Luận án Tiến sĩ: Đề xuất Hệ thống Giám sát Chi trả Dịch vụ Môi trường Rừng tại Việt Nam

Dưới đây là meta tags cho bài viết "Nghiên cứu đề xuất hệ thống giám sát và đánh giá chi trả dịch vụ môi trường rừng tại Việt Nam tiến sĩ quản lý tài nguyên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

226
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Hệ thống Giám sát Chi trả Dịch vụ Môi trường Rừng Việt Nam Giá trị cốt lõi

Việt Nam, với tài nguyên rừng phong phú, đã triển khai chính sách Chi trả Dịch vụ Môi trường Rừng (DVMTR) nhằm khuyến khích cộng đồng và chủ rừng tham gia bảo vệ, phát triển rừng. Đây là một cơ chế tài chính sáng tạo, góp phần quan trọng vào quản lý tài nguyên rừng bền vững và nâng cao sinh kế cho người dân sống phụ thuộc vào rừng. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả DVMTR và tính minh bạch của nguồn quỹ, một Hệ thống Giám sát Chi trả Dịch vụ Môi trường Rừng Việt Nam hiệu quả là yếu tố then chốt. Hệ thống này không chỉ theo dõi quá trình chi trả mà còn đánh giá tác động của DVMTR đối với rừng và cộng đồng. Sự ra đời của các nghiên cứu chuyên sâu về giám sát và đánh giá DVMTR cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống đồng bộ, từ khung lý thuyết đến ứng dụng thực tiễn. Một hệ thống GSĐG mạnh mẽ sẽ giúp xác định đúng đối tượng hưởng lợi, đảm bảo dòng tiền chi trả được sử dụng đúng mục đích, và kịp thời điều chỉnh chính sách chi trả DVMTR để đạt được mục tiêu bảo vệ môi trường rừng và phát triển. Việc tích hợp công nghệ hiện đại vào hệ thống giám sát được kỳ vọng sẽ nâng cao đáng kể tính chính xác và hiệu quả hoạt động.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của Dịch vụ Môi trường Rừng DVMTR

Dịch vụ Môi trường Rừng (DVMTR) là những lợi ích mà hệ sinh thái rừng mang lại cho con người, bao gồm bảo vệ nguồn nước, điều tiết khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học, cảnh quan du lịch và hấp thụ carbon. Cơ chế chi trả DVMTR là việc người sử dụng dịch vụ trả tiền cho người cung cấp dịch vụ, thường là chủ rừng hoặc cộng đồng sống gần rừng. Mục đích chính là tạo động lực kinh tế để các bên liên quan duy trì và phát triển rừng, từ đó bảo vệ nguồn cung cấp dịch vụ. Tại Việt Nam, chính sách này được đánh giá là một thành công lớn trong việc huy động nguồn lực tài chính ngoài ngân sách để bảo vệ và phát triển rừng bền vững.

1.2. Lịch sử hình thành chính sách chi trả DVMTR ở Việt Nam

Chính sách chi trả DVMTR chính thức được triển khai ở Việt Nam từ năm 2008 với Nghị định 99/2008/NĐ-CP, sau đó là Nghị định 05/2020/NĐ-CP. Trước đó, các mô hình thí điểm và nghiên cứu ban đầu đã chỉ ra tiềm năng to lớn của cơ chế này. Việc thành lập Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng ở cấp trung ương và địa phương là một bước đi quan trọng, tạo khuôn khổ pháp lý và tài chính cho việc triển khai DVMTR trên phạm vi toàn quốc. Các dự án ODA và sự hỗ trợ của cộng đồng quốc tế cũng đóng vai trò thúc đẩy sự phát triển của chính sách, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia tiên phong trong khu vực áp dụng thành công cơ chế này, thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với bảo vệ môi trường rừng.

II. Thách thức lớn khi triển khai Hệ thống Giám sát DVMTR hiệu quả tại Việt Nam

Mặc dù chính sách Chi trả Dịch vụ Môi trường Rừng (DVMTR) đã đạt được những thành tựu đáng kể, việc triển khai một Hệ thống Giám sát Chi trả Dịch vụ Môi trường Rừng Việt Nam thực sự hiệu quả vẫn đối mặt với nhiều thách thức giám sát chi trả DVMTR. Các hệ thống giám sát và đánh giá (GSĐG) hiện hành còn bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt là trong việc thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu một cách kịp thời và chính xác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đánh giá hiệu quả của DVMTR và điều chỉnh chính sách phù hợp. Sự phức tạp của địa hình rừng, sự đa dạng về đối tượng tham gia chi trả và thụ hưởng, cùng với năng lực hạn chế của cán bộ địa phương trong việc áp dụng các công cụ GSĐG tiên tiến, là những rào cản lớn. Hơn nữa, thiếu một cơ chế phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành cũng làm giảm hiệu quả tổng thể của hoạt động giám sát và đánh giá DVMTR. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc áp dụng các hệ thống GSĐG ban đầu chủ yếu theo tiếp cận khung logic, được “nhập khẩu” từ các dự án nước ngoài, chưa thực sự phù hợp với điều kiện Việt Nam và thường không được xây dựng song hành với quá trình lập dự án, dẫn đến nhiều hạn chế về kết quả (Nguyễn Khắc Lâm, 2021).

2.1. Hạn chế trong các hệ thống giám sát DVMTR hiện hành

Các hệ thống giám sát và đánh giá DVMTR trước đây thường mang tính thủ công, phân tán, thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các bên. Việc thu thập dữ liệu chủ yếu dựa vào báo cáo giấy tờ, dễ phát sinh sai sót và không đảm bảo tính kịp thời. Khả năng phân tích và tổng hợp thông tin còn hạn chế, khiến cho việc đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học gặp nhiều khó khăn. Các chỉ số GSĐG chưa được chuẩn hóa hoặc chưa phản ánh đầy đủ các khía cạnh về môi trường, xã hội và kinh tế của chính sách chi trả DVMTR. Điều này dẫn đến việc khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả thực sự của chính sách và tác động của nó đối với phát triển rừng bền vững.

2.2. Vấn đề về dữ liệu và nguồn lực trong giám sát DVMTR

Một trong những thách thức lớn là chất lượng và tính đồng nhất của dữ liệu. Dữ liệu về rừng, chủ rừng, và các hoạt động chi trả thường được thu thập bởi nhiều cơ quan khác nhau, dẫn đến sự thiếu hụt hoặc trùng lặp, không nhất quán. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu quốc gia tập trung, có khả năng tích hợp và cập nhật liên tục, gây khó khăn cho việc phân tích tổng thể. Bên cạnh đó, nguồn lực tài chính và con người cho hoạt động giám sát và đánh giá DVMTR còn hạn chế. Năng lực của cán bộ quản lý rừng cấp cơ sở về công nghệ thông tin và phương pháp GSĐG tiên tiến chưa đồng đều, đòi hỏi cần có các chương trình đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật bài bản để nâng cao vai trò công nghệ trong DVMTR.

III. Phương pháp xây dựng và tối ưu Hệ thống Giám sát DVMTR Giải pháp tiên tiến

Để khắc phục những thách thức hiện hữu, việc xây dựng một Hệ thống Giám sát Chi trả Dịch vụ Môi trường Rừng Việt Nam cần dựa trên các phương pháp tiếp cận khoa học và tích hợp công nghệ. Luận án nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống GSĐG dựa trên việc phân tích mục đích, yêu cầu của chính sách chi trả DVMTR và các điều kiện đảm bảo đạt mục tiêu (Nguyễn Khắc Lâm, 2021). Phương pháp này không chỉ tập trung vào việc theo dõi định lượng mà còn chú trọng đến đánh giá chất lượng dịch vụ môi trường rừng và tác động xã hội. Việc áp dụng các nguyên tắc GSĐG hiện đại, như tính minh bạch, sự tham gia của các bên liên quan, và khả năng thích ứng, là yếu tố cốt lõi. Đặc biệt, việc xây dựng bộ chỉ số GSĐG phù hợp với bối cảnh Việt Nam, có khả năng đo lường hiệu quả cả về kinh tế, xã hội và môi trường, là trọng tâm của giải pháp này. Đây là cách cải thiện hệ thống giám sát chi trả DVMTR hiện có, hướng tới một mô hình quản lý rừng hiệu quả hơn, đảm bảo phát triển rừng bền vữngbảo vệ môi trường rừng.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi khi thiết kế hệ thống GSĐG chi trả DVMTR

Thiết kế Hệ thống Giám sát và Đánh giá (GSĐG) Chi trả DVMTR phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản như tính toàn diện, minh bạch, kịp thời và có sự tham gia. Toàn diện nghĩa là hệ thống phải bao quát được tất cả các khía cạnh của chính sách chi trả DVMTR, từ quy trình thu tiền đến quá trình chi trả và tác động. Minh bạch yêu cầu thông tin giám sát phải được công khai, dễ tiếp cận cho các bên liên quan. Kịp thời đảm bảo rằng dữ liệu được thu thập và phân tích nhanh chóng để đưa ra các điều chỉnh cần thiết. Sự tham gia của cộng đồng và các chủ rừng sẽ tăng cường tính hợp pháp và hiệu quả của hệ thống, giúp thu thập thông tin chính xác hơn từ thực địa. Đây là nền tảng vững chắc cho một hệ thống giám sát chi trả DVMTR đáng tin cậy.

3.2. Quy trình đề xuất và áp dụng bộ chỉ số GSĐG DVMTR

Quy trình đề xuất bộ chỉ số giám sát và đánh giá DVMTR bao gồm các bước phân tích sâu về mục tiêu chính sách, xác định các hoạt động và kết quả mong muốn. Từ đó, xây dựng các chỉ số đo lường cụ thể, khả thi và có ý nghĩa. Các chỉ số này cần phản ánh được cả đầu vào, đầu ra, kết quả và tác động của chính sách chi trả DVMTR. Ví dụ, chỉ số có thể bao gồm diện tích rừng được bảo vệ, số hộ gia đình nhận tiền chi trả, sự thay đổi trong sinh kế cộng đồng, và các chỉ số về đa dạng sinh học. Việc áp dụng bộ chỉ số này đòi hỏi sự thống nhất về phương pháp thu thập dữ liệu và công cụ đánh giá, đồng thời cần có cơ chế kiểm tra chéo và xác minh để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của thông tin.

IV. Ứng dụng công nghệ WebGIS Android Nâng cao hiệu quả giám sát Chi trả DVMTR

Sự phát triển của công nghệ thông tin đã mở ra những cơ hội mới cho việc cải thiện Hệ thống Giám sát Chi trả Dịch vụ Môi trường Rừng Việt Nam. Luận án đã thành công trong việc xây dựng và tích hợp phần mềm GSĐG trên nền tảng WebGIS/Android, nhằm tăng tiện ích và hiệu quả hoạt động cho hệ thống. Công nghệ WebGIS cung cấp khả năng trực quan hóa dữ liệu không gian, cho phép theo dõi sự thay đổi của rừng và các hoạt động chi trả trên bản đồ số. Trong khi đó, ứng dụng Android trên thiết bị di động cho phép cán bộ và cộng đồng thu thập dữ liệu trực tiếp tại hiện trường một cách nhanh chóng và chính xác. Sự kết hợp này giúp giải quyết các vấn đề về dữ liệu phân tán, thiếu đồng bộ, và nâng cao năng lực quản lý tài nguyên rừng dựa trên thông tin thời gian thực. Vai trò của công nghệ trong DVMTR là không thể phủ nhận, đặc biệt trong việc cung cấp bằng chứng rõ ràng và minh bạch cho các quyết định liên quan đến bảo vệ môi trường rừngphát triển bền vững.

4.1. Tích hợp công nghệ WebGIS Định vị và quản lý dữ liệu rừng

Hệ thống WebGIS cung cấp một nền tảng mạnh mẽ để quản lý và phân tích dữ liệu không gian liên quan đến DVMTR. Nó cho phép định vị chính xác vị trí các lô rừng, khu vực chi trả, và các hoạt động bảo vệ rừng. Dữ liệu về ranh giới rừng, loại hình rừng, chủ rừng, và các chỉ số giám sát có thể được cập nhật và hiển thị trên bản đồ số một cách trực quan. Điều này giúp các nhà quản lý dễ dàng nhận diện các khu vực trọng yếu, theo dõi sự thay đổi của diện tích và chất lượng rừng, từ đó đưa ra các quyết định kịp thời và chính xác. WebGIS còn hỗ trợ việc phân tích mối quan hệ không gian giữa các yếu tố, giúp hiểu rõ hơn tác động của chính sách chi trả DVMTR.

4.2. Ứng dụng di động Android Thu thập và báo cáo dữ liệu DVMTR tức thời

Ứng dụng Android đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu tại hiện trường. Cán bộ kiểm lâm, chủ rừng và cộng đồng có thể sử dụng điện thoại thông minh để ghi lại thông tin về hiện trạng rừng, các hoạt động tuần tra, bảo vệ, và các vấn đề phát sinh. Dữ liệu này, bao gồm cả hình ảnh và tọa độ GPS, có thể được gửi về hệ thống trung tâm ngay lập tức. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công mà còn đảm bảo tính kịp thời của thông tin, cho phép phản ứng nhanh chóng với các sự cố như phá rừng hoặc cháy rừng. Sự tương tác hai chiều giữa ứng dụng Android và nền tảng WebGIS tạo nên một Hệ thống Giám sát Chi trả Dịch vụ Môi trường Rừng Việt Nam năng động và hiệu quả.

V. Kết quả và Tương lai phát triển Hệ thống Giám sát Chi trả DVMTR tại Việt Nam

Việc triển khai thành công một Hệ thống Giám sát Chi trả Dịch vụ Môi trường Rừng Việt Nam dựa trên công nghệ tiên tiến đã mang lại những kết quả tích cực ban đầu. Hệ thống đã góp phần nâng cao tính minh bạch, chính xác trong quản lý nguồn quỹ và thông tin về rừng. Khả năng đánh giá hiệu quả DVMTR được cải thiện đáng kể nhờ vào dữ liệu đáng tin cậy và khả năng phân tích mạnh mẽ. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn sâu sắc hơn về tác động của chính sách chi trả DVMTR đối với quản lý tài nguyên rừng, sinh kế cộng đồng và bảo vệ môi trường rừng. Tuy nhiên, để đạt được phát triển rừng bền vững lâu dài, hệ thống cần tiếp tục được hoàn thiện và mở rộng. Trong tương lai, việc chuẩn hóa dữ liệu, tăng cường đào tạo cho người dùng, và tích hợp thêm các công nghệ mới như Trí tuệ Nhân tạo (AI) và học máy để phân tích dự báo sẽ là những hướng đi quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống giám sát và đánh giá DVMTR toàn diện, linh hoạt và đáp ứng tốt nhất nhu cầu của công tác quản lý rừng ở Việt Nam.

5.1. Hiệu quả đạt được từ hệ thống giám sát DVMTR được đề xuất

Hệ thống GSĐG DVMTR được đề xuất đã giúp tăng cường tính minh bạch trong quản lý nguồn quỹ Chi trả DVMTR, giảm thiểu rủi ro thất thoát và đảm bảo tiền đến đúng đối tượng. Khả năng truy xuất nguồn gốc dữ liệu và theo dõi quá trình chi trả đã được cải thiện. Hơn nữa, việc cung cấp dữ liệu kịp thời và chính xác giúp các cơ quan chức năng nhanh chóng phát hiện và xử lý các vi phạm trong quản lý tài nguyên rừng. Hệ thống cũng hỗ trợ việc đánh giá hiệu quả của chính sách chi trả DVMTR một cách khoa học, cung cấp bằng chứng để điều chỉnh chính sách, nâng cao chất lượng dịch vụ rừng và cải thiện sinh kế cho cộng đồng hưởng lợi.

5.2. Định hướng phát triển bền vững và mở rộng ứng dụng trong tương lai

Trong tương lai, Hệ thống Giám sát Chi trả DVMTR Việt Nam cần tiếp tục được phát triển theo hướng tích hợp, thông minh và bền vững. Việc mở rộng phạm vi ứng dụng sang các loại hình dịch vụ môi trường khác, như dịch vụ đa dạng sinh học hoặc hấp thụ carbon, là một tiềm năng lớn. Cần đầu tư vào việc đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ sử dụng hệ thống, đặc biệt là ở cấp cơ sở. Hơn nữa, việc tích hợp dữ liệu từ các nguồn khác nhau như viễn thám, cảm biến IoT để tự động hóa quá trình giám sát sẽ nâng cao hiệu quả đáng kể. Mục tiêu là xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu rừng toàn diện, hỗ trợ tối đa cho công tác bảo vệ môi trường rừngphát triển bền vững tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Nghiên cứu đề xuất hệ thống giám sát và đánh giá chi trả dịch vụ môi trường rừng tại việt nam tiến sĩ quản lý tài nguyên rừng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Trên thế giới 1. Nghiên cứu về GSĐG 1.1 Khái niệm và liên hệ giữa giám sát và đánh giá Về khái niệm, theo Frankel và Gage (2007), GSĐG là thành phần thiết yếu của bất kì một can thiệp, một dự án hay một chính sách nào. Mặc dù vậy, hiện nay có nhiều định nghĩa khác nhau về GSĐG, cần nghiên cứu nhằm định hình quan điểm GSĐG chi trả DVMTR. Sau đây là một số khái niệm phổ biến về GSĐG trên thế giới: Tại Sách tham khảo về GSĐG theo kết quả của UNDP (2011) định nghĩa rằng Giám sát là một chức năng quản lý liên tục, chủ yếu nhằm cung cấp cho các cán bộ quản lý chương trình và các đối tác chính những thông tin phản hồi thường xuyên và những chỉ dẫn sớm về việc thực hiện những kết quả dự kiến có tiến triển hay không tiến triển.

Đánh giá là nhận định một cách có hệ thống và vô tư, về một hoạt động, dự án, chương trình, chiến lược, chính sách, chuyên đề, ngành, lĩnh vực tác nghiệp và (hoặc) năng lực thể chế. Định nghĩa này cũng được Ngân hàng thế giới thừa nhận và sử dụng rộng rãi trong các tài liệu của họ. Trong khi đó, theo UNICEF (2013), Giám sát là theo dõi định kỳ việc thực hiện một hoạt động nhằm nhận biết tiến trình của đầu vào, các hành động và đầu ra đang được tiến hành theo kế hoạch, để có thể phát hiện thiếu sót và hành động kịp thời. Còn Đánh giá là quá trình nhận định một cách có hệ thống và khách quan nhất về sự liên quan, hiệu suất, hiệu quả và tác động của các hoạt động đối với mục tiêu đã định.

Nó là một công cụ quản lý định hướng hành động và quy trình tổ chức để cải thiện cả các hoạt động hiện tại và việc lập kế hoạch và ra quyết định trong tương lai. 7 Còn tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hiệp quốc (FAO, 2019) định nghĩa GSĐG là một quá trình thu thập thông tin và thẩm định liên tục để xác định liệu tiến trình có được thực hiện hướng tới các mục tiêu đã định hay không và để làm rõ liệu có bất kỳ tác động (tích cực hay tiêu cực) nào từ các hoạt động của một chính sách hay dự án. Theo nghĩa rộng, việc Giám sát được thực hiện để theo dõi tiến độ và hiệu suất làm cơ sở cho việc ra quyết định ở các bước khác nhau trong quy trình thực hiện một chính sách. Đánh giá là sự thẩm định tổng quát hơn dữ liệu thu thập về mức độ mà chính sách đã đạt được mục tiêu của nó.

Sách “Những nguyên tắc cơ bản về giám sát và đánh giá” (Frankel and Gage, 2007) mô tả: “Giám sát và đánh giá là quá trình mà các dữ liệu được thu thập và phân tích để cung cấp thông tin cho các nhà hoạch định chính sách, và những người khác trong việc lập kế hoạch và quản lý dự án”. Tóm lại về mặt khái niệm, GSĐG có nhiều định nghĩa khác nhau nhưng có thể hiểu chung nhất là một phần không tách rời trong quá trình thực thi các chính sách, các chương trình và dự án. Nó là công cụ quản lý quan trọng giúp thường xuyên thu thập thông tin, theo dõi các hoạt động để xem xét mức độ tuân thủ quy định, bám sát kết hoạch, hướng tới mục tiêu cũng như khả năng đạt được các mục tiêu đã định. Nghiên cứu các khái niệm GSĐG trên thế giới cũng chỉ ra mặc dù giám sát và đánh giá là 2 khái niệm khác nhau nhưng là 2 quá trình song hành, không tách rời và tương tác qua lại lẫn nhau.

Chính sách chi trả DVMTR cũng như bất cứ chính sách nào, nhất thiết phải có một hệ thống GSĐG được triển khai song hành và cần nghiên cứu phát triển hệ thống GSĐG chi trả DVMTR với 2 quá trình giám sát và đánh giá trong một thể thống nhất.2 Sự phát triển của GSĐG qua các thời kỳ Về lịch sử, có thể khẳng định GSĐG đã tồn tại song hành với sinh hoạt và lao động của loài người. Ghi nhận về đánh giá xã hội đã được thực hiện 8 vào khoảng năm 2200 trước Công nguyên tại Trung Quốc. Tuy vậy, sự hình thành và phát triển của GSĐG gắn liền với lý thuyết quản lý các chương trình, dự án. Theo Tạp chí tài chính (2015), “kỷ nguyên quản lý dự án hiện đại” đã bắt đầu từ những năm 1950.

Theo đó, quản lý dự án đã chính thức được công nhận là một ngành khoa học phát sinh từ khoa học quản lý. Năm 1969, Viện Quản lý Dự án (PMI – Project Management Institute) đã được thành lập tại Pennsylvania (Hoa Kỳ) để phục vụ cho kỹ nghệ quản lý dự án. Trong năm 1981, PMI đã phát triển hệ thống lý thuyết thành cuốn sách Hướng dẫn về những kiến thức cốt lõi trong Quản lý dự án (PMBOK Guide). Cuốn sách này chứa các tiêu chuẩn và nguyên tắc chủ đạo được sử dụng rộng rãi trong toàn bộ giới quản lý dự án chuyên nghiệp (PMI, 2013).

PMBOK Guide được xem là một trong những tài liệu học thuật đầu tiên có đề cập đến nội dung GSĐG một cách rõ ràng và mang tính hệ thống. Về thực tiễn, GSĐG đã được các Chính phủ, nhất là tại các nước phát triển trong khối OECD1, quan tâm áp dụng từ cuối những năm 70 của thế kỷ 20 (Mackay, 2007; Tørseth và cộng sự, 2012). Theo Mackay (2007), ngay từ khi được thành lập vào năm 1973 thì Nhóm Đánh giá độc lập của Ngân hàng Thế giới (IEG – Independent Evaluation Group) đã hỗ trợ các chính phủ trong việc nỗ lực tăng cường hệ thống GSĐG. Theo đó, Chính phủ các nước (như Australia chẳng hạn) đã thành lập một hệ thống đánh giá Chính phủ toàn diện (whole-of- government evaluation system) rất hiệu quả thông qua Bộ Tài chính vào những năm 1980.

Nhìn chung, ở các nước phát triển, nhu cầu về minh bạch và yêu cầu giải trình rất cao nên GSĐG được quan tâm nghiên cứu phát triển từ lâu trong tất cả các lĩnh vực, cả tư nhân và khu vực công. Các nước phát triển có sự quan tâm lớn về GSĐG là vì họ đã có những bài học và kinh nghiệm thu được do trước 1 Được thành lập năm 1961 trên cơ sở Tổ chức Hợp tác Kinh tế Châu Âu (OEEC) với 20 thành viên sáng lập gồm các nước như Mỹ, Canada và các nước Tây Âu. 9 đó thiếu vắng hệ thống GSĐG trong quá trình thực thi các chương trình phát triển kinh tế xã hội. Từ trước năm 2000, khi mà GSĐG dường như còn là một thuật ngữ mới lạ đối với Việt Nam thì trên thế giới đã có hàng chục nghiên cứu và báo cáo khoa học về chủ đề này.

Nếu như những năm trước 1980 việc nghiên cứu áp dụng GSĐG còn sơ khai thì đến những năm cuối thập niên 80 của Thế kỷ 20 hệ thống GSĐG đã được phát triển khá toàn diện theo lý thuyết “Tiếp cận Khung Lô-gic” LFA - Logical Framework Approach (Coleman, 1987). Cách tiếp cận này phù hợp với triết lý xây dựng chính sách và các chương trình/dự án của các nước phát triển. Nó cho phép hệ thống GSĐG được triển khai song hành cùng các công đoạn trong chu trình dự án. Đến những năm 1990 thì khái niệm “GSĐG có sự tham gia” (PM&E - Participatory Monitoring & Evaluation) bắt đầu được quan tâm nghiên cứu và mở rộng áp dụng trong nhiều chương trình phát triển (Guijt và Gaventa, 1998; Arevalo và Guijt, 1998).

Trong thập niên 90 (Thế kỷ 20), hoạt động GSĐG càng được coi trọng hơn, yêu cầu khắt khe hơn, nhất là trong các chương trình và dự án do Ngân hàng Thế giới (WB) tài trợ (Cameron, 1993). Trong bài báo “Những thách thức đối với GSĐG vào những năm 1990” (The challenges for monitoring and evaluation in the 1990s), Cameron (1993) đã chỉ ra thách thức với GSĐG trong giai đoạn này là phải mở rộng trách nhiệm đánh giá với cả giai đoạn lập kế hoạch và giai đoạn thực thi. Theo đó, LFA của một chính sách hay chương trình/dự án phải được thiết lập từ giai đoạn hình thành, sau đó được chỉnh sửa trong giai đoạn thiết kế và thẩm định trước khi chính thức đi vào thực thi. Cũng trong thập niên 90 này, nhiều tác giả đã đầu tư nghiên cứu, phân tích về tính thiết thực và hiệu quả thực sự của GSĐG (Maddock, 1993; Estrella và Gaventa, 1998; Guijt và Gaventa, 1998).

Mặc dù còn một số tranh luận về hiệu quả chưa tốt của GSĐG do cách thức thực hiện nhưng các tác giả nhìn chung đều thừa nhận sự cần thiết và vai trò 10 không thể thiếu của GSĐG trong thực hiện chính sách và quản lý các chương trình, dự án. Bước sang những năm đầu Thế kỷ 21, GSĐG vẫn là một chủ đề được nhiều học giả quan tâm trên thế giới. Phương pháp tiếp cận LFA và mô hình PM&E vẫn được thừa nhận và áp dụng rộng rãi trong những năm sau đó và kéo dài cho tới nay. Các nghiên cứu điển hình về chủ đề GSĐG trong thời gian này của các tác giả như: Crawford và Bryce (2003), Evans và Guariguata (2008), McKenzie và cộng sự (2006), Izurieta và cộng sự (2013), Seasons (2003), Stem và cộng sự (2005), Vernooy và cộng sự (2006).

Trong các nghiên cứu ở vùng Northern Territory – Australia, các tác giả Izurieta và cộng sự (2013) đã chỉ ra rằng PM&E đã giúp giảm thiểu chi phí thực hiện so với các hệ thống GSĐG thông thường. Bên cạnh đó, trong khoảng hơn một thập kỷ gần đây, GSĐG được phát triển thêm một bước với khái niệm “GSĐG dựa trên Kết quả” (RM&E - Resultbased Monitoring and Evaluation). Với cách tiếp cận này, GSĐG sẽ vượt qua cách làm GSĐG truyền thống là chỉ tập trung vào Đầu vào (Inputs) và Đầu ra (Outputs) bằng việc nhìn nhận cả Kết quả (Outcomes) và Tác động (Impacts) của chính sách. Có một số nghiên cứu về RM&E đáng lưu ý như của các tác giả Kusek và Rist (2004), Lahey (2010).

Như vậy, lịch sử hình thành và phát triển hoạt động GSĐG trên thế giới, đặc biệt ở các nước phát triển có bề dày nhiều thập kỷ. Các nghiên cứu về GSĐG được phát triển cơ bản qua bốn giai đoạn. Phương pháp, kỹ thuật và tiếp cận của GSĐG giai đoạn sau được xây dựng và mở rộng trên cơ sở thừa kế kết quả của giai đoạn trước, ngày một sát thực và toàn diện hơn. Từ nhận thức này, khi xây dựng hệ thống GSĐG cho chi trả DVMTR ở nước ta cũng cần nghiên cứu kế thừa những lý thuyết chung về GSĐG như nguyên tắc đánh giá có sự tham gia, nguyên tắc đánh giá dựa vào kết quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ