Tổng quan nghiên cứu

Bệnh lý sỏi đường mật chính là một trong những cấp cứu ngoại khoa tiêu hóa - gan mật phổ biến và phức tạp hàng đầu tại Việt Nam cũng như các nước khu vực Đông Nam Á. Khác với các nước phương Tây nơi sỏi đường mật chủ yếu là sỏi cholesterol thứ phát rơi từ túi mật xuống (chiếm khoảng 80% trường hợp), tại Việt Nam, sỏi đường mật chính mang tính chất nguyên phát hình thành ngay tại ống mật chủ với thành phần chủ yếu là sỏi sắc tố mật (chiếm 79,3%), liên quan mật thiết đến tình trạng nhiễm trùng đường mật và ký sinh trùng đường ruột. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy tỷ lệ nhiễm khuẩn dịch mật lên tới 90-95% và sự hiện diện của xác hoặc trứng giun đũa trong nhân sỏi chiếm từ 15-30%. Nếu không được chẩn đoán sớm và xử trí kịp thời, sỏi đường mật chính sẽ dẫn đến hàng loạt biến chứng nguy hiểm như viêm đường mật cấp, viêm tụy cấp, viêm phúc mạc mật, sốc nhiễm trùng đường mật và suy đa tạng đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh.

Nhằm tìm kiếm giải pháp can thiệp ít xâm lấn nhưng mang lại hiệu quả triệt để, đề tài nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu xác định các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng đặc trưng và đánh giá kết quả điều trị sớm của phương pháp phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi đặt dẫn lưu Kehr. Nghiên cứu được triển khai trên 31 bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ và Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ trong giai đoạn từ tháng 1/2014 đến tháng 5/2015. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc chuẩn hóa phác đồ điều trị xâm lấn tối thiểu tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, minh chứng qua tỷ lệ điều trị đạt loại tốt là 80,7%, tỷ lệ sạch sỏi sau khi hoàn tất can thiệp đạt 100% và tỷ lệ tử vong là 0,0%, mở ra hướng đi bền vững thay thế dần phẫu thuật mổ hở truyền thống.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý luận sinh bệnh học và ngoại khoa hiện đại về bệnh lý sỏi mật:

Thứ nhất, thuyết nhiễm khuẩn và ký sinh trùng đường mật nhiệt đới của Giáo sư Tôn Thất Tùng và các nhà khoa học trong nước. Theo cơ chế này, vi khuẩn Gram âm đường ruột (chủ yếu là Escherichia coli) theo giun đũa di chuyển ngược dòng qua cơ vòng Oddi vào đường mật, sản sinh men ngoại sinh beta-glucuronidase. Men này phân giải hợp chất bilirubin diglucuronide tan trong nước thành bilirubin tự do không tan, kết hợp với ion Canxi tạo thành kết tủa canxi bilirubinat. Khi quá trình viêm nhiễm diễn ra mạn tính, các mảng niêm mạc hoại tử, xác giun hoặc trứng giun đóng vai trò như chiếc tổ tạo nhân để sắc tố mật lắng đọng liên tục, hình thành các viên sỏi sắc tố nâu hoặc đen trong lòng ống mật chủ.

Thứ hai, thang phân loại biến chứng phẫu thuật Clavien-Dindo quốc tế. Đây là hệ thống phân loại tiêu chuẩn gồm 5 mức độ nghiêm ngặt (từ độ I không biến chứng, độ II cần điều trị nội khoa, độ III cần can thiệp ngoại khoa, độ IV đe dọa tính mạng đến độ V gây tử vong), giúp đánh giá khách quan độ an toàn và mức độ phục hồi của bệnh nhân sau phẫu thuật nội soi.

Các khái niệm chuyên ngành then chốt bao gồm: sỏi đường mật chính (sỏi nằm tại vị trí ống mật chủ, ống gan chung, ống gan phải hoặc ống gan trái), tam chứng Charcot kinh điển (chuỗi ba triệu chứng xuất hiện theo trình tự thời gian gồm đau hạ sườn phải, sốt rét run và vàng da niêm do tắc mật cấp tính), và kỹ thuật dẫn lưu đường mật qua ống Kehr (ống dẫn lưu hình chữ T đặt vào ống mật chủ nhằm giải áp đường mật, bảo vệ đường khâu và phục vụ chụp X-quang kiểm tra sau mổ).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang thông qua phương pháp báo cáo hàng loạt ca (case series). Đối tượng nghiên cứu gồm toàn bộ 31 bệnh nhân được chẩn đoán xác định sỏi đường mật chính qua khám lâm sàng, siêu âm ổ bụng và chụp cắt lớp vi tính đa lát cắt (MSCT), sau đó được tiến hành can thiệp bằng phẫu thuật nội soi tại hai bệnh viện tuyến đầu của thành phố Cần Thơ.

Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được lựa chọn vì tính khả thi và khả năng thu thập dữ liệu toàn diện về toàn bộ quy trình chẩn đoán, diễn tiến phẫu thuật và theo dõi hậu phẫu của từng ca bệnh trong điều kiện lâm sàng thực tế. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm bệnh nhân có sỏi đường mật chính đơn thuần hoặc kết hợp sỏi túi mật được điều trị bằng mổ nội soi; loại trừ các trường hợp có sỏi trong gan phức tạp, ung thư đường mật, hẹp đường mật xơ chai hoặc có tiền sử phẫu thuật mở đường mật trên 2 lần.

Nguồn dữ liệu được trích xuất trực tiếp từ hồ sơ bệnh án nội trú, kết quả xét nghiệm huyết học trên máy Counter LH 780, sinh hóa máu trên hệ thống tự động Olympus AU 640, hình ảnh siêu âm tổng quát, phim chụp MSCT 16 lát cắt bụng cản quang và biên bản phẫu thuật. Toàn bộ số liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê y học SPSS phiên bản 18.0. Các biến số định tính được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (lấy một chữ số thập phân), các biến số định lượng được biểu thị bằng giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn. Toàn bộ timeline nghiên cứu kéo dài 17 tháng, từ tháng 1/2014 đến tháng 5/2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu từ 31 trường hợp phẫu thuật nội soi sỏi đường mật chính đã làm sáng tỏ nhiều đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và kết quả phẫu thuật quan trọng:

Đặc điểm nhân khẩu học và tiền sử bệnh nhân: Độ tuổi trung bình của các bệnh nhân là 62,8 ± 16,0 tuổi (dao động từ 31 đến 86 tuổi), trong đó nhóm người cao tuổi từ 60 tuổi trở lên chiếm tỷ lệ áp đảo với 67,7% (21 bệnh nhân), trong khi nhóm 40-49 tuổi chỉ chiếm 6,5%. Nữ giới mắc bệnh cao vượt trội với tỷ lệ 71,0% (22 ca), gấp 2,4 lần so với nam giới (29,0%, 9 ca). Phân bố địa dư cho thấy 64,5% bệnh nhân sinh sống ở nông thôn, cao hơn 1,8 lần so với khu vực thành thị (35,5%), tương ứng với cơ cấu nghề nghiệp nông dân chiếm 58,1%, buôn bán chiếm 16,1% và nội trợ chiếm 12,9%. Về tiền sử, 87,1% bệnh nhân phẫu thuật lần đầu và 12,9% là các trường hợp mổ sỏi đường mật tái phát lần 2.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng: Lý do vào viện hàng đầu là đau hạ sườn phải (58,1%) và đau thượng vị (29,0%), trong khi lý do vào viện vì sốt chỉ chiếm 9,7% và vàng da niêm đơn thuần chiếm 3,2%. Khi thăm khám, vị trí đau nhiều nhất tập trung ở hạ sườn phải chiếm 64,5%, có sốt được ghi nhận ở 48,4% và vàng da niêm ở 29,0% bệnh nhân. Đáng chú ý, tam chứng Charcot kinh điển chỉ xuất hiện đầy đủ ở 16,1% trường hợp, trong khi có tới 83,9% bệnh nhân không có đầy đủ ba triệu chứng này. Xét nghiệm máu cho thấy 64,5% bệnh nhân có số lượng bạch cầu tăng (41,9% tăng nhẹ và 22,6% tăng vừa), 64,5% tăng bilirubin toàn phần (từ 17 micromol/L trở lên), 74,2% tăng bilirubin trực tiếp và men gan SGOT, SGPT tăng lần lượt ở 71,0% và 77,4% bệnh nhân. Siêu âm trước mổ phát hiện 83,9% trường hợp có ống mật chủ giãn từ 10-20 mm (trung bình 17,1 ± 3,2 mm) và sỏi kích thước 10-20 mm chiếm 58,1%. Chụp MSCT xác định ống mật chủ giãn 10-20 mm ở 91,7% bệnh nhân (trung bình 17,2 ± 2,9 mm) và kích thước sỏi 10-20 mm chiếm 79,1%.

Đặc điểm trong phẫu thuật và đánh giá kết quả điều trị: Trong quá trình mổ, đường kính ống mật chủ đo được từ 10-20 mm chiếm 93,5% (trung bình 17,6 ± 3,1 mm); dịch mật có màu vàng trong 71,0% và xanh đen bẩn đục trong 29,0% trường hợp, không có ca nào có dịch mật chứa mủ đặc. Vị trí sỏi ghi nhận trong mổ chủ yếu là sỏi ống mật chủ đơn thuần (48,4%) hoặc kết hợp sỏi túi mật. Số lượng sỏi 1 viên chiếm 45,2%, 2 viên chiếm 25,8% và từ 3 viên trở lên chiếm 29,0%; kích thước sỏi phổ biến nhất là 10-20 mm (58,1%). Đánh giá biến chứng theo thang Clavien-Dindo ghi nhận 90,4% bệnh nhân ở độ I (không biến chứng), các mức độ II, III và IV mỗi loại chỉ chiếm 3,2% (1 ca), không có trường hợp nào tử vong (độ V đạt 0,0%). Chụp X-quang qua ống Kehr sau mổ cho thấy 93,3% sạch sỏi và 100% thuốc cản quang lưu thông tốt xuống tá tràng. Kết quả điều trị sớm đạt loại tốt 80,7%, trung bình 3,2% và xấu 16,1%. Sau khi xử trí bổ sung 2 ca sót sỏi (chiếm 6,5%), tỷ lệ sạch sỏi chung cuộc đạt 100%. Thời gian nằm viện trung bình là 17,6 ± 6,0 ngày và thời gian hậu phẫu là 12,3 ± 3,4 ngày.

Thảo luận kết quả

Sự phân bố độ tuổi và giới tính trong nghiên cứu phản ánh rõ rệt cơ chế bệnh sinh của sỏi mật tại Việt Nam. Tuổi trung bình 62,8 tuổi cùng tỷ lệ người cao tuổi chiếm 67,7% hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu của các tác giả Nguyễn Hoàng Bắc (51,4% bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên) và Nguyễn Lâm Giang (61,6% trên 60 tuổi). Ở người cao tuổi, trương lực cơ vòng Oddi suy giảm, sự vận động của túi mật và đường mật kém hiệu quả kết hợp với tình trạng giảm miễn dịch cục bộ tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập và tạo sỏi. Tỷ lệ nữ giới mắc bệnh cao gấp 2,4 lần nam giới tương đồng với nghiên cứu của tác giả Trịnh Thanh Răng tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ (nữ chiếm 70,9%). Yếu tố nội tiết tố nữ (estrogen) làm tăng bài tiết cholesterol vào dịch mật và progesterone làm giảm vận động đường mật là nguyên nhân chính thúc đẩy sự hình thành sỏi ở phái nữ.

Về hình thái lâm sàng, việc tam chứng Charcot chỉ xuất hiện ở 16,1% bệnh nhân là một phát hiện quan trọng. Điều này phản ánh xu hướng bệnh nhân hiện nay đến bệnh viện sớm hơn khi chỉ mới có cơn đau hạ sườn phải đơn thuần hoặc sỏi chưa gây tắc nghẽn hoàn toàn đường dẫn mật. Do đó, các bác sĩ không thể chỉ dựa vào tam chứng kinh điển để chẩn đoán sỏi đường mật chính mà cần dựa vào các dấu hiệu cận lâm sàng và hình ảnh học.

Sự tương quan giữa các phương tiện chẩn đoán hình ảnh và quan sát thực tế trong mổ có thể được mô tả trực quan qua cấu trúc bảng so sánh đa thông số:

Thông số đánh giá Siêu âm bụng tổng quát Chụp cắt lớp vi tính MSCT Ghi nhận trong phẫu thuật
Đường kính ống mật chủ trung bình 17,1 ± 3,2 mm 17,2 ± 2,9 mm 17,6 ± 3,1 mm
Tỷ lệ ống mật chủ giãn 10-20 mm 83,9% 91,7% 93,5%
Tỷ lệ phát hiện sỏi kích thước 10-20 mm 58,1% 79,1% 58,1%
Tỷ lệ sỏi ống mật chủ đơn thuần 58,0% 50,0% 48,4%

Bảng số liệu trên minh chứng rằng chụp cắt lớp vi tính MSCT có độ chính xác rất cao trong việc đo đạc kích thước và khảo sát sự giãn nở của đường mật, vượt trội hơn siêu âm ở các trường hợp bệnh nhân chướng hơi hoặc béo phì. Phẫu thuật nội soi lấy sỏi mở ống mật chủ đặt dẫn lưu Kehr giúp giảm đáng kể sang chấn mô mềm so với mổ mở kinh điển, với 90,4% bệnh nhân không gặp biến chứng hậu phẫu, thời gian rút ống Kehr tập trung trong khoảng 11-14 ngày (chiếm 60,0%) và thời gian hậu phẫu ngắn (12,3 ngày).

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm thu được từ công trình nghiên cứu, bốn nhóm giải pháp và khuyến nghị hành động cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao chất lượng điều trị sỏi đường mật chính:

Thứ nhất, chuẩn hóa phác đồ chỉ định chẩn đoán hình ảnh đa phương thức trước phẫu thuật. Ban Giám đốc và Hội đồng Khoa học của các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh cần ban hành quy định áp dụng chụp MSCT 16 lát cắt trở lên hoặc chụp cộng hưởng từ mật - tụy (MRCP) cho 100% bệnh nhân nghi ngờ sỏi đường mật chính có hình ảnh siêu âm không rõ ràng hoặc có sỏi đoạn thấp ống mật chủ, thực hiện trong vòng 24 giờ kể từ khi nhập viện. Mục tiêu là nâng độ nhạy chẩn đoán trước mổ lên trên 95% và giảm tỷ lệ sót sỏi trong mổ xuống dưới 3% trong giai đoạn 2025-2026.

Thứ hai, đầu tư trang thiết bị và triển khai kỹ thuật nội soi tán sỏi đường mật trong mổ. Khoa Ngoại Tổng hợp phối hợp cùng Phòng Trang thiết bị y tế tiến hành mua sắm hệ thống ống soi mềm đường mật (choledochoscopy) và máy tán sỏi laser hoặc thủy điện lực trong vòng 6 tháng tới. Việc kiểm tra lòng đường mật trực tiếp bằng ống soi mềm ngay trong cuộc mổ nội soi sẽ giúp nâng tỷ lệ lấy sạch sỏi một thì từ 93,5% lên trên 98%, đồng thời cho phép khâu kín ống mật chủ nguyên phát mà không cần đặt dẫn lưu Kehr ở các ca được chọn lọc, giúp rút ngắn thời gian điều trị hậu phẫu xuống dưới 7 ngày.

Thứ ba, áp dụng thang điểm Clavien-Dindo để theo dõi và quản trị chất lượng ngoại khoa hậu phẫu. Đội ngũ bác sĩ điều trị và điều dưỡng ngoại khoa cần đưa bảng phân loại biến chứng Clavien-Dindo vào mẫu bệnh án theo dõi hàng ngày kể từ quý 3 năm 2025. Phấn đấu duy trì tỷ lệ bệnh nhân không có biến chứng sau mổ nội soi (độ I) đạt trên 92%, kiểm soát triệt để các biến chứng rò mật, chảy máu và đảm bảo tỷ lệ tử vong (độ V) duy trì ở mức 0,0%.

Thứ tư, đẩy mạnh các chiến dịch y tế dự phòng và tẩy giun định kỳ tại cộng đồng nông thôn. Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC) và các Trạm Y tế xã tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long cần tổ chức chiến dịch uống thuốc tẩy giun định kỳ 6 tháng một lần cho ít nhất 85% người dân nông thôn, kết hợp truyền thông vệ sinh ăn uống và an toàn nguồn nước. Mục tiêu là triệt tiêu nguồn căn tạo nhân sỏi từ giun đũa, hướng tới mục tiêu giảm 20% tỷ lệ mắc mới sỏi sắc tố mật nguyên phát trong vòng 3 năm tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và bộ dữ liệu của luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng lâm sàng sâu sắc cho bốn nhóm đối tượng chuyên môn:

Nhóm 1 - Bác sĩ ngoại tiêu hóa và phẫu thuật viên nội soi: Cung cấp tư liệu chi tiết về kỹ thuật bộc lộ cuống gan, mở ống mật chủ, thao tác lấy sỏi qua nội soi và kỹ thuật đặt dẫn lưu Kehr an toàn với tỷ lệ thành công ban đầu đạt 80,7%. Use case thực tế: Sử dụng làm tài liệu tham chiếu để xây dựng quy trình thao tác chuẩn (SOP) cho kỹ thuật phẫu thuật nội soi đường mật chính tại các trung tâm ngoại khoa tuyến tỉnh và thành phố.

Nhóm 2 - Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ cấp cứu ngoại khoa: Giúp nâng cao năng lực phân tích đối chiếu giữa triệu chứng lâm sàng và hình ảnh siêu âm, MSCT (đường kính ống mật chủ giãn trung bình 17,1-17,2 mm), nhận diện các trường hợp sỏi đường mật không có tam chứng Charcot điển hình (chiếm tới 83,9%). Use case thực tế: Tối ưu hóa chỉ định chẩn đoán hình ảnh sớm, phân loại chính xác các trường hợp đau cấp vùng thượng vị - hạ sườn phải tại khoa cấp cứu.

Nhóm 3 - Bác sĩ nội trú, học viên sau đại học và sinh viên y khoa: Cung cấp khung lý thuyết chuẩn mực về bệnh sinh sỏi mật nhiệt đới, phương pháp nghiên cứu báo cáo loạt ca khoa học và cách ứng dụng thang đo Clavien-Dindo trong đánh giá kết quả điều trị. Use case thực tế: Trích dẫn tài liệu tham khảo cho các luận văn thạc sĩ, bác sĩ chuyên khoa II chuyên ngành Ngoại tiêu hóa, Ngoại Gan Mật Tụy.

Nhóm 4 - Lãnh đạo bệnh viện và nhà quản lý y tế công cộng khu vực Đồng bằng sông Cửu Long: Cung cấp bằng chứng thực tiễn về hiệu quả điều trị, tính an toàn và thời gian nằm viện trung bình (17,6 ngày) của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Use case thực tế: Xây dựng đề án đầu tư trang thiết bị phẫu thuật nội soi, đào tạo nhân lực chuyên sâu và hoạch định phân bổ ngân sách y tế cho các kỹ thuật ngoại khoa chất lượng cao tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Tại sao tam chứng Charcot chỉ xuất hiện ở 16,1% bệnh nhân sỏi đường mật chính trong nghiên cứu? Trả lời: Tam chứng Charcot đầy đủ (đau hạ sườn phải, sốt rét run, vàng da) chỉ xuất hiện khi đường mật bị tắc nghẽn cấp tính kèm nhiễm trùng nặng. Trong nghiên cứu, có 58,1% bệnh nhân nhập viện sớm ngay khi có triệu chứng đau hạ sườn phải và 51,6% chưa bị sốt, do sỏi chưa gây tắc mật hoàn toàn.

Câu hỏi 2: Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật chính có những ưu điểm vượt trội nào so với mổ mở? Trả lời: Phẫu thuật nội soi mang lại tính an toàn vượt trội với 90,4% bệnh nhân hoàn toàn không gặp biến chứng theo thang Clavien-Dindo. Phương pháp này giảm thiểu sang chấn thành bụng, giảm đau sau mổ, giúp phục hồi lưu thông mật 100% và đạt kết quả điều trị tốt ở 80,7% bệnh nhân, giảm tối đa nguy cơ dính ruột sau mổ.

Câu hỏi 3: Tỷ lệ sót sỏi sau mổ nội soi trong nghiên cứu là bao nhiêu và được xử lý ra sao? Trả lời: Tỷ lệ sót sỏi ghi nhận qua chụp Kehr và siêu âm sau phẫu thuật là 6,5% (2 trường hợp ở ống mật chủ và ống gan trái). Các trường hợp này được xử trí hiệu quả bằng mổ lại (50%) hoặc lưu ống Kehr để tán sỏi qua đường hầm tại tuyến trên (50%), giúp đạt tỷ lệ sạch sỏi cuối cùng là 100%.

Câu hỏi 4: Vai trò của chụp cắt lớp vi tính MSCT trong chẩn đoán trước mổ sỏi đường mật chính là gì? Trả lời: Chụp MSCT 16 lát cắt cung cấp hình ảnh không gian ba chiều chi tiết của cây đường mật, xác định chính xác đường kính ống mật chủ giãn (91,7% từ 10-20 mm, trung bình 17,2 mm) và phát hiện đúng kích thước sỏi ở 100% bệnh nhân được chụp, khắc phục triệt để các hạn chế cản hơi của siêu âm.

Câu hỏi 5: Thời gian mang ống dẫn lưu Kehr và thời gian nằm viện trung bình của bệnh nhân là bao lâu? Trả lời: Thời gian đặt ống Kehr trung bình là 13,2 ± 6,4 ngày, trong đó 60,0% bệnh nhân được rút ống an toàn trong khoảng 11-14 ngày sau khi chụp kiểm tra xác nhận thông thoáng đường mật. Thời gian điều trị hậu phẫu trung bình là 12,3 ± 3,4 ngày và tổng thời gian nằm viện trung bình là 17,6 ± 6,0 ngày.

Kết luận

  • Dịch tễ học bệnh lý sỏi đường mật chính tại khu vực nghiên cứu tập trung chủ yếu ở nữ giới (71,0%) và người cao tuổi từ 60 tuổi trở lên (67,7%), với đa số bệnh nhân cư trú tại vùng nông thôn (64,5%) làm nghề nông (58,1%).
  • Biểu hiện lâm sàng mang xu hướng không điển hình với tỷ lệ có đầy đủ tam chứng Charcot chỉ đạt 16,1%, đặt ra yêu cầu phải kết hợp chặt chẽ giữa xét nghiệm sinh hóa máu với siêu âm và chụp cắt lớp vi tính MSCT (phát hiện ống mật chủ giãn 10-20 mm ở trên 83% trường hợp).
  • Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi đặt dẫn lưu Kehr là phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả cao, đạt 90,4% trường hợp không có biến chứng (độ I Clavien-Dindo), kết quả điều trị tốt đạt 80,7% và không ghi nhận ca tử vong nào (0,0%).
  • Thời gian điều trị hậu phẫu trung bình 12,3 ngày và thời gian lưu dẫn lưu Kehr trung bình 13,2 ngày khẳng định khả năng hồi phục ổn định của kỹ thuật can thiệp xâm lấn tối thiểu.
  • Toàn bộ các trường hợp sót sỏi sau mổ (6,5%) đều được xử lý thành công, nâng tỷ lệ sạch sỏi chung cuộc lên 100%, khẳng định năng lực chuyên môn vững chắc của đội ngũ phẫu thuật viên tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ và Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ.

Luận văn đã đóng góp cơ sở dữ liệu dịch tễ, lâm sàng và bằng chứng ngoại khoa chuẩn mực cho hệ thống y tế Tây Nam Bộ giai đoạn 2014-2015. Hướng phát triển tiếp theo trong giai đoạn 2025-2027 là chuẩn hóa quy trình nội soi tán sỏi đường mật mềm trong mổ bằng sóng laser và mở rộng áp dụng khâu kín ống mật chủ không đặt Kehr cho các ca bệnh đủ điều kiện.

Các bác sĩ ngoại khoa, nhà nghiên cứu và học viên sau đại học quan tâm có thể tiếp cận toàn văn công trình nghiên cứu để tham khảo chi tiết các bảng số liệu, kỹ thuật mổ nội soi và ứng dụng hiệu quả vào thực tiễn lâm sàng tại đơn vị.