Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dự báo phụ tải đóng vai trò thiết yếu trong công tác quy hoạch, điều độ và vận hành hệ thống điện. Việc ước lượng chính xác nhu cầu tiêu thụ điện năng đảm bảo duy trì tính ổn định, độ tin cậy của lưới điện và tối ưu hóa chi phí đầu tư nguồn phát. Xu thế phát triển của lưới điện thông minh (Smart Grid), sự phổ biến của các thiết bị kết nối Internet vạn vật (IoT) cùng với việc tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời) đã làm gia tăng tính ngẫu nhiên và mức độ phức tạp của dữ liệu phụ tải. Tại Việt Nam cũng như trên thế giới, sai số trong dự báo phụ tải có thể dẫn đến hai tình huống rủi ro: đánh giá thấp nhu cầu gây quá tải cục bộ, mất điện diện rộng; hoặc đánh giá quá cao nhu cầu dẫn đến dư thừa công suất phát và lãng phí nguồn lực đầu tư.

Đề tài "Nghiên cứu dự báo phụ tải ngắn hạn cho hệ thống điện" của tác giả Nguyễn Quang Tiến, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Trọng Nghĩa tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (khoá 2019–2023), tập trung giải quyết bài toán nâng cao độ chính xác dự báo phụ tải theo thời gian thực dựa trên các kỹ thuật máy học và thuật toán tối ưu hóa thông minh.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 4 nội dung cụ thể:

  1. Phân tích các tác nhân ảnh hưởng đến mức độ tiêu thụ điện năng của hệ thống điện.
  2. Ứng dụng các mô hình học máy và giải thuật tối ưu hóa nhằm xây dựng mô hình dự báo phụ tải.
  3. Mô phỏng và kiểm chứng mô hình dự báo phụ tải ngắn hạn bằng phần mềm MATLAB.
  4. Đánh giá hiệu suất của các thuật toán huấn luyện cho mạng nơ-ron lan truyền ngược (BPNN) và hiệu quả cải tiến cấu trúc mạng thông qua các giải thuật tối ưu thông minh gồm giải thuật tối ưu bầy đàn (PSO) và giải thuật tìm kiếm Cuckoo (CSA).

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 5 bước:

  1. Nghiên cứu lý thuyết các tác nhân ảnh hưởng đến phụ tải điện.
  2. Nghiên cứu các phương pháp dự báo phụ tải điện.
  3. Nghiên cứu các phương pháp cải tiến mô hình dự báo phụ tải bằng giải thuật thông minh.
  4. Thực hiện mô phỏng trên nền tảng phần mềm MATLAB.
  5. Đánh giá và nhận xét hiệu quả của các giải thuật thông minh được áp dụng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến tiêu dùng điện (thời gian, thời tiết, lịch sử phụ tải, giá điện); cấu trúc mạng nơ-ron nhân tạo (ANN/BPNN); các giải thuật tối ưu metaheuristic (PSO, CSA).
  • Phạm vi nghiên cứu: Dự báo phụ tải điện ngắn hạn (Short-Term Load Forecasting - STLF) trong khung thời gian 24 giờ tới; dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ lưới điện ISO New England; thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 14/02/2023 đến ngày 30/06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dự báo phụ tải theo khung thời gian, phân chia thành 4 cấp độ: dự báo siêu ngắn hạn (0 đến 3 giờ), dự báo ngắn hạn (vài phút đến vài ngày), dự báo trung hạn (vài ngày đến vài tháng hoặc 1 năm) và dự báo dài hạn (tháng, quý, nhiều năm).

Để phục vụ bài toán dự báo ngắn hạn, nghiên cứu phân tích 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng chính:

  1. Yếu tố thời gian: Phân loại chu kỳ phụ tải theo giờ trong ngày (đặc tính hai đỉnh tiêu thụ lúc 9 giờ sáng và 18 giờ tối vào ngày làm việc), ngày trong tuần, ngày cuối tuần và các ngày lễ.
  2. Yếu tố thời tiết: Nhiệt độ môi trường (tác động trực tiếp đến nhu cầu làm mát và sưởi ấm) và độ ẩm không khí (ảnh hưởng đến hiệu suất và thời gian vận hành của thiết bị điều hòa nhiệt độ).
  3. Lượng tiêu thụ điện trong quá khứ: Công suất tải lịch sử (MW) tại các thời điểm tương ứng của các ngày liền kề.
  4. Giá điện thời gian thực: Cơ chế định giá điện biến đổi theo thời gian, bao gồm 5 cấu trúc biểu giá: Biểu giá thời gian sử dụng cố định (Static TOU), Biểu giá thời gian sử dụng động (Dynamic TOU), Định giá thời gian thực (Real-time pricing - RTP), Định giá giờ cao điểm tới hạn (Critical peak pricing - CPP) và Giảm giá giờ cao điểm (Critical peak rebates - CPR).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và định lượng được triển khai qua các bước:

  • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson: Đánh giá mức độ liên hệ giữa 6 biến độc lập ("Giờ", "Nhiệt độ", "Độ ẩm", "Ngày làm việc/ngày nghỉ", "Công suất tiêu thụ trong quá khứ", "Giá điện theo giờ") với biến phụ thuộc ("Công suất tiêu thụ hệ thống"). Phân tích được thực hiện trên phần mềm thống kê SPSS với tập mẫu khảo sát $N = 26.256$.
  • Kiểm định phân phối Gauss: Đánh giá độ chuẩn của từng thuộc tính dữ liệu đầu vào.
  • Mô hình học máy: Mạng nơ-ron lan truyền ngược (BPNN) 3 lớp (lớp vào, lớp ẩn, lớp ra) sử dụng hàm kích hoạt sigmoid lưỡng cực và luật cập nhật trọng số dựa trên phương pháp hạ gradient (Gradient Descent).
  • Thuật toán huấn luyện mạng BPNN: Khảo sát và so sánh 4 giải thuật trong MATLAB gồm Levenberg-Marquardt (trainlm), Bayesian Regularization (trainbr), Scaled Conjugate Gradient (trainscg) và Resilient Backpropagation (trainrp).
  • Giải thuật tối ưu hóa thông minh: Ứng dụng giải thuật tối ưu bầy đàn (Particle Swarm Optimization - PSO) và giải thuật tìm kiếm Cuckoo (Cuckoo Search Algorithm - CSA) để tối ưu hóa không gian trọng số và độ lệch (bias) khởi tạo cho mạng BPNN nhằm tránh bẫy cực tiểu cục bộ.
  • Tiêu chuẩn đánh giá sai số: Sử dụng các chỉ số thống kê gồm sai số bình phương trung bình (MSE), căn bậc hai sai số bình phương trung bình (RMSE), sai số tuyệt đối trung bình (MAE) và phần trăm sai số tuyệt đối trung bình (MAPE).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vận hành thực tế theo giờ của lưới điện ISO New England (Hoa Kỳ).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 phân tích bối cảnh phát triển của hệ thống điện trong kỷ nguyên hiện đại hóa và số hóa dữ liệu. Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu dự báo phụ tải tiêu biểu trong nước (sử dụng mạng nơ-ron kết hợp giải thuật GA-PSO tại SPC, ứng dụng biến đổi Wavelet MODWT kết hợp logic mờ Fuzzy) và quốc tế (kiến trúc tích hợp PD-RNN, mô hình kết hợp LSTM-CNN, mô hình chuỗi thời gian ARMA/ARIMA và mạng nơ-ron hồi quy). Từ những ưu nhược điểm của các nghiên cứu trước, chương này xác định rõ mục tiêu, đối tượng, nhiệm vụ, ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày chi tiết cơ sở lý thuyết về dự báo phụ tải, các nhóm yếu tố tác động và cơ chế định giá điện thời gian thực. Tác giả phân tích toán học mô hình nơ-ron sinh học chuyển sang mô hình nơ-ron nhân tạo của McCulloch và Pitts, cấu trúc mạng nơ-ron một lớp, nhiều lớp, mạng truyền thẳng và mạng hồi quy. Cơ chế giải thuật lan truyền ngược (Backpropagation) được dẫn xuất chi tiết từ hàm mục tiêu sai số $E(w)$ đến các công thức điều chỉnh ma trận trọng số $\Delta w$.

Phần kiểm định tương quan Pearson trên phần mềm SPSS cho thấy:

  • Toàn bộ 6 biến độc lập đều có giá trị kiểm định $Sig < 0.05$ (đạt mức ý nghĩa thống kê $p < 0.01$), chứng minh sự tồn tại của mối liên hệ tuyến tính có ý nghĩa với công suất tiêu thụ của hệ thống.
  • Biến "Công suất tiêu thụ trong quá khứ" thể hiện mức độ tương quan thuận mạnh nhất với công suất hệ thống.
  • Biến "Ngày làm việc/ngày nghỉ" có hệ số tương quan thấp nhất trong số 6 yếu tố khảo sát.

Chương này cũng phân tích nguyên lý toán học và các thông số thiết lập trong MATLAB cho 4 thuật toán huấn luyện (trainlm, trainbr, trainscg, trainrp), đồng thời giới thiệu lưu đồ giải thuật tối ưu bầy đàn (PSO) và tìm kiếm Cuckoo (CSA) phục vụ việc cải thiện độ chính xác của mạng BPNN.

Chương 3: Mô hình dự báo phụ tải đề xuất

Chương 3 xây dựng quy trình thu thập và tiền xử lý dữ liệu từ trang thông tin của lưới điện ISO New England. Dữ liệu sau khi thu thập được tiến hành lọc bỏ các giá trị dị biệt và khử nhiễu. Tác giả trình bày kết quả kiểm tra thông số phân phối chuẩn Gauss (với các đồ thị đường cong chuẩn tương ứng) cho 6 biến: "Giờ", "Ngày làm việc/ngày nghỉ", "Nhiệt độ", "Độ ẩm", "Công suất tiêu thụ trong quá khứ" và "Giá điện theo giờ". Toàn bộ dữ liệu sau đó được chuẩn hóa để đưa vào huấn luyện mạng. Chương này trình bày chi tiết quy trình xây dựng mạng BPNN truyền thống và cấu trúc mô hình lai cải tiến kết hợp PSO-BPNN và CSA-BPNN.

Chương 4: Dự báo phụ tải ngắn hạn bằng phần mềm MATLAB

Chương 4 thực hiện mô phỏng và kiểm chứng các mô hình trên nền tảng phần mềm MATLAB. Kết quả thực nghiệm bao gồm:

  1. So sánh 4 giải thuật huấn luyện: Đánh giá sai số trên cùng một cấu trúc mạng cho thấy thuật toán Bayesian Regularization (trainbr) đem lại hiệu suất tốt nhất, hạn chế hiện tượng quá khớp (overfitting) và tối ưu hóa hàm mục tiêu sai số vượt trội so với trainlm, trainscg và trainrp.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đầu vào: Thực nghiệm huấn luyện mạng BPNN trên các tập dữ liệu bị loại bỏ lần lượt từng yếu tố để xếp hạng mức độ gia tăng sai số, từ đó đối chiếu và khẳng định tính phù hợp với kết quả kiểm định Pearson ở Chương 2.
  3. So sánh hiệu suất các mô hình dự báo: Mô phỏng dự báo phụ tải 24 giờ tới (với 350 mẫu dữ liệu huấn luyện) và phân tích đặc tuyến hội tụ của các thuật toán. Mô hình CSA-BPNN thể hiện tốc độ hội tụ và độ chính xác vượt trội so với PSO-BPNN và BPNN truyền thống.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển đề tài

Chương 5 tóm tắt các kết quả chính của công trình: chứng minh sự tương quan của 6 yếu tố đầu vào đối với phụ tải, xác định thuật toán Bayesian là phương pháp huấn luyện tối ưu nhất cho mạng BPNN trong bài toán khảo sát, và khẳng định hiệu quả của giải thuật CSA trong việc tối ưu hóa cấu trúc trọng số mạng nơ-ron. Tác giả cũng đưa ra các gợi ý định hướng nghiên cứu nhằm mở rộng khả năng áp dụng của mô hình trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả định lượng cụ thể thông qua quá trình kiểm định thống kê và mô phỏng thực nghiệm trên dữ liệu lưới điện ISO New England:

1. Đánh giá tương quan và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đầu vào

Kết quả phân tích tương quan Pearson ($N = 26.256$) xác định tất cả 6 biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê đối với biến phụ thuộc "Công suất tiêu thụ hệ thống" ($Sig < 0.01$). Bảng xếp hạng mức độ ảnh hưởng cho thấy công suất tiêu thụ trong quá khứ đóng vai trò quyết định lớn nhất đến phụ tải hiện tại, tiếp theo là các yếu tố thời gian (giờ), thời tiết (nhiệt độ, độ ẩm), giá điện theo thời gian thực và thấp nhất là biến ngày làm việc/ngày nghỉ.

2. Đánh giá thuật toán huấn luyện mạng BPNN

Trong 4 giải thuật được kiểm tra trên MATLAB (trainlm, trainbr, trainscg, trainrp), giải thuật Bayesian Regularization (trainbr) được chứng minh là thuật toán phù hợp nhất để huấn luyện mạng BPNN cho bài toán dự báo phụ tải ngắn hạn, mang lại sự ổn định và sai số thấp nhất.

3. Hiệu suất dự báo của các mô hình

Kết quả mô phỏng dự báo phụ tải ngắn hạn 24 giờ cho thấy việc ứng dụng các giải thuật tối ưu thông minh giúp cải thiện rõ rệt độ chính xác so với mạng BPNN đơn lẻ:

Mô hình dự báo Sai số dự báo (MAPE) Mức độ cải thiện so với BPNN truyền thống
BPNN truyền thống ~3.00% Mô hình cơ sở
PSO-BPNN 1.47% Giảm hơn 50% sai số
CSA-BPNN 0.86% Giảm hơn 70% sai số (độ chính xác cao nhất)

Đóng góp của đề tài

  • Thiết lập quy trình phân tích và tiền xử lý dữ liệu toàn diện: từ lọc nhiễu, kiểm định phân phối Gauss đến định lượng mức độ ảnh hưởng của 6 yếu tố đa chiều bằng hệ số tương quan Pearson.
  • Ứng dụng thành công mô hình lai kết hợp giải thuật tìm kiếm Cuckoo với mạng nơ-ron lan truyền ngược (CSA-BPNN), khắc phục hạn chế hội tụ chậm và rơi vào cực tiểu cục bộ của BPNN truyền thống, đưa sai số dự báo phụ tải ngắn hạn xuống dưới mức 1% (đạt 0.86%).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Dữ liệu thực nghiệm của đề tài được thu thập chủ yếu từ hệ thống điện ISO New England, là khu vực có đặc điểm khí hậu ôn đới và cơ cấu thị trường điện đặc thù. Khóa luận chưa thực hiện kiểm chứng mô hình trên dữ liệu phụ tải thực tế của lưới điện Việt Nam (nơi có khí hậu nhiệt đới gió mùa và cơ chế thị trường điện đang trong giai đoạn phát triển).
  • Khung thời gian dự báo của mô hình thực nghiệm mới tập trung vào bài toán ngắn hạn 24 giờ, chưa mở rộng sang các cấp độ thời gian khác như siêu ngắn hạn (theo từng phút) hoặc trung và dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Áp dụng và hiệu chỉnh mô hình dự báo cho các vùng phụ tải khác nhau và các cấp điện áp phân phối cụ thể tại Việt Nam.
  • Khảo sát thêm các giải thuật tối ưu hóa metaheuristic mới hoặc kết hợp các kiến trúc mạng nơ-ron học sâu (như LSTM, GRU, CNN) nhằm nâng cao độ chính xác khi đối mặt với dữ liệu có tính bất định cao từ năng lượng tái tạo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh các ngành Kỹ thuật Điện, Hệ thống Điện, Điều khiển và Tự động hóa, cũng như Kỹ thuật Dữ liệu ứng dụng trong năng lượng.
  • Kỹ sư vận hành hệ thống điện và cán bộ điều độ: Tham khảo phương pháp đánh giá định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến phụ tải và cơ chế tác động của biểu giá điện thời gian thực đến hành vi tiêu thụ.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
    • Quy trình xử lý dữ liệu, kiểm định phân phối Gauss và phân tích tương quan Pearson bằng SPSS.
    • Mô hình toán học chi tiết của mạng BPNN và phương pháp tích hợp thuật toán tối ưu bầy đàn (PSO), thuật toán tìm kiếm Cuckoo (CSA) trên môi trường MATLAB.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu nào để huấn luyện và kiểm chứng mô hình?

Tác giả sử dụng bộ dữ liệu vận hành thực tế theo giờ của lưới điện ISO New England (Hoa Kỳ). Đối với phân tích tương quan Pearson trên phần mềm SPSS, quy mô mẫu dữ liệu khảo sát là $N = 26.256$ điểm dữ liệu.

2. Trong các yếu tố ảnh hưởng, biến nào có tác động mạnh nhất và yếu nhất đến phụ tải?

Theo kết quả kiểm định Pearson ($Sig < 0.01$), biến "Công suất tiêu thụ trong quá khứ" có mức độ tương quan thuận chặt chẽ nhất với công suất tiêu thụ của hệ thống. Ngược lại, biến "Ngày làm việc/ngày nghỉ" có hệ số tương quan thấp nhất trong 6 biến được khảo sát.

3. Vì sao giải thuật Bayesian Regularization (trainbr) được đánh giá là phù hợp nhất cho mạng BPNN trong nghiên cứu này?

Qua thực nghiệm so sánh 4 giải thuật huấn luyện trên MATLAB (trainlm, trainbr, trainscg, trainrp), thuật toán Bayesian cập nhật phân bố xác suất tham số từ tiền nghiệm sang hậu nghiệm, giúp cực tiểu hóa kết hợp cả sai số bình phương và trọng số, hạn chế hiệu quả hiện tượng quá khớp (overfitting) và đạt độ chính xác dự báo cao nhất.

4. Kết quả sai số MAPE của các mô hình dự báo phụ tải ngắn hạn 24 giờ đạt được là bao nhiêu?

Mô hình mạng BPNN truyền thống cho sai số MAPE khoảng 3%, mô hình lai PSO-BPNN đạt sai số 1.47%, và mô hình lai CSA-BPNN đạt sai số thấp nhất là 0.86%.

5. Đặc tuyến phụ tải ngày làm việc và ngày nghỉ có sự khác biệt như thế nào trong phân tích của đề tài?

Vào các ngày làm việc (thứ Hai đến thứ Sáu), đồ thị phụ tải xuất hiện 2 đỉnh tiêu thụ rõ rệt vào lúc 9 giờ sáng (cao điểm sản xuất, cơ quan, trường học) và 18 giờ tối (cao điểm sinh hoạt gia đình). Vào các ngày nghỉ (thứ Bảy, Chủ nhật, ngày lễ), nhu cầu điện ban ngày giảm đáng kể và đỉnh tải tập trung chủ yếu vào buổi tối lúc 18 giờ.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quang Tiến đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu và xây dựng mô hình dự báo phụ tải ngắn hạn cho hệ thống điện dựa trên mạng nơ-ron lan truyền ngược cải tiến. Bằng việc phân tích định lượng 6 yếu tố ảnh hưởng trên tập dữ liệu ISO New England và kết hợp giải thuật tìm kiếm Cuckoo (CSA), mô hình CSA-BPNN đề xuất đã đạt độ chính xác cao với sai số MAPE chỉ 0.86%. Công trình đóng góp quy trình phương pháp luận rõ ràng, kết hợp hiệu quả giữa kỹ thuật thống kê, học máy và thuật toán tối ưu hóa, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu và vận hành hệ thống điện.