mở rộng khả năng thương mại hóa của hệ thống thanh toán tự động, nghiên cứu đưa ra 4 khuyến nghị then chốt:

  1. Mở rộng cơ sở dữ liệu nhận dạng sản phẩm lên quy mô hơn 1.000 mặt hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) trong vòng 6 tháng tới, do nhóm kỹ sư thị giác máy tính phối hợp cùng các chuỗi siêu thị thực hiện nhằm nâng cao độ bao phủ danh mục sản phẩm lên 98%.
  2. Bổ sung hệ thống cảm biến lực (Loadcell) dưới từng khay kệ hàng và cảm biến quang hồng ngoại tại mép kệ trong vòng 9 tháng, do kỹ sư phần cứng và nhúng thiết kế nhằm tạo ra cơ chế kiểm tra chéo hai lớp, nâng độ tin cậy xác thực giao dịch lên 99.99%.
  3. Chuyển đổi và lượng tử hóa mô hình sang định dạng TensorRT INT8 để triển khai trực tiếp trên các thiết bị tính toán biên tiết kiệm năng lượng (như dòng máy tính nhúng NVIDIA Jetson Orin) trong vòng 3 tháng, giúp doanh nghiệp bán lẻ giảm 60% chi phí đầu tư hạ tầng máy chủ trung tâm.
  4. Xây dựng cổng giao tiếp phần mềm an toàn (API) kết nối trực tiếp cơ chế xác thực giỏ hàng ảo với cổng thanh toán ngân hàng tự động (với độ trễ xử lý thanh toán dưới 500 mili-giây), do các chuyên gia kỹ thuật phần mềm tích hợp triển khai trong quý 4 năm 2024.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu cung cấp cơ sở học thuật và giải pháp kỹ thuật giá trị cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

Nhóm nghiên cứu học thuật và sinh viên chuyên ngành: Các học viên cao học, nghiên cứu sinh ngành Tự động hóa, Khoa học Máy tính và Trí tuệ Nhân tạo có thể tham khảo chi tiết quy trình huấn luyện YOLOv8, tùy biến mô hình OpenPifPaf và phương pháp biến đổi tọa độ Homography ứng dụng trong thực tế.

Kỹ sư phát triển hệ thống thị giác máy tính và IoT: Tài liệu hướng dẫn phương pháp tối ưu hóa mạng nơ-ron sâu bằng NVIDIA TensorRT để đạt tốc độ xử lý trên 100 FPS và kỹ thuật giải mã luồng video RTSP thời gian thực từ camera IP công nghiệp.

Các doanh nghiệp và nhà quản lý chuỗi bán lẻ: Cung cấp giải pháp khả thi để xây dựng mô hình cửa hàng thông minh không người bán tại Việt Nam, giúp cắt giảm tới 70% chi phí nhân sự thu ngân và nâng cao năng suất phục vụ khách hàng trong giờ cao điểm.

Các đơn vị tích hợp hệ thống giám sát an ninh: Tham khảo kiến trúc theo dõi đa đối tượng ByteTrack kết hợp camera trần để quản lý luồng di chuyển của con người trong không gian kín mà không vi phạm các quy định bảo mật quyền riêng tư cá nhân.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống xử lý như thế nào khi hai khách hàng cùng lấy hàng tại một vị trí kệ? Hệ thống sử dụng mô hình OpenPifPaf để xác định chính xác tọa độ khớp cổ tay của từng người mua hàng vượt qua ranh giới ảo của kệ. Kết hợp với thuật toán ByteTrack và ma trận Homography theo dõi vị trí đứng trên mặt sàn, hệ thống phân định chính xác bàn tay lấy sản phẩm thuộc về khách hàng nào với độ tin cậy đạt trên 94%.

Tại sao luận văn lựa chọn OpenPifPaf thay vì OpenPose cho bài toán tư thế? OpenPifPaf áp dụng trường liên kết tổng hợp cải tiến, cung cấp đầy đủ thông tin hướng và độ tin cậy của khớp nối, giúp nhận diện người bị che khuất một phần tốt hơn. Ngoài ra, OpenPifPaf được đóng gói dưới dạng thư viện Python chuẩn, giúp giảm 50% thời gian cài đặt và dễ dàng tích hợp hơn so với mã nguồn C++ của OpenPose.

Việc tối ưu hóa bằng TensorRT mang lại hiệu quả cụ thể ra sao? TensorRT tối ưu hóa biểu đồ tính toán của mạng nơ-ron thông qua lượng tử hóa FP16, cắt tỉa trọng số thừa và tự động chọn nhân CUDA tối ưu. Quá trình này giúp mô hình YOLOv8 tăng tốc độ suy luận từ 38 FPS lên 145 FPS trên card đồ họa RTX 3080, giảm 75% độ trễ xử lý khung hình.

Làm thế nào để hệ thống nhận diện khách hàng mà không cần quét khuôn mặt? Khách hàng được gán một mã ID định danh duy nhất khi quét mã ứng dụng lúc bước vào cửa. Hệ thống sử dụng camera góc nhìn trần kết hợp ma trận Homography để tính toán tọa độ bàn chân khách hàng trên mặt sàn (cao độ Z bằng 0), từ đó duy trì theo dõi liên tục hành trình mua sắm mà không lưu trữ dữ liệu khuôn mặt.

Hệ thống có yêu cầu phần cứng camera và ánh sáng đặc biệt không? Hệ thống chỉ cần camera IP giám sát tiêu chuẩn độ phân giải 4 Megapixel hỗ trợ cấp nguồn PoE và chuẩn nén H.264. Môi trường chiếu sáng trong cửa hàng chỉ cần duy trì độ rọi tối thiểu 500 lux (tương đương chuẩn chiếu sáng văn phòng và bán lẻ thông thường) để camera ghi nhận hình ảnh rõ nét.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng thành công hệ thống thị giác máy tính phục vụ thanh toán tự động không tiếp xúc, giải quyết triệt để bài toán xếp hàng chờ đợi tại các cửa hàng bán lẻ.
  • Mô hình YOLOv8 được huấn luyện và tối ưu hóa qua TensorRT FP16, đạt chỉ số mAP@[0.5:0.95] trên 88.5% và tốc độ suy luận thời gian thực 145 FPS trên GPU NVIDIA RTX 3080.
  • Mô hình OpenPifPaf được tinh chỉnh cho góc quay camera trần, nâng độ chính xác nhận diện bàn tay khách hàng lên 94.8% trong các điều kiện che khuất phức tạp.
  • Quy trình chuyển giao sản phẩm kết hợp ma trận Homography và ByteTrack đảm bảo tính chính xác cho giỏ hàng ảo và bảo vệ quyền riêng tư cá nhân khi không dùng nhận diện khuôn mặt.
  • Toàn bộ hệ thống đã vượt qua 11 kịch bản kiểm thử thực tế từ đơn giản đến phức tạp trên mô hình kệ hàng 4 tầng trong không gian 10 mét vuông.

Lộ trình tiếp theo hướng tới việc thử nghiệm hệ thống tại các chuỗi cửa hàng tiện lợi thực tế trong vòng 12 tháng tới. Các đơn vị bán lẻ và nhà phát triển công nghệ quan tâm có thể kết nối để tiếp nhận chuyển giao giải pháp và cùng thúc đẩy tương lai của ngành bán lẻ tự động hóa.