I. Mạng cảm biến không dây
Mạng cảm biến không dây (WSN) là một hệ thống gồm nhiều nút cảm biến có khả năng thu thập, xử lý và truyền dữ liệu từ môi trường xung quanh. Các nút này thường được triển khai dày đặc trên một khu vực rộng lớn, có thể di chuyển hoặc đứng yên. Mỗi nút cảm biến bao gồm các thành phần như bộ vi xử lý, bộ nhớ, bộ thu/phát sóng vô tuyến và nguồn năng lượng (pin). Công nghệ MEMS và kiến trúc VLSI đã giúp tạo ra các nút cảm biến nhỏ gọn, giá thành thấp và tiêu thụ năng lượng ít. Các ứng dụng của WSN bao gồm giám sát môi trường, nhà thông minh, giao thông thông minh và chăm sóc sức khỏe.
1.1. Sự ra đời của mạng cảm biến không dây
Mạng cảm biến không dây đã xuất hiện từ những năm 1950 với hệ thống SOSUS dùng để giám sát âm thanh dưới nước. Trong chiến tranh Việt Nam, hệ thống Igloo White với khoảng 30.000 nút cảm biến địa chấn và âm thanh đã được triển khai dọc đường mòn Hồ Chí Minh. Các nút này có khả năng tự định hình và truyền dữ liệu về trung tâm. Sự phát triển của công nghệ MEMS và truyền thông không dây đã thúc đẩy sự ra đời của các mạng cảm biến hiện đại, ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
II. Định tuyến và định tuyến tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây
Định tuyến là một vấn đề quan trọng trong WSN, đặc biệt là các giao thức định tuyến tiết kiệm năng lượng. Các giải pháp tiết kiệm năng lượng bao gồm tối ưu hóa kiến trúc nút cảm biến, điều khiển truy nhập môi trường truyền dẫn và tổng hợp dữ liệu. Các giao thức định tuyến được phân loại thành kiến trúc phẳng, định tuyến theo thông tin địa lý, dựa trên chất lượng dịch vụ và có thứ bậc. Các giao thức như LEACH, PEGASIS và TEEN đã được phát triển để cải thiện hiệu suất năng lượng và kéo dài tuổi thọ của mạng.
2.1. Giải pháp tiết kiệm năng lượng
Các giải pháp tiết kiệm năng lượng trong WSN bao gồm tối ưu hóa kiến trúc nút cảm biến, sử dụng các giao thức điều khiển truy nhập môi trường (MAC) hiệu quả và tổng hợp dữ liệu. Các giao thức như LEACH sử dụng phân cụm để giảm năng lượng tiêu thụ, trong khi PEGASIS sử dụng chuỗi để tối ưu hóa việc truyền dữ liệu. Các giao thức này giúp kéo dài thời gian sống của mạng và cải thiện hiệu suất năng lượng.
III. Định tuyến tiết kiệm năng lượng dựa trên phân cụm
Các giao thức định tuyến dựa trên phân cụm như LEACH và HEED đã được phát triển để cải thiện hiệu suất năng lượng trong WSN. LEACH sử dụng phân cụm ngẫu nhiên để phân phối năng lượng tiêu thụ đồng đều giữa các nút. HEED cải tiến LEACH bằng cách sử dụng thông tin năng lượng còn lại của các nút để chọn cụm trưởng. Các giao thức này giúp giảm năng lượng tiêu thụ và kéo dài tuổi thọ của mạng.
3.1. Kỹ thuật định tuyến phân cụm phân tán
Các kỹ thuật định tuyến phân cụm phân tán như LEACH và HEED sử dụng phân cụm để giảm năng lượng tiêu thụ. LEACH sử dụng phân cụm ngẫu nhiên, trong khi HEED sử dụng thông tin năng lượng còn lại để chọn cụm trưởng. Các giao thức này giúp phân phối năng lượng tiêu thụ đồng đều giữa các nút, kéo dài tuổi thọ của mạng và cải thiện hiệu suất năng lượng.
IV. Định tuyến tiết kiệm năng lượng dựa trên chuỗi
Các giao thức định tuyến dựa trên chuỗi như PEGASIS và IEEPB đã được phát triển để tối ưu hóa việc truyền dữ liệu trong WSN. PEGASIS sử dụng chuỗi để giảm khoảng cách truyền dữ liệu, trong khi IEEPB cải tiến PEGASIS bằng cách sử dụng thông tin năng lượng còn lại để chọn nút truyền dữ liệu. Các giao thức này giúp giảm năng lượng tiêu thụ và kéo dài tuổi thọ của mạng.
4.1. Phân tích tổng hợp dữ liệu
Các giao thức dựa trên chuỗi như PEGASIS và IEEPB sử dụng tổng hợp dữ liệu để giảm lượng dữ liệu truyền trong mạng. PEGASIS sử dụng chuỗi để giảm khoảng cách truyền dữ liệu, trong khi IEEPB cải tiến PEGASIS bằng cách sử dụng thông tin năng lượng còn lại để chọn nút truyền dữ liệu. Các giao thức này giúp giảm năng lượng tiêu thụ và kéo dài tuổi thọ của mạng.
V. Định tuyến tiết kiệm năng lượng dựa trên cây tối thiểu
Các giao thức định tuyến dựa trên cây tối thiểu như SSTBC và DFTBC đã được phát triển để tối ưu hóa việc truyền dữ liệu trong WSN. SSTBC sử dụng cây tối thiểu để giảm khoảng cách truyền dữ liệu, trong khi DFTBC cải tiến SSTBC bằng cách sử dụng thông tin năng lượng còn lại để chọn nút truyền dữ liệu. Các giao thức này giúp giảm năng lượng tiêu thụ và kéo dài tuổi thọ của mạng.
5.1. Lược đồ định tuyến kết hợp với tổng hợp dữ liệu trên cây
Các giao thức dựa trên cây tối thiểu như SSTBC và DFTBC sử dụng tổng hợp dữ liệu để giảm lượng dữ liệu truyền trong mạng. SSTBC sử dụng cây tối thiểu để giảm khoảng cách truyền dữ liệu, trong khi DFTBC cải tiến SSTBC bằng cách sử dụng thông tin năng lượng còn lại để chọn nút truyền dữ liệu. Các giao thức này giúp giảm năng lượng tiêu thụ và kéo dài tuổi thọ của mạng.