NGHIÊN CỨU ĐỘNG LỰC HỌC TRẦM TÍCH TRONG VÙNG RỪNG NGẬP MẶN

Luận án tiến sĩ Vật lý: Nghiên cứu động lực học trầm tích trong vùng rừng ngập mặn. Phân tích sự chuyển vận, lắng đọng trầm tích, ảnh hưởng của sóng.

Chuyên ngành

Vật lý địa cầu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2023

196
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI RỪNG NGẬP MẶN. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA TRẦM TÍCH

1.2. TÁC ĐỘNG CỦA CÁC QUÁ TRÌNH VẬT LÝ ĐẾN SỰ CHUYỂN VẬN TRẦM TÍCH TRONG VÙNG RỪNG NGẬP MẶN. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

1.3. KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. XỬ LÝ SỐ LIỆU ĐO ĐẠC

2.1. Xác định hàm lượng trầm tích lơ lửng và hiệu chỉnh số liệu độ đục

2.2. Tính phổ sóng

2.2.1. Phương pháp Blackman - Tukey

2.2.2. Phương pháp Fast Fourier Transform (FFT)

2.2.3. Tính hệ số suy giảm sóng

2.3. Tính tổng lượng chuyên tải trầm tích

2.4. THÍ NGHIỆM CỘT CHÌM LẮNG TRẦM TÍCH

2.4.1. Thực hiện thí nghiệm

2.4.2. Xác định vận tốc lắng đọng bằng phương pháp đường cong bán thực nghiệm

2.4.3. Phân tích và đánh giá kết quả

2.5. MÔ HÌNH TOÁN

2.5.1. Giới thiệu mô hình WAPROMAN

2.5.2. Xây dựng chương trình tính phân bố hàm lượng trầm tích lơ lửng theo độ sâu

2.5.3. Phương pháp giải đối với bài toán dừng

2.5.4. Phương pháp giải đối với bài toán thay đổi theo thời gian, xét đến sự tái lơ

3. CHƯƠNG 3: SỰ LAN TRUYỀN SÓNG TRONG VÙNG RỪNG NGẬP MẶN. PHÂN TÍCH PHỔ SÓNG GIÓ

3.1. Sự dịch chuyển năng lượng phổ trong rừng ngập mặn

3.2. Kết quả bước đầu phân tích phổ sóng tại vùng rừng ngập mặn Cù Lao Dung

3.3. HỆ SỐ SUY GIẢM SÓNG

3.4. TÍNH SỰ LAN TRUYỀN SÓNG BẰNG MÔ HÌNH WAPROMAN

3.4.1. Số liệu đầu vào

3.4.2. Biện luận hiệu chỉnh mô hình đối với vùng rừng ngập mặn Cù Lao Dung

3.4.3. Kết quả tính toán

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: PHÂN BỐ HÀM LƯỢNG TRẦM TÍCH LƠ LỬNG TRONG VÙNG RỪNG NGẬP MẶN

4.1. TÁC ĐỘNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐỘNG LỰC ĐẾN HÀM LƯỢNG TRẦM TÍCH LƠ LỬNG

4.2. Rừng ngập mặn Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh

4.3. Rừng ngập mặn Cù Lao Dung, Sóc Trăng

4.4. VẬN TỐC LẮNG ĐỌNG TRẦM TÍCH KẾT DÍNH

4.5. Phân bố kích thước hạt trầm tích

4.6. Sự thay đổi hàm lượng trầm tích theo độ sâu từ thí nghiệm cột chim lắng trầm

4.7. KẾT QUẢ TÍNH PHÂN BỐ HÀM LƯỢNG TRẦM TÍCH LƠ LỬNG THEO ĐỘ SÂU

4.8. Áp dụng điều kiện thực tại vùng rừng ngập mặn Cần Giờ

4.9. Áp dụng điều kiện thực tại vùng Cù Lao Dung

4.10. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên cứu động lực học trầm tích rừng ngập mặn 55

Rừng ngập mặn (RNM) đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái ven biển, mang lại nhiều giá trị kinh tế và sinh thái. Đặc biệt, RNM bảo vệ và ổn định đường bờ biển nhờ khả năng suy giảm năng lượng sóng và cơ chế giữ lại trầm tích hiệu quả. Thảm họa sóng thần năm 2004 đã chứng minh vai trò của RNM như một “bức tường thành” tự nhiên, bảo vệ cộng đồng ven biển. Tuy nhiên, nhiều khu vực RNM, đặc biệt tại miền Nam Việt Nam như Nàng Hai, Cần Giờ, TP.HCM, đang đối mặt với tình trạng xói lở. Tình trạng này là một vấn đề phức tạp, chịu ảnh hưởng của hoạt động con người, biến đổi khí hậu, và các yếu tố thủy động lực như sóng, dòng chảy, và thủy triều. Nghiên cứu này tập trung vào sự suy giảm sóng và phân bố hàm lượng trầm tích lơ lửng (SSC) trong RNM tại Cần Giờ, TP.HCM và Cù Lao Dung, Sóc Trăng. Các kết quả này mang tính định lượng và có ý nghĩa quan trọng cho việc bảo tồn và quản lý RNM.

1.1. Vai trò của rừng ngập mặn trong bảo vệ bờ biển

RNM đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, chúng có khả năng suy giảm năng lượng sóng, giảm thiểu tác động của sóng lên bờ. Thứ hai, RNM hoạt động như một bể chứa trầm tích lơ lửng, giữ lại trầm tích và ngăn chặn xói lở. Tuy nhiên, trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các hoạt động của con người, RNM đang chịu nhiều áp lực và đối mặt với nguy cơ xói lở. Nghiên cứu sâu hơn về động lực học trầm tích là cần thiết để hiểu rõ hơn về các quá trình này và tìm ra các giải pháp bảo vệ hiệu quả.

1.2. Nghiên cứu động lực học trầm tích Tính cấp thiết thực tiễn

Nghiên cứu về động lực học trầm tích trong RNM là rất quan trọng do nhiều vùng RNM đang bị đe dọa bởi xói lở. Hiểu rõ về sự di chuyển của trầm tích, sự tương tác giữa sóng, dòng chảythực vật ngập mặn là chìa khóa để phát triển các giải pháp bảo tồnquản lý RNM hiệu quả. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm góp phần vào bức tranh nghiên cứu chung về động lực trầm tích tại vùng RNM, trong đó, đối tượng chính được xét đến là trầm tích lơ lửng.

II. Thách Thức Xói lở và động lực học trầm tích rừng ngập mặn 58

Mặc dù RNM có vai trò quan trọng, nhiều khu vực đang đối mặt với tình trạng xói lở nghiêm trọng, đặc biệt là ở miền Nam Việt Nam. Hiện tượng xói lở này là một vấn đề phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như hoạt động của con người, biến đổi khí hậu - nước biển dâng, địa hình đường bờ và cấu tạo địa chất. Các yếu tố thủy động lực như sóng, dòng chảy, và thủy triều cũng đóng vai trò quan trọng. Sự suy giảm sóng trong RNM chủ yếu do sự tổn thất năng lượng do lực cản của thực vật ngập mặn. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định rõ hơn các yếu tố gây xói lở và đề xuất các giải pháp phù hợp.

2.1. Các yếu tố gây xói lở bờ biển rừng ngập mặn

Quá trình xói lở tại các vùng RNM chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Hoạt động của con người, như phá rừng để nuôi trồng thủy sản, gây mất ổn định trầm tích. Biến đổi khí hậunước biển dâng làm tăng nguy cơ ngập lụt và xói lở. Địa hình và cấu tạo địa chất cũng ảnh hưởng đến sự ổn định của bờ biển. Các yếu tố thủy động lực, đặc biệt là sóngdòng chảy, đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển và phân tán trầm tích.

2.2. Ảnh hưởng của thủy triều đến động lực học trầm tích

Thủy triều là một yếu tố thủy động lực quan trọng ảnh hưởng đến động lực học trầm tích trong RNM. Sự thay đổi mực nước do thủy triều gây ra sự thay đổi về vận tốc và hướng của dòng chảy, ảnh hưởng đến quá trình xói lởbồi tụ. Thủy triều cũng ảnh hưởng đến sự phân bố của trầm tích lơ lửng và quá trình lắng đọng trầm tích. Các nghiên cứu cần xem xét kỹ lưỡng tác động của thủy triều để hiểu rõ hơn về động lực học trầm tích trong RNM.

2.3. Tác động của sóng đến động lực học trầm tích

Sóng là một yếu tố quan trọng trong việc di chuyển và phân tán trầm tích trong vùng rừng ngập mặn. Năng lượng sóng có thể gây xói lở bờ biển, đặc biệt là khi sóng lớn và tác động trực tiếp lên bờ. Tuy nhiên, rừng ngập mặn có khả năng suy giảm năng lượng sóng, giúp bảo vệ bờ biển. Nghiên cứu về sự tương tác giữa sóngtrầm tích là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về vai trò của rừng ngập mặn trong việc bảo vệ bờ biển.

III. Phương Pháp Mô hình hóa động lực trầm tích rừng ngập mặn 59

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp mô hình hóa để hiểu rõ hơn về động lực học trầm tích trong RNM. Phương pháp này cho phép chúng ta mô phỏng các quá trình vật lý, như sự lan truyền sóng, sự di chuyển của trầm tích, và sự tương tác giữa các yếu tố thủy động lực. Các mô hình được xây dựng dựa trên các số liệu thực nghiệm và các phương trình vật lý. Kết quả mô phỏng được sử dụng để đánh giá tác động của các yếu tố khác nhau đến động lực học trầm tích và để đề xuất các giải pháp quản lý RNM hiệu quả.

3.1. Ứng dụng mô hình WAPROMAN trong nghiên cứu

Mô hình WAPROMAN được sử dụng để mô phỏng sự lan truyền sóng trong RNM. Mô hình này tính đến tác động của thực vật ngập mặn đến sự suy giảm năng lượng sóng. Các kết quả mô phỏng cho thấy rằng thực vật ngập mặn có vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động của sóng lên bờ biển. Sự chính xác của mô hình WAPROMAN được kiểm chứng bằng cách so sánh với các số liệu thực nghiệm.

3.2. Xây dựng chương trình tính phân bố trầm tích lơ lửng

Chương trình tính phân bố hàm lượng trầm tích lơ lửng (SSC) được xây dựng để mô phỏng sự di chuyển và lắng đọng của trầm tích. Chương trình này tính đến tác động của các yếu tố thủy động lực, như sóng, dòng chảy, và thủy triều. Các kết quả mô phỏng cho thấy rằng sự phân bố trầm tích lơ lửng thay đổi theo thời gian và không gian, phụ thuộc vào các điều kiện thủy động lực và đặc điểm của trầm tích.

IV. Ứng Dụng Đánh giá biến động trầm tích tại Cần Giờ Cù Lao Dung 60

Nghiên cứu này ứng dụng các phương pháp mô hình hóaphân tích thống kê để đánh giá biến động trầm tích tại hai khu vực RNM điển hình: Cần Giờ, TP.HCM và Cù Lao Dung, Sóc Trăng. Các kết quả cho thấy sự khác biệt về động lực học trầm tích giữa hai khu vực. Cần Giờ có xu hướng xói lở, trong khi Cù Lao Dung có xu hướng bồi tụ. Sự khác biệt này liên quan đến các điều kiện thủy động lực, đặc điểm trầm tích, và sự phân bố của thực vật ngập mặn. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc quản lýbảo tồn RNM.

4.1. Phân tích tác động của yếu tố động lực đến trầm tích lơ lửng

Các yếu tố động lực, như sóng, dòng chảy, và thủy triều, có tác động đáng kể đến hàm lượng trầm tích lơ lửng (SSC) trong RNM. Sóng có thể làm tăng hàm lượng trầm tích lơ lửng do làm xáo trộn trầm tích đáy. Dòng chảythủy triều có thể vận chuyển trầm tích lơ lửng từ khu vực này sang khu vực khác. Sự tương tác giữa các yếu tố này quyết định sự phân bố của trầm tích lơ lửng trong RNM.

4.2. So sánh sự phân bố trầm tích tại rừng ngập mặn

Sự phân bố trầm tích trong RNM thay đổi theo vị trí địa lý, độ sâu và thời gian. Tại các khu vực gần bờ, trầm tích thường có kích thước hạt lớn hơn và hàm lượng cao hơn. Tại các khu vực sâu hơn, trầm tích thường có kích thước hạt nhỏ hơn và hàm lượng thấp hơn. Sự phân bố trầm tích cũng thay đổi theo mùa, phụ thuộc vào các điều kiện thời tiết và thủy động lực.

4.3. Phân bố trầm tích theo độ sâu

Độ sâu là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự phân bố trầm tích trong rừng ngập mặn. Ở những khu vực có độ sâu lớn, năng lượng sóng giảm đi, dẫn đến sự lắng đọng của trầm tích. Ngược lại, ở những khu vực có độ sâu nhỏ, năng lượng sóng cao hơn, gây xói mòn và vận chuyển trầm tích đi nơi khác. Do đó, việc nghiên cứu sự phân bố trầm tích theo độ sâu là cần thiết để hiểu rõ hơn về các quá trình động lực học diễn ra trong rừng ngập mặn.

V. Kết Luận Hướng nghiên cứu động lực học trầm tích bền vững 60

Nghiên cứu này đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về động lực học trầm tích trong RNM, đặc biệt là tại Cần Giờ, TP.HCM và Cù Lao Dung, Sóc Trăng. Các kết quả cho thấy tầm quan trọng của việc quản lýbảo tồn RNM để bảo vệ bờ biển và duy trì các chức năng sinh thái quan trọng. Hướng nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tích hợp các yếu tố sinh tháikinh tế để phát triển các giải pháp bền vững cho quản lý RNM. Nghiên cứu cũng cần xem xét tác động của biến đổi khí hậu và các hoạt động của con người đến động lực học trầm tích.

5.1. Đề xuất giải pháp quản lý bền vững cho rừng ngập mặn

Để quản lý RNM một cách bền vững, cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, nhà quản lý, và cộng đồng địa phương. Các giải pháp nên tập trung vào việc giảm thiểu tác động của các hoạt động của con người, phục hồi các khu vực RNM bị suy thoái, và tăng cường khả năng chống chịu của RNM trước tác động của biến đổi khí hậu.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về động lực học trầm tích

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc phát triển các mô hình mô phỏng động lực học trầm tích chính xác hơn, tích hợp các yếu tố sinh tháikinh tế, và đánh giá tác động của các giải pháp quản lý khác nhau. Nghiên cứu cũng cần xem xét đến tác động của các yếu tố địa mạothực vật ngập mặn đến động lực học trầm tích.

5.3. Thúc đẩy bảo tồn rừng ngập mặn

Bảo tồn rừng ngập mặn là một hành động khẩn cấp và cấp thiết để bảo vệ bờ biển, hệ sinh thái và cộng đồng địa phương. Để thực hiện điều này hiệu quả, cần tăng cường nhận thức về giá trị của rừng ngập mặn, thúc đẩy các chính sách bảo tồn, và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong việc bảo vệquản lý rừng ngập mặn.

14/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan kể trong vật liệu đáy. Nó ở trang thái lơ lửng gần như vĩnh viễn và do đó tram tích được nước mang đi và không tương tác với đáy.2 minh họa các dạng chuyên vận của trầm tích. Khi vùng khảo sát là vùng RNM, tram tích ở dạng kết dính thi dạng chuyền vận chi phối chính trầm tích tại vùng này là chuyên vận tram tích lơ lửng. Trầm tích lo lửng chuyên động nhờ chuyên động rối của nước tạo trạng thái lơ lửng lên nhờ các lực xoáy đây lên.

Lực nâng các phan tử có thé xảy ra với điều kiện: thành phần thắng đứng của vận tốc lớn hơn độ lớn thủy lực của vật lơ lửng (độ lớn thủy lực là vận tốc rơi đều của phần tử trong môi trường nước yên tĩnh, đo bằng cm/s hoặc mm/s, phần tử càng bé thì độ lớn thủy lực của nó càng bé). Để duy trì trạng thái lơ lửng hai thành phần cần phải bằng nhau. Trong dòng rối ở các gờ đáy tạo nên các xoáy có trục ngang trôi theo dòng nước mang theo cả trầm tích từ đáy. Với chuyển động đồng đều thì lượng trầm tích nổi lên và chìm xuống cân bằng nhau trong trạng thái động, tức là trong một đơn vị thời gian trên một đơn vị mặt cắt số phần tử chuyên hoá từ trạng thái lơ lửng thành trầm tích đáy bằng số phần tử từ trầm tích đáy thành trạng thái lơ lửng.

Hướng dòng chảy.2 Cac dang chuyén vận trầm tích Chương 1: Tổng quan 1. Trầm tích kết dính Trầm tích kết dính lơ lửng trong nước tự nhiên không chỉ chịu tác động của quá trình chuyền vận và lắng đọng mà còn chịu các phản ứng của quá trình kết dính thành khối (flocculation), tức là sự kết tụ (aggregation) của các hạt min va sự phá vỡ (breakup) của các khối trầm tích dính kết. Mặc dù quá trình kết tụ và phá vỡ xảy ra ở quy mô nhỏ hoặc rất nhỏ so với quá trình vận chuyền và lắng đọng, nhưng quá trình kết dính thành khối có những tác động hiệu quả trên quy mô lớn. Như vậy, trầm tích kết dính (bao gồm chủ yếu là hạt vật chất sét) chịu tác động của các quá trình kết tụ (aggregation), phá hủy (breakup), lắng đọng (deposition) và xói mòn (erosion), các quá trình này được thé hiện qua Hình 1.

Khoáng vat sét Day Hình 1.3 Chu trình lắng đọng và tái lơ lửng của tram tích kết dính liên quan đến quá trình kết tụ và phá vỡ hạt trầm tích [16] Trầm tích kết dính bao gồm thành phan vô co (non-organic) và hữu co (organic). Thành phần vô cơ của trầm tích kết dính tự nhiên bao gồm chủ yếu là các loại khoáng sét, polyme khác nhau và tùy thuộc vào điều kiện môi trường xung quanh, mà còn bao gồm các loại kim loại khác. Trong số các loại đất sét, phô biến nhất là các khoáng vật kaolinit, vật liệu illit, montmorillonit và clorit, tất cả đều được đặc 10 Chương 1: Tổng quan trưng bởi đường kính tương đương khác nhau [¡7][¡S]. Trầm tích kết dính cũng chứa các hợp chất hữu cơ và hóa học bao gồm tảo, nắm, VI khuẩn, polysacarIt, chất dinh dưỡng, các bộ phận động vật và chat thải động vật.

Chúng làm thay đối các liên kết hóa lý của các hạt giữ chúng lại với nhau [¡9][20]1[21]. Đối với vùng nghiên cứu RNM, bao gồm cả các bãi triều xung quanh thì thành phan tram tích chủ yếu là bùn và sét. Đặc điểm quan trọng của các hạt bùn là bản chất kết dính của chúng giúp phân biệt chúng với các hạt không kết dính như cát và chỉ có khoáng vật sét mới có lực dính điện hóa. Như vậy, vật liệu bùn và sét tại bãi triều hoặc vùng RNM chính là dạng trầm tích kết dính.

Sự lắng đọng của tram tích kết dính là một trong những yếu tố tác động chính đến sự phát triển của RNM. Thành phần cấu tạo của bùn có thê khác nhau rất rõ từ khu vực trong sông đến cửa sông hoặc khu vực ven bo [22| và cũng thay đổi theo mùa và độ sâu nước. Giữa các hạt tram tích kết dính có lực liên kết mạnh do sự tích điện bề mặt của chúng. Khi kích thước hạt giảm, diện tích bề mặt của nó trên một đơn vị thể tích tăng lên và lực liên kết giữa các hạt (không phải trọng lực) sẽ chi phối trạng thái của tram tích.

Các hạt tram tích có kích thước min hơn thường kết dính hơn. Trằm tích kết dính có khả năng kết thành từng khối và tập hợp thành một dạng lớn hơn gọi là các flocs (hay còn được gọi là các khối kết dính) [23]. Đối với trầm tích trong RNM, 99% trầm tích lơ lửng sẽ bị dính kết tạo thành các khối kết dính [24]. Đối với vùng RNM mà các tác giả nghiên cứu, flocs có cấu trúc dang lỏng, được chia thành các khu vực có mật độ cao và thấp, kích thước của flocs thay đôi từ 30 đến 300 um.

Kích thước trung bình của flocs là 100 um tương ứng với vận tốc lắng đọng là 0,005 m/s [25], vận tốc lắng dong này lớn gấp 100 lần vận tốc của từng hạt sét và bùn riêng câu tạo nên các flocs. TÁC ĐỘNG CỦA CÁC QUÁ TRÌNH VẬT LÝ ĐÉN SỰ CHUYÊN VẬN TRAM TÍCH TRONG VUNG RUNG NGAP MAN Do vùng RNM thường nằm ở khu vực cửa sông, nên quá trình chuyên van tram tích tại đây sẽ chịu tác động của ba quá trình vật lý chính là: thủy triều, sóng và các ảnh hưởng từ sông di ra. Cac dòng triêu cung cap một nguôn năng lượng cho 11 Chương 1: Tổng quan tram tích di chuyển vào trong cũng như ra ngoài vùng cửa sông. Đối với vùng RNM, thủy triều đóng vai trò điều khién các dòng nước mang tram tích đi vào trong RNM, nước từ các cửa sông sẽ đi vào trong RNM lúc triều cao và đi ngược trở lại cửa sông khi triều thấp, điều này xảy ra là do có độ dốc bề mặt giữa vùng cửa sông và RNM [26].

Khi triều lên, trầm tích theo dòng nước đi vào và chuyền vận về phía bờ. Khi triều đối pha, vận tốc dòng tiến tới 0. Khi vận tốc giảm đến 0, trầm tích sẽ lắng xuống đáy. Khi dòng triều bắt đầu rút, vận tốc dòng tăng lên lại và tram tích sẽ theo dòng đi lên trở lại và bây giờ chuyền vận về phía biển.

Tuy nhiên, quá trình chuyên vận trầm tích vào trong RNM vẫn chưa được biết đến nhiều. Chúng ta biết rằng do sự thay đổi hướng dòng vào lúc triều kiệt [27] và do hiệu ứng giữ trầm tích lại đã làm xuất hiện vùng ứ đọng xung quanh thảm thực vật của RNM [28], nên lượng trầm tích được vận chuyền trở lại phía biển sẽ ít hơn. Phần lớn trầm tích, chủ yếu là ở dạng flocs, lắng đọng lại ở đáy. Sự lắng đọng của các flocs xảy ra chủ yếu tại phía sau rễ cây ngập mặn và lắng đọng lại rất dày trong cau trúc rễ, vì vậy tránh được các dòng chảy xung quanh [28] và khi đủ thời gian chúng sẽ lắng đọng lại tại đáy.

Vì vậy, các hạt sét mịn nhất chủ yếu được tìm thấy ở phía sâu trong RNM. Tuy nhiên, các lạch triều ở sâu trong RNM có thể mang một lượng trầm tích nhiều hơn và sâu hơn vào trong RNM. Cùng với dòng triều, sóng đi vào RNM có thể là nguyên nhân của sự chuyền vận trầm tích trong RNM. Khi sóng biển đi vào RNM, nó sẽ mang theo tram tích vào trong rừng [3|[29].

Mặt khác, khi trầm tích vùng ven RNM đi vào dưới dạng lơ lửng, tram tích này sẽ bị vận chuyền ra phía biển đưới tác động của sóng biển (ở điều kiện bão), bởi vì trầm tích ở dạng lơ lửng dưới các điều kiện rối, chúng sẽ không lắng đọng lại tại đáy và vì vậy chúng bị vận chuyền ra phía ngoài. Kết quả này thu được khi vận tốc dòng thực có hướng từ đất liền ra biển. Trầm tích chuyên vận ra xa bờ trong một cơn bão va sau đó lắng đọng tại vùng xa bờ dưới điều kiện lặng gió. Dưới điều kiện lặng gió, hoạt động của sóng biển là quá nhỏ dé trầm tích bị chuyển vận do sóng, trong điều kiện này thì trầm tích được chuyên vận chủ yêu do vận tôc dòng triều.

12 Chương 1: Tổng quan Đối với các quá trình trong sông, nước ngọt trong sông có tỉ trọng nhẹ hơn và noi lên bên trên nước mặn. Vì vậy, khi trầm tích đi vào trong cửa sông vẫn giữ nguyên tình trang lơ lửng trong nước sông, nó có thé bị mang ngược ra biển khá nhanh chóng. Tuy nhiên, các hạt nặng hơn sẽ rơi ra khỏi tình trạng lơ lửng và chìm xuống dưới đáy. Điều này lý giải tại sao lắng đọng trầm tích lớn nhất thường xảy rad phan phía trên của cửa sông.

Các hạt vật liệu min sẽ có xu hướng ở trong tinh trạng lơ lửng và di chuyên theo dong nước. Sự lắng đọng có thé xảy ra tại thời điểm nước đứng. Các hat tram tích thô hơn có xu hướng di chuyển dọc theo đáy và bị tác động nhiều nhất bởi hướng có vận tốc lớn nhất của dòng chảy. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC 1.

Nghiên cứu về sự lan truyền sóng trong vùng rừng ngập mặn Các nghiên cứu về sự lan truyền sóng trong vùng RNM được nghiên cứu phố biến và rộng rãi trên thế giới. Kết quả hầu như đều cho thấy được vai trò suy giảm năng lượng sóng của RNM. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm xây dựng chương trình tính toán, phát triển và áp dụng một số mô hình toán và khảo sát do đạc. Kết quả từ việc khảo sát, đo đạc và phân tích số liệu sẽ cho thấy được tỉ lệ suy giảm năng lượng sóng tại mỗi vùng RNM cụ thé, vì mỗi vùng RNM được đặc trưng bởi những thành phần cây ngập mặn khác nhau.

Ngoài tính toán về tỉ lệ suy giảm sóng, kết quả từ các mô hình toán còn cho thấy cơ chế dẫn đến sự suy giảm năng lượng sóng là mật độ cây, độ lớn/độ cao của thân/rễ cây; sự bề vỡ sóng va độ dôc của địa hình. Các nghiên cứu ngoài nước Bằng kết quả từ việc xây dựng mô hình toán và áp dụng cho vùng RNM ở Townsville (Australia) va đảo Iriomote (Nhat Bản), mật độ RNM, đường kính thân cây và rễ cây ngập mặn, cũng như là phô của sóng tới đã được chứng minh là một trong các cơ chế quan trọng dẫn đến sự suy giảm năng lượng sóng [2][29]. Bên cạnh sự tương tác của rễ/thân cây ngập mặn, sự bé vỡ sóng cũng là nguyên nhân gây nên sự suy giảm độ cao sóng khi đi vào RNM [30].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án Tiến sĩ Vật lý "Nghiên cứu động lực học trầm tích trong vùng rừng ngập mặn" đi sâu vào nghiên cứu các yếu tố vật lý tác động đến quá trình vận chuyển và lắng đọng trầm tích ở các hệ sinh thái rừng ngập mặn. Luận án này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tương tác phức tạp giữa dòng chảy, sóng, thủy triều và các đặc tính của trầm tích, từ đó giúp hiểu rõ hơn về sự hình thành, biến đổi và vai trò quan trọng của rừng ngập mặn trong việc bảo vệ bờ biển và duy trì đa dạng sinh học. Độc giả sẽ có được kiến thức chuyên sâu về các mô hình động lực học trầm tích, các phương pháp đo đạc và phân tích dữ liệu thực địa, cùng với những ứng dụng thực tiễn trong quản lý và bảo tồn các hệ sinh thái này.

Để hiểu rõ hơn về các phương pháp đo đạc các thông số môi trường phục vụ nghiên cứu này, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ vật lý nghiên cứu chế tạo thiết bị đo một số thông số môi trường nước. Luận văn này tập trung vào việc phát triển các thiết bị đo lường hiện đại, cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp và công cụ được sử dụng để thu thập dữ liệu quan trọng trong các nghiên cứu môi trường nước, giúp bạn hiểu rõ hơn về quá trình thu thập dữ liệu cho các nghiên cứu động lực học trầm tích.