Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng, Hình Ảnh MRI và Kết Quả Điều Trị Thoát Vị Đĩa Đệm Cột Sống Thắt Lưng

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh mri một số yếu tố liên quan và đánh giá kết quả điều trị nội, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Bác Sĩ Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2018

65
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Thoát Vị Đĩa Đệm Cột Sống Thắt Lưng Tổng Quan Về Bệnh Lý

Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng (TVĐĐ CSTL) là một bệnh lý phổ biến, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và khả năng lao động. Bệnh xảy ra khi nhân nhầy của đĩa đệm thoát ra ngoài, gây chèn ép lên rễ thần kinh, dẫn đến đau thắt lưng, đau thần kinh tọa, và các triệu chứng khác. Nghiên cứu cho thấy TVĐĐ CSTL chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh lý thần kinh, đặc biệt ở lứa tuổi lao động. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Bệnh thường liên quan đến các vận động và hoạt động thể lực nặng. Nhiều phương pháp điều trị đã được ứng dụng: điều trị bảo tồn, can thiệp tối thiểu và phẫu thuật. Điều trị bảo tồn vẫn là chỉ định hàng đầu cho hầu hết các trường hợp.

1.1. Dịch Tễ Học và Tầm Quan Trọng của Thoát Vị Đĩa Đệm

Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng. Thống kê cho thấy bệnh chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh lý cột sống và ảnh hưởng đến một phần lớn dân số, đặc biệt là những người trong độ tuổi lao động. Theo thống kê 10 năm (2004-2013) của Nguyễn Văn Chương và cộng sự, TVĐĐ thắt lưng chiếm tỷ lệ cao nhất (26,94%) trong tổng số bệnh nhân điều trị tại Khoa Nội Thần Kinh, Bệnh viện Quân y 103 [8]. Điều này gây ra gánh nặng kinh tế lớn cho cả cá nhân và xã hội, do chi phí điều trị và mất năng suất lao động. Do đó, nghiên cứu và hiểu rõ về bệnh là rất cần thiết.

1.2. Giải Phẫu Cột Sống Thắt Lưng Cơ Chế Thoát Vị Đĩa Đệm

Để hiểu rõ về TVĐĐ, cần nắm vững giải phẫu cột sống thắt lưng và cấu trúc đĩa đệm. Cột sống thắt lưng gồm 5 đốt sống (L1-L5), là những đốt sống lớn nhất và khỏe nhất. Đĩa đệm nằm giữa các đốt sống, có vai trò giảm xóc và giúp cột sống linh hoạt. Đĩa đệm gồm nhân nhầy, vòng sợi và tấm sụn. Khi vòng sợi bị rách hoặc yếu đi, nhân nhầy có thể thoát ra ngoài, gây chèn ép rễ thần kinh. Sự lão hóa của đĩa đệm theo thời gian và các bệnh lý của bản thân ĐĐ dẫn đến tình trạng thoái hóa sinh lý và bệnh lý. Thoái hóa sinh lý: đĩa đệm bắt đầu thoái hóa ở lứa tuổi sau 20 hoặc 30 do ĐĐ luôn phải chịu tải trọng tĩnh cũng như tải trọng động của cơ thể nên theo thời gian nó dần bị thoái hóa.

II. Các Triệu Chứng Lâm Sàng Thoát Vị Đĩa Đệm Thắt Lưng Điển Hình

Triệu chứng lâm sàng của TVĐĐ CSTL rất đa dạng, tùy thuộc vào vị trí và mức độ chèn ép rễ thần kinh. Đau thắt lưng là triệu chứng thường gặp nhất, có thể lan xuống mông, đùi, cẳng chân và bàn chân (đau thần kinh tọa). Bệnh nhân có thể cảm thấy tê bì, yếu cơ, hoặc mất cảm giác ở chân. Triệu chứng thường tăng lên khi vận động, ho, hắt hơi, hoặc rặn. Các dấu hiệu kích thích rễ thần kinh như dấu hiệu Lasègue cũng thường dương tính. Việc đánh giá triệu chứng lâm sàng kỹ lưỡng là bước quan trọng để chẩn đoán bệnh.

2.1. Đau Thắt Lưng Đau Thần Kinh Tọa Phân Biệt Đặc Điểm

Đau thắt lưng và đau thần kinh tọa là hai triệu chứng chính của TVĐĐ CSTL. Đau thắt lưng thường xuất hiện trước, sau đó lan xuống chân. Đau thần kinh tọa có đặc điểm là đau dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa, từ thắt lưng xuống mông, đùi, cẳng chân và bàn chân. Hướng lan theo rễ phụ thuộc vào tầng thoát vị và rễ thần kinh bị chèn ép. TVĐĐ thắt lưng thấp thường có những triệu chứng đau dọc chi dưới điển hình đến phía dưới gối. Triệu chứng có thể khác nhau tùy thuộc vào rễ thần kinh bị ảnh hưởng. Việc phân biệt rõ hai loại đau này giúp định hướng chẩn đoán.

2.2. Rối Loạn Cảm Giác Vận Động Phản Xạ do Chèn Ép Rễ Thần Kinh

Chèn ép rễ thần kinh do TVĐĐ CSTL có thể gây ra rối loạn cảm giác, vận động và phản xạ. Bệnh nhân có thể cảm thấy tê bì, châm chích, hoặc mất cảm giác ở vùng da do rễ thần kinh chi phối. Yếu cơ có thể gây khó khăn trong việc đi lại, đứng lên, hoặc thực hiện các hoạt động hàng ngày. Rối loạn phản xạ, như giảm hoặc mất phản xạ gối và phản xạ gót, cũng là dấu hiệu gợi ý chèn ép rễ thần kinh. Rối loạn vận động Trong những bệnh nhân đau theo rễ do TVĐĐ thì có 28% bệnh nhân có giảm hoặc mất vận động. Mức độ nhẹ, gây rối loạn biểu hiện là yếu nhóm cơ do rễ thần kinh bị chèn ép chi phối.

III. Chẩn Đoán Hình Ảnh MRI Thoát Vị Đĩa Đệm Hướng Dẫn Đọc Kết Quả

Chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng nhất để xác định TVĐĐ CSTL. MRI cho phép thấy rõ hình ảnh đĩa đệm, rễ thần kinh, và các cấu trúc xung quanh. Kết quả MRI có thể giúp xác định vị trí, kích thước, và mức độ chèn ép của đĩa đệm. MRI cũng giúp loại trừ các bệnh lý khác có thể gây ra triệu chứng tương tự. Tuy nhiên, việc đọc kết quả MRI cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo tính chính xác.

3.1. Các Dấu Hiệu MRI Đặc Trưng của Thoát Vị Đĩa Đệm

Trên phim MRI, TVĐĐ CSTL thường biểu hiện bằng các dấu hiệu sau: giảm tín hiệu ở khe gian đốt sống, nhân nhầy đĩa đệm di chuyển khỏi vị trí bình thường, lồi hoặc thoát vị đĩa đệm thực sự, và có thể có mảnh rời. Hướng di lệch của nhân nhầy trên phim cắt ngang cho biết thể thoát vị và mức độ chèn ép rễ thần kinh. Giảm tín hiệu cộng hưởng từ ở khe gian đốt sống. - Nhân nhầy đĩa đệm di chuyển khỏi vị trí sinh lý của nó ở các độ sau: + Lồi đĩa đệm. + Thoát vị đĩa đệm thực sự. + Thoát vị đĩa đệm có mảnh rời.

3.2. Phân Tích Mức Độ Chèn Ép Rễ Thần Kinh Trên MRI Ý Nghĩa

MRI cho phép đánh giá mức độ chèn ép rễ thần kinh do TVĐĐ CSTL. Mức độ chèn ép có thể được phân loại từ nhẹ đến nặng, tùy thuộc vào mức độ biến dạng của rễ thần kinh và sự hiện diện của phù nề hoặc viêm nhiễm xung quanh. Mức độ chèn ép rễ thần kinh có thể ảnh hưởng đến quyết định điều trị, với các trường hợp nặng có thể cần can thiệp phẫu thuật. Do đó, việc đánh giá kỹ lưỡng mức độ chèn ép trên MRI là rất quan trọng. Hướng di lệch của NNĐĐ trên phim cắt ngang nói lên thể thoát vị và mức độ chèn ép các rễ thần kinh tương ứng.

IV. Yếu Tố Liên Quan Đến Thoát Vị Đĩa Đệm Cột Sống Thắt Lưng Phòng Ngừa

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ TVĐĐ CSTL, bao gồm tuổi tác, giới tính, di truyền, tư thế làm việc, và các hoạt động thể lực. Tuổi tác làm suy yếu đĩa đệm, làm cho chúng dễ bị tổn thương hơn. Tư thế làm việc sai có thể gây áp lực quá mức lên cột sống. Béo phì và hút thuốc cũng là những yếu tố nguy cơ. Việc nhận biết và kiểm soát các yếu tố này có thể giúp phòng ngừa TVĐĐ CSTL.

4.1. Tuổi Tác Giới Tính Di Truyền trong Bệnh Sinh Thoát Vị Đĩa Đệm

Tuổi tác là một yếu tố quan trọng trong bệnh sinh của TVĐĐ CSTL. Đĩa đệm có xu hướng suy yếu và thoái hóa theo tuổi tác, làm cho chúng dễ bị tổn thương hơn. Giới tính cũng có thể đóng vai trò, với nam giới thường có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Yếu tố di truyền cũng có thể ảnh hưởng, với một số người có cấu trúc đĩa đệm yếu hơn so với người khác. Thoát vị đĩa đệm hay gặp lứa tuổi 20-49 vì đây là thời kỳ hoạt động mạnh nhất, đĩa đệm phải chịu tác động trọng tải lớn và các chấn thương, vi chấn thương. Càng lớn tuổi sức đề kháng của vòng sợi ngày càng kém nhưng ít xảy ra TVĐĐ vì nhân nhầy đã bị thoái hóa kho cằn, giảm áp lực căng phồng dẫn đến giảm khả năng di chuyển linh động của đĩa đệm.

4.2. Tư Thế Lao Động Thói Quen Sinh Hoạt Ảnh Hưởng Thoát Vị Đĩa Đệm

Tư thế lao động và thói quen sinh hoạt có thể ảnh hưởng lớn đến nguy cơ TVĐĐ CSTL. Tư thế ngồi sai, nâng vật nặng không đúng cách, và các hoạt động lặp đi lặp lại có thể gây áp lực quá mức lên cột sống. Ngồi lâu một chỗ cũng gây bất lợi. Thói quen sinh hoạt lành mạnh, bao gồm tập thể dục thường xuyên, duy trì cân nặng hợp lý, và tránh hút thuốc, có thể giúp bảo vệ cột sống và giảm nguy cơ mắc bệnh. Thuyết chấn thương: có nhiều tác giả cho rằng TVĐĐ có liên quan đến chấn thương cột sống trước đó chiếm khoảng 20-25%. Ngoài ra TVĐĐ có thể xảy ra khi khiêng vác nặng, vận động cột sống sai tư thế, một số nghề có nguy cơ cao như thợ mỏ, thợ khuân vác, lao động chân tay.

V. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Nội Khoa Thoát Vị Đĩa Đệm Thắt Lưng

Điều trị nội khoa là phương pháp điều trị ban đầu cho hầu hết các trường hợp TVĐĐ CSTL. Điều trị bao gồm giảm đau, chống viêm, và phục hồi chức năng. Các thuốc giảm đau, thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), và thuốc giãn cơ thường được sử dụng. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện tư thế, và giảm đau. Nhiều trường hợp có thể cải thiện đáng kể với điều trị nội khoa.

5.1. Các Phương Pháp Điều Trị Nội Khoa Phổ Biến Hiệu Quả

Các phương pháp điều trị nội khoa phổ biến cho TVĐĐ CSTL bao gồm: thuốc giảm đau, thuốc chống viêm, vật lý trị liệu, và tiêm ngoài màng cứng. Thuốc giảm đau giúp giảm đau và khó chịu. Thuốc chống viêm giúp giảm viêm và sưng tấy xung quanh rễ thần kinh. Vật lý trị liệu giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp và cải thiện tư thế. Tiêm ngoài màng cứng có thể giúp giảm đau tạm thời. Theo các tác giả trong và ngoài nước, phương pháp điều trị bảo tồn vẫn là chỉ định hàng đầu cho hầu hết các trường hợp và đạt kết quả điều trị cho 90% BN TVĐĐ [13].

5.2. Tiêu Chí Đánh Giá Thành Công Điều Trị Nội Khoa Thoát Vị Đĩa Đệm

Thành công của điều trị nội khoa TVĐĐ CSTL được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm: giảm đau, cải thiện chức năng vận động, giảm sử dụng thuốc giảm đau, và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các thang điểm đánh giá đau, như thang điểm VAS, có thể được sử dụng để theo dõi mức độ đau. Khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày cũng được đánh giá. Mục tiêu cuối cùng là giúp bệnh nhân trở lại cuộc sống bình thường. Vì các thủ thuật nội khoa thường dễ áp dụng và không gây tổn thương đến cấu trúc giải phẫu của cơ thể, nhưng kết quả điều trị vẫn cao.

VI. Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị TVĐĐ Tại Bệnh Viện Đa Khoa Trung Ương

Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị nội khoa TVĐĐ CSTL tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ (2017-2018) cung cấp thông tin quan trọng về bệnh lý này tại địa phương. Nghiên cứu mô tả đặc điểm lâm sàng, hình ảnh MRI, và các yếu tố liên quan ở bệnh nhân TVĐĐ. Kết quả điều trị nội khoa cũng được đánh giá. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chẩn đoán và điều trị TVĐĐ tại bệnh viện.

6.1. Đặc Điểm Bệnh Nhân Nghiên Cứu Tuổi Giới Tính Nghề Nghiệp

Nghiên cứu tại BVĐKTƯ Cần Thơ đã thu thập thông tin về đặc điểm nhân khẩu học của bệnh nhân TVĐĐ CSTL, bao gồm tuổi tác, giới tính, và nghề nghiệp. Phân tích dữ liệu này giúp xác định nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn và đưa ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp. Ví dụ, nghiên cứu có thể chỉ ra rằng những người lao động chân tay có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Số liệu nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước cho thấy, có tới 60 - 65% BN thuộc lứa tuổi 20 – 49 [4]. Đây lứa tuổi đang có sức cống hiến và lao động sáng tạo cao, việc họ mắc bệnh có ảnh hưởng rất lớn tới lao động xã hội.

6.2. Phân Tích Kết Quả Điều Trị Nội Khoa Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Nghiên cứu cũng phân tích kết quả điều trị nội khoa TVĐĐ CSTL tại BVĐKTƯ Cần Thơ. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị, như tuổi tác, mức độ chèn ép rễ thần kinh, và tuân thủ điều trị, cũng được xem xét. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực tế để cải thiện phác đồ điều trị và nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân. Tuy nhiên nhiều trường hợp thoát vị đĩa đệm không được điều trị kịp thời hoặc không điều trị đúng cách đã làm cho bệnh tiến triển xấu để lại di chứng nặng nề trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội.

27/05/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh mri một số yếu tố liên quan và đánh giá kết quả điều trị nội khoa ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng tại bệnh viện đa khoa trung ươn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu cột sống thắt lưng và đĩa đệm 1. Cột sống thắt lưng Cột sống là một xương dài uốn éo đi từ mặt dưới xương chẩm hết xương cụt, chiếm 2/5 chiều cao cơ thể. Cột sống gồm nhiều cấu trúc xương, mô liên kết bao bọc và bảo vệ tủy sống, được cấu tạo bởi 33-35 đốt sống, trong đó có 24 đốt trên rời nhau: 7 đốt sống cổ, 12 đốt sống ngực và 5 đốt sống thắt lưng.

Các đốt sống cổ, ngực và thắt lưng được liên kết với nhau qua 24 đĩa đệm gian đốt sống.[9],[20] Cột sống thắt lưng được đánh số từ L1 đến L5 là những đốt sống lớn nhất và khỏe nhất của cột sống do phải chống đỡ toàn thân và cần chuyển động nhiều. Giải phẫu cột sống. Giải phẫu đĩa đệm Đĩa đệm gồm 3 thành phần: nhân nhầy nằm ở giữa, hệ thống vòng sợi bao bọc xung quanh, tấm sụn nằm lót mặt dưới và mặt trên của các thân đốt sống liền kề. Nhân nhầy: nằm ở khoang nối 1/3 giữa và 1/3 sau của đĩa đệm, chiếm khoảng 40% bề mặt cắt ngang đĩa đệm [4].

NNĐĐ được cấu tạo bởi hỗn hợp proteoglycan và nước được kết dính với nhau bởi một mạng lưới collagen và sợi elastin. Nước là thành phần chiếm tỷ lệ cao trong NNĐĐ, khoảng 90% ở trẻ sơ sinh, 80% ở người trẻ và giảm dần khi càng lớn tuổi. [14] Vòng sợi: gồm những sợi sụn rất chắc chắn đan ngoặc lấy nhau theo kiểu xoáy ốc và xếp thành từng lớp đồng tâm. Những sợi ngoài cùng đi qua bờ tấm sụn gắn vào thân xương, những sợi phía trong thì gắn vào tấm sụn trên tới tấm sụn dưới [20].

Phần sau và sau bên của vòng sợi mỏng hơn các chỗ khác và là chỗ yếu nhất nên đĩa đệm dễ thoát vị về sau và sau bên hơn [14]. Tấm sụn: ĐĐ ngăn cách với các thân đốt sống gần kề bởi các tấm sụn trên và dưới. Tấm sụn này có vai trò như tấn tăng trưởng của thân sống và có cấu trúc đặc trưng của tấm sụn tiếp hợp ở đầu xương dài. Tấm sụn mỏng dần theo sự phát triển và cuối cùng chỉ còn khoảng 1mm bề dày.

Tấm sụn là một lớp sụn hyaline vô mạch ở người lớn, giống các sụn hyaline khác của cơ thể, tấm sụn gồm nhiều vòng tế bào sợi. Về mặt sinh cơ học, hầu hết các lực nén ép đều đi từ thân sống phía trên qua tấm sụn đến NNĐĐ rồi đến tấm sụn dưới và thân sống phía dưới. Tấm và các bè xương kế cận có thể biến dạng tạm thời khi truyền tải lực. Cấu trúc đĩa đệm.

Các cấu trúc khác liên quan với đĩa đệm Các dây chằng: - Dây chằng dọc trước: chạy dọc mặt trước thân sống, dính chắc vào mép trước và mép bên thân sống. Dây chằng này chắc và khỏe nên ít TVĐĐ ra trước.[22] - Dây chằng dọc sau: nằm ở mặt sau thân sống, dính chắc vào mép sau thân sống. Dây chằng này mỏng và yếu hơn nên hay TVĐĐ ra sau.[22] - Dây chằng vàng: cấu tạo bởi các sợi đàn hồi và có màu vàng đặc trưng. Dây chằng này dính chặt và kết nối bản sống trên với bản sống dưới, góp phần tăng cường thành sau của ống sống.

Giữa màng cứng và dây chằng vàng là tổ chức mỡ có tác dụng không cho màng cứng dính vào DCV.[22] Lỗ liên hợp: do khuyết sống dưới của cuống sống trên và khuyết sống trên của cuống sống dưới tạo nên, các lỗ này nằm ngang mức với đĩa đệm. Trong lỗ liên hợp có thần kinh tủy sống và mạch máu chạy qua [31]. Kích thước rộng gấp 5-6 lần kích thước của rễ thần kinh chạy qua nên khi cột sống chuyện sẽ làm thay 6 đổi kích thước lỗ nhưng không ảnh hưởng rễ thần kinh. Nhưng khi có TVĐĐ thì các động tác của cột sống sẽ kích thích rễ thần kinh và gây đau [22].

Các dây chằng cột sống thắt lưng. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh thoát vị đĩa đệm. Nguyên nhân Có nhiều giả thuyết về nguyên nhân gây thoát vị đĩa đệm như thuyết về nhiễm khuẩn, bệnh thấp, chấn thương, dị thường cột sống và đĩa đệm, di truyền.[22] Thuyết về nhiễm khuẩn: những năm đầu thế kỷ XX người ta cho rằng những biểu hiện của viêm rễ thần kinh là di quá trình viêm do virus, vi khuẩn, do lao hoặc giang mai. Ngày nay người ta hiểu rõ rằng viêm rễ thần kinh thắt lưng – cùng có thể do TVĐĐ hoặc không do TVĐĐ.[22] Thuyết về bệnh thấp: một số tác giả ủng hộ thuyết cho rằng bệnh thấp là một trong những nguyên nhân chủ yếu gây thoái hóa trong đĩa đệm.

Họ cho rằng quá trình viêm khớp dạng thấp đều diễn ra ở khớp gian đốt sống ( bao gồm 7 cả ĐĐ và khớp cột sống). Tuy nhiên hiện nay vẫn chưa có tài liệu chứng minh TVĐĐ là do thấp gây nên.[22] Thuyết chấn thương: có nhiều tác giả cho rằng TVĐĐ có liên quan đến chấn thương cột sống trước đó chiếm khoảng 20-25%. Ngoài ra TVĐĐ có thể xảy ra khi khiêng vác nặng, vận động cột sống sai tư thế, một số nghề có nguy cơ cao như thợ mỏ, thợ khuân vác, lao động chân tay. Hiện tượng không có đĩa đệm hoặc các thành phần rất yếu, không đầy đủ làm chúng không có khả năng căng phồng và tải trọng nên nhân nhầy bị lão hóa sớm.

Cơ chế bệnh sinh Sự lão hóa của đĩa đệm theo thời gian và các bệnh lý của bản thân ĐĐ dẫn đến tình trạng thoái hóa sinh lý và bệnh lý. Thoái hóa sinh lý: đĩa đệm bắt đầu thoái hóa ở lứa tuổi sau 20 hoặc 30 do ĐĐ luôn phải chịu tải trọng tĩnh cũng như tải trọng động của cơ thể nên theo thời gian nó dần bị thoái hóa [25]. Quá trình thoái hóa diễn ra như sau: đầu tiên nhân nhầy mất dần nước và khô lại. Tính đàn hồi và khả năng căng phồng của ĐĐ giảm dần, trở nên giòn và dễ gẫy.

Vòng sợi mất tính đàn hồi, xuất hiện các khe nứt theo các hướng khác nhau, thường thấy mặt sau bên của vòng sợi. Những khe nứt ngày càng rộng, đến một mức nào đó NNĐĐ sẽ qua khe nứt này, thúc ép vào DCDS làm cho DC này suy yếu không có khả năng giữ nổi NNĐĐ và dẫn tới lồi vào ống sống [33]. Thoái hóa bệnh lý: do nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài tác động lên ĐĐ như cơ học, di truyền, miễn dịch, chuyển hóa. Trong số đó yếu tố cơ học biểu 8 hiện bằng hiện tượng quá tải, là yếu tố quan trọng thúc đẩy quá trình thoái hóa đĩa đệm tăng nhanh [14].

Phân loại thoát vị đĩa đệm thắt lưng 1. Phân loại theo hướng thoát vị của nhân nhầy đĩa đệm Thoát vị đĩa đệm ra trước: NNĐĐ phát triển ra phía trước thân đốt sống, ít gặp và thường không có biểu hiện đau theo rễ thần kinh. - Thoát vị bên: NNĐĐ thoát ra sau – bên gây chèn ép rễ thần kinh một bên, bệnh nhân biểu hiện chỉ đau một chân. - Thoát vị vào lỗ liên hợp.

- Thoát vị ngoài lỗ liên hợp: nhân nhầy đĩa đệm nằm ống sống, ngoài lỗ ghép. Chỉ có thể chẩn đoán xác định chẩn đoán nhờ chụp MRI hoặc CLVT. - Thoát vị trung tâm: còn gọi là thoát vị Schmorl do NNĐĐ xuyên qua tấm sụn chui vào phần xốp của thân đốt sống. Thể này không biểu hiện lâm sàng do ĐĐ không chèn ép rễ thần kinh.

Phân loại theo mức độ chèn ép của khối đĩa đệm lên rễ thần kinh. Theo Caillet (1981) chia ra mức độ [14]: - Mức 1: chèn ép ít, rối loạn cảm giác nông (đau, tê bì) ở mông. - Mức 2: chèn ép vừa, rối loạn cảm giác ở mông, đùi, cẳng chân. - Mức 3: chèn ép nặng, rối loạn cảm giác ở mông, đùi, cẳng chân, bàn chân, ngón chân.

Phân loại theo biểu hiện lâm sàng [13] - TVĐĐ thể điển hình và không điển hình. - Thể đau dây thần kinh tọa đơn thuần: thường gặp trong TVĐĐ vào lỗ gian đốt sống. - Thể liệt một nhóm cơ: thường diễn biến theo 2 thời kỳ: đau thắt lưng, dị cảm và liệt chân. - Thể hội chứng chùm đuôi ngựa.

- Thể TVĐĐ kết hợp với các bệnh lý khác: u tủy, u rễ thần kinh, viêm tủy, viêm màng nhện tủy,… 1. Phân loại theo vị trí đĩa đệm so với dây chằng dọc sau Thoát vị còn chứa nhân nhầy đĩa đệm: dây chằng dọc sau còn nguyên vẹn nhưng NNĐĐ lồi vào ống sống, còn gọi là lồi ĐĐ [22]. Thoát vị này gồm: - Thoát vị mềm: chỉ có NNĐĐ chèn ép rễ thần kinh. - Thoát vị cứng: không những chỉ do NNĐĐ mà còn do gai xương, sụn cốt hóa và phì đại DCV chèn ép vào rễ thần kinh.

Thoát vị không còn chứa nhân nhầy đĩa đệm: NNĐĐ đã làm rách vòng sợi và rách DCDS. Trong trường hợp này mảnh ĐĐ có thể nằm tự do trong ống sống, di trú lên trên hoặc xuống dưới. Thậm chí NNĐĐ có thể xuyên thủng màng cứng và nằm tự do giữa các rễ thần kinh. Lâm sàng và hình ảnh MRI thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng 1.

Triệu chứng cơ năng Khởi phát bệnh thường sau chấn thương cột sống, cúi người, nâng vật nặng, vi chấn thương hoặc có thể khởi phát từ từ. Bệnh phát triển theo 2 thời kỳ: đau thắt lưng cấp và đau thắt lưng – hông [4]. 10 Đau lưng xuất hiện đầu tiên và là triệu chứng khiến bệnh nhân than phiền nhiều nhất. Đau ở phần dưới CSTL với cường độ cao, hạn chế vận động, phải nằm nghỉ ngơi, có tư thế chống đau.

Nằm nghỉ và điều trị vai ngày thì đau giảm dần, khỏi sau 1-2 tuần, có thể tái phát [14]. Sau đó vài ngày, vài tuần hay một số lần tái đau lưng, thậm chí một số trường hợp xuất hiện ngay sau đau lưng là đau theo rễ thần kinh hông to một bên hay cả hai bên. Đây là triệu chứng đặc trưng và thường khiến bệnh nhân phải nhập viện điều trị. Hướng lan theo rễ phụ thuộc vào tầng thoát vị và rễ thần kinh bị chèn ép.

TVĐĐ thắt lưng thấp thường có những triệu chứng đau dọc chi dưới điển hình đến phía dưới gối:[15], [29] - Đau theo rễ L4: đau ở mặt sau mông, lan theo mặt sau ngoài đùi đến mặt trước cẳng chân. - Đau theo rễ L5: đau sau mông, lan theo mặt sau đùi, hõm khoeo đến mặt ngoài cẳng chân, mu bàn chân và kết thúc ở ngón chân cái. - Đau theo rễ S1: đau sau mông, lan theo mặt sau đùi, mặt sau cẳng chân đến gót chân, gan bàn chân và tận cùng ở các ngón còn lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Thoát Vị Đĩa Đệm Cột Sống Thắt Lưng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng, cũng như hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện có. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về triệu chứng và chẩn đoán bệnh mà còn đưa ra những thông tin quý giá về các phương pháp điều trị, từ đó hỗ trợ bệnh nhân và bác sĩ trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh tổn thương hệ động mạch cảnh trong ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não, nơi cung cấp thông tin về các tổn thương mạch máu trong bệnh lý não. Ngoài ra, tài liệu 2752 khảo sát đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị bệnh viêm màng não ở trẻ em cũng có thể mang lại những hiểu biết bổ ích về các bệnh lý thần kinh khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về 1860 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị bệnh lỵ ở trẻ em, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các bệnh lý nhi khoa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các vấn đề y tế liên quan.