Xác Định Thành Phần Cơ Thể và Gene Đặc Trưng của Vận Động Viên Cấp Cao

Bài viết phân tích thành phần cơ thể và gen của vận động viên cấp cao theo đặc điểm môn thể thao trọng điểm, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thể thao.

Chuyên ngành

Thể Dục Thể Thao

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng hợp

2018

185
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

0.2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

0.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

0.3.1. Phương pháp đo thành phần cơ thể

0.3.2. Phương pháp nghiên cứu sức mạnh

0.3.3. Phương pháp kiểm tra Gene ACTN3

0.3.3.1. Dụng cụ và thiết bị kiểm tra Gene ACTN3. Sinh phẩm, hóa chất
0.3.3.2. Phương pháp thu mẫu tế bào niêm mạc miệng
0.3.3.3. Phương pháp thu mẫu máu tĩnh mạch
0.3.3.4. Phương pháp tách chiết DNA
0.3.3.5. Phương pháp PCR
0.3.3.6. Phương pháp tinh sạch sản phẩm PCR
0.3.3.7. Phương pháp RFLP-PCR
0.3.3.8. Phương pháp điện di
0.3.3.9. Phương pháp toán học thống kê

1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1.1. Tổng quan về thể chất, thể lực của vận động viên thành tích cao

1.1.1.1. Khái niệm cơ bản
1.1.1.2. Thể thao thành tích cao
1.1.1.3. Tầm quan trọng của thể thao thành tích cao
1.1.1.4. Một số quan điểm trong tuyển chọn tài năng thể thao
1.1.1.5. Thực trạng của thể thao thành tích cao

1.1.2. Tổng quan về thành phần cơ thể

1.1.2.1. Nước trong cơ thể sống
1.1.2.2. Khoáng chất trong cơ thể
1.1.2.3. Protein trong cơ thể
1.1.2.4. Chất béo trong cơ thể
1.1.2.5. Chỉ số khối của cơ thể (Body Mass Index - BMI)

1.1.3. Tổng quan về tình hình nghiên cứu, giải mã hệ gene người

1.1.3.1. Giới thiệu chung về hệ gene người
1.1.3.2. Ứng dụng và triển vọng của nghiên cứu hệ gene người
1.1.3.3. Nghiên cứu, giải mã gene của các tài năng thể thao
1.1.3.3.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.1.3.3.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
1.1.3.4. Ảnh hưởng của di truyền đến sức bền, sức nhanh và sức mạnh của VĐV
1.1.3.5. Ảnh hưởng của di truyền tới cơ, dây chằng và gân
1.1.3.6. Vị trí của gene ACTN3 trong hệ gene người
1.1.3.7. Đặc điểm chức năng của gene ACTN3
1.1.3.8. Ảnh hưởng của gene ACTN3 đối với thành tích thể thao
1.1.3.9. Các kỹ thuật sinh học phân tử được sử dụng trong phân tích gene ACTN3
1.1.3.9.1. Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction)
1.1.3.9.2. Kỹ thuật RFLP (Restriction Fragment Length Polymorphisms)

1.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1.2.1. Xác định thành phần cơ thể của vận động viên 05 môn thể thao trọng điểm (Điền kinh, Bơi lội, Thể dục dụng cụ, Cử tạ, Bắn súng)

1.2.1.1. Đặc điểm chung của vận động viên cấp cao 05 môn thể thao trọng điểm
1.2.1.2. Kết quả kiểm tra các chỉ số về cấu trúc và thành phần cơ thể của vận động viên cấp cao 05 môn thể thao trọng điểm

1.2.2. Xác định sức mạnh của cơ ở VĐV một số môn thể thao (Điền kinh, Bơi lội, Thể dục dụng cụ, Cử tạ, Bắn súng) và nghiên cứu mối tương quan giữa sức mạnh của cơ và thành phần cơ thể

1.2.2.1. Xác định sức mạnh của cơ ở VĐV cấp cao Việt Nam
1.2.2.2. Xác định nội dung kiểm tra sức mạnh cơ ở VĐV cấp cao
1.2.2.3. Thực trạng sức mạnh cơ VĐV cấp cao Việt Nam ở các môn thể thao trọng điểm
1.2.2.4. Xác định mối tương quan giữa sức mạnh cơ với thành phần cơ thể VĐV cấp cao Việt Nam

1.2.3. Xác định, phân tích kiểu gene ACTN3 của VĐV đạt thành tích cao ở vận động viên một số môn thể thao (Điền kinh, Bơi lội, Thể dục dụng cụ, Cử tạ, Bắn súng)

1.2.3.1. Kết quả tách chiết DNA tổng số từ mẫu niêm mạc miệng
1.2.3.2. Kết quả phân tích kiểu gene ACTN3
1.2.3.3. Khuếch đại vùng exon 16 của gene ACTN3 thông qua phản ứng PCR
1.2.3.4. Tinh sạch sản phẩm PCR
1.2.3.5. Phân tích RFLP-PCR vùng exon 16 của gene ACTN3
1.2.3.6. Phân tích tần số kiểu gene ACTN3 của các nhóm đối tượng nghiên cứu

1.3. ĐỀ XUẤT CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU CHUYÊN SÂU TIẾP THEO ĐỂ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ GENE NHƯ MỘT PHƯƠNG PHÁP HỖ TRỢ TRONG CÔNG TÁC TUYỂN CHỌN VÀ ĐÀO TẠO VĐV THÀNH TÍCH CAO CỦA THỂ THAO VIỆT NAM

1.3.1. Đề xuất mở rộng quy mô nghiên cứu

1.3.2. Đề xuất mở rộng hướng nghiên cứu về gene nhân có liên quan

1.3.3. Đề xuất mở rộng hướng nghiên cứu về gene ty thể có liên quan

1.4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1.4.1. ĐỀ XUẤT, KIẾN NGHỊ VỀ GIẢI PHÁP THỰC HIỆN

1.5. TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC KÍ HIỆU VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Gene và Vận Động Viên Việt Nam

Nghiên cứu genethành phần cơ thể vận động viên là lĩnh vực then chốt để nâng cao hiệu suất thể thao. Tại Việt Nam, việc ứng dụng di truyền học thể thao còn nhiều hạn chế. Các nghiên cứu hiện tại chưa khai thác triệt để tiềm năng của phân tích gen vận động viên. Cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn để hiểu rõ mối liên hệ giữa gen và thành phần cơ thể của vận động viên Việt Nam. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất thể thao bằng gen và xây dựng các chương trình huấn luyện phù hợp. Theo tài liệu gốc, việc xác định gene đặc trưngthành phần cơ thể là yếu tố quan trọng trong tuyển chọn và đào tạo vận động viên cấp cao.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Gene Thể Thao Việt Nam

Nghiên cứu gene thể thao Việt Nam giúp xác định tiềm năng di truyền của vận động viên. Điều này hỗ trợ quá trình tuyển chọn và đào tạo, giúp phát hiện những tài năng trẻ có tố chất phù hợp với từng môn thể thao. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của gen đến thành tích thể thao giúp xây dựng các chương trình huấn luyện cá nhân hóa, tối ưu hóa khả năng phục hồi của vận động viên và giảm thiểu nguy cơ chấn thương thể thao.

1.2. Thực Trạng Ứng Dụng Di Truyền Học Thể Thao Tại Việt Nam

Hiện nay, việc ứng dụng di truyền học thể thao tại Việt Nam còn ở giai đoạn sơ khai. Các nghiên cứu còn hạn chế về quy mô và phạm vi. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào nghiên cứu khoa học về gen và thể thao, đồng thời nâng cao nhận thức của huấn luyện viên và vận động viên về vai trò của gene trong hiệu suất thể thao. Việc hợp tác với các trung tâm xét nghiệm gene thể thao uy tín trên thế giới là cần thiết để đẩy nhanh quá trình ứng dụng công nghệ gene.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Gene Vận Động Viên Cấp Cao

Nghiên cứu gene và thành phần cơ thể vận động viên đối mặt với nhiều thách thức. Việc thu thập mẫu và phân tích gen đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và đội ngũ chuyên gia có trình độ cao. Sự đa dạng về chủng tộcdi truyền của vận động viên Việt Nam đòi hỏi các nghiên cứu phải có quy mô lớn và phương pháp phân tích phù hợp. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu gen thể thao cũng cần được quan tâm, đảm bảo quyền riêng tư và bảo mật thông tin của vận động viên. Theo tài liệu, cần có các tiêu chí đánh giá và tuyển chọn rõ ràng, kết hợp với các chỉ số sinh lý như VO2 max để xác định mối tương quan với kiểu gene.

2.1. Khó Khăn Về Nguồn Lực và Cơ Sở Vật Chất Nghiên Cứu

Việc triển khai các nghiên cứu gene đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn để đầu tư vào trang thiết bị hiện đại, hóa chất và sinh phẩm. Đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực di truyền học thể thao còn hạn chế. Cần có sự hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và các tổ chức thể thao để chia sẻ nguồn lực và nâng cao năng lực nghiên cứu.

2.2. Vấn Đề Đạo Đức và Pháp Lý Trong Nghiên Cứu Gene Thể Thao

Việc sử dụng kết quả nghiên cứu gen trong tuyển chọn và đào tạo vận động viên cần tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Cần đảm bảo quyền riêng tư và bảo mật thông tin di truyền của vận động viên. Việc phân biệt đối xử dựa trên kiểu gen là không thể chấp nhận được. Cần có các quy định về sử dụng kết quả nghiên cứu gen để bảo vệ quyền lợi của vận động viên.

III. Phương Pháp Phân Tích Thành Phần Cơ Thể Vận Động Viên

Phân tích thành phần cơ thể vận động viên là bước quan trọng để đánh giá hiệu suất thể thao. Các phương pháp phổ biến bao gồm phân tích DEXA, phân tích BIA và đo tỷ lệ mỡ cơ thể. Khối lượng cơ bắp lý tưởngchỉ số BMI cũng là những yếu tố cần được xem xét. Việc kết hợp phân tích thành phần cơ thể với phân tích gen giúp đưa ra đánh giá toàn diện về tiềm năng của vận động viên. Theo tài liệu, cần đánh giá các chỉ số sinh học như lượng cơ, lượng mỡmật độ xương để đảm bảo sức khỏehiệu suất.

3.1. Phân Tích Thành Phần Cơ Thể Bằng Phương Pháp DEXA và BIA

Phương pháp DEXA (Dual-energy X-ray absorptiometry) là phương pháp chính xác để đo thành phần cơ thể, bao gồm khối lượng xương, khối lượng cơ bắpkhối lượng mỡ. Phương pháp BIA (Bioelectrical Impedance Analysis) là phương pháp đơn giản và ít tốn kém hơn, nhưng độ chính xác có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tình trạng hydrat hóa.

3.2. Xác Định Tỷ Lệ Mỡ Cơ Thể và Khối Lượng Cơ Bắp Lý Tưởng

Tỷ lệ mỡ cơ thể lý tưởng khác nhau tùy thuộc vào môn thể thao và giới tính. Khối lượng cơ bắp lý tưởng cũng là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất thể thao. Cần có các tiêu chuẩn cụ thể cho từng môn thể thao để đánh giá thành phần cơ thể của vận động viên.

IV. Nghiên Cứu Gene ACTN3 và Ảnh Hưởng Đến Thể Thao

Gene ACTN3 là một trong những gene được nghiên cứu nhiều nhất trong di truyền học thể thao. Gene này liên quan đến sức nhanhsức mạnh của vận động viên. Các biến thể của gene ACTN3 có thể ảnh hưởng đến thành tích thể thao trong các môn như chạy nước rút, cử tạ và bơi lội. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định rõ ảnh hưởng của gene ACTN3 đối với vận động viên Việt Nam. Theo tài liệu, gene ACTN3 thường "Mở" ở những người có sợi cơ co nhanh và thích hợp với các môn thể thao đòi hỏi tốc độ.

4.1. Vai Trò của Gene ACTN3 Trong Phát Triển Sức Nhanh và Sức Mạnh

Gene ACTN3 mã hóa protein alpha-actinin-3, một thành phần quan trọng của sợi cơ co nhanh. Các biến thể của gene ACTN3 có thể ảnh hưởng đến khả năng co cơsản sinh lực. Vận động viênkiểu gen phù hợp với sức nhanhsức mạnh có thể đạt được thành tích cao trong các môn thể thao đòi hỏi tốc độ.

4.2. Phân Tích Tần Số Kiểu Gene ACTN3 ở Vận Động Viên Việt Nam

Nghiên cứu tần số kiểu gene ACTN3vận động viên Việt Nam giúp xác định sự phân bố của các biến thể gene trong các môn thể thao khác nhau. Điều này có thể cung cấp thông tin hữu ích cho việc tuyển chọn và đào tạo vận động viên. Cần có các nghiên cứu quy mô lớn để có kết quả chính xác và đáng tin cậy.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Gene Trong Tuyển Chọn Vận Động Viên

Kết quả nghiên cứu gen có thể được sử dụng để hỗ trợ quá trình tuyển chọn vận động viên. Việc xác định kiểu gen liên quan đến sức nhanh, sức mạnhsức bền giúp phát hiện những tài năng trẻ có tố chất phù hợp với từng môn thể thao. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng gene chỉ là một trong nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thành tích thể thao. Cần kết hợp phân tích gen với các yếu tố khác như thể chất, kỹ năngtâm lý để đưa ra quyết định tuyển chọn chính xác. Theo tài liệu, cần xây dựng một quy trình tuyển chọn và đào tạo VĐV hoàn chỉnh, trong đó sử dụng hài hòa và hiệu quả các thông tin di truyền, sinh lýtâm lý.

5.1. Xây Dựng Quy Trình Tuyển Chọn Dựa Trên Thông Tin Di Truyền

Việc tích hợp thông tin di truyền vào quy trình tuyển chọn giúp tăng cường khả năng phát hiện những tài năng trẻ có tiềm năng phát triển thành tích cao. Cần xây dựng các tiêu chí cụ thể để đánh giá kiểu genthành phần cơ thể của ứng viên.

5.2. Kết Hợp Phân Tích Gen Với Các Yếu Tố Thể Chất và Tâm Lý

Phân tích gen không nên là yếu tố duy nhất quyết định việc tuyển chọn vận động viên. Cần kết hợp thông tin di truyền với các yếu tố thể chất, kỹ năngtâm lý để đưa ra đánh giá toàn diện về tiềm năng của ứng viên. Cần có sự phối hợp giữa các chuyên gia di truyền học, huấn luyện viênnhà tâm lý học.

VI. Tương Lai Của Di Truyền Học Thể Thao Tại Việt Nam

Tương lai của di truyền học thể thao tại Việt Nam đầy hứa hẹn. Với sự phát triển của công nghệ gen và sự quan tâm của nhà nước, việc ứng dụng di truyền học trong thể thao sẽ ngày càng phổ biến. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào nghiên cứu khoa học, đào tạo nguồn nhân lực và xây dựng cơ sở vật chất để phát triển di truyền học thể thao tại Việt Nam. Việc hợp tác quốc tế và chia sẻ kinh nghiệm với các nước có nền thể thao phát triển là rất quan trọng. Theo tài liệu, cần đẩy nhanh tiến độ nghiên cứu các gene khác (gene nhân và gene ty thể) có liên quan đến hoạt động thể thao.

6.1. Đầu Tư Vào Nghiên Cứu Khoa Học và Đào Tạo Nguồn Nhân Lực

Việc đầu tư vào nghiên cứu khoa học là yếu tố then chốt để phát triển di truyền học thể thao tại Việt Nam. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu về di truyền học thể thao để nâng cao trình độ của các nhà khoa học, huấn luyện viênvận động viên.

6.2. Hợp Tác Quốc Tế và Chia Sẻ Kinh Nghiệm

Việc hợp tác với các trung tâm nghiên cứu và các tổ chức thể thao quốc tế giúp Việt Nam tiếp cận với những tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực di truyền học thể thao. Việc chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi từ các nước có nền thể thao phát triển giúp đẩy nhanh quá trình ứng dụng di truyền học trong thể thao tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Thể dục thể thao là một hoạt động không thể thiếu trong nền văn hoá của mỗi dân tộc cũng nhƣ nền văn minh nhân loại. Ngay từ khi mới ra đời thể dục thể thao là một bộ phận hữu cơ của nền văn hoá xã hội, mang đầy đủ tính lịch sử, tính kế thừa, tính giai cấp và tính dân tộc. Thành tích của vận động viên (VĐV) là thƣớc đo trình độ thể thao của một quốc gia, từ đó có thể đánh giá đƣợc sự phát triển của quốc gia, dân tộc đó… Chính vì vậy phát triển thể thao thành tích cao đƣợc coi là một nhiệm vụ chính trị nhằm phát huy truyền thống của dân tộc, đáp ứng nhu cầu văn hóa tinh thần của nhân dân, đề cao sức mạnh ý chí tinh thần, tự hào dân tộc, góp phần nâng cao uy tín và vị thế của mỗi dân tộc. Thể thao thành tích cao có vị trí quan trọng trong việc phát triển thể dục thể thao, nâng cao sức khỏe và năng lực con ngƣời, có tác dụng to lớn trong việc tăng cƣờng tình đoàn kết hữu nghị giữa các quốc gia, dân tộc và góp phần nâng cao uy tín của địa phƣơng, đất nƣớc.

Ở nƣớc ta, Đảng và Nhà nƣớc rất quan tâm đến công tác thể dục thể thao, trong đó có việc phát triển thể thao thành tích cao. Chủ trƣơng này đƣợc thể hiện qua các hệ thống chính sách cụ thể: “Nhà nƣớc có chính sách phát triển thể thao thành tích cao, đầu tƣ xây dựng cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại; đào tạo bồi dƣỡng VĐV, huấn luyện viên đạt trình độ quốc gia, quốc tế; tổ chức thi đấu thể thao thành tích cao; tham gia các giải thể thao quốc tế; khuyến khích tổ chức cá nhân tham gia phát triển thể thao thành tích cao” (Điều 31 Luật thể dục thể thao số 77/2006/QH11). Vì mục tiêu “Năm 2019: phấn đấu đạt vị trí 14 – 12 tại ASIAD 18; Năm 2020: Phấn đấu có khoảng 45 vận động viên vƣợt qua các cuộc thi vòng loại, có huy chƣơng tại Đại hội Thể thao Olympic lần thứ 32…” Ở những quốc gia có nền thể thao phát triển hàng đầu thế giới nhƣ Mỹ, Nga, Anh, Trung Quốc hay Nhật Bản… để có một VĐV ƣu tú với đẳng cấp vƣợt trội là cả một quá trình tuyển chọn, nuôi dƣỡng và đào tạo bài bản từ khi 1 còn rất nhỏ, kết hợp với việc đầu tƣ trang thiết bị, máy móc hiện đại hỗ trợ cho từng bộ môn. Đặc biệt là áp dụng công nghệ Y – Sinh học để xác định bộ môn năng khiếu hay nội dung thi đấu phù hợp với tố chất mỗi VĐV nhằm phát huy đƣợc tối đa năng lực của họ.

Việc tuyển chọn vận động viên là nhằm phát hiện ra những ứng viên có năng khiếu đặc biệt về thể thao. Năng khiếu thể thao là sự kết tinh của nhiều yếu tố, kể cả những tố chất tâm-sinh lý và đặc điểm ƣu việt về thể lực của một cá nhân. Do đó, đứng trên quan điểm khoa học, việc tuyển chọn vận động viên thích hợp cho từng bộ môn thể thao nên dựa vào những đặc điểm về thể chất và thể lực của một cá nhân. Tuy nhiên, các huấn luyện viên thể thao tuyển chọn vận động viên hiện nay lại không dựa vào những tiêu chuẩn khoa học định lƣợng (1, 2).

Theo truyền thống, lực lƣợng vận động viên từ những cá nhân tham gia hội khoẻ Phù Đổng ở các tỉnh thành có thành tích tốt ở một môn thể thao. Các cá nhân này có thể có thành tích tốt tại thời điểm hoặc giai đoạn nào đó, nhƣng sau một thời gian huấn luyện thành tích các ứng viên đƣợc tuyển chọn có cải thiện nhƣng vẫn chƣa đạt đến mức “nhân tài thể thao”. Có thể nói rằng cách tuyển dụng nhƣ thế gây lãng phí thời gian, tiền của và công sức của nhiều ngƣời. Nƣớc ta có nhu cầu tuyển chọn viên vận động viên và huấn luyện thành những vận động viên ƣu tú (ngƣời tài thể thao).

Những vận động viên ƣu tú là những ngƣời có thành tích tốt nhất ở một môn thể thao, có thể đại diện cho quốc gia để tham gia tranh tài trên các đấu trƣờng khu vực, châu lục và thế giới. Những yếu tố sinh học và thể lực có liên quan đến khả năng vận động thể lực của vận động viên, có thể kể đến cơ cấu lƣợng cơ và xƣơng của cơ thể. Lƣợng cơ thiếu sẽ làm cho vận động viên khó chạy, khó bơi lội, hay khó đạp xe vì thiếu sức mạnh. Thiếu mật độ xƣơng làm tăng nguy cơ bị tổn thƣơng khi vận động hoặc khi huấn luyện, và có nguy cơ gãy xƣơng cao.

Do đó, những vận động viên ƣu tú cần phải có đầy đủ lƣợng cơ, lƣợng mỡ ở mức tối ƣu cho 2 sức khoẻ và đầy đủ mật độ xƣơng. Tuy nhiên, hiện nay chúng ta chƣa có một nghiên cứu nào đánh giá các chỉ số sinh học này ở vận động viên. Trong những năm gần đây, có rất nhiều các nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố ảnh hƣởng đến sự thành công của các VĐV đỉnh cao, bao gồm: yếu tố di truyền, yếu tố về chế độ tập luyện, chế độ dinh dƣỡng, cảm xúc, môi trƣờng và thiết bị luyện tập, trí tuệ, khả năng nhận thức và các yếu tố môi trƣờng khác. Tuy nhiên, yếu tố di truyền đƣợc xác định là quyết định tới 50% vai trò ảnh hƣởng lên sự vận động thể chất của con ngƣời (Hopkins, 2001).

Một báo cáo của Ahmetov và Rogozkin năm 2009 cũng cho rằng, yếu tố di truyền quyết định tới 66% sự thành công ở các VĐV đỉnh cao. Bản đồ gene ngƣời đƣợc công bố năm 2007 cũng đã đƣa ra 239 gene có ảnh hƣởng đến hoạt động thể chất, trong đó có 214 gene trên nhiễm sắc thể thƣờng, 7 gene trên nhiễm sắc thể X và 18 gene ty thể. Đặc biệt, dựa trên các nghiên cứu ở cấp độ phân tử, các nhà khoa học đã tìm ra khoảng 36 gene đóng vai trò quyết định tới đặc tính sức mạnh và sức bền của các hoạt động thể chất, đƣợc phân loại thành các nhóm chỉ thị di truyền liên quan đến thông số sức mạnh và sức bền của các VĐV thể thao (Ahmetov và cs, 2012). Những công bố này nhƣ một nền tảng vững chắc cho việc ứng dụng công nghệ gene trong phân loại, đào tạo và tuyển chọn VĐV.

Nghiên cứu gene thể thao nên đƣợc tiến hành trên nhiều gene khác nhau có liên quan đến thành tích thể thao để tìm ra các biến dị đặc trƣng quan trọng. Các biến dị này giúp xác định kiểu gene liên quan đến thành tích thể thao, và sự kết hợp của tất cả các kiểu gene này sẽ giúp xác định kiểu hình khả năng thể thao tổng hợp. Một ví dụ điển hình về một loại gene thể thao đƣợc nghiên cứu rất kỹ và cũng đƣợc phân tích trong báo cáo này đó là gene ACTN3 (gene tốc độ). Gene này thƣờng “Mở” ở những ngƣời có sợi cơ co nhanh và thích hợp với những môn thể thao đòi hỏi tốc độ nhƣ môn chạy cự ly ngắn; nhƣng nó thƣờng “Đóng” ở những ngƣời có khả năng phù hợp với 3 những môn thể thao đòi hỏi sức bền.

Điều này lý giải tại sao cùng một ngƣời có thể chạy cự ly 100 m rất thành công nhƣng lại không thể tham gia chạy cự ly trung bình 1500 m hoặc chạy marathon. Khảo sát cho thấy, có một sự “đánh đổi” giữa độ bền và độ nhanh – mạnh, có nghĩa là nếu bạn có sức bền tốt thì độ nhanh – mạnh của bạn sẽ không cao và ngƣợc lại. Cực kỳ khó để tìm ra một ngƣời có thiên bẩm cả về sức bền lẫn sức mạnh ở mức độ cao (Hopkins, 2001). Trong số các gene có liên quan đến thành tích thể thao, biến dị di truyền của gene ACTN3 đƣợc tập trung nghiên cứu nhiều với các công trình công bố trên các tạp chí khoa học thể thao uy tín trên thế giới vì chúng đƣợc cho rằng có mối quan hệ mật thiết đến thành tích thể thao của VĐV.

Tuy nhiên, trong số các nghiên cứu đã thực hiện, có những nghiên cứu cho kết quả phủ nhận giả thuyết này. Chính vì thế, việc thực hiện nghiên cứu trên từng quốc gia/dân tộc để xem xét, kiểm chứng lại giả thuyết đã đƣa ra là vô cùng cần thiết. Ở Việt Nam việc ứng dụng các thành tựu khoa học công nghệ, y – sinh học trong thể thao còn hạn chế. Để tạo bƣớc phát triển đột phá cho thể thao thành tích cao, cần tập trung đầu tƣ vào những môn thể thao trọng điểm (nhƣ điền kinh, bơi lội, cử tạ, thể dục dụng cụ, bắn súng…) theo hƣớng tiếp cận với thành tích của châu lục và thế giới bằng việc áp dụng những thành tựu của công nghệ gene trong công tác tuyển chọn, đào tạo VĐV.

Nâng cao thành tích thể thao cũng là góp phần nâng cao hình ảnh và vị thế của Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế. Với những lý do trên, chúng tôi tiến hành thực hiện nghiên cứu: “Xác định thành phần cơ thể và gen đặc trưng của vận động viên cấp cao theo đặc điểm môn thể thao trọng điểm (Điền kinh, Bơi lội,Thể dục dụng cụ, Cử tạ, Bắn súng)”, nghiên cứu thuộc Chƣơng trình cấp Bộ “Nghiên cứu mô hình vận động viên cấp cao một số môn thể thao trọng điểm hƣớng đến ASIAD, Olympic (Cử tạ, Bơi lội, Điền kinh, Thể dục dụng cụ, Bắn súng)”. Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ cung cấp các số liệu 4 khoa học cơ bản về xác định thành phần cơ thể, phân tích mối tƣơng quan giữa thành phần cơ thể và sức mạnh của cơ; về việc xác định, phân tích kiểu gene ACTN3 của VĐV đạt thành tích cao ở bộ môn bơi lội, điền kinh, cử tạ, bắn súng và thể dục dụng cụ từ đó luận giải, đề xuất lựa chọn các chỉ số hình thái, thành phần cơ thể và kiểu gene có ƣu thế ứng dụng trong việc tuyển chọn ban đầu và phân loại VĐV trong tƣơng lai. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ cung cấp các dữ liệu cơ sở cho việc mở rộng nghiên cứu các gene khác và đề xuất các hƣớng nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo để ứng dụng thành công công nghệ gene trong công tác tuyển chọn và đào tạo VĐV có thành tích cao của Việt Nam.

MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU - Xác định thành phần cơ thể, phân tích mối tƣơng quan giữa thành phần cơ thể và sức mạnh của cơ; - Xác định kiểu gene ACTN3 của VĐV cấp cao ở một số môn thể thao, từ đó lựa chọn kiểu gene có ƣu thế để kiểm chứng phục vụ công tác tuyển chọn VĐV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ