Nghiên Cứu Đàn Hồi Khí Động Của Cánh Vẫy Kiểu Côn Trùng Sử Dụng Mô Hình Cơ Hệ Nhiều Vật

Nghiên cứu đàn hồi khí động của cánh vẫy kiểu cánh côn trùng với mô hình cơ hệ nhiều vật, mang lại hiểu biết sâu sắc về hiệu suất bay.

Trường đại học

Học viện Kỹ thuật Quân sự

Chuyên ngành

Cơ kỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

161
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU. MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về thiết bị bay cánh vẫy kiểu côn trùng

1.2. Hiện tượng đàn hồi khí động của cánh vẫy kiểu côn trùng

1.2.1. Một số đặc trưng khí động lực học của cánh vẫy kiểu côn trùng

1.2.2. Các phương pháp nghiên cứu đàn hồi khí động của cánh vẫy kiểu côn trùng

1.3. Cách tiếp cận động lực học hệ nhiều vật để nghiên cứu đàn hồi khí động cánh vẫy

1.4. Nghiên cứu tham số động học và độ cứng của cánh vẫy

1.4.1. Ảnh hưởng của các tham số động học đến khí động lực học cánh vẫy

1.4.2. Ảnh hưởng của độ cứng đến khí động lực học cánh vẫy

1.5. Kết quả nghiên cứu đạt được từ các công trình đã công bố và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu

1.6. Những nội dung nghiên cứu trong luận án

2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH MÔ PHỎNG FSI CHO CÁNH VẪY KIỂU CÔN TRÙNG

2.1. Đặt bài toán

2.2. Các hệ trục tọa độ

2.3. Các đặc trưng của loài bướm Manduca Sexta

2.4. Mô hình kết cấu cánh vẫy kiểu côn trùng

2.4.1. Mô hình phần tử hữu hạn

2.4.2. Mô hình dầm tương đương

2.4.3. Mô hình hệ vật – lò xo

2.5. Mô hình khí động lực học UVLM

2.5.1. Mô hình toán học

2.5.2. Mô hình khuếch tán xoáy

2.5.3. Mô hình xoáy mép trước

2.6. Phương pháp giải hệ phương trình vi phân chuyển động

2.7. Mô hình tích hợp trong nghiên cứu tương tác kết cấu – chất lưu

3. CHƯƠNG 3: KIỂM CHỨNG MÔ HÌNH TÍNH TOÁN

3.1. Kiểm chứng chương trình tính toán động lực học

3.2. Kiểm chứng phương pháp xây dựng mô hình cánh vẫy kiểu côn trùng dưới dạng cơ hệ nhiều vật

3.3. Kiểm chứng mô hình khí động

3.4. Kiểm chứng mô hình tính toán tương tác kết cấu – chất lưu FSI

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU ĐÀN HỒI KHÍ ĐỘNG CỦA CÁNH VẪY KIỂU CÔN TRÙNG

4.1. Cánh côn trùng trong chế độ bay treo

4.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số động học đến đặc tính đàn hồi khí động

4.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của độ cứng kết cấu cánh đến đặc tính đàn hồi khí động

4.3.1. Ảnh hưởng của các hệ số 𝑎𝑎1𝑏𝑏 và 𝑎𝑎1𝑡𝑡

4.3.2. Ảnh hưởng của dạng độ cứng chống uốn

4.3.3. Ảnh hưởng của dạng độ cứng chống xoắn

4.4. Phân tích kết quả và ứng dụng trong thiết kế TBB kiểu côn trùng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đàn Hồi Khí Động Cánh Vẫy Khám Phá

Nghiên cứu thiết bị bay cánh vẫy (TBB) nói chung và TBB cánh vẫy siêu nhỏ kiểu côn trùng nói riêng đang là xu thế phát triển mạnh mẽ nhờ ứng dụng tiềm năng. So với TBB truyền thống, loại này có đặc tính khí động vượt trội ở số Reynolds nhỏ và trung bình. TBB cánh vẫy kiểu côn trùng thường có cơ chế vẫy cánh nhiều bậc tự do ở gốc, kết hợp tần số vẫy cao, làm cho đặc điểm khí động và động lực học rất phức tạp. Cánh làm từ vật liệu nhẹ và đàn hồi nên dễ biến dạng lớn khi bay. Vì vậy, nghiên cứu đàn hồi khí động của cánh vẫy kiểu côn trùng có ý nghĩa quan trọng trong thiết kế. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu dùng phân tích dao động riêng kết hợp tính toán khí động bậc thấp. Một cách tiếp cận khác là kết hợp CFD (động lực học chất lưu tính toán) và CSD (động lực học kết cấu tính toán). Để khắc phục hạn chế, một số tác giả đề xuất sử dụng động lực học hệ nhiều vật, trong đó cánh vẫy được mô hình hóa dưới dạng các vật cứng liên kết. Tuy nhiên, nghiên cứu cần phát triển thêm để mô tả bản chất phức tạp của cánh côn trùng và chuyển động nhiều bậc tự do.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Cánh Vẫy Kiểu Côn Trùng

Nghiên cứu khí động lực học cánh vẫy kiểu côn trùng mở ra tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực, từ dân sự đến an ninh quốc phòng. Sự vượt trội về khí động ở số Reynolds thấp, độ ồn thấp, tính cơ động cao, và khả năng ngụy trang là những yếu tố then chốt. Việc hiểu rõ và tối ưu hóa các đặc tính này có thể tạo ra các thiết bị bay hiệu quả và linh hoạt hơn. Điều này thúc đẩy sự phát triển của công nghệ bay siêu nhỏ và các ứng dụng liên quan. Khả năng di chuyển linh hoạt và hoạt động trong không gian hạn chế là một lợi thế lớn của các thiết bị này. Theo luận án, nghiên cứu này sẽ "góp phần quan trọng trong việc xây dựng các thiết kế cho TBB cánh vẫy phục vụ các mục đích khoa học cũng như các nhiệm vụ thực tiễn phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ an ninh, chủ quyền của đất nước."

1.2. Thách Thức trong Mô Hình Hóa Đàn Hồi Khí Động Cánh Côn Trùng

Việc mô hình hóa đàn hồi khí động cánh vẫy kiểu côn trùng đặt ra nhiều thách thức. Sự kết hợp giữa động lực học chất lưu (CFD) và động lực học kết cấu (CSD) đòi hỏi nguồn lực tính toán lớn và sự phức tạp trong việc kết nối các bộ giải. Phương pháp động lực học hệ nhiều vật có tiềm năng giải quyết một số vấn đề này, nhưng cần phát triển thêm để mô tả chính xác các đặc điểm kết cấu và chuyển động phức tạp của cánh côn trùng. Từ đó, mở ra hướng nghiên cứu mới, hiệu quả hơn so với các phương pháp truyền thống. Cần lưu ý, các đặc tính phi tuyến vẫn phải được mô tả đầy đủ.

II. Mô Hình Hóa FSI Cánh Vẫy Phương Pháp Động Lực Học Nhiều Vật

Luận án tập trung xây dựng mô hình tính toán và mô phỏng tương tác kết cấu - chất lưu (FSI) cho cánh vẫy kiểu côn trùng. Phương pháp tiếp cận là sử dụng động lực học hệ nhiều vật kết hợp với chương trình tính toán khí động lực học dựa trên phương pháp xoáy không dừng mở rộng (UVLM). Mục tiêu là phân tích đặc tính đàn hồi khí động, xác định liên hệ giữa biến dạng và cơ chế chuyển động cánh phức tạp. Khảo sát ảnh hưởng của tham số động học và độ cứng kết cấu đến đặc trưng tạo lực và năng lượng. Từ đó, đưa ra khuyến cáo trong thiết kế TBB kiểu côn trùng. Phạm vi nghiên cứu là cánh vẫy đàn hồi chịu tải trọng khí động, được mô hình hóa dưới dạng cơ hệ nhiều vật. Luận án sử dụng công cụ giải tích kết hợp tính toán số.

2.1. Ứng Dụng Phương Pháp UVLM trong Mô Phỏng Khí Động Lực Học

Phương pháp xoáy không dừng mở rộng (UVLM) được sử dụng để tính toán lực nâng cánh vẫy. UVLM là một phương pháp hiệu quả để mô phỏng luồng không khí xung quanh cánh, đặc biệt khi cánh có hình dạng phức tạp và chuyển động không ổn định. Phương pháp này cho phép tính toán lực khí động một cách chính xác và nhanh chóng, làm cho nó phù hợp với việc mô phỏng FSI. UVLM là một công cụ quan trọng để hiểu và tối ưu hóa hiệu suất của cánh vẫy.

2.2. Ưu Điểm của Mô Hình Cơ Hệ Nhiều Vật MBD Trong FSI

Mô hình cơ hệ nhiều vật (MBD) mang lại nhiều lợi thế trong mô phỏng FSI của cánh vẫy. Thay vì sử dụng các phần tử hữu hạn phức tạp, cánh được biểu diễn bằng các vật rắn liên kết với nhau thông qua các khớp. Điều này làm giảm đáng kể số lượng bậc tự do và đơn giản hóa quá trình tính toán. MBD cho phép mô phỏng các chuyển động lớn và phi tuyến của cánh một cách hiệu quả. Sự kết hợp giữa MBD và UVLM cung cấp một phương pháp mạnh mẽ để nghiên cứu tương tác kết cấu - chất lưu trong cánh vẫy.

III. Kiểm Chứng Độ Tin Cậy Mô Hình Tính Toán Đảm Bảo Chính Xác

Luận án tiến hành kiểm chứng mô hình tính toán để đảm bảo độ tin cậy. Các kết quả nghiên cứu được so sánh với các kết quả nghiên cứu bằng phương pháp khác đã được công bố. Điều này khẳng định tính đúng đắn của mô hình toán học và chương trình tính toán. Theo luận án, luận án sử dụng các công cụ giải tích kết hợp với tính toán số, thực hiện nghiên cứu cơ sở lý thuyết, xây dựng thuật toán và chương trình tính toán số để mô phỏng FSI cho cánh vẫy kiểu côn trùng, so sánh kết quả nghiên cứu của luận án với các kết quả nghiên cứu bằng các phương pháp khác đã được công bố để khẳng định tính đúng đắn của mô hình toán học và chương trình tính toán.

3.1. So Sánh với Kết Quả Thực Nghiệm về Khí Động Cánh Vẫy

Để kiểm chứng độ chính xác của mô hình, kết quả tính toán lực nâng và lực cản được so sánh với dữ liệu thực nghiệm đã công bố. Sự phù hợp giữa kết quả mô phỏng và thực nghiệm là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy mô hình có khả năng dự đoán chính xác hành vi khí động của cánh vẫy. Việc so sánh này giúp xác định các hạn chế của mô hình và cung cấp thông tin cho việc cải tiến.

3.2. Đối Chiếu Kết Quả Mô Phỏng với Các Phương Pháp CFD Khác

Ngoài việc so sánh với thực nghiệm, kết quả mô phỏng FSI được đối chiếu với các kết quả CFD được thực hiện bằng các phần mềm thương mại khác. Điều này giúp xác định xem mô hình có thể tái tạo các hiện tượng khí động quan trọng như xoáy mép trước và xoáy mép sau một cách chính xác hay không. Sự tương đồng giữa các kết quả CFD khác nhau củng cố thêm độ tin cậy của mô hình.

3.3. Kiểm Chứng Tính Chính Xác Của Mô Hình Cơ Học Vật Rắn

Việc kiểm chứng mô hình cơ học vật rắn là rất quan trọng, bằng cách so sánh tần số dao động riêng của cánh, sau đó đối chiếu với kết quả thực nghiệm để đánh giá tính chính xác. Điều này khẳng định khả năng mô tả chính xác các đặc tính động của cánh. Bên cạnh đó, việc xác định sự phù hợp giúp đảm bảo mô hình có thể dự đoán chính xác các biến dạng của cánh khi chịu tác động của lực khí động.

IV. Ảnh Hưởng Thông Số Động Học và Độ Cứng Đến Đàn Hồi Khí Động

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của các tham số động học và độ cứng kết cấu đến đặc trưng tạo lực và năng lượng của cánh vẫy. Các tham số động học bao gồm tần số vẫy, biên độ góc xoay, góc quét và góc lên xuống. Độ cứng kết cấu ảnh hưởng đến biến dạng của cánh và tương tác với luồng khí. Khảo sát này giúp đề xuất khuyến cáo trong thiết kế TBB kiểu côn trùng, tối ưu hóa hiệu suất và khả năng điều khiển. Theo tài liệu, luận án nghiên cứu đàn hồi khí động của cánh vẫy kiểu côn trùng, khảo sát ảnh hưởng của một số tham số động học và độ cứng kết cấu đến các đặc trưng tạo lực và năng lượng.

4.1. Tối Ưu Hóa Tần Số Vẫy Bí Quyết Tạo Lực Nâng Hiệu Quả

Tần số vẫy có tác động lớn đến lực nâng và lực cản. Nghiên cứu chỉ ra rằng có một tần số tối ưu, tại đó lực nâng đạt giá trị lớn nhất với mức tiêu thụ năng lượng tối thiểu. Việc tìm ra tần số tối ưu này là rất quan trọng để tăng hiệu suất của cánh vẫy. Tần số tối ưu phụ thuộc vào hình dạng cánh, vật liệu và các tham số động học khác.

4.2. Điều Chỉnh Góc Xoay Cánh Nâng Cao Khả Năng Điều Khiển

Góc xoay cánh ảnh hưởng đến hướng và độ lớn của lực khí động. Bằng cách điều chỉnh góc xoay, có thể kiểm soát lực nâng, lực cản và mô-men xoắn. Điều này cho phép TBB thay đổi hướng bay, tốc độ và độ ổn định. Góc xoay có thể được điều khiển bằng các cơ cấu chấp hành nhỏ gọn.

4.3. Tối Ưu Hóa Độ Cứng Cánh Cân Bằng Giữa Biến Dạng và Độ Bền

Độ cứng của cánh ảnh hưởng đến mức độ biến dạng dưới tác động của lực khí động. Cánh quá mềm sẽ biến dạng nhiều, làm giảm hiệu suất. Cánh quá cứng sẽ tăng trọng lượng và tiêu thụ năng lượng. Cần tìm ra sự cân bằng tối ưu giữa độ cứng và độ bền để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy. Nên sử dụng vật liệu composite để đạt được sự phân bố độ cứng mong muốn.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Mới và Ứng Dụng Tiềm Năng Cánh Vẫy

Luận án đã xây dựng mô hình FSI cho cánh vẫy kiểu côn trùng dựa trên động lực học hệ nhiều vật. Mô hình đã được kiểm chứng và cho kết quả phù hợp với thực nghiệm. Nghiên cứu ảnh hưởng của tham số động học và độ cứng kết cấu. Các kết quả đóng góp vào việc thiết kế TBB cánh vẫy hiệu quả hơn. Hướng nghiên cứu tiếp theo là mở rộng mô hình để mô phỏng các chuyển động phức tạp hơn và sử dụng các vật liệu mới. Luận án góp phần quan trọng trong xây dựng thiết kế cho TBB cánh vẫy phục vụ mục đích khoa học và nhiệm vụ thực tiễn phát triển kinh tế xã hội và bảo vệ an ninh đất nước.

5.1. Phát Triển Mô Hình FSI Phức Tạp Hơn Tính Đến Các Yếu Tố Môi Trường

Để mô phỏng cánh vẫy trong điều kiện thực tế hơn, cần tính đến các yếu tố môi trường như gió, nhiệt độ và độ ẩm. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến lực khí động và biến dạng của cánh. Mô hình FSI cần được mở rộng để tích hợp các hiệu ứng này.

5.2. Nghiên Cứu Vật Liệu Mới Tối Ưu Hóa Độ Bền và Trọng Lượng

Vật liệu là yếu tố quan trọng quyết định hiệu suất của cánh vẫy. Nghiên cứu các vật liệu composite mới có độ bền cao và trọng lượng nhẹ là rất cần thiết. Vật liệu mới có thể cho phép thiết kế cánh mỏng hơn, linh hoạt hơn và hiệu quả hơn.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 nêu tổng quan về TBB cánh vẫy nói chung và TBB kiểu côn trùng nói riêng, cũng như các đặc trưng khí động lực học và đàn hồi khí động của chúng. Trên cơ sở đó, tập trung phân tích các phương pháp mô phỏng đàn hồi khí động cho cánh vẫy kiểu côn trùng, các nghiên cứu về ảnh hưởng của các thông số động học và độ cứng kết cấu đến khả năng tạo lực và hiệu suất năng lượng của cánh. Từ đó rút ra các vấn đề cần tiếp tục giải quyết và đề xuất hướng nghiên cứu trọng tâm của luận án. Tổng quan về thiết bị bay cánh vẫy kiểu côn trùng Trên thế giới có hàng trăm nghìn loài động vật có khả năng bay như chim, côn trùng, dơi, v.

với đủ các hình dạng, kích thước, đặc tính sinh học khác nhau [13]. Đây là nguồn cảm hứng lớn cho các nhà nghiên cứu trong việc chế tạo các thiết bị bay cánh vẫy phỏng sinh học. Trên thực tế, các nhà khoa học đã chứng minh rằng ở chế độ bay với số Reynolds nhỏ và trung bình, việc sử dụng cánh vẫy sẽ đem lại hiệu suất bay cao hơn so với các TBB truyền thống sử dụng cánh cố định và cánh quay [1]. Với tính cơ động, an toàn cao, tiếng ồn nhỏ và khí thải ít, cũng như hình dạng bên ngoài lý tưởng để ngụy trang, TBB cánh vẫy có khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực dân sự và quân sự như giám sát, do thám, cứu hộ cứu nạn.

Do các hạn chế về mặt công nghệ mà hiện nay chủ yếu các TBB cánh vẫy trên thế giới mới chỉ dừng lại ở mức độ sản phẩm phòng thí nghiệm. “Microbat” [14] là TBB cánh vẫy chạy điện đầu tiên được phát triển bởi ĐH công nghệ California (Mỹ) vào năm 2002 (Hình 1. TBB này mô phỏng chuyển động của loài dơi với khối lượng 12,5 g, sải cánh 25 cm và bay được 42 giây. Ngoài ra, còn có thể kể đến “Robo Raven” của ĐH Maryland (Mỹ) mô phỏng chim đại bàng [15], “Smart Bird” của công ty Festo (Đức) mô phỏng chim hải âu [16], TBB KUBeetle [17] của đại học Konkuk (Hình 1.

Cùng với sự phát 6 triển của công nghệ vật liệu và điện tử, đã xuất hiện những sản phẩm có ứng dụng thiết thực trong cuộc sống như TBB cánh vẫy thương mại “Hummingbird” (Hình 1.1c) của hãng AeroViroment (Mỹ) [18]. TBB mô phỏng chim ruồi này được trang bị camera và hệ thống tự động điều khiển, đã được Quân đội Mỹ triển khai trong một số nhiệm vụ. Năm 2018 Đại học Công nghệ Tây Bắc, Trung Quốc đã phát triển TBB cánh vẫy Dove (Hình 1.1d) được trang bị camera trên khoang để sử dụng cho việc giám sát từ trên cao [19]. Bên cạnh đó, một số sản phẩm TBB cánh vẫy khác cũng có tiềm năng lớn đối với các ứng dụng thực tiễn như TBB Delfly của Đại học TU Delf, Hà Lan với sải cánh chỉ 10 cm, nhưng có khả năng bay tự động và tự tránh vật cản [20] (Hình 1.1e); TBB cánh vẫy kiểu côn trùng Robobee của Đại học Harvard, Hoa Kỳ, với sải cánh 3 cm, có khả năng bay ổn định và đang được định hướng phát triển theo hướng sử dụng trí thông minh bầy đàn [21] (Hình 1.

c) TBB Hummingbird a) TBB Microbat [14] b) TBB KuBeetle [17] [18] d) TBB Dove [19] e) TBB Delfly [20] f) TBB Robobee [21] Hình 1.1 Một số TBB cánh vẫy đặc trưng 7 Theo cơ chế bay, các TBB cánh vẫy có thể được chia làm các loại chính như sau (Hình 1.2): - TBB cánh vẫy phỏng theo cơ chế vẫy của các loài chim; - TBB cánh vẫy phỏng theo cơ chế bay của loài dơi; - TBB cánh vẫy sử dụng cánh đôi; - TBB cánh vẫy kiểu côn trùng; a) TBB cánh vẫy dạng loài chim [19] b) TBB cánh vẫy dạng loài dơi [22] c) TBB cánh vẫy dạng cánh đôi [20] d) TBB cánh vẫy kiểu côn trùng [21] Hình 1.2 Các dạng TBB cánh vẫy Trong các loại TBB cánh vẫy nêu trên, TBB phỏng theo cơ chế loài chim đã được bắt đầu nghiên cứu từ khá lâu do chúng có những đặc tính khí động lực học tương đối đơn giản tương tự máy bay cánh bằng như: tính không dừng khí động thấp do có tần số vẫy cánh nhỏ, số Reynolds cao nên ảnh hưởng của 8 độ nhớt không khí là không nhiều [23]. TBB cánh vẫy phỏng theo cơ chế loài dơi mới được bắt đầu chú ý nghiên cứu gần đây [22] và một phần do đặc thù cơ chế chuyển động của cánh rất phức tạp với nhiều khớp và bậc tự do nên chưa có nhiều số liệu thực nghiệm chi tiết được công bố. TBB cánh vẫy sử dụng cánh đôi cũng là dạng đối tượng tiềm năng. Có hai cơ chế quan trọng trong việc tạo lực đẩy đối với dạng TBB này đó là: cơ chế tạo lực đẩy từ cánh biến dạng bị động và cơ chế tạo lực đẩy nhờ hiệu ứng tương tác khí động giữa hai tầng cánh (clap-and-fling effect) [24].

Trong những năm gần đây, các TBB cánh vẫy kiểu côn trùng được tập trung nghiên cứu nhiều nhất do chúng có những đặc điểm được các nhà khoa học trong các lĩnh vực phỏng sinh học, cơ học, kỹ thuật hàng không quan tâm. Lịch sử của các TBB loại này được bắt đầu năm 1997 khi Cơ quan Chỉ đạo các Dự án Nghiên cứu Quốc phòng Tiên tiến Hoa Kỳ DARPA triển khai chương trình phát triển Thiết bị bay siêu nhỏ (MAV) cho các nhiệm vụ do thám trong không gian kín như tòa nhà, hang động, địa đạo. Các yêu cầu kỹ thuật chính đối với TBB là có kích thước nhỏ (chiều dài dưới 20 cm, khối lượng dưới 100 g), khả năng bay treo tốt, tính cơ động cao ở vận tốc thấp, ít tiếng ồn. Các thiết kế cổ điển đều không đáp ứng được yêu cầu đề ra.

TBB cánh bằng có tính cơ động thấp và không có khả năng bay treo. TBB dạng trực thăng (rotorcraft) có tính cơ động tốt, khả năng cất - hạ cánh thẳng đứng, nhưng lại có tiếng ồn lớn và hiệu suất kém ở số Reynolds thấp. Do đó, các nhà nghiên cứu đã hướng sự chú ý vào các TBB cánh vẫy, vốn dĩ đã được chứng minh rằng có hiệu suất năng lượng tốt hơn TBB cánh quay hoặc cánh bằng ở dải vận tốc nhỏ. Cánh của loài chim có khung xương và các cơ, nên thường nặng và tốn năng lượng.

Phần lớn thời gian loài chim sẽ xoải cánh để bay liệng. Điều này làm vận tốc bay của chúng quá nhanh để ứng dụng cho các TBB trong nhà. Ngoài ra, việc thiết kế kết cấu cánh phỏng theo kết cấu khung xương và các cơ của loài chim 9 cũng khá phức tạp. Ngược lại, cánh côn trùng không có xương và cơ, nên kết cấu cánh côn trùng rất nhẹ, chỉ chiếm khoảng 1% khối lượng của chúng [25].

Ưu điểm lớn nhất của cánh côn trùng so với các loại TBB dạng cánh vẫy khác là khả năng bay treo nhờ những chuyển động nhiều bậc tự do ở gốc cánh. Cánh côn trùng có kết cấu nhẹ, đàn hồi, thường là một tấm màng da được trợ lực bởi các gân (Hình 1. Các gân dọc lớn được liên kết bởi các gân ngang nhỏ hơn. Gân có dạng hình côn và rỗng bên trong (Hình 1.

Kích thước và mặt cắt ngang của các gân thay đổi giữa các gân cũng như dọc theo chiều dài của từng gân. Đường kính gân lớn ở gốc cánh và thon dần về mút cánh. Không giống như cánh chim, cánh côn trùng không có cơ ở bên trong cánh. Do đó, chuyển động của cánh côn trùng chỉ được phát động ở gốc cánh bởi các nhóm cơ lồng ngực.

a) Phân bố gân và màng trên cánh ve sầu b) Mặt cắt ngang cánh của loài bướm Manduca Sexta [26] Hình 1.3 Cấu trúc cánh côn trùng Trong mỗi chu kỳ vẫy, cánh côn trùng chuyển động tương đối so với một mặt phẳng gọi là mặt phẳng vẫy (stroke plane). Mặt phẳng vẫy có thể được xác định thông qua 3 điểm: điểm gốc cánh và vị trí của mút cánh tại cuối mỗi nửa chu kỳ vẫy. Khi bay treo, mặt phẳng vẫy gần như nằm ngang còn khi côn trùng bay tiến, mặt phẳng vẫy nghiêng một góc gần 90°. Hệ trục tọa độ (𝑂𝑂𝑋𝑋0 𝑌𝑌0 𝑍𝑍0 ) gắn với mặt phẳng vẫy, gồm các trục 𝑂𝑂𝑋𝑋0 𝑌𝑌0 nằm trong mặt phẳng vẫy sao cho 10 trục 𝑂𝑂𝑋𝑋0 nằm trong mặt phẳng đối xứng dọc của côn trùng, trục 𝑂𝑂𝑍𝑍0 vuông góc với mặt phẳng vẫy.

Lực nâng Lực khí Mặt cắt động cánh Mặt Vẫy xuống phẳng vẫy Vẫy lên a) Chu kỳ vẫy cánh khi bay treo [27] b) Các góc Euler Hình 1.4 Chuyển động của cánh côn trùng trong một chu kỳ vẫy Mỗi chu kỳ vẫy có thể chia ra thành hai giai đoạn: vẫy lên và vẫy xuống (Hình 1. Quỹ đạo chuyển động ở mút cánh của côn trùng có thể có dạng số 8, dạng chữ O, dạng chữ U tùy vào loài và chế độ bay. So với mặt phẳng vẫy, chuyển động của cánh có thể phân tích thành ba thành phần, tương ứng với ba góc Euler: chuyển động quét (góc quét 𝜙𝜙), chuyển động xoay (góc xoay 𝛼𝛼) và 11 chuyển động lên - xuống (góc lên – xuống 𝜃𝜃), trong đó chuyển động quét là chuyển động chính (Hình 1. Nếu coi cánh là cứng tuyệt đối và 𝑂𝑂𝑌𝑌1 là đường nối gốc cánh và mút cánh, thì góc 𝜙𝜙 được định nghĩa là góc giữa hình chiếu của 𝑂𝑂𝑌𝑌1 lên mặt phẳng vẫy với trục 𝑂𝑂𝑌𝑌0.

𝜃𝜃 là góc giữa 𝑂𝑂𝑌𝑌1 và hình chiếu của nó trên mặt phẳng vẫy, 𝛼𝛼 là góc giữa dây cung cánh và mặt phẳng vẫy khi góc 𝜃𝜃 bằng không. Cánh phải thực hiện các chuyển động quay theo trình tự (3 − 1 − 2) tương ứng với các góc Euler 𝜙𝜙, 𝜃𝜃 và 𝛼𝛼. Ở cuối mỗi nửa chu kỳ, cánh thực hiện chuyển động xoay nhanh dọc theo sải cánh để lật cánh theo hướng ngược lại. Khi đó, mặt trên của cánh khi vẫy xuống trở thành mặt dưới khi vẫy lên.

Những chuyển động nhiều bậc tự do này kết hợp với sự biến dạng của cánh khi vẫy khiến cho các hiện tượng khí động cánh côn trùng trở nên rất phức tạp. Trong quá trình thiết kế, chế tạo TBB kiểu côn trùng, các nhà khoa học thường dựa trên các đặc tính kết cấu, động lực học của côn trùng trong tự nhiên, vốn đã được tối ưu hóa thông qua quá trình chọn lọc kéo dài hàng trăm triệu năm (Hình 1. Trong đó, thiết kế cánh là nhiệm vụ quan trọng nhất do cánh côn trùng đồng thời vừa là cơ quan tạo lực nâng, lực đẩy cũng như điều khiển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đàn Hồi Khí Động Của Cánh Vẫy Kiểu Côn Trùng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc tính khí động học của cánh vẫy, một yếu tố quan trọng trong thiết kế và tối ưu hóa các thiết bị bay. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của cánh vẫy trong môi trường khí động, mà còn mở ra hướng đi mới cho việc cải tiến hiệu suất bay của các phương tiện không người lái và máy bay.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ xây dựng phương pháp xác định đặc tính khí động của khí cụ bay làm cơ sở hiệu chỉnh theo các tham số chuyển động ghi được, nơi trình bày các phương pháp xác định đặc tính khí động học cho các thiết bị bay. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc tính khí động học và giảm lực cản khí động tác động lên cano cho khách cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về cách giảm thiểu lực cản trong thiết kế khí động học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng và thách thức trong nghiên cứu khí động học.