Nghiên cứu đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh trưởng của gà H'Mông nuôi tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Dưới đây là thông tin meta tags cho bài viết "Nghiên cứu đặc điểm ngoại hình khả năng sinh trưởng của gà hmông nuôi tại trường đại học nông lâm thái

Chuyên ngành

Thú y

Tác giả

Lê Danh Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2020

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Đặc điểm sinh trưởng gà H Mông tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên Tổng quan và Ý nghĩa

Nghiên cứu về đặc điểm sinh trưởng gà H'Mông tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển giống gia cầm bản địa quý hiếm này. Việc đánh giá chi tiết các chỉ số sinh trưởng giúp xác định tiềm năng, đồng thời đưa ra các giải pháp chăn nuôi gà H'Mông tối ưu. Khóa luận của Lê Danh Chính (2020) là một công trình tiêu biểu, cung cấp những dữ liệu khoa học cần thiết cho định hướng phát triển trong tương lai.

1.1. Gà H Mông Giống gia cầm bản địa quý hiếm của Việt Nam

Gà H'Mông hay còn gọi là gà Đen, là một giống gia cầm đặc hữu có nguồn gốc từ vùng núi phía Bắc Việt Nam. Đặc điểm nổi bật của giống gà này là toàn thân đen từ lông, da, thịt cho đến xương và nội tạng, mang lại giá trị dược liệu và dinh dưỡng cao. Với khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu khắc nghiệt và sức đề kháng cao, gà H'Mông đang nhận được sự quan tâm lớn từ các nhà khoa học và người chăn nuôi. Việc nghiên cứu sâu rộng về giống gà này, đặc biệt là tại các cơ sở uy tín như Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, góp phần quan trọng vào việc bảo tồn nguồn gen quý và phát triển nền chăn nuôi gia cầm bền vững. Các nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ hơn về khả năng sinh trưởngđặc điểm ngoại hình để nâng cao hiệu quả sản xuất.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu gà H Mông tại Đại học Nông Lâm Những đóng góp khoa học

Mục tiêu chính của các nghiên cứu về gà H'Mông tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, điển hình là công trình của Lê Danh Chính dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Minh, là đánh giá toàn diện đặc điểm ngoại hình và khả năng sinh trưởng của đàn gà H'Mông được nuôi dưỡng tại trường. Công trình này nhằm xác định các chỉ tiêu sinh trưởng cụ thể như khối lượng cơ thể qua các tuần tuổi, kích thước các chiều đo, tỷ lệ nuôi sốnghiệu quả sử dụng thức ăn. Những thông tin này cực kỳ quan trọng để xây dựng quy trình nuôi gà H'Mông hiệu quả, tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng và quản lý đàn. Kết quả nghiên cứu không chỉ phục vụ cho công tác giảng dạy, đào tạo mà còn cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các hộ nông dân, doanh nghiệp muốn đầu tư vào chăn nuôi gà H'Mông thương phẩm, góp phần nâng cao giá trị kinh tế của giống gà bản địa.

II. Phương pháp đánh giá sinh trưởng gà H Mông hiệu quả tại Đại học Nông Lâm

Để có được những dữ liệu chính xác về đặc điểm sinh trưởng gà H'Mông tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, một quy trình nghiên cứu khoa học chặt chẽ đã được áp dụng. Việc thiết kế thí nghiệm bài bản, từ bố trí chuồng trại đến lịch trình chăm sóc, tiêm phòng và theo dõi chỉ tiêu sinh trưởng, đều tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của các kết quả thu được, giúp tối ưu hóa nuôi gà H'Mông cho mục đích thương phẩm.

2.1. Bố trí thí nghiệm và lịch trình nuôi gà H Mông tiêu chuẩn

Khóa luận tốt nghiệp của Lê Danh Chính (2020) đã mô tả chi tiết sơ đồ bố trí thí nghiệm theo dõi sinh trưởng gà H'Mông. Đàn gà được nuôi trong điều kiện kiểm soát tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, đảm bảo các yếu tố môi trường và dinh dưỡng được chuẩn hóa. Lịch trình chăm sóc bao gồm việc cung cấp thức ăn, nước uống đầy đủ và tiêm phòng vắc xin định kỳ theo đúng quy định của ngành thú y. Việc theo dõi sức khỏe đàn gà, ghi nhận các trường hợp bệnh tật và điều trị kịp thời cũng là một phần quan trọng để đảm bảo tỷ lệ nuôi sống cao. Chính quy trình này đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu thập dữ liệu về khả năng sinh trưởng gà H'Mông một cách chính xác nhất.

2.2. Các chỉ tiêu sinh trưởng quan trọng được theo dõi và đánh giá

Trong quá trình nghiên cứu, nhiều chỉ tiêu sinh trưởng quan trọng của gà H'Mông đã được ghi nhận và phân tích kỹ lưỡng. Các chỉ số này bao gồm khối lượng cơ thể theo tuần tuổi (sinh trưởng tích lũy và sinh trưởng tuyệt đối), lượng thức ăn thu nhận, và hiệu quả sử dụng thức ăn. Ngoài ra, các đặc điểm ngoại hình gà H'Mông như màu lông, màu da chân, mào, và kích thước các chiều đo cơ thể khi trưởng thành cũng được mô tả. Việc phân tích những chỉ tiêu này giúp đánh giá toàn diện về sự phát triển của giống gà H'Mông, từ đó xác định được giai đoạn sinh trưởng tối ưu để khai thác thịt hoặc chọn lọc làm giống. Những dữ liệu này là nền tảng quan trọng để phát triển các phương pháp nuôi gà H'Mông hiệu quả hơn.

III. Phân tích khả năng sinh trưởng gà H Mông theo tuần tuổi Những phát hiện mới

Kết quả từ các nghiên cứu tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng sinh trưởng gà H'Mông qua từng giai đoạn phát triển. Những dữ liệu về sinh trưởng tích lũyhiệu quả sử dụng thức ăn cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa gà trống và gà mái, cũng như ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng đến sự phát triển của đàn. Đây là thông tin cực kỳ giá trị để tối ưu hóa quy trình chăn nuôi gà H'Mông, giúp người nông dân đạt được năng suất cao nhất.

3.1. Diễn biến sinh trưởng tích lũy gà H Mông qua các giai đoạn

Sinh trưởng tích lũy của gà H'Mông được ghi nhận và phân tích chi tiết. Khối lượng cơ thể của gà tăng dần qua các tuần tuổi, cho thấy sự phát triển ổn định dưới điều kiện nuôi dưỡng tại trường. Đặc biệt, có sự khác biệt rõ rệt về tốc độ tăng trưởng giữa gà trống và gà mái, đặc biệt từ giai đoạn sau 8 tuần tuổi khi gà được tách riêng. Điều này phù hợp với đặc điểm sinh học của nhiều loài gia cầm, nơi gà trống thường có tốc độ tăng khối lượng nhanh hơn và đạt khối lượng cuối cùng cao hơn. Việc hiểu rõ diễn biến sinh trưởng gà H'Mông từng giai đoạn giúp nhà chăn nuôi có kế hoạch dinh dưỡng và chăm sóc phù hợp, tối ưu hóa năng suất và lợi nhuận cho đàn gà.

3.2. Hiệu quả sử dụng thức ăn của gà H Mông và yếu tố ảnh hưởng

Nghiên cứu cũng tập trung vào việc đánh giá lượng thức ăn thu nhận của gà H'Mônghiệu quả sử dụng thức ăn (thức ăn tiêu tốn/kg tăng khối lượng). Dữ liệu cho thấy gà thu nhận thức ăn tăng dần theo tuổi, ví dụ, ở 1 tuần tuổi gà thu nhận 11,25 g/con/ngày, tăng lên 33,49 g/con/ngày ở 4 tuần tuổi và 53,90 g/con/ngày ở 8 tuần tuổi (theo Lê Danh Chính, 2020). Sau khi tách trống mái, lượng thức ăn thu nhận tiếp tục tăng, đạt 113,4 g/con/ngày ở gà trống và 99,5 g/con/ngày ở gà mái vào 20 tuần tuổi. Những số liệu này chỉ ra rằng, khả năng tiêu hóa và chuyển hóa thức ăn có sự khác biệt giữa các tuần tuổi và giới tính. Chất lượng thức ăn và phương thức nuôi (nuôi nhốt hoàn toàn so với chăn thả) cũng ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thu nhận và hiệu quả sử dụng thức ăn của gà H'Mông.

IV. Đặc điểm ngoại hình gà H Mông và tiềm năng phát triển kinh tế

Bên cạnh các chỉ tiêu sinh trưởng, việc mô tả chi tiết đặc điểm ngoại hình gà H'Mông cũng là một phần không thể thiếu trong nghiên cứu tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Những đặc trưng về hình thái không chỉ giúp phân biệt giống mà còn là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá chất lượng giống và tiềm năng thị trường. Từ đó, xác định được những hướng đi mới trong việc phát triển chăn nuôi gà H'Mông theo hướng bền vững và hiệu quả kinh tế cao.

4.1. Những nét đặc trưng về ngoại hình gà H Mông nuôi tại trường

Đặc điểm ngoại hình gà H'Mông được nuôi tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên vẫn giữ được những nét đặc trưng của giống. Gà H'Mông thường có thân hình chắc khỏe, lông đen tuyền, da, xương và thịt đều có màu đen hoặc tím than. Mào đơn, chân cao vừa phải và thường có màu chì hoặc đen. Các kích thước chiều đo của gà H'Mông trưởng thành cũng được ghi nhận, cung cấp dữ liệu định lượng về tầm vóc của giống. Các chỉ số này là cơ sở để so sánh với các giống gà khác và đánh giá mức độ thuần chủng của đàn. Việc duy trì và phát triển những đặc điểm này là rất quan trọng để bảo tồn giá trị di truyền và thương phẩm của gà H'Mông.

4.2. Tỷ lệ nuôi sống gà H Mông và triển vọng kinh tế

Tỷ lệ nuôi sống của gà H'Mông là một chỉ tiêu quan trọng đánh giá hiệu quả của quy trình chăn nuôi. Với sức đề kháng tốt và khả năng thích nghi cao, gà H'Mông thường có tỷ lệ sống khá lý tưởng nếu được chăm sóc đúng kỹ thuật. Điều này giảm thiểu rủi ro cho người chăn nuôi và tăng khả năng thu lợi nhuận. Kết hợp với khả năng sinh trưởng ổn định và giá trị dinh dưỡng, dược liệu đặc biệt, gà H'Mông mang lại tiềm năng kinh tế lớn. Việc phát triển giống gà này không chỉ giúp đa dạng hóa sản phẩm chăn nuôi mà còn góp phần vào việc xóa đói giảm nghèo cho các cộng đồng dân tộc thiểu số tại các vùng núi phía Bắc Việt Nam, nơi giống gà này có nguồn gốc.

V. Kết luận về sinh trưởng gà H Mông và định hướng chăn nuôi bền vững

Những nghiên cứu về đặc điểm sinh trưởng gà H'Mông tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã mang lại nhiều kết quả quan trọng, khẳng định giá trị của giống gà này. Các dữ liệu khoa học về khả năng sinh trưởng, hiệu quả sử dụng thức ănđặc điểm ngoại hình là nền tảng vững chắc để phát triển các mô hình chăn nuôi gà H'Mông bền vững. Từ đó, mở ra những triển vọng mới cho ngành chăn nuôi gia cầm bản địa và góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu gà H Mông quan trọng nhất

Các nghiên cứu tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, đặc biệt là khóa luận của Lê Danh Chính (2020), đã cung cấp một bức tranh toàn diện về đặc điểm sinh trưởng gà H'Mông. Kết quả cho thấy gà H'Mông có khả năng sinh trưởng ổn định, với sự khác biệt rõ rệt giữa gà trống và mái ở giai đoạn sau 8 tuần tuổi. Lượng thức ăn thu nhậnhiệu quả sử dụng thức ăn cũng được định lượng cụ thể, chỉ ra sự cần thiết của chế độ dinh dưỡng và quản lý phù hợp. Ngoài ra, tỷ lệ nuôi sống cao và những đặc điểm ngoại hình đặc trưng khẳng định giá trị của giống gà này. Những phát hiện này là cơ sở khoa học quan trọng cho việc xây dựng quy trình nuôi gà H'Mông hiệu quả trong tương lai.

5.2. Hướng phát triển và ứng dụng chăn nuôi gà H Mông trong thực tiễn

Từ những kết quả nghiên cứu về sinh trưởng gà H'Mông, định hướng phát triển chăn nuôi gà H'Mông cần tập trung vào việc tối ưu hóa dinh dưỡng theo từng giai đoạn và giới tính, đặc biệt là sau khi tách trống mái. Việc nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố môi trường và loại hình thức ăn đến khả năng sinh trưởng là cần thiết. Trong thực tiễn, có thể ứng dụng các quy trình chăn nuôi bán chăn thả để tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên, đồng thời bổ sung thức ăn công nghiệp để đảm bảo các chỉ tiêu sinh trưởng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng các mô hình chăn nuôi gà H'Mông bền vững, mang lại hiệu quả kinh tế cao và bảo tồn nguồn gen quý cho quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Nghiên cứu đặc điểm ngoại hình khả năng sinh trưởng của gà hmông nuôi tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Chăn nuôi gia cầm ở nước ta có truyền thống từ lâu đời, đã và đang góp phần quan trọng cải thiện sinh kế của hàng triệu nông dân. Hàng năm, ngành chăn nuôi gia cầm cung cấp 18 - 20 % tổng khối lượng thịt các loại, đứng thứ hai sau thịt lợn (thịt lợn chiếm vị trí số 1 với tỷ lệ 75 - 76 %), bên cạnh đó chăn nuôi gia cầm còn cung cấp nguồn thực phẩm có dinh dưỡng khá hoàn chỉnh đó là trứng gia cầm. Vốn có nhiều truyền thống trong chăn nuôi, song hành với tiến độ hội nhập của cả nước, ngành chăn nuôi gia cầm nói chung và chăn nuôi gà nói riêng ở Việt Nam ngày càng phát triển.

Tuy nhiên, với tình hình chăn nuôi diễn biến phức tạp, dịch bệnh nhiều, do yếu tố thích nghi nên một số giống gà nhập ngoại thường có sức chống chịu bệnh tật kém và một số chưa phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng. Trong điều kiện đó một số giống gia cầm địa phương đang được chú trọng khôi phục và phát triển nhằm đáp ứng những yêu cầu đó. Gà H’Mông là giống gà bản địa của đồng bào dân tộc H’Mông ở các vùng núi cao, chúng được nuôi nhỏ lẻ tại các hộ gia đình. Giống gà này có đặc điểm: có bộ lông đen, da đen, thịt đen, xương đen, chất lượng thịt ngon, có khả năng chịu đựng thời tiết khắc nghiệt ở các vùng núi cao.

Trọng lượng lớn nhất của gà H’Mông là 1,9 kg đối với gà trống và 1,7kg đối với gà mái và mỗi năm một gà mái có thể đẻ 66 – 74 quả trứng. Nhằm khai thác hiệu quả và bảo vệ sự phong phú của giống vật nuôi bản địa thì việc nuôi khảo nghiệm giống gà H’Mông tại Trung tâm đào tạo và khảo nghiệm giống cây trồng, vật nuôi trường Đại học Nông Lâm là rất cần thiết. Qua đó nghiên cứu một số đặc điểm về ngoại hình, khả năng sinh 2 trưởng và phát triển của chúng. Từ kết quả thành công của việc nuôi khảo nghiệm tiến đến nhân rộng sản xuất tại địa bàn để đáp ứng nhu cầu rất lớn hiện nay về các thực phẩm quý hiếm, đặc sản có giá trị dinh dưỡng, giá trị dược liệu cao đang ngày một tăng.

Từ cơ sở khoa học và yêu cầu thực tiễn trên, em tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh trưởng của gà H’Mông nuôi tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên”. Thành công của đề tài là cơ sở để nhân rộng sản xuất tại địa bàn, đóng góp cho sự tăng trưởng kinh tế trong chăn nuôi. Hướng tới việc sản xuất hàng hóa và xây dựng là thương hiệu sản phẩm nông sản, góp phần tích cực phục vụ nhiệm vụ phát triển kinh tế trên địa bàn. Mục tiêu - Xác định đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh trưởng của gà H’Mông.

- Làm cơ sở xây dựng tiêu chuẩn cơ sở về giống gà H’Mông tại địa phương trên cơ sở các kết quả nghiên cứu và theo dõi. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học về đặc điểm ngoại hình và khả năng sinh trưởng của gà H’Mông. Ý nghĩa thực tiễn Các số liệu thu được phục vụ, khai thác, phát triển nguồn gen giống gà, đồng thời làm cơ sở cho định hướng công tác giống sau này.

Kết quả nghiên cứu làm rõ đặc điểm sinh học, sức sản xuất của gà H’Mông nuôi tại trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên; từ đó làm cơ sở cho phát triển quy mô giống gà này cho phù hợp với điều kiện địa phương và miền núi. 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học 2. Một số đặc điểm sinh học của gia cầm 2.

Các dẫn xuất của da gia cầm Lông là dẫn xuất của da, là một đặc điểm di truyền của giống, có ý nghĩa phân loại và ý nghĩa kinh tế. Gà con mới nở có lông tơ che phủ, cùng với sự sinh trưởng của gia cầm non, lông tơ dần dần được thay thế bằng lông cố định. Tốc độ mọc lông là sự biểu hiện mức độ mọc lông sớm hay muộn, biểu hiện theo một nhịp điệu có tính di truyền. Tốc độ mọc lông liên quan chặt chẽ đến cường độ sinh trưởng, những gia cầm lớn nhanh thì tốc độ mọc lông nhanh.

(Brandsch và Billchel H. Màu sắc lông do một số gen qui định, màu sắc lông phụ thuộc vào chất sắc tố chứa trong bào trứng của tế bào. Tùy theo mức độ oxy hóa các chất tiền sắc tố melanin (melanogen) có chứa trong các tế bào của lông. Bộ lông gia cầm có màu khác nhau như: màu đen, xám tro, màu tro… Nếu các chất sắc tố là nhóm lipoeron thì lông có màu vàng, xanh hoặc màu đỏ.

Nếu không có chất sắc tố thì bộ lông màu trắng. Công ty gia cầm Hạnh Nhân ở Trung Quốc đã tạo ra những dòng gà lông màu cho năng suất và chất lượng cao như gà Tam Hoàng 88%. Công ty Sasso đã tạo ra những dòng gà Label Saso lông màu có khả năng thích ứng rộng, phù hợp với vùng nhiệt đới và các phương thức nuôi khác nhau (theo Guinebert,1994). - Mỏ: Có nguồn gốc vảy sừng, ngắn, cứng và chắc.

Gà có mỏ dài và mảnh thì khả năng sản xuất thấp. Những giống gà da vàng thì mỏ cũng vàng, gà da đen thì mỏ cũng tối màu. Ở gà mái màu sắc này cũng bị nhạt đi vào cuối thời kỳ đẻ trứng. Mỏ gà cần chắc chắn và ngắn.

- Chân: Được bao phủ bằng lớp vảy sừng và có sự khác nhau về màu sắc. Bàn chân và ngón chân bao phủ một lớp vảy sừng tương tự như mỏ. Gà 4 có khoảng cách giữa hai chân rộng thường được ưa thích hơn vì chân đứng rộng chứng tỏ thân rộng. Gà có chân chữ bát, các ngón cong và bộ xương khuyết tật không nên dùng làm giống.

Chân gà có 4 ngón ( trừ gà ác chân có 5 ngón). Chân thường có vuốt và cựa. Cựa là một đặc điểm sinh dục phụ thứ cấp, có ở gà trống. Cựa có vai trò cạnh tranh và đấu tranh sinh tồn của loài.

Hình dáng và kích thước các chiều đo Tùy mục đích sử dụng, các dòng gà được chia thành 3 loại hình: hướng trứng, hướng thịt và hướng kiêm dụng. Gà hướng trứng có thân hình thon nhỏ, cổ dài, nhẹ cân, dáng nhanh nhẹn. Gà hướng thịt có thân hình to, thô, cổ dài trung bình, ngực nở, dáng đi nặng nề, khối lượng lớn. Gà kiêm dụng có hình dáng trung gian, cơ thể có hướng kiêm dụng trứng - thịt hoặc thịt - trứng.

Một số chỉ tiêu sinh lý máu gà Máu là một trong những mô biệt hóa cao nhất ở dạng lỏng, lưu thông trong huyết quản, là nguồn gốc của tất cả các dịch thể, có ảnh hưởng sâu sắc đến các tổ chức, cơ quan trong cơ thể sống, là nội mô của cơ thể. Khi lưu thông huyết quản của vòng tuần hoàn lớn, máu thực hiện các chức năng sinh lý: tham gia vận chuyển sinh dưỡng và chất thải trong quá trình trao đổi chất, điều hòa thân nhiệt, vận chuyển các chất khí O2 và CO2 cho quá trình hô hấp mô bào. Nhiệm vụ bảo vệ cơ thể là do các dạng protein miễn dịch, các kháng thể (phetixitin, inglutinin…) tồn tại trong huyết thanh, bạch cầu là phòng tuyến bảo vệ vững chắc sự xâm nhập của vi khuẩn. Cân bằng nước và muối khoáng trong cơ thể, tạo một hệ thống đệm rất hoàn chỉnh và hoạt động linh hoạt.

Hồng cầu ở gia cầm có hình bầu dục, lồi hai mặt, có nhân nhỏ. Hồng cầu là loại tế bào có nhiều nhất trong máu, có chức năng vận chuyển khí O2 và CO2. Số lượng hồng cầu và kích thước của nó phụ thuộc vào loài giống, mùa vụ, tuổi của gia cầm. Số lượng hồng cầu gà con dưới 5 ngày tuổi 2,3 triệu/mm3.

Đến 3 - 4 tháng tuổi số lượng hồng cầu đạt tới mức như ở gia cầm trưởng thành 3 - 4 triệu mm3. Trong hồng cầu có 60 % là nước và 40 % là vật 5 chất khô. Trong vật chất khô có 90 – 95 % là hemoglobin, 3 - 8 % các protein khác, 0,5% lexitin, 0,3 % cholesteron, các muối kim loại chủ yếu là muối kali. Hồng cầu tăng khi con vật bị trở ngại về hô hấp (viêm phế quản, khí quản…) hoặc máu giảm trạng thái lỏng (ỉa chảy, tăng mô huyết…).

Hồng cầu giảm khi cơ thể bị thiếu máu nghiêm trọng, khi mắc các bệnh siêu vi trùng, lao, ung thư, ký sinh trùng đường máu và các bệnh gây xuất huyết. Khi thức ăn nghèo sắt, đồng, một số acid amin, vitamin B12, vitamin C (Nguyễn Thị Minh, 2000). Hemoglobin (Hb) chiếm 9 - 14 % trong máu động vật khỏe mạnh. Hemoglobin là một chromoprotein có cấu tạo globin (96%) và nhóm Hem (4%), kết cấu của nhóm Hem có nhân sắt (Fe) làm cho máu có màu đỏ, cũng như đồng (Cu) trong hemoxiamin làm máu loài nhuyễn thể có màu xanh da trời và Magie (Mg) trong chlorophyll làm cho lá cây có màu lục.

Globin có bản chất protein nên hemoglobin mang tính đặc trưng cho loài. Hàm lượng hemoglobin còn đánh giá chất lượng của máu, mặc dù số lượng hồng cầu ít nhưng hàm lượng hemoglobin cao thì máu vẫn tốt. Hàm lượng hemoglobin trong máu gia cầm phụ thuộc vào tuổi và giống. Gà mái Leghorn 6,7g/100ml máu; gà mái trưởng thành 8,9 g/100ml máu; gà trống trưởng thành 10,2g/100ml máu.

Bạch cầu là loại tế bào có nhân, có bào trứng được phân loại thành: bạch cầu có nhân, các nhân nằm ở nguyên sinh chất, tùy theo tính chất bắt màu của các nhân mà phân ra hạch cầu trung tính, toan tính, kiềm tính. Bạch cầu không nhân gồm: lâm ba cầu và bạch cầu đơn nhân. Chức năng sinh lý của bạch cầu là bảo vệ cơ thể, chống lại những vi khuẩn xâm nhập vào máu và mô thông qua: phương thức thực bào, miễn dịch dịch thể (tiết kháng thể và làm ngưng kết kháng nguyên), miễn dịch tế bào (không tiết kháng thể, nhưng cố định được độc tố ngay trên bản thân nó). 6 Thực bào là phương thức quan trọng nhất chống lại sự nhiễm trùng của cơ thể, là chức năng chỉ yếu của bạch cầu có hạt.

Còn bạch cầu không hạt như: lâm ba cầu (lymphocytes) thì tham gia quá trình miễn dịch tế bào và miễn dịch dịch thể. Tỷ lệ các loại bạch cầu trong máu gọi là công thức bạch cầu. Khi sinh trưởng cơ thể thay đổi, công thức bạch cầu cũng biến đổi, dựa vào đó để chẩn đoán lâm sàng. Bạch cầu trắng khi có bệnh nhất là chứng viêm, nhiễm trùng ở nơi có nhiều mầm bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ